Luận án nghiên cứu thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn - Vũ Xuân Thanh (Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội)

Nghiên cứu tình hình thoái hóa đất gò đồi tại Lạng Sơn, đề xuất giải pháp bảo vệ hiệu quả, góp phần bảo tồn tài nguyên đất và môi trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan thoái hóa đất gò đồi Lạng Sơn: Thực trạng
Số trang:
148 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan thoái hóa đất gò đồi Lạng Sơn Thực trạng

Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng thoái hóa đất gò đồi tại Lạng Sơn. Đây là một vấn đề môi trường cấp bách, ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất và sinh kế người dân. Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến đất gò đồi và quá trình thoái hóa. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được sử dụng để đánh giá tình hình. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước đây, cả trong nước và quốc tế, tạo nền tảng vững chắc. Các tài liệu về thoái hóa đất trên thế giới và ở Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, luận án đi sâu vào các công trình nghiên cứu đã thực hiện tại Lạng Sơn. Mục tiêu là xác định rõ ràng bức tranh tổng thể về tình trạng thoái hóa đất, các loại hình thoái hóa đất đặc trưng, và những yếu tố ảnh hưởng. Hiểu biết sâu sắc về vấn đề này là bước đầu để đề xuất các giải pháp bảo vệ đất bền vững. Lạng Sơn, với đặc điểm đất dốc vùng núi và đất feralit Lạng Sơn, chịu nhiều tác động từ thoái hóa đất. Vấn đề này cần được ưu tiên giải quyết để duy trì nguồn tài nguyên đất.

1.1. Khái niệm thoái hóa đất và đất gò đồi

Đất gò đồi là tài nguyên quan trọng tại Việt Nam. Nó chiếm diện tích lớn, có vai trò kinh tế đáng kể. Luận án định nghĩa rõ về đất gò đồi, phạm vi nghiên cứu. Khái niệm thoái hóa đất cũng được làm rõ. Thoái hóa đất là quá trình suy giảm chất lượng đất. Quá trình này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ phì nhiêu của đất. Nó làm giảm khả năng sản xuất nông nghiệp. Hiện tượng này còn gây ra sự mất cân bằng sinh thái. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Điều này giúp đánh giá chính xác tình trạng thoái hóa. Nó cũng hỗ trợ việc phân loại và lập bản đồ thoái hóa đất. Các tác động từ thoái hóa cần được nhận diện cụ thể.

1.2. Tổng quan nghiên cứu thoái hóa đất toàn cầu và Việt Nam

Nghiên cứu thoái hóa đất đã được thực hiện rộng rãi. Các tổ chức quốc tế như FAO, UNEP có nhiều công trình. Chương trình GLASOD đánh giá thoái hóa đất toàn cầu. Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này. Các nghiên cứu tập trung vào đất dốc vùng núi. Đặc biệt là vấn đề xói mòn đất và rửa trôi dinh dưỡng. Nhiều tỉnh miền núi đối mặt với thoái hóa đất. Xói mòn gây mất mát lớp đất mặt và dinh dưỡng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ phì nhiêu của đất. Các nhà khoa học Việt Nam đã đề xuất nhiều giải pháp. Những kinh nghiệm này rất hữu ích cho Lạng Sơn.

1.3. Nghiên cứu thoái hóa đất cụ thể tại Lạng Sơn

Lạng Sơn là một tỉnh miền núi phía Bắc. Đất gò đồi chiếm tỷ lệ lớn diện tích tự nhiên. Tình trạng thoái hóa đất ở đây diễn ra phức tạp. Các nghiên cứu trước đây về thoái hóa đất tại Lạng Sơn còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm thổ nhưỡng học địa phương. Nó phân tích các yếu tố tự nhiên và nhân sinh. Đánh giá chi tiết mức độ thoái hóa đất. Đất feralit Lạng Sơn là loại hình phổ biến. Loại đất này dễ bị chua hóa đất và suy giảm hữu cơ trong đất. Việc nghiên cứu cụ thể giúp đưa ra giải pháp phù hợp.

II.Phân tích thực trạng thoái hóa đất dốc vùng núi Lạng Sơn

Phần này tập trung vào việc xác định thực trạng thoái hóa đất gò đồi tại Lạng Sơn. Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu. Các loại hình thoái hóa đất đặc trưng được nhận diện và phân loại rõ ràng. Mức độ xói mòn đất và rửa trôi dinh dưỡng được đánh giá chi tiết. Bản đồ thoái hóa đất được xây dựng, giúp trực quan hóa tình hình. Nghiên cứu cũng đánh giá hiện trạng chua hóa đất và suy giảm hữu cơ trong đất. Các chỉ tiêu lý hóa học của đất được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học về tình trạng suy thoái. Việc hiểu rõ thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Đất dốc vùng núi Lạng Sơn đang chịu nhiều áp lực. Cần có hành động kịp thời để ngăn chặn và cải thiện độ phì nhiêu của đất.

2.1. Các loại hình thoái hóa đất gò đồi đặc trưng

Luận án xác định nhiều loại hình thoái hóa. Xói mòn đất là loại hình phổ biến nhất ở Lạng Sơn. Xói mòn rãnh, xói mòn bề mặt diễn ra mạnh mẽ. Rửa trôi dinh dưỡng là hệ quả trực tiếp của xói mòn. Điều này làm giảm nghiêm trọng độ phì nhiêu của đất. Ngoài ra còn có hiện tượng chua hóa đất. Đất bạc màu, đất trơ sỏi đá cũng là vấn đề. Phân loại thoái hóa giúp có cái nhìn tổng thể. Mỗi loại hình thoái hóa có đặc điểm riêng. Việc này hỗ trợ cho việc lập kế hoạch cải tạo đất.

2.2. Mức độ xói mòn đất và rửa trôi dinh dưỡng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp bản đồ và GIS. Công nghệ này ứng dụng hiệu quả trong xây dựng bản đồ xói mòn đất. Xói mòn đất diễn ra ở nhiều mức độ khác nhau. Các khu vực đất dốc cao và ít che phủ chịu ảnh hưởng nặng nề. Lượng dinh dưỡng bị rửa trôi hàng năm rất đáng kể. Đặc biệt là các chất hữu cơ và các nguyên tố vi lượng. Điều này dẫn đến suy giảm hữu cơ trong đất. Phân tích mẫu đất xác nhận điều này. Hàm lượng N, P, K trong đất canh tác giảm sút rõ rệt. Rửa trôi dinh dưỡng là mối lo ngại lớn.

2.3. Hiện trạng chua hóa đất và suy giảm hữu cơ

Đất gò đồi Lạng Sơn thường có tính axit cao. Hiện tượng chua hóa đất phổ biến rộng khắp. Độ pH của đất thường xuyên ở mức thấp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng. Suy giảm hữu cơ trong đất cũng là vấn đề lớn. Chất hữu cơ là yếu tố then chốt. Nó duy trì độ phì nhiêu của đất và cải thiện cấu trúc đất. Canh tác không bền vững làm trầm trọng thêm tình hình. Các số liệu phân tích chứng minh sự suy giảm. Cần có biện pháp cải thiện tính chất hóa học của đất.

III.Nguyên nhân suy giảm độ phì nhiêu của đất gò đồi

Phần này tập trung vào việc làm rõ các nguyên nhân dẫn đến suy giảm độ phì nhiêu của đất gò đồi tại Lạng Sơn. Cả yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người đều đóng vai trò quan trọng. Điều kiện khí hậu, địa hình dốc là những tác nhân tự nhiên thúc đẩy quá trình thoái hóa đất. Đặc biệt, mưa lớn và cường độ cao gây xói mòn đất nghiêm trọng. Hoạt động kinh tế - xã hội của con người cũng gây ra nhiều tác động tiêu cực. Khai thác rừng bừa bãi, canh tác không hợp lý làm mất đi lớp che phủ thực vật. Điều này đẩy nhanh quá trình rửa trôi dinh dưỡng và suy giảm hữu cơ trong đất. Luận án cũng phân tích đặc điểm của đất feralit Lạng Sơn. Loại đất này có các yếu tố nội tại dễ bị thoái hóa. Việc nhận diện rõ ràng các nguyên nhân giúp định hướng các giải pháp ngăn chặn hiệu quả. Bảo vệ độ phì nhiêu của đất là mục tiêu then chốt.

3.1. Tác động của điều kiện tự nhiên đến thoái hóa đất

Điều kiện tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong thoái hóa đất. Địa hình dốc là yếu tố chính ở Lạng Sơn. Tỉnh này có nhiều đất dốc vùng núi. Mưa lớn kéo dài và cường độ cao gây xói mòn đất nghiêm trọng. Nhiệt độ và độ ẩm cũng ảnh hưởng đến quá trình phong hóa. Loại hình đất feralit Lạng Sơn dễ bị thoái hóa. Đặc điểm thổ nhưỡng học riêng biệt của đất. Cấu trúc đất kém bền vững, dễ bị phân tán. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho rửa trôi dinh dưỡng. Các yếu tố tự nhiên là thách thức lớn.

3.2. Ảnh hưởng của hoạt động kinh tế xã hội

Hoạt động con người là nguyên nhân lớn gây thoái hóa đất. Khai thác rừng trái phép làm mất lớp che phủ. Canh tác trên đất dốc không hợp lý, không có biện pháp bảo vệ đất. Đốt nương làm rẫy phá hủy cấu trúc đất và lớp hữu cơ. Việc sử dụng phân bón hóa học không kiểm soát gây chua hóa đất. Thiếu kiến thức về bảo vệ đất cũng là vấn đề. Dân số tăng gây áp lực lên tài nguyên đất. Các loại cây trồng không phù hợp trên đất gò đồi cũng góp phần. Cần thay đổi hành vi để giảm thoái hóa đất.

3.3. Đất feralit Lạng Sơn và các yếu tố nội tại

Đất feralit là loại hình đất chủ yếu ở Lạng Sơn. Đặc điểm tự nhiên của đất feralit là độ chua cao. Đất thường có hàm lượng sét cao nhưng kết cấu không bền. Khả năng giữ dinh dưỡng kém. Dễ bị rửa trôi dinh dưỡng khi có mưa lớn. Khả năng đệm của đất thấp. Điều này khiến đất dễ bị chua hóa đất và nghèo dinh dưỡng. Các yếu tố nội tại của đất góp phần vào quá trình thoái hóa. Cần có biện pháp quản lý phù hợp với loại đất này. Nâng cao độ phì nhiêu của đất feralit là mục tiêu chính.

IV.Giải pháp bảo vệ đất gò đồi và ngăn chặn xói mòn đất

Để ngăn chặn và phục hồi tình trạng thoái hóa đất tại Lạng Sơn, luận án đề xuất một loạt các giải pháp tổng hợp. Các giải pháp này tập trung vào việc bố trí sử dụng đất hợp lý, nâng cao độ che phủ rừng và đất canh tác, đồng thời tăng cường công tác khuyến nông, khuyến lâm. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc vùng núi là rất cần thiết. Phát triển các loại cây trồng bản địa, có khả năng giữ đất tốt và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng học địa phương. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các giải pháp quản lý. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức cộng đồng, tăng cường năng lực cho cán bộ địa phương. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ độ phì nhiêu của đất, giảm xói mòn đất, rửa trôi dinh dưỡng, chua hóa đất và suy giảm hữu cơ trong đất. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ và có sự phối hợp chặt chẽ.

4.1. Giải pháp bố trí sử dụng đất hợp lý

Quy hoạch sử dụng đất là ưu tiên hàng đầu. Cần phân vùng rõ ràng các loại đất và mục đích sử dụng. Đất gò đồi cần được khai thác bền vững. Áp dụng kỹ thuật canh tác trên đất dốc (SALT) hiệu quả. Xây dựng các đường đồng mức trên đất dốc. Trồng cây theo đường đồng mức giúp giữ đất. Điều này giảm thiểu xói mòn đất và rửa trôi dinh dưỡng. Bố trí đất hợp lý giúp bảo vệ độ phì nhiêu của đất. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế bền vững.

4.2. Nâng cao độ che phủ và tăng cường khuyến nông

Phát triển rừng và tăng cường cây che phủ là cần thiết. Trồng rừng phòng hộ, rừng kinh tế bền vững. Tăng cường thảm thực vật trên đất gò đồi. Điều này giảm thiểu tác động của mưa lớn. Hạn chế xói mòn đất một cách hiệu quả. Công tác khuyến nông, khuyến lâm cần được đẩy mạnh. Tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững cho người dân. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ đất. Hướng dẫn sử dụng phân bón hợp lý để giảm chua hóa đất. Điều này còn giúp chống suy giảm hữu cơ trong đất.

4.3. Phát triển cây trồng bản địa bền vững

Lựa chọn cây trồng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Ưu tiên cây trồng bản địa, cây lâu năm. Cây ăn quả, cây công nghiệp dài ngày có khả năng giữ đất tốt. Chúng giúp ổn định cấu trúc đất và giảm xói mòn. Cần đưa các giống cây mới có lợi thế vào phát triển. Phát triển mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả. Mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) và RVAC (Rừng - Vườn - Ao - Chuồng) là ví dụ. Điều này cải thiện độ phì nhiêu của đất. Nó cũng hạn chế suy giảm hữu cơ trong đất về lâu dài.

V.Kết luận và kiến nghị cho thổ nhưỡng học Lạng Sơn

Luận án đã đạt được các mục tiêu đề ra, cung cấp một bức tranh toàn diện về thoái hóa đất gò đồi tại Lạng Sơn. Kết quả nghiên cứu xác nhận mức độ nghiêm trọng của thoái hóa đất, đặc biệt là xói mòn đất và rửa trôi dinh dưỡng. Đất feralit Lạng Sơn đặc trưng bởi hiện tượng chua hóa đất và suy giảm hữu cơ trong đất. Những nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo được phân tích rõ ràng. Trên cơ sở đó, các giải pháp cụ thể, thiết thực đã được đề xuất để bảo vệ và cải tạo đất. Phần kết luận tóm tắt những phát hiện chính, trong khi phần kiến nghị đưa ra các định hướng chính sách và quản lý. Nghiên cứu này cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo về thổ nhưỡng học và độ phì nhiêu của đất. Mục tiêu là góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững, bảo vệ môi trường tại Lạng Sơn và các vùng đất dốc vùng núi tương tự.

5.1. Kết luận chính về thoái hóa đất

Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện tình trạng thoái hóa. Tình trạng thoái hóa đất gò đồi Lạng Sơn nghiêm trọng. Xói mòn đất là vấn đề cấp bách nhất. Rửa trôi dinh dưỡng làm suy giảm độ phì nhiêu của đất rõ rệt. Đất feralit Lạng Sơn dễ bị chua hóa đất. Suy giảm hữu cơ trong đất diễn ra mạnh mẽ. Nguyên nhân đến từ cả tự nhiên và hoạt động con người. Các giải pháp tổng hợp, đa chiều cần được thực hiện. Điều này nhằm bảo vệ tài nguyên đất.

5.2. Kiến nghị chính sách và quản lý đất

Cần có chính sách quản lý đất bền vững. Tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết. Thực hiện các chương trình bảo vệ đất và phục hồi đất thoái hóa. Khuyến khích người dân áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững. Phát triển các mô hình kinh tế xanh. Nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương. Giám sát chặt chẽ tình trạng thoái hóa đất. Đảm bảo an ninh lương thực và môi trường. Các kiến nghị này có ý nghĩa thực tiễn cao.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về độ phì nhiêu của đất

Cần tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu hơn. Đánh giá chi tiết hơn về rửa trôi dinh dưỡng. Nghiên cứu các giống cây chịu hạn, chịu chua phù hợp. Phát triển công nghệ cải tạo đất tiên tiến. Đặc biệt chú ý đến đất dốc vùng núi. So sánh hiệu quả của các giải pháp dài hạn. Theo dõi biến động độ phì nhiêu của đất. Ứng dụng công nghệ mới trong thổ nhưỡng học. Các hướng nghiên cứu này sẽ đóng góp lớn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của ñề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của ñề tài
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
5. Những ñóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cơ sở khoa học
1.1.1. Khái niệm về ñất gò ñồi
1.1.2. Khái niệm về thoái hóa ñất
1.2. Tổng quan về thoái hóa ñất
1.2.1. Nghiên cứu ở nước ngoài
1.2.2. Nghiên cứu ở Việt Nam
1.3. Những nghiên cứu ở Lạng Sơn
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng gò ñồi có quan hệ ñến thoái hóa ñất
2.1.2. Xác ñịnh thực trạng thoái hóa ñất gò ñồi
2.1.3. Đề xuất các giải pháp bảo vệ ñất gò ñồi
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp
2.2.2. Phương pháp ñiều tra nông thôn
2.2.3. Phương pháp lấy mẫu ñất và phân tích
2.2.4. Phương pháp phân loại ñất theo phân loại phát sinh
2.2.5. Phương pháp bản ñồ và GIS
2.2.6. Phương pháp xây dựng bản ñồ xói mòn ñất
2.2.7. Phương pháp xây dựng bản ñồ thoái hóa ñất
2.2.8. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng ñất vùng gò ñồi và biến ñộng các chỉ tiêu lý hóa học ñất
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã - hội có quan hệ ñến thoái hóa ñất
3.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.2. Điều kiện kinh tế-xã hội trong mối quan hệ ñến thoái hóa ñất
3.2. Thực trạng thoái hóa ñất gò ñồi
3.2.1. Một số loại hình thoái hóa ñất gò ñồi ñặc trưng ở Lạng Sơn
3.2.2. Tổng hợp thoái hoá ñất gắn với xây dựng bản ñồ
3.3. Các giải pháp ngăn chặn thoái hóa và bảo vệ ñất gò ñồi
3.3.1. Giải pháp bố trí sử dụng hợp lý tài nguyên ñất
3.3.2. Giải pháp nâng cao ñộ che phủ
3.3.3. Tăng cường công tác khuyến nông, khuyến lâm
3.3.4. Giải pháp phát triển các loại cây trồng bản ñịa, có lợi thế kết hợp ñưa các giống cây lâu năm mới vào phát triển trên ñất gò ñồi
3.3.5. Nhóm giải pháp về quản lý
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Kết luận
2. Kiến nghị
CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tình hình thoái hoá và giải pháp bảo vệ đất gò đồi tỉnh lạng sơn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các trích dẫn sử dụng trong luận án ñã ghi rõ tên tài liệu tham khảo và tác giả của tài liệu ñó, mọi sự giúp ñỡ ñã ñược cảm ơn! Tác giả luận án Vũ Xuân Thanh ii LỜI CẢM ƠN ðể hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi ñã nhận ñược sự giúp ñỡ quý báu của lãnh ñạo viện Quy hoạch và TKNN; Viện ðào tạo Sau ñại học, Tập thể lãnh ñạo và các thầy, cô giáo Khoa Tài nguyên và Môi trường, Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội; Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lạng Sơn; Các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực trong và ngoài ngành. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc ñến: TS.

Nguyễn Văn Toàn, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp; TS Cao Việt Hà, Khoa Tài nguyên và Môi trường - Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội là những người Thầy trực tiếp tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cảm ơn Bộ Khoa học và Công nghệ ñã tạo ñiều kiện cho tôi tham gia ñề tài “Nghiên cứu ñánh giá tài nguyên ñất gò ñồi vùng ðông Bắc phục vụ phát triển kinh tế nông nghiệp”, Bộ Nông nghiệp và PTNT ñã tạo ñiều kiện cho tôi tham gia ñề tài “Nghiên cứu khai thác vùng ñất ñồi núi, ñất bằng nghèo dinh dưỡng, khô hạn ñể trồng dứa sợi phục vụ chế biến, xuất khẩu ở vùng ðông Bắc và Duyên hải Miền Trung”. Cảm ơn sự giúp ñỡ nhiệt tình của các ñồng nghiệp Phòng Tài nguyên ðất và MT, Viện Quy hoạch và TKNN; Viện ðịa lý, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Cuối cùng, tôi xin ñược gửi lòng biết ơn tới gia ñình tôi, nơi ñã cho tôi niềm tin và nghị lực.

Xin cảm ơn tất cả! Tác giả luận án Vũ Xuân Thanh iii MỤC LỤC Lời cam ñoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt v Danh mục các bảng vi Danh mục các hình viii MỞ ðẦU 1 1 Tính cấp thiết của ñề tài 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 2 3 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu của ñề tài 2 4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 2 5. Những ñóng góp mới của luận án 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 Cơ sở khoa học 4 1.1 Khái niệm về ñất gò ñồi 4 1.2 Khái niệm về thoái hóa ñất 5 1.2 Tổng quan về thoái hóa ñất 6 1.1 Nghiên cứu ở nước ngoài 6 1.2 Nghiên cứu ở Việt Nam 18 1.3 Những nghiên cứu ở Lạng Sơn 39 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2.1 Nội dung nghiên cứu 43 2.1 ðiều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng gò ñồi có quan hệ ñến thoái hóa ñất 43 2.2 Xác ñịnh thực trạng thoái hóa ñất gò ñồi 43 2.3 ðề xuất các giải pháp bảo vệ ñất gò ñồi 44 2.2 Phương pháp nghiên cứu 44 2.1 Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp 44 iv 2.2 Phương pháp ñiều tra nông thôn 45 2.3 Phương pháp lấy mẫu ñất và phân tích 45 2.4 Phương pháp phân loại ñất theo phân loại phát sinh 46 2.5 Phương pháp bản ñồ và GIS 46 2.6 Phương pháp xây dựng bản ñồ xói mòn ñất 46 2.7 Phương pháp xây dựng bản ñồ thoái hóa ñất 48 2.8 Phương pháp xử lý số liệu và phân tích hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng ñất vùng gò ñồi và biến ñộng các chỉ tiêu lý hóa học ñất 49 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 50 3.1 ðiều kiện tự nhiên, kinh tế xã - hội có quan hệ ñến thoái hóa ñất 50 3.1 ðiều kiện tự nhiên 50 3.2 ðiều kiện kinh tế-xã hội trong mối quan hệ ñến thoái hóa ñất 70 3.2 Thực trạng thoái hóa ñất gò ñồi 78 3.1 Một số loại hình thoái hóa ñất gò ñồi ñặc trưng ở Lạng Sơn 78 3.2 Tổng hợp thoái hoá ñất gắn với xây dựng bản ñồ 98 3.3 Các giải pháp ngăn chặn thoái hóa và bảo vệ ñất gò ñồi 113 3.1 Giải pháp bố trí sử dụng hợp lý tài nguyên ñất 114 3.2 Giải pháp nâng cao ñộ che phủ 115 3.3 Tăng cường công tác khuyến nông, khuyến lâm 116 3.4 Giải pháp phát triển các loại cây trồng bản ñịa, có lợi thế kết hợp ñưa các giống cây lâu năm mới vào phát triển trên ñất gò ñồi 117 3.5 Nhóm giải pháp về quản lý 122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 127 1 Kết luận 127 2 Kiến nghị 128 Các công trình ñã công bố có liên quan ñến luận án 129 Tài liệu tham khảo 130 Phụ lục 140 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của các từ viết tắt CSDL Cơ sở dữ liệu CT Công thức FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Nông lương Thế giới SALT Sloping Agricultural Land Technology Kỹ thuật canh tác trên ñất dốc GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin ñịa lý HVC Hố vẩy cá ICRAF International Center for Research in Agroforestry Trung tâm Nghiên cứu quốc tế trong nông lâm kết hợp ISRIC International Soil Reference and Information Centre Trung tâm thông tin và tham chiếu tài nguyên ñất thế giới KTCB Kiến thiết cơ bản NLN Nông - Lâm nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn QH&TKNN Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp RVAC Rừng - vườn – ao - chuồng SCACð Sức chứa ẩm cực ñại TDTðGð Tổng diện tích ñất gò ñồi UNEP United Nations Environment Programme Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc GLASOD Global Assessment of Soil Degradation ðánh giá thoái hóa ñất toàn cầu VAC Vườn – ao - chuồng WRB World Reference Base for Soil Resources Cơ sở tham chiếu tài nguyên ñất thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Diện tích và mức ñộ các loại hình thoái hoá ñất trên thế giới 9 1.2 Diện tích ñất thoái hoá do hoạt ñộng của con người 11 1.3 Diện tích ñất ñồi núi Việt Nam theo ñộ dày tầng ñất mịn 21 1.4 Thoái hoá ñất do xói mòn theo các vùng kinh tế sinh thái 22 1.5 Thực trạng xói mòn ñất ñồi núi vùng TDMNPB 24 1.6 Rửa trôi các cation kiềm, kiềm thổ và NH4+ theo chiều sâu phẫu diện 31 3.1 Hiện trạng lớp phủ thực vật trên ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn năm 2008 58 3.2 Phân loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 61 3.3 Cơ cấu tổng giá trị sản xuất các ngành tỉnh Lạng Sơn 71 3.4 Dân số các dân tộc chính vùng gò ñồi tỉnh Lạng Sơn năm 2008 71 3.5 Tình hình sử dụng phân bón cho một số cây trồng ở Lạng Sơn 76 3.6 Tổng hợp diện tích gò ñồi tỉnh Lạng Sơn theo các cấp xói mòn 81 3.7 Diện tích ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn theo ñộ dốc và tầng dày 82 3.8 Tỷ lệ cấp hạt sét của các loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 83 3.9 Dung trọng ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 84 3.10 ðộ xốp của các loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 86 3.11 ðộ chua (pHKCl) của các loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 88 3.12 Tổng lượng Ca++, Mg++ trong các loại ñất gò ñồi Lạng Sơn 89 3.13 Hàm lượng hữu cơ của các loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 90 3.14 Thành phần mùn trong một số loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 91 3.15 Hàm lượng ñạm tổng số của các loại ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 92 3.16 Giá trị lân tổng số và lân dễ tiêu của các loại ñất gò ñồi 94 3.17 Giá trị kali tổng số và kali dễ tiêu của ñất gò ñồi Lạng Sơn 95 vii 3.18 Chỉ tiêu và phân cấp chỉ tiêu ñánh giá thoái hóa ñất tiềm năng 99 3.19 ðặc ñiểm xuất hiện ở các cấp tiềm năng thoái hoá 102 3.20 Thoái hóa tiềm năng ñất gò ñồi Lạng Sơn theo vị hành chính 103 3.21 Tác ñộng của các loại hình sử dụng ñất ñến thoái hóa hiện tại 106 3.22 Tổng hợp thoái hoá hiện tại ñất gò ñồi Lạng Sơn theo ñơn vị hành chính 108 3.23 Hiện trạng sử dụng ñất gò ñồi năm 2008 theo cấp ñộ dốc 114 3.24 Hiệu quả kinh tế một số cây bản ñịa và cây ăn quả trên ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 117 viii DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 1.1 Tình trạng ñất thoái hoá ở Việt Nam 20 2.1 Sơ ñồ quy trình xác ñịnh lượng ñất mất theo phương trình RUSLE2 47 2.2 Sơ ñồ quy trình thành lập bản ñồ thoái hoá ñất 48 3.1 Sơ ñồ phân vùng lượng mưa trung bình năm tỉnh Lạng Sơn 51 3.2 Sơ ñồ phân vùng nhiệt ñộ trung bình năm tỉnh Lạng Sơn 52 3.3 Sơ ñồ ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 60 3.4 Sơ ñồ xói mòn ñất gò ñồi tỉnh Lạng Sơn 80 3.5 Sơ ñồ thoái hóa ñất tiềm năng tỉnh Lạng Sơn 101 3.6 Sơ ñồ thoái hóa hiện tại ñất gò ñồi Lạng Sơn 109 1 MỞ ðẦU 1 Tính cấp thiết của ñề tài Thoái hóa ñất ñai ñã và ñang trở thành vấn ñề mang tính toàn cầu trong thế kỷ 21 bởi những ảnh hưởng bất lợi của nó ñến khả năng sản xuất nông nghiệp, ñến môi trường, ñe dọa trực tiếp ñến an ninh lương thực và chất lượng cuộc sống của nhân loại. Thoái hóa ñất không chỉ ñơn thuần là suy giảm hàm lượng các chất dinh dưỡng trong ñất mà còn ở chỗ suy giảm dần tầng ñất mịn, hoang mạc hóa và sa mạc hóa …. dẫn tới mất sức sản xuất và các tai biến khác của ñất.

ðã có hàng loạt nghiên cứu, hội thảo quốc tế về ñối phó với tình trạng thoái hóa ñất ñang diễn ra với quy mô ngày càng lớn và mức ñộ ngày càng khốc liệt. Một trong những tuyên bố ñã ñược ñưa ra tại Hội nghị thượng ñỉnh thế giới về phát triển bền vững tại Johannesburg, Nam Phi [10] là “thay ñổi các mẫu hình sản xuất và tiêu thụ, bảo vệ và quản lý tài nguyên thiên nhiên phục vụ phát triển kinh tế, xã hội là những mục ñích có tính bao quát và là những yêu cầu thiết yếu ñể phát triển bền vững”. Lạng Sơn là một tỉnh thuộc vùng ðông Bắc Việt Nam có diện tích tự nhiên 832.378 ha với trên 98% là ñất ñồi núi, trong ñó diện tích ñất gò ñồi là 303.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Xuân Thanh (n.d.). Luận án nghiên cứu tình trạng thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-thoai-hoa-dat-go-doi-tinh-lang-son

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu tình trạng thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tình hình thoái hóa đất gò đồi tại Lạng Sơn, đề xuất giải pháp bảo vệ hiệu quả, góp phần bảo tồn tài nguyên đất và môi trường.

Luận án "Luận án nghiên cứu tình trạng thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội.

Luận án "Luận án nghiên cứu tình trạng thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu tình trạng thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tình trạng thoái hóa đất gò đồi tỉnh Lạng Sơn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter