Luận án chế tạo lớp phủ hydroxyapatit sinh học trên titan bằng phương pháp sol-gel

Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh nâng cao khả năng tương thích sinh học cho vật liệu y tế.

Chuyên ngành

Vật liệu y sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

, mục đích, đối tượng, phương pháp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Tổng quan trình bày một số vấn đề chính: - Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại bao gồm vật liệu kim loại vĩnh cửu và vật liệu kim loại phân hủy sinh học. - Các phương pháp xử lí bề mặt tiên tiến áp dụng cho vật liệu kim loại sinh học. - Giới thiệu về các lớp phủ tương thích sinh học - Giới thiệu về các lớp phủ trên cơ sở Hydroxyapatit (HA). - Các phương pháp chế tạo HA hiện nay. - Cơ sở lựa chọn phương pháp sol-gel để chế tạo lớp phủ HA. Chương 2 trình bày các vấn đề : 1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu và thảo luận Phần kết luận trình bày các kết quả chính của luận án. Các kết quả chủ yếu của luận án đã được công bố ở 05 bài báo trong đó có 03 bài bài trên tạp chí khoa học trong nước và 02 bài trên Hội nghị khoa học. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học, vật liệu sinh học, kỹ thuật mô, tế bào và sinh học phân tử, khoa học polymer, và các lĩnh vực liên quan đã mang đến rất nhiều tiến bộ về y dược đặc biệt là trong các lĩnh vực cấy ghép, chỉnh hình [9, 14]. Vấn đề viêm, thoái hóa xương và khớp đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng Cao Khả Năng Tương Thích Sinh Học Của Titan Y Sinh
Số trang:
119 trang
Chuyên ngành:
Vật liệu y sinh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng Cao Khả Năng Tương Thích Sinh Học Của Titan Y Sinh

Vật liệu cấy ghép y sinh đang đối mặt với nhu cầu gia tăng. Dân số già hóa đòi hỏi giải pháp duy trì chất lượng cuộc sống. Thị trường vật liệu cấy ghép toàn cầu đã đạt hàng trăm tỷ USD, thúc đẩy nghiên cứu vật liệu mới. Các nhà khoa học tập trung phát triển vật liệu y sinh hiệu suất cao. Titan và hợp kim của nó là lựa chọn hàng đầu cho cấy ghép chỉnh hình và nha khoa. Vật liệu này có độ bền cơ học tốt, chống ăn mòn xuất sắc. Mô đun đàn hồi và tỷ trọng của titan gần giống với xương người. Những đặc tính này làm cho titan trở thành vật liệu hấp dẫn nhất. Tuy nhiên, titan thiếu khả năng liên kết hóa học với xương. Điều này đồng nghĩa với việc thiếu hoạt tính sinh học. Để khắc phục nhược điểm này, cần lớp phủ sinh học. Lớp phủ này sẽ tăng cường khả năng tương thích sinh học của titan. Việc ứng dụng lớp phủ mở rộng tiềm năng của titan trong y sinh. Điều này tạo ra các cấy ghép y sinh an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Nhu Cầu Vật Liệu Cấy Ghép Hiệu Suất Cao

Nhu cầu về vật liệu cấy ghép hiệu suất cao đang tăng lên đáng kể trên toàn cầu. Đặc biệt, cấy ghép tim mạch, chỉnh hình, cột sống và nha khoa đều cần vật liệu tiên tiến. Sự già hóa dân số ở nhiều quốc gia tạo áp lực lớn. Bệnh nhân mong muốn duy trì hoạt động và chất lượng cuộc sống cao. Những tiến bộ trong tổng hợp vật liệu và kỹ thuật phẫu thuật đã cho phép ứng dụng rộng rãi vật liệu cấy ghép sinh học (implant). Thị trường vật liệu cấy ghép đã tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 94.1 tỷ USD vào năm 2012 và ước tính 134.3 tỷ USD vào năm 2017. Sự tăng trưởng này thúc đẩy các nhà khoa học đầu tư mạnh vào nghiên cứu. Mục tiêu chính là tạo ra các loại vật liệu y sinh mới có tính năng vượt trội, phục vụ nhu cầu xã hội.

1.2. Hạn Chế Của Titan Nguyên Chất Trong Y Sinh

Titan là một vật liệu kim loại y sinh ưu việt, được đánh giá cao. Nó sở hữu khả năng chống ăn mòn và mài mòn xuất sắc. Tính chất cơ học của titan cũng rất tốt, đáp ứng yêu cầu của cấy ghép. Mô đun đàn hồi và tỷ trọng của titan gần giống với xương người. Những yếu tố này làm titan trở thành vật liệu hấp dẫn nhất trong cấy ghép chỉnh hình và nha khoa. Tuy nhiên, titan có một nhược điểm cố hữu. Vật liệu này thiếu khả năng liên kết hóa học trực tiếp với xương. Điều này được gọi là thiếu hoạt tính sinh học. Sự thiếu hụt này có thể làm chậm quá trình tích hợp xương. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định lâu dài của implant. Việc giải quyết hạn chế này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả cấy ghép.

1.3. Lớp Phủ Sinh Học Giải Pháp Tối Ưu Cho Implant

Để phát huy tính chất ưu việt của titan và khắc phục nhược điểm về hoạt tính sinh học, lớp phủ sinh học là giải pháp. Các nhà khoa học đã nghiên cứu phủ các lớp có khả năng tương thích sinh học lên titan và hợp kim của chúng. Trong các loại lớp phủ này, vật liệu hydroxyapatit (HA) là một lựa chọn nổi bật. HA có công thức Ca10(PO4)6(OH)2 và dẫn xuất fluorua-hydroxyapatite (FHA) được tập trung nghiên cứu. Chúng cung cấp các điều kiện cần thiết cho việc đẩy mạnh liên kết với các mô cơ thể. Đồng thời, chúng ngăn chặn việc giải phóng các ion kim loại từ hợp kim, giảm kích ứng tại vùng cấy ghép. HA có thành phần hóa học tương tự khoáng xương. Nó kích thích sự phát triển của tế bào và mô xương, hỗ trợ quá trình mọc xương. Sự kết hợp HA và titan tạo ra implant chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của y tế trong cấy ghép chỉnh hình và nha khoa.

II.Hydroxyapatit Lớp Phủ Sinh Học Tối Ưu Cho Cấy Ghép

Hydroxyapatit (HA) là một vật liệu sinh học quan trọng trong lĩnh vực y sinh. Công thức hóa học của nó là Ca10(PO4)6(OH)2. HA tương tự về thành phần với khoáng xương tự nhiên trong cơ thể người. Đặc tính này mang lại khả năng tương thích sinh học cao cho HA. HA được nghiên cứu rộng rãi làm lớp phủ cho titan y sinh. Lớp phủ HA đẩy mạnh liên kết với các mô cơ thể xung quanh implant. Nó cũng ngăn chặn sự giải phóng ion kim loại từ hợp kim titan. Điều này giúp giảm thiểu phản ứng kích ứng tại vùng cấy ghép, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. HA kích thích sự phát triển của tế bào và mô xương. Nó hỗ trợ quá trình mọc xương, tăng cường tích hợp xương. Fluorua-hydroxyapatite (FHA) cũng là một dẫn xuất được quan tâm, với công thức Ca10(PO4)6(OH)2-xFx. Sự kết hợp HA với titan tạo ra implant ưu việt. Implant mới có tính chất cơ học tốt từ titan và hoạt tính sinh học cao từ HA. Điều này mở rộng ứng dụng trong cấy ghép chỉnh hình và cấy ghép nha khoa.

2.1. Thành Phần Và Tính Năng Đặc Trưng Của HA

Hydroxyapatit (HA) có công thức hóa học Ca10(PO4)6(OH)2. Vật liệu này có thành phần hóa học tương tự xương và răng tự nhiên. Điều này mang lại cho HA khả năng tương thích sinh học vượt trội với cơ thể người. HA là một vật liệu sinh học không độc hại. Nó không gây phản ứng miễn dịch hoặc viêm khi cấy ghép. HA có khả năng dẫn dụ xương, thúc đẩy sự hình thành xương mới trên bề mặt của nó. Nó cũng thể hiện độ ổn định nhiệt và hóa học cao. Các đặc tính này làm HA trở thành lựa chọn hàng đầu. Nó được dùng làm lớp phủ sinh học trên kim loại y sinh như titan. Lớp phủ HA cải thiện đáng kể khả năng liên kết của vật liệu với mô xương.

2.2. Khả Năng Kích Thích Tạo Xương Của HA

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của hydroxyapatit là khả năng kích thích tạo xương. HA cung cấp một môi trường thuận lợi cho tế bào xương. Các nguyên bào xương có thể dễ dàng bám dính, tăng sinh và biệt hóa trên bề mặt HA. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình mọc xương (osteoconduction). HA cũng có thể kích hoạt cơ chế hình thành xương mới (osteoinduction) trong một số trường hợp. Lớp phủ HA trên titan y sinh tạo ra một bề mặt có hoạt tính sinh học cao. Bề mặt này giúp xương phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ xung quanh implant. Kết quả là sự tích hợp xương chắc chắn hơn. Implant trở nên ổn định và bền vững trong thời gian dài trong cơ thể, giảm nguy cơ thất bại.

2.3. Lợi Ích Của Lớp Phủ HA Trên Titan

Việc phủ hydroxyapatit lên nền titan mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Lớp phủ HA tăng cường đáng kể khả năng tương thích sinh học của titan. Nó khắc phục nhược điểm thiếu hoạt tính sinh học của titan nguyên chất. Lớp phủ HA giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm và phản ứng phụ. Nó ngăn chặn sự giải phóng ion kim loại độc hại từ hợp kim titan vào cơ thể. Sự kết hợp giữa độ bền cơ học tuyệt vời của titan và hoạt tính sinh học cao của HA là tối ưu. Nó tạo ra vật liệu cấy ghép có tuổi thọ cao và hiệu quả lâm sàng vượt trội. Implant titan-HA được ứng dụng hiệu quả trong cấy ghép chỉnh hình và cấy ghép nha khoa. Chúng mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

III.Phương Pháp Sol Gel Chế Tạo Lớp Phủ Hydroxyapatit

Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật linh hoạt và hiệu quả. Nó được sử dụng để chế tạo lớp phủ hydroxyapatit trên nền titan y sinh. Sol-gel là quá trình tạo ra vật liệu rắn từ dung dịch keo (sol). Dung dịch sol chuyển thành gel, sau đó được sấy khô và nung. Quá trình này cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc và thành phần của vật liệu lớp phủ. Phương pháp sol-gel có nhiều ưu điểm nổi bật. Nó hoạt động ở nhiệt độ thấp, giảm thiểu biến dạng hoặc suy giảm tính chất cơ học của nền titan. Lớp phủ thu được có độ tinh khiết cao và đồng nhất. Độ dày lớp phủ dễ dàng điều chỉnh, cho phép tùy biến ứng dụng. Sol-gel cho phép tạo ra các lớp phủ phức tạp, đa lớp hoặc có cấu trúc xốp. Đây là một lợi thế lớn so với các phương pháp phủ khác. Phương pháp này cũng ít tốn kém, thân thiện với môi trường. Các thông số công nghệ như pH của dung dịch, nhiệt độ nung và thời gian nung rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính năng của lớp phủ HA. Nghiên cứu sâu về sol-gel giúp tối ưu hóa quy trình. Điều này đảm bảo lớp phủ có khả năng tương thích sinh học cao và thúc đẩy tích hợp xương cho cấy ghép.

3.1. Tổng Quan Về Công Nghệ Sol Gel

Công nghệ sol-gel là một quy trình hóa học đa năng. Nó sử dụng tiền chất dạng lỏng (thường là alkoxide kim loại) để tạo ra vật liệu rắn. Quá trình bắt đầu bằng việc tạo ra dung dịch sol, là các hạt keo lơ lửng trong dung môi. Các phản ứng thủy phân và trùng ngưng xảy ra trong sol. Các hạt keo liên kết với nhau, dần chuyển hóa sol thành gel đặc. Gel sau đó được sấy khô để loại bỏ dung môi. Cuối cùng, nó được nung ở nhiệt độ cao để tạo ra lớp phủ màng mỏng hoặc vật liệu khối rắn. Phương pháp này cho phép tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ tương đối thấp. Nó kiểm soát tốt cấu trúc vi mô và kích thước hạt của sản phẩm. Sol-gel có ứng dụng rộng rãi trong khoa học vật liệu, đặc biệt trong chế tạo lớp phủ chức năng.

3.2. Ưu Điểm Sol Gel Trong Lớp Phủ HA

Phương pháp sol-gel mang lại nhiều ưu điểm khi chế tạo lớp phủ hydroxyapatit. Nó cho phép tạo ra lớp phủ đồng nhất, không nứt, với độ bám dính tốt trên nền titan. Kích thước hạt nano trong lớp phủ HA dễ kiểm soát. Điều này nâng cao hoạt tính sinh học và khả năng kích thích tạo xương của vật liệu. Sol-gel hoạt động ở nhiệt độ thấp. Điều này tránh làm hỏng cấu trúc hoặc tính chất cơ học của nền titan trong quá trình phủ. Nó cũng cho phép xử lý các hình dạng phức tạp của implant. Chi phí thiết bị và quy trình thường thấp hơn so với các phương pháp phủ khác. Sol-gel thân thiện với môi trường hơn vì ít tạo ra chất thải độc hại. Các lớp phủ HA được tạo ra bằng sol-gel thể hiện khả năng tích hợp xương vượt trội.

3.3. Các Yếu Tố Công Nghệ Ảnh Hưởng Đến Lớp Phủ

Chất lượng của lớp phủ hydroxyapatit được chế tạo bằng phương pháp sol-gel phụ thuộc vào nhiều yếu tố công nghệ. pH của dung dịch sol là một thông số cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng thủy phân và trùng ngưng, cũng như kích thước và hình thái của hạt HA. Nhiệt độ nung và thời gian nung cũng đóng vai trò quyết định. Các yếu tố này xác định cấu trúc tinh thể, độ kết tinh và độ xốp của lớp phủ HA. Ngoài ra, các biện pháp xử lý bề mặt nền kim loại titan cũng quan trọng. Xử lý bề mặt giúp tăng độ bám dính và liên kết giữa lớp phủ và nền. Việc tối ưu hóa các điều kiện công nghệ này là cần thiết. Nó đảm bảo lớp phủ HA đạt hiệu suất tốt nhất, có khả năng tương thích sinh học cao và thúc đẩy tích hợp xương.

IV.Ứng Dụng Y Sinh Rộng Rãi Cấy Ghép Chỉnh Hình Nha Khoa

Sự kết hợp giữa titan và lớp phủ hydroxyapatit mở ra nhiều ứng dụng y sinh quan trọng. Các implant titan phủ HA được sử dụng rộng rãi trong các phẫu thuật cấy ghép chỉnh hình và cấy ghép nha khoa. Trong chỉnh hình, các implant này được dùng cho khớp gối, khớp háng, xương đùi và các cấu trúc xương khác. Chúng hỗ trợ tái tạo xương sau chấn thương, bệnh lý hoặc phẫu thuật thay thế. Trong nha khoa, lớp phủ HA cải thiện hiệu quả của răng giả. Nó giúp chân răng giả tích hợp tốt hơn vào xương hàm. Lớp phủ sinh học HA kích thích tạo xương xung quanh implant. Điều này đẩy nhanh quá trình tích hợp xương, tạo sự ổn định vững chắc. Tích hợp xương vững chắc là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và bền vững lâu dài của cấy ghép. Implant titan-HA giảm thiểu nguy cơ thải ghép. Nó mang lại kết quả điều trị tốt hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển vật liệu sinh học.

4.1. Cải Thiện Hiệu Quả Cấy Ghép Chỉnh Hình

Các implant sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình đòi hỏi cao về cả độ bền cơ học và khả năng tương thích sinh học. Titan phủ hydroxyapatit đáp ứng tốt các yêu cầu này. Nó được ứng dụng thành công trong cấy ghép khớp gối, khớp cổ tay, xương đùi và các vị trí khác. Lớp phủ HA thúc đẩy nhanh quá trình tích hợp xương. Điều này giúp implant vững chắc hơn trong xương, giảm thời gian phục hồi chức năng cho bệnh nhân. Khả năng kích thích tạo xương của HA là then chốt. Nó tạo điều kiện cho xương mới phát triển mạnh mẽ và ổn định xung quanh cấy ghép. Các vật liệu sinh học này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị tổn thương xương khớp.

4.2. Tối Ưu Hóa Cấy Ghép Nha Khoa Bằng Lớp Phủ

Trong lĩnh vực cấy ghép nha khoa, titan là vật liệu chủ lực nhờ tính chất cơ học tốt. Tuy nhiên, khả năng liên kết xương trực tiếp vẫn là một hạn chế. Lớp phủ hydroxyapatit trên implant nha khoa giải quyết hiệu quả vấn đề này. Nó tăng cường đáng kể khả năng tương thích sinh học của implant với xương hàm. HA thúc đẩy quá trình tích hợp xương hàm nhanh chóng. Điều này đảm bảo sự ổn định và bền vững lâu dài của răng giả. Nó giúp chân răng giả kết nối chặt chẽ và an toàn với xương. Khả năng kích thích tạo xương của lớp phủ sinh học giúp rút ngắn thời gian điều trị. Lớp phủ HA trên titan mang lại tỷ lệ thành công cao hơn cho cấy ghép nha khoa, cải thiện chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.

4.3. Đẩy Mạnh Tích Hợp Xương Và Độ Bền Implant

Mục tiêu chính của việc sử dụng các lớp phủ sinh học là đẩy mạnh quá trình tích hợp xương. Hydroxyapatit trên titan thực hiện xuất sắc nhiệm vụ này. HA tạo một bề mặt sinh học thân thiện với môi trường sinh học cơ thể. Bề mặt này khuyến khích sự bám dính và phát triển mạnh mẽ của tế bào xương. Quá trình tích hợp xương diễn ra nhanh chóng và vững chắc. Điều này giúp tăng cường độ bền cơ học của toàn bộ implant trong cơ thể. Implant ít bị lỏng lẻo hay dịch chuyển sau phẫu thuật. Nó kéo dài tuổi thọ của cấy ghép. Khả năng kích thích tạo xương liên tục hỗ trợ sửa chữa và tái tạo mô. Vật liệu sinh học này mang lại hiệu quả lâu dài và đáng tin cậy cho bệnh nhân.

V.Nghiên Cứu Lớp Phủ HA Tích Hợp Xương Kích Thích Tạo Xương

Nghiên cứu về lớp phủ hydroxyapatit trên titan y sinh có ý nghĩa lớn. Nó giải quyết nhu cầu bức thiết về vật liệu cấy ghép chất lượng cao, đặc biệt tại Việt Nam. Tại Việt Nam, nghiên cứu về HA cho mục đích y sinh đang được nhiều đơn vị quan tâm. Các viện nghiên cứu và trường đại học đã triển khai nhiều đề tài. Tuy nhiên, các kết quả vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Việt Nam hiện vẫn phải nhập khẩu hàng trăm ngàn chi tiết cấy ghép mỗi năm. Chi phí nhập khẩu cao và thiếu chủ động về nguồn cung. Mục tiêu của nghiên cứu là chế tạo lớp phủ HA trên nền titan bằng phương pháp sol-gel. Các lớp phủ này phải có khả năng tương thích sinh học cao. Đề tài tập trung tìm ra điều kiện công nghệ phù hợp. Các điều kiện bao gồm pH của dung dịch, nhiệt độ nung, thời gian nung và các biện pháp xử lý bề mặt nền titan. Nghiên cứu nhằm chế tạo thành công lớp phủ HA và FHA trên titan. Kết quả sẽ ứng dụng trực tiếp vào y sinh. Điều này thúc đẩy sự tự chủ về vật liệu cấy ghép trong nước. Nó cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa thông số công nghệ và tính năng vật liệu.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu HA Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về hydroxyapatit cho ứng dụng y sinh là rất quan trọng và cấp thiết. Nhu cầu về vật liệu cấy ghép chất lượng cao ngày càng tăng trong nước. Tuy nhiên, Việt Nam hiện tại phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu các sản phẩm này. Hàng trăm nghìn chi tiết cấy ghép các loại, như nẹp xương, răng giả, khớp giả, được nhập khẩu hàng năm. Điều này gây ra giá thành cao và tình trạng không chủ động được nguồn cung. Nghiên cứu và chế tạo HA trong nước giúp giảm thiểu sự phụ thuộc. Nó tạo ra vật liệu sinh học chất lượng cao với giá thành hợp lý. Điều này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển công nghệ vật liệu trong nước, đạt được sự tự chủ.

5.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Chế Tạo Lớp Phủ HA

Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu là chế tạo các lớp phủ trên cơ sở hydroxyapatit (HA) lên nền vật liệu titan. Phương pháp sol-gel được lựa chọn để thực hiện quy trình này. Các lớp phủ phải có khả năng tương thích sinh học cao để ứng dụng y sinh. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm ra điều kiện công nghệ tối ưu. Các điều kiện này bao gồm pH của dung dịch sol, nhiệt độ nung và thời gian nung. Các biện pháp xử lý bề mặt nền kim loại titan cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit (HA và FHA) chất lượng cao. Các lớp phủ này sẽ sẵn sàng cho ứng dụng y sinh, đặc biệt trong cấy ghép chỉnh hình và cấy ghép nha khoa. Điều này mở ra hướng mới cho vật liệu cấy ghép trong nước.

5.3. Ý Nghĩa Khoa Học Và Thực Tiễn Của Đề Tài

Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, đề tài làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và tính năng của vật liệu. Nó cung cấp kiến thức chi tiết về quy trình chế tạo. Từ đó, quy trình chế tạo lớp phủ HA có khả năng tương thích sinh học cao trên nền titan bằng phương pháp sol-gel được xây dựng. Về mặt thực tiễn, đề tài góp phần giải quyết vấn đề nhập khẩu vật liệu y sinh. Nó cung cấp nguồn vật liệu cấy ghép chất lượng cao với giá thành cạnh tranh. Sản phẩm có tiềm năng ứng dụng lớn trong chỉnh hình và nha khoa. Việc tự chủ vật liệu sinh học giúp Việt Nam nâng cao vị thế khoa học. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, giảm gánh nặng y tế. Đề tài này thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực vật liệu y sinh.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại
1.1.1. Vật liệu kim loại phân hủy sinh học
1.1.2. Vật liệu kim loại vĩnh cửu
1.2. Các phương pháp xử lí bề mặt tiên tiến áp dụng cho vật liệu kim loại sinh học
1.3. Giới thiệu về các lớp phủ tương thích sinh học
1.4. Giới thiệu về các lớp phủ trên cơ sở Hydroxyapatit (HA)
1.5. Các phương pháp chế tạo HA hiện nay
1.6. Cơ sở lựa chọn phương pháp sol-gel để chế tạo lớp phủ HA
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu
2.2. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit có khả năng tương thích sinh học trên nền vật liệu titan bằng phương pháp sol gel

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay, vật liệu kim loại tương thích sinh học sử dụng trong ngành phẫu thuật chỉnh hình đang là một nhu cầu bức thiết và được nhiều nước trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Sự già hóa của dân số ở các nước phát triển và mong muốn cho người bệnh có thể duy trì hoạt động và chất lượng cuộc sống cao, đồng thời những tiến bộ trong tổng hợp vật liệu, trình độ phẫu thuật đã cho phép vật liệu cấy ghép sinh học (implant) được ứng dụng theo nhiều phương thức khác nhau. Do đó, nhu cầu về các implant hiệu suất cao nhằm giải quyết những vấn đề về tim mạch, chấn thương, chỉnh hình, cột sống và nha khoa đã tăng lên đáng kể. Trong năm 2012, trên toàn thế giới, thị trường vật liệu cấy ghép sinh học đạt khoảng 94,1 tỷ USD và đến năm 2017 là khoảng 134,3 tỷ USD [1].

Vì vậy, các nhà khoa học đang tập trung đầu tư nghiên cứu nhằm tạo ra các loại vật liệu y sinh mới có tính năng tốt để phục vụ cho nhu cầu xã hội. Các implant sử dụng trong kỹ thuật chỉnh hình thường được chế tạo bằng vật liệu kim loại do có độ cứng và độ bền cơ học cao hơn so với vật liệu hữu cơ hay vật liệu composit và được chia thành 2 loại là: kim loại vĩnh cửu (hợp kim của titan, thép không gỉ, hợp kim crom-coban…) và kim loại phân hủy sinh học (kim loại trên cơ sở hợp kim của Mg). Các implant sử dụng trong khớp gối, khớp cổ tay, xương đùi…thường được làm bằng các vật liệu kim loại vĩnh cửu. Trong khi đó, vật liệu có khả năng phân hủy sinh học thường được sử dụng cho các implant tạm thời và các phụ kiện sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định [2].

Trong số những vật liệu implant thì titan là kim loại có nhiều ưu điểm nhất vì không chỉ có khả năng chống ăn mòn, mài mòn và tính chất cơ học tốt, mà mô đun đàn hồi và tỷ trọng của nó còn gần giống với xương người. Do đó, gần đây titan và hợp kim titan trở thành vật liệu kim loại y sinh hấp dẫn nhất cho các ứng dụng chỉnh hình và nha khoa [3-5]. Tuy nhiên, vật liệu này lại thiếu khả năng liên kết hóa học với xương có nghĩa là thiếu hoạt tính sinh học [6, 7]. Để phát huy tính chất ưu việt của Ti và hợp kim Ti cũng như khắc phục những nhược điểm của nó nhằm mở rộng khả năng ứng dụng trong y sinh, các nhà khoa học đã nghiên cứu phủ các lớp có khả năng tương thích sinh học lên titan và hợp kim của chúng.

Trong các loại lớp phủ này, vật liệu hydroxyapatite (HA) có công thức là Ca10(PO4)6(OH)2 và dẫn xuất của HA là fluorua-hydroxyapatite FHA có công thức Ca10(PO4)6(OH)2-xFx trong đó 0≤ x 1 ≤ 2 được tập trung nghiên cứu do chúng cung cấp các điều kiện cần thiết cho việc đẩy mạnh liên kết với các mô cơ thể và ngăn chặn việc giải phóng của các ion kim loại từ hợp kim gây kích ứng tại vùng cấy ghép [8, 9]. Vật liệu hydroxyapatite có thành phần hóa học tương tự như thành phần của khoáng xương và có khả năng kích thích sự phát triển của các tế bào và mô xương, hỗ trợ sự mọc xương [10-12]. Sự kết hợp giữa khả năng tương thích sinh học tốt của lớp phủ HA và tính chất cơ học tuyệt vời của vật liệu titan tạo ra các sản phẩm implant đáp ứng yêu cầu y tế khắt khe trong ứng dụng chỉnh hình, nha khoa. Ở nước ta, việc nghiên cứu sử dụng vật liệu HA cho mục đích y sinh cũng đang được các nhà khoa học quan tâm.

Năm 2003, Viện Công nghệ xạ hiếm đã triển khai đề tài chế thử gốm xốp HA theo công nghệ của Italia và đã thử nghiệm thành công trên động vật. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã có nghiên cứu và công bố kết quả sơ bộ về phương pháp tổng hợp HA dạng bột và màng. Năm 2005, Viện Hóa học đã thực hiện một số đề tài nghiên cứu tổng hợp HA dạng bột và dạng gốm xốp. Năm 2013, tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới cũng nghiên cứu lớp phủ HA bằng phương pháp điện hóa trên nền thép không gỉ[13].

Viện nghiên cứu Thành Tây cũng đang tiến hành nghiên cứu vật liệu y sinh ứng dụng trong công nghệ chấn thương chỉnh hình và chế tạo xương nhân tạo. Tuy nhiên, các nghiên vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Mỗi năm, nước ta phải nhập ngoại hàng trăm ngàn chi tiết cấy ghép các loại như: nẹp xương, nẹp hàm, răng giả, khớp giả, đinh vít, van tim, stent thông mạch máu, thậm chí làm vỏ não với giá thành rất cao và không chủ động được. Trước tình hình đó, chúng tôi đã lựa chọn đề tài nghiên cứu của luận án: “Nghiên cứu chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit có khả năng tương thích sinh học trên nền vật liệu titan bằng phương pháp sol-gel”.

Mục tiêu của luận án: Chế tạo các lớp phủ trên cơ sở HA lên nền vật liệu titan bằng phương pháp Sol-Gel có khả tương thích sinh học cao. Đề tài luận án được thực hiện nhằm mục đích tìm ra điều kiện công nghệ thích hợp như pH của dung dịch, nhiệt độ nung, thời gian nung, các biện pháp xử lí bề mặt nền kim loại titan để chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit (HA và FHA) trên nền titan bằng phương pháp sol-gel có khả năng ứng dụng y sinh. 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Ý nghĩa khoa học Mối quan hệ của các thông số công nghệ và tính năng của vật liệu đã được nghiên cứu tỉ mỉ, làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu. Từ đó đưa ra quy trình chế tạo lớp phủ HA có khả năng tương thích sinh học cao trên nền vật liệu titan bằng phương pháp sol-gel.

Ý nghĩa thực tiễn - Bước đầu xây dựng kiến thức và nguồn lực cho sự phát triển của vật liệu cấy ghép y sinh. - Đã tìm được điều kiện phù hợp để chế tạo lớp phủ HA trên nền vật liệu titan ứng dụng cấy ghép thành công trên cơ thể động vật (thỏ). Nội dung nghiên cứu: - Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp lớp phủ HA bằng phương pháp sol-gel như: pH, nhiệt độ nung, thời gian nung. - Nghiên cứu đặc trưng tính chất của lớp phủ HA: Hình thái bề mặt, cấu trúc, thành phần, chiều dày, độ bám dính.

- Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính của lớp phủ HA bằng cách chế tạo lớp phủ TiO2 trung gian trước khi phủ lớp HA; phủ HA lên nền titan xốp, hoặc thay thế nhóm OH- bằng F- để tạo ra lớp FHA. - Thử nghiệm in-vitro vật liệu titan phủ các lớp HA và FHA trong môi trường dịch giả cơ thể người SBF. - Nghiên cứu thử nghiệm in-vivo nẹp vít titan xốp có và không có lớp phủ HA trên cơ thể thỏ. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu cấy ghép y sinh nền titan phủ HA, FHA bằng phương pháp sol-gel được tạo bởi các tiền chất ban đầu Ca(NO3)2.

3 Phương pháp nghiên cứu: Các lớp phủ HA và FHA được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Khoảng nhiệt độ nung HA, sự chuyển pha và hình thành hợp chất mới được phân tích bằng phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DTA) và nhiệt trọng lượng (TGA). Cấu trúc và hình thái học được đánh giá bằng các phương pháp như: hiển vi điện tử quét (SEM), nhiễu xạ tia X. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu phủ HA, FHA được đánh giá thông qua phương pháp đo đường cong phân cực anốt và phổ tổng trở Nyquist.

Độ bền bám dính của lớp phủ được đo bằng phương pháp kéo đứt và phương pháp rạch. Khả năng tương thích sinh học của vật liệu được đánh giá bằng các phương pháp nghiên cứu in-vitro và in -vivo. Cấu trúc của luận án Phần mở đầu giới thiệu lý do chọn đề tài, mục đích, đối tượng, phương pháp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Tổng quan trình bày một số vấn đề chính: - Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại bao gồm vật liệu kim loại vĩnh cửu và vật liệu kim loại phân hủy sinh học.

- Các phương pháp xử lí bề mặt tiên tiến áp dụng cho vật liệu kim loại sinh học. - Giới thiệu về các lớp phủ tương thích sinh học - Giới thiệu về các lớp phủ trên cơ sở Hydroxyapatit (HA). - Các phương pháp chế tạo HA hiện nay. - Cơ sở lựa chọn phương pháp sol-gel để chế tạo lớp phủ HA.

Chương 2 trình bày các vấn đề : 1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu và thảo luận Phần kết luận trình bày các kết quả chính của luận án.

Các kết quả chủ yếu của luận án đã được công bố ở 05 bài báo trong đó có 03 bài bài trên tạp chí khoa học trong nước và 02 bài trên Hội nghị khoa học. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học, vật liệu sinh học, kỹ thuật mô, tế bào và sinh học phân tử, khoa học polymer, và các lĩnh vực liên quan đã mang đến rất nhiều tiến bộ về y dược đặc biệt là trong các lĩnh vực cấy ghép, chỉnh hình [9, 14]. Vấn đề viêm, thoái hóa xương và khớp đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới [9, 15, 16]. Trong thực tế, ở các nước đang phát triển, vấn đề về xương khớp chiếm gần một nửa số các bệnh mãn tính đối với người trên 50 tuổi.

Bên cạnh đó, nhiều trường hợp gãy xương, đau lưng, loãng xương, chứng vẹo cột sống, ung thư xương và các vấn đề về cơ xương khác cần phải được giải quyết bằng cách sử dụng các thiết bị cố định, tạm thời hoặc bằng các bộ phận phân hủy sinh học. Theo một số thống kê ở Mỹ mỗi năm ước tính có khoảng 280.000 trường hợp gãy xương hông, 700.000 trường hợp chấn thương đốt sống, 250.000 ca gãy xương cổ tay mỗi năm với chi phí 10 tỷ USD.000 ca ghép xương ở Mỹ trong đó một nửa là cột sống và ở Anh khoảng 10% những người già trên 65 tuổi có trải qua các phẫu thuật thay khớp. Ước tính có khoảng 15 triệu người già mắc các chứng bệnh về xương trên toàn thế giới vào năm 2033. Năm 2004 chi phí cho vật liệu y sinh ở Mỹ là 17 tỷ USD và tăng trưởng với tốc độ hàng năm khoảng 10% [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/ky-thuat-y-hoc/luan-an-nghien-cuu-che-tao-cac-lop-phu-hydroxyapatit-co-kha-nang-tuong-thich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh nâng cao khả năng tương thích sinh học cho vật liệu y tế.

Luận án "Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Vật liệu y sinh. Danh mục: Kỹ Thuật Y Học.

Luận án "Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol-gel ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter