HUE UNIVERSITY: Nghiên cứu giông hồ tiêu kháng Meloidogyne incognita bằng chỉ thi phân tử

Nghiên cứu giềng hồ tiêu (Piper spp.) kháng Meloidogyne incognita bằng chỉ thị phân tử tại Việt Nam. Phát hiện gen kháng quan trọng.

Trường ĐH

Hue University Institute of Biotechnology

Chuyên ngành
Biology
Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral thesis

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kháng tuyến trùng nốt sưng Meloidogyne incognita ở tiêu
Số trang:
54 trang
Trường:
Hue University Institute of Biotechnology
Chuyên ngành:
Biology
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kháng tuyến trùng nốt sưng Meloidogyne incognita ở tiêu

Hồ tiêu là cây công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn tại Việt Nam. Diện tích canh tác hồ tiêu toàn quốc đạt trên 130 nghìn hecta. Sản lượng chiếm 40% và thị phần xuất khẩu chiếm 60% toàn cầu. Tuy nhiên, tình trạng biến đổi khí hậu cùng diện tích phát triển tự phát gây ra nhiều áp lực dịch bệnh. Tuyến trùng nốt sưng Meloidogyne incognita là đối tượng nguy hiểm nhất gây tổn hại nghiêm trọng cho rễ tiêu. Loài dịch hại này đục phá và xâm nhập các mô rễ non. Chúng kích thích tạo ra các nốt sưng lớn và làm tắc nghẽn mạch dẫn. Đất canh tác tiêu lâu năm khiến mật độ tuyến trùng tăng vọt. Thiệt hại năng suất tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ ngày càng nặng nề. Việc nghiên cứu tính kháng tự nhiên của các giống hồ tiêu bản địa mở ra hướng đi lâu dài.

1.1. Tác hại của tuyến trùng nốt sưng đến năng suất vườn tiêu

Ấu trùng tuyến trùng xâm nhập chóp rễ qua các tổn thương cơ giới nhỏ. Tuyến trùng tiết enzym kích thích tế bào rễ phân chia mất kiểm soát. Quá trình này hình thành các khối u sưng cục bộ làm tê liệt hệ rễ. Cây tiêu bị phá hủy rễ sẽ vàng lá dần rồi rụng đốt đốt hàng loạt. Năng suất hạt tiêu giảm sút từ 30% đến 80% chỉ sau hai vụ mùa nhiễm bệnh. Đọt non ngừng đâm chồi, chuỗi quả rụng sớm và rễ tơ thối đen. Mật độ tuyến trùng nốt sưng Meloidogyne incognita cao trong đất khiến vườn cây kiệt quệ nhanh chóng. Cây tiêu suy thoái sớm hơn từ 3 đến 5 năm so với chu kỳ khai thác chuẩn. Chi phí tái thiết vườn tiêu nhiễm bệnh rất lớn và rủi ro cao.

1.2. Hạn chế của thuốc hóa học trong kiểm soát nematode rễ

Xử lý tuyến trùng bằng thuốc bảo vệ thực vật hóa học là thói quen lâu đời. Giải pháp này mang lại hiệu lực diệt trừ nhanh nhưng để lại nhiều hệ lụy xấu. Hóa chất ngấm sâu vào đất tiêu diệt toàn bộ quần thể vi sinh vật có ích. Đất trồng mất dần kết cấu tơi xốp tự nhiên và bị chai cứng. Tuyến trùng đất nhanh chóng hình thành tính kháng thuốc sau thời gian ngắn tiếp xúc. Dư lượng hóa chất trên hạt tiêu cản trở tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường quốc tế khó tính. Chi phí mua thuốc bảo vệ thực vật chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản xuất. Biện pháp hóa học không giải quyết triệt để nguồn bệnh và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm sinh hoạt nông thôn.

II. Tác nhân bệnh chết chậm hồ tiêu và phức hợp dịch hại

Dịch bệnh trên rễ cây hồ tiêu thường không xuất hiện đơn lẻ mà diễn ra dạng phức hợp. Bệnh chết chậm hồ tiêu là tác nhân hàng đầu làm suy thoái hàng loạt diện tích canh tác. Bệnh diễn tiến âm thầm dưới lòng đất suốt nhiều tháng trước khi phát tán lên tán lá. Tuyến trùng rễ tạo ra vô số vết thương hở sâu trên vỏ rễ tiêu. Đây chính là cửa ngõ thuận lợi cho các loài nấm đất độc hại xâm nhập ồ ạt. Sự kết hợp giữa tuyến trùng và nấm đất đẩy nhanh tốc độ thối rữa hệ thống rễ cọc và rễ chùm. Cây tiêu mất hoàn toàn khả năng hút dinh dưỡng, suy kiệt dần rồi chết rụi. Kiểm soát đồng thời cả tuyến trùng và nấm bệnh là yêu cầu sống còn cho nhà nông.

2.1. Nguy cơ từ phức hợp nấm Fusarium và tuyến trùng đất

Tương tác sinh học giữa phức hợp nấm Fusarium và tuyến trùng tạo sức tàn phá khốc liệt nhất. Tuyến trùng tấn công tạo vết thương hở và làm biến đổi sinh hóa tế bào biểu bì rễ. Nấm Fusarium oxysporum và Fusarium solani nhanh chóng xâm nhập sâu qua các mô tổn thương. Sợi nấm phát triển bịt kín hệ thống mạch dẫn xylem của cây tiêu. Mạch gỗ bị tắc nghẽn hoàn toàn khiến nước và khoáng chất không thể vận chuyển lên tán lá. Độc tố nấm tiết ra làm lá úa vàng, héo rũ từ dưới lên trên. Cây tiêu bị nhiễm đồng thời cả hai loại mầm bệnh sẽ chết nhanh gấp nhiều lần. Khả năng phục hồi của rễ khi nhiễm phức hợp bệnh này gần như bằng không.

2.2. Sự phá hoại của tuyến trùng đục rễ Radopholus similis

Bên cạnh tuyến trùng tạo bướu, loài tuyến trùng đục rễ Radopholus similis cũng gây nguy hại khôn lường. Loài dịch hại này di chuyển tự do và đục khoét sâu vào các lớp mô vỏ rễ. Chúng tạo ra các vết hoại tử màu nâu đen kéo dài dọc theo thân rễ tơ và rễ bên. Các lỗ rỗng do tuyến trùng tạo ra phá vỡ hoàn toàn cấu trúc hấp thu dưỡng chất. Vết đục mở đường cho nấm hoại sinh xâm nhiễm gây thối mục chóp rễ. Cây tiêu nhiễm tuyến trùng đục rễ có biểu hiện cằn cỗi, lá nhỏ và chuyển sang màu vàng nhạt. Tán lá thưa thớt rõ rệt và tỷ lệ đậu quả suy giảm nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm loài này giúp ngăn ngừa rủi ro mất trắng mùa vụ.

III. Gốc ghép Piper colubrinum kháng tuyến trùng hiệu quả

Khai thác nguồn vật liệu di truyền chống chịu tự nhiên là giải pháp căn cơ cho ngành tiêu. Các loài tiêu hoang dại sở hữu nguồn gen kháng sâu bệnh vô cùng đa dạng. Trong đó, gốc ghép Piper colubrinum kháng tuyến trùng nổi lên như một cứu cánh kỹ thuật quan trọng. Giống trầu rừng Nam Mỹ này có tính miễn nhiễm tự nhiên rất cao với các loài dịch hại đất. Mô rễ cây tạo vách ngăn cơ học và sinh hóa ngăn chặn tuyến trùng ký sinh. Cây tiêu ghép kết hợp gốc kháng bệnh với ngọn tiêu thương phẩm năng suất cao đem lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật ghép gốc giải quyết triệt để vấn đề dịch bệnh rễ mà không làm ảnh hưởng chất lượng hạt tiêu thương phẩm.

3.1. Đặc tính chống chịu vượt trội của loài trầu rừng hoang dại

Loài Piper colubrinum có nguồn gốc Nam Mỹ với khả năng thích nghi sinh thái rất rộng. Điểm giá trị nhất của loài này là khả năng kháng hoàn toàn tuyến trùng Meloidogyne incognita. Vỏ rễ cây chứa các hợp chất trao đổi chất thứ cấp ức chế ấu trùng tuyến trùng phát triển. Ngoài ra, loài cây này còn kháng rất mạnh nấm Phytophthora capsici gây chết nhanh. Bộ rễ của Piper colubrinum ăn sâu, bám chắc và chịu úng cục bộ cực tốt. Cây duy trì sinh trưởng ổn định trong điều kiện đất ngập úng ngắn ngày vào mùa mưa. Những đặc tính quý giá này giúp bảo vệ trụ tiêu an toàn trước các tác nhân bất lợi từ đất trồng.

3.2. Kỹ thuật ghép đoạn cành với giống tiêu Vĩnh Linh năng suất cao

Kỹ thuật ghép nối cành mang lại tỷ lệ thành công cao khi kết hợp giống tiêu Vĩnh Linh với gốc trầu rừng. Giống tiêu Vĩnh Linh được ưa chuộng nhờ năng suất vượt trội và phẩm chất hạt thơm cay. Phương pháp ghép nêm ngọn đạt tỷ lệ sống trên 85% trong điều kiện vườn ươm chuẩn. Vết ghép liền sẹo nhanh chóng nhờ tính tương thích mô tế bào cao giữa hai loài. Cây tiêu ghép thừa hưởng bộ rễ kháng bệnh cực mạnh từ gốc ghép và cành tán sai quả từ ngọn ghép. Cây phát triển tán xanh dày, phân cành khỏe và bắt đầu cho thu hoạch sau hai năm. Giải pháp này giúp người trồng tự tin tái canh trên đất nhiễm bệnh cũ.

IV. Ứng dụng chỉ thị phân tử kháng tuyến trùng hồ tiêu

Công nghệ sinh học hiện đại đang tạo bước ngoặt trong chọn tạo giống hồ tiêu tại Việt Nam. Ứng dụng chỉ thị phân tử kháng tuyến trùng hồ tiêu giúp nhận diện chính xác các đoạn gen kháng bệnh ở mức DNA. Phương pháp chọn giống truyền thống trên cây thân gỗ tiêu tốn nhiều năm theo dõi đồng ruộng. Ngược lại, kỹ thuật dấu chuẩn phân tử cho phép sàng lọc nguồn gen ưu tú ngay từ vườn ươm. Các kỹ thuật PCR và giải trình tự gen xác định nhanh cá thể mang gen kháng mục tiêu. Quy trình này giúp loại bỏ sớm các cây giống mẫn cảm trước khi trồng diện rộng. Độ chính xác cao và tốc độ phân tích nhanh tạo đột phá cho nông nghiệp bền vững.

4.1. Phân tích đa hình di truyền chọn lọc nguồn gen kháng bệnh

Nghiên cứu ứng dụng các hệ thống chỉ thị DNA để đánh giá mức độ đa dạng di truyền tập đoàn Piper. Các chỉ thị RAPD, ISSR và SSR giúp xác định khoảng cách di truyền giữa các dòng tiêu. Phân tích phân tử làm sáng tỏ các đoạn gen liên kết chặt chẽ với tính trạng kháng tuyến trùng rễ. Dữ liệu điện di cung cấp cơ sở khoa học tin cậy về sự tồn tại của gen đích. Nhờ đó, công tác lai tạo giống diễn ra đúng hướng và rút ngắn chu kỳ lai chọn. Nguồn gen quý từ các giống bản địa như Sê Đất Đỏ, Trâu Đất được bảo tồn hiệu quả. Đây là nền tảng phục vụ chương trình phát triển giống tiêu quốc gia.

4.2. Rút ngắn chu kỳ chọn tạo giống hồ tiêu chịu ngập úng tốt

Thời tiết miền Trung và Tây Nguyên thường xuyên xảy ra mưa lũ gây ngập úng cục bộ. Chỉ thị phân tử giúp rút ngắn thời gian chọn giống tiêu chịu úng kết hợp kháng tuyến trùng. Cây giống được kiểm tra kiểu gen trực tiếp trong phòng thí nghiệm mà không cần chờ cây trưởng thành. Các dòng tiêu lai đáp ứng đồng thời tiêu chí kháng bệnh và chịu ngập được nhân giống vô tính nhanh. Cây giống xuất vườn đạt độ đồng nhất cao về di truyền và sạch bệnh. Năng suất vườn tiêu được bảo toàn ngay cả khi gặp thời tiết mưa bão khắc nghiệt. Ứng dụng dấu chuẩn phân tử là chìa khóa thích ứng biến đổi khí hậu.

V. Quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM hồ tiêu bền vững

Xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng là hướng đi tất yếu cho vùng trồng hồ tiêu. Mô hình quản lý dịch hại tổng hợp IPM hồ tiêu kết hợp đồng bộ biện pháp sinh học, canh tác và giống kháng. Thay vì phụ thuộc hóa chất độc hại, nhà vườn chú trọng cải tạo lý hóa tính đất và bổ sung vi sinh hữu ích. Bón phân hữu cơ hoai mục giúp đất giữ ẩm tốt và tơi xốp quanh năm. Hệ thống mương rãnh thoát nước sâu ngăn chặn tình trạng đọng nước trong mùa mưa lũ. Việc kiểm soát mật độ dịch hại dưới ngưỡng gây hại giúp bảo vệ hệ thiên địch tự nhiên. Biện pháp tổng hợp này giữ cho vườn tiêu khỏe mạnh bền bỉ qua nhiều năm.

5.1. Ứng dụng nấm ký sinh tuyến trùng Purpureocillium lilacinum

Chủng nấm ký sinh tuyến trùng Purpureocillium lilacinum là tác nhân sinh học diệt trừ tuyến trùng hiệu quả. Bào tử nấm bám chặt vào vỏ cutin của trứng và ấu trùng tuyến trùng trong đất. Sợi nấm phát triển, tiết enzym phân giải lớp vỏ ngoài và tiêu thụ dưỡng chất bên trong. Quá trình này làm ung trứng và tiêu diệt ấu trùng trước khi chúng kịp đục rễ. Mật độ nấm phát triển mạnh quanh vùng rễ tạo nên hàng rào bảo vệ sinh học dài lâu. Chủng nấm này hoàn toàn an toàn cho người chăm sóc, môi trường và sinh vật có ích. Bổ sung nấm định kỳ giúp cắt đứt triệt để chu kỳ sinh sôi của tuyến trùng hại rễ.

5.2. Nấm đối kháng Trichoderma xử lý đất tiêu và chế phẩm sinh học

Ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma xử lý đất tiêu mang lại lợi ích kép cho vườn cây. Chủng Trichoderma tiết kháng sinh tự nhiên ức chế trực tiếp nấm bệnh Fusarium và Phytophthora. Đồng thời, việc tưới bổ sung chế phẩm sinh học trừ tuyến trùng rễ giúp tái lập hệ vi sinh đất màu mỡ. Vi sinh vật có ích phân giải chất hữu cơ khó tiêu thành dinh dưỡng dễ hấp thu cho rễ. Hệ rễ tơ phát triển khỏe mạnh, tăng sức đề kháng tự nhiên trước dịch hại. Xử lý vi sinh định kỳ vào đầu và cuối mùa mưa giúp giảm mạnh mầm bệnh tồn dư trong đất. Nông sản sau thu hoạch đạt chuẩn sạch và tăng giá trị thương mại.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của luận án
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu cụ thể
Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu
1.1.1. Tổng quan về tuyến trùng
1.1.1.1. Giới thiệu về tuyến trùng
1.1.1.2. Phân loại tuyến trùng
1.1.1.3. Tác hại của tuyến trùng
1.1.1.4. Biện pháp phòng trừ tuyến trùng
1.1.2. Tổng quan về cây hồ tiêu
1.1.2.1. Giới thiệu về cây hồ tiêu
1.1.2.2. Vai trò và tác dụng của hồ tiêu
1.1.2.3. Đặc điểm hình thái của cây hồ tiêu
1.1.2.4. Sự phân bố của hồ tiêu
1.1.2.5. Các giống hồ tiêu đang sử dụng
1.1.2.6. Phương pháp chọn tạo giống hồ tiêu
1.1.2.7. Phương pháp ghép áp dụng trên cây hồ tiêu
1.1.3. Định nghĩa chỉ thị phân tử
1.1.4. Các loại chỉ thị phân tử
1.1.5. Vai trò của chỉ thị phân tử
1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài
1.2.1. Tình hình sản xuất và sử dụng giống hồ tiêu trên thế giới và tại Việt Nam
1.2.1.1. Trên thế giới
1.2.1.2. Tại Việt Nam
1.2.2. Tình hình bệnh tuyến trùng hại hồ tiêu trên thế giới và tại Việt Nam
1.2.2.1. Trên thế giới
1.2.2.2. Tại Việt Nam
1.2.3. Tình hình ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống hồ tiêu kháng tuyến trùng trên thế giới và tại Việt Nam
1.2.4. Tình hình chọn tạo giống hồ tiêu kháng tuyến trùng trên thế giới và tại Việt Nam
1.2.5. Tình hình sản xuất và sử dụng cây hồ tiêu ghép kháng tuyến trùng trên thế giới và tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.3. Đánh giá đa dạng di truyền của tập đoàn hồ tiêu thu thập tại Việt Nam
2.3.1. Đánh giá đa dạng di truyền của các dòng/giống hồ tiêu bằng đặc điểm hình thái
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt nghiên cứu giông hồ tiêu piper spp kháng meloidogyne incognita bằng chỉ thi phân tử ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HUE UNIVERSITY INSTITUTE OF BIOTECHNOLOGY ***** SONEXAY RASPHONE RESEARCH ON PEPPER VARIETIES (Piper spp.) RESISTANCE TO Meloidogyne incognita BY MOLECULAR MARKERS IN VIETNAM Major: Biology ID: 9420101 SUMMARY OF DOCTORAL THESIS IN BIOLOGY Scientific supervisors: ASSOCIATE PROFESSOR PH.D TRUONG THI HONG HAI PH.D NGUYEN QUANG CO HUE, 2024 PREAMBLE 1. The urgency of the Thesis Pepper (Piper spp.) is a crop with great economic value in Vietnam. In 2022, the pepper growing area across the country will be 131.8 thousand hectares, and exports will reach 228.7 thousand tons, with total export turnover increasing by 3. Vietnam accounts for 40% of output and 60% of the global pepper market share, while maintaining the number one position in the world in terms of production and export (Vietnambiz, 2023).

In Vietnam, pepper varieties being grown popularly in production can be classified into three groups: small-leaved pepper including Se, Se Dat Do, Vinh Linh, Tieu Son, Di Linh, Phu Quoc, and Nam Vang; Medium leaf pepper is usually imported from Madagascar, India and, Indonesia such as Lada Belangtoeng, Karimunda, Kuching and Panniyur; Large-leaf peppers include Se Mo and Trau Dat varieties, among which the three most commonly grown groups are Lada Belangtoeng (Sung, 2001). In recent years, due to climate change combined with the development of pepper trees beyond the orientation and not according to the plan, the situation of pests and diseases on pepper plants has appeared more and more, including the two most serious diseases the fast-dead and the slow-dead. According to a report by the Plant Protection Department at the beginning of 2019, the area of pepper trees that died was more than 10 thousand hectares, mainly due to harmful diseases, in which the disease died quickly due to Phytophthora fungus and the disease died slowly caused by the fungus Phytophthora. Meloidogyne incognita is considered the most harmful disease for pepper plants.

According to research and experiences in pepper cultivation in the world and in Vietnam, the control of harmful nematodes on pepper plants by chemical drugs is very ineffective, costly, and pollutes the environment (Youssef & El-Nagdi, 2021). In addition, the use of crop rotation techniques and the use of Mycorrhizal arbuscular fungi (Mandou et al., 2023) or the use of biological products to control nematodes have also been published (Lockett et al., 2000; Xuyen, 2000; Dong & Zhang, 2006; Anwar & Rashid, 2007; Caillaud et al., 2008; Claudius-Cole et al., 2010; Sowley et al., 2014; El-Nagdi & Youssef, 2015; El-Nagdi et al., 2019; Mhatre et al., 2019; Thuy et al., 2019; Youssef & El-Nagdi, 2021; Lawal et al., 2022; Burns et al., 2023; Bhat et al. The use of parasites in nematode control has also been studied (Rahanandeh, 2012; Mukhta & Pervaz, 2013; Mukhta et al., 2013; Saad et al. However, the most effective method to control nematodes is the use of resistant pepper varieties (Eapen & Pandey, 2018; Ngoc et al.

Therefore, the research and breeding of pepper resistant to nematodes is very necessary for current and future pepper production. Local varieties are used in breeding programs because of their potential to carry genes for resistance to plant diseases and pests, as well as providing a source of genetic diversity for plant breeding (Nas et al. However, as pepper is a perennial plant, it takes a lot of time and effort to select and create new varieties according to traditional methods to select varieties with desired traits, especially tolerance traits. adapt to the changing environmental conditions.

There have been many research projects on breeding pepper plants with high quality, efficiency, and productivity. In particular, the South American wild pepper (Piper colubrinum) and the betel nut (Piper betle) are quite resistant to the fungus Phytophthora capsici and the nematode Meloidogyne incognita (Hien et al., 2019) and have good compatibility when grafted with Vinh Linh pepper (Piper Nigrum) (Ngoc et al. Nowadays, with the development of the biotechnology industry, the work of selecting and creating new plant varieties has become more convenient and easier, especially using molecular marker techniques in breeding that can quickly and accurately select desired traits, shorten time, increase yield, select and create genetically accurate target varieties as well as save effort (compared to traditional breeding and selection). So, “Research on pepper varieties (Piper spp.) resistance to Meloidogyne incognita by molecular markers in Vietnam” is urgent to select nematode-resistant varieties and develop solutions for stable and sustainable pepper production.

In this study, waterlogging-tolerant black pepper varieties were also selected to select varieties suitable for the frequently flooded conditions of Thua Thien Hue Province. Objectives of the study Overall objective Research on pepper varieties (Piper spp.) resistance to Meloidogyne incognita by molecular markers in Vietnam. Details objective Evaluation of genetic diversity of pepper groups collected in Vietnam Selection of some pepper lines/varieties that are resistant to root knot nematode (M. incognita) and tolerant to waterlogging The development of molecular markers helps identify nematode resistance of pepper strains/varieties.

Evaluation of flowering characteristics of some pepper lines/varieties of P. and the possibility of crossbreeding with 2 nematode-resistant P. divaricatum to create new pepper lines/varieties for Vietnam Selection of some good conjugative graft combinations that are resistant to nematodes Evaluation of the growth and development ability of a nematode- resistant pepper graft combination under greenhouse conditions. New points of the thesis Successfully identified and evaluated genetic diversity using morphology and molecular markers of pepper lines/varieties collected in Vietnam Selected a pepper line/cultivar of Piper hancei (HUIB_PH30) and a pepper line/cultivar of Piper devaricatum (HUIB_PD36) that are resistant to gall nematode M.

incognita and have good waterlogging tolerance. The molecular marker SCAR 30 - 360F1R2 associated with nematode resistance of pepper plants has been developed. Flowering characteristics of P. and the possibility of weak hybridization between P.

divaricatum were evaluated. Selected two pepper graft combinations (HUIB_PH30 - Vinh Linh and HUIB_PD36 - Vinh Linh) that are well compatible, resistant to gall nematodes and grow and develop well in greenhouse conditions CHAPTER 1 DOCUMENTARY OVERVIEW 1. Theoretical basis of the research 1. Synopsis of Nematodes 1.

Introduction to nematodes The nodule nematode, of the genus Meloidogyne (Trinh et al., 2019), family Meloidogynidae, order Tylenchida (Kofoid & White, 1919), is one of the main pathogens found in many different plant species (Sikandan et al., 2020; Yang et al. Root-knot nematode (Meloidogyne spp.) is a pathogen affecting the quality and yield of pepper varieties, and M. incognita is economically one of the most important plant parasitic nematodes. worldwide due to its increasing geographical distribution, wide host range, and pathogenicity (Nas et al.

Classification of nematodes In Vietnam, Meloidogyne spp., Rotylenchulus reniformis, Ditylenchus ausafi, and Aphelenchus avenae are five plant parasitic nematodes found in all studied provinces. Meloidogyne spp, is the common taxon found and all Meloidogyne is recognized as M. The harmful effects of nematodes Meloidogyne is known to be one of the major pests of vegetable, medicinal and other crops. In pepper, this group of nematodes is a major cause of the disease of “slow death”, yellowing of leaves, and reduced yield of pepper (Quyen et al.

Nematodes cause a 15% annual crop loss, estimated at $100-157 billion worldwide (Abd-Elgawad & Askary, 2015). In the pepper-growing countries of Southeast Asia, Meloidogyne spp causes losses of up to 16% (Sasser, 1979). Measures to treat nematodes Various synthetic nematodes have been used to control nematodes, however, most pesticides have been removed from the market due to off- target effects and effects on human health and the environment. Trichoderma, mycorrhizal and endophytic fungi are the main filamentous fungi used to confer nematode resistance.

They can reduce damage caused by parasitic nematodes on plants by producing enzymes that break down, antibiotic, paralyze, and parasitize. In addition, many species of fungi with the ability to kill nematodes have been tested such as Dactylella oviparasitica, Arthrobotrys oligospore, Monacrosporium gepgyropagum, Verticillium chlamydosporium. Summary of black pepper 1. About black pepper Pepper (Piper nigrum L.) is a perennial climbing plant belonging to the Piperaceace family (Bui et al., 2017), originating from India, then introduced to tropical countries in Asia and America such as Indonesia, Vietnam, Brazil, etc.

Pepper is often called the king of the most used spices in the world (Khew et al., 2020; Dongare et al., 2023) and it has become familiar in people's daily dishes. Besides, pepper is also used in medicine to treat many diseases such as flu, congestion, arthritis,. (Wang et al. The role and effects of black pepper Pepper is a perennial crop with high economic value.

Pepper is used as a spice, in the flavoring industry, in medicine, and as an insecticide (Hoa, 2001). Morphological characteristics of black pepper Pepper roots include 3-6 taproots and a bunch of auxiliary roots below the ground, on the stem with lizard roots (root attachments). Pepper is a flexible herbaceous plant that is divided into several segments, each with a single, heart-shaped, alternate leaf. In the leaf axils, there are dormant sprouts that can arise into twigs, eel branches, and evil branches (left branches) depending on the stage of development.

Pepper plants flower in the form of spike-shaped flowers, dangling, 7-12 cm long, depending on pepper varieties and care conditions. On the 4 flower spike, there are an average of 20-60 flowers arranged in a spiral, the pilot bisexual or unisexual. The fruit is a nut, without a stem, bearing 1 spherical seed. From full flowering to fruit, ripening lasts 7-10 months.

Distribution of pepper Pepper originated in India, then imported to tropical countries such as Brazil, Indonesia, Malaysia, Thailand, Sri Lanka, and Vietnam. Today, although pepper is found in almost all tropical countries, the main production areas are concentrated in a few countries of South Asia, Southeast Asia, and Brazil. Pepper is widely grown in many places: India, Brazil, Indonesia, Malaysia, Sri Lanka, Vietnam, and China (Xuyen et al. Pepper varieties in use In 2021, Thuy et al.

collected 33 pepper samples from the Southeast, Phu Quoc, and Central Highlands regions, including Vinh Linh, Sri Lanka, Brazil, India, and Se pepper varieties. Based on morphology, pepper can be divided into two lines: small-leaved small- leaved pepper includes: Se Dak Lak, Phu Quoc and Vinh Linh pepper collected in the Southeast, and Central Highlands. Large-leaved pepper varieties include Brazilian pepper grown in Binh Duong, Indian pepper grown in Dong Nai, and Sri Lankan pepper grown in Gia Lai and Dong Nai. Breeding methods of pepper varieties To improve the characteristics of pepper varieties and increase resistance to pests and diseases, cross-breeding methods are essential, to create new varieties, and increase the diversity and richness of pepper genetic resources.

There are two methods, natural hybridization, and artificial hybridization. Breeding through free pollination (natural hybridization) is increasingly popular and gives very good yields. Grafting methods applied on black pepper Grafting of pepper (Piper nigrum) on resistant root-stocks of P. colubrinum is a widely accepted technique for the management of Phytophthora diseases.

To evaluate the effect of variety and season on graft recovery, a preliminary study was performed. In which the lateral shoots of eight varieties of P. nigrum were grafted on P. colubrinum root-stock.

The results show that regardless of variety, February and March are the best times for grafting (Vanaja et al. Definition of a molecular marker Molecular markers, or DNA markers, are markers that are located only near or associated with genes and have little or no effect on phenotype. DNA markers are changes in DNA and are divided into several types based on different methods and techniques for identifying 5 polymorphisms (Thanh, 2014). Types of Molecular Markers Current markers include: Restriction Fragment Length Polymorphism (RFLP), Short Tandem Repeat (STR), Variable Number of Tandem Repeat (VNTR), Single-Strand Conformation Polymorphism (SSCP), Sequences-tagged sites (STS), Random Amplified Polymorphic DNA (RAPD), Single Nucleotide Polymorphism (SND), Restriction Fragment Length Polymorphism (RFLD), Sequence tagged microsatellite site (STMS), DNA amplification fingerprinting (DAF), Expressed Sequence Tags (EST) (Adams et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sonexay Rasphone (2024). Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Hue University Institute of Biotechnology]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nong-lam-ngu-nghiep/nghien-cuu-khang-nematode-cho-ho-tieu-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giềng hồ tiêu (Piper spp.) kháng Meloidogyne incognita bằng chỉ thị phân tử tại Việt Nam. Phát hiện gen kháng quan trọng.

Luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hue University Institute of Biotechnology. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Biology. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kháng nematode cho hồ tiêu Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter