Nghiên cứu cơ chế đốt nóng từ trong hệ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4 (M=Mn,Co)
Luận án TS nghiên cứu cơ chế đốt nóng từ, ứng dụng hệ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4, Mn, Co. Khám phá tiềm năng y sinh, vật liệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu cơ chế đốt nóng từ trong hạt nano ferit spinel.
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Phạm Hồng Nam
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu các cơ chế đốt nóng từ. Trọng tâm là hệ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4 (với M = Mn, Co). Việc hiểu rõ cơ chế đốt nóng từ là cần thiết cho các ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, hyperthermia từ tính trong y sinh là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Hạt nano ferit có khả năng chuyển hóa năng lượng từ trường thành nhiệt. Hiệu quả này phụ thuộc vào nhiều yếu tố vật lý và từ tính của vật liệu. Nghiên cứu này phân tích cách các hạt nano tạo ra nhiệt. Mục tiêu là tối ưu hóa chúng cho nhiệt trị liệu từ tính. Luận án xem xét chi tiết cấu trúc, kích thước và thành phần hóa học. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh nhiệt của hạt. Một sự hiểu biết toàn diện về các cơ chế cơ bản là nền tảng. Từ đó, phát triển các vật liệu mới với hiệu suất sinh nhiệt cao hơn cho điều trị bệnh.
1.1. Giới thiệu tổng quan về đốt nóng từ tính.
Đốt nóng từ tính là hiện tượng hạt nano ferit spinel sinh nhiệt khi đặt trong từ trường xoay chiều. Hiện tượng này có nhiều ứng dụng, nổi bật là trong hyperthermia từ tính điều trị ung thư. Các hạt nano hấp thụ năng lượng từ trường. Sau đó, chúng giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng này là yếu tố then chốt. Luận án khám phá các cơ chế đốt nóng từ khác nhau. Điều này bao gồm thư giãn Néel, thư giãn Brownian và tổn hao trễ từ. Mỗi cơ chế đóng góp vào tổng lượng nhiệt sinh ra. Việc tối ưu hóa các đặc tính của hạt nano ferit spinel là mục tiêu chính. Từ đó, nâng cao hiệu quả nhiệt trị liệu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý cơ bản của quá trình này.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu cơ chế đốt nóng từ hiệu quả.
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ các cơ chế đốt nóng từ trong hệ hạt nano ferit spinel. Nghiên cứu mong muốn xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sinh nhiệt. Đặc biệt, tập trung vào ferit mangan kẽm (Mn-Zn ferit) và ferit coban kẽm (Co-Zn ferit). Mục tiêu khác là tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của hạt nano. Điều này nhằm đạt được SAR (Specific Absorption Rate) cao nhất. Kết quả nghiên cứu có thể dẫn đến việc phát triển các vật liệu mới. Các vật liệu này có hiệu quả cao hơn cho nhiệt trị liệu từ tính. Luận án cũng tìm cách thiết lập mối liên hệ giữa các thông số vật liệu và khả năng sinh nhiệt. Từ đó, tạo ra hướng dẫn cho thiết kế vật liệu trong tương lai.
II.
Đánh giá hiệu suất đốt nóng từ là một phần quan trọng của nghiên cứu. Hiệu suất này được định lượng bằng SAR (Specific Absorption Rate). SAR cho biết lượng nhiệt sinh ra trên một đơn vị khối lượng vật liệu. Các hạt nano ferit spinel được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Sau đó, chúng được thử nghiệm trong các điều kiện từ trường khác nhau. Luận án phân tích ảnh hưởng của kích thước hạt, nồng độ và tần số từ trường. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của cường độ từ trường lên SAR. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho cơ chế đốt nóng từ. Từ đó, đạt được hiệu quả hyperthermia từ tính mong muốn. Dữ liệu thực nghiệm được so sánh với các mô hình lý thuyết. Điều này nhằm xác nhận các cơ chế đốt nóng từ đã đề xuất. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc thiết kế và ứng dụng các hạt nano này.
2.1. Khái niệm và đo lường SAR trong đốt nóng từ.
SAR (Specific Absorption Rate) là một chỉ số quan trọng. Nó đo lường hiệu quả đốt nóng từ của vật liệu. SAR được tính bằng công suất nhiệt sinh ra trên mỗi đơn vị khối lượng hạt từ. Đơn vị thường là W/g. Giá trị SAR cao thể hiện khả năng sinh nhiệt tốt. Việc đo lường SAR đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. Nó liên quan đến việc ghi lại sự tăng nhiệt độ của dung dịch hạt nano. Dung dịch được đặt trong từ trường xoay chiều. Phương pháp đo phải chính xác. Các yếu tố như nhiệt dung riêng của môi trường và khối lượng hạt cũng cần được tính đến. Hiểu rõ SAR giúp đánh giá tiềm năng của hạt nano ferit spinel trong nhiệt trị liệu từ tính.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất đốt nóng từ SAR .
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến SAR của hạt nano ferit spinel. Kích thước hạt là một yếu tố then chốt. Có một kích thước tối ưu cho mỗi loại vật liệu để đạt SAR cực đại. Cường độ và tần số của từ trường xoay chiều cũng đóng vai trò quan trọng. Tăng cường độ và tần số có thể làm tăng SAR. Tuy nhiên, có giới hạn an toàn cho ứng dụng y sinh. Thành phần hóa học của ferit mangan kẽm và ferit coban kẽm cũng ảnh hưởng. Sự thay đổi tỷ lệ Zn trong M1-xZnxFe2O4 có thể điều chỉnh tính chất từ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế đốt nóng từ và tổn hao trễ từ. Môi trường xung quanh hạt, như độ nhớt của dung dịch, cũng ảnh hưởng đến thư giãn Brownian.
III.
Luận án đi sâu phân tích hai cơ chế đốt nóng từ chính: thư giãn Néel và thư giãn Brownian. Đây là hai con đường chính mà hạt nano ferit spinel chuyển đổi năng lượng từ trường thành nhiệt. Hiểu rõ sự đóng góp tương đối của mỗi cơ chế là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế hạt nano cho hyperthermia từ tính. Kích thước hạt quyết định cơ chế nào chiếm ưu thế. Với các hạt nhỏ, thư giãn Néel thường trội hơn. Đối với các hạt lớn hơn hoặc khi chúng nằm trong chất lỏng, thư giãn Brownian trở nên quan trọng. Việc điều chỉnh các tham số vật lý của hạt nano. Điều đó bao gồm kích thước, hình dạng, và các thông số của môi trường. Mục đích là để kiểm soát và tối ưu hóa các cơ chế này. Từ đó, nâng cao hiệu quả nhiệt trị liệu từ tính.
3.1. Cơ chế thư giãn Néel trong hạt nano ferit spinel.
Thư giãn Néel là một cơ chế đốt nóng từ nội tại. Nó xảy ra khi từ trường của một hạt nano ferit spinel thay đổi hướng. Sự thay đổi này xảy ra ngay cả khi hạt vật lý không di chuyển. Các spin electron bên trong hạt đảo chiều dưới tác động của từ trường xoay chiều. Quá trình này tạo ra ma sát từ tính nội bộ. Ma sát này chuyển hóa thành nhiệt. Thời gian thư giãn Néel phụ thuộc vào thể tích hạt. Nó cũng phụ thuộc vào hằng số dị hướng từ tinh thể của vật liệu. Cơ chế này đặc biệt quan trọng đối với các hạt nano nhỏ, có kích thước dưới một ngưỡng nhất định. Các hạt này thường được cố định trong môi trường rắn hoặc gel. Hiểu thư giãn Néel giúp thiết kế hạt nano hiệu quả hơn cho nhiệt trị liệu từ tính.
3.2. Cơ chế thư giãn Brownian và vai trò trong đốt nóng từ.
Thư giãn Brownian là một cơ chế đốt nóng từ ngoại tại. Nó liên quan đến sự quay vật lý của hạt nano ferit spinel trong chất lỏng. Khi từ trường xoay chiều tác động, các hạt từ tính cố gắng định hướng theo từ trường. Sự quay này gặp phải ma sát từ môi trường lỏng xung quanh. Ma sát này chuyển hóa thành nhiệt năng. Thời gian thư giãn Brownian phụ thuộc vào kích thước thủy động lực của hạt. Nó cũng phụ thuộc vào độ nhớt của chất lỏng. Cơ chế này trở nên nổi bật hơn đối với các hạt lớn hơn. Nó cũng quan trọng khi hạt được phân tán trong một môi trường lỏng. Sự kết hợp của thư giãn Néel và thư giãn Brownian quyết định tổng tổn hao trễ từ và SAR.
IV.
Tổn hao trễ từ là một cơ chế đốt nóng từ cơ bản. Nó giải thích sự sinh nhiệt trong hạt nano ferit spinel khi đặt trong từ trường xoay chiều. Khi từ trường được áp dụng và đảo chiều, năng lượng bị mất dưới dạng nhiệt. Năng lượng này tương ứng với diện tích vòng trễ từ trên đồ thị từ hóa. Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tổn hao trễ từ. Các yếu tố này bao gồm kích thước hạt, hình dạng, thành phần hóa học và đặc tính từ trường. Việc tối ưu hóa tổn hao trễ từ là cực kỳ quan trọng. Điều này nhằm đạt được SAR cao cho hyperthermia từ tính. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế đốt nóng từ này có thể mở ra những hướng mới. Nó giúp phát triển nhiệt trị liệu từ tính hiệu quả hơn trong y học.
4.1. Tổn hao trễ từ Nguồn gốc và tác động đến nhiệt.
Tổn hao trễ từ xảy ra do sự trễ pha giữa từ trường ngoài và từ độ của vật liệu. Trong quá trình từ hóa và khử từ, hạt nano ferit spinel tiêu tốn năng lượng. Năng lượng này không được phục hồi khi từ trường đảo chiều. Thay vào đó, nó biến đổi thành nhiệt. Lượng tổn hao trễ từ phụ thuộc vào diện tích vòng trễ từ. Vòng trễ từ lại chịu ảnh hưởng của các đặc tính từ học. Điều đó bao gồm từ độ bão hòa, lực kháng từ và dị hướng từ tính. Khi các hạt nano được sử dụng trong hyperthermia từ tính, tổn hao trễ từ là nguồn nhiệt chính. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối đa hóa khả năng sinh nhiệt của hạt.
4.2. Ứng dụng hyperthermia từ tính trong điều trị ung thư.
Hyperthermia từ tính sử dụng cơ chế đốt nóng từ của hạt nano ferit spinel. Nó là một phương pháp điều trị ung thư đầy hứa hẹn. Các hạt nano được tiêm vào hoặc xung quanh khối u. Sau đó, một từ trường xoay chiều bên ngoài được áp dụng. Tổn hao trễ từ, cùng với thư giãn Néel và thư giãn Brownian, làm cho hạt nano sinh nhiệt. Nhiệt độ tăng lên có thể tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, nó ít gây hại cho các mô khỏe mạnh xung quanh. Nhiệt trị liệu từ tính có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp khác. Nó như hóa trị hoặc xạ trị. Việc phát triển các hạt nano có SAR cao là chìa khóa. Điều đó giúp nâng cao hiệu quả điều trị này.
V.
Luận án tập trung nghiên cứu hai loại hạt nano ferit spinel cụ thể: ferit mangan kẽm (Mn-Zn ferit) và ferit coban kẽm (Co-Zn ferit). Các hợp chất này được lựa chọn do đặc tính từ tính đa dạng của chúng. Đặc tính này có thể được điều chỉnh thông qua tỷ lệ pha trộn của các ion kim loại. Mục tiêu là tối ưu hóa cơ chế đốt nóng từ và SAR của chúng. Nghiên cứu so sánh hiệu suất sinh nhiệt giữa Mn-Zn ferit và Co-Zn ferit. Phân tích ảnh hưởng của thành phần x trong M1-xZnxFe2O4 đến các đặc tính từ và khả năng sinh nhiệt. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho các ứng dụng nhiệt trị liệu từ tính cụ thể. Việc hiểu rõ sự phụ thuộc này cho phép thiết kế vật liệu tùy chỉnh.
5.1. Nghiên cứu ferit mangan kẽm Mn Zn ferit cho đốt nóng từ.
Ferit mangan kẽm (Mn-Zn ferit) M1-xZnxFe2O4 với M=Mn là một loại hạt nano ferit spinel được nghiên cứu rộng rãi. Chúng được biết đến với từ tính mềm và nhiệt độ Curie thấp. Luận án điều tra ảnh hưởng của nồng độ kẽm (x) đến tính chất từ. Điều đó bao gồm từ độ bão hòa, lực kháng từ và tổn hao trễ từ. Các thay đổi này trực tiếp ảnh hưởng đến cơ chế đốt nóng từ và SAR. Tối ưu hóa thành phần x có thể giúp đạt được SAR cao nhất. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng hyperthermia từ tính. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của kích thước hạt và hình thái học. Mục đích là để điều chỉnh khả năng sinh nhiệt của ferit mangan kẽm.
5.2. Nghiên cứu ferit coban kẽm Co Zn ferit trong nhiệt trị liệu.
Ferit coban kẽm (Co-Zn ferit) M1-xZnxFe2O4 với M=Co cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng có đặc tính từ tính cứng hơn so với Mn-Zn ferit. Điều này có thể dẫn đến tổn hao trễ từ lớn hơn trong một số điều kiện. Luận án khảo sát ảnh hưởng của nồng độ kẽm (x) đến cấu trúc tinh thể và tính chất từ của ferit coban kẽm. So sánh hiệu suất đốt nóng từ của Co-Zn ferit với Mn-Zn ferit là một khía cạnh quan trọng. Việc này giúp đánh giá ưu và nhược điểm của từng loại. Mục tiêu là tìm ra vật liệu tối ưu cho nhiệt trị liệu từ tính. Hiểu được cách Co-Zn ferit sinh nhiệt, đặc biệt thông qua thư giãn Néel và thư giãn Brownian, là cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGI O V OT O VI N HÀN LÂM KHO H V NG NGH VI T N M HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------- PHẠM HỒNG NAM NGHIÊN CỨU CÁC CƠ CHẾ ĐỐT NÓNG TỪ TRONG HỆ HẠT NANO FERIT SPINEL M1-xZnxFe2O4 (M = Mn, Co) huyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2018 GI O V OT O VI N H N L M KHO H V NG NGH VI T N M HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------- PHẠM HỒNG NAM NGHIÊN CỨU CÁC CƠ CHẾ ĐỐT NÓNG TỪ TRONG HỆ HẠT NANO FERIT SPINEL M1-xZnxFe2O4 (M = Mn, Co) huyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐỖ HÙNG MẠNH PGS. PHẠM THANH PHONG Hà Nội - 2018 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. ỗ Hùng Mạnh và PGS.
Phạm Thanh Phong, những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên, giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự chỉ bảo, giúp đỡ và khích lệ của GS. Nguyễn Xuân Phúc, PGS. Trần ại Lâm, TS.
Hà Phương Thư và TS. Lê Trọng Lư đã dành cho tôi trong những năm qua. Tôi xin đư c cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ đầy hiệu quả của N S. ỗ Khánh Tùng, N S.
Lê Thị Thanh Tâm và các cán bộ Phòng Vật liệu nano y sinh, Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn - Viện Khoa học vật liệu (VKHVL) - Viện Hàn lâm Khoa học và ông nghệ Việt Nam (VHLKH NVN), nơi tôi hoàn thành luận án. Tôi xin đư c gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Thị Kim Thanh và TS. Lê ức Tùng, ại học London, Vương quốc nh, PGS.
Phan Mạnh Hưởng, Khoa Vật lý, Trường ại học Nam Florida, Mỹ cùng các cán bộ thuộc ộ Môn iện và iện tử, Trường ại học asque (UPV/EHU), Tây an Nha về những h p tác nghiên cứu và giúp đỡ tôi thực hiện một số phép đo quý báu. Tôi xin đư c gửi lời cảm ơn tới các học viên của ộ môn Mô phôi và Tế bào thuộc Khoa Sinh học Trường ại học Khoa học Tự nhiên ( HKHTN) - ại học Quốc gia Hà Nội ( HQGHN) vì những h p tác nghiên cứu trong các ứng dụng y sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận l i của cơ sở đào tạo là Học viện Khoa học và ông nghệ cùng VKHVL - VHLKH NVN, cơ quan mà tôi công tác, trong quá trình thực hiện luận án. Luận án này đư c hỗ tr kinh phí của ề tài cấp cơ sở mã số S L02.16 (Viện Khoa học vật liệu), đề tài nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng mã số T- NCCB- HƯ -2012-G/08 (N FOSTE ), đề tài h p tác quốc tế F 2386-14-1- 0025 và FA2386-17-1-4042 ( O R ), và đề tài nghiên cứu cơ bản mã số103.
Luận án đư c thực hiện tại Phòng Vật liệu nano y sinh và Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn (VKHVL, VHLKH NVN); Phòng Kỹ thuật i iện- iện tử (Viện Kỹ thuật nhiệt đới, VHLKH NVN) và Khoa sinh học, Trường HKHTN, HQGHN. Sau cùng, tôi muốn gửi tới tất cả những người thân trong gia đình và bạn bè lời cảm ơn chân thành nhất. hính sự tin yêu mong đ i của gia đình và bạn bè đã tạo động lực cho tôi thực hiện thành công luận án này. Tác giả luận án Phạm Hồng Nam ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
ác số liệu, kết quả nêu trong luận án đư c trích dẫn lại từ các bài báo đã đư c xuất bản của tôi và các cộng sự. ác số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng đư c ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Hồng Nam iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT I. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU a : Hằng số mạng A : Phân mạng tứ diện A1 : ộ lớn của tương tác trao đổi A2 : Nội năng của hệ hạt nano A3 : Năng lư ng trong một chu trình từ hóa B : Phân mạng bát diện C : Nhiệt dung riêng c : Nồng độ hạt từ E : Năng lư ng dị hướng Ea : Năng lư ng kích hoạt dx : Mật độ khối lư ng D : Kích thước hạt Dc : Kích thước tới hạn đơn đômen DFESEM : Kích thước từ ảnh FESEM DTEM : Kích thước tử ảnh TEM DSP : Kích thước siêu thuận từ DXRD : Kích thước từ giản đổ XR f : Tần số fo : Tần số tiêu chuẩn H : ường độ từ trường HA : Trường dị hướng Hc : Lực kháng từ Hmax : Từ trường lớn nhất Hmin : Từ trường nhỏ nhất K : Hằng số dị hướng Keff : Hằng số dị hướng hiệu dụng iv KV : Hằng số dị hướng từ tinh thể KS : Hằng số dị hướng bề mặt kB : Hằng số Boltzmann L : Hàm Langevin m : Khối lư ng M : Từ độ M(0) : Từ độ ở 0K Me2+ : ác kim loại hóa trị 2+ Mr : Từ dư Ms : Từ độ bão hòa Ms( ) : Từ độ của vật liệu khối n : Số hạt trên một đơn vị thể tích P : ông suất Phys : ông suất tổn hao từ trễ Q : Nhiệt lư ng thu vào T : Nhiệt độ TB : Nhiệt độ khóa Tb : Nhiệt độ bão hòa TC : Nhiệt độ urie To : Nhiệt độ hiệu dụng T1 : Thời gian hồi phục spin-mạng T2 : Thời gian hồi phục spin-spin ΔT : ộ biến thiên nhiệt độ t : Thời gian V : Thể tích hạt Vopt : Thể tích tối ưu hạt W : Năng lư ng từ hóa : ộ dài tương quan : ộ nhớt của chất lỏng từ v : ộ lớn của tương tác trao đổi : Khối lư ng riêng 0 : ộ từ thẩm trong chân không χ’ : Phần thực của độ cảm từ xoay chiều χ’‘ : Phần ảo của độ cảm từ xoay chiều : Thời gian hồi phục hiệu dụng : Thờ gian hồi phục rown τm : Thời gian hồi phục đặc trưng của các phép đo hồi phục : Thời gian hồi phục Neél : Thời gian hồi phục đặc trưng ω0 : Tần số Larmor II.
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt EDX : Energy dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lư ng tia X EHT : Exogenous heating ốt nóng ngoài FC : Field cooled Làm lạnh có từ trường Field emission scanning Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM : electron microscope trường FTIR : Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại phân giải Fourier ILP : Intrinsic loss of power ông suất tổn hao nội tại ISPM : Interacting superparamagnetic Siêu thuận từ tương tác LRT : Linear response theory Lý thuyết đáp ứng tuyến tính MHT : Magnetic hyperthermia Nhiệt từ trị MRI : Magnetic resonance imaging Ảnh cộng hưởng từ hạt nhân NA : Neél Arrhenius Luật Neél Arrhenius OA : Oleic acid OLA : Oleylamine PMAO : Poly(maleic anhydride-alt-1- vi octadecene) Physical property measurement PPMS : Hệ đo tính chất vật lý system SPM : Superparamagnetic Siêu thuận từ Superconducting quantum SQUID : Giao thoa kế lư ng tử siêu dẫn interference device SLP : Specific loss power ông suất tổn hao riêng SLPHC : ông suất tổn hao sau hiệu chỉnh ông suất tổn hao theo lý thuyết SLPLRT : đáp ứng tuyến tính SLPmax : ông suất tổn hao cực đại SLPTN : ông suất tổn hao thực nghiệm SW : Stoner-Wohlfarth TEM : Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua microscope TGA : Thermo gravimetric analysis Phân tích nhiệt vi lư ng XRD : X-ray difraction Nhiễu xạ tia X VF : Vogel-Fulcher Luật Vogel-Fulcher Vibrating sample VSM : Hệ từ kế mẫu rung magnetometer ZFC : Zero field cooled Làm lạnh không từ trường vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. ấu trúc tinh thể của vật liệu ferit spinel. Một số cấu hình phân bố ion trong mạng spinel, phân mạng và là các ion kim loại ở vị trí tứ diện và bát diện, vòng tròn lớn là ion ôxy. Mômen từ bão hòa ở 0 K của ferit spinel.
Mômen từ bão hòa ở 0 K của ferit spinel Me2+Fe2O4 phụ thuộc vào nồng độ Zn2+, đường nét liền là số liệu thực nghiệm, đường nét đứt là kết quả tính theo công thức lý thuyết (1. Cơ chế đảo từ của hệ hạt nano. ác đường từ độ phụ thuộc nhiệt độ của MnFe2O4 theo hai kiểu F và ZFC. Sự phụ thuộc của mômen từ vào từ trường H (a) và H/T (b) ở các nhiệt độ khác nhau của hạt nano Fe có kích thước = 4,4 nm.
Lực kháng từ phụ thuộc vào kích thước hạt. ường cong từ hóa của tinh thể Fe (a) và Co (b) theo các phương khác nhau. Sự phụ thuộc của Ms vào nồng độ pha tạp Zn2+ trên hệ nano (ZnxM1−x)Fe2O4 (M = Fe, Mn). Kết quả làm khớp sự phụ thuộc của ln(f) vào 1/(TB-To) cho hạt nano MnFe2O4 đư c ủ ở các nhiệt độ khác nhau.
Phần thực của độ cảm từ χ‘ phụ thuộc nhiệt độ cho các mẫu Mn3,1Sn0,9 ở các tần số khác nhau. Hình nhỏ là kết quả làm khớp theo phương trình (1. Sự phụ thuộc nhiệt độ của lực kháng từ trong một số nam châm v nh cửu. ơ chế sinh nhiệt của hạt nano từ thông qua các quá trình vật lý khác nhau.
Quá trình hồi phục Néel với thời gian đo nhỏ hơn (a) và lớn hơn (b) thời gian hồi phục Néel. Mô hình hồi phục Néel và Brown. Thời gian hồi phục phụ thuộc vào kích thước. Thời gian hồi phục phụ thuộc vào kích thước hạt của hai chất lỏng từ CoFe2O4 và γ-Fe2O3 ở hai môi trường khác nhau.
Sự phụ thuộc của công suất tổn hao vào kích thước hạt. hu trình từ trễ của vật liệu sắt từ đa đômen. Sự phụ thuộc tổn hao từ trễ vào cường độ từ trường với các mẫu có kích thước khác nhau. Sự phụ thuộc tổn hao từ trễ vào cường độ từ trường với các mẫu có kích thước khác nhau.
ường vuông góc là mô hình Stoner-Wohlfarth. Mô tả hướng của trục dễ với hướng của từ trường và từ độ. Năng lư ng của hệ hạt nano là hàm của và với ϕ = 30o và σ = 1. Mô hình hóa đường cong từ trễ với các giá trị thay đổi trong trường h p lý tưởng.
Mô hình hóa đường cong từ trễ với các giá trị thay đổi trong trường h p ngẫu nhiên. Mô hình hóa đường cong từ hóa với các giá trị thay đổi trong trường h p ngẫu nhiên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Nam (2018). Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-co-che-dot-nong-tu-trong-he-hat-nano-ferit-spinel-m1xznxfe2o4-m-mn-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu cơ chế đốt nóng từ, ứng dụng hệ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4, Mn, Co. Khám phá tiềm năng y sinh, vật liệu.
Luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế đốt nóng từ hạt nano ferit spinel M1-xZnxFe2O4" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.