Dual-Functional Ag@SiO2 Nanocubes for Biomarker Detection - Nguyen Minh Kha (NTUST)
National Taiwan University of Science and Technology
Chemical Engineering
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Abstract
Acknowledgement
List of Figures
List of Tables
List of Acronyms
1. Overview and Introduction
1.1. Overview about plasmonic technologies
1.2. Statement of the problem
1.3. Objective of the study
1.4. Significance of the study
1.5. Structure of the dissertation
2. A brief overview of SERS and MEPL
2.1. Light scattering and optical properties of metals
2.2. Normal Raman and surface-enhanced Raman scattering
2.3. Photoluminescence and metal-enhanced photoluminescence
3. The major concerns related to SERS and MEPL enhancements
3.1. Type of metal
3.2. Interacting objects, gaps, and coupled plasmon resonances
4. The research on SERS-MEPL bifunctional mode
4.1. Solutions for the integrated SERS and MEPL
4.2. Applications of SERS and MEPL
5. Controlling the fabrication of nanostructures for plasmonic applications
5.1. General nanofabrication techniques
5.2. Preparation of Ag nanostructures
5.3. Surface coating for protection of nanostructures
6. Materials and Methods
6.1. Fabrication of the plasmonic substrates
6.2. Synthesis of Ag NCs
6.3. Synthesis of Ag@SiO2 core-shell NCs
6.4. Fabrication of Ag@SiO2/f-Al2O3/e-Al and Ag@SiO2/Al2O3/Al substrates
6.5. Preparation of artificial urine
6.6. Preparation of SERS and MEPL measurements
6.7. Characterization and measurements
6.7.1. SERS and MEPL measurements
6.7.2. Calculation enhancement factor of the substrate
7. SERS and MEPL of Ag@SiO2 Nanocubes with Ultrathin Silica Shells
7.1. Results and discussion
7.2. Synthesis of Ag NCs
7.3. Ultra-coating silica shell for Ag NCs cores
7.4. The SERS and MEPL of the Ag@SiO2 NCs vs.
8. Sensitivity and Stability of Bifunctional SERS-MEPL from the Mixture of Ag@SiO2 Nanocubes
8.1. Results and Discussion
8.2. Characterization of the Ag NCs and Ag@SiO2 NCs
8.3. Bifunctional SERS-MEPL activity of Ag@SiO2 NCs
8.4. The stability for dual SERS-MEPL activity
8.5. Direct label-free SERS-MEPL detection of the mixture of creatinine and flavin adenine dinucleotide
9. A Plasmonic Coupling Substrate Based on Ag@SiO2/f-Al2O3/e-Al for Sensitive Detection of Biomarkers in Urine
9.1. Results and discussion
9.2. Fabrication of the substrates and their characterization
9.3. SERS and MEPL activities of the substrates
9.4. Urinary biomarkers detection
10. Conclusion and Future Perspectives
Tóm tắt nội dung
I. Thiết kế nanohạt Ag SiO2 chức năng kép cho phát hiện biomarker
Công nghệ y tế đang đối mặt với những thách thức lớn trong việc phát hiện biomarker. Các phương pháp truyền thống thường thiếu độ nhạy cần thiết. Nhiều biomarker mới, quan trọng trong chẩn đoán bệnh, đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến hơn. Nanohạt Ag@SiO2 với chức năng kép mang lại giải pháp đột phá. Cụ thể, hệ thống này kết hợp khả năng phát hiện photoluminescence (PL) nhạy cảm thông qua hiệu ứng quang phát xạ tăng cường kim loại (MEPL). Đồng thời, nó cung cấp dấu vân tay Raman đặc trưng thông qua phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS). Sự kết hợp này giúp tăng cường độ chính xác và độ nhạy trong quá trình phát hiện. Nền tảng chức năng kép này mở ra kỷ nguyên mới cho cảm biến sinh học. Nó hứa hẹn cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán phân tử. Nền tảng plasmonic thiết kế đặc biệt này đáp ứng nhu cầu y tế cấp bách. Nó giúp theo dõi các dấu hiệu sinh học một cách hiệu quả hơn.
1.1. Thách thức phát hiện biomarker bằng công cụ truyền thống
Phát hiện biomarker là yếu tố then chốt trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Nhiều biomarker mới có nồng độ rất thấp. Công cụ chẩn đoán truyền thống thường gặp khó khăn. Chúng không đủ nhạy để phát hiện những biomarker này. Điều này hạn chế khả năng chẩn đoán sớm và chính xác. Do đó, cần có các phương pháp phát hiện biomarker siêu nhạy. Các phương pháp này cần cung cấp thông tin chi tiết về các dấu hiệu sinh học phức tạp. Đây là động lực thúc đẩy nghiên cứu công nghệ nano y sinh. Việc phát triển giải pháp mới là rất quan trọng.
1.2. Plasmonics Công nghệ quang học siêu nhạy cho y học
Công nghệ plasmonics cung cấp nền tảng quang học siêu nhạy. Nó ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán y tế và cảm biến hình ảnh sinh học. Hiệu ứng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) là cơ sở của công nghệ này. LSPR tạo ra các trường điện từ mạnh gần bề mặt kim loại. Điều này giúp tăng cường đáng kể tín hiệu quang học. Nanohạt kim loại, như bạc (Ag), là thành phần chính. Chúng tạo ra hiệu ứng plasmonic mạnh mẽ. Ứng dụng plasmonics mở ra tiềm năng lớn. Nó giúp phát hiện các phân tử ở nồng độ cực thấp. Đây là yếu tố quyết định sự thành công trong chẩn đoán.
1.3. Khái niệm chức năng kép SERS và MEPL đồng thời
Nền tảng chức năng kép kết hợp SERS và MEPL. SERS cung cấp dấu vân tay Raman đặc trưng của phân tử. MEPL tăng cường cường độ quang phát xạ. Sự kết hợp này mang lại hai loại thông tin bổ sung. Nó giúp xác định biomarker với độ chính xác cao hơn. Các nanohạt Ag@SiO2 đóng vai trò trung tâm. Chúng hoạt động như chất nền plasmonic. Cả hai cơ chế đều được tối ưu hóa đồng thời. Mục tiêu là đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu tối đa. Nanomaterials chức năng kép này là một bước tiến lớn. Chúng hứa hẹn cải thiện khả năng phát hiện và phân tích.
II. Tối ưu hóa tổng hợp Ag SiO2 nanocubes cho cảm biến sinh học
Quá trình tổng hợp nanohạt Ag@SiO2 core-shell là bước then chốt. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của cảm biến sinh học. Các nanocubes bạc (Ag NCs) được tổng hợp bằng phương pháp polyol. Sau đó, chúng được biến đổi bằng các tác nhân ghép nối. 3-mercaptopropyltrimethoxysilane (MPTMS) và 3-aminopropyltrimethoxysilane (APTMS) là hai tác nhân quan trọng. Các tác nhân này đóng vai trò cầu nối. Chúng giúp định hướng sự phát triển của lớp vỏ silica. Tetraethylorthosilicate (TEOS) được sử dụng để tạo lớp vỏ silica. Lớp vỏ silica này bao phủ hạt nhân bạc. Độ dày và độ đồng đều của lớp vỏ silica được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu cho nanohạt nhân-vỏ. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các tác nhân ghép nối. Tối ưu hóa các bước này là cần thiết. Nó giúp tạo ra nanohạt Ag@SiO2 với hiệu suất cao. Điều này mở đường cho các ứng dụng chẩn đoán phân tử tiên tiến.
2.1. Quy trình tổng hợp nanocubes bạc và biến tính bề mặt
Nanocubes bạc (Ag NCs) được tạo ra thông qua phương pháp polyol. Phương pháp này kiểm soát hình dạng và kích thước hạt hiệu quả. Sau đó, bề mặt Ag NCs được biến tính. Các tác nhân ghép nối được sử dụng. MPTMS và APTMS là những lựa chọn chính. Chúng tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt bạc. Điều này giúp tăng cường khả năng bám dính của silica. Sự biến tính bề mặt này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của nanohạt Ag@SiO2 cuối cùng. Quá trình này đảm bảo lớp vỏ silica bám chắc chắn và đồng đều.
2.2. Vai trò của tác nhân ghép nối trong hình thành vỏ silica
Tác nhân ghép nối đóng vai trò quan trọng. Chúng điều khiển độ dày và độ đồng đều của lớp vỏ silica. Sự hiện diện của chúng làm thay đổi đáng kể hạt nhân Ag NCs. APTMS và MPTMS có cấu trúc khác nhau. Do đó, chúng tạo ra hiệu ứng khác nhau. APTMS được chứng minh là vượt trội hơn. Nó cải thiện đáng kể khả năng tăng cường SERS và MEPL. Việc lựa chọn tác nhân ghép nối phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang học của nanohạt Ag@SiO2. Đây là một yếu tố then chốt trong công nghệ nano y sinh.
2.3. Tối ưu hóa độ dày lớp vỏ silica siêu mỏng cho Ag SiO2
Độ dày lớp vỏ silica có ảnh hưởng lớn đến hiệu ứng plasmonic. Lớp vỏ silica siêu mỏng khoảng 1.5 nm mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tăng cường cường độ SERS lên 3 lần. So với Ag NCs không có vỏ silica. Độ dày này tạo ra khoảng cách tối ưu. Nó cho phép tương tác mạnh mẽ giữa hạt nhân bạc và các phân tử đích. Đồng thời, lớp vỏ silica bảo vệ hạt nhân bạc. Nó cải thiện độ ổn định của nanohạt. Việc kiểm soát chính xác độ dày vỏ là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các cảm biến sinh học.
III. Tăng cường độ nhạy SERS và MEPL bằng nanohạt nhân vỏ Ag SiO2
Các nanohạt Ag@SiO2 nhân-vỏ thể hiện khả năng tăng cường tín hiệu quang học vượt trội. Điều này đạt được thông qua sự kết hợp của hiệu ứng SERS và MEPL. Lớp vỏ silica siêu mỏng đóng vai trò quan trọng. Nó điều chỉnh khoảng cách giữa hạt nhân bạc và các phân tử được phát hiện. Sự điều chỉnh này tối ưu hóa tương tác plasmonic. Kết quả là cường độ tín hiệu SERS và MEPL được cải thiện đáng kể. Việc sử dụng APTMS làm tác nhân ghép nối mang lại lợi ích lớn. Nó dẫn đến sự tăng cường SERS và MEPL vượt trội. Nanohạt Ag@SiO2 được tối ưu hóa mang lại độ nhạy cao. Chúng cho phép phát hiện các biomarker ở nồng độ cực thấp. Đây là yếu tố quan trọng trong chẩn đoán sớm và chính xác. Sự kết hợp hai chức năng này tạo nên một công cụ mạnh mẽ. Nó vượt xa khả năng của các phương pháp phát hiện đơn lẻ. Công nghệ nano y sinh này mở ra nhiều triển vọng mới.
3.1. Cơ chế tăng cường tín hiệu SERS với nanocubes bạc silica
SERS là kỹ thuật phân tích siêu nhạy. Nó cho phép phát hiện phân tử thông qua phổ Raman tăng cường. Nanohạt bạc tạo ra các 'điểm nóng' plasmonic. Các điểm nóng này tăng cường trường điện từ cục bộ. Lớp vỏ silica siêu mỏng (~1.5 nm) tối ưu hóa khoảng cách. Nó đưa phân tử đích vào vùng có trường điện từ mạnh nhất. Điều này dẫn đến sự tăng cường tín hiệu Raman lên nhiều bậc. Cụ thể, Ag@SiO2 NCs với vỏ silica siêu mỏng cho cường độ SERS cao hơn 3 lần. So với Ag NCs không vỏ silica. Lớp vỏ này cũng bảo vệ phân tử khỏi sự dập tắt. Điều này duy trì độ nhạy cao của cảm biến sinh học.
3.2. Cải thiện hiệu suất MEPL bằng lớp vỏ silica bảo vệ
MEPL là hiện tượng tăng cường quang phát xạ của các phân tử gần bề mặt kim loại. Lớp vỏ silica trong nanohạt Ag@SiO2 đóng vai trò kép. Nó kiểm soát khoảng cách giữa phân tử phát sáng và bề mặt bạc. Đồng thời, nó ngăn chặn sự dập tắt quang phát xạ. Sự dập tắt này thường xảy ra khi phân tử quá gần kim loại. APTMS modified Ag@SiO2 NCs cho thấy sự tăng cường MEPL đáng kể. Điều này tạo điều kiện cho cả hai chức năng hoạt động hiệu quả. Việc tối ưu hóa lớp vỏ silica là yếu tố then chốt. Nó giúp đạt được hiệu quả MEPL cao. Nanohạt nhân-vỏ Ag@SiO2 là nền tảng lý tưởng cho cả SERS và MEPL.
3.3. Duy trì độ nhạy kép SERS và MEPL sau thời gian lưu trữ
Một trong những thách thức của cảm biến plasmonic là độ ổn định. Nghiên cứu đã chỉ ra khả năng duy trì độ nhạy kép. Việc trộn Ag@SiO2 NCs với lớp vỏ silica dày ~1 nm. Phương pháp này giúp duy trì độ nhạy SERS và MEPL. Cả hai đều đạt ~90% sau 12 tuần lưu trữ. Điều này chứng tỏ tính ổn định vượt trội của nanohạt Ag@SiO2. Lớp vỏ silica đóng vai trò bảo vệ. Nó giảm thiểu sự oxy hóa và suy thoái của hạt nhân bạc. Độ ổn định này rất quan trọng. Nó cho phép ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán phân tử thực tế.
IV. Chân đế plasmonic ổn định hiệu quả cao cho chẩn đoán phân tử
Sự tương tác giữa chất nền và cấu trúc nano plasmonic ảnh hưởng đến hiệu suất. Chân đế đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả cảm biến. Một chất nền mới đã được chế tạo. Nó có chỉ số khúc xạ thấp và độ nhám bề mặt phù hợp. Chất nền này được tạo ra bằng cách khắc lá nhôm. Sau đó, tạo ra cấu trúc alumina hình hoa (f-Al2O3/e-Al). Nanohạt Ag@SiO2 được lắng đọng trên chất nền này. Chúng tự sắp xếp theo cấu hình cạnh-cạnh (edge-edge configuration). Độ nhám bề mặt của f-Al2O3/e-Al cung cấp một đường dẫn. Nó giúp ghép nối ánh sáng tới với plasmon bề mặt. Điều này tạo ra các điểm nóng plasmon hiệu quả. Cả SERS và MEPL đều được hưởng lợi từ sự ghép nối này. Chân đế mới này không chỉ tăng cường hiệu quả. Nó còn cải thiện đáng kể thời gian bảo quản của cảm biến. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ nano y sinh.
4.1. Tác động của chân đế đến hiệu suất cảm biến plasmonic
Chân đế là yếu tố thiết yếu ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Các tính chất của chân đế, như chỉ số khúc xạ và độ nhám, rất quan trọng. Chúng có thể tối ưu hóa hoặc hạn chế tương tác plasmonic. Chân đế có chỉ số khúc xạ thấp giúp giảm tổn thất ánh sáng. Độ nhám bề mặt phù hợp tạo điều kiện cho sự ghép nối plasmon. Sự sắp xếp của nanohạt trên chân đế cũng đóng vai trò. Cấu hình cạnh-cạnh có thể tạo ra các điểm nóng hiệu quả. Việc lựa chọn và thiết kế chân đế phù hợp là cần thiết. Nó giúp tối đa hóa độ nhạy và hiệu quả của các cảm biến sinh học.
4.2. Chế tạo chân đế alumina hoa f Al2O3 e Al cho Ag SiO2 NCs
Một chân đế đặc biệt đã được phát triển. Nó là alumina hình hoa trên lá nhôm khắc (f-Al2O3/e-Al). Chất nền này có độ nhám bề mặt được kiểm soát. Nó tạo ra một bề mặt lý tưởng cho nanohạt Ag@SiO2. Nanohạt tự lắp ráp theo cấu hình cạnh-cạnh. Sự sắp xếp này tối ưu hóa sự tương tác plasmonic. Chân đế f-Al2O3/e-Al cung cấp một con đường hiệu quả. Nó giúp ánh sáng laser ghép nối vào các điểm nóng plasmon. Điều này tăng cường cả tín hiệu SERS và MEPL. Việc chế tạo chân đế này mở ra khả năng mới. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến plasmonic.
4.3. Cải thiện độ ổn định và thời gian sử dụng của chân đế cảm biến
Chân đế Ag@SiO2/f-Al2O3/e-Al cho thấy độ ổn định được cải thiện. Lớp vỏ silica siêu mỏng đóng vai trò giảm tốc độ khuếch tán oxy. Lớp điện môi Al2O3 hình hoa cũng góp phần bảo vệ. Điều này kéo dài đáng kể thời gian sử dụng của chất nền. Khả năng bảo quản lâu dài là rất quan trọng. Nó giúp giảm chi phí và tăng tính thực tiễn của công nghệ. Độ ổn định cao làm cho cảm biến plasmonic trở nên đáng tin cậy hơn. Điều này là một ưu điểm lớn trong các ứng dụng chẩn đoán phân tử. Nó đảm bảo hiệu suất nhất quán theo thời gian.
V. Ứng dụng thực tế Phát hiện biomarker không xâm lấn chi phí thấp
Công nghệ nanohạt Ag@SiO2 chức năng kép có tiềm năng ứng dụng lớn. Đặc biệt trong phát hiện biomarker không xâm lấn. Creatinine (CR) và flavin adenine dinucleotide (FAD) là những biomarker quan trọng. Chúng tồn tại trong máu và nước tiểu của con người. Việc phát hiện chúng trong nước tiểu bằng kỹ thuật SERS và MEPL không cần gắn nhãn. Điều này mở ra khả năng phân tích chi phí thấp và không xâm lấn. Đồng thời vẫn đảm bảo độ nhạy cao. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Nó đơn giản hóa quy trình lấy mẫu và giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Các cách tiếp cận được khám phá có thể phát triển thành công cụ mã hóa mạnh mẽ. Nó hỗ trợ phân tích sinh học thông lượng cao. Điều này hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho chẩn đoán y tế.
5.1. Phát hiện Creatinine và FAD trong nước tiểu bằng SERS MEPL
Creatinine và FAD là các phân tử sinh học quan trọng. Chúng là biomarker cho nhiều tình trạng sức khỏe. Các kỹ thuật SERS và MEPL không cần gắn nhãn đã được áp dụng. Chúng cho phép phát hiện các biomarker này trong nước tiểu. Phát hiện trong nước tiểu là phương pháp không xâm lấn. Nó ít gây khó chịu cho bệnh nhân hơn so với mẫu máu. Khả năng phát hiện với độ nhạy cao giúp chẩn đoán sớm. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó làm cho chẩn đoán phân tử trở nên dễ tiếp cận hơn.
5.2. Tiềm năng cho phân tích sinh học thông lượng cao và chẩn đoán sớm
Các cách tiếp cận được phát triển có tiềm năng lớn. Chúng có thể trở thành công cụ mã hóa mạnh mẽ. Điều này hỗ trợ phân tích sinh học thông lượng cao. Phân tích thông lượng cao cho phép xử lý nhiều mẫu cùng lúc. Nó tăng tốc độ và hiệu quả của các nghiên cứu lâm sàng. Phát hiện biomarker không xâm lấn và chi phí thấp là mục tiêu chính. Công nghệ nano y sinh này mang lại cơ hội chẩn đoán sớm. Nó cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Điều này góp phần vào sự phát triển của y học cá nhân hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nanocubes AgSiO2 core-shell định hướng. Nền plasmonic kép cho phát hiện dấu ấn sinh học chính xác, hiệu quả.
Luận án này được bảo vệ tại National Taiwan University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Dual-Functional Ag@SiO2 Nanocubes for Biomarker Detection" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Kỹ Thuật Y Học.
Luận án "Dual-Functional Ag@SiO2 Nanocubes for Biomarker Detection" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.