Luận án thạc sĩ: Biến tính PEG trên nano silica cấu trúc rỗng nhằm tăng hiệu quả mang tải thuốc
"Nghiên cứu biến tính PEG trên nano silica cấu trúc rỗng để cải thiện hiệu quả mang tải và kiểm soát phóng thích thuốc."
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nano silica rỗng trong hệ dẫn truyền thuốc
- Số trang:
- 110 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Khoa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nano silica rỗng trong hệ dẫn truyền thuốc
Vật liệu nano silica rỗng mở ra bước tiến lớn trong y học hiện đại. Cấu trúc rỗng tạo không gian chứa thuốc rộng lớn. Vỏ xốp hỗ trợ phân tán và bảo vệ hoạt chất. Hollow mesoporous silica nanoparticles (HMSNs) sở hữu diện tích bề mặt riêng rất cao. Độ xốp trật tự giúp chất mang hấp phụ nhiều phân tử thuốc kích thước khác nhau. Vật liệu nano vô cơ này có tính tương thích sinh học cao. Độ bền cơ học và hóa học vượt trội giúp hạt không bị biến dạng sớm trong máu. Nghiên cứu tập trung phát triển hệ dẫn truyền thuốc nano (nanocarrier DDS) dựa trên khung silica rỗng. Cấu trúc vỏ mao quản trung bình cho phép nạp thuốc nhanh và ổn định. Hoạt chất hóa trị được bảo vệ an toàn khỏi quá trình thoái hóa sinh học. Hạt nano di chuyển thuận lợi trong tuần hoàn máu. Chúng thâm nhập sâu vào các mô đích bị tổn thương. Đây là giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng điều trị ung thư.
1.1. Cấu trúc đặc trưng của hollow mesoporous silica nanoparticles HMSNs
Hạt hollow mesoporous silica nanoparticles (HMSNs) có cấu tạo đặc biệt gồm lõi rỗng và vỏ xốp meso. Lõi rỗng đóng vai trò như một khoang chứa thuốc khổng lồ. Vỏ silica xốp bao quanh chứa hệ thống mao quản đồng đều. Kích thước mao quản dao động từ 2 đến 10 nanomet. Cấu trúc này tối ưu hóa khả năng khuếch tán của các phân tử hoạt chất. Diện tích bề mặt riêng của vật liệu thường đạt trên 800 m2/g. Thể tích lỗ xốp lớn tạo không gian lưu giữ dược chất đậm đặc. Phương pháp tổng hợp sử dụng khuôn mềm hoặc khuôn cứng định hình hạt. Quá trình khắc axit hoặc hòa tan kiềm tạo ra khoang rỗng trung tâm hoàn hảo. Bề mặt vỏ xốp chứa mật độ nhóm silanol tự do rất phong phú. Các nhóm chức này sẵn sàng liên kết với các phối tử hữu cơ. Cấu trúc bền vững giúp hạt chịu được nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.
1.2. Vai trò của nano silica rỗng trong hệ dẫn truyền thuốc nano nanocarrier DDS
Hệ dẫn truyền thuốc nano (nanocarrier DDS) mang lại giải pháp vượt trội cho liệu pháp trúng đích. Khung nano silica rỗng đóng vai trò giá mang lý tưởng. Hệ mang này bảo vệ hoạt chất chống ung thư khỏi sự phân hủy sớm của enzyme huyết tương. Hạt nano ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ thuốc tự do ngoài ý muốn. Độc tính toàn thân đối với các mô lành giảm thiểu rõ rệt. Hạt silica kích thước nano tận dụng hiệu ứng tăng cường tính thấm và lưu giữ (EPR). Nhờ đó hạt tích tụ chọn lọc tại các khối u ác tính. Bề mặt hạt dễ dàng gắn thêm các kháng thể hoặc peptide định hướng. Khả năng phân tán ổn định trong dung dịch sinh lý kéo dài thời gian lưu thông. Vật liệu hỗ trợ kiểm soát liều lượng thuốc chính xác đến từng tế bào bệnh.
II. Kỹ thuật biến tính PEG trên bề mặt nano silica rỗng
Biến tính bề mặt hạt nano là bước quan trọng để nâng cao tính tương thích sinh học. Silica thô thường bị hệ miễn dịch nhận diện và đào thải nhanh chóng. Quá trình biến tính bề mặt giúp che phủ các điện tích âm bất lợi. Kỹ thuật ghép phân tử polymer tạo lớp bảo vệ vững chắc. Lớp phủ ngăn chặn sự hấp phụ không đặc hiệu của protein huyết tương. Phương pháp này cải thiện độ phân tán trong môi trường nước. PEG hóa (PEGylation) là giải pháp hàng đầu trong kỹ thuật bao bọc hạt vô cơ. Liên kết cộng hóa trị giữa polymer và bề mặt silica đảm bảo độ bền cao. Hạt sau biến tính giữ nguyên cấu trúc rỗng ban đầu. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện cho hệ mang thuốc.
2.1. Quá trình PEG hóa PEGylation bằng polymer polyethylene glycol
Polyethylene glycol là polymer ưa nước, an toàn và không gây độc tế bào. Quá trình PEG hóa (PEGylation) gắn chuỗi polymer lên bề mặt nano silica rỗng. Trước tiên hạt silica được chức hóa nhóm amin bằng silane APTES. Nhóm amin đóng vai trò cầu nối phản ứng với dẫn xuất PEG hoạt hóa. Hóa chất methoxy polyethylene glycol được hoạt hóa bằng tác nhân NPC. Phản ứng tạo liên kết carbamate bền vững giữa polymer và khung vô cơ. Lớp polyethylene glycol tạo thành lớp đệm ngậm nước bao quanh hạt nano. Lớp đệm này ngăn chặn hiện tượng kết tụ giữa các hạt. Phổ hồng ngoại FTIR và phổ cộng hưởng từ NMR chứng minh phản ứng thành công. Phân tích nhiệt TGA xác định chính xác tỷ lệ PEG gắn trên bề mặt hạt. Quá trình biến tính diễn ra êm dịu, không phá hủy cấu trúc mao quản xốp.
2.2. Lợi ích sinh học của biến tính bề mặt hạt nano bằng PEG
Kỹ thuật biến tính bề mặt hạt nano bằng polymer mang lại nhiều lợi thế sinh học then chốt. Lớp phủ PEG tạo hiệu ứng tàng hình đối với hệ thống lưới nội mô (RES). Đại thực bào trong gan và lách khó nhận diện hạt nano. Thời gian bán thải của hệ mang thuốc trong máu tăng lên đáng kể. Khả năng lưu thông kéo dài giúp hạt tích tụ nhiều hơn tại khối u. Lớp polymer ưa nước còn ngăn cản hiện tượng kết tụ tiểu cầu và tan máu. Tính tương thích sinh học của toàn bộ hệ thống tăng lên rõ rệt. Bề mặt PEG bảo vệ lỗ xốp, hạn chế thoát thuốc sớm ở giai đoạn tuần hoàn. Hạt di chuyển êm ái qua các mao mạch nhỏ mà không gây tắc mạch. Đây là bước đột phá giúp hệ nano silica rỗng hoạt động an toàn trong cơ thể.
III. Tăng dung lượng tải thuốc nhờ hạt nano silica rỗng
Khả năng nạp hoạt chất quyết định hiệu quả của mọi hệ chất mang. Nano silica rỗng sở hữu khoang chứa trung tâm siêu lớn. Ưu thế này vượt trội hoàn toàn so với các loại silica rắn truyền thống. Vật liệu chứa được lượng lớn thuốc hóa trị doxorubicin trong cấu trúc rỗng. Dung lượng tải thuốc (drug loading capacity) đạt mức ấn tượng nhờ tương tác tĩnh điện và liên kết hydro. Bề mặt xốp giữ vai trò màng lọc điều tiết phân tử. Lớp phủ polymer giúp giữ chặt thuốc bên trong khoang rỗng. Hoạt chất phân bố đồng đều cả trong lòng hạt lẫn trên vách mao quản. Hệ hạt giúp hạn chế lượng chất mang cần đưa vào cơ thể bệnh nhân. Nồng độ thuốc tại đích điều trị duy trì ở mức tối ưu.
3.1. Đánh giá dung lượng tải thuốc drug loading capacity và hiệu suất
Dung lượng tải thuốc (drug loading capacity) phản ánh tỷ lệ khối lượng thuốc nạp trên tổng khối lượng vật liệu. Thử nghiệm thực tế chứng minh nano silica rỗng biến tính nạp được lượng lớn doxorubicin. Khoang rỗng cung cấp dung tích lớn cho các phân tử thuốc kết tinh hoặc hấp phụ. Hiệu suất nạp phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của dung dịch thuốc. Giá trị pH môi trường nạp ảnh hưởng trực tiếp đến lực hút tĩnh điện giữa thuốc và silica. Nhóm silanol và chuỗi PEG tương tác mạnh với phân tử doxorubicin mang điện tích dương. Phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại UV-Vis xác định chính xác hàm lượng thuốc nạp. Dung lượng tải của hệ silica rỗng cao hơn nhiều lần so với silica hạt đặc dSiO2. Hạt nano giữ chặt hoạt chất trong suốt quá trình rửa và bảo quản.
3.2. Cải thiện hiệu suất bao gói thuốc entrapment efficiency cho doxorubicin
Hiệu suất bao gói thuốc (entrapment efficiency) đo lường tỷ lệ phần trăm thuốc nạp thành công từ tổng lượng thuốc ban đầu. Biến tính PEG giúp tối ưu hóa hiệu suất bao gói cho phân tử doxorubicin. Vỏ mao quản meso được che chắn bởi mạng lưới polymer mềm dẻo. Lớp chắn này đóng vai trò cổng chặn vật lý tạm thời. Hoạt chất hóa trị bị giữ chặt trong lõi rỗng, không bị khuếch tán ngược ra ngoài. Tỷ lệ bao gói đạt giá trị cao khi điều chỉnh tỷ lệ khối lượng hạt và thuốc phù hợp. Điều kiện khuấy trộn nhẹ nhàng trong dung môi thích hợp nâng cao khả năng thâm nhập. Hệ HMSN@PEG bảo toàn nồng độ hoạt chất nguyên vẹn. Thất thoát thuốc trong quá trình tinh chế giảm xuống mức tối thiểu.
IV. Cơ chế phóng thích thuốc có kiểm soát nano silica rỗng
Giải phóng hoạt chất đúng thời điểm và đúng vị trí là mục tiêu cốt lõi của y học nano. Phóng thích thuốc có kiểm soát (controlled drug release) giúp duy trì nồng độ điều trị ổn định. Cơ chế này loại bỏ hiện tượng bùng phát liều gây độc cấp tính. Khung nano silica rỗng biến tính polymer phản ứng linh hoạt với các kích thích nội sinh. Môi trường vi mô của khối u tạo tín hiệu kích hoạt giải phóng thuốc. Liên kết giữa polymer và thuốc nhạy cảm với sự thay đổi hóa lý. Hoạt chất khuếch tán từ từ qua hệ thống mao quản vỏ xốp. Quá trình phóng thích kéo dài nhiều giờ giúp tiêu diệt tế bào ác tính liên tục. Mô lành xung quanh được bảo vệ tối đa khỏi tác động tiêu cực của hóa chất.
4.1. Khả năng phản ứng nhạy nhiệt và nhạy pH khối u của hệ chất mang
Môi trường vi mô khối u có tính chất sinh hóa rất đặc thù. Độ pH tại mô ung thư và nội bào lysosome thường mang tính axit yếu từ 5.0 đến 6.5. Trong khi đó máu và mô khỏe mạnh duy trì pH sinh lý ổn định ở mức 7.4. Hệ nano silica rỗng biến tính PEG tận dụng triệt để đặc tính nhạy nhiệt và nhạy pH khối u. Tại pH sinh lý 7.4, tương tác giữa vỏ silica và PEG bền vững, giữ chặt hoạt chất bên trong. Khi tiến vào môi trường axit của khối u, các liên kết hydro và tương tác tĩnh điện bị cắt đứt. Cấu trúc polymer thay đổi cấu hình, mở đường cho phân tử doxorubicin giải phóng ồ ạt. Sự gia tăng nhiệt độ cục bộ tại vùng viêm nhiễm cũng thúc đẩy tốc độ khuếch tán thuốc. Hệ thống phản ứng chọn lọc, giảm thiểu rủi ro giải phóng thuốc sớm trong máu.
4.2. Quá trình phóng thích thuốc có kiểm soát controlled drug release
Hành vi phóng thích thuốc có kiểm soát (controlled drug release) được khảo sát chi tiết qua phương pháp thẩm tích. Dược chất doxorubicin khuếch tán qua màng bán thấm ở các điều kiện mô phỏng khác nhau. Đồ thị giải phóng thuốc cho thấy tốc độ chậm và ổn định tại môi trường pH 7.4. Ngược lại, tại pH 5.0 và pH 6.0, lượng thuốc giải phóng tăng vọt sau vài giờ đầu. Hoạt chất tiếp tục giải phóng bền bỉ trong suốt 48 đến 72 giờ. Mô hình toán học động học cho thấy cơ chế phóng thích tuân theo quy luật khuếch tán Fickian kết hợp xói mòn bề mặt. Khung nano silica rỗng đóng vai trò giá đỡ cơ học không tan. Lớp PEG ngoài cùng điều tiết tốc độ thoát hoạt chất nhịp nhàng. Khả năng kiểm soát liều lượng chính xác nâng cao tỷ lệ sống của tế bào lành.
V. Ứng dụng nano silica rỗng biến tính PEG trị ung thư
Sự phát triển của vật liệu nano mở ra hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư. Khung nano silica rỗng biến tính PEG thể hiện tiềm năng ứng dụng lâm sàng to lớn. Hệ hạt mang lại giải pháp toàn diện từ nạp thuốc, vận chuyển đến giải phóng trúng đích. Khả năng tích tụ thụ động và chủ động giúp tập trung hóa chất tại tế bào ung thư. Độc tính của các dòng thuốc hóa trị nặng nề như doxorubicin được kiểm soát an toàn. Tế bào khối u hấp thu hạt nano qua cơ chế nhập bào tự nhiên. Sau đó thuốc bung tỏa tiêu diệt nhân tế bào ung thư từ bên trong. Đây là nền tảng công nghệ vật liệu y sinh tiên tiến. Nghiên cứu mở đường cho việc chế tạo các dược phẩm nano thế hệ mới.
5.1. Hiệu quả ức chế tế bào ung thư và bảo vệ mô lành xung quanh
Thử nghiệm độc tính tế bào in vitro chứng minh hiệu quả vượt trội của hệ mang thuốc nano. Hệ hạt nano silica rỗng biến tính PEG mang doxorubicin thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào ác tính mạnh mẽ. Nồng độ ức chế 50% tế bào ung thư (IC50) đạt mức tương đương hoặc thấp hơn thuốc tự do. Khả năng nội bào hóa diễn ra nhanh chóng nhờ kích thước hạt đồng đều dưới 200 nanomet. Hạt nano thâm nhập màng tế bào ung thư qua cơ chế nhập bào trung gian thụ thể. Khi vào bên trong tế bào, thuốc giải phóng nhanh chóng và tấn công chuỗi DNA. Ngược lại, tế bào lành ít bị ảnh hưởng do lượng thuốc rò rỉ ra môi trường ngoại bào rất thấp. Tác dụng phụ gây suy tim và rụng tóc của doxorubicin giảm thiểu rõ rệt.
5.2. Triển vọng phát triển của vật liệu y sinh nano silica cấu trúc rỗng
Vật liệu y sinh nano silica cấu trúc rỗng sở hữu tương lai phát triển rất rộng mở. Các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu kết hợp đa liệu pháp trên cùng một hạt nano. Khoang rỗng có thể chứa đồng thời thuốc hóa trị và chất cản quang chẩn đoán hình ảnh. Bề mặt hạt có thể gắn thêm kháng thể đặc hiệu để tăng cường khả năng hướng đích chủ động. Hệ chất mang còn kết hợp điều trị nhiệt từ hoặc quang nhiệt nhằm tăng hiệu quả diệt khối u. Tính an toàn sinh học lâu dài của silica rỗng tiếp tục được tối ưu hóa qua khả năng tự phân hủy sinh học thành axit silicic vô hại. Công nghệ tổng hợp mở rộng quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp đang từng bước hoàn thiện. Vật liệu nano silica rỗng hứa hẹn mang lại giải pháp đột phá trong y học chính xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------------ Nguyễn Anh Khoa NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH PEG TRÊN NANO SILICA CẤU TRÚC RỖNG NHẰM TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ MANG TẢI VÀ KIỂM SOÁT PHÓNG THÍCH THUỐC LUẬN VĂN THẠC SĨ: HÓA HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------------ Nguyễn Anh Khoa NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH PEG TRÊN NANO SILICA CẤU TRÚC RỖNG NHẰM TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ MANG TẢI VÀ KIỂM SOÁT PHÓNG THÍCH THUỐC Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 8440113 LUẬN VĂN THẠC SĨ: HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hướng dẫn 1: PGS. Nguyễn Đại Hải Thành phố Hồ Chí Minh – 2020 luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đại Hải. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực, chưa được công bố ở các đề tài cùng cấp và các công trình khoa học tương tự.
Hồ Chí Minh, Tháng 03 năm 2020 Học viên cao học Nguyễn Anh Khoa luan an Lời cảm ơn Để hoàn thành luận văn này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: PGS. Nguyễn Đại Hải, thầy đã hướng dẫn tận tình, sâu sắc và tạo điều kiện cho em được làm việc và hoàn thành tốt luận văn này. Nguyễn Thị Ngọc Trăm, Cô đã giúp đỡ em rất nhiều trong quá trình bố trí thí nghiệm. Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn tất tốt chương trình đào tạo Thạc sĩ, cũng như hoàn thành luận văn này.
Các bạn lớp cao học Hóa Vô cơ và Hóa Phân tích khóa 2017A và 2017B đã động viên và giúp đỡ trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận văn. Cha mẹ và gia đình đã luôn bên cạnh hỗ trợ về vật chất lẫn tinh thần để con hoàn thành luận văn này. luan an Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu/ từ STT Thuật ngữ đầy đủ Ý nghĩa viết tắt 1 APTES (3-aminopropyl)triethoxysilane Tiền chất tổng hợp 2 BET Brunauer-Emmett-Teller Phương pháp hấp thụ đẳng nhiệt 3 CTAB Cetyltrimethylammonium bromide Chất hoạt động bề mặt 4 DLC Drug loadding content Khả năng mang thuốc 5 DLE Drug loadding efficiency Hiệu quả mang thuốc 6 DLS Dynamic light scattering Tán xạ ánh sáng động 7 DOX Doxorubicin Thuốc chống ung thư doxorubicin 8 dSiO2 Dense silica Silica cấu trúc rắn 9 EtOH Ethanol Hóa chất etanol Fourier transform infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi 10 FTIR spectroscopy fourier Hollow mesoporous silica 11 HMSN Nano silica cấu trúc rỗng nanoparticles Nano silica cấu trúc rỗng được 12 HMSN@PEG - phủ bằng phân tử PEG 13 MPEG Methoxy polyethylene glycol Methoxy polyethylene glycol đã 14 MPEG-NPC - hoạt hóa bằng tác nhân NPC 15 MCM Mobil Composition of Matter - 16 MSNs Mesoporous Silica Nanoparticles Hạt nano silica cấu trúc xốp 17 MSS Mesoporous silica shells Vỏ silica cấu trúc xốp 18 Na2CO3 Sodium carbonate Hóa chất natri cacbonat Nuclear magnetic resonance 19 NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân spectroscopy Hóa chất p-nitrophenyl 20 NPC p-nitrophenyl chloroformate chloroformate 21 SBA Santa Barbara - 22 TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua 23 TEOS Tetraethyl orthosilicate Hóa chất Tetraetyl orthosilicat 24 TGA Thermal gravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng trường 25 THF Tetrahydrofuran Hóa chất tetrahydrofuran 26 UV-Vis Ultraviolet-visible spectroscopy Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến 27 VLYS Vật liệu y sinh Phòng Vật liệu y sinh luan an Danh mục bảng biểu Tên bảng Trang Bảng 1. Các vị trí ung thư có thể di căn trong cơ thể 10 Bảng 2.
Các hóa chất chính sử dụng trong thí nghiệm 38 Bảng 2. Danh sách các thiết bị sử dụng trong thí nghiệm 39 Bảng 3. Kích thước hạt của HMSN-NH2 và các vật liệu liên quan 59 Bảng 3. Sự thay đổi của khối lượng mẫu HMSN, MPEG và 62 HMSN@PEG theo nhiệt độ Bảng 3.
Độ hấp thụ tương ứng với các nồng độ DOX khác nhau 64 Bảng 3. Hiệu quả và khả năng mang thuốc của hệ HMSN và 65 HMSN@PEG luan an Danh mục hình ảnh, đồ thị, sơ đồ Tên hình ảnh, đồ thị Trang Hình 1. Tỷ lệ mắc mới ung thư ở Việt Nam năm 2018 5 Hình 1. Cơ chế hình thành ung thư 7 Hình 1.
Sự tạo mạch tại các tế bào ung thư 9 Hình 1. Quá trình di căn ung thư 10 Hình 1. Sơ đồ các kỳ cơ bản của chu trình tế bào 17 Hình 1. (1) Cấu trúc hóa học và (2) cơ chế hoạt động của doxorubicin 19 Hình 1.
Hiệu ứng tăng cường tính thấm và thời gian lưu giữ (hiệu ứng EPR) 22 hoặc phân phối thuốc tới đích thụ động Hình 1. Sơ đồ thể hiện nguyên tắc điều trị ung thư của hệ nano mang thuốc 23 phân phối thuốc tới đích chủ động Hình 1. Cấu trúc thường được tìm thấy trong silica 24 Hình 1. Cấu trúc của MCM-41 (A) và MCM-48 (B) 26 Hình 1.
Cấu trúc phân tử polyethylene glycol 29 Hình 1. Cấu trúc phân tử methoxy polyethylene glycol 29 Hình 1. Quá trình mang thuốc của vật liệu 33 Hình 1. Nghiên cứu tổng hợp và biến tính nano silica cấu trúc rỗng từ các hạt 34 polystyrene của Jeonghun Le Hình 1.
Ảnh TEM của HMSN-NH2 (a) và biểu đồ cho thấy khả năng load 35 thuốc của các vật liệu (b) Hình 1. Nghiên cứu tổng hợp nano silica cấu trúc rỗng từ lõi nano vàng 35 Hình 1. Biểu đồ mô tả khả năng phóng thích thuốc 5-FU của hệ nano 36 silica xốp biến tính với chitosan-PEG Hình 1. Biểu đồ mô tả khả năng phóng thích thuốc doxorubicin của hệ 37 nano silica xốp biến tính với gelatin-MPEG ở pH 7,4 và 4,5 Hình 2.
Sơ đồ phát triển hạt silica cấu trúc rắn dSiO2 41 Hình 2. Hình dạng mixen của CTAB 42 Hình 2. Phản ứng chức hóa bề mặt hạt nano silica cấu trúc rỗng bằng nhóm 46 amin Hình 2. Phản ứng hoạt hóa MPEG bằng p-nitrophenyl chloroformate 47 Hình 2.
Trung tâm thân điện tử trên nhóm carbonyl 47 Hình 2. Phản ứng phủ polyethylene glycol đã hoạt hóa lên bề mặt HMSN 49 Hình 3. Phổ XRD của các hạt HMSN 56 luan an Hình 3. Phổ FTIR của HMSN trước (A) và sau (B) khi chức hóa bề mặt hạt 57 nano silica cấu trúc rỗng bằng nhóm amin Hình 3.
Ảnh chụp TEM và phân bố kích thước hạt của các hạt (A,A’) dSiO2, 58 (B,B’) dSiO2@CTAB/MSS, (C,C’) HMSN và (D,D’) HMSN-NH2. Phổ hấp thụ hồng ngoại của MPEG-NPC 59 Hình 3. Phổ 1H-NMR của MPEG-NPC (A), đối chiếu với tài liệu tham khảo 60 (B) Hình 3. Ảnh chụp TEM và phân bố kích thước hạt của các hạt (A,A’) HMSN- 61 NH2 và (B.B’) HMSN@PEG Hình 3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của (A) HMSN chưa chức hóa bằng nhóm 61 amin, (B) MPEG và (C) HMSN@PEG. Giản đồ nhiệt trọng trường của mẫu HMSN chưa chức hóa bằng nhóm 63 amin, MPEG và HMSN@PEG Hình 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ BET của mẫu HMSN@PEG 63 Hình 3. Đường chuẩn Doxorubicin 64 Hình 3.
Kết quả phóng thích thuốc doxorubicin của hệ phân phối thuốc 66 DOX/HMSN@PEG và DOX nguyên chất Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 2. Sơ đồ tổng hợp hạt nano silica cấu trúc rắn 41 Sơ đồ 2. Sơ đồ phủ lớp vỏ silica cấu trúc xốp 43 Sơ đồ 2. Sơ đồ ăn mòn lõi dSiO2@CTAB/MSS bằng Na2CO3 45 Sơ đồ 2.
Sơ đồ chức hóa bề mặt hạt nano silica cấu trúc rỗng bằng nhóm amin 46 Sơ đồ 2. Sơ đồ hoạt hóa MPEG bằng p-nitrophenyl chloroformate 48 Sơ đồ 2. Sơ đồ phủ polyethylene glycol đã hoạt hóa lên bề mặt HMSN 50 Sơ đồ 2. Sơ đồ mang thuốc và loại thuốc dư của hệ HMSN@PEG 52 Sơ đồ 2.
Sơ đồ đánh giá khả năng nhả thuốc của hệ DOX/HMSN@PEG 54 luan an 1 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TRỊ LIỆU .1 Thực trạng bệnh ung thư hiện nay .2 Nguyên nhân phát sinh ung thư .3 Tổng quan về cơ chế hình thành ung thư. Năm bước chính trong tăng sinh và lan rộng ung thư.
Một số ảnh hưởng của ung thư di căn đến cơ quan thứ cấp .4 Phương pháp điều trị ung thư. Một số phương pháp điều trị khác .5 Phương pháp hóa trị. Cơ chế tác động chung. Các loại thuốc sử dụng trong hóa trị.
Thuốc trị ung thư Doxorubicin. HỆ PHÂN PHỐI THUỐC .1 Khái niệm hệ phân phối thuốc .2 Hệ phân phối thuốc trên nền nano silica. Vật liệu nano silica thuộc họ MCM. Vật liệu nano silica thuộc họ SBA.
Vật liệu nano silica cấu trúc rỗng .3 Polyethylene glycol – tác nhân kiểm soát phóng thích thuốc. Giới thiệu về PEG. Tính chất hóa lý của polyethylene glycol. Sự PEG hóa và ứng dụng của PEG trong y sinh .4 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU – THIẾT BỊ .1 Nguyên vật liệu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM .1 Tổng hợp hạt nano silica cấu trúc rỗng. Tổng hợp hạt nano silica cấu trúc rắn (dense silca nanoparticles). Phủ lớp vỏ silica cấu trúc xốp (dSiO2@CTAB/MSS). Ăn mòn lõi và hình thành hạt nano silica cấu trúc rỗng.
Chức hóa bề mặt hạt nano silica cấu trúc rỗng bằng nhóm amin .2 Bao bọc hạt nano silica cấu trúc rỗng bằng polyethylene glycol. Hoạt hóa MPEG bằng p-nitrophenyl chloroformate. Phủ polyethylene glycol đã hoạt hóa lên bề mặt hạt nano silica cấu trúc rỗng .3 Đánh giá khả năng mang tải và nhả thuốc của hệ sau tổng hợp. Đánh giá khả năng mang tải thuốc doxorubicin.
Đánh giá khả năng nhả thuốc doxorubicin .4 Phương pháp đánh giá cấu trúc vật liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ TỔNG HỢP CHẤT MANG .1 Tổng hợp hạt nano silica cấu trúc rỗng. Phân tích phổ XRD.
Phân tích phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR). Phân tích hình thái cấu trúc bằng ảnh TEM. Phân tích kích thước hạt bằng DLS .2 Bao bọc hạt nano silica cấu trúc rỗng bằng polyethylene glycol. Biến tính MPEG bằng p-nitrophenyl chloroformate.
Phủ polyethylene glycol đã hoạt hóa lên bề mặt hạt nano silica cấu trúc rỗng. KẾT QUẢ MANG TẢI VÀ NHẢ THUỐC DOXORUBICIN .1 Tính toán hiệu quả và khả năng mang tải thuốc .2 Khảo sát khả năng phóng thích thuốc. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 68 luan an 3 MỞ ĐẦU * Lý do chọn đề tài Những năm gần đây, bệnh ung thư trở nên phổ biến và có xu hướng ngày càng tăng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Khoa (2020). Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-tinh-peg-tren-nano-silica-cau-truc-rong-nham-tang-cuong-hieu-qua-mang-tai-va-kiem-soat-phong-thich-thuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu biến tính PEG trên nano silica cấu trúc rỗng để cải thiện hiệu quả mang tải và kiểm soát phóng thích thuốc."
Luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến tính PEG trên nano silica rỗng tăng khả năng mang thuốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.