Nghiên cứu phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn, Quảng Nam

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò, đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn, Quảng Nam.

Chuyên ngành

Kỹ thuật địa chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thăm dò urani cát kết Nông Sơn Tổng quan địa chất

Khu vực Nông Sơn, Quảng Nam, sở hữu tiềm năng urani đáng kể trong cát kết. Các nghiên cứu địa chất đã và đang tập trung vào bồn trũng này. Việc hiểu rõ đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn là nền tảng cho mọi hoạt động thăm dò. Lịch sử nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ, với các công trình điều tra và thăm dò chuyên sâu. Điều này giúp định hình các phương pháp thăm dò urani hiệu quả. Các bản đồ địa chất và khoáng sản được xây dựng liên tục. Đặc điểm địa chất bồn trũng, sự hiện diện của các thành tạo magma xâm nhập, và cấu trúc cát kết Trias muộn đều ảnh hưởng đến khoáng hóa. Urani thường tập trung trong đá trầm tích, đặc biệt là cát kết. Các yếu tố kiến tạo và biến đổi địa hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quặng. Việc lựa chọn phương pháp thăm dò urani cát kết phù hợp là chìa khóa để khai thác tiềm năng này. Các dự án nghiên cứu hiện tại tìm cách tối ưu hóa công nghệ thăm dò urani hiện đại để đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn một cách chính xác.

1.1. Vị trí địa chất lịch sử nghiên cứu khu vực Nông Sơn

Bồn trũng Nông Sơn, thuộc tỉnh Quảng Nam, là khu vực có ý nghĩa địa chất quan trọng. Vị trí này có lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản lâu đời. Nhiều công trình điều tra khoáng sản đã được thực hiện từ sớm. Các nghiên cứu chuyên đề về đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn đã cung cấp dữ liệu cơ bản. Đặc biệt, các dự án thăm dò urani đã tiến hành, cho thấy tiềm năng tài nguyên. Những công trình này đóng góp vào việc xây dựng bản đồ tiềm năng urani Quảng Nam. Lịch sử nghiên cứu cho thấy sự quan tâm liên tục đến việc đánh giá tài nguyên urani Nông Sơn. Thông tin thu thập được là cơ sở cho các chiến lược thăm dò tiếp theo.

1.2. Đặc điểm địa chất bồn trũng magma xâm nhập

Bồn trũng Nông Sơn có đặc điểm địa chất phức tạp. Sự hiện diện của các thành tạo magma xâm nhập ảnh hưởng lớn đến quá trình khoáng hóa. Các khối magma có thể là nguồn cung cấp urani hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tập trung urani. Đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn cho thấy sự phân bố của cát kết Trias muộn. Đây là đá chứa quặng chính cho urani. Các quá trình kiến tạo và biến đổi địa hóa liên quan đến magma đã tạo ra các đới khoáng hóa. Hiểu rõ cấu trúc địa chất giúp tối ưu hóa phương pháp định vị quặng urani. Các đứt gãy và hệ thống khe nứt cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phân bố khoáng sản.

1.3. Khoáng hóa urani trong đá trầm tích khu vực

Khoáng hóa urani trong đá trầm tích là đặc trưng của Nông Sơn. Urani thường xuất hiện trong các lớp cát kết, đặc biệt là cát kết Trias muộn. Quá trình này liên quan đến sự di chuyển của dung dịch mang urani qua đá trầm tích. Sự gặp gỡ với môi trường khử, thường là do chất hữu cơ, gây kết tủa urani. Điều này tạo nên các thân quặng có hình dạng và kích thước khác nhau. Các đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn như kiến tạo, đứt gãy cũng kiểm soát sự phân bố khoáng hóa. Việc nghiên cứu khoáng hóa urani trong đá trầm tích giúp xây dựng mô hình địa chất urani cát kết, định hướng công tác thăm dò hiệu quả.

II.Đặc điểm quặng hóa urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam

Quặng hóa urani tại Nông Sơn, Quảng Nam, mang những đặc trưng riêng biệt trong cát kết. Các thân quặng thường có hình thái và cấu trúc phụ thuộc vào môi trường địa chất xung quanh. Phân tích địa hóa quặng urani cho thấy thành phần khoáng vật và hóa học đặc trưng. Uraninit là khoáng vật urani chính, nhưng các khoáng vật thứ sinh cũng hiện diện. Các yếu tố như nguồn cung cấp urani từ đá magma, cơ chế oxy hóa-khử và sự hiện diện của chất hữu cơ đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo quặng. Việc xác định các yếu tố này giúp xây dựng mô hình địa chất urani cát kết chính xác. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc lập kế hoạch khoan thăm dò urani cát kết và đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn. Dữ liệu phân tích từ các khu mỏ như Pà Lùa - Pà Răng và Khe Hoa - Khe Cao cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi của quặng hóa.

2.1. Cấu trúc địa chất hình thái thân quặng urani

Các thân quặng urani ở Nông Sơn có cấu trúc và hình thái đặc trưng. Chúng thường phân bố trong các thành tạo cát kết, tuân theo các đới đứt gãy hoặc cấu trúc địa chất khác. Hình thái thân quặng có thể là thấu kính, dạng dải hoặc không đều. Đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn quy định sự phân bố này. Sự biến hóa trong chiều dày và hàm lượng quặng là phổ biến. Các khu mỏ như Pà Lùa - Pà Răng cho thấy sự kiểm soát cấu trúc rõ rệt. Việc xác định hình thái giúp tối ưu hóa phương pháp định vị quặng urani và chiến lược khoan thăm dò urani cát kết.

2.2. Thành phần khoáng vật địa hóa quặng urani

Thành phần khoáng vật của quặng urani Nông Sơn khá đa dạng. Uraninit là khoáng vật urani chủ yếu. Ngoài ra, các khoáng vật thứ sinh khác cũng có mặt. Phân tích địa hóa quặng urani cung cấp thông tin chi tiết về hàm lượng U3O8 và các nguyên tố đi kèm. Kết quả phân tích từ các mẫu nhóm cho thấy tương quan giữa urani và các nguyên tố chỉ thị. Điều này giúp nhận diện các vùng có tiềm năng quặng hóa cao. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn và phát triển bản đồ tiềm năng urani Quảng Nam.

2.3. Các yếu tố tạo quặng urani trong cát kết

Việc tạo quặng urani trong cát kết Nông Sơn liên quan đến nhiều yếu tố. Nguồn cung cấp urani thường đến từ các đá magma giàu urani, như phức hệ Khâm Đắc - Núi Vú, Đại Lộc, và Bến Giằng - Quế Sơn. Cơ chế tạo quặng chủ yếu là quá trình oxy hóa-khử. Dung dịch mang urani di chuyển trong cát kết và kết tủa khi gặp môi trường khử. Các chất hữu cơ trong đá trầm tích thường đóng vai trò là tác nhân khử. Đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn, bao gồm cấu trúc và thành phần đá chủ, cũng ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình địa chất urani cát kết chính xác.

III.Phương pháp thăm dò urani hiệu quả tại Nông Sơn

Để thăm dò urani tại Nông Sơn một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp kỹ thuật tiên tiến và phù hợp với đặc điểm địa chất. Quặng urani có đặc tính dễ hướng, cho phép sử dụng các kỹ thuật địa vật lý. Các thông số địa chất của thân quặng, như chiều dày và hàm lượng, thường biến đổi không đều, đòi hỏi khảo sát chi tiết. Việc lựa chọn công trình và mạng lưới khoan thăm dò urani cát kết phải được tính toán cẩn thận để tối ưu hóa việc lấy mẫu và xác định ranh giới quặng. Các yêu cầu về độ chính xác và bảo vệ môi trường trong công tác thăm dò là rất quan trọng. Công nghệ thăm dò urani hiện đại, bao gồm địa vật lý giếng khoan urani, đóng vai trò không thể thiếu. Sự kết hợp giữa khoan, địa vật lý và phân tích địa hóa quặng urani là chìa khóa để xây dựng bản đồ tiềm năng urani Quảng Nam và định vị quặng một cách hiệu quả.

3.1. Đặc tính dễ hướng biến đổi thông số thân quặng

Quặng urani sở hữu đặc tính dễ hướng. Điều này cho phép ứng dụng rộng rãi các phương pháp địa vật lý trong thăm dò. Các thông số của thân quặng, như chiều dày và hàm lượng, thường biến đổi theo quy luật phức tạp. Khảo sát Variogram giúp đánh giá sự liên tục của khoáng hóa urani trong đá trầm tích. Dữ liệu thống kê về chiều dày và hàm lượng U3O8 từ các khu vực như Pà Lùa - Pà Răng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi này. Việc hiểu rõ đặc tính này là cơ sở để lựa chọn mạng lưới khoan thăm dò urani cát kết và phương pháp định vị quặng urani hiệu quả.

3.2. Lựa chọn công trình mạng lưới khoan thăm dò urani cát kết

Việc lựa chọn công trình và thiết lập mạng lưới khoan thăm dò urani cát kết là bước quan trọng. Khoan thăm dò là phương pháp chính để lấy mẫu, xác định chiều sâu và ranh giới thân quặng. Mạng lưới khoan cần được thiết kế dựa trên đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn và quy luật phân bố của khoáng hóa urani. Các phương pháp địa vật lý giếng khoan urani bổ trợ rất nhiều, cung cấp thông tin liên tục và chi tiết về các lớp quặng. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa số lượng lỗ khoan và nâng cao hiệu quả thăm dò, đồng thời giảm thiểu chi phí.

3.3. Yêu cầu công tác thăm dò bản đồ tiềm năng urani

Công tác thăm dò urani cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Độ chính xác của dữ liệu thu thập là yếu tố then chốt để đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn. Bảo vệ môi trường trong quá trình thăm dò cũng là một yêu cầu bắt buộc. Dựa trên kết quả thăm dò, bản đồ tiềm năng urani Quảng Nam được xây dựng. Bản đồ này chỉ ra các khu vực có triển vọng cao, hỗ trợ cho việc lập kế hoạch các giai đoạn thăm dò tiếp theo. Công nghệ thăm dò urani hiện đại giúp đáp ứng các yêu cầu này một cách hiệu quả.

IV.Đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn Phân tích kỹ thuật

Việc đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp phân tích kỹ thuật. Các tài nguyên urani được phân loại thành xác định và chưa xác định, dựa trên mức độ tin cậy của dữ liệu. Phương pháp đánh giá phải xem xét đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn, quy luật phân bố của quặng và sự biến đổi của các thông số khoáng hóa. Phân tích địa hóa quặng urani đóng vai trò then chốt trong việc xác định hàm lượng và thành phần hóa học của quặng. Công nghệ địa vật lý giếng khoan urani cung cấp thông tin liên tục và chi tiết, giúp định vị quặng urani chính xác và giảm thiểu rủi ro. Các mô hình thống kê và địa thống kê được áp dụng để ước tính trữ lượng một cách đáng tin cậy. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện về tiềm năng tài nguyên urani, hỗ trợ cho các quyết định đầu tư và khai thác trong tương lai. Sự chính xác trong đánh giá là yếu tố sống còn cho hiệu quả kinh tế.

4.1. Phương pháp đánh giá tài nguyên trữ lượng urani

Đánh giá tài nguyên và trữ lượng urani là quá trình phức tạp. Nó dựa trên các dữ liệu từ khoan thăm dò urani cát kết, địa vật lý và phân tích địa hóa. Tài nguyên được phân loại thành xác định, dự tính và tiềm năng. Hàm lượng U3O8, chiều dày thân quặng và sự biến động của chúng là các thông số chính. Phương pháp đánh giá cần phù hợp với đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn. Việc áp dụng các mô hình địa thống kê giúp ước tính trữ lượng với độ tin cậy cao. Điều này là cơ sở để đưa ra các quyết định về khai thác và phát triển mỏ.

4.2. Phân tích địa hóa quặng urani định vị quặng

Phân tích địa hóa quặng urani là một công cụ không thể thiếu. Nó xác định chính xác thành phần hóa học và hàm lượng urani trong các mẫu quặng. Các kết quả phân tích giúp định vị quặng urani và xác định ranh giới thân quặng. Sự tương quan giữa urani và các nguyên tố chỉ thị khác cũng được nghiên cứu. Dữ liệu địa hóa hỗ trợ xây dựng mô hình địa chất urani cát kết. Nó cũng cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn và khoanh định các khu vực có giá trị kinh tế.

4.3. Ứng dụng địa vật lý giếng khoan urani

Địa vật lý giếng khoan urani là công nghệ thăm dò urani hiện đại. Nó cung cấp thông tin liên tục về quặng urani trong lỗ khoan. Các phương pháp như gamma log giúp xác định sự hiện diện và hàm lượng urani. Dữ liệu địa vật lý giúp xác định chiều dày và hàm lượng quặng một cách nhanh chóng. Nó cũng hỗ trợ phân biệt các lớp đá khác nhau và xác định môi trường khoáng hóa. Ứng dụng địa vật lý giếng khoan urani cải thiện hiệu quả của công tác khoan thăm dò urani cát kết và nâng cao độ chính xác trong đánh giá trữ lượng.

V.Mô hình địa chất urani cát kết công nghệ thăm dò

Việc xây dựng mô hình địa chất urani cát kết là yếu tố then chốt để hiểu và thăm dò hiệu quả nguồn tài nguyên này tại Nông Sơn. Mô hình này tổng hợp các dữ liệu về đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn, bao gồm nguồn gốc urani, cơ chế hình thành quặng, và các yếu tố kiểm soát khoáng hóa urani trong đá trầm tích. Nguồn cung cấp urani thường xuất phát từ các đá magma xung quanh, sau đó được vận chuyển và kết tủa trong môi trường khử của cát kết. Công nghệ thăm dò urani hiện đại, như địa vật lý giếng khoan urani, đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu chính xác cho mô hình này. Phân tích địa hóa quặng urani cũng cung cấp thông tin cần thiết. Mô hình địa chất urani cát kết giúp dự đoán vị trí và hình thái thân quặng, từ đó tối ưu hóa chiến lược khoan thăm dò urani cát kết và đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn. Ứng dụng thực tiễn các công nghệ tiên tiến mang lại hiệu quả cao trong công tác thăm dò.

5.1. Nguồn gốc cơ chế hình thành quặng urani Nông Sơn

Nguồn gốc urani tại Nông Sơn thường liên quan đến các đá magma xâm nhập xung quanh. Các phức hệ đá này có hàm lượng urani cao, giải phóng urani vào dung dịch. Cơ chế hình thành quặng là quá trình oxy hóa-khử. Dung dịch mang urani di chuyển trong cát kết, khi gặp môi trường khử (thường do chất hữu cơ), urani sẽ kết tủa. Điều này tạo nên khoáng hóa urani trong đá trầm tích. Sự hiểu biết về nguồn gốc và cơ chế này là cơ sở để xây dựng mô hình địa chất urani cát kết, giúp định vị quặng urani một cách logic.

5.2. Mô hình địa chất urani cát kết Nông Sơn

Mô hình địa chất urani cát kết Nông Sơn là sự tổng hợp của tất cả dữ liệu địa chất và khoáng hóa. Nó bao gồm đặc điểm địa chất khu vực Nông Sơn, các yếu tố kiểm soát sự phân bố quặng, và cơ chế hình thành. Mô hình này giúp dự đoán vị trí, hình thái và quy mô của các thân quặng. Nó là công cụ quan trọng cho công tác thăm dò, giúp tối ưu hóa chiến lược khoan thăm dò urani cát kết. Từ mô hình này, bản đồ tiềm năng urani Quảng Nam được phát triển, hỗ trợ cho các quyết định đầu tư và khai thác.

5.3. Công nghệ thăm dò urani hiện đại Ứng dụng thực tiễn

Công nghệ thăm dò urani hiện đại bao gồm nhiều phương pháp tiên tiến. Địa vật lý giếng khoan urani là một trong số đó, cung cấp thông tin liên tục và chi tiết về quặng. Các kỹ thuật khoan tiên tiến giúp lấy mẫu chính xác. Phân tích địa hóa quặng urani sử dụng thiết bị hiện đại để xác định hàm lượng. Các công nghệ này cải thiện tốc độ, độ chính xác và giảm thiểu chi phí thăm dò. Ứng dụng công nghệ thăm dò urani hiện đại tại Nông Sơn giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của dự án, từ định vị quặng urani đến đánh giá trữ lượng urani Nông Sơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò và đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng nông sơn tỉnh quảng nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯àNG Đ¾I HæC Mè - ĐäA CHÂT -----------õö----------- TRÄN LÊ CHÂU NGHIÊN CĄU LĀA CHæN PH¯¡NG PHÁP THM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT K¾T BìN TRiNG NÔNG S¡N, TâNH QUÀNG NAM LUÀN ÁN TI¾N S) ĐäA CHÂT Hà Nội - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯àNG Đ¾I HæC Mè - ĐäA CHÂT -----------õö----------- TRÄN LÊ CHÂU NGHIÊN CĄU LĀA CHæN PH¯¡NG PHÁP THM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT K¾T BìN TRiNG NÔNG S¡N, TâNH QUÀNG NAM Ngành: Kỹ thuÁt đåa chÃt Mã sá: 9520501 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1.TS Nguyßn Vn Lâm 2. TS Bùi TÃt Hÿp Hà Nội - 2024 i LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa riêng tôi. Các sá liáu, kÃt quÁ trong luÃn án là trung thāc, mát phÅn đã đ°ÿc công bá trong các bài báo căa NCS đng trong các T¿p chí Khoa hãc, phÅn còn l¿i ch°a tćng đ°ÿc công bá trong bÃt cą công trình nào khác. Tác giÁ luÁn án TrÅn Lê Châu ii MĀC LĀC DANH MĀC CÁC TĆ VIÂT TÄT.

VI DANH MĀC CÁC S¡ Đâ, HÌNH VÀ. VIII DANH MĀC CÁC ÀNH .1 CH¯¡NG 1: KHÁI QUÁT ĐÀC ĐIàM ĐàA CHÂT – KHOÁNG SÀN BâN TRiNG NÔNG S¡N. Tổng quan vùng nghiên cąu. Vá trí đáa chÃt bãn trjng Nông S¢n trên bình đã cÃu trúc khu vāc.

Khái quát lách sử nghiên cąu đáa chÃt và khoáng sÁn. Các công trình nghiên cąu đáa chÃt khu vāc, đo vÁ bÁn đã đáa chÃt và đißu tra khoáng sÁn. Các công trình nghiên cąu chuyên đß. Các công trình đißu tra, đánh giá và thm dò urani đã tiÃn hành.

ĐÁc điám đáa chÃt bãn trjng Nông S¢n. Magma xâm nhÃp. ĐÁc điám t°ãng đá - cổ đáa lý và quy luÃt phân bá căa cát kÃt Triat muán bãn trjng Nông S¢n. Mát sá tãn t¿i nghiên cąu tr°ãc đây.31 CH¯¡NG 2: C¡ Sæ LÝ LUÂN VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.

Các khái niám c¢ bÁn sử dāng trong luÃn án. Khái quát vß urani. Phân lo¿i các kiáu mß urani trên thà giãi và Viát Nam. C¢ sç lý luÃn vß đÁc điám biÃn hóa quÁng hóa.

Ph°¢ng pháp pháp luÃn và ph°¢ng pháp nghiên cąu. Ph°¢ng pháp nghiên cąu .53 CH¯¡NG 3: ĐÀC ĐIàM QUÀNG HÓA URANI TRONG CÁT KÂT BâN TRiNG NÔNG S¡N. ĐÁc điám cÃu trúc đáa chÃt các khu vāc mß và điám quÁng urani bãn trjng Nông S¢n. Các thành t¿o magma xâm nhÃp.

ĐÁc điám quÁng hóa urani. ĐÁc điám phân bá và hình thái - cÃu trúc thân quÁng. ĐÁc điám thành phÅn khoáng vÃt. Vai trò căa các yÃu tá đái vãi t¿o quÁng urani trong cát kÃt bãn trjng Nông S¢n.

Khái quát c¢ chà t¿o quÁng urani trong cát kÃt bãn trjng Nông S¢n. Nguãn cung cÃp urani. C¢ chà t¿o quÁng .101 CH¯¡NG 4: LĀA CHâN PH¯¡NG PHÁP THM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT KÂT BâN TRiNG NÔNG S¡N. ĐÁc điám biÃn đổi căa các thông sá đáa chÃt thân quÁng urani.

Quy luÃt và cÃu trúc sā biÃn hóa quÁng hóa urani. ĐÁc điám biÃn hóa vß chißu dày và hàm l°ÿng trong các thân quÁng. ĐÁc tính dá h°ãng căa khoáng sÁn urani. Lāa chãn ph°¢ng pháp thm dò.

Công trình và há tháng công trình thm dò. M¿ng l°ãi công trình thm dò. Lāa chãn ph°¢ng pháp đánh giá tài nguyên. Tài nguyên xác đánh.

Tài nguyên ch°a xác đánh. Yêu cÅu đái vãi công tác thm dò .132 KÂT LUÂN VÀ KIÂN NGHà.135 CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà CĂA TÁC GIÀ .137 TÀI LIàU THAM KHÀO .138 v DANH MĀC CÁC TĆ VI¾T TÂT Tên vi¿t tÃt Vi¿t đÅy đă ĐCKS: Đáa chÃt khoáng sÁn IAEA: C¢ quan nng l°ÿng nguyên tử quác tà NCS: Nghiên cąu sinh Tr. Nm: Triáu nm THTKT Tổ hÿp th¿ch kiÃn t¿o vi DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 3. TÃp hÿp các khoáng vÃt đÁc tr°ng ç bãn trjng Nông S¢n.2: BÁng tháng kê thành phÅn hoá hãc quÁng urani theo kiáu quÁng tā nhiên.3: BÁng kÃt quÁ phân tích mÁu hoá nhóm trong các thân quÁng urani khu vāc Pà Lća - Pà Rãng.4: BÁng kÃt quÁ tính t°¢ng quan cÁp urani và các nguyên tá khu vāc Pà Lća - Pà Rãng .5: KÃt quÁ tính toán các tham sá đÁc tr°ng tháng kê hàm l°ÿng các thân quÁng urani khu mß Khe Hoa - Khe Cao .6: Thành phÅn hoá hãc theo mÁu nhóm trong các thân quÁng quÁng urani khu vāc Đông Nam BÃn Giằng.7: Thành phÅn hoá hãc quÁng urani khu Cà Liêng - S°ån Giÿa .8: Đái sánh các đÁc điám đáa chÃt các khu vāc mß và điám mß urani trong cát kÃt bãn trjng Nông S¢n .9: Hàm l°ÿng U308 căa mát sá lo¿i đá trong phąc há Khâm Đąc - Núi Vú theo kÃt quÁ phân tích kích ho¿t notron .10: Hàm l°ÿng U căa các nhóm đá thuác phąc há Khâm Đąc - Núi Vú theo kÃt quÁ phân tích ICP-MS .11: Thành phÅn khoáng vÃt căa các lo¿i đá chính phąc há Đ¿i Lác .12: ĐÁc điám phân bá các nguyên tá phóng x¿ trong các lo¿i đá phąc há Đ¿i Lác theo các kÃt quÁ phân tích kích ho¿t n¢tron .13: Hàm l°ÿng U trong mát sá đá phąc há BÃn Giằng - Quà S¢n theo kÃt quÁ phân tích kích ho¿t n¢tron .14: Hàm l°ÿng U trong mát sá đá phąc há BÃn Giằng - Quà S¢n theo kÃt quÁ phân tích ICP-MS .1: KÃt quÁ xử lý tháng kê chißu dày các thân quÁng urani trong cát kÃt trjng Nông S¢n .2: KÃt quÁ xử lý tháng kê hàm l°ÿng U3O8 các khu vāc nghiên cąu .3: Tổng hÿp kÃt quÁ khÁo sát Variogram theo hàm l°ÿng U3O8 các thân quÁng TQ1 lô A khu Pà Lća - Pà Rãng .4: KÃt quÁ khÁo sát Variogram theo chißu dày các thân quÁng 1, 2, 2b lô G2 khu Pà Lća - Pà Rãng, thân quÁng 4 khu Khe Cao và thân quÁng 1 khu Đông Nam BÃn Giằng .5: KÃt quÁ khÁo sát Variogram theo hàm l°ÿng các thân quÁng 1, 2, 2b lô G2 khu Pà Lća - Pà Rãng, thân quÁng 4 khu Khe Cao và thân quÁng 1 khu Đông Nam BÃn Giằng .6: Tổng hÿp kÃt quÁ xác đánh kích th°ãc Ánh h°çng và há sá dá h°ãng các thân quÁng đÁc tr°ng khu vāc Pà Lća - Pà Rãng, khu Khe Cao và khu Đông Nam BÃn Giằng .7: Tháng kê các tiêu chu¿n chă yÃu sử dāng phân nhóm mß thm dò urani trong cát kÃt bãn trjng Nông S¢n .8: M¿ng l°ãi đánh h°ãng các công trình thm dò .9: Phân nhóm các ph°¢ng pháp dā báo đánh l°ÿng tài nguyên khoáng sÁn.

130 viii DANH MĀC CÁC S¡ Đì, HÌNH VẼ Hình 1. Vá trí kiÃn t¿o vùng nghiên cąu trên s¢ đã cÃu trúc khu vāc .2: S¢ đã đáa chÃt bãn trjng Nông S¢n, tßnh QuÁng Nam. S¢ đã t°ãng đá - cổ đáa trÅm tích Triat muán bãn trjng Nông S¢n. MÁt cÅt t°ãng đá - cổ đáa trÅm tích Triat muán khu vāc Pà Lća - Pà Rãng.1: Sā hÃp thā căa các chÃt hÿu c¢ khác nhau tć dung dách carbonat natri .2: Các đ°ång đẳng nhiát vß sā hÃp thā ion UO22+ căa axit humic ç pH = 5 .3: S¢ đã quan há căa hằng sá ô m¿ng (ao) và các oxyt urani đái vãi môi tr°ång thành t¿o chúng.

Mô hình vá trí không gian và hình thái các thân quÁng urani trong cát kÃt. Các phā kiáu mß urani trong cát kÃt. аång cong mÃt đá xác suÃt theo quy luÃt phân bá chu¿n.7: Mô hình mąc đá biÃn đổi mát sá thông sá đáa chÃt. Hình Ánh minh ho¿ sử dāng Variogram đá phân cÃp tài nguyên, trÿ l°ÿng.

Các yÃu tá ph°¢ng vá, góc quét, b°ãc khÁo sát, góc giãi h¿n đá khÁo sát Variogram. S¢ đã phân bá quÁng urani bãn trjng Nông S¢n. BÁn đã đáa chÃt và bá trí công trình thm dò urani mß Pà Lća - Pà Rãng thu tć tỷ lá 1: 2000 .3: BÁn đã đáa chÃt khoáng sÁn khu Khe Hoa - Khe Cao, tßnh QuÁng Nam thu tć tỷ lá 1: 10.4: BÁn đã đáa chÃt khoáng sÁn khu Đông Nam BÃn Giằng, tßnh QuÁng Nam thu tć tỷ lá 1: 25. MÁt cÅt đáa chÃt tuyÃn 263 khu Pà Lća - Pà Rãng thu tć tỷ lá 1: 500 .6: MÁt cÅt đáa chÃt khu Khe Hoa - Khe Cao, tßnh QuÁng Nam thu tć tỷ lá 1:1000 .7: Hình d¿ng thân quÁng trong tÅng đá có các kiáu đáa hoá khác nhau.

Mô hình di chuyán và tích tā urani trong đãi phong hóa bãn trjng Nông S¢n .104 ix Hình 4 1: a) MÁt cÅt ngang tuyÃn 20 khu A; b) MÁt cÅt dãc tuyÃn trāc khu A.2: Biáu đã tÅn suÃt xuÃt hián căa chißu dày thân quÁng urani khu vāc Pà Lća – Pà Rãng và Khe Hoa - Khe Cao .3: Biáu đã tÅn suÃt xuÃt hián căa hàm l°ÿng U3O8 toàn mß, trong các tÃp đá chąa quÁng khu vāc Pà Lća - Pà Rãng .4: Biáu đã tÅn suÃt xuÃt hián căa hàm l°ÿng U3O8 trong các thân quÁng khu vāc Pà Lća - Pà Rãng, Khe Hoa - Khe Cao, Đông Nam BÃn Giằng .5: Biáu đã tÅn sá phân bá Log(10) hàm l°ÿng U3O8 thân quÁng 1 và thân quÁng 2 lô A, G khu vāc Pà Lća - Pà Rãng.6: Biáu đã hàm cÃu trúc Variogram thân quÁng 1, Lô A khu Pà Lća - Pà Rãng.7: Biáu đã hàm cÃu trúc Variogram chißu dày các thân quÁng 1, 2, 2b lô G2, khu vāc Pà Lća - Pà Rãng .8: Biáu đã hàm cÃu trúc Variogram chißu dày thân quÁng 4 khu Khe Cao, khu vāc Khe Hoa - Khe Cao và thân quÁng 1 khu vāc Đông Nam BÃn Giằng. Biáu đã hàm cÃu trúc Variogram hàm l°ÿng U3O8 các thân quÁng 1, 2, 2b lô G2, khu vāc Pà Lća - Pà Rãng. Biáu đã hàm cÃu trúc Variogram hàm l°ÿng U3O8 thân quÁng 4 khu Khe Cao, khu vāc Khe Hoa - Khe Cao và thân quÁng 1 khu vāc Đông Nam BÃn Giằng .116 x DANH MĀC CÁC ÀNH Ành 1. VÃt lá cuái, s¿n, cát trong thành t¿o aluvi- proluvi và cuái, s¿n, cát trong nón qu¿t cửa sông khu vāc Pà Lća.

VÃt lá và mÁu lõi khoan cát kÃt phąc há t°ãng cát bùn bián nông vjng vánh. Cát kÃt arko h¿t lãn, xi mng lÃp đÅy - tiÃp xúc gãm: matrix sericit; xi mng hoá hãc silic, calcit thą sinh (phân há tÅng An Đißm trên - T3n ađ2, khu Pà Lća). Đá giàu felspat: plaiocla axit song tinh đa hÿp thanh nét bá sericit hoá (A) microclin song tinh bàn cå. (B) orthocla bá pelit hoá, Th¿ch anh đ¢n tinh thá (Qm) và đa tinh thá (Qp) chiÃm tỷ lá nhß&&&&&&&&&&&&&.

Cát kÃt arko h¿t trung, xi mng lÃp đÅy gãm matrix vān c¢ hãc silic, sericit, calcit thą sinh (phân há tÅng An Đißm trên - T3n ađ2, khu Khe Cao). Đá giàu felspat: microclin song tinh bàn cå, orthocla bá pelit hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò, đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn, Quảng Nam.

Luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết Nông Sơn Quảng Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter