Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao: Nghiên cứu lý thuyết nền

Khám phá các yếu tố then chốt thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao. Cập nhật kiến thức và kỹ năng chuyên môn để đáp ứng nhu cầu y tế hiện đại.

Trường ĐH

Barry University

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án (Dissertation)

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhu cầu giáo dục điều dưỡng nâng cao trong bối cảnh hiện đại
Số trang:
208 trang
Trường:
Barry University
Chuyên ngành:
Điều dưỡng (Nursing)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhu cầu giáo dục điều dưỡng nâng cao trong bối cảnh hiện đại

Giáo dục điều dưỡng nâng cao đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của ngành y tế. Sự phức tạp của chăm sóc sức khỏe hiện đại đòi hỏi điều dưỡng viên có kiến thức sâu rộng và kỹ năng chuyên môn cao. Việc thăng tiến học thuật giúp điều dưỡng viên đáp ứng tốt hơn các yêu cầu này. Đào tạo điều dưỡng chuyên sâu không chỉ nâng cao năng lực cá nhân mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ y tế tổng thể. Điều dưỡng viên có trình độ cao đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng, từ người chăm sóc trực tiếp đến nhà lãnh đạo, nhà giáo dục, và nhà nghiên cứu. Họ là những người tiên phong trong việc đổi mới, áp dụng các phương pháp điều trị tiên tiến và cải thiện quy trình chăm sóc. Nhu cầu xã hội về điều dưỡng chuyên môn cao ngày càng tăng, phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của khoa học y tế và kỳ vọng từ cộng đồng. Các chương trình điều dưỡng sau đại học cung cấp nền tảng vững chắc cho sự phát triển này, chuẩn bị cho điều dưỡng viên những thách thức và cơ hội mới trong sự nghiệp. Giáo dục liên tục điều dưỡng là chìa khóa để duy trì và nâng cao năng lực điều dưỡng, đảm bảo đội ngũ điều dưỡng luôn cập nhật kiến thức và kỹ năng.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo điều dưỡng chuyên sâu

Đào tạo điều dưỡng chuyên sâu là không thể thiếu. Nó trang bị cho điều dưỡng viên khả năng đảm nhận các vai trò quan trọng. Điều dưỡng viên trở thành nhà giáo dục, nhà quản lý, lãnh đạo và nhà nghiên cứu. Họ có năng lực tác động đến thay đổi chính sách. Điều dưỡng viên cũng đảm nhận vai trò lãnh đạo, trở thành những người tư duy mang tính cách mạng. Việc học tập nâng cao giúp họ thực hiện những thay đổi mô hình trong thực hành. Chương trình này tạo ra đội ngũ điều dưỡng viên có thể giải quyết các vấn đề phức tạp. Sự phát triển này đảm bảo chất lượng chăm sóc bệnh nhân được cải thiện. Nó cũng góp phần vào sự tiến bộ của toàn ngành y tế.

1.2. Nhu cầu xã hội về điều dưỡng chuyên môn cao

Nhu cầu xã hội về điều dưỡng chuyên môn cao ngày càng tăng. Sự phức tạp của các bệnh lý và công nghệ y tế mới đòi hỏi đội ngũ có trình độ. Điều dưỡng viên với giáo dục nâng cao có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc hiệu quả hơn. Họ được trang bị kiến thức và kỹ năng để giải quyết các trường hợp khó. Điều này bao gồm cả việc áp dụng các phác đồ điều trị tiên tiến. Nâng cao năng lực điều dưỡng đáp ứng kỳ vọng của bệnh nhân. Nó cũng phù hợp với tiêu chuẩn y tế quốc tế. Điều dưỡng viên chuyên môn cao là tài sản quý giá cho mọi cơ sở y tế. Họ đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ và bền vững.

II. Yếu tố động lực chính thúc đẩy điều dưỡng viên học

Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố quan trọng thúc đẩy điều dưỡng viên theo đuổi giáo dục nâng cao. Các yếu tố này bao gồm cả động lực bên trong và bên ngoài. Điều dưỡng viên cảm thấy được "đền đáp" khi đầu tư vào học vấn. Sự thăng tiến chuyên môn mang lại những lợi ích rõ ràng. Cảm giác đạt được thành tựu và sự công nhận là động lực mạnh mẽ. Nhu cầu phát triển nghề nghiệp điều dưỡng không ngừng. Điều dưỡng viên mong muốn nâng cao kỹ năng và mở rộng cơ hội. Môi trường làm việc và gia đình đóng vai trò "hỗ trợ" quan trọng. Sự khuyến khích từ cấp trên và người thân tiếp thêm sức mạnh. Yếu tố tài chính và các chính sách hỗ trợ giáo dục điều dưỡng cũng có ảnh hưởng lớn. Chúng giúp giảm bớt gánh nặng và tạo điều kiện thuận lợi. Những yếu tố này cùng nhau tạo nên "yếu tố động lực học tập điều dưỡng" toàn diện.

2.1. Động lực nội tại và khát vọng phát triển nghề nghiệp

Nhiều điều dưỡng viên có động lực nội tại mạnh mẽ. Họ khao khát nâng cao kiến thức và kỹ năng. Mong muốn phát triển nghề nghiệp điều dưỡng là một yếu tố then chốt. Điều dưỡng viên tìm kiếm sự thăng tiến, các vị trí trách nhiệm cao hơn. Họ muốn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình. Cảm giác được thử thách và vượt qua là động lực mạnh mẽ. Học tập nâng cao mang lại sự tự tin. Nó giúp điều dưỡng viên tự hào về năng lực. Điều này thúc đẩy họ không ngừng học hỏi.

2.2. Sự hỗ trợ từ môi trường làm việc và gia đình

Sự hỗ trợ là một yếu tố quyết định. Điều dưỡng viên cần sự khuyến khích từ đồng nghiệp và quản lý. Một môi trường làm việc hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp họ cân bằng giữa công việc và học tập. Sự ủng hộ từ gia đình cũng rất quan trọng. Vợ/chồng, con cái, cha mẹ đóng vai trò cổ vũ. Họ giúp điều dưỡng viên giảm bớt gánh nặng về thời gian và tinh thần. Chính sách hỗ trợ giáo dục điều dưỡng từ cơ sở làm việc, như giảm giờ làm hoặc lịch trình linh hoạt, cũng rất hữu ích. Sự hỗ trợ toàn diện này giúp điều dưỡng viên duy trì động lực.

2.3. Lợi ích nghề nghiệp và tài chính sau khi học lên cao

Lợi ích nghề nghiệp và tài chính là động lực mạnh mẽ. Giáo dục nâng cao mở ra cánh cửa cho các vị trí cao hơn. Điều dưỡng viên có thể đảm nhận vai trò quản lý, lãnh đạo, giảng viên hoặc chuyên gia lâm sàng. Các vị trí này thường đi kèm với mức lương hấp dẫn hơn. Sự công nhận về trình độ chuyên môn cũng tăng lên. Điều dưỡng viên được tôn trọng hơn trong cộng đồng y tế. Phát triển nghề nghiệp điều dưỡng thông qua học tập giúp ổn định sự nghiệp lâu dài. Đây là sự đầu tư mang lại lợi nhuận đáng kể. Nó tạo ra một tương lai nghề nghiệp vững chắc.

III. Hỗ trợ và nguồn lực cho chương trình điều dưỡng sau đại học

Để thúc đẩy điều dưỡng viên theo đuổi giáo dục nâng cao, cần có hệ thống hỗ trợ và nguồn lực vững chắc. Các chương trình điều dưỡng sau đại học phải được thiết kế linh hoạt. Chúng cần phù hợp với lịch trình bận rộn của điều dưỡng viên. Chính sách hỗ trợ giáo dục điều dưỡng từ các tổ chức và nhà nước là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm học bổng, trợ cấp và các khoản vay ưu đãi. Môi trường học tập điều dưỡng cũng phải được cải thiện. Chất lượng giảng viên điều dưỡng đóng vai trò trung tâm. Giảng viên cần có kinh nghiệm thực tế và khả năng truyền đạt tốt. Việc cung cấp cơ sở vật chất hiện đại và tài liệu học tập phong phú là cần thiết. Nâng cao năng lực điều dưỡng đòi hỏi một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp điều dưỡng viên vượt qua các rào cản tài chính, thời gian và học thuật.

3.1. Chính sách hỗ trợ giáo dục từ tổ chức và nhà nước

Các chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng. Tổ chức y tế và nhà nước cần cung cấp học bổng. Các chương trình trợ cấp hoặc khoản vay ưu đãi cũng rất cần thiết. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho điều dưỡng viên. Các bệnh viện có thể thiết lập chính sách giảm giờ làm. Lịch trình làm việc linh hoạt hỗ trợ việc học. Các chương trình liên kết giữa bệnh viện và trường học cũng hiệu quả. Chúng tạo điều kiện cho điều dưỡng viên vừa học vừa làm. Chính sách hỗ trợ giáo dục điều dưỡng là nền tảng. Nó khuyến khích điều dưỡng viên tiếp tục học tập.

3.2. Môi trường học tập điều dưỡng thuận lợi

Một môi trường học tập điều dưỡng tốt là rất quan trọng. Chất lượng giảng viên điều dưỡng phải được ưu tiên hàng đầu. Giảng viên cần có trình độ chuyên môn cao. Kinh nghiệm thực tế phong phú cũng là một lợi thế. Giảng viên cần có khả năng truyền đạt kiến thức rõ ràng. Cơ sở vật chất hiện đại, thư viện đầy đủ tài liệu cũng cần thiết. Việc tiếp cận công nghệ thông tin và các nguồn tài nguyên trực tuyến giúp ích rất nhiều. Mạng lưới hỗ trợ giữa các sinh viên cũng tạo động lực. Nó thúc đẩy việc học hỏi lẫn nhau.

3.3. Các chương trình điều dưỡng sau đại học linh hoạt

Các chương trình điều dưỡng sau đại học cần linh hoạt. Nhiều điều dưỡng viên đang đi làm toàn thời gian. Mô hình học tập từ xa hoặc bán thời gian là giải pháp lý tưởng. Các khóa học trực tuyến giúp tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn. Chương trình học phải được thiết kế phù hợp. Nó cần tích hợp lý thuyết với thực hành. Đa dạng hóa chuyên ngành cũng là điều cần thiết. Điều dưỡng viên có thể lựa chọn lĩnh vực phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp. Giáo dục liên tục điều dưỡng thông qua các chương trình linh hoạt giúp thu hút nhiều người học hơn.

IV. Lợi ích của việc nâng cao năng lực điều dưỡng chuyên sâu

Nâng cao năng lực điều dưỡng chuyên sâu mang lại nhiều lợi ích to lớn. Những lợi ích này tác động đến cá nhân điều dưỡng viên, người bệnh và toàn bộ hệ thống y tế. Điều dưỡng viên có trình độ cao sở hữu kiến thức và kỹ năng sâu rộng hơn. Họ đưa ra các quyết định lâm sàng chính xác và hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng chăm sóc người bệnh. Phát triển nghề nghiệp điều dưỡng mở rộng cơ hội thăng tiến. Điều dưỡng viên có thể đảm nhận các vai trò lãnh đạo, giáo dục và nghiên cứu. Giáo dục liên tục điều dưỡng giúp họ luôn cập nhật các phương pháp điều trị và công nghệ mới. Việc này không chỉ nâng cao uy tín cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Nhu cầu xã hội về điều dưỡng chuyên môn cao được đáp ứng tốt hơn.

4.1. Cải thiện chất lượng chăm sóc người bệnh

Việc nâng cao năng lực điều dưỡng trực tiếp cải thiện chất lượng chăm sóc. Điều dưỡng viên có trình độ chuyên sâu sở hữu kiến thức sâu rộng. Họ áp dụng các kỹ năng tiên tiến vào thực hành lâm sàng. Điều này bao gồm khả năng đánh giá phức tạp, lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa. Họ cũng có thể quản lý các tình huống khó khăn hiệu quả hơn. Việc sử dụng bằng chứng khoa học vào thực hành là một lợi ích lớn. Điều dưỡng viên có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Kết quả là, bệnh nhân nhận được sự chăm sóc an toàn và hiệu quả hơn.

4.2. Mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp điều dưỡng

Giáo dục nâng cao mở rộng đáng kể cơ hội phát triển nghề nghiệp điều dưỡng. Điều dưỡng viên có thể đảm nhận các vị trí chuyên trách. Các vai trò lãnh đạo, quản lý hoặc giảng dạy trở nên khả thi. Họ có thể trở thành chuyên gia lâm sàng, nhà tư vấn hoặc nhà nghiên cứu. Nâng cao năng lực điều dưỡng giúp tăng cường uy tín. Nó cũng nâng cao vị thế của họ trong ngành. Điều này tạo ra một lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Điều dưỡng viên có thể đạt được các mục tiêu chuyên môn cao hơn.

4.3. Đóng góp vào sự tiến bộ của ngành điều dưỡng

Điều dưỡng viên có trình độ cao đóng góp tích cực vào sự tiến bộ của ngành. Họ tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học. Việc này giúp phát hiện và áp dụng các phương pháp mới. Họ cũng góp phần phát triển lý thuyết điều dưỡng. Việc đổi mới trong thực hành lâm sàng được thúc đẩy. Điều dưỡng viên chuyên sâu có thể ảnh hưởng đến chính sách y tế. Họ có tiếng nói trong việc cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nâng cao năng lực điều dưỡng tạo ra một lực lượng lao động năng động. Họ là động lực cho sự phát triển bền vững của ngành.

V. Phát triển chuyên môn Lý thuyết và lộ trình thăng tiến

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ "Lý thuyết Thăng tiến Chuyên môn" như một quy trình xã hội cốt lõi. Lý thuyết này giải thích động lực của điều dưỡng viên khi theo đuổi giáo dục nâng cao. Nó nhấn mạnh sự kết hợp của các yếu tố "được đền đáp", "thúc đẩy" và "hỗ trợ". Giáo dục liên tục điều dưỡng là một lộ trình dài. Nó bao gồm nhiều giai đoạn từ bằng cấp cơ bản đến sau đại học. Điều dưỡng viên cần có kế hoạch rõ ràng cho sự phát triển nghề nghiệp điều dưỡng của mình. Việc thích nghi liên tục với những thay đổi trong y học là rất quan trọng. Nâng cao năng lực điều dưỡng không chỉ là việc đạt được bằng cấp. Nó còn là quá trình học tập và ứng dụng kiến thức mới liên tục. Điều này đảm bảo điều dưỡng viên luôn là lực lượng tiên phong trong ngành.

5.1. Lý thuyết Thăng tiến Chuyên môn trong điều dưỡng

Lý thuyết Thăng tiến Chuyên môn là kết quả chính của nghiên cứu. Nó định nghĩa thăng tiến chuyên môn là một quy trình xã hội. Quy trình này thúc đẩy điều dưỡng viên học lên cao. Nó bao gồm ba yếu tố cốt lõi: được đền đáp, thúc đẩy và hỗ trợ. "Được đền đáp" đề cập đến lợi ích cá nhân và nghề nghiệp. "Thúc đẩy" bao gồm động lực nội tại và bên ngoài. "Hỗ trợ" là các nguồn lực từ môi trường. Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ. Nó giúp hiểu rõ hơn các yếu tố động lực học tập điều dưỡng.

5.2. Các giai đoạn trong lộ trình giáo dục liên tục điều dưỡng

Lộ trình giáo dục liên tục điều dưỡng có nhiều giai đoạn. Nó bắt đầu từ các bằng cấp cơ bản như Diploma hoặc Associate Degree. Điều dưỡng viên sau đó có thể học lên Cử nhân (BSN). Tiếp theo là các chương trình sau đại học. Điều này bao gồm Thạc sĩ (MSN) hoặc Tiến sĩ (PhD/DNP). Mỗi giai đoạn đều yêu cầu sự cam kết cao. Giáo dục liên tục điều dưỡng không dừng lại ở bằng cấp. Nó bao gồm các khóa học chứng chỉ, hội thảo chuyên đề. Điều này đảm bảo điều dưỡng viên luôn cập nhật kiến thức.

5.3. Vai trò của việc học tập và thích nghi liên tục

Học tập và thích nghi liên tục là yếu tố sống còn. Ngành y tế liên tục thay đổi. Các tiến bộ khoa học và công nghệ xuất hiện thường xuyên. Điều dưỡng viên cần cập nhật kiến thức mới. Họ phải nắm vững các kỹ thuật và quy trình hiện đại. Việc này giúp duy trì năng lực cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo chất lượng chăm sóc không ngừng được nâng cao. Giáo dục liên tục điều dưỡng không chỉ là nghĩa vụ. Nó là một chiến lược quan trọng để phát triển nghề nghiệp. Nâng cao năng lực điều dưỡng là một quá trình kéo dài suốt đời.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dissertation 4

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ADVANCED NURSING EDUCATION: CRITICAL FACTORS THAT INFLUENCE DIPLOMA AND ASSOCIATE DEGREE NURSES TO ADVANCE DISSERTATION Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Nursing Barry University Rose McGhie-Anderson 2016 ADVANCED NURSING EDUCATION: CRITICAL FACTORS THAT INFLUENCE DIPLOMA AND ASSOCIATE DEGREE NURSES TO ADVANCE DISSERTATION by Rose McGhie-Anderson 2016 APPROVED BY: ____________________________________ Claudette R. Chin, PhD, ARNP Chairperson, Dissertation Committee _____________________________________ Jessie M. Colin, PhD, RN, FRE FAAN Member, Dissertation Committee Program Director, College of Nursing and Health Sciences _____________________________________ Ann-Lynn Denker, PhD, ARNP Member, Dissertation Committee ____________________________________ John McFadden, PhD, CRNA Dean, College of Nursing and Health Sciences Copyright by Rose McGhie-Anderson, 2016 All Rights Reserved Abstract Background: Advanced nursing education needs to be pursued along the continuum of the nursing career path. This education process is indispensable to the role of the nurse as educator, manager, nurse leader, and researcher who will effect policy changes and assume leadership roles as revolutionary thinkers in addition to implementing paradigmatic shifts.

Purpose: This grounded theory study sought to unearth the critical factors that motivate nurses to advance academically. The study aimed to gain an understanding of the social processes associated with the decision of diploma and associate degree nurses to advance their nursing education. Philosophical Underpinnings: A qualitative methodology in the tradition of grounded theory using the constructivist and interpretivist approach was used to conduct the study. Method: Data were collected from two groups of participants using a face-to-face semi- structured interview.

The first group was diploma and associate degree nurses, and the second group was a focus group comprising of baccalaureate, masters, or doctoral degree nurses who have progressed academically from diploma or associate degree level. Results: Emerging from the thick rich data that were collected from the research participants were the following core categories that ground the theory: rewarding, motivating, and supporting for diploma and associate degree nurses to advance academically. Conclusions: The study concluded by elucidating that professional advancement was the social process that grounds. Hence, the emergent theory was; The Theory of Professional Advancement.

iv ACKNOWLEDGEMENTS It is with gratitude that I acknowledge the inspiration and support provided by the members of my dissertation committee. This heartfelt appreciation goes to Dr. Ferrona Beason and my committee chairperson Dr. Claudette Chin and members Dr.

Jessie Colin and Dr. Ann- Lynn Denker. Thanks for the guidance, support, and coaching throughout my dissertation. To the faculty members who all imparted their knowledge so clearly and freely, I am very grateful for the wise directives and patient guidance you gave during my PhD courses at Barry University.

There is no doubt that you all cared about my success and quality performance. Without the support of my family, pursuing this course would have been more challenging or impossible. Thanks to my mother Mae McGhie, husband Martin Anderson, and my sisters and brothers who believed and encouraged me throughout this milestone and who were moms and dads many days when assignments and deadlines demanded my full attention. Thanks to my daughter Emily Anderson and my son Kyle Anderson who were constantly asking, “Mom, aren’t you going to the library to do your work?” and who were continuously praying for me each night.

Thanks to Donna Joseph and Kellany Codgan-Nolan for their assistance with my diagrammatic illustrations. I am grateful for my friends and colleagues who believed in me and have also been praying for my success. Thank you all. Ultimately, thanks to God the giver of all wisdom, knowledge, and understanding who has allowed me to realize this accomplishment.

v DEDICATION I would like to dedicate this dissertation to my wonderful mom, sisters, brothers, and husband Martin, who were my source of encouragement to pursue doctoral studies from the moment I mentioned that I had an interest in doing so. For all the love and support they have willingly showered me with. I dedicate this also to my children Emily and Kyle as an encouragement that they will pursue excellence in all their career endeavors and life goals. vi TABLE OF CONTENTS TITLE PAGE ………………………………………………………………….ii COPYRIGHT PAGE…………………………………………………………….

vi TABLE OF CONTENTS. vii LIST OF TABLES. xii LIST OF FIGURES. xiii CHAPTER ONE.

1 Background of the Study. 2 Statement of the Problem. 5 Purpose of the Study. 14 Significance of the Study.

18 Implications for Nursing Education. 18 Implications for Nursing Practice. 19 Implications for Nursing Research. 20 Implications for Health/Public Policy.

21 Scope and Limitations of the Study. 24 vii CHAPTER TWO: Review of the Literature. 26 Motivations to Advance. 30 Perceptions of Advanced Education.

36 Benefits of Advanced Nursing Education. 52 CHAPTER THREE: Methods. 54 Sample and Setting. 60 Access and Recruitment of the Sample.

66 Ethical Considerations/Protection of Human Subjects. 66 Data Collection Procedures. 82 CHAPTER FOUR: Findings of the Inquiry. 83 viii Describing the Grounded Theory Process.

84 Results of Data Collected. 89 Demographic Representation of the Study. 89 Characteristics of the Individual Sample Participants. 97 Transcriptions of the Data.

97 Characteristics of the Focus Group Participants. 100 The Emergent Categories. 109 Formulation of a Theory. 117 CHAPTER FIVE: Discussion and Conclusion of the Inquiry.

118 ix Exploration of the Meaning of the Study. 119 Relationship of Hertzberg Motivation-Hygiene Theory to the Study. 125 Relationship of Maslow’s Motivation Theory to the Study. 125 Relationship of Self-Determination Theory to the Study.

126 Interpretive Analysis of the Findings. 135 Significance of the Study to Nursing. 137 Implications for Nursing Education. 138 Implications for Nursing Practice.

139 Implications for Nursing Research. 140 Implications for Public Health Policy. 140 Strengths and Limitations of the Study. 141 Recommendations for Future Research.

146 APPENDIX A: BARRY UNIVERSITY BARRY INSTITUTIONAL REVIEW BOARD APPROVAL. 165 APPENDIX B: BARRY UNIVERSITY INFORMED CONSENT FORMS. 168 APPENDIX C: BARRY UNIVERSITY LETTER OF REQUEST FOR ACCESS. 175 APPENDIX D: BARRY UNIVERSITY RECRUITMENT FLYER.

176 APPENDIX E: BARRY UNIVERSITY GUIDE FOR INTERVIEW QUESTIONS. 177 APPENDIX F: BARRY UNIVERSITY GUIDING QUESTIONS. 181 APPENDIX G: BARRY UNIVERSITY DEMOGRAPHIC QUESTIONNAIRE. 184 APPENDIX H: BARRY UNIVERSITY INTERVIEW PROTOCOL FOR RESEARCH PARTICIPANTS.

188 x APPENDIX I: BARRY UNIVERSITY DOCUSIGN SECURITY ASSURANCE. 189 APPENDIX J: BARRY UNIVERSITY SKYPE INTERNET PROTOCOL. 191 APPENDIX K: BARRY UNIVERSITY GO DADDY SECURE CERTIFICATE. 192 APPENDIX L: BARRY UNIVERSITY LINKEDIN USER AGREEMENT.

194 xi LIST OF TABLES Table 1 Demographic Characteristics of Diploma, ADN, BSN, MSN, and Doctoral Degree Nurses as Frequency and Percentage (N = 22). 90 Table 2 Primary Codes. 102 xii LIST OF FIGURES Figure 1. Schematic representation of symbolic interactionism and pragmatism (McGhie- Anderson, 2014, adapted from Blumer, 1969).

Grounded theory process schema (McGhie-Anderson, 2013, adapted from Strauss & Corbin, 1998). Diagram illustrating the impact of the core category (McGhie-Anderson, 2015, adapted from Strauss & Corbin, 1998). 112 xiii 1 CHAPTER ONE Advanced nursing education is used synonymously with the terms academic progression or professional progression. Academic progression refers to articulation models that promote lifelong learning through the addition of academic credentials (National League for Nursing [NLN], 2011).

It is therefore a movement of advancement by degrees (Birks, Chapman, & Francis, 2010; Institute of Medicine [IOM], 2011). Having qualified faculty and advanced practice nurses to manage new and emerging environments of care in various settings will be unattainable if approximately 60% of new nurses are associate degree graduates (NLN, 2011). Worldwide, nurses are called to work in an environment where there are increasing health care reforms, complicated patient care needs, technological advancements, and improved evidence- based practices. These ongoing changes call for nurses who are competent in leadership, health policy, system improvement, research, evidence-based practice, and collaboration.

This is essential in facilitating the delivery of high-quality care (NLN, 2011). Internationally, there are over 14,465,439 nurses. Nationally, there are over 3 million nurses of whom 2.7 million are employed (Health Resources and Services Administration [HRSA], 2010). In the United States, the nursing profession is considered the largest segment of the health care industry with nurses accounting for 55% of the workforce (Sigma Theta Tau International [STTI], 2006).

Of this workforce, only 50% hold a baccalaureate degree or higher (IOM, 2011). The IOM recommends that by 2020, 80% or more of the nursing population should be baccalaureate educated (IOM, 2011). This indicates that 465,000 diploma and associate degree nurses are to return to school by 2020 (HRSA, 2010). Studies such as Effects of hospital care environment on patient mortality and nurse outcomes Aiken, Sean, Sloane, Lake, and Cheney (2008), have shown that the nurse who is academically advanced improves patient 2 outcomes.

It was revealed that surgical mortality rates exceed 60% in hospitals with lower educational level nurses, whereas hospitals with higher educated nurses have better patient outcomes (Aiken, Sean, Sloane, Lake, & Cheney, 2008). Background of the Study The recommendation from the National Advisory Council on Nurse Education and Practice (NACNEP, 1996) is for at least two-thirds of the nursing population to hold a baccalaureate degree. The number of diploma-educated nurses in 1980 was 63.7%, the associate degree nurses (ADN) represented 18%, and 34.2% had a bachelor of science in nursing (BSN) degree or higher (National Sample Survey of Registered Nurses [NSSRN], 1980-2008). In 2008, three decades later, diploma and associate degree nurses account for 50% of registered nurses (RNs), those with a bachelor of science in nursing (BSN) represented 36.2% of nurses had a master’s or doctoral degrees (Bureau of Labor Statistics, 2012).

The magnitude in the complexity of the problem and the great demand for nurse educators, specialist researchers, experts in community and public health, geriatrics specialists, leadership, inter-professional collaboration, systems improvement, and quality and safety in health care require a far greater number of nurses to advance academically (Sportsman & Allen, 2011). Furthermore, limited studies have been done within the past decade regarding nurses advancing academically from entry-level status (Osterman, Asselin, & Cullen, 2009). Entry-level pathways in nursing to become a registered nurse are presently one of three different conduits: the Bachelor of Science in nursing (BSN), the associate degree in nursing (ADN), and the diploma in nursing (IOM, 2011). In 1965, the American Nurses Association position paper called for the baccalaureate degree to be the entry level into nursing.

The Surgeon’s General Consultant Group Document entitled Toward Quality in Nursing: Needs and 3 Goals Report (U. Public Health Service, 1963) and the National Commission for the Study of Nursing and Nursing Education (1970) reported that all nurses are to be baccalaureate prepared. Nationally, nursing education levels vary from one region to another; the East-South Central Region has the smallest percentage of registered nurses who have at least a BSN degree, while the Pacific has 52.8% BSN nurses and New England region has 55. In contrast, more than 68% of internationally educated registered nurses with at least a BSN degree (National Survey Statistics for Registered Nurses [NSSRN], 2008).

Countries such as Canada, Sweden, Portugal, Brazil, Greece, Iceland, and the Philippines, all require a 4-year undergraduate degree to practice as a registered nurse (AACN, 2010). Nationwide, the Veterans Association, the nation’s largest employer of registered nurses, has established that the baccalaureate degree is the minimum preparation of its nurses for promotion beyond entry level (NACNEP, 1996). Magnet hospitals also require all managers and nurse leaders to have a BSN degree or higher by 2013 (American Association of Nursing, 2010). A new proposal was introduced in New Jersey and New York, requiring a BSN degree for all nurses with 10 years of experience since their initial entry level RN program; however, the number of ADN and diploma educated nurses is at an alarmingly high rate, 65.

A lack of advanced education impacts the nursing shortage. Approximately 75,000 qualified applicants were turned away from accessing a professional nursing program in 2011.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Rose McGhie-Anderson (2016). Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao [Luận án tiến sĩ, Barry University]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/dieu-duong/yeu-to-thuc-day-giao-duc-dieu-duong-nang-cao-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá các yếu tố then chốt thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao. Cập nhật kiến thức và kỹ năng chuyên môn để đáp ứng nhu cầu y tế hiện đại.

Luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Barry University. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" thuộc chuyên ngành Điều dưỡng (Nursing). Danh mục: Điều Dưỡng.

Luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố thúc đẩy giáo dục điều dưỡng nâng cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter