Luận án TS: Đặc điểm địa hóa đất tả ngạn sông Hồng - Trần Thị Hồng Minh

Nghiên cứu đặc điểm địa hóa đất nông nghiệp và đô thị ở tả ngạn sông Hồng, Hà Nội. Đánh giá ảnh hưởng môi trường để quản lý đất bền vững, phục vụ quy hoạch.

Chuyên ngành

Khoáng vật học và Địa hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan địa hóa đất tả ngạn sông Hồng Hà Nội

Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng, thuộc địa phận Hà Nội. Vùng nghiên cứu bao gồm các huyện Mê Linh, Đông Anh, Gia Lâm và quận Long Biên. Đây là khu vực đồng bằng phù sa, chịu ảnh hưởng lớn từ hệ thống sông Hồng. Đặc điểm địa chất chủ yếu là trầm tích Đệ Tứ. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tác động đến quá trình phong hóa và biến đổi đất. Khu vực này đang phát triển kinh tế mạnh mẽ. Hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và thủy sản diễn ra sôi động. Sự phát triển này tạo ra áp lực đáng kể lên môi trường đất. Các nguồn thải từ sinh hoạt và sản xuất có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng đất. Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Bao gồm khảo sát thực địa, lấy mẫu đất và nước. Phân tích mẫu được thực hiện trong phòng thí nghiệm với các kỹ thuật hiện đại. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê.

1.1. Vị trí và đặc điểm tự nhiên vùng nghiên cứu

Khu vực nghiên cứu bao gồm Mê Linh, Đông Anh, Gia Lâm, Long Biên. Đây là vùng đồng bằng phù sa đặc trưng của Hà Nội. Đặc điểm địa hình thấp trũng, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sông Hồng. Hệ thống thủy văn dày đặc. Địa chất khu vực chủ yếu là các lớp trầm tích Đệ Tứ. Quá trình phong hóa và biến đổi địa hóa đất diễn ra liên tục dưới tác động khí hậu. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có vai trò quan trọng trong hình thành đất.

1.2. Hiện trạng kinh tế xã hội ảnh hưởng môi trường

Kinh tế vùng tả ngạn sông Hồng phát triển nhanh chóng. Các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, thủy sản diễn ra sôi động. Nhiều khu công nghiệp và làng nghề tập trung tại đây. Điều này tạo ra lượng lớn chất thải. Các nguồn thải từ sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp có thể gây ô nhiễm đất. Áp lực phát triển kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đất, nước và không khí.

1.3. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu đất

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm cơ bản về đất. Bao gồm phân loại đất, thành phần khoáng vật, thành phần hóa học. Quá trình hình thành và biến đổi đất cũng được xem xét. Các phương pháp khảo sát thực địa được tiến hành. Mẫu đất, nước được thu thập cẩn thận. Phân tích trong phòng thí nghiệm sử dụng XRD, SEM. Các phương pháp xử lý số liệu thống kê được áp dụng để đánh giá toàn diện.

II. Thành phần vật chất đất và khoáng vật tả ngạn sông Hồng

Khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội có sự đa dạng về loại đất. Ba nhóm đất chính được xác định là đất phù sa, đất có tầng sét loang lổ và đất xám. Mỗi nhóm đất sở hữu đặc điểm riêng về thành phần độ hạt và khoáng vật. Đất phù sa thường có kết cấu thịt nhẹ đến thịt trung bình. Đất sét loang lổ có tỷ lệ sét cao, tạo độ chặt. Đất xám thường có kết cấu nhẹ hơn. Thành phần khoáng vật cũng phong phú. Các khoáng vật nguyên sinh như thạch anh, fenspat, mica phổ biến. Khoáng vật sét như kaolinit, illit, montmorillonit cũng hiện diện. Các khoáng vật này ảnh hưởng đến dung lượng trao đổi cation (CEC) của đất. Môi trường nước trong khu vực cũng được khảo sát. Thành phần hóa học của nước mặt và nước ngầm thể hiện tương tác với đất. Chất lượng nước cũng phản ánh tác động từ các hoạt động nhân sinh.

2.1. Phân loại đất chính Phù sa sét loang lổ đất xám

Ba loại đất chủ yếu gồm đất phù sa (Fluvisols), đất có tầng sét loang lổ (Stagnosols), và đất xám (Acrisols/Gleyic Acrisols). Đất phù sa phân bố rộng rãi, đặc trưng của vùng đồng bằng. Đất có tầng sét loang lổ thường xuất hiện ở các khu vực trũng. Đất xám tìm thấy ở các vùng cao hơn, đã phong hóa. Mỗi loại đất có đặc tính riêng về độ phì nhiêu.

2.2. Đặc trưng độ hạt và khoáng vật các nhóm đất

Thành phần độ hạt của đất phù sa là thịt nhẹ đến trung bình. Đất sét loang lổ có tỷ lệ sét cao. Đất xám có kết cấu nhẹ. Thành phần khoáng vật đa dạng. Đất phù sa chứa nhiều thạch anh, fenspat, mica. Khoáng vật sét như kaolinit, illit cũng phổ biến. Các khoáng vật này ảnh hưởng đến khả năng giữ nước, giữ chất dinh dưỡng và dung lượng trao đổi cation (CEC) của đất.

2.3. Thành phần hóa học của nước khu vực nghiên cứu

Môi trường nước được phân tích với các chỉ số như pH, độ dẫn điện (Ec), thế năng oxi hóa - khử (Eh). Hàm lượng các ion chính (Ca2+, Mg2+, Na+, K+, Cl-, SO42-, HCO3-) được xác định. Thành phần hóa học của nước thể hiện sự tương tác với đất và đá. Chất lượng nước cũng phản ánh mức độ tác động từ các hoạt động dân sinh, công nghiệp.

III. Đặc điểm địa hóa môi trường đất Kim loại nặng

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm địa hóa môi trường đất, đặc biệt là kim loại nặng. Quy luật phân bố của các nguyên tố chính và vi lượng trong đất được xác định. Các nguyên tố như Sắt (Fe), Nhôm (Al), Mangan (Mn) có vai trò cấu trúc quan trọng. Hàm lượng các kim loại nặng (KLN) như Asen (As), Cadimi (Cd), Chì (Pb), Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Crom (Cr), Niken (Ni), Thủy ngân (Hg) được đánh giá. Các KLN này tiềm ẩn nguy cơ độc hại cho môi trường và sức khỏe. Hàm lượng của chúng được so sánh với Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) về chất lượng đất. Các chỉ số địa hóa môi trường đất chủ chốt cũng được phân tích. Bao gồm pH đất, hàm lượng chất hữu cơ và dung lượng trao đổi cation (CEC). pH đất ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và di chuyển của các nguyên tố. Chất hữu cơ và CEC đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chất dinh dưỡng và liên kết các KLN.

3.1. Phân bố các nguyên tố quan trọng trong đất

Nghiên cứu xác định sự phân bố của nguyên tố chính như Sắt, Nhôm, Mangan, Canxi. Các nguyên tố này có vai trò thiết yếu trong cấu trúc và chức năng đất. Phân bố của chúng chịu ảnh hưởng bởi loại hình đất, thành phần khoáng vật. Hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng như Nitơ, Phốt pho, Kali cũng được đánh giá. Chúng quyết định độ phì nhiêu của đất, ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.

3.2. Hàm lượng kim loại nặng và chất độc hại

Trọng tâm nghiên cứu là đánh giá kim loại nặng (KLN) trong đất. Bao gồm Asen, Cadimi, Chì, Đồng, Kẽm, Crom, Niken, Thủy ngân. Các KLN này có thể gây độc hại. Hàm lượng của chúng được so sánh với QCVN. Phân bố KLN thường cao hơn ở các khu vực chịu ảnh hưởng công nghiệp, làng nghề. Nông nghiệp thâm canh cũng là một yếu tố ảnh hưởng.

3.3. Các chỉ số địa hóa môi trường đất chủ chốt

Các chỉ số như pH đất, hàm lượng chất hữu cơ, dung lượng trao đổi cation (CEC) được phân tích. pH đất ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của các nguyên tố. Hàm lượng chất hữu cơ quan trọng trong việc giữ nước, dinh dưỡng và liên kết KLN. CEC thể hiện khả năng giữ ion của đất. Các chỉ số này quyết định độ phì nhiêu và khả năng tự làm sạch của đất.

IV. Đánh giá hiện trạng ô nhiễm đất bảo vệ môi trường

Kết quả nghiên cứu đánh giá hiện trạng môi trường đất khu vực tả ngạn sông Hồng. Một số khu vực phát hiện hàm lượng kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép theo QCVN. Các nguyên tố như Asen, Cadimi, Chì thường là những chất gây ô nhiễm đáng quan ngại. Mức độ ô nhiễm đất này tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe con người qua chuỗi thức ăn. Nó cũng tác động tiêu cực đến hệ sinh thái đất và giảm đa dạng sinh học. Nghiên cứu xác định rõ nguồn gốc của các chất gây ô nhiễm. Bao gồm nguồn tự nhiên từ vật liệu hình thành đất và nguồn nhân tạo từ hoạt động công nghiệp, làng nghề, nông nghiệp. Các cơ chế tích tụ và phát tán chất ô nhiễm cũng được làm rõ. Dựa trên đánh giá này, các giải pháp bảo vệ môi trường đất bền vững được đề xuất. Các biện pháp bao gồm quản lý chặt chẽ nguồn thải, cải tạo đất và nâng cao nhận thức cộng đồng.

4.1. Đánh giá mức độ ô nhiễm và nguy cơ môi trường

Phân tích cho thấy một số khu vực có hàm lượng kim loại nặng vượt ngưỡng QCVN. Asen, Cadimi, Chì thường là các chất gây quan ngại. Mức độ ô nhiễm đất tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe con người qua chuỗi thức ăn. Nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học. Đánh giá này cung cấp cơ sở cho việc khoanh vùng các khu vực bị ảnh hưởng.

4.2. Nguồn gốc cơ chế tích tụ phát tán chất gây ô nhiễm

Nguồn gốc ô nhiễm bao gồm tự nhiên và nhân tạo. Nguồn nhân tạo chủ yếu từ công nghiệp, làng nghề, nông nghiệp (phân bón, thuốc BVTV). Chất thải sinh hoạt cũng góp phần. Cơ chế tích tụ và phát tán các nguyên tố độc hại được làm rõ. Các yếu tố như pH, CEC, chất hữu cơ ảnh hưởng đến sự di chuyển, hấp phụ. Quá trình rửa trôi, thấm lọc cũng thay đổi phân bố.

4.3. Đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường đất bền vững

Cần quản lý chặt chẽ nguồn thải công nghiệp, nông nghiệp. Xử lý nước thải, chất thải sinh hoạt trước khi thải ra môi trường. Đề xuất cải tạo đất bằng các phương pháp sinh học, hóa học. Áp dụng canh tác bền vững, giảm thiểu hóa chất. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường đất. Xây dựng hệ thống giám sát chất lượng đất định kỳ để theo dõi và cảnh báo.

V. Các chỉ số quan trọng và quy luật phân bố nguyên tố

Nghiên cứu đã làm rõ các chỉ số quan trọng và quy luật phân bố nguyên tố trong đất khu vực tả ngạn sông Hồng. Hàm lượng chất hữu cơ đất là chỉ số then chốt về độ phì nhiêu. Nó biến đổi tùy theo loại đất và mức độ canh tác. Chất hữu cơ đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ ẩm, cung cấp dinh dưỡng và cải thiện cấu trúc đất. Dung lượng trao đổi cation (CEC) cũng là một thước đo quan trọng. CEC thể hiện khả năng giữ và trao đổi ion của đất. Đất có CEC cao thường giữ chất dinh dưỡng tốt hơn. Quy luật phân bố của các nguyên tố chính như Si, Al, Fe, Ca, Mg, Na, K cho thấy tính chất đặc trưng của đất. Các nguyên tố này thường liên quan đến thành phần khoáng vật chính. Mối tương quan giữa các yếu tố địa hóa đất cũng được thiết lập. Ví dụ, mối quan hệ giữa pH đất và khả năng di động của kim loại nặng. Sự tương tác giữa thành phần khoáng vật, độ hạt và sự phân bố nguyên tố cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ các mối tương quan này giúp dự đoán hành vi của các chất ô nhiễm. Nó hỗ trợ đưa ra các biện pháp quản lý đất hiệu quả hơn.

5.1. Hàm lượng chất hữu cơ và dung lượng trao đổi cation CEC

Chất hữu cơ đất là chỉ số quan trọng về độ phì nhiêu. Hàm lượng biến đổi theo loại đất, canh tác. Nó giữ ẩm, cung cấp dinh dưỡng, cải thiện cấu trúc đất. Dung lượng trao đổi cation (CEC) đo khả năng giữ ion của đất. Đất có CEC cao giữ dinh dưỡng tốt hơn. Giá trị CEC thay đổi theo thành phần khoáng vật sét và hàm lượng chất hữu cơ.

5.2. Quy luật phân bố của các nguyên tố chính và vi lượng

Phân bố của các nguyên tố chính (Si, Al, Fe, Ca, Mg, Na, K) cho thấy tính chất đất. Các nguyên tố này liên quan đến khoáng vật chính. Quy luật phân bố của nguyên tố vi lượng và kim loại nặng cũng được làm rõ. Chúng có thể tích tụ ở tầng đất nhất định. Hoặc chúng liên quan đến hoạt động nhân sinh. Phân tích này giúp xác định khu vực có nguy cơ ô nhiễm tiềm tàng.

5.3. Mối tương quan giữa các yếu tố địa hóa đất

Nghiên cứu thiết lập mối tương quan giữa các chỉ số địa hóa. Ví dụ, mối quan hệ giữa pH đất và di động kim loại nặng. Hay liên hệ giữa chất hữu cơ, CEC và khả năng hấp phụ chất độc hại. Tương tác giữa khoáng vật, độ hạt và phân bố nguyên tố cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ giúp dự đoán hành vi chất ô nhiễm. Nó hỗ trợ quản lý đất hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông hồng thuộc địa bàn hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ HỒNG MINH ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA ĐẤT KHU VỰC TẢ NGẠN SÔNG HỒNG THUỘC ĐỊA BÀN HÀ NỘI Ngành: Khoáng vật học và Địa hóa học Mã số: 9 440 205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ HỒNG MINH ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA ĐẤT KHU VỰC TẢ NGẠN SÔNG HỒNG THUỘC ĐỊA BÀN HÀ NỘI Ngành: Khoáng vật học và Địa hóa học Mã số: 9 440 205 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Khắc Giảng 2. TS Nguyễn Thục Anh Hà Nội – năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Hồng Minh ii CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu : Viết tắt Am : Amphibol As : Arsen AsS : Realga AsO43- : Arsenat BTNMT : Bộ Tài nguyên Môi trường Bf : Biofil BVTV : Bảo vệ thực vật Const : Hằng số CEC : Dung tích trao đổi cation Cd : Cadimi Cu : Đồng Cr 3+ : Crom III Cr 6+ : Crom VI Dk : Độ keo Do : Dolomit ĐA : Đông Anh ĐT : Đại Thịnh Ec : Độ dẫn diện Eh : Thế năng oxi hóa - khử FeAsA : Arsenopyrit FeCr2O4 : Cromit Gip : Gibsit GL : Gia Lâm Zn : Kẽm Z : Hóa trị Zr : Ziron Hg : Thuỷ ngân iii KHCN : Khoa học Công nghệ KLN : Kim loại nặng KTTV : Khí tượng Thủy văn LL : Đất có tầng sét loang lổ ML : Mê Linh NCS : Nghiên cứu sinh Ni : Niken NN : Nông nghiệp QCVN : Quy chuẩn Việt Nam pH : Độ axit - bazơ PCBs : Polychlorinated bitphenyls Pb : Chì PS : Đất phù sa PTN : Phòng thí nghiệm PTNT : Phát triển Nông thôn TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam Td : Talaofil Ti : Inmenit Tk : Technofil Tp : Thành phố XA : Đất xám XRD : Nhiễu xạ Rơnghen SEM : Hiển vi điện tử quét VN : Vân Nội VSV : Vi sinh vật iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i CÁC TỪ VIẾT TẮT.

iv CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN - XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU. CÁC ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý và dân cư khu vực nghiên cứu. Đặc điểm địa hình, địa mạo.

Đặc điểm địa chất. Đặc điểm thủy văn khu vực nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ, XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG VÙNG NGHIÊN CỨU. Tình hình sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, thủy sản.

Thương nghiệp và dịch vụ. KHÁI QUÁT HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Hiện trạng hoạt động sản xuất và môi trường địa bàn huyện Mê Linh. Hiện trạng hoạt động sản xuất và môi trường địa bàn huyện Đông Anh 23 1.

Hiện trạng hoạt động sản xuất và môi trường địa bàn huyện Gia Lâm. Hiện trạng hoạt động sản xuất và môi trường trên địa bàn quận Long Biên .24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái niệm về đất và cơ sở phân loại đất. Thành phần khoáng vật và thành phần hóa học của đất.

Quá trình hình thành và biến đổi đất. Các khái niệm liên quan đến địa hóa môi trường đất. Tình hình nghiên cứu địa hóa đất trên thế giới và ở Việt Nam. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KHỐI LƯỢNG THỰC HIỆN.

Khái quát chung. Các phương pháp khảo sát thực địa. Các phương pháp nghiên cứu - phân tích trong phòng. Các phương pháp xử lý số liệu.

72 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN VẬT CHẤT ĐẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ CÁC LOẠI ĐẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đất phù sa (Fluvisols) (PS). Đất có tầng sét loang lổ (LL).

ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN ĐỘ HẠT CỦA CÁC NHÓM ĐẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đặc điểm thành phần độ hạt của đất phù sa. Đặc điểm thành phần độ hạt của nhóm đất có tầng sét loang lổ. Đặc điểm thành phần độ hạt của đất xám.

ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN KHOÁNG VẬT CỦA ĐẤT TRONG KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đặc điểm thành phần khoáng vật của nhóm đất phù sa. Đặc điểm thành phần khoáng vật của nhóm đất có tầng sét loang lổ. Đặc điểm thành phần khoáng vật của nhóm đất xám khu vực nghiên cứu94 3.

ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NƯỚC TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Khái quát đặc điểm môi trường nước. 96 CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA ĐẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ CỦA CÁC HỢP PHẦN QUAN TRỌNG TRONG CÁC NHÓM ĐẤT Ở KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm phân bố của các nguyên tố trong đất khu vực nghiên cứu. Phân bố hàm lượng các chất chất hữu cơ trong đất. Dung lượng (khả năng) trao đổi Cation (CEC) của các nhóm đất. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG ĐẤT TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Các chỉ số địa hóa môi trường đất. Đặc điểm phân bố các kim loại nặng và các chất độc hại khác trong đất. Đặc điểm phân bố các chất dinh dưỡng trong đất khu vực nghiên cứu. ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG ĐẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Khái quát chung. Đánh giá hiện trạng môi trường đất khu vực nghiên cứu. Nguồn gốc, cơ chế tích tụ và phát tán của các hợp phần nhạy cảm trong đất. MỘT SỐ ĐỀ XUẤT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Hàm lượng trung bình của các nguyên tố chính trong vỏ Trái đất.

34 và trong đới thổ nhưỡng (lấy trong khoảng 20cm tính từ bề mặt). Hàm lượng trung bình đã được công bố rộng rãi của các nguyên tố vết trong vỏ lục địa và trong đất tại các khu vực khác nhau (mg/kg). Khái quát các trầm tích Đệ Tứ ven rìa Đông Bắc của đồng bằng Bắc Bộ. Hành vi của các nguyên tố vết trong các điều kiện môi trường ngoại sinh khác nhau.

Các dạng hợp chất - ion của một số nguyên tố vết trong dung dịch đất. Diện tích bề mặt và khả năng trao đổi cation (CEC) của một số khoáng vật trong đất. Khả năng trao đổi cation của một số loại đất. Đặc điểm phân bố các nhóm đất, loại đất trong khu vực nghiên cứu.

Kết quả phân tích thành phần độ hạt của nhóm đất phù sa. Kết quả phân tích thành phần độ hạt của nhóm đất có tầng sét loang lổ. Thống kê thành phần độ hạt của nhóm đất xám trong khu vực. Kết quả phân tích thành phần khoáng vật trong nhóm đất phù sa.

Kết quả phân tích thành phần khoáng vật của nhóm đất có tầng sét loang lổ trong khu vực nghiên cứu. Kết quả thành phần khoáng vật của đất xám trong khu vực nghiên cứu. Biến thiên hàm lượng các nguyên tố kim loại nặng trong nước mặt tại khu vực nghiên cứu (đơn vị mg/l). Hệ số tương quan giữa các kim loại nặng trong nước mặt khu vực nghiên cứu.

Hệ số tương quan giữa các kim loại nặng trong nước ngầm khu vực nghiên cứu. Bảng thống kê biến thiên hàm lượng các oxit chính trong các nhóm đất .Phân bố hàm lượng một số nguyên tố vết trong các mẫu đất tại khu vực nghiên cứu (mg/kg). Tương quan cặp giữa các kim loại nặng trong đất. Thống kê biến thiên hàm lượng các chất hữu cơ và carbon hữu cơ trong các nhóm đất khu vực nghiên cứu.

Biến thiên hàm lượng các chất hữu cơ và carbon hữu cơ của nhóm đất phù sa trong khu vực nghiên cứu. Biến thiên hàm lượng các chất hữu cơ và carbon hữu cơ trong nhóm đất có tầng sét loang lổ tại khu vực nghiên cứu. Kết quả phân tích xác định Dung lượng trao đổi Cation (CEC) trong 3 nhóm đất tại khu vực nghiên cứu. Thống kê biến thiên các chỉ số địa hóa trong các nhóm đất khu vực nghiên cứu.

Biến thiên hàm lượng các nguyên tố vết theo độ sâu mặt cắt của các nhóm đất tại khu vực nghiên cứu (mg/kg). Biến thiên hàm lượng các kim loại nặng của 3 nhóm đất chính. 122 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ vị trí địa lý khu vực nghiên cứu.

Sơ đồ Địa chất vùng nghiên cứu (theo tài liệu Bản đồ Địa chất tờ Hà Nội tỷ lệ 1:200.000 của Nguyễn Văn Hoành và nnk. Phẫu diện của các trầm tích hệ tầng Vĩnh Phúc lộ ra tại xã Vân Nội (a) và Cổ Loa (b), huyện Đông Anh. Trầm tích cát bãi bồi hiện đại của sông Cà Lồ tại xã Kim Hoa, huyện Mê Linh (a); Trầm tích hiện đại cát bột ven sông Đuống tại Giang Biên, Gia Lâm (b). Bãi bồi cao (thềm bậc II) trồng quất ven sông Hồng.

Các cánh đồng trồng rau thuộc xã Vân Nội, huyện Đông Anh và xã Quang Minh, huyện Mê Linh. Cấu trúc mặt cắt đất (soil profile) với các đới điển hình. Thành phần khoáng vật và chất hữu cơ của đất vertisols (đất nâu): (a) khối lượng% của đất, (b) trọng lượng % pha rắn của đất. Thành phần khoáng vật của đất hình thành từ các đá khác nhau trong điều kiện khí hậu ôn đới ẩm: Đất Podzol trên cát kết; (b) đất Vertisol trên granit; (c) đất Calcisol.

Các nguyên tố chủ đạo và thiết yếu trong sinh vật nói chung và trong thực vật bậc cao nói riêng. Mặt cắt phẫu diện đất với 4 tầng O, A, E, B phát triển trên các trầm tích hệ tầng Vĩnh Phúc tại xã Kim Hoa, huyện Mê Linh. Mặt cắt đất với tầng B giàu kết vón laterit ở xã Vân Nội, Đông Anh. Quan hệ giữa khả năng di chuyển các kim loại nặng với độ pH của đất.

Biểu đồ biểu diễn các dạng tồn tại của thủy ngân (a) và cobalt (b) phụ thuộc vào điều kiện Eh và pH của môi trường. Vị trí của các kim loại nặng (theo quan niệm được chấp nhận trong các công trình xuất bản về môi trường và sức khỏe). Phẫu diện đất xám bạc màu trên các trầm tích hệ tầng Vĩnh Phúc, Vân Nội, huyện Đông Anh (a) và các mẫu đất lấy phục vụ cho phân tích trong phòng (b)65 x Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm địa hóa đất nông nghiệp và đô thị ở tả ngạn sông Hồng, Hà Nội. Đánh giá ảnh hưởng môi trường để quản lý đất bền vững, phục vụ quy hoạch.

Luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" thuộc chuyên ngành Khoáng vật học và Địa hóa học. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm địa hóa đất khu vực tả ngạn sông Hồng Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter