Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống phân phối vật liệu nan

Luận án: Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống phân phối vật liệu nano. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu mô hình hóa hệ thống pH phức tạp
Số trang:
147 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu mô hình hóa hệ thống pH phức tạp

Việc mô hình hóa hệ thống pH là bước nền tảng. Các hệ thống trung hòa pH thường thể hiện tính phi tuyến mạnh, đặc biệt tại các vùng đệm và điểm tương đương. Đặc tính này gây ra nhiều thách thức trong việc thiết kế bộ điều khiển pH hiệu quả. Một mô hình động học pH chính xác là yếu tố then chốt. Mô hình này giúp dự đoán hành vi của hệ thống, từ đó hỗ trợ xây dựng chiến lược điều khiển tối ưu pH. Nhận dạng hệ thống pH đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp nhận dạng giúp chuyển đổi dữ liệu thực nghiệm thành biểu diễn toán học, phản ánh đúng đắn động thái của hệ thống. Việc này đặc biệt cần thiết cho các thuật toán điều khiển dự báo pH. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các mô hình đủ chính xác. Các mô hình này phải phản ánh được đặc tính phi tuyến và biến động của hệ thống, đồng thời đủ đơn giản cho việc triển khai điều khiển. Độ chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của bộ điều khiển dự báo.

1.1. Phân tích mô hình động học pH phi tuyến

Hệ thống pH là một ví dụ điển hình của hệ thống phi tuyến trong công nghiệp hóa chất. Tính phi tuyến phát sinh từ mối quan hệ logarit giữa nồng độ ion hydro và giá trị pH. Điều này thể hiện rõ ràng nhất tại các điểm chuyển tiếp hoặc khi xảy ra sự thay đổi lớn về nồng độ axit/bazơ. Sự thay đổi nhỏ về lượng chất phản ứng có thể dẫn đến biến động pH rất lớn. Mô hình động học pH cần phải nắm bắt được đặc điểm này. Các phương trình hóa học cơ bản mô tả quá trình trung hòa là điểm khởi đầu. Tuy nhiên, việc đưa các yếu tố như thể tích bể, lưu lượng dòng chảy, và hằng số phân ly vào mô hình đòi hỏi sự phức tạp nhất định. Mục tiêu là xây dựng mô hình toán học phản ánh chân thực hành vi của hệ thống trung hòa pH. Mô hình này phải có khả năng dự đoán chính xác giá trị pH trong các điều kiện vận hành khác nhau. Đây là yêu cầu tiên quyết để thiết kế bộ điều khiển dự báo pH hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc hiểu rõ bản chất phi tuyến giúp lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp.

1.2. Kỹ thuật nhận dạng hệ thống pH hiệu quả

Nhận dạng hệ thống pH là quá trình xây dựng mô hình toán học từ dữ liệu đo lường. Đây là bước không thể thiếu để triển khai điều khiển dự báo pH. Có nhiều phương pháp nhận dạng có thể áp dụng. Các phương pháp này bao gồm nhận dạng tham số (như mô hình ARX, ARMAX) hoặc nhận dạng phi tham số (như mạng nơ-ron, mô hình Fuzzy). Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và lượng dữ liệu có sẵn. Dữ liệu thực nghiệm cần được thu thập cẩn thận. Các tín hiệu kích thích đầu vào phải đủ giàu thông tin để hệ thống bộc lộ đầy đủ động thái của mình. Xử lý nhiễu và sai số trong dữ liệu là rất quan trọng. Sau khi thu thập, dữ liệu được sử dụng để ước lượng các tham số mô hình. Đánh giá mô hình nhận dạng cũng cần được thực hiện kỹ lưỡng. Kiểm tra khả năng dự đoán của mô hình với dữ liệu chưa sử dụng là cần thiết. Một mô hình nhận dạng tốt cung cấp cơ sở vững chắc cho việc thiết kế bộ điều khiển dự báo phi tuyến cho pH và các chiến lược điều khiển tối ưu pH khác. Việc này giúp đảm bảo mô hình đại diện chính xác cho hệ thống thực tế.

II.Phát triển điều khiển dự báo pH tối ưu hiệu quả

Điều khiển dự báo pH đại diện cho một phương pháp điều khiển hiện đại. Phương pháp này có khả năng xử lý tốt các ràng buộc và tính phi tuyến của hệ thống. Nguyên lý cơ bản của điều khiển mô hình dự báo (MPC) pH là dự đoán hành vi tương lai của hệ thống. Dự đoán dựa trên mô hình động học pH và một chuỗi tín hiệu điều khiển trong tương lai. Sau đó, thuật toán sẽ tính toán tín hiệu điều khiển tối ưu. Mục tiêu là cực tiểu hóa một hàm chi phí, đồng thời tuân thủ các ràng buộc vận hành. Điều khiển dự báo pH đặc biệt phù hợp cho các quá trình có độ trễ lớn hoặc yêu cầu chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt. Hệ thống trung hòa pH thường gặp cả hai yếu tố này. Việc triển khai MPC pH đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về mô hình, hàm chi phí, và các ràng buộc. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tính ổn định của hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một bộ điều khiển dự báo pH robust và có khả năng thích nghi. Mục tiêu là duy trì pH ổn định dù có sự thay đổi về đặc tính hoặc nhiễu.

2.1. Cơ sở lý thuyết điều khiển mô hình dự báo pH

Điều khiển mô hình dự báo (MPC) pH hoạt động dựa trên ba yếu tố chính. Thứ nhất là mô hình dự báo. Mô hình này mô tả động học của hệ thống pH. Nó được sử dụng để dự đoán đầu ra của hệ thống trong một khoảng thời gian dự báo nhất định. Thứ hai là hàm mục tiêu hoặc hàm chi phí. Hàm này định lượng mục tiêu điều khiển. Ví dụ, nó có thể là độ lệch giữa pH thực tế và pH đặt, hoặc năng lượng tiêu thụ của bộ truyền động. Hàm chi phí thường được tối thiểu hóa trong quá trình điều khiển. Thứ ba là bộ tối ưu hóa. Bộ này tính toán chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu. Việc tính toán này dựa trên mô hình, hàm chi phí, và các ràng buộc. Chỉ tín hiệu điều khiển đầu tiên trong chuỗi tối ưu được áp dụng cho hệ thống pH. Sau đó, quá trình được lặp lại ở bước thời gian tiếp theo. Đây được gọi là nguyên tắc cửa sổ trượt. Điều khiển tối ưu pH bằng MPC cho phép xử lý hiệu quả các ràng buộc đầu vào và đầu ra. Nó cũng có khả năng đối phó với sự không tuyến tính của hệ thống trung hòa pH.

2.2. Tối ưu hóa bộ điều khiển dự báo pH

Tối ưu hóa bộ điều khiển dự báo pH là một bước quan trọng. Nó đảm bảo hệ thống đạt được hiệu suất mong muốn. Việc này bao gồm việc lựa chọn cẩn thận các tham số của bộ điều khiển. Các tham số này bao gồm độ dài cửa sổ dự báo (prediction horizon), độ dài cửa sổ điều khiển (control horizon) và các trọng số trong hàm chi phí. Độ dài cửa sổ dự báo ảnh hưởng đến khả năng nhìn xa của bộ điều khiển. Độ dài cửa sổ điều khiển xác định số lượng tín hiệu điều khiển độc lập được tính toán. Trọng số trong hàm chi phí cân bằng giữa các mục tiêu khác nhau. Ví dụ, nó có thể cân bằng giữa việc theo dõi điểm đặt nhanh và việc hạn chế dao động của tín hiệu điều khiển. Các ràng buộc về giá trị pH an toàn, lưu lượng chất phản ứng hoặc công suất bơm cũng phải được đưa vào bài toán tối ưu. Bài toán tối ưu hóa cho điều khiển dự báo pH thường là một bài toán quy hoạch bậc hai (QP) hoặc quy hoạch phi tuyến (NLP). Việc giải quyết bài toán này trong thời gian thực là thách thức. Đặc biệt đối với các hệ thống phức tạp hoặc có tốc độ phản ứng nhanh. Các thuật toán tối ưu hiệu quả cần được triển khai để đảm bảo tính khả thi của điều khiển dự báo pH.

III.Thiết kế bộ điều khiển dự báo phi tuyến cho pH

Hệ thống pH thể hiện tính phi tuyến mạnh mẽ. Điều này đòi hỏi các phương pháp điều khiển tinh vi hơn điều khiển tuyến tính truyền thống. Điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) pH là giải pháp lý tưởng. NMPC trực tiếp xử lý các đặc tính phi tuyến của hệ thống. Nó không cần tuyến tính hóa mô hình tại điểm làm việc, điều thường thấy ở các phương pháp MPC tuyến tính. NMPC cho phép bộ điều khiển duy trì hiệu suất cao. Nó hoạt động ổn định trên toàn bộ dải hoạt động của hệ thống trung hòa pH. Việc thiết kế NMPC pH đòi hỏi mô hình động học pH phi tuyến chính xác. Các thuật toán tối ưu phi tuyến cũng cần được áp dụng. Thách thức lớn nhất là chi phí tính toán cao của NMPC. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện trong thời gian thực. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp giảm thiểu độ phức tạp tính toán. Mục tiêu là vẫn giữ được khả năng xử lý phi tuyến của NMPC pH.

3.1. Thách thức của điều khiển dự báo phi tuyến pH

Thách thức chính khi áp dụng điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) pH nằm ở bản chất phi tuyến vốn có của hệ thống. Các phương trình hóa học mô tả phản ứng trung hòa pH không tuyến tính. Đặc biệt, sự thay đổi pH theo lượng axit/bazơ thêm vào rất khác biệt ở các vùng pH khác nhau (ví dụ, vùng đệm so với vùng gần điểm tương đương). Điều này làm cho việc xây dựng một mô hình động học pH tuyến tính hóa có giới hạn về độ chính xác. NMPC pH cần sử dụng trực tiếp mô hình phi tuyến. Điều này dẫn đến bài toán tối ưu phi tuyến. Giải quyết bài toán này phức tạp hơn nhiều so với bài toán quy hoạch bậc hai của MPC tuyến tính. Tốc độ tính toán là một rào cản lớn. Các thuật toán tối ưu phi tuyến thường cần nhiều thời gian để hội tụ. Điều này có thể không đáp ứng yêu cầu về thời gian lấy mẫu của hệ thống pH thực tế. Đảm bảo tính ổn định và tính toàn cục của lời giải tối ưu cũng là một thách thức. Nghiên cứu cần giải quyết các vấn đề này để NMPC pH có thể ứng dụng rộng rãi.

3.2. Cấu trúc bộ điều khiển dự báo phi tuyến pH

Cấu trúc bộ điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) pH tương tự MPC tuyến tính. Tuy nhiên, nó sử dụng một mô hình phi tuyến để dự đoán hành vi hệ thống. Mô hình động học pH phi tuyến có thể là một tập hợp các phương trình vi phân đại số (DAE) hoặc một mô hình dựa trên mạng nơ-ron. Hàm chi phí cũng được định nghĩa để tối thiểu hóa sai số pH. Đồng thời, nó có thể bao gồm các thành phần cho việc hạn chế tốc độ thay đổi đầu vào hoặc tiêu thụ năng lượng. Bài toán tối ưu phi tuyến sẽ tìm ra chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu. Các ràng buộc về nồng độ chất phản ứng, lưu lượng, và giới hạn pH an toàn được tích hợp trực tiếp. Để giảm gánh nặng tính toán, một số phương pháp tiếp cận được xem xét. Ví dụ, sử dụng phương pháp tuyến tính hóa online quanh điểm vận hành hiện tại. Hoặc sử dụng các bộ giải tối ưu hóa phi tuyến chuyên biệt. Ngoài ra, việc kết hợp NMPC với các kỹ thuật như điều khiển thích nghi hoặc bộ quan sát trạng thái (ví dụ, lọc Kalman mở rộng) có thể nâng cao hiệu suất. Việc này giúp cải thiện khả năng xử lý nhiễu và bất định cho hệ thống trung hòa pH.

IV.Ứng dụng nhận dạng hệ thống pH trong điều khiển

Nhận dạng hệ thống pH là cầu nối quan trọng. Nó kết nối giữa dữ liệu thực tế và thiết kế bộ điều khiển. Một mô hình động học pH được nhận dạng chính xác là nền tảng cho mọi thuật toán điều khiển dự báo pH. Đặc biệt là điều khiển mô hình dự báo (MPC) pH và điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) pH. Các thuật toán này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng dự đoán của mô hình. Nếu mô hình không phản ánh đúng động thái của hệ thống trung hòa pH, hiệu suất điều khiển sẽ bị suy giảm nghiêm trọng. Việc nhận dạng hệ thống giúp định lượng các tham số. Nó cũng xác định cấu trúc mô hình phù hợp nhất với dữ liệu quan sát được. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật nhận dạng robust. Mục tiêu là tạo ra mô hình đáng tin cậy. Mô hình này có thể chịu được nhiễu và sự thay đổi trong điều kiện vận hành. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các giải pháp điều khiển tối ưu pH được phát triển.

4.1. Vai trò của mô hình động học pH trong MPC

Mô hình động học pH đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc điều khiển mô hình dự báo (MPC) pH. Chức năng chính của mô hình là dự đoán đầu ra tương lai của hệ thống. Dự đoán này dựa trên trạng thái hiện tại và chuỗi tín hiệu điều khiển sẽ được áp dụng. Không có mô hình chính xác, bộ điều khiển dự báo pH không thể tính toán được các hành động điều khiển tối ưu. Sai số trong mô hình sẽ dẫn đến sai lệch giữa hành vi dự đoán và hành vi thực tế của hệ thống. Điều này làm giảm hiệu suất điều khiển, có thể gây ra dao động hoặc mất ổn định. Mô hình được nhận dạng phải đủ đơn giản để có thể tính toán nhanh. Đồng thời nó phải đủ phức tạp để mô tả chính xác các đặc tính phi tuyến của hệ thống trung hòa pH. Sự cân bằng này rất quan trọng. Mô hình tốt cho phép MPC pH dự đoán xa hơn về tương lai. Nó cũng giúp đưa ra các quyết định điều khiển hiệu quả hơn. Cuối cùng, nó đảm bảo duy trì pH ở giá trị đặt một cách ổn định.

4.2. Xây dựng mô hình hệ thống pH cho bộ điều khiển

Quá trình xây dựng mô hình hệ thống pH cho bộ điều khiển bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu. Dữ liệu này bao gồm các tín hiệu đầu vào (lưu lượng axit/bazơ) và đầu ra (giá trị pH) từ hệ thống thực. Cần đảm bảo dữ liệu có chất lượng cao. Nó phải phản ánh đầy đủ động thái của hệ thống trong các điều kiện vận hành khác nhau. Sau đó, dữ liệu được xử lý. Các kỹ thuật tiền xử lý như lọc nhiễu, chuẩn hóa, và loại bỏ giá trị ngoại lai được áp dụng. Tiếp theo, lựa chọn cấu trúc mô hình. Các lựa chọn có thể là mô hình hộp đen (ví dụ, mô hình ARX, ARMAX), mô hình hộp xám (kết hợp kiến thức vật lý với nhận dạng dữ liệu) hoặc mô hình hộp trắng (hoàn toàn dựa trên vật lý). Đối với hệ thống pH, mô hình hộp xám thường là một lựa chọn tốt. Nó kết hợp các phương trình hóa học cơ bản với việc ước lượng tham số từ dữ liệu. Sau khi cấu trúc mô hình được chọn, các tham số được ước lượng bằng các thuật toán nhận dạng. Cuối cùng, mô hình được xác thực. Khả năng dự đoán của mô hình được kiểm tra trên một tập dữ liệu độc lập. Việc này đảm bảo mô hình có thể được sử dụng tin cậy trong thiết kế bộ điều khiển pH.

V.Đánh giá hiệu quả điều khiển tối ưu hệ thống pH

Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp điều khiển là bước cuối cùng và quan trọng. Nó xác nhận tính khả thi và ưu việt của các bộ điều khiển pH đã phát triển. Quá trình đánh giá bao gồm cả mô phỏng trên máy tính và thử nghiệm thực tế. Mô phỏng cung cấp cái nhìn ban đầu về hiệu suất của điều khiển dự báo pH và điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) pH. Nó cho phép kiểm tra các kịch bản khác nhau, bao gồm nhiễu và thay đổi điểm đặt. Mục tiêu là xác minh khả năng của bộ điều khiển trong việc duy trì pH ổn định. Nó cũng cần đảm bảo đạt được các ràng buộc vận hành. So sánh hiệu suất với các phương pháp điều khiển truyền thống (như PID) là cần thiết. Điều này làm nổi bật những đóng góp và lợi ích của điều khiển tối ưu pH. Kết quả thực nghiệm cuối cùng cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả và tính bền vững của bộ điều khiển trong môi trường công nghiệp thực.

5.1. Mô phỏng và kiểm nghiệm hệ thống trung hòa pH

Mô phỏng là công cụ mạnh mẽ để kiểm nghiệm bộ điều khiển pH. Nó được thực hiện trước khi triển khai thực tế. Các công cụ mô phỏng như MATLAB/Simulink cho phép xây dựng một môi trường ảo. Trong môi trường này, mô hình động học pH được tích hợp với các bộ điều khiển dự báo pH và NMPC pH. Các kịch bản thử nghiệm đa dạng được chạy. Bao gồm thay đổi đột ngột điểm đặt, xuất hiện nhiễu loạn đầu vào/đầu ra, và sự thay đổi đặc tính hệ thống. Hiệu suất của bộ điều khiển được đánh giá dựa trên các tiêu chí. Ví dụ, thời gian đáp ứng, độ vọt lố, sai số xác lập, và khả năng loại bỏ nhiễu. So sánh với các bộ điều khiển PID truyền thống được thực hiện để làm nổi bật ưu điểm của điều khiển dự báo. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển và tối ưu hóa chiến lược điều khiển. Mục tiêu là đảm bảo hệ thống trung hòa pH hoạt động tối ưu trong mọi điều kiện dự kiến.

5.2. Kết quả thực nghiệm điều khiển dự báo pH

Kết quả thực nghiệm là minh chứng cuối cùng cho hiệu quả của nghiên cứu. Hệ thống trung hòa pH thực tế được thiết lập. Bộ điều khiển dự báo pH được triển khai trên nền tảng phần cứng phù hợp (ví dụ, PLC hoặc vi điều khiển). Các thí nghiệm được tiến hành trong các điều kiện vận hành khác nhau. Bao gồm cả các điều kiện có nhiễu hoặc sự thay đổi tải. Mục tiêu là đánh giá khả năng duy trì pH ổn định của bộ điều khiển. Nó cũng nhằm kiểm tra khả năng xử lý các nhiễu loạn một cách hiệu quả. Kết quả thực nghiệm bao gồm các biểu đồ xu hướng pH, lưu lượng chất phản ứng, và các thông số vận hành khác. So sánh trực tiếp với các phương pháp điều khiển hiện có trên hệ thống thực. Điều này chứng minh sự cải thiện về hiệu suất. Các chỉ số như độ chính xác pH, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất, và tính ổn định được phân tích. Các kết quả này khẳng định giá trị thực tiễn của điều khiển tối ưu pH và thiết kế bộ điều khiển pH đã được đề xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống phân phối vật liệu nano

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI VĂN DÂN MÔ HÌNH HÓA VÀ ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO HỆ THỐNG PHÂN PHỐI VẬT LIỆU NANO LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI VĂN DÂN MÔ HÌNH HÓA VÀ ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO HỆ THỐNG PHÂN PHỐI VẬT LIỆU NANO Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số : 62520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quốc Cƣờng 2. Bùi Trung Thành Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: luận án “Mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống phân phối vật liệu nano” là công trình nghiên cứu của riêng tôi đƣợc hoàn thành dƣới sự chỉ bảo tận tình của hai thầy giáo hƣớng dẫn. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, một phần đƣợc công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của các đồng tác giả, phần còn lại chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày. tháng 03 năm 2017 Tập thể hƣớng dẫn Tác giả luận án 1. Nguyễn Quốc Cƣờng 2. Bùi Trung Thành Bùi Văn Dân i LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Nguyễn Quốc Cƣờng – Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội và PGS. Bùi Trung Thành – Trƣờng Đại học Sƣ Phạm Kỹ thuật Hƣng Yên đã tận tình hƣớng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo, đồng nghiệp trong bộ môn Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp – Viện Điện - Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án, tham gia sinh hoạt tại bộ môn. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo, đồng nghiệp trong Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS) - Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi khảo sát, thực nghiệm trong thời gian thực hiện luận án.

Xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, anh chị, bạn bè và đồng nghiệp Bộ môn Điều khiển và Tự động hóa, Khoa Điện - Điện tử, Phòng đào tạo, các đơn vị chức năng - Trƣờng Đại học sƣ phạm kỹ thuật Hƣng yên đã chia sẻ, đóng góp ý kiến, giúp đỡ, động viên tôi vƣợt qua mọi khó khăn để hoàn thành tốt công việc nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi biết ơn bố mẹ và những ngƣời thân trong gia đình đã luôn quan tâm, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành bản luận án. Xin dành những lời yêu thƣơng nhất cho vợ, con gái và con trai yêu quý đã cùng tôi vƣợt qua những khó khăn, vất vả trong cuộc sống và trong quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành bản luận án này. Một lần nữa xin chân thành cám ơn ! Hà Nội, ngày.

tháng 03 năm 2017 Tác giả luận án Bùi Văn Dân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC BẢNG BIỂU.

VIII DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. IX MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án.

Đối tƣợng, phạm vi và phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp của luận án:. Bố cục luận án.

LÝ THUYẾT TỔNG QUAN. Bài toán hệ thống phân phối vật liệu nano. Tổng quan phần cứng hệ thống phân phối vật liệu. Khái niệm về hệ thống phân phối vật liệu.

Giới thiệu các phƣơng pháp chế tạo vật liệu nano. Tổng quan các nghiên cứu phần cứng hệ thống phân phối vật liệu nano. Tổng quan các nghiên cứu điều khiển vị trí. Nhóm phƣơng pháp điều khiển không gian trạng thái gán điểm cực.

Nhóm phƣơng pháp điều khiển trƣợt. Nhóm phƣơng pháp điều khiển tầng PID. Nhóm phƣơng pháp điều khiển kết hợp giữa PID – Mờ nơ ron. Nhóm phƣơng pháp điều khiển tối ƣu bền vững thích nghi.

Nhóm phƣơng pháp điều khiển dự báo. XÂY DỰNG HỆ THỐNG PHÂN PHỐI VẬT LIỆU NANO NẰM NGANG VÀ MÔ HÌNH HÓA DƢỚI DẠNG HÀM TRUYỀN, MÔ HÌNH TRẠNG THÁI. Xây dựng cấu trúc điển hình hệ thống phân phối vật liệu nano. Xây dựng mô hình toán cho hệ thống phân phối vật liệu nano.

Mô tả mô hình toán động cơ DC. Mô tả hệ động cơ hộp số và khớp nối mềm với tải. Phƣơng trình toán học mô tả hệ thống phân phối vật liệu nano. Khảo sát mô phỏng trên Matlab.

XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN. Xây dựng mô hình đối tƣợng điều khiển. Xây dựng bộ điều khiển PID cho hệ thống phân phối vật liệu nano. Xây dựng bộ điều khiển PID cho hệ phân phối vật liệu nano.

Xây dựng bộ điều khiển dự báo cho hệ thống phân phối vật liệu nano. Cơ sở lý thuyết điều khiển dự báo. Xây dựng phƣơng pháp điều khiển dự báo trong không gian trạng thái. Xây dựng bộ điều khiển dự báo thích nghi có thành phần tích phân để xử lý nhiễu.

Quan sát trạng thái nhờ lọc Kalman. Xây dựng sơ đồ khối hệ thống theo phƣơng pháp điều khiển dự báo thích nghi có thành phần tích phân. Kết quả mô phỏng trên Matlab bộ điều khiển dự báo thích nghi có thành phần tích phân. So sánh hai phƣơng pháp PID và MPC.

Giới thiệu cấu hình hệ thống thực nghiệm. Kết quả ứng dụng thực nghiệm. Trình tự thực hiện. Kết quả thực nghiệm:.

94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 104 Phụ lục 01: Tính toán chi tiết cơ cấu chấp hành hệ thống phân phối vật liệu nano.

104 Phụ lục 02: Thiết kế, chế tạo phần cứng hệ thống phân phối vật liệu nano. 118 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu: A, B, C Ma trận trạng thái Aˆ , Bˆ , Cˆ Ma trận trạng thái mở Bm Ma sát nhớt (sẽ đƣợc xác định bằng thực nghiệm) BL Hệ số ma sát nhớt ổ bi nối trục vít me Cs Hệ số tắt dần của trục (độ cứng vững của vật liệu) e Suất điện động phần ứng G Hằng số I Ma trận đơn vị Kt Hằng số mô men xoắn không đổi Kv Hằng số xuất điện động không đổi Km Hằng số mô men không đổi M Khoảng thời gian dự báo (Tầm dự báo – Receding horizon ) Q Hàm mục tiêu Tm Mô men xoắn động cơ Ts Mô men trên trục truyền từ phía động cơ đến tải Td Mô men nhiễu tải Tf Mô men ma sát trên trục động cơ ia Dòng điện phần ứng Jm Mô men quán tính của động cơ Ra Trở kháng điện cảm La Điện cảm phần ứng v va Điện áp phần ứng động cơ JL Hệ số quán tính phần trƣợt Jm Hệ số quán tính động cơ ωm Vận tốc góc động cơ ωl Vận tốc góc với tải α Góc giới hạn khe hở hộp số α0, α1, α2 Hệ số ma sát θs Góc lệch giữa trục tải và trục động cơ θm Vị trí góc quay trục động cơ m Vận tốc góc trục động cơ m Gia tốc góc trục động cơ θl Vị trí góc quay trục tải θd Góc lệch deadzone giữa động cơ và tải θb Góc khe hở hộp số ws   s Vận tốc góc lệch giữa trục tải và động cơ x  ( x1 , ., x n ) T Véc tơ của các phần tử x1, i=1,2,.n, trong đó chỉ số T là ký hiệu phép tính chuyển vị x (k), xk , {xk } Giá trị và dãy các giá trị trích mẫu của hàm thời gian x(t) tại thời điểm t = kTa với Ta là chu kỳ trích mẫu ŷ Tín hiệu ra mở rộng x̂ Véc tơ trạng thái quan sát đƣợc uk Tín hiệu điều khiển dự báo vi Chữ viết tắt: Backlash Hiệu ứng khe hở CARE Control Algebraic Riccati Equation - Phƣơng trình Riccati điều khiển CNC Computer Numerical Control - Điều khiển bằng máy tính Dead Zone Góc chết của hệ Mode DMC Dynamic Matrix Control - Ma trận động học điều khiển GA Genetic Algorithm - Giải thuật di truyền GPC Generalized Predictive Control - Điều khiển dự báo tổng quát IFT Iterative feedback Tuning – Điều chỉnh phản hồi lặp LQR Linear Quadratic Regulator – Bộ điều chỉnh toàn phƣơng MEMS Micro-electromechical system - Công nghệ vi cơ điện tử MPC Model Predictive Control - Điều khiển dự báo MAC Model Algorithmic Control - Thuật toán điều khiển theo mô hình PID Proportional Integral Derivative - Khâu tỷ lệ - tích phân – vi phân PSO Particle Swarm Optimization – Thuật toán tối ƣu hóa bầy đàn RAM Random Access Memory - Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên ROM Read Only Memory - Bộ nhớ chỉ đọc, không thể ghi – xóa SISO Single Input Single Output - Một vào một ra USB Universal Serial Bus - Chuẩn truyền dữ liệu cho BUS (Thiết bị) ngoại vi) FPGA Field-programmable gate array - Mạch tích hợp cỡ lớn dùng cấu trúc mảng phần tử logic có thể lập trình đƣợc. Z-N Ziegler - Nichols vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Tham số của hệ thống phân phối vật liệu nano .1 Tham số của hệ thống nghiên cứu. Kết quả khảo sát so sánh bộ điều khiển PID cho hệ phân phối vật liệu nano.

Kết quả khảo sát so sánh bộ điều khiển MPC thích nghi có thành phần tích phân .4 Kết quả khảo sát khi thay đổi vị trí đặt. Kết quả khảo sát khi thay đổi tải. So sánh kết quả với bài toán đặt ra trong phần phạm vi nghiên cứu.1 Chức năng các khối của mô hình hệ thống phân phối vật liệu nano. Kết quả thực hiện so sánh với bài toán đặt ra.

95 viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Hệ mô phỏng đặt các nơ ron thần kinh [71] .2 Kết quả mô phỏng đặt nơ ron thần kinh [71) .3 Hệ của larson [23] .4 Kết quả hệ vi cơ điện tử [23] .5 Ảnh chụp nhỏ dung dich [23] .6 Khoảng cách phân phối [23]. 7 Mô hình động năng của hệ thống [47].8 Sơ đồ khối điều khiển động cơ DC dùng bộ đánh giá vi phân [59] .9 Sơ đồ khối bộ điều khiển PID dựa trên lập trình trực tuyến [68] .10 Sơ đồ khối truyền thẳng kết hợp với phản hồi trạng thái đầu ra [68] .11 Sơ đồ khối bộ điều khiển phản hồi trạng thái dùng bộ quan sát [68] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Dân (2017). Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-mo-hinh-hoa-va-dieu-khien-du-bao-he-thong-phan-phoi-vat-lieu-nano

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống phân phối vật liệu nano. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô hình hóa và điều khiển dự báo hệ thống ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter