Luận án tiến sĩ: Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè tại Tây Nguyên và Nam Bộ - Ngô Thị Thanh Hương (2018)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi đặc trưng gió mùa hè tại Tây Nguyên và Nam Bộ, phân tích xu hướng khí hậu dài hạn.
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến đổi Gió mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ: Tổng quan
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khí tượng và khí hậu học
- Tác giả:
- Ngô Thị Thanh Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến đổi Gió mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ Tổng quan
Luận án tập trung phân tích sự biến đổi của một số đặc trưng gió mùa mùa hè tại khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ. Vùng này chịu ảnh hưởng lớn từ gió mùa, đặc biệt là Gió mùa Tây Nam. Những thay đổi trong hoạt động gió mùa có tác động sâu rộng đến khí hậu khu vực. Nghiên cứu này đánh giá các đặc điểm gió mùa trong quá khứ và dự tính tương lai. Biến đổi khí hậu Tây Nguyên đã gây ra nhiều thách thức. Hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Việc hiểu rõ cơ chế biến đổi gió mùa là cần thiết. Nó giúp đưa ra các chiến lược ứng phó hiệu quả. Khí hậu Nam Bộ cũng cho thấy nhiều dấu hiệu bất thường. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình biến đổi. Từ đó, hỗ trợ công tác dự báo khí hậu và quản lý tài nguyên. Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ là yếu tố then chốt. Sự thay đổi của mùa mưa ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu này là không thể phủ nhận. Nó góp phần vào kho tàng kiến thức về khí hậu Việt Nam. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng gió mùa khu vực
Gió mùa mùa hè, hay Gió mùa Tây Nam, là một hệ thống khí hậu quan trọng. Nó chi phối phần lớn thời tiết và mùa mưa tại Tây Nguyên và Nam Bộ. Hệ thống này mang lại lượng mưa dồi dào, thiết yếu cho nông nghiệp và nguồn nước. Hoạt động của gió mùa xác định sự khởi đầu và kết thúc của Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ. Bất kỳ sự biến đổi nào về cường độ, tần suất, hay thời gian gió mùa đều gây ra tác động lớn. Các tác động này bao gồm hạn hán Tây Nguyên, lũ lụt Nam Bộ. Những hiện tượng thời tiết cực đoan này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và phát triển kinh tế xã hội. Khí hậu Nam Bộ phụ thuộc nhiều vào chu kỳ gió mùa. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu về gió mùa là để dự đoán và giảm thiểu rủi ro. Việc hiểu rõ hơn về các đặc trưng gió mùa giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều đó hỗ trợ việc thích ứng với biến đổi khí hậu khu vực.
1.2. Tình hình nghiên cứu Gió mùa Tây Nam
Nghiên cứu về gió mùa mùa hè đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới. Nhiều công trình tập trung vào cơ chế hình thành và biến động của Gió mùa Tây Nam. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây đã phân tích một số khía cạnh của gió mùa. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các phân tích chuyên sâu về sự biến đổi chi tiết. Đặc biệt là những thay đổi trong các chỉ số mưa cực đoan. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào bức tranh tổng thể. Luận án này đi sâu vào biến đổi cụ thể tại Tây Nguyên và Nam Bộ. Vùng này chịu ảnh hưởng phức tạp từ nhiều yếu tố. Việc đánh giá khả năng mô phỏng gió mùa từ các mô hình khí hậu là cần thiết. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của dự báo khí hậu. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố quy mô lớn. Nó liên quan đến biến đổi khí hậu Tây Nguyên và Khí hậu Nam Bộ. Các kết quả từ luận án bổ sung vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó cung cấp góc nhìn mới về đặc điểm của gió mùa tại Việt Nam.
II. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu khí hậu khu vực
Để đánh giá biến đổi gió mùa mùa hè, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Việc thu thập và xử lý số liệu được thực hiện cẩn thận. Các phương pháp thống kê và mô hình hóa khí hậu được áp dụng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng nhiều loại dữ liệu khác nhau. Bao gồm số liệu quan trắc, số liệu tái phân tích và sản phẩm mô hình. Các số liệu này cho phép phân tích toàn diện. Thời kỳ nghiên cứu chính là 1981-2014. Nó cung cấp cái nhìn về xu thế biến đổi trong quá khứ. Các chỉ số mưa và gió mùa được xác định rõ ràng. Phương pháp hiệu chỉnh lượng mưa cũng được áp dụng. Việc này nhằm giảm thiểu sai số từ mô hình. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào Tây Nguyên và Nam Bộ. Đây là hai khu vực đặc trưng, chịu ảnh hưởng mạnh của Gió mùa Tây Nam. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định. Nó giúp làm rõ các đặc trưng Biến đổi khí hậu Tây Nguyên. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho dự báo khí hậu trong tương lai.
2.1. Nguồn dữ liệu quan trắc và mô hình số khí hậu
Luận án sử dụng nhiều nguồn dữ liệu đa dạng. Số liệu quan trắc thu thập từ các trạm khí tượng tại Tây Nguyên và Nam Bộ. Dữ liệu này cung cấp thông tin trực tiếp về lượng mưa trung bình, nhiệt độ trung bình. Số liệu tái phân tích cũng được tích hợp. Nó bổ sung khoảng trống dữ liệu và cung cấp cái nhìn quy mô lớn. Ngoài ra, sản phẩm từ các mô hình khí hậu khu vực (RegCM) được sử dụng. Dữ liệu mô hình hỗ trợ việc dự tính Biến đổi khí hậu Tây Nguyên trong tương lai. Thời kỳ cơ sở 1981-2014 được lựa chọn. Điều này cho phép phân tích xu thế dài hạn của Gió mùa Tây Nam. Các nguồn dữ liệu được kiểm tra tính đồng nhất và chất lượng. Việc này đảm bảo độ chính xác cho các phân tích tiếp theo. Sự kết hợp các loại dữ liệu này nâng cao độ tin cậy. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các kết luận về Khí hậu Nam Bộ.
2.2. Phương pháp xác định mùa mưa và chỉ số mưa
Luận án áp dụng phương pháp định lượng để xác định ngày bắt đầu và kết thúc Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ. Các phương pháp này dựa trên tiêu chí về lượng mưa tích lũy và tần suất mưa. Việc xác định chính xác mùa mưa là cần thiết. Nó giúp phân tích các biến đổi trong chu kỳ gió mùa. Nhiều chỉ số mưa được tính toán. Các chỉ số này bao gồm tổng lượng mưa, số ngày mưa, cường độ mưa. Chúng cũng bao gồm số ngày khô hạn liên tục và số ngày mưa cực đoan. Các chỉ số này giúp đánh giá các hiện tượng Thời tiết cực đoan. Ví dụ như Hạn hán Tây Nguyên và Lũ lụt Nam Bộ. Việc tính toán các chỉ số này cung cấp thông tin định lượng. Nó về sự thay đổi của lượng mưa trung bình và cường độ mưa. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Chúng cung cấp cơ sở cho việc so sánh và phân tích xu thế theo thời gian.
2.3. Kiểm nghiệm thống kê hiệu chỉnh lượng mưa trung bình
Các phương pháp kiểm nghiệm thống kê được áp dụng rộng rãi. Chúng giúp đánh giá ý nghĩa của các xu thế biến đổi quan sát được. Các kiểm định t-test và phân tích hồi quy được sử dụng. Chúng xác định mối quan hệ giữa các biến khí hậu. Để tăng độ tin cậy của dự báo khí hậu từ mô hình, phương pháp hiệu chỉnh được thực hiện. Hiệu chỉnh sai số (bias correction) cho lượng mưa mô hình là bước quan trọng. Việc này giúp đưa dữ liệu mô hình về gần với giá trị quan trắc thực tế hơn. Đặc biệt là đối với lượng mưa trung bình. Hiệu chỉnh giúp cải thiện khả năng mô phỏng các sự kiện cực đoan. Ví dụ như Hạn hán Tây Nguyên hoặc Lũ lụt Nam Bộ. Quá trình kiểm nghiệm và hiệu chỉnh đảm bảo rằng. Các kết quả và dự báo đưa ra có cơ sở khoa học vững chắc. Điều này giúp nâng cao giá trị ứng dụng của luận án.
III. Đặc trưng Gió mùa Tây Nam 1981 2014 và mưa
Phân tích đặc trưng gió mùa mùa hè và lượng mưa trong giai đoạn 1981-2014 đã được tiến hành. Kết quả cho thấy những biến đổi rõ rệt. Phân bố lượng mưa không đồng đều trên khắp Tây Nguyên và Nam Bộ. Mùa mưa có sự thay đổi về thời điểm bắt đầu và kết thúc. Các hiện tượng Thời tiết cực đoan cũng thể hiện xu hướng tăng. Mối quan hệ giữa gió mùa và lượng mưa rất chặt chẽ. Hoạt động yếu đi của Gió mùa Tây Nam có thể dẫn đến hạn hán Tây Nguyên. Ngược lại, cường độ mạnh bất thường gây ra lũ lụt Nam Bộ. Các chỉ số mưa cho thấy sự biến động lớn. Việc hiểu rõ những thay đổi này là quan trọng. Điều này giúp xây dựng kế hoạch ứng phó hiệu quả hơn. Dữ liệu lịch sử cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy Biến đổi khí hậu Tây Nguyên đang diễn ra. Từ đó, nó khẳng định sự cần thiết của các biện pháp thích ứng. Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ đang dần chuyển dịch. Các thay đổi này ảnh hưởng đến chu trình nước và nông nghiệp.
3.1. Phân bố lượng mưa và mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ
Trong giai đoạn 1981-2014, lượng mưa trên Tây Nguyên và Nam Bộ có sự phân bố không đồng đều. Khu vực Tây Nguyên thường có lượng mưa lớn hơn vào đầu mùa mưa. Nam Bộ lại nhận nhiều mưa hơn vào cuối mùa. Thời điểm bắt đầu Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ có xu hướng đến muộn hơn. Trong khi đó, thời gian kết thúc có thể sớm hơn hoặc kéo dài bất thường. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tổng lượng mưa trung bình. Các khu vực cụ thể có thể trải qua mùa mưa ngắn hơn. Hoặc chúng có thể đối mặt với những đợt mưa lớn bất thường. Gió mùa Tây Nam là yếu tố chính chi phối mô hình mưa này. Phân tích cũng chỉ ra sự khác biệt về lượng mưa giữa các tiểu vùng. Điều này đòi hỏi các giải pháp thích ứng riêng biệt. Các xu hướng này phản ánh sự biến đổi khí hậu Tây Nguyên và Khí hậu Nam Bộ. Chúng ảnh hưởng đến nguồn nước và nông nghiệp.
3.2. Mối quan hệ gió mùa và thời tiết cực đoan
Hoạt động của gió mùa mùa hè có mối liên hệ mật thiết với các hiện tượng Thời tiết cực đoan. Khi Gió mùa Tây Nam hoạt động yếu hoặc đến muộn, nguy cơ hạn hán Tây Nguyên tăng cao. Ngược lại, gió mùa mạnh bất thường hoặc kéo dài có thể gây ra lũ lụt Nam Bộ. Nghiên cứu đã phân tích tần suất và cường độ của các sự kiện này. Kết quả cho thấy xu hướng gia tăng của cả hạn hán và lũ lụt ở một số khu vực. Các đợt mưa lớn trong thời gian ngắn cũng trở nên phổ biến hơn. Điều này làm tăng nguy cơ sạt lở đất. Nó cũng gây ngập úng đô thị. Mối quan hệ này nhấn mạnh tính nhạy cảm của khu vực. Nó đối với sự thay đổi của hệ thống gió mùa. Việc dự báo chính xác hoạt động gió mùa là cần thiết. Điều đó giúp cảnh báo sớm và ứng phó kịp thời với thiên tai.
3.3. Biến đổi các chỉ số mưa Hạn hán lũ lụt Nam Bộ
Các chỉ số mưa đã được phân tích chi tiết. Chúng cho thấy sự biến đổi đáng kể trong giai đoạn 1981-2014. Số ngày mưa liên tục giảm ở một số khu vực. Trong khi đó, cường độ mưa trong các sự kiện mưa lớn lại tăng. Điều này cho thấy mô hình mưa chuyển dịch. Nó từ mưa nhỏ đều sang các đợt mưa tập trung. Tần suất Hạn hán Tây Nguyên đã gia tăng ở các tỉnh như Đắk Lắk, Gia Lai. Ngược lại, nguy cơ lũ lụt Nam Bộ, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long, cũng tăng lên. Điều này thể hiện qua chỉ số mưa cực đoan và lượng mưa trung bình. Các thay đổi này tác động lớn đến nông nghiệp. Nó ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên nước. Chúng đòi hỏi các chiến lược thích ứng linh hoạt. Các biến động này là bằng chứng rõ ràng của Biến đổi khí hậu Tây Nguyên. Nó tạo ra thách thức mới cho Khí hậu Nam Bộ và dân sinh.
IV. Dự báo Biến đổi khí hậu Tây Nguyên Nam Bộ Tương lai
Luận án cung cấp các dự tính về sự biến đổi của gió mùa mùa hè trong tương lai. Các dự báo này dựa trên các kịch bản phát thải khí nhà kính (RCP). Mô hình khí hậu khu vực được sử dụng để mô phỏng. Kết quả cho thấy những thay đổi đáng kể. Hoạt động Gió mùa Tây Nam có thể thay đổi cường độ và thời gian. Điều này tác động trực tiếp đến Khí hậu Nam Bộ và Tây Nguyên. Nhiệt độ trung bình được dự báo tăng. Lượng mưa trung bình cũng có xu hướng biến động. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến chu kỳ Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ. Nó cũng tác động đến tần suất Thời tiết cực đoan. Các dự tính cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp chuẩn bị cho các kịch bản Biến đổi khí hậu Tây Nguyên. Từ đó, nó hỗ trợ việc hoạch định chính sách dài hạn. Đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và quản lý rủi ro thiên tai. Công tác dự báo khí hậu đóng vai trò thiết yếu.
4.1. Khả năng mô phỏng gió mùa từ mô hình khí hậu khu vực
Mô hình khí hậu khu vực (RegCM) đã được đánh giá khả năng mô phỏng Gió mùa Tây Nam. Mô hình cho thấy khả năng tái tạo khá tốt các đặc trưng chính của gió mùa. Nó bao gồm phân bố lượng mưa trung bình và chu kỳ mùa mưa. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số sai số. Đặc biệt là trong việc mô phỏng cường độ các sự kiện Thời tiết cực đoan. Việc hiệu chỉnh sai số đã cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của các dự tính tương lai. Mô hình này là công cụ hữu ích cho dự báo khí hậu. Nó hỗ trợ hiểu rõ hơn về Biến đổi khí hậu Tây Nguyên và Khí hậu Nam Bộ. Việc liên tục cải tiến mô hình là cần thiết. Nó giúp cung cấp thông tin ngày càng chính xác hơn. Điều này hỗ trợ các quyết định ứng phó và thích ứng.
4.2. Dự tính thay đổi hoạt động gió mùa và hoàn lưu
Dự tính cho thấy hoạt động Gió mùa Tây Nam sẽ tiếp tục biến đổi. Trong các kịch bản RCP, thời điểm bắt đầu mùa mưa có thể dịch chuyển. Thời gian kéo dài của Mùa mưa Tây Nguyên Nam Bộ cũng có thể thay đổi. Hoàn lưu khí quyển quy mô lớn dự kiến có những thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến sự di chuyển và cường độ của gió mùa. Sự biến đổi này có thể dẫn đến sự gia tăng của Thời tiết cực đoan. Ví dụ như Hạn hán Tây Nguyên hoặc Lũ lụt Nam Bộ. Nhiệt độ trung bình trong mùa gió mùa được dự báo tăng. Sự thay đổi trong hoàn lưu ảnh hưởng đến lượng hơi nước. Nó cũng tác động đến sự hình thành mây và mưa. Các dự tính này cung cấp bức tranh về Khí hậu Nam Bộ trong tương lai. Từ đó, nó giúp các bên liên quan có thể chuẩn bị tốt hơn.
4.3. Biến đổi chỉ số mưa Nhiệt độ lượng mưa trung bình
Các chỉ số mưa dự kiến sẽ tiếp tục biến động trong tương lai. Lượng mưa trung bình hàng năm có thể không thay đổi nhiều. Tuy nhiên, phân bố mưa theo thời gian và không gian sẽ có sự khác biệt rõ rệt. Các đợt mưa lớn cục bộ dự kiến tăng về tần suất và cường độ. Điều này làm tăng nguy cơ Lũ lụt Nam Bộ và sạt lở. Ngược lại, các giai đoạn khô hạn kéo dài cũng được dự báo sẽ phổ biến hơn. Nó gây ra Hạn hán Tây Nguyên. Nhiệt độ trung bình được dự báo sẽ tăng đáng kể. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ bốc hơi và cân bằng nước. Những thay đổi này có tác động sâu rộng đến hệ sinh thái và nông nghiệp. Các dự báo này cung cấp thông tin cảnh báo sớm. Nó giúp xây dựng các chiến lược dài hạn. Điều đó giảm thiểu tác động của Biến đổi khí hậu Tây Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- NGÔ THỊ THANH HƯƠNG NGÔ THỊ THANH HƯƠNG BIẾN ĐỔI MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG GIÓ MÙA MÙA HÈ Ở TÂY NGUYÊN VÀ NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- NGÔ THỊ THANH HƯƠNG BIẾN ĐỔI MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG GIÓ MÙA MÙA HÈ Ở TÂY NGUYÊN VÀ NAM BỘ Chuyên ngành: Khí tượng và khí hậu học Mã số: 62 44 02 22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Hướng Điền Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ tài liệu nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Tác giả Luận án Ngô Thị Thanh Hương i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Vũ Thanh Hằng, Người luôn quan tâm, tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi trong suốt những năm học tại trường cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Hướng Điền, Thầy không chỉ tận tình hướng dẫn cho tôi thực hiện luận án mà còn dạy tôi những kiến thức cơ bản, đầu tiên trong ngành khí tượng. Tác giả xin chân thành cảm ơn, GS.
Phan Văn Tân, GS. Trần Tân Tiến, PGS. Ngô Đức Thành, PGS. Trần Quang Đức, PGS.
Nguyễn Minh Trường đã luôn tận tâm chỉ dạy cho tôi những bài học quý báu trong ngành khí tượng từ lý thuyết đến thực hành, cho tôi những góp ý nhận xét trong quá trình thực hiện luận án. Đồng thời tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy Cô trong Khoa KT- TV-HDH đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian thực hiện luận án tại Khoa. Tác giả xin cảm ơn lãnh đạo Trung tâm Công nghệ Ứng phó Biến đổi khí hậu – Cục Khí tượng Thủy văn và biến đổi khí hậu đã tạo điều kiện về thời gian làm việc và học tập cho tác giả, Tác giả xin cảm ơn các bạn trong Khoa KTTV-HDH và đồng nghiệp ở cơ quan đã luôn động viên. Cuối cùng, tác giả xin dành lời cảm ơn sâu sắc đến bố mẹ và anh chị, chồng và con trai đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ tác giả hoàn thành tốt luận án.
TÁC GIẢ Ngô Thị Thanh Hương ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC BẢNG. VIII DANH MỤC HÌNH .1 Khái niệm và các khu vực gió mùa .2 Tình hình nghiên cứu về gió mùa mùa hè trên thế giới .1 Nghiên cứu về gió mùa mùa hè trong quá khứ .2 Nghiên cứu khả năng mô phỏng và dự tính GMMH từ sản phẩm mô hình số 14 1.3 Nghiên cứu về mưa cực đoan.3 Tình hình nghiên cứu về gió mùa mùa hè ở Việt Nam .1 Các nghiên cứu về gió mùa mùa hè trong quá khứ .2 Nghiên cứu về mưa cực đoan.
SỐ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Số liệu quan trắc .2 Số liệu tái phân tích .3 Số liệu mô hình .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp xác định ngày bắt đầu/ kết thúc mùa mưa và mùa gió mùa mùa hè .2 Phương pháp tính toán các chỉ số mưa .3 Phương pháp kiểm nghiệm thống kê .4 Phương pháp hiệu chỉnh lượng mưa. 33 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG GIÓ MÙA MÙA HÈ VÀ MƯA THỜI KỲ 1981-2014 .1 Phân bố lượng mưa trên khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ .1 Phân bố lượng mưa trên khu vực Tây Nguyên .2 Phân bố lượng mưa trên khu vực Nam Bộ.2 Xác định mùa mưa/ mùa gió mùa mùa hè trên khu vực Tây Nguyên, Nam Bộ và đặc điểm một số trường quy mô lớn .1 Xác định mùa mưa/ mùa gió mùa mùa hè trên khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ ………………………………………………………………………….2 Đặc điểm một số trường quy mô lớn liên quan đến hoạt động gió mùa mùa hè khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ …………………………………………51 3.3 Mối quan hệ giữa lượng mưa gió mùa mùa hè với thời gian kéo dài gió mùa mùa hè.4 Sự biến đổi của các chỉ số mưa ở khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ. DỰ TÍNH MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG GMMH THEO KỊCH BẢN RCP4.1 Khả năng mô phỏng GMMH từ mô hình khí hậu khu vực RegCM. Dự tính sự biến đổi của hoạt động GMMH ở Tây Nguyên và Nam Bộ trong tương lai .1 Hoạt động gió mùa mùa hè thời kỳ cơ sở 1986-2005 .2 Dự tính biến đổi của hoạt động gió mùa mùa hè .3 Sự thay đổi của hoàn lưu trong thời kỳ GMMH .3 Dự tính sự biến đổi của các chỉ số mưa trong thời kỳ GMMH .1 Khu vực Tây Nguyên .2 Khu vực Nam Bộ.
109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ .114 TÀI LIỆU THAM KHẢO .115 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT A1B Kịch bản phát thải trung bình của SRES APHRODITE Asian Precipitation-Highly Resolved Observational Data Integration Toward Evaluation of Water Resources – Dữ liệu mưa quan trắc, phân giải cao tại Châu Á hướng tới đánh giá nguồn nước AOGCM Atmosphere Ocean Global Circulation Model Mô hình khí hậu toàn cầu kết hợp đại dương khí quyển AR4 Fourth Assessment Report Báo cáo đánh giá thứ 4 của IPCC AR5 Fifth Assessment Report Báo cáo đánh giá thứ 5 của IPCC BĐKH Biến đổi khí hậu CCAM Conformal cubic atmospheric model Mô hình khí quyển bảo giác lập phương CDD Maximum length of dry spell, maximum number of consecutive days with rainfall < 1mm Số ngày liên tiếp lớn nhất không mưa hay mưa nhỏ hơn 1 mm CMAP Climate Prediction Center (CPC) Merged Analysis of Precipitation Phân tích tổ hợp về giáng thủy của trung tâm dự báo khí hậu thuộc NOAA CMIP3 Coupled Model Intercomparison Project 3 CMIP5 Coupled Model Intercomparison Project 5 CRU Climatic Research Unit Nhóm nghiên cứu khí hậu thuộc trường đại học đông Anglia CORDEX-SEA Coordinated Regional Climate Downscaling Experiment over South Asia - Thí nghiệm chi tiết hóa khí hậu khu vực Đông Nam Á. CWD Maximum length of wet spell, maximum number of consecutive days with rainfall ≥ 1mm; Số ngày liên tiếp lớn nhất có mưa lớn hơn 1 mm DJF Tháng 12, 1, 2 IPCC Intergovernmental Panel on Climate Change Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu ISM Indian Summer Monsoon Gió mùa mùa hè Ấn Độ EASM East Asian Summer Monsoon Gió mùa mùa hè Đông Á ERA-INTERIM Dữ liệu khí hậu tái phân tích v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com FAR First Assessment Report Báo cáo đánh giá lần thứ nhất của IPCC GMMH Gió mùa mùa hè GPCC Global Precipitation Climatology Centre Trung tâm lượng mưa khí hậu toàn cầu KTTV Khí tượng Thủy văn MAM Tháng 3, 4, 5 NAIM Northern Australia Monsoon Gió mùa bắc Oxtralia NCEP/NCAR National Centers for Environmental Prediction–National Center for Atmospheric Research; Trung tâm dự báo môi trường quốc gia/ trung tâm nghiên cứu khí quyển quốc gia. NCEP-DOE II National Centers for Environmental Prediction-II Reanalysis Trung tâm dự báo môi trường quốc gia –II NOAA National Oceanic and Atmospheric Administration Cục quản lý đại dương và khí quyển quốc gia Hoa Kỳ OLR Outgoing Longwave Radiation Bức xạ sóng dài Pentad 5 ngày (hậu) PRECIS Providing regional climates for impacts studies - Mô hình khí hậu khu vực của Trung tâm khí tượng Hadley, Vương quốc Anh R1d, RX1day Annual/season maximum 1-day precipitation Lượng mưa 1 ngày lớn nhất trong năm, mùa PRCPTOT Annual total precipitation in wet days; Tổng lượng mưa của những ngày có mưa lớn hơn 1 mm R5d, RX5day Monthly/season maximum consecutive 5-day precipitation Tổng lượng mưa 5 ngày liên tiếp lớn nhất R50 Annual count of days where rainfall ≥ 50mm Số ngày có lượng mưa lớn hơn 50 RCP Representative Concentration Pathway Kịch bản nồng độ khí nhà kính RCP2.6 Kịch bản nồng độ khí nhà kính thấp RCP4.5 Kịch bản nồng độ khí nhà kính trung bình thấp RCP6.0 Kịch bản nồng độ khí nhà kính trung bình cao RCP8.5 Kịch bản nồng độ khí nhà kính cao RAMS Regional Atmospheric Modeling System Hệ thống mô hình thời tiết khu vực RegCM Regional Climate Model Mô hình khí hậu khu vực RSOD, BĐMM Ngày bắt đầu mùa mưa vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com RSRD, KTMM Ngày kết thúc mùa mưa Rsrain Tổng lượng mưa mùa mưa SAR Second Assessment Report Báo cáo đánh giá lần thứ 2 của IPCC SDII Simple precipitation intensity index: the ratio of PRCPTOT to WD- Cường độ mưa, tỷ lệ giữa tổng lượng mưa của những ngày có mưa và số ngày mưa SEAM Southeast Asian Summer Monsoon – Gió mùa Đông Nam Á SMOD, BĐGM Ngày bắt đầu GMMH SMrain Tổng lượng mưa mùa GMMH SMRD, KTGM Ngày kết thúc GMMH SUBEX Subgrid Explicit Moisture Scheme Sơ đồ tham số hóa vận chuyển ẩm quy mô lớn SRES Special viieporto n Emissions Scenarios Báo cáo chuyên đề về các kịch bản phát thải của IPCC SST Sea Surface Temperature Nhiệt độ mặt nước biển TAR Third Assessment Report Báo cáo đánh giá lần thứ 3 của IPCC TBD Thái Bình Dương VMF Vertical Moisture Flux Thông lượng ẩm tích phân chiều thẳng đứng USCS Chỉ số gió vĩ hướng mực 850 hPa trung bình khu vực Biển Đông WD Annual count of wet days (day where rainfall ≥ 1mm) Số ngày có lượng mưa lớn hơn 1 mm WMO World Meterological Organization Tổ chức khí tượng thế giới WNPSM Western North Pacific Summer Monsoon Gió mùa mùa hè tây bắc Thái Bình Dương WRF Weather research and forecast Mô hình nghiên cứu và dự báo thời tiết vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Danh sách và vị trí trạm quan trắc bề mặt khu vực Tây Nguyên .2: Danh sách và vị trí trạm quan trắc bề mặt khu vực Nam Bộ.3: Tóm tắt đặc trưng các kịch bản, mức tăng nhiệt độ so với thời kỳ tiền công nghiệp .1: Ngày bắt đầu (BĐMM) và ngày kết thúc mùa mưa (KTMM) trên khu vực Tây Nguyên thời kỳ 1981-2014 .2: Ngày bắt đầu (BĐGM) và ngày kết thúc GMMH (KTGM) trên khu vực Tây Nguyên thời kỳ 1981-2014 theo Cheang và cs (1988) .3: Ngày bắt đầu (BĐGM) và ngày kết thúc GMMH (KTGM) trên khu vực Tây Nguyên trong thời kỳ 1981-2014 theo Wang và ccs (2004) .4: Ngày bắt đầu (BĐGM) và ngày kết thúc GMMH (KTGM) trên khu vực Tây Nguyên trong thời kỳ 1981-2014 theo chỉ tiêu kết hợp .5: Ngày bắt đầu (BĐMM) và ngày kết thúc mùa mưa (KTMM) trên khu vực Nam Bộ thời kỳ 1981-2014.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Thanh Hương (2018). Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/bien-doi-dac-trung-gio-mua-mua-he-tay-nguyen-nam-bo-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi đặc trưng gió mùa hè tại Tây Nguyên và Nam Bộ, phân tích xu hướng khí hậu dài hạn.
Luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Khí tượng và khí hậu học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi đặc trưng gió mùa mùa hè Tây Nguyên Nam Bộ luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.