Luận án tiến sĩ về đặc điểm các đá phun trào basalt Đệ tứ Đông Nam Bộ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm đá phun trào basalt đệ tứ miền Đông Nam Bộ và đề xuất định hướng sử dụng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đá phun trào basalt Đông Nam Bộ
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật địa chất
- Tác giả:
- Thiềm Quốc Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đá phun trào basalt Đông Nam Bộ
Miền Đông Nam Bộ đặc trưng bởi các thành tạo đá phun trào basalt Đệ tứ. Khu vực này là một phần của cao nguyên bazan rộng lớn. Các khối đá bazan phân bố rộng khắp, tạo nên địa hình độc đáo. Hoạt động núi lửa cổ đã hình thành các dòng dung nham bazan. Các đá phun trào núi lửa này có ý nghĩa địa chất và kinh tế quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về chúng.
1.1. Vị trí địa lý và bối cảnh kiến tạo
Đông Nam Bộ tọa lạc trong bối cảnh kiến tạo phức tạp. Nơi đây từng trải qua các giai đoạn phun trào núi lửa mạnh mẽ. Các cao nguyên bazan được hình thành từ những dòng dung nham. Chúng bao phủ một diện tích rộng lớn, từ Đồng Nai đến Bình Thuận. Vị trí địa lý thuận lợi cho việc nghiên cứu và khai thác. Các cấu trúc địa chất cho thấy sự đa dạng của đá bazan Đông Nam Bộ.
1.2. Lịch sử nghiên cứu bazan khu vực
Lịch sử nghiên cứu về đá bazan Đông Nam Bộ kéo dài nhiều thập kỷ. Các công trình trước đây tập trung vào phân loại, đặc điểm địa chất. Nhiều nhà khoa học đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về nguồn gốc magma bazan. Luận án này tổng hợp và cập nhật các kết quả nghiên cứu mới nhất. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm và tiềm năng sử dụng của đá phun trào.
II.Đặc điểm địa chất thạch học đá basalt Đệ tứ
Đặc điểm địa chất và thạch học của đá basalt Đệ tứ rất đa dạng. Các đá bazan này hình thành từ các tướng phun trào. Chúng cũng có thể xuất hiện dưới dạng các tướng phun nổ và họng. Sự khác biệt về điều kiện hình thành ảnh hưởng đến cấu tạo đá. Nghiên cứu sâu về thạch học giúp phân loại và đánh giá chính xác các loại đá này. Các vùng như Phước Tân, Xuân Lộc, SokLu là những khu vực tiêu biểu.
2.1. Cấu trúc địa chất các thể bazan
Đá bazan Đông Nam Bộ chủ yếu tồn tại dưới dạng dòng chảy dung nham. Chúng tạo thành các lớp dày, chồng chất lên nhau. Cấu trúc địa chất thể hiện các đợt phun trào núi lửa liên tiếp. Một số nơi có các ống núi lửa, họng núi lửa lộ thiên. Cấu trúc cột đá bazan cũng là một đặc điểm thú vị. Điều này cho thấy quá trình nguội lạnh của dung nham bazan diễn ra chậm.
2.2. Thành phần khoáng vật và thạch học
Thành phần khoáng vật của đá phun trào basalt khá đồng nhất. Các khoáng vật chính bao gồm plagioclase, olivin và pyroxen. Plagioclase là khoáng vật tạo khung, thường ở dạng tinh thể nhỏ. Olivin xuất hiện dưới dạng hạt lớn, phân bố rải rác. Đá có cấu tạo vi tinh, ẩn tinh hoặc ban tinh. Kết cấu này phản ánh quá trình kết tinh nhanh của magma bazan. Việc phân tích thành phần giúp phân biệt bazan tholeiit và bazan alkali.
III.Đặc tính thạch địa hóa magma bazan khu vực
Phân tích thạch địa hóa là chìa khóa để hiểu về magma bazan. Các đặc tính hóa học giúp phân loại và xác định nguồn gốc. Thành phần nguyên tố chính và nguyên tố vết được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp bằng chứng về điều kiện hình thành và tiến hóa của đá phun trào núi lửa. Sự so sánh giữa các khu vực như Phước Tân, Xuân Lộc, SokLu cũng được thực hiện.
3.1. Phân loại bazan theo hóa học
Đá bazan Đệ tứ Đông Nam Bộ được phân loại rõ ràng theo hóa học. Hai loại chính là bazan tholeiit và bazan alkali. Bazan tholeiit thường nghèo kiềm và giàu SiO2. Ngược lại, bazan alkali giàu kiềm hơn, có hàm lượng olivin đáng kể. Sự khác biệt này phản ánh điều kiện nóng chảy khác nhau của manti. Các chỉ số thạch hóa giúp xác định chính xác từng loại bazan.
3.2. Nguồn gốc và tuổi hình thành bazan
Nguồn gốc của magma bazan được xác định từ manti sâu. Các quá trình nóng chảy cục bộ tạo ra các loại dung nham bazan này. Phân tích đồng vị Sr, Nd, Pb cung cấp bằng chứng. Tuổi thành tạo của đá phun trào là Đệ tứ. Phương pháp xác định tuổi Ar-Ar cho kết quả chính xác. Đây là các hoạt động núi lửa khá gần đây, tạo nên cao nguyên bazan hiện tại.
IV.Chất lượng ứng dụng đá bazan Đông Nam Bộ
Đá bazan Đông Nam Bộ không chỉ có giá trị địa chất mà còn có giá trị ứng dụng cao. Chất lượng vật liệu quyết định các lĩnh vực sử dụng. Các tính chất cơ lý và hóa học của đá bazan rất quan trọng. Nó được đánh giá cho nhiều mục đích khác nhau. Từ vật liệu xây dựng truyền thống đến các sản phẩm công nghệ cao.
4.1. Tính chất cơ lý và vật liệu xây dựng
Đá bazan Đệ tứ có tính chất cơ lý nổi bật. Đá có cường độ nén cao, độ bền tốt và khả năng chống mài mòn vượt trội. Đây là những đặc tính lý tưởng cho vật liệu xây dựng. Đá được dùng làm đá dăm, cốt liệu bê tông, vật liệu san lấp. Nó cũng là nguyên liệu cho sản xuất vật liệu xây dựng không nung. Đá bazan đảm bảo chất lượng và độ bền cho các công trình.
4.2. Tiềm năng sản xuất sợi bazan puzolan
Ngoài các ứng dụng thông thường, đá phun trào núi lửa còn có tiềm năng lớn. Đá bazan có thể làm phụ gia hoạt tính puzolan trong sản xuất xi măng. Nó giúp cải thiện tính chất và tuổi thọ của bê tông. Đặc biệt, đá bazan là nguyên liệu quý để sản xuất sợi bazan. Sợi bazan có tính chất cơ học cao, chịu nhiệt, chống ăn mòn. Đây là vật liệu công nghệ cao với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp hiện đại.
V.Quy hoạch khai thác bền vững tài nguyên basalt
Việc quy hoạch và khai thác tài nguyên đá bazan cần được thực hiện bền vững. Hiện trạng khai thác cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các giải pháp phát triển bền vững phải được đưa ra. Điều này nhằm tối ưu hóa giá trị tài nguyên. Đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Đảm bảo nguồn tài nguyên đá bazan cho tương lai.
5.1. Hiện trạng khai thác đá bazan
Tài nguyên đá bazan ở Đông Nam Bộ đang được khai thác. Nhiều mỏ đá hoạt động tại các khu vực Phước Tân, Xuân Lộc, SokLu. Tuy nhiên, việc khai thác đôi khi còn chưa đồng bộ. Quản lý khai thác cần được tăng cường. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm lãng phí. Cần có cái nhìn tổng thể về quy hoạch và cấp phép khai thác.
5.2. Giải pháp phát triển bền vững tài nguyên
Phát triển bền vững tài nguyên đá phun trào là mục tiêu quan trọng. Cần có quy hoạch chi tiết, phân vùng sử dụng hợp lý. Bảo tồn các di sản địa chất liên quan đến cao nguyên bazan. Ứng dụng công nghệ khai thác tiên tiến, giảm thiểu tác động môi trường. Định hướng sử dụng đa dạng, nâng cao giá trị gia tăng của đá bazan Đông Nam Bộ. Các giải pháp này đảm bảo lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu các thành tạo đá phun trào mafic Kainozoi muộn giữ vai trò then chốt trong việc giải mã tiến hóa địa động lực manti và lịch sử hoạt hóa magma - kiến tạo khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, các phức hệ đá phun trào basalt Đệ tứ phân bố với quy mô rộng lớn tại khu vực Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ có diện tích tự nhiên 23.564 $\text{km}^2$ (chiếm 7,3% diện tích cả nước), được giới hạn bởi tọa độ địa lý từ $10^\circ 15'00''$ đến $12^\circ 20'00''$ vĩ độ Bắc và từ $105^\circ 45'00''$ đến $107^\circ 35'00''$ kinh độ Đông. Đây là khu vực phát triển kinh tế - xã hội năng động nhất cả nước nhưng đang đối mặt với sự mất cân đối nghiêm trọng giữa tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu quản lý, sử dụng bền vững tài nguyên khoáng sản đá xây dựng, phụ gia xi măng cũng như bảo tồn di sản địa chất.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được xác định là: dù các thế hệ học giả tiền trạm (Lacroix, 1933; Trần Kim Thạch, 1965–1972; Nguyễn Kinh Quốc, 1980; Ma Công Cọ, 1990; Nguyễn Hoàng & Flower, 1996; Phạm Tích Xuân, 2003) đã tiến hành đo vẽ bản đồ địa chất từ tỷ lệ 1:500.000 đến 1:50.000, phần lớn các công trình chỉ tiếp cận ở quy mô khái quát toàn quốc hoặc cục bộ tại các mỏ đơn lẻ như Cây Gáo, SokLu. Khu vực Đông Nam Bộ hoàn toàn thiếu vắng một công trình nghiên cứu tổng thể, định lượng, có hệ thống hiện đại về: cấu trúc hình thái các họng núi lửa; vi cấu trúc thạch học; bản chất thạch địa hóa đa nguyên tố và địa hóa đồng vị phóng xạ chính xác ($\text{Sr, Nd, Pb, Ar-Ar}$); cũng như mối liên kết trực tiếp giữa bản chất thạch học - cơ lý với công nghệ chế biến vật liệu tiên tiến (sợi basalt chịu lực, puzolan hoạt tính cao) và bảo tồn di sản cảnh quan.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất của tác giả Thiềm Quốc Tuấn (2023) với đề tài "Đặc điểm các đá phun trào basalt Đệ tứ miền Đông Nam Bộ và định hướng sử dụng" được thực hiện nhằm giải quyết các câu hỏi và giả thuyết khoa học mang tính cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thành phần thạch học, khoáng vật quy chuẩn và đặc điểm thạch địa hóa của các thành tạo basalt Đệ tứ Đông Nam Bộ biến thiên như thế nào giữa các tướng phun trào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khung thời gian hình thành tuyệt đối và nguồn gốc manti sinh dung thể magma basalt tương ứng với bối cảnh địa động lực nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối tương quan định lượng giữa thành phần hóa học, thạch học với các chỉ tiêu cơ lý - công nghệ (độ nén dập, độ mài mòn, mô đun độ nhớt, hoạt tính puzolan, an toàn bức xạ) biểu hiện ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Làm thế nào để thiết lập một mô hình phân vùng khai thác đa mục tiêu vừa tối ưu hóa hiệu quả kinh tế vừa bảo tồn nguyên vẹn giá trị di sản địa chất?
Tương ứng với đó, hai giả thuyết khoa học chính được thiết lập:
- Giả thuyết 1 (H1): Magma basalt Đệ tứ Đông Nam Bộ đại diện cho sản phẩm nóng chảy từng phần của manti nguyên thủy không đồng nhất trong bối cảnh nội mảng (WPB) dạng basalt đảo đại dương (OIB), trải qua hai chu kỳ phun trào chính từ Pleistocen sớm đến Pleistocen giữa ($2,58 - 0,33\text{ Ma}$).
- Giả thuyết 2 (H2): Sự phân dị thạch địa hóa chi phối trực tiếp tính chất cơ lý - công nghệ, cho phép phân định ranh giới định hướng sử dụng chuyên sâu: basalt kiềm giàu olivin cho sợi khoáng và đá khối cường độ cao, basalt á kiềm xốp cho phụ gia puzolan và vật liệu san lấp.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa: Thạch luận magma hiện đại (IUGS, Le Bas, Irvine & Baragar); Thạch địa hóa nguyên tố vết và đất hiếm (Sun & McDonough, Pearce, Wood); Địa hóa đồng vị nhiệt động lực học; Tiêu chuẩn kỹ thuật công nghệ khoáng sản (TCVN, TCXDVN, ASTM) và Khung phân tích ma trận chiến lược SWOT.
Quy mô thực nghiệm của công trình đạt độ tin cậy vượt bậc thông qua khối lượng dữ liệu khổng lồ: 186 mẫu nghiên cứu thạch học - địa hóa do nghiên cứu sinh trực tiếp thu thập và phân tích chuyên sâu (lát mỏng hiển vi phân cực, XRF, ICP-MS, TIMS, SMS Ar-Ar); 45 mẫu phân tích hoạt độ phóng xạ phổ kế gamma ($\text{U, Th, K}$); cùng cơ sở dữ liệu cơ lý - công nghệ tích hợp từ 182 mẫu thực nghiệm mới và 3.731 mẫu kiểm định từ mạng lưới các mỏ thăm dò quy mô lớn trên toàn vùng (Trảng Bom 1, Cây Gáo 3, Núi Nứa, SokLu 2, 4, 5, 6, Vĩnh Tân, Núi Thơm, Núi Sao, Đồi Đất Đỏ).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu magma basalt tại Đông Dương phản ánh sự chuyển dịch mô hình lý thuyết từ mô tả hình thái sang định lượng địa hóa học. Các công trình khảo sát đầu thế kỷ 20 của E. Saurin và Lacroix (1933) đã bước đầu ghi nhận sự phân bố rộng rãi của các thể phun trào mafic trẻ ở Nam Đông Dương. Giai đoạn 1965–1975, Trần Kim Thạch đặt nền móng thạch học cho hệ tầng basalt Nam Việt Nam, phân định sơ bộ ranh giới các đợt phun trào dựa trên hình thái địa mạo. Tiếp đó, các đề tài đo vẽ bản đồ địa chất tỷ lệ 1:200.000 và 1:50.000 (Nguyễn Kinh Quốc, 1980, 1995; Ma Công Cọ, 1990; Nguyễn Đức Thắng, 1996) đã hệ thống hóa các phân vị địa tầng Kainozoi muộn thành các hệ tầng: Đại Nga ($N_1^3$), Lộc Ninh ($N_2^2$), Túc Trưng ($N_2^2-Q_1^1$), Xuân Lộc ($Q_1^2$), SokLu ($Q_1^3$) và Phước Tân ($Q_1^3$).
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận 1: Tuổi địa chất và sự tồn tại của pha phun trào Pleistocen muộn ($Q_1^3$). Các nhà địa chất truyền thống dựa trên phân tích trầm tích phủ và mức độ phong hóa laterit xếp basalt SokLu và Phước Tân vào Pleistocen muộn ($Q_1^3$). Ngược lại, nhóm nghiên cứu đồng vị (Nguyễn Hoàng & Flower, 1998; Phạm Tích Xuân et al., 2003, 2018) đưa ra các dữ liệu đo đạc bước đầu cho thấy hoạt động magma có thể đã chấm dứt sớm hơn, vào khoảng Pleistocen giữa. Sự thiếu hụt các phân tích đồng vị argon tĩnh độ phân giải cao trên toàn khối phun trào Đông Nam Bộ khiến niên đại tuyệt đối vẫn là vấn đề tranh cãi mở.
- Tranh luận 2: Bối cảnh kiến tạo và bản chất nguồn manti. Trường phái thứ nhất nhận định basalt Đông Nam Á liên quan trực tiếp đến đới tách giãn rìa lục địa sau va chạm mảng Ấn - Á (Indo-Eurasia collision extrusion tectonics). Trường phái thứ hai (Flower et al., 1998; Hoang et al., 1996) bảo vệ mô hình chùm trồi manti nhiệt độc lập (mantle plume/hotspot) dạng nguồn OIB không chịu ảnh hưởng của quá trình hút chìm hay biến tính vỏ.
Công trình của Thiềm Quốc Tuấn (2023) định vị chính xác ở trung tâm của khoảng trống này, giải quyết dứt điểm các tranh biện bằng phương pháp phân tích quang phổ khối hiện đại. Luận án đã chứng minh basalt Đệ tứ Đông Nam Bộ hình thành trong khung thời gian hẹp từ $2,58\text{ Ma}$ đến $0,33\text{ Ma}$, hoàn toàn nằm trong ranh giới Pleistocen sớm ($Q_1^1$) và Pleistocen giữa ($Q_1^2$), bác bỏ quan niệm tồn tại basalt tuổi Pleistocen muộn ($Q_1^3$) trong các phức hệ nghiên cứu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu trường basalt đảo Lôi Châu và đảo Hải Nam (Nam Trung Quốc) của Wang et al. (2012) và Yan et al. (2018): Luận án chỉ ra sự tương đồng mật thiết về đặc tính địa hóa dạng hình nón kiềm (alkali series) và á kiềm (sub-alkali series), cùng thuộc đới magma nội mảng Kainozoi quanh Biển Đông. Tuy nhiên, basalt Đông Nam Bộ thể hiện độ nguyên sinh của manti cao hơn, tỷ lệ ô nhiễm vỏ thấp hơn rõ rệt qua tỷ số $^{87}\text{Sr}/^{86}\text{Sr}$ dao động hẹp và ổn định.
- Nghiên cứu đới rạn nứt Đông Phi (East African Rift System - EARS) của Rooney (2010): EARS phản ánh giai đoạn rift nội lục điển hình với tính phân dị siêu kiềm (carbonatite - nephelinite), trong khi basalt Đông Nam Bộ mang đặc trưng nổi trội của basalt nội mảng dạng OIB đại dương, nơi dung thể peridotit manti sâu dâng lên nhanh qua hệ thống đứt gãy kiến tạo trượt bằng sâu (sông Sài Gòn, sông Vàm Cỏ Đông, Đak Mil - Bình Châu) mà không bị giữ lại lâu trong các buồng magma nông vỏ trên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng sâu sắc lý thuyết động lực học magma nội mảng (Within-Plate Basalts - WPB) và mô hình tiến hóa manti của Wilson (1989), Pearce (1973, 1977) trong bối cảnh kiến tạo rìa lục địa biến tính Kainozoi:
- Đóng góp lý thuyết 1: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự tồn tại đồng thời của hai loạt magma: loạt kiềm (Alkali basalt series) và loạt á kiềm (Sub-alkali / Tholeiitic series) xuất phát từ các mức độ nóng chảy từng phần khác nhau của cùng một nguồn manti hỗn hợp. Loạt kiềm tại hệ tầng Xuân Lộc và SokLu là sản phẩm nóng chảy bậc thấp (5–10%) của peridotit lerzolit chứa granat ở độ sâu lớn ($> 70\text{ km}$); trong khi loạt tholeit Phước Tân hình thành do mức độ nóng chảy từng phần cao hơn (15–25%) của nguồn lerzolit chứa spinel ở độ sâu nông hơn ($40–60\text{ km}$).
- Đóng góp lý thuyết 2: Bổ sung luận cứ địa hóa đồng vị vững chắc ($^{87}\text{Sr}/^{86}\text{Sr} = 0,7038 - 0,7045$; $^{143}\text{Nd}/^{144}\text{Nd} = 0,5128 - 0,5130$; cùng phổ đồng vị chì $^{206}\text{Pb}/^{204}\text{Pb} = 18,3 - 18,7$) chứng minh nguồn magma basalt Đông Nam Bộ thuộc miền manti giàu loại EM2 (Enriched Mantle 2) pha trộn với thành phần DMM (Depleted MORB Mantle), loại trừ hoàn toàn khả năng đồng hóa vật chất vỏ lục địa (crustal contamination) trong hành trình dâng trào magma.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ MANTI NGUYÊN THỦY (DMM + EM2 Component) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
│ │
[Độ sâu > 70 km; Nóng chảy 5-10%] [Độ sâu 40-60 km; Nóng chảy 15-25%]
Lerzolit chứa Granat Lerzolit chứa Spinel
│ │
▼ ▼
LOẠT MAGMA BASALT KIỀM LOẠT MAGMA Á KIỀM (THOLEIT)
(Hệ tầng Xuân Lộc & SokLu, Q12) (Hệ tầng Phước Tân, Q11)
- Ne & Ol quy chuẩn - Hy & Ol quy chuẩn
- Chứa tù đá siêu mafic (xenolith) - Giàu pha thủy tinh, lỗ hổng
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐỨT GÃY KIẾN TẠO SÂU ĐÔNG NAM BỘ │
│ (Sông Sài Gòn, Vàm Cỏ Đông, Đak Mil-Bình Châu)│
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG ĐA MỤC TIÊU (6 VÙNG) │
│ - Sợi khoáng Basalt (MK > 1,2; MB = 1,1-1,5)│
│ - Đá xây dựng cường độ cao │
│ - Phụ gia hoạt tính Puzolan & VLSL │
│ - Bảo tồn Di sản địa chất (Công viên núi lửa)│
└──────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa phương pháp luận với 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết phân loại thạch hóa quy chuẩn CIPW và TAS: Ứng dụng hệ thống phân loại thạch học IUGS thông qua biểu đồ $(Na_2O+K_2O) - SiO_2$ (TAS) theo Le Bas (1986), phân định loạt kiềm/á kiềm theo Irvine & Baragar (1971), và mức độ bão hòa kali theo Peccerillo & Taylor (1976) cùng Le Maitre (2002).
- Lý thuyết thạch địa hóa nguyên tố không tương hợp và mô hình chuẩn hóa: Sử dụng hàm lượng các nguyên tố trường lực cao (HFSE: $\text{Zr, Nb, Hf, Ta, Ti, Th, Y}$) và đất hiếm (REE) chuẩn hóa theo Chondrit và Manti nguyên thủy (Sun & McDonough, 1989). Xác định hệ số tập trung địa hóa: $$K = \frac{C_{itb}}{C_{ik}}$$ (với $C_{itb}$ là hàm lượng trung bình nguyên tố $i$ trong basalt nghiên cứu, $C_{ik}$ là hàm lượng Clark trong đá mafic theo Vinogradov, 1962).
- Lý thuyết bối cảnh địa động lực đa biến: Sử dụng đồng thời mạng lưới biểu đồ tam giác và biểu đồ phân biệt bối cảnh kiến tạo: $MgO - FeO^* - Al_2O_3$ (Pearce, 1977); $MnO - TiO_2 - P_2O_5$ (Mullen, 1983); $Zr - Ti - Y$ (Pearce, 1973); $Zr - Nb - Y$ (Meschede, 1986); $Th - Hf - Ta$ và $Th - Zr - Nb$ (Wood, 1980); $La/Nb - La$ (Li S., 1993).
- Lý thuyết công nghệ silicat và hóa lý khoáng sản: Thiết lập hệ chỉ số công nghệ đánh giá khả năng kéo sợi basalt gồm mô đun acid ($M_K$) và mô đun độ nhớt ($M_B$): $$M_K = \frac{SiO_2 + Al_2O_3}{CaO + MgO}$$ $$M_B = \frac{SiO_2 + Al_2O_3}{CaO + MgO + Na_2O + K_2O + FeO + Fe_2O_3}$$ Hệ thống tiêu chí kết hợp chuẩn hóa hoạt độ phóng xạ tự nhiên ($I_1, I_3$) và phân tích ma trận SWOT định hình không gian tài nguyên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp triết lý Thực chứng (Positivism). Hiện tượng địa chất được đo đạc chính xác bằng các chỉ số vật lý, hóa học, đồng vị, sau đó được tổng hợp và giải thích trong cấu trúc địa mạo - kiến tạo sâu. Thiết kế nghiên cứu gồm 4 cấp độ tiếp cận:
- Cấp vĩ mô: Phân tích ảnh viễn thám độ phân giải cao Google Earth và bản đồ địa hình số giải mã cấu trúc hình thái miệng núi lửa, dòng chảy dung nham và hệ thống hang động.
- Cấp trung bình: Khảo sát thực địa, đo vẽ mặt cắt địa chất, định vị các tướng phun trào (tướng họng, tướng phun nổ, tướng dòng chảy phủ tràn).
- Cấp vi mô: Phân tích thạch học lát mỏng dƣới kính hiển vi phân cực (Meiji, Nhật Bản) xác định vi kiến trúc (porphyr, aphyr, diabas, dolerit, hyalopilit, vitrophyr) và cấu tạo (đặc sít, lỗ hổng, dòng chảy, hạnh nhân).
- Cấp phân tử - nguyên tử: Đo phổ huỳnh quang tia X (XRF), quang phổ khối plasma (ICP-MS), quang phổ khối ion hóa nhiệt (TIMS), quang phổ khối tĩnh (SMS) và phổ kế gamma đa kênh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia:
- Gia công và phân tích thạch địa hóa: Mẫu đá tổng được đập vụn, nghiền mịn tới kích thước $< 0,074\text{ mm}$ bằng cối mã não. Phân tích thành phần nguyên tố chính (10 oxit: $\text{SiO}_2, \text{TiO}_2, \text{Al}_2\text{O}_3, \text{Fe}_2\text{O}_3, \text{FeO}, \text{MnO}, \text{MgO}, \text{CaO}, \text{Na}_2\text{O}, \text{K}_2\text{O}, \text{P}_2\text{O}_5$) bằng thiết bị XRF tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm Tài nguyên Khoáng sản và Quá trình Địa chất, Đại học Khoa học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán). Nguyên tố vết và REE được phân tích trên hệ thống quang phổ khối plasma cảm ứng Agilent 7500ce ICP-MS.
- Đo đạc đồng vị chính xác cao: Phân tích tỷ số đồng vị $\text{Sr, Nd, Pb}$ trên khối phổ kế TIMS tại Đại học Nam Kinh. Tuổi đồng vị tuyệt đối $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ được phân tích trên đá tổng bằng phổ kế khối tĩnh Micromass 5400 SMS tại Viện Địa chất - Khoáng sản, Phân viện Siberi, Viện Hàn lâm Khoa học Liên bang Nga.
- Xác định hoạt độ phóng xạ tự nhiên: Đo phổ bức xạ gamma tự nhiên trên máy phổ kế đa kênh MCA-V0814 (Đoàn Địa vật lý - Liên đoàn Bản đồ Địa chất miền Nam) theo tiêu chuẩn TCXDVN 397:2007. Hoạt độ phóng xạ riêng của $^{238}\text{U} (C_U)$, $^{232}\text{Th} (C_{Th})$, $^{40}\text{K} (C_K)$ được tính toán để xác định chỉ số an toàn vật liệu xây dựng: $$I_1 = \frac{C_U}{700} + \frac{C_{Th}}{500} + \frac{C_K}{8000} \le 1$$
- Kiểm định cơ lý - công nghệ: Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm Las-XD 742 và Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, xác định: cường độ nén dập trong xi lanh, độ mài mòn tang quay Los Angeles, độ bám dính nhựa đường, hàm lượng hạt thoi dẹt, độ hút vôi và chỉ số cường độ hoạt tính puzolan (SAI).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN │
└─────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ VIỄN THÁM │ │ THỰC ĐỊA │ │ THẠCH HỌC │
│- Google Earth│ │- Mặt cắt mỏ │ │- Lát mỏng │
│- Hình thái nón│ │- Mẫu lõi │ │ Meiji Polar.│
│- Miệng núi lửa│ │- Tướng đá │ │- Vi kiến trúc│
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘
└──────────────────────────────┼──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ ĐỊA HÓA │ │ ĐỒNG VỊ │ │ CƠ LÝ - KHOÁNG│
│- XRF (Oxit) │ │- TIMS Sr-Nd-Pb│ │- Cơ lý (182 NCS│
│- Agilent 7500│ │- SMS Ar-Ar │ │ + 3731 mỏ) │
│ ICP-MS (REE)│ │ Micromass │ │- MCA-V0814 γ │
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘
└──────────────────────────────┼──────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────┐
│ TÍNH TOÁN & MÔ HÌNH HÓA │
│- Chuẩn hóa CIPW, TAS, AFM │
│- Chỉ số MK, MB, I1, I3, SAI │
│- Thống kê Chauvenet (α=0,95) │
│- Ma trận SWOT & 6 Phân vùng │
└──────────────────────────────┘
Data và phân tích
Xử lý thống kê mô tả và thống kê suy luận được tiến hành theo phân phối chuẩn (TCVN 9153:2012). Để loại bỏ sai số thô trong tập dữ liệu thực nghiệm mẫu lớn ($n = 3.731$), tiêu chuẩn Chauvenet/Student được áp dụng với mức xác suất tin cậy hai phía $\alpha = 0,95$: $$|x_i - \bar{x}| > \tau \cdot S$$ (với $\tau$ là tiêu chuẩn thống kê tra theo bảng tương ứng với số mẫu $n$, $S$ là độ lệch chuẩn).
Các phần mềm chuyên dụng Geoplot, Igpetwin, CorelDraw và MapInfo được sử dụng để xây dựng hệ thống bản đồ phân vùng tài nguyên, biểu đồ tam giác thạch địa hóa và phân tích tương quan hồi quy đa biến giữa các oxit tạo đá với chỉ số cơ lý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập chi tiết đặc điểm 3 phân vị thành tạo basalt Đệ tứ Đông Nam Bộ:
- Basalt Phước Tân ($Q_1^1pt$): Thuộc loạt magma á kiềm, dạng tholeit olivin đến andesitobasalt; đặc trưng bởi kiến trúc porphyr, hyalopilit, gian phiến, nền chứa nhiều vi tinh plagioclas và thủy tinh núi lửa; cấu tạo xốp rỗng chiếm ưu thế.
- Basalt Xuân Lộc ($Q_1^2xl$): Thuộc loạt magma kiềm (alkali basalt, basanit, trachybasalt); chứa ban tinh olivin phong phú, clinopyroxen và đặc biệt phát hiện các bao thể tù đá siêu mafic nguồn gốc manti sâu (peridotit xenoliths); kiến trúc dolerit, diabas, cấu tạo đặc sít khối lớn.
- Basalt SokLu ($Q_1^2sl$): Thuộc loạt magma kiềm đến á kiềm (trachybasalt, trachyandesit); màu xám tro, kiến trúc vi hạt, nửa kết tinh, phân bố dạng khối vòm núi lửa đặc trưng.
- Khám phá niên đại đồng vị chính xác và đồng nhất: Dữ liệu tuổi đồng vị $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ trên đá tổng đạt giá trị trong khoảng $2,58 - 0,33\text{ Ma}$. Cụ thể: Basalt Phước Tân đại diện cho pha phun trào Pleistocen sớm ($Q_1^1$), trong khi Basalt Xuân Lộc và SokLu đại diện cho pha Pleistocen giữa ($Q_1^2$). Luận án chứng minh một cách thuyết phục rằng hoạt động núi lửa Đệ tứ tại Đông Nam Bộ đã khép lại trước $0,33\text{ Ma}$, hoàn toàn không có dấu vết magma Pleistocen muộn ($Q_1^3$) như các giả định bản đồ trước đây.
- Bằng chứng không thể phủ nhận về nguồn gốc manti nội mảng OIB: Trên các biểu đồ phân loại kiến tạo ($Zr-Ti-Y, Zr-Nb-Y, Th-Hf-Ta, MnO-TiO_2-P_2O_5$), toàn bộ các mẫu phân tích đều rơi tập trung vào trường basalt nội mảng (WPB) kiểu đảo đại dương (OIB). Biểu đồ chuẩn hóa manti nguyên thủy (Sun & McDonough, 1989) thể hiện dạng phổ dốc thoải điển hình, giàu các nguyên tố LILE ($\text{Ba, Sr, Rb}$) và LREE, không xuất hiện dị thường âm $\text{Nb-Ta}$ (đặc trưng của đới hút chìm), minh chứng magma bắt nguồn trực tiếp từ manti sâu quyển mềm không chịu biến tính vỏ.
- Xác lập bộ chỉ số cơ lý - công nghệ đáp ứng sản xuất sợi basalt chất lượng cao:
- Hàm lượng oxit tạo đá: $\text{SiO}_2$ đạt $45,2 - 50,8%$, $\text{Al}_2\text{O}_3$ đạt $13,5 - 16,2%$, tổng kiềm $(\text{Na}_2\text{O}+\text{K}_2\text{O})$ đạt $3,2 - 5,8%$.
- Mô đun acid và độ nhớt: $M_K = 1,18 - 1,45$ (đạt tiêu chuẩn $> 1,2$ cho sản xuất sợi); $M_B = 1,10 - 1,52$ (đạt khoảng tối ưu $1,1 - 1,6$ bảo đảm độ nhớt dung thể kéo sợi liên tục).
- Nhiệt độ nhiệt lượng: Khoảng nhiệt độ nóng chảy $T_{nc} = 1150 - 1250^\circ\text{C}$, nhiệt độ kết tinh $T_{kt} = 1050 - 1120^\circ\text{C}$, khoảng nhiệt độ kéo sợi ổn định rộng $\Delta T = 80 - 120^\circ\text{C}$.
- Đánh giá toàn diện các lĩnh vực vật liệu xây dựng và an toàn bức xạ: 100% mẫu phân tích có chỉ số an toàn bức xạ $I_1 \le 0,52$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng an toàn quốc gia $I_1 \le 1,0$), bảo đảm an toàn tuyệt đối khi sử dụng làm cốt liệu bê tông nhà ở dân dụng. Basalt xốp Phước Tân đạt độ hút vôi $> 50\text{ mg CaO/g puzolan}$ và chỉ số hoạt tính $SAI > 75%$, đạt tiêu chuẩn phụ gia puzolan hoạt tính cao cho xi măng bền sunfat.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án hoàn thiện bức tranh địa động lực magma Kainozoi muộn Đông Dương, cung cấp bộ dữ liệu thạch địa hóa và đồng vị đạt chuẩn quốc tế, làm sáng tỏ cơ chế nóng chảy từng phần của manti bất đồng nhất dưới tác động của trường nhiệt nội mảng.
- Về mặt phương pháp: Thiết lập quy trình nghiên cứu tích hợp từ thạch học hiển vi, địa hóa học định lượng đến thí nghiệm cơ lý - công nghệ silicat, tạo tiền lệ phương pháp luận cho việc đánh giá chất lượng khoáng sản đá magma tại các vùng kinh tế khác.
- Về mặt thực tiễn và công nghệ: Định hướng cho các tập đoàn công nghiệp chế biến sâu khoáng sản tiếp cận công nghệ sản xuất sợi basalt (vật liệu composite thế hệ mới chống ăn mòn, chịu nhiệt thay thế sợi thủy tinh và amiăng), mở rộng chuỗi giá trị chế tạo phụ gia puzolan hoạt tính cao thay thế clinker, giảm phát thải khí nhà kính $\text{CO}_2$.
- Về mặt chính sách và quản trị tài nguyên: Cung cấp cơ sở khoa học để UBND các tỉnh Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Phước, Bình Dương điều chỉnh quy hoạch khai thác đá xây dựng; đề xuất giải pháp thành lập các khu bảo tồn di sản địa chất núi lửa (núi SokLu, miệng núi lửa Định Quán, hang động dung nham Nam Cát Tiên) hướng tới mô hình Công viên Địa chất Quốc gia và Toàn cầu UNESCO.
Limitations và Future Research
Dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn ghi nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Số lượng mẫu phân tích đồng vị Ar-Ar độ phân giải cao: Do hạn chế về kinh phí và thiết bị chuyên sâu phải gửi phân tích tại nước ngoài, số lượng mẫu phân tích tuổi đồng vị tĩnh SMS Ar-Ar tập trung chủ yếu ở các thể đại diện, chưa thể phân tích vi điểm trên từng tinh thể ban tinh đơn lẻ.
- Khảo sát độ sâu cấu trúc núi lửa ngầm: Nghiên cứu cấu trúc tướng họng và thể xâm nhập nông chủ yếu dựa trên tài liệu khoan thăm dò nông ($< 150\text{ m}$) và biểu hiện vết lộ bề mặt, chưa áp dụng các tuyến địa chấn phản xạ nông hoặc đo sâu điện từ magnetotelluric để dựng hình học 3D buồng magma ngầm.
- Mức độ phong hóa laterit cục bộ: Lớp phủ vỏ phong hóa laterit nhiệt đới ẩm dày tại một số khu vực gây khó khăn nhất định cho việc xác định ranh giới tiếp xúc nguyên thủy giữa các dòng chảy dung nham kế tiếp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng kỹ thuật vi phân tích đồng vị laser-ablation ICP-MS trên ban tinh zircon/olivin để làm sáng tỏ lịch sử kết tinh phân đoạn và tốc độ dâng trào magma.
- Hướng 2: Ứng dụng mô hình hóa số địa hóa nhiệt động lực học (MELTS software) mô phỏng chính xác áp suất, nhiệt độ ($P-T$) và độ sâu nóng chảy từng phần của manti.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu địa kỹ thuật đánh giá độ ổn định của các vòm hang động dung nham phục vụ phát triển du lịch mạo hiểm và công viên địa chất.
- Hướng 4: Nghiên cứu thực nghiệm quy mô bán công nghiệp (pilot plant) công nghệ kéo sợi basalt liên tục từ nguồn nguyên liệu basalt Xuân Lộc và SokLu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp hệ cơ sở dữ liệu địa chất - thạch địa hóa đồng vị hoàn chỉnh cho mạng lưới nghiên cứu địa chất Đông Nam Á. Kết quả của luận án dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn khoa học trong các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus chuyên ngành Thạch luận và Địa chất khoáng sản (như Journal of Asian Earth Sciences, Lithos, International Geology Review).
- Chuyển đổi công nghiệp: Thúc đẩy quá trình tái cơ cấu ngành khai thác đá từ nghiền đá dăm xây dựng thông thường sang sản xuất vật liệu công nghệ cao có giá trị gia tăng gấp hàng chục lần (sợi khoáng composite, bông cách nhiệt bazan, đá ốp lát cao cấp, xi măng puzolan ít phát thải).
- Hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở trực tiếp cho Bộ Tài nguyên & Môi trường và chính quyền địa phương trong việc khoanh định 6 phân vùng khai thác - bảo vệ tài nguyên; ngăn chặn tình trạng khai thác hủy hoại các cảnh quan miệng núi lửa độc đáo.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí nhập khẩu nguyên liệu sợi vô cơ cách nhiệt, đồng thời tạo việc làm chất lượng cao và tạo động lực phát triển du lịch địa chất bền vững cho khu vực Đông Nam Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả trẻ: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp chuẩn xác giữa thạch địa hóa đồng vị và địa chất ứng dụng; khai thác các khoảng trống nghiên cứu tiếp theo về động lực manti.
- Các nhà khoa học cao cấp và viện nghiên cứu: Sử dụng bộ số liệu thạch địa hóa chuẩn xác để so sánh, đối chiếu trong các chương trình nghiên cứu tiến hóa manti khu vực Tây Thái Bình Dương và Biển Đông.
- Doanh nghiệp khai khoáng và sản xuất vật liệu xây dựng: Nắm bắt chính xác tọa độ, trữ lượng, đặc tính cơ lý, mô đun acid - độ nhớt để đầu tư dây chuyền chế biến sợi khoáng và trạm nghiền phụ gia xi măng đạt hiệu quả kinh tế tối ưu.
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Sở TN&MT các tỉnh Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Phước, Bình Dương sở hữu bản đồ phân vùng sử dụng tài nguyên và bảo tồn di sản làm công cụ quản lý quy hoạch tích hợp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh sự tồn tại đồng thời của hai loạt magma kiềm và á kiềm trong một chu kỳ địa động lực hẹp ($2,58 - 0,33\text{ Ma}$) có nguồn gốc từ manti nguyên sinh không bị ô nhiễm vỏ trong bối cảnh nội mảng WPB kiểu OIB. Kết quả này mở rộng trực tiếp Lý thuyết Nóng chảy từng phần manti không đồng nhất của Pearce (1973, 1977) và Wilson (1989), xác lập cơ chế tách chiết magma từ hai tầng sinh peridotit (granat lerzolit sâu $> 70\text{ km}$ tạo basalt Xuân Lộc/SokLu và spinel lerzolit nông $40–60\text{ km}$ tạo basalt Phước Tân).
2. Điểm mới đột phá về phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (chủ yếu dựa vào phân tích hóa ướt silicat cổ điển và quan sát thực địa mô tả của Trần Kim Thạch hay Nguyễn Kinh Quốc), luận án đã tạo bước nhảy vọt về phương pháp luận:
- Phối hợp quang phổ huỳnh quang tia X (XRF) và khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS Agilent 7500ce) phân tích 10 oxit chính và trọn bộ nguyên tố vết, REE.
- Ứng dụng công nghệ khối phổ ion hóa nhiệt (TIMS) và khối phổ tĩnh (SMS Micromass 5400) xác lập hệ đồng vị đa chiều ($\text{Sr, Nd, Pb, Ar-Ar}$).
- Tích hợp chuẩn hóa CIPW, xử lý dữ liệu lớn ($n = 3.731$) bằng tiêu chuẩn thống kê Chauvenet/Student loại trừ sai số thô, gắn kết trực tiếp thạch học với các chỉ số công nghệ silicat ($M_K, M_B, SAI$).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự vắng mặt hoàn toàn của các thành tạo basalt tuổi Pleistocen muộn ($Q_1^3$) tại Đông Nam Bộ, trái ngược với quan điểm bản đồ địa chất truyền thống vốn xếp basalt SokLu và Phước Tân vào $Q_1^3$. Bằng dữ liệu tuổi đồng vị $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ đạt độ tin cậy tuyệt đối, tác giả chứng minh toàn bộ hoạt động phun trào đã kết thúc ở mốc $0,33\text{ Ma}$ (Pleistocen giữa), đồng thời các bao thể tù đá siêu mafic trong basalt Xuân Lộc khẳng định tốc độ dâng trào dung thể magma diễn ra cực nhanh từ manti mà không có thời gian dừng lắng trong buồng magma vỏ.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ tọa độ mạng lưới lấy mẫu thực địa, quy trình chuẩn bị mẫu lát mỏng hiển vi, thông số vận hành thiết bị phân tích XRF, ICP-MS, TIMS, SMS, MCA-V0814, cũng như các công thức toán học tính toán khoáng vật quy chuẩn CIPW, mô đun công nghệ ($M_K, M_B$), chỉ số an toàn phóng xạ ($I_1, I_3$) và thuật toán lọc sai số thống kê tại Chương 2 và hệ thống Phụ lục chi tiết.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng bản đồ cấu trúc 3D trường magma ngầm Đông Nam Bộ bằng phương pháp địa chấn phản xạ nông và từ vi sai; (2) Hoàn thiện công nghệ sản xuất sợi basalt liên tục và vật liệu polymer composite gia cường sợi khoáng quy mô công nghiệp; (3) Lập hồ sơ khoa học trình UNESCO công nhận Công viên Địa chất Toàn cầu cho quần thể núi lửa - hang động dung nham Đồng Nai - Nam Cát Tiên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Thiềm Quốc Tuấn là một công trình khoa học mẫu mực, xuất sắc, đạt độ hoàn thiện cao cả về mặt lý luận thạch địa hóa học lẫn giá trị ứng dụng công nghệ khoáng sản. Tóm tắt 6 đóng góp cốt lõi:
- Làm sáng tỏ cấu trúc địa chất, thạch học và vi kiến trúc của 3 phân vị basalt Đệ tứ Đông Nam Bộ: Phước Tân ($Q_1^1pt$), Xuân Lộc ($Q_1^2xl$) và SokLu ($Q_1^2sl$).
- Xác định chính xác khung tuổi thành tạo $2,58 - 0,33\text{ Ma}$ bằng phương pháp đồng vị Ar-Ar, định vị hoạt động magma trong ranh giới Pleistocen sớm đến Pleistocen giữa, giải quyết dứt điểm các tranh cãi địa tầng.
- Chứng minh nguồn gốc manti giàu không bị ô nhiễm vỏ trong bối cảnh kiến tạo nội mảng WPB kiểu đảo đại dương OIB thông qua tổ hợp chỉ số địa hóa đa nguyên tố và hệ đồng vị $\text{Sr-Nd-Pb}$.
- Xác lập hệ tiêu chuẩn chất lượng cơ lý - công nghệ, chứng minh basalt Xuân Lộc và SokLu có mô đun acid $M_K > 1,2$ và mô đun độ nhớt $M_B = 1,1 - 1,5$, nhiệt độ nóng chảy tối ưu $1150 - 1250^\circ\text{C}$, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn làm nguyên liệu sợi basalt chất lượng cao; basalt xốp Phước Tân tối ưu cho phụ gia puzolan hoạt tính.
- Chứng minh mức độ an toàn bức xạ tuyệt đối ($I_1 \le 0,52$) của toàn bộ các thể basalt Đệ tứ phục vụ dân sinh và xây dựng hạ tầng.
- Đề xuất mô hình phân vùng và định hướng sử dụng bền vững gồm 6 đơn vị không gian, cân bằng hoàn hảo giữa khai thác kinh tế (đá xây dựng, sợi khoáng, puzolan, san lấp) với bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản địa chất núi lửa.
Công trình tạo tiền đề lý thuyết và phương pháp vững chắc, thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình công nghiệp hóa ngành chế biến sâu khoáng sản và mở ra kỷ nguyên mới trong nghiên cứu địa động lực magma Kainozoi tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sĩ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT THIỀM QUỐC TUẤN ĐẶC ĐIỂM CÁC ĐÁ PHUN TRÀO BASALT ĐỆ TỨ MIỀN ĐÔNG NAM BỘ VÀ ĐỊNH HƢỚNG SỬ DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2023 Luận án tiến sĩ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT THIỀM QUỐC TUẤN ĐẶC ĐIỂM CÁC ĐÁ PHUN TRÀO BASALT ĐỆ TỨ MIỀN ĐÔNG NAM BỘ VÀ ĐỊNH HƢỚNG SỬ DỤNG Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 9520501 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Bỉnh Chƣ Hà Nội - 2023 Luận án tiến sĩ LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành kỹ thuật địa chất, với đề tài “Đặc điểm các đá phun trào basalt Đệ tứ miền Đông Nam Bộ và định hướng sử dụng là c ng tr nh khoa học của riêng t i, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Đỗ Văn Nhuận và PGS. Trần Bỉnh Chƣ.
Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác hoặc đƣợc ghi đầy đủ nguồn trích dẫn. Tác giả Thiềm Quốc Tuấn Luận án tiến sĩ i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH ẢNH.
vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN.
Vị trí địa lý. Điều kiện tự nhiên. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CÁC THÀNH TẠO BASALT. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT KHU VỰC.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phân loại đá phun trào. Phân loại theo thành phần thạch học - khoáng vật. Phân loại theo thành phần hóa học.
Phân chia các loạt (series) magma basalt. Phân chia các kiểu (types) magma basalt. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập tài liệu.
Phƣơng pháp phân tích ảnh viễn thám. Phƣơng pháp khảo sát thực địa. 33 Luận án tiến sĩ ii 2. Phƣơng pháp nghiên cứu trong phòng.
Phƣơng pháp nghiên cứu thạch học. Phƣơng pháp nghiên cứu thạch địa hóa. Phƣơng pháp nghiên cứu địa hóa đồng vị. Phƣơng pháp xác định hoạt độ phóng xạ tự nhiên.
Phƣơng pháp nghiên cứu tính chất cơ lý. Phƣơng pháp xử lý thống kê kết quả phân tích. Phƣơng pháp phân tích SWOT. Phƣơng pháp ứng dụng phần mềm chuyên dụng.
ĐẶC ĐIỂM BASALT ĐỆ TỨ ĐÔNG NAM BỘ. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, THẠCH HỌC. Đặc điểm địa chất, thạch học basalt Phƣớc Tân. Tƣớng phun trào.
Tƣớng phun nổ và họng. Đặc điểm địa chất, thạch học basalt Xuân Lộc. Tƣớng phun trào. Tƣớng phun nổ và họng.
Đặc điểm địa chất, thạch học basalt SokLu. ĐẶC ĐIỂM THẠCH ĐỊA HÓA. Đặc điểm thạch địa hóa basalt Phƣớc Tân. Đặc điểm thạch địa hóa basalt Xuân Lộc.
Đặc điểm thạch địa hóa basalt SokLu. So sánh đặc điểm thạch địa hóa basalt Đệ tứ ĐNB. NGUỒN GỐC, TUỔI THÀNH TẠO. Tuổi thành tạo.
Nguồn gốc thành tạo. ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƢỢNG BASALT ĐỆ TỨ ĐÔNG NAM BỘ VÀ ĐỊNH HƢỚNG SỬ DỤNG. HIỆN TRẠNG QUY HOẠCH, KHAI THÁC, SỬ DỤNG. 87 Luận án tiến sĩ iii 4.
Hiện trạng quy hoạch về TNKS basalt Đệ tứ ĐNB. Hiện trạng khai thác. Các mỏ/cụm mỏ basalt Phƣớc Tân. Các mỏ/cụm mỏ basalt Xuân Lộc.
Các mỏ/cụm mỏ basalt SokLu. Các lĩnh vực sử dụng chính và yêu cầu chất lƣợng. Phụ gia hoạt tính puzolan. Nguyên liệu sản xuất sợi basalt.
ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƢỢNG. Thành phần vật chất. Tính chất cơ lý - công nghệ. Đặc tính nguyên liệu sản xuất sợi basalt.
ĐỊNH HƢỚNG SỬ DỤNG. Nguyên tắc phân vùng và định hƣớng sử dụng. Định hƣớng sử dụng tài nguyên hợp lý, bền vững. Phụ gia hoạt tính puzolan.
Vật liệu xây dựng không nung. Nguyên liệu sản xuất sợi basalt. Vật liệu san lấp (VLSL). Bảo tồn và phát triển di sản địa chất.
Phân vùng sử dụng tài nguyên. Các giải pháp phát triển bền vững. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 Luận án tiến sĩ iv Phụ lục 3. Kết quả phân tích thành phần nguyên tố chính (wt%) và tính toán các chỉ số thạch hóa basalt Đệ tứ ĐNB. Kết quả tính toán thành phần khoáng vật quy chuẩn CIPW (%) của basalt Đệ tứ ĐNB.
Kết quả phân tích thành phần nguyên tố vết (ppm) và tính toán các chỉ số địa hóa basalt Đệ tứ ĐNB. Dữ liệu đồng vị Ar của các mẫu và tuổi tính toán. Hiện trạng quy hoạch, khai thác, sử dụng TNKS basalt Đệ tứ ĐNB. Yêu cầu chất lƣợng basalt sử dụng sản xuất đá lát.
Kết quả thí nghiệm tính chất cơ lý - công nghệ của basalt Đệ tứ ĐNB. Các yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT). Phân tích SWOT về phân vùng sử dụng tài nguyên. 175 Luận án tiến sĩ v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tổng hợp khối lƣợng thực hiện nghiên cứu. Phân loại đá phun trào. Phân chia các loạt (series) magma basalt theo đặc điểm thạch địa hóa. Phân chia các kiểu (types) magma basalt theo bối cảnh kiến tạo.
Tổng hợp các biểu đồ phân chia các kiểu magma basalt. Các giá trị với xác suất tin cậy hai phía = 0,95. Ý nghĩa của các yếu tố SWOT. Phân loại đá theo thành phần thạch học - khoáng vật.
Phân loại đá theo thành phần thạch hóa. Thành phần nguyên tố chính (wt%) và các chỉ số thạch hóa. Thành phần khoáng vật quy chuẩn CIPW (%) của basalt Đệ tứ ĐNB. Thành phần nguyên tố vết (ppm) và các chỉ địa hóa basalt Đệ tứ ĐNB.
Hàm lƣợng trung bình các nguyên tố vết và hệ số tập trung của basalt Đệ tứ ĐNB. Tuổi tuyệt đối của basalt ĐNB. Thành phần đồng vị Sr, Nd và Pb của basalt ĐNB. Các khoáng sản liên quan.
Yêu cầu về thành phần hạt của cát nghiền. Quy định về mác đá dăm theo độ nén dập trong xi lanh. Quy định về độ nén dập trong xi lanh đối với sỏi dăm. Yêu cầu đặc tính kỹ thuật của CPĐD.
Độ hút v i theo độ hoạt tính của puzolan. Yêu cầu về thành phần hóa học của đá basalt. M đun độ nhớt, m đun acid và thạch anh tự do của basalt Đệ tứ ĐNB. Kết quả xác định hoạt độ phóng xạ tự nhiên của basalt Đệ tứ ĐNB.
Đặc trƣng thống kê tính chất cơ lý và đặc tính kỹ thuật của basalt Đệ tứ ĐNB. Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ kết tinh, khoảng nhiệt độ kéo sợi. 108 Luận án tiến sĩ vi Bảng 4. Yêu cầu chất lƣợng basalt ĐXD.
Yêu cầu chất lƣợng basalt puzolan. Yêu cầu chất lƣợng nguyên liệu sản xuất sợi basalt. Tính chất cơ lý và đặc tính kỹ thuật của basalt phong hóa. Tổng hợp các mỏ/biểu hiện khoáng sản ĐXD.
Tổng hợp các mỏ/biểu hiện khoáng sản puzolan. Tổng hợp các biểu hiện khoáng sản VLSL. Hiện trạng khai thác, sử dụng basalt Đệ tứ ĐNB. Quy định về độ nguyên khối theo thể tích.
Quy định về kích thƣớc cơ bản của tấm đá. Quy định về sai lệch kích thƣớc và khuyết tật trên bề mặt đá. Quy định về đặc tính kỹ thuật và tính chất cơ lý của tấm đá. Tính chất cơ lý của basalt Đệ tứ ĐNB.
Đặc tính kỹ thuật của basalt Đệ tứ ĐNB. 172 Luận án tiến sĩ vii DANH MỤC HÌNH ẢNH H nh 1. Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu Đ ng Nam Bộ. Sơ đồ địa chất khu vực nghiên cứu Đ ng Nam Bộ.
Biểu đồ QAPF phân loại đá phun trào (IUGS, 1997). Lƣợc đồ phƣơng pháp phân tích SWOT. Sơ đồ phân bố, tuổi thành tạo basalt Đệ tứ ĐNB. Các mẫu thạch học basalt Đệ tứ ĐNB.
Quang cảnh khu vực nghiên cứu và các vết lộ basalt Phƣớc Tân. Kiến trúc của các đá basalt Phƣớc Tân dƣới kính hiển vi phân cực. Quang cảnh khu vực nghiên cứu và các vết lộ basalt Xuân Lộc. Kiến trúc của các tù đá siêu mafic và basalt Xuân Lộc dƣới kính hiển vi phân cực.
Quang cảnh khu vực nghiên cứu và các vết lộ basalt SokLu. Kiến trúc của các đá basalt SokLu dƣới kính hiển vi phân cực. Biểu đồ hàm lƣợng trung bình các nguyên tố chính. Biểu đồ (Na2O+K2O) - SiO2 (TAS) theo Le Bas, 1986.
Biểu đồ (Na2O+K2O) - SiO2 (A) và AFM (B) theo Irvine & Baragar, 1971. Biểu đồ K2O - SiO2 theo Peccerillo&Taylor, 1976 (A) và Le Maitre, 2002 (B). Biểu đồ thành phần khoáng vật quy chuẩn CIPW. Biểu đồ Ne-Di-Ol-Hy-Q theo Thompson, 1984.
Biểu đồ hệ số tập trung các nguyên tố vết của các đá basalt. Biểu đồ phân bố đất hiếm (REE) chuẩn theo chondrit (A) và biểu đồ chân nhện chuẩn theo manti nguyên thủy theo Sun&McDon, 1989 (B). Biểu đồ Haker tƣơng quan giữa SiO2 và các oxit tạo đá. Kết quả tuổi Ar-Ar của basalt ĐNB.
Biểu đồ MgO-Fe2O3t-Al2O3 (A) theo Pearce T., 1977 và MnO-TiO2- P2O5 (B) theo Mullen E. 85 Luận án tiến sĩ viii Hình 3. Biểu đồ La-La/Nb (A) theo Li S., 1993 và F1-F2 (B) theo Pearce J. Biểu đồ Zr-Ti-Y (A) theo Pearce J., 1973 và Zr-Nb-Y (B) theo Meschede M.
Biểu đồ Th-Hf/3-Ta (A), Th-Zr/117-Nb/16 (B) theoWood D. Biểu đồ hàm lƣợng trung bình các nguyên tố chính. Biểu đồ giá trị trung bình của Alk, MB, Mk và Q tự do. Biểu đồ độ nén dập trong xi lanh của basalt.
Biểu đồ độ mài mòn tang quay của basalt. Biểu đồ hàm lƣợng hạt thoi dẹt của basalt. Biểu đồ giá trị trung b nh các đặc tính kỹ thuật của basalt đá xây dựng. Biểu đồ giá trị trung b nh các đặc tính kỹ thuật của basalt puzolan.
Các ứng dụng của basalt Phƣớc Tân và basalt SokLu. Các ứng dụng của basalt Xuân Lộc. Sử dụng sản phẩm phong hóa basalt làm VLSL. Cao nguyên núi lửa - Vƣờn Quốc gia Nam Cát Tiên (ST).
Hình thái miệng núi lửa. DSĐC núi lửa trên ảnh viễn thám Google Earth. Hang động núi lửa. Cảnh quan suối/thác nƣớc.
Di sản địa chất khác. Sơ đồ phân vùng sử dụng hợp lý tài nguyên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thiềm Quốc Tuấn (2023). Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/dac-diem-da-phun-trao-basalt-mien-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm đá phun trào basalt đệ tứ miền Đông Nam Bộ và đề xuất định hướng sử dụng hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm đá phun trào basalt miền Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.