Luận án: Đánh giá độ tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất - Phạm Tuấn Anh, ĐHMĐC

Luận án nghiên cứu ứng dụng mô hình toán địa chất để đánh giá độ tin cậy trong thăm dò than tại khu mỏ Khe Chàm, Cẩm Phả, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Kỹ thuật địa chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm

Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ tin cậy của công tác thăm dò than tại khu mỏ Khe Chàm. Đây là một khu vực khai thác than quan trọng thuộc thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Việc đánh giá sử dụng các mô hình toán địa chất tiên tiến. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn khoa học về chất lượng dữ liệu thăm dò. Nâng cao độ chính xác trong ước tính trữ lượng than. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn cho quản lý và khai thác tài nguyên than bền vững. Độ tin cậy cao giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư và tối ưu hóa quy trình khai thác. Công tác đánh giá cũng chỉ ra những tồn tại trong thực trạng thăm dò than, đưa ra hướng giải quyết.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu than

Nghiên cứu nhằm mục đích chính: đánh giá độ tin cậy công tác thăm dò than. Phạm vi tập trung tại khu mỏ Khe Chàm. Vị trí thuộc thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Nghiên cứu ứng dụng các mô hình toán địa chất. Các mô hình này bao gồm phương pháp địa thống kê và hàm cấu trúc. Mục tiêu phụ là xác định mạng lưới thăm dò hợp lý. Tính toán trữ lượng than chính xác hơn. Các phát hiện giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên. Đồng thời, cải thiện công tác lập kế hoạch khai thác than.

1.2. Nền tảng mô hình toán địa chất

Nghiên cứu dựa trên nền tảng vững chắc của mô hình toán địa chất. Đây là công cụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu địa chất phức tạp. Mô hình hóa giúp lượng hóa các yếu tố không chắc chắn. Chúng hỗ trợ hiểu rõ sự phân bố không gian của các vỉa than. Các mô hình toán học cung cấp cách tiếp cận khách quan. Việc áp dụng giúp đánh giá độ tin cậy thăm dò than một cách khoa học. Các phương pháp này khắc phục hạn chế của các phương pháp truyền thống.

II. Tổng quan khu mỏ Khe Chàm than Quảng Ninh

Khu mỏ Khe Chàm nằm trong bể than Quảng Ninh. Đây là một trong những khu vực khai thác than trọng điểm của Việt Nam. Vị trí địa lý và cấu trúc địa chất đặc thù của mỏ ảnh hưởng lớn đến công tác thăm dò. Bể than Quảng Ninh có lịch sử hình thành lâu dài, chứa nhiều vỉa than quý. Nghiên cứu tổng quan về khu vực mỏ cung cấp bối cảnh cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn các điều kiện địa chất. Những thách thức gặp phải trong quá trình thăm dò và khai thác than cũng được nhìn nhận. Thông tin về lịch sử thăm dò than và khai thác mỏ là cơ sở cho các phân tích tiếp theo.

2.1. Vị trí địa lý và cấu trúc than

Khu mỏ Khe Chàm thuộc thành phố Cẩm Phả. Mỏ nằm trong cấu trúc tổng thể của bể than Quảng Ninh. Cấu trúc địa chất bể than Quảng Ninh rất phức tạp. Khu vực có nhiều đứt gãy và nếp uốn. Những yếu tố này gây khó khăn trong việc xác định liên tục vỉa than. Đặc điểm này đòi hỏi công tác thăm dò than phải rất tỉ mỉ. Việc nắm rõ vị trí và cấu trúc là tiền đề cho mọi phân tích địa chất.

2.2. Lịch sử nghiên cứu thăm dò than

Lịch sử thăm dò than tại Khe Chàm kéo dài qua nhiều thập kỷ. Các công trình nghiên cứu và điều tra thăm dò than đã được thực hiện. Từ những phương pháp truyền thống đến các kỹ thuật hiện đại hơn. Việc tổng hợp dữ liệu từ các giai đoạn trước là cần thiết. Điều này giúp nhận diện các tồn tại và hạn chế. Hiện trạng điều tra thăm dò than cần được cải thiện. Các tồn tại này làm giảm độ tin cậy của kết quả thăm dò.

III. Ứng dụng mô hình toán địa chất thăm dò than

Nghiên cứu ứng dụng một số mô hình toán địa chất. Các mô hình này nhằm mục đích đánh giá độ tin cậy thăm dò than. Phương pháp tiếp cận kết hợp địa chất truyền thống với mô hình hóa. Đây là cách tiếp cận hệ thống, giúp có cái nhìn toàn diện. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để xử lý dữ liệu. Các mô hình bao gồm hàm xu thế, toán thống kê và hàm cấu trúc không gian. Mỗi mô hình cung cấp một góc nhìn độc lập. Sự kết hợp các phương pháp giúp tăng cường độ chính xác. Điều này quan trọng trong phân tích phân bố và đặc điểm vỉa than.

3.1. Phương pháp mô hình hóa thăm dò

Các phương pháp mô hình hóa được áp dụng đa dạng. Chúng bao gồm phương pháp hình học mỏ truyền thống. Tiếp theo là phân tích bằng mô hình hàm xu thế. Cuối cùng là mô hình toán thống kê. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng. Phương pháp hình học mỏ cung cấp cái nhìn trực quan. Mô hình hàm xu thế giúp nhận diện xu hướng biến đổi. Mô hình toán thống kê đánh giá các đặc trưng định lượng. Sự kết hợp này mang lại phân tích sâu sắc về độ tin cậy thăm dò than.

3.2. Địa thống kê và hàm cấu trúc than

Phương pháp địa thống kê đóng vai trò trung tâm. Nó được dùng để phân tích cấu trúc không gian của các thông số vỉa than. Việc thiết lập các hàm cấu trúc không gian là bước quan trọng. Hàm cấu trúc giúp định lượng sự tương quan không gian. Đặc biệt, nó xác định mức độ liên tục của vỉa than. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá độ tin cậy thăm dò. Phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự biến thiên của than khoáng.

IV. Phân tích độ tin cậy công tác thăm dò than

Việc phân tích độ tin cậy công tác thăm dò than được thực hiện kỹ lưỡng. Sử dụng nhiều phương pháp mô hình khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thăm dò được xác định rõ. Phân tích bao gồm cả mô hình truyền thống và mô hình hàm cấu trúc không gian. Kết quả phân tích giúp đánh giá mức độ chính xác của dữ liệu. Đồng thời, nó cũng làm rõ mức độ rủi ro địa chất. Độ tin cậy thăm dò là yếu tố then chốt. Nó quyết định chất lượng của bản đồ địa chất và ước tính trữ lượng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn định lượng về các sai số tiềm ẩn.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng độ tin cậy

Nhiều yếu tố tác động đến độ tin cậy của kết quả thăm dò. Bao gồm mật độ lỗ khoan thăm dò. Chất lượng dữ liệu thu thập từ các lỗ khoan. Sự phức tạp về cấu trúc địa chất của khu mỏ. Tính biến động tự nhiên của các thông số vỉa than. Việc nhận diện và định lượng các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp đưa ra các giải pháp cải thiện công tác thăm dò than.

4.2. So sánh kết quả mô hình truyền thống

Các phương pháp mô hình truyền thống được sử dụng để phân tích độ tin cậy. Bao gồm phương pháp hình học mỏ, hàm xu thế, và toán thống kê. Kết quả từ các phương pháp này được đối sánh. So sánh giúp hiểu rõ ưu nhược điểm của từng cách tiếp cận. Điều này cũng làm nổi bật vai trò của mô hình địa thống kê. Nó cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về độ tin cậy thăm dò than.

V. Tối ưu mạng lưới thăm dò than hiệu quả

Một trong những mục tiêu quan trọng là xác lập mạng lưới thăm dò hợp lý. Mạng lưới thăm dò than tối ưu giúp thu thập thông tin đầy đủ nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí và thời gian. Việc xác định nhóm mỏ thăm dò theo quy định là bước đầu. Sau đó, mạng lưới thăm dò hợp lý được xây dựng dựa trên các phân tích. Cụ thể, các kết quả từ mô hình toán địa chất và địa thống kê được sử dụng. Một mạng lưới thăm dò hiệu quả đảm bảo độ tin cậy cao cho trữ lượng than. Điều này có ý nghĩa lớn trong quản lý tài nguyên và kế hoạch khai thác.

5.1. Xác lập nhóm mỏ thăm dò than

Các khu vực mỏ thăm dò được phân loại thành các nhóm. Việc phân loại tuân thủ theo các quy định hiện hành. Điều này dựa trên mức độ phức tạp địa chất và dữ liệu hiện có. Phân loại giúp định hướng cường độ thăm dò phù hợp. Mỗi nhóm mỏ có yêu cầu về mật độ lỗ khoan khác nhau. Quá trình này tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.

5.2. Mạng lưới thăm dò hợp lý than

Mạng lưới thăm dò hợp lý được thiết kế. Thiết kế này dựa trên kết quả đánh giá độ tin cậy và phân tích không gian. Mục tiêu là đạt được mức độ tin cậy mong muốn với chi phí thấp nhất. Mạng lưới này đảm bảo các lỗ khoan được bố trí tối ưu. Điều này giúp nắm bắt đầy đủ sự biến thiên của vỉa than. Một mạng lưới hợp lý nâng cao độ chính xác của trữ lượng than.

VI. Tính toán trữ lượng than và đề xuất giải pháp

Nghiên cứu tiến hành đánh giá trữ lượng tài nguyên than. Việc tính toán này dựa trên các kết quả thăm dò được cải thiện độ tin cậy. Phạm vi và đối tượng tính trữ lượng được xác định rõ ràng. Dữ liệu chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện tính toán. Kết quả tính trữ lượng theo mô hình toán địa chất được đối sánh. So sánh với các phương pháp truyền thống, ví dụ như phương pháp Secăng. Điều này minh chứng cho tính ưu việt của cách tiếp cận mới. Từ đó, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục đích là nâng cao hơn nữa độ tin cậy trong công tác thăm dò than.

6.1. Đối tượng và phạm vi tính trữ lượng

Đối tượng tính trữ lượng là các vỉa than có giá trị kinh tế tại mỏ Khe Chàm. Phạm vi tính toán được giới hạn bởi ranh giới địa chất. Đồng thời, nó cũng bị giới hạn bởi các điều kiện khai thác. Việc xác định rõ đối tượng và phạm vi là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Nó cũng giúp so sánh kết quả với các báo cáo trữ lượng trước đây.

6.2. Đối sánh kết quả tính trữ lượng

Kết quả tính trữ lượng than bằng phương pháp mô hình được so sánh. Nó được đối sánh với phương pháp tính trữ lượng truyền thống. Ví dụ, phương pháp Secăng thường được áp dụng. Việc đối sánh chỉ ra sự khác biệt về lượng và độ chính xác. Điều này khẳng định hiệu quả của các mô hình toán địa chất. Chúng giúp giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của trữ lượng than.

6.3. Giải pháp nâng cao độ tin cậy thăm dò

Nghiên cứu đưa ra nhiều giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao độ tin cậy trong công tác thăm dò than. Bao gồm giải pháp về hệ thống thăm dò. Cải thiện quy trình tổng hợp tài liệu và tính trữ lượng than. Đề xuất áp dụng công nghệ thông tin và mô hình hóa. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kỹ thuật địa chất. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số mô hình toán địa chất đánh giá mức độ tin cậy của công tác thăm dò than khu mỏ khe chàm thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM TUẤN ANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MỘT SỐ MÔ HÌNH TOÁN - ĐỊA CHẤT ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TIN CẬY CỦA CÔNG TÁC THĂM DÒ THAN KHU MỎ KHE CHÀM, THÀNH PHỐ CẨM PHẢ, TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM TUẤN ANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MỘT SỐ MÔ HÌNH TOÁN - ĐỊA CHẤT ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TIN CẬY CỦA CÔNG TÁC THĂM DÒ THAN KHU MỎ KHE CHÀM, THÀNH PHỐ CẨM PHẢ, TỈNH QUẢNG NINH Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 9520501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Trương Xuân Luận 2. TS Nguyễn Phương Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của tác giả khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Phạm Tuấn Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG BIỂU vi DANH MỤC CÁC HÌNH viii MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 7 Vị trí địa chất khu vực nghiên cứu trên bình đồ cấu trúc bể 1.1 7 than Quảng Ninh 1.1 Tổng quan về cấu trúc địa chất bể than Quảng Ninh 7 Vị trí địa chất khu mỏ Khe Chàm trong cấu trúc bể than 1.2 Sơ lược lịch sử nghiên cứu địa chất và khai thác mỏ 10 1.1 Lịch sử nghiên cứu và thực trạng điều tra thăm dò than 10 1.2 Lịch sử khai thác than 14 1.3 Khái quát về khu mỏ than Khe Chàm 16 1.1 Vị trí địa lý 16 1.2 Đặc điểm cấu trúc địa chất và khoáng sản than 17 Thực trạng công tác thăm dò và khai thác than khu mỏ 1.3 28 Khe Chàm Một số tồn tại cần nghiên cứu giải quyết trong công tác 1.4 28 thăm dò Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.1 Than khoáng và các lĩnh vực sử dụng 33 2.1 Khái quát về than khoáng 33 2.2 Các kiểu nguồn gốc thành tạo than khoáng 33 2.3 Các lĩnh vực sử dụng than khoáng 38 iii 2.2 Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án 38 2.1 Các khái niệm về không gian tạo than 38 2.2 Các khái niệm về chiều dày vỉa than 39 2.3 Một số thuật ngữ sử dụng trong luận án 40 2.3 Phương pháp nghiên cứu 43 Phương pháp địa chất truyền thống kết hợp phương pháp 2.1 43 tiếp cận hệ thống 2.2 Phương pháp mô hình hóa 43 2.3 Phương pháp địa thống kê 55 2.4 Phương pháp chuyên gia kết hợp kinh nghiệm thực tế 61 2.4 Phần mềm ứng dụng 62 2.5 Thiết lập cơ sở dữ liệu 65 ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TIN CẬY CỦA CÔNG TÁC Chương 3 71 THĂM DÒ THAN KHU MỎ KHE CHÀM Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tin cậy của kết quả 3.1 71 thăm dò Phân tích mức độ tin cậy của công tác thăm dò bằng các 3.2 72 phương pháp mô hình truyền thống 3.1 Phân tích bằng phương pháp hình học mỏ truyền thống 72 3.2 Phân tích bằng mô hình hàm xu thế 79 3.3 Phân tích bằng mô hình toán thống kê 85 Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của công tác thăm dò 3.4 93 bằng các phương pháp mô hình truyền thống 3.3 Phân tích bằng mô hình hàm cấu trúc không gian 95 3.1 Thiết lập các hàm cấu trúc không gian 95 Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của công tác thăm dò 3.2 106 bằng phương pháp mô hình hàm cấu trúc 3.4 Xác lập mạng lưới thăm dò 107 3.1 Xác lập nhóm mỏ thăm dò theo Quy định 107 iv 3.2 Xác lập mạng lưới thăm dò hợp lý 110 3.3 Kết quả xác lập mạng lưới thăm dò 114 3.5 Đánh giá trữ lượng tài nguyên than 116 3.1 Đối tượng, phạm vi tính trữ lượng 116 3.2 Chuẩn bị số liệu 117 3.3 Kết quả tính trữ lượng than theo phương pháp mô hình 122 Đối sánh kết quả tính trữ lượng theo phương pháp mô 3.4 126 hình với phương pháp Secăng Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của công tác tính trữ 3.5 132 lượng tài nguyên than Một số giải pháp nâng cao độ tin cậy trong công tác thăm 3.1 Giải pháp về hệ thống thăm dò 133 3.2 Giải pháp về tổng hợp tài liệu, tính trữ lượng than 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 137 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO 139 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VITE Công ty CP Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin HĐTLQG Hội đồng đánh giá trữ lượng khoáng sản quốc gia NCS Nghiên cứu sinh CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu TLTN Trữ lượng tài nguyên TDTM Thăm dò tỷ mỉ TDBS Thăm dò bổ sung TDKT Thăm dò phục vụ khai thác LK Lỗ khoan V14-4 Tên vỉa than ĐCTV Địa chất thủy văn ĐCCT Địa chất công trình ĐTK Địa thống kê vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục Trang Bảng 1. Đặc điểm các thông số địa chất công nghiệp cơ bản của 10 23 vỉa than lựa chọn xử lý thống kê khu mỏ Khe Chàm Bảng 2. Hệ thống phân loại, nhãn than theo tiêu chuẩn Nga và Mỹ 35 Bảng 2. Các phân vị địa tầng chứa than Việt Nam (phần đất liền) 36 Bảng 2.

Lựa chọn phần mềm để giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu 63 Bảng 3. Đặc trưng thống kê chiều dày tự nhiên các vỉa than 86 Bảng 3. Đặc trưng thống kê độ tro các vỉa than 87 Bảng 3. Kết quả tính hệ số gián đoạn vỉa 88 Bảng 3.

Kết quả tính hệ số phức tạp về cấu tạo vỉa 89 Bảng 3. Kết quả tính môdun chu tuyến (μ) 90 Bảng 3. Kết quả tính chỉ tiêu hình dạng vỉa (Ф) 90 Bảng 3. Kết quả tính chỉ tiêu σα và Kd 92 Bảng 3.

Kết quả xác định mức độ phức tạp về cấu trúc, kiến tạo 92 Bảng 3. Kết quả xác lập (h) theo chiều dày tự nhiên 102 Bảng 3. Kết quả xác lập (h) theo chiều dày riêng than 104 Bảng 3. Các chỉ tiêu xác lập nhóm mỏ thăm dò than 108 Bảng 3.

Chỉ tiêu xác lập nhóm mỏ thăm dò theo từng khối đồng 109 nhất bậc cao trong khu mỏ Khe Chàm Bảng 3. Kích thước ảnh hưởng theo (h) với chiều dày tự nhiên 111 Bảng 3. Kích thước ảnh hưởng theo (h) với chiều dày riêng than 112 Bảng 3. Mạng lưới đề nghị thăm dò than khu mỏ Khe Chàm 114 vii Danh mục Trang Bảng 3.

Kết quả tính trữ lượng than bằng phương pháp Kriging 124 (mô hình khối không gian) Bảng 3. Đối sánh kết quả tính trữ lượng than phương pháp 126 Kriging (mô hình khối 50x50x0,8n) và phương pháp Secăng Bảng 3. Đối sánh kết quả tính trữ lượng than giữa phương pháp 127 Kriging (mô hình khối 20x20x0,8n) và phương pháp Secăng Bảng 3. Đối sánh kết quả tính trữ lượng than giữa phương pháp Kriging (mô hình khối 50x50x0,8n)m và Secăng nội suy tài liệu theo 130 Kriging Bảng 3.

Đối sánh kết quả tính trữ lượng than giữa phương pháp Kriging (mô hình khối 20x20x0,8n) và Secăng nội suy tài liệu theo 130 Kriging viii DANH MỤC CÁC HÌNH Danh mục Trang Hình 1. Bản đồ địa chất bể than Quảng Ninh 7 Hình 1. Sơ đô phân khối kiến trúc bể than Quảng Ninh 8 Hình 1. Sơ đồ vị trí khu mỏ than Khe Chàm, Quảng Ninh 17 Hình 1.

Sơ đồ địa chất khu mỏ than Khe Chàm, Quảng Ninh 19 Hình 1. Mặt cắt địa chất tuyến XII khu mỏ Khe Chàm 20 Hình 1. Bình đồ đẳng trụ V14-5 khu mỏ Khe Chàm 20 Hình 1. Biểu đồ chiều dày các vỉa than tập vỉa giữa 22 Hình 1.

Bình đồ đẳng trụ V13-1 khu mỏ Khe Chàm, Quảng Ninh 25 Hình 1. Sơ đồ V14-5, 14-1, 13-1, 10 trên trên bản đồ địa chất 27 Hình 1. Sơ đồ V14-5, 14-1, 13-1, 10 trên trên mặt cắt địa chất 27 Hình 1. Sơ đồ thiết kế khai thác V14-5 khu Khe Chàm III 29 Hình 1.

Sơ đồ đường lò khai thác V14-5 khu Khe Chàm III 30 Hình 2. Quá trình tạo than, mức độ than hoá và biến chất than 33 Hình 2. Sơ đồ các khu vực than khoáng Việt Nam (phần đất liền) 37 Hình 2. Các thông số cơ bản khi khảo sát mô hình hàm cấu trúc.4: Sơ đồ quan hệ khóa chính giữa các bảng dữ liệu 65 Hình 2.

Các bước nhập dữ liệu vào phần mềm Surpac 65 Hình 2. Giao diện thiết lập thông số khảo sát hàm cấu trúc (Surpac) 66 Hình 2. Hộp thoại <Grid Data=, <Grid Math= của phần mềm Surfer 67 Hình 2. Công cụ <Post Map= và <Surface= của phần mềm Surfer 68 Hình 3.

Địa tầng tổng quát tập vỉa đánh dấu khu mỏ Khe Chàm 73 Hình 3. Mặt cắt địa chất tuyến X 74 ix Danh mục Trang Hình 3. Mặt cắt địa chất tuyến DA 74 Hình 3. Mô hình không gian bề mặt (Surface) trụ các vỉa than 75 Hình 3.

Bình đồ đẳng trụ vỉa vỉa 14-5 76 Hình 3. Bình đồ đẳng trụ vỉa 10 77 Hình 3. Sơ đồ đẳng trụ và đồng chiều dày vỉa 10 78 Hình 3. Sơ đồ thuật toán xác định các ma trận D và vectơ b 81 Hình 3.

Bản đồ Trend bậc 2 trụ vỉa 14-5, 14-1, 13-1, 10 83 Hình 3. Bản đồ độ lệch Trend bậc 2 trụ vỉa 13-1 84 Hình 3. Bản đồ độ lệch Trend bậc 2 trụ vỉa 10 84 Hình 3. Mô hình hóa γ(h) thực nghiệm quy nạp về dạng lý thuyết 96 Hình 3.

Sơ đồ mô phỏng kích thước ảnh hưởng theo các hướng 97 khảo sát với thông số chiều dày tự nhiên Hình 3. Sơ đồ mô phỏng kích thước ảnh hưởng theo các hướng 98 khảo sát với thông số chiều dày riêng than Hình 3. Kết quả khảo sát mô hình hàm cấu trúc thông số chiều 99 dày tự nhiên vỉa13-1 Hình 3. Kết quả khảo sát mô hình hàm cấu trúc thông số chiều 99 dày riêng than vỉa 13-1 Hình 3.

Kết quả khảo sát mô hình hàm cấu trúc thông số chiều 100 dày tự nhiên vỉa 10, hướng 00; góc quét 22,50. Kết quả khảo sát quả khảo sát mô hình hàm cấu trúc 100 thông số chiều dày tự nhiên vỉa 10, hướng 900; góc quét 22,50 Hình 3. Kết quả khảo sát quả khảo sát mô hình hàm cấu trúc 101 thông số chiều dày riêng than vỉa 10, hướng 00; góc quét 22,50 x Danh mục Trang Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng mô hình toán địa chất để đánh giá độ tin cậy trong thăm dò than tại khu mỏ Khe Chàm, Cẩm Phả, Quảng Ninh.

Luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học mỏ - địa chất. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tin cậy thăm dò than mỏ Khe Chàm bằng mô hình toán địa chất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter