Nghiên cứu trường hợp xã Phước Nam, Ninh Thuận về ứng phó thiên tai giữa giới
Nghiên cứu ứng phó thiên tai của nông dân nam trung bộ, trường hợp xã Phước Nam, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Đặng Thanh Nhàn
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân
Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giới trong phản ứng của nông dân Nam Trung Bộ trước thiên tai. Thiên tai ngày càng phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và sản xuất nông nghiệp. Các tác động này không đồng đều giữa nam và nữ nông dân. Hiểu rõ "khác biệt giới" là cần thiết để xây dựng chiến lược "ứng phó thiên tai" hiệu quả. Nông dân là đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp, đặc biệt trong các hoạt động "sản xuất nông nghiệp". Nghiên cứu tập trung vào trường hợp cụ thể tại xã Phước Nam, Ninh Thuận, một vùng điển hình chịu tác động biến đổi khí hậu. Phân tích này đóng góp vào nhận thức về "giới tính trong nông nghiệp" và cách "thích ứng với thiên tai" cần được cá nhân hóa.
1.1. Tác động thiên tai lên sản xuất nông nghiệp
Thiên tai gây thiệt hại nặng nề cho "sản xuất nông nghiệp". Hạn hán, lũ lụt, bão, xâm nhập mặn ảnh hưởng nghiêm trọng đến trồng trọt và chăn nuôi. Nông dân Nam Trung Bộ đối mặt với mất mùa, gia súc chết, cơ sở hạ tầng nông nghiệp bị phá hủy. Các tác động này làm suy giảm sinh kế, gia tăng đói nghèo. Phụ nữ và nam giới nông dân chịu những gánh nặng khác nhau từ các thiệt hại này. Sự phân hóa giới tính trong việc tiếp cận nguồn lực càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc nhận diện rõ các tác động là bước đầu để xây dựng kế hoạch "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" toàn diện và công bằng giới.
1.2. Thực trạng ứng phó của phụ nữ nông thôn
Phụ nữ nông thôn thường là người tiên phong trong các hoạt động "ứng phó thiên tai" tại gia đình và cộng đồng. Họ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lương thực, thực phẩm, chăm sóc con cái và người già. Tuy nhiên, "phụ nữ nông thôn" thường ít được tham gia vào các quyết định lớn về phòng chống thiên tai cấp cộng đồng. Các sáng kiến "thích ứng với thiên tai" của phụ nữ thường mang tính tự phát, dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Nguồn lực hạn chế khiến "vai trò giới" của họ chưa được phát huy tối đa. Cần có sự công nhận và hỗ trợ mạnh mẽ hơn để nâng cao năng lực ứng phó của họ.
II. Vai trò giới và thích ứng thiên tai nông nghiệp
Nghiên cứu làm rõ "vai trò giới" của nông dân Nam Trung Bộ trong "thích ứng thiên tai nông nghiệp". Sự phân công lao động theo giới định hình cách nam và nữ "nông dân" đối mặt với rủi ro. Nam giới thường tham gia vào các công việc nặng nhọc, cần sức khỏe. Phụ nữ đảm nhận các nhiệm vụ duy trì sinh kế gia đình, chăm sóc. Các "khác biệt giới" này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ, và nguồn lực hỗ trợ. Việc nhận diện "vai trò giới" giúp thiết kế các chương trình "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" phù hợp, phát huy tối đa năng lực của cả hai giới trong "giới tính trong nông nghiệp".
2.1. Phân công lao động theo giới khi thiên tai
Sự "phân công lao động theo giới" trở nên rõ nét hơn khi thiên tai xảy ra. Nam giới nông dân thường đảm nhận việc gia cố nhà cửa, đê điều, cứu hộ, di chuyển tài sản lớn. Phụ nữ nông thôn tập trung vào việc bảo vệ lương thực, nước uống, thuốc men, chăm sóc người thân. Họ cũng đóng vai trò chính trong việc giữ gìn hạt giống, tái tạo sản xuất nhỏ. Các nhiệm vụ này đều thiết yếu cho "ứng phó thiên tai" và phục hồi sau đó. Việc ghi nhận và hỗ trợ cả hai loại hình lao động này là quan trọng. Bất kỳ chính sách nào bỏ qua "khác biệt giới" trong "phân công lao động theo giới" đều có nguy cơ thất bại.
2.2. Nguồn lực ứng phó thiên tai của nam giới
Nam giới nông dân thường có điều kiện tiếp cận nguồn lực tốt hơn. Họ dễ dàng tham gia các khóa đào tạo kỹ thuật, nhận các khoản vay phục vụ sản xuất. Nam giới cũng thường có tiếng nói lớn hơn trong các cuộc họp cộng đồng về "ứng phó thiên tai". Các "nguồn lực ứng phó" này giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản, cây trồng, vật nuôi. Tuy nhiên, sự tập trung nguồn lực vào nam giới có thể bỏ qua nhu cầu và đóng góp của phụ nữ. Cần có sự phân bổ nguồn lực công bằng để đảm bảo cả hai giới có đủ khả năng "thích ứng với thiên tai" một cách bền vững.
III. Bất bình đẳng giới trong ứng phó thiên tai
Nghiên cứu chỉ ra "bất bình đẳng giới" là yếu tố cản trở hiệu quả "ứng phó thiên tai" của nông dân Nam Trung Bộ. Phụ nữ thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận thông tin, nguồn lực và cơ hội tham gia ra quyết định. "Khác biệt giới" này làm gia tăng tổn thương của "phụ nữ nông thôn" trước các thảm họa. Định kiến "vai trò giới" truyền thống cũng hạn chế khả năng họ đóng góp vào công tác "giảm nhẹ rủi ro thiên tai". Việc giải quyết "bất bình đẳng giới" không chỉ là vấn đề xã hội mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao khả năng "thích ứng với thiên tai" của toàn cộng đồng.
3.1. Hạn chế tiếp cận thông tin nguồn lực hỗ trợ
Phụ nữ nông thôn thường "hạn chế tiếp cận thông tin" về cảnh báo thiên tai và các chương trình "nguồn lực hỗ trợ". Việc thiếu thông tin kịp thời làm giảm khả năng chuẩn bị và phản ứng. Các khoản vay, bảo hiểm nông nghiệp thường ưu tiên nam giới hoặc chủ hộ là nam. Điều này gây khó khăn cho phụ nữ trong việc phục hồi sản xuất. "Giới tính trong nông nghiệp" vẫn tồn tại nhiều rào cản khiến phụ nữ không thể tận dụng tối đa các hỗ trợ. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực cho phụ nữ là chìa khóa để cải thiện "ứng phó thiên tai" của họ.
3.2. Ảnh hưởng của định kiến giới đến thích ứng
Định kiến "vai trò giới" truyền thống gây ảnh hưởng lớn đến khả năng "thích ứng với thiên tai". Phụ nữ thường bị gán với các công việc nội trợ, chăm sóc, ít được coi là người ra quyết định. Điều này hạn chế sự tham gia của họ vào các kế hoạch "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" cấp cộng đồng. Các ý kiến, kinh nghiệm của phụ nữ có giá trị trong việc xây dựng kế hoạch "ứng phó thiên tai" nhưng ít được lắng nghe. Việc vượt qua các "định kiến giới" là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của phụ nữ sẽ mang lại các giải pháp "thích ứng với thiên tai" toàn diện và bền vững hơn.
IV. Các yếu tố tác động đến khác biệt giới ứng phó
Nghiên cứu phân tích các "yếu tố tác động" sâu sắc đến "khác biệt giới" trong "ứng phó thiên tai" của nông dân Nam Trung Bộ. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm văn hóa, xã hội, kinh tế, thể chế, và chính sách. Vị trí xã hội, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận tài sản, đất đai cũng tạo ra sự khác biệt. Sự tương tác phức tạp của các yếu tố này định hình khả năng "thích ứng với thiên tai" của nam và nữ nông dân. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các can thiệp hiệu quả, thúc đẩy "bình đẳng giới" trong "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" và phát triển "giới tính trong nông nghiệp" bền vững.
4.1. Văn hóa xã hội định hình phản ứng thiên tai
Các yếu tố "văn hóa, xã hội" đóng vai trò quan trọng trong việc định hình "phản ứng thiên tai" theo giới. Các chuẩn mực truyền thống về "vai trò giới" quy định hành vi và trách nhiệm của nam và nữ. Ví dụ, nam giới được kỳ vọng mạnh mẽ, chủ động, còn phụ nữ thường được gắn với vai trò chăm sóc. Những định kiến này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, nguồn lực, và sự tham gia vào các hoạt động phòng chống. Việc thay đổi nhận thức "văn hóa, xã hội" là một quá trình dài hơi. Nó cần thiết để tạo môi trường thuận lợi cho cả hai giới "ứng phó thiên tai" hiệu quả.
4.2. Chính sách hỗ trợ giới tính trong giảm nhẹ rủi ro
Các "chính sách hỗ trợ" của nhà nước và địa phương có vai trò quyết định trong việc giải quyết "khác biệt giới" trong "giảm nhẹ rủi ro thiên tai". Tuy nhiên, nhiều chính sách chưa thực sự nhạy cảm giới. Chúng có thể bỏ qua nhu cầu đặc thù của "phụ nữ nông thôn" hoặc "nam giới nông dân". Việc thiếu sự tham vấn từ cả hai giới trong quá trình xây dựng chính sách dẫn đến hiệu quả hạn chế. Cần có sự "tích hợp giới" rõ ràng hơn trong các chương trình "ứng phó thiên tai", đảm bảo rằng các chính sách tiếp cận được với mọi đối tượng, đặc biệt là "giới tính trong nông nghiệp" bị tổn thương.
V. Giảm nhẹ rủi ro thiên tai qua lăng kính giới
Nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" qua "lăng kính giới". Việc này yêu cầu xem xét "khác biệt giới" trong mọi khía cạnh của công tác phòng ngừa, ứng phó và phục hồi. "Giới tính trong nông nghiệp" không chỉ là một yếu tố nhân khẩu học mà còn là một lăng kính để hiểu sâu sắc hơn về tổn thương và năng lực. Việc "thích ứng với thiên tai" bền vững đòi hỏi phải giải quyết tận gốc các "bất bình đẳng giới". Các giải pháp cần nhắm đến việc "nâng cao năng lực" cho cả nam và nữ, đồng thời thúc đẩy "phân công lao động theo giới" công bằng hơn. Đây là con đường để xây dựng cộng đồng "nông dân" có khả năng chống chịu cao hơn trước "thiên tai" ở Nam Trung Bộ.
5.1. Nâng cao năng lực cho phụ nữ nông thôn
Việc "nâng cao năng lực" cho "phụ nữ nông thôn" là ưu tiên hàng đầu. Họ cần được trang bị kiến thức về cảnh báo sớm, kỹ năng sơ cứu, kỹ thuật sản xuất nông nghiệp "thích ứng với thiên tai". Cung cấp các khóa đào tạo về quản lý rủi ro, kỹ năng lãnh đạo sẽ giúp phụ nữ tự tin hơn trong việc tham gia các quyết định cộng đồng. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng, công nghệ sản xuất mới cũng là điều cần thiết. Điều này không chỉ giúp "phụ nữ nông thôn" chủ động "ứng phó thiên tai" mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của "giới tính trong nông nghiệp" tại khu vực Nam Trung Bộ.
5.2. Tích hợp giới trong quy hoạch ứng phó thiên tai
Việc "tích hợp giới" phải trở thành một phần cốt lõi trong mọi "quy hoạch ứng phó thiên tai". Các kế hoạch phòng chống, "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" cần phân tích rõ "khác biệt giới" về nhu cầu, nguồn lực và khả năng của nam và nữ. Đảm bảo sự tham gia bình đẳng của cả hai giới trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện. Các chính sách cần được thiết kế để giải quyết "bất bình đẳng giới", không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ. "Tích hợp giới" giúp tạo ra các giải pháp toàn diện, hiệu quả hơn, đảm bảo rằng mọi thành viên trong cộng đồng "nông dân" đều được bảo vệ và có khả năng "thích ứng với thiên tai" tốt nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng với tần suất và cường độ cực đoan chưa từng có. Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), thiệt hại trung bình do thiên tai gây ra trên thế giới trong 50 năm qua lên tới khoảng 202 triệu USD/ngày và cướp đi sinh mạng hoặc làm mất tích 115 người/ngày. Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất, xếp hạng 127/182 theo Sáng kiến Thích ứng Toàn cầu Notre Dame (ND-GAIN) và đứng thứ 13/180 theo Chỉ số Rủi ro Khí hậu Toàn cầu của Germanwatch (giai đoạn 2000–2019). Hàng năm, thiên tai làm tổn thất từ 1% đến 1,5% GDP và có thể tăng lên 3,5% GDP vào năm 2050. Tại vùng "chảo lửa" Nam Trung Bộ—cụ thể là tỉnh Ninh Thuận với mùa khô kéo dài 8–9 tháng/năm cùng thảm họa kép hạn hán và ngập lụt—hoạt động sinh kế nông nghiệp của nông dân đối mặt với thách thức sinh tồn gay gắt.
Tính tiên phong của luận án tiến sĩ chuyên ngành Xã hội học (Mã số: 9 31 03 01) của nghiên cứu sinh Đặng Thanh Nhàn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Mạnh Lợi và PGS. Trần Thị Minh Thi tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, thể hiện ở việc chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu từ các kịch bản kỹ thuật thuần túy sang phân tích xã hội học chuyên sâu về chiều cạnh giới trong ứng phó thiên tai.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH & ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU |
| - Rủi ro khí hậu: Hạn hán kéo dài (8-9 tháng) & Lũ lụt cục bộ ("Thảm họa kép") |
| - Xếp hạng ND-GAIN: 127/182 | Germanwatch CRI: 13/180 | Thiệt hại: 1-1.5% GDP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (RESEARCH GAP) |
| - Khoa học tự nhiên & Kỹ thuật chiếm ưu thế, thiếu vắng lăng kính Xã hội học |
| - Định kiến xem phụ nữ thuần túy là "nạn nhân thụ động" thay vì "chủ thể ứng phó"|
| - Thiếu dữ liệu thực nghiệm vi mô về tương quan giới theo từng chu kỳ thiên tai |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA LÝ THUYẾT |
| [Lý thuyết Tiếp cận Giới] + [Lý thuyết Tiếp cận Nguồn lực] + [Tiếp cận Văn hóa] |
| + [Lý thuyết Ứng phó Căng thẳng (Lazarus & Folkman, 1984)] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Các công trình trước đây tại Việt Nam (Mai Thanh Sơn và cs., 2011; Oxfam, 2016) chủ yếu tập trung vào đánh giá tổn thất sinh kế nói chung hoặc xem phụ nữ đơn thuần là nhóm yếu thế, thụ động chịu rủi ro. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống tri thức thực nghiệm bằng cách đặt nam giới và nữ giới vào mối quan hệ tương hỗ cấu trúc, phân tích sự khác biệt trong năng lực ứng phó xuyên suốt 3 giai đoạn: phòng ngừa trước thiên tai, chống chịu trong thiên tai, và phục hồi/tái thiết sau thiên tai trong hai lĩnh vực sản xuất then chốt là trồng trọt và chăn nuôi.
Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions)
- Thiên tai (hạn hán và ngập lụt) tác động như thế nào đến hoạt động sản xuất nông nghiệp (trồng trọt và chăn nuôi) của nông dân xã Phước Nam, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận?
- Thực trạng ứng phó và sự khác biệt giới trong các chiến lược ứng phó với thiên tai của nam và nữ nông dân diễn ra như thế nào qua các giai đoạn trước, trong và sau thiên tai?
- Những yếu tố nhân khẩu - xã hội, nguồn lực hộ gia đình, khuôn mẫu văn hóa và chính sách cộng đồng nào tác động mang tính quyết định đến sự khác biệt giới trong ứng phó với thiên tai?
Giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses)
- H1: Thiên tai hạn hán và ngập lụt làm suy giảm nghiêm trọng năng suất, sản lượng nông nghiệp và làm gia tăng bất đối xứng gánh nặng lao động sản xuất lẫn chăm sóc tái sản xuất giữa hai giới.
- H2: Nữ nông dân tham gia tích cực, chủ động và dành nhiều thời gian hơn cho các chiến lược thích ứng tại chỗ (in-situ adaptation) và đa dạng hóa sinh kế vi mô, trong khi nam giới chiếm ưu thế ở các biện pháp kỹ thuật cơ giới và di cư lao động (adaptive migration).
- H3: Sự khác biệt giới trong ứng phó thiên tai chịu sự chi phối đa chiều bởi vốn con người (học vấn, độ tuổi), vị thế hộ gia đình (chủ hộ, quy mô thế hệ), vốn tự nhiên/kinh tế (đất đai, tư liệu sản xuất), và các chuẩn mực văn hóa tộc người (khuôn mẫu giới truyền thống bản địa).
Khung lý thuyết và phạm vi nghiên cứu
Luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Tiếp cận Giới và Phát triển (GAD), Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based Theory), và Lý thuyết Tiếp cận Văn hóa - Cấu trúc Xã hội, bổ trợ bởi Khung lý thuyết Ứng phó Căng thẳng của Richard S. Lazarus & Susan Folkman (1984).
- Địa bàn khảo sát: Xã thuần nông Phước Nam, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận.
- Thời gian thực địa: Giai đoạn 2017–2019.
- Khách thể: Chủ hộ và vợ/chồng chủ hộ trực tiếp tham gia sản xuất nông nghiệp, kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ chính quyền, Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn (PCTT&TKCN), Hội Nông dân và Hội Phụ nữ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các dòng nghiên cứu quốc tế và trong nước
Tổng quan tài liệu xã hội học phân hóa thành hai luồng nhận định đối nghịch rõ nét:
| Luồng quan điểm học thuật | Đại diện tiêu biểu | Luận điểm cốt lõi | Hạn chế nhận thức luận |
|---|---|---|---|
| Phụ nữ là Nạn nhân Yếu thế Thụ động (Vulnerability Approach) | FAO (2005), IPCC (2014), Sultana (2014), Alam & Rahman (2014) | Phụ nữ chịu tổn thương vượt trội do phụ thuộc tài nguyên, bất bình đẳng trong phân phối tài sản và hạn chế tiếp cận thông tin cảnh báo sớm. | Triệt tiêu vai trò chủ thể (agency) của phụ nữ; bỏ qua năng lực thích ứng nội sinh và tri thức bản địa. |
| Phụ nữ là Tác nhân Thích ứng Chủ động (Empowerment & Agency Approach) | Pearse (2017), Constable (2015), Wrigley-Asante và cs. (2017) | Phụ nữ sở hữu năng lực tổ chức sinh kế mềm dẻo, linh hoạt thay đổi cơ cấu mùa vụ ngắn ngày và duy trì mạng lưới an sinh vi mô. | Thường đơn giản hóa sự phân chia lao động, có nguy cơ lãng quên áp lực sinh kế đặt lên vai nam giới. |
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh (2012) tại Ninh Bình, Đặng Nguyên Anh và cs. (2016), Vũ Phương Ly (2016), và Phan Thị Hoàn (2023) tại Trà Vinh đã phác thảo bức tranh sinh kế nông thôn chịu áp lực khí hậu. Tuy nhiên, phần lớn công trình thiếu sự mổ xẻ bóc tách chi tiết hành vi ứng phó theo chuỗi quy trình khép kín: chuẩn bị phòng ngừa -> đối phó khẩn cấp -> phục hồi tái thiết cho từng loại hình cây trồng/vật nuôi cụ thể.
TIẾN TRÌNH ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT QUỐC TẾ
Jamaica (Constable, 2015) Ghana (Wrigley-Asante, 2017)
- Phụ nữ: Cây ngắn ngày ven nhà - Phụ nữ: Buôn bán phi nông nghiệp
- Nam giới: Thay đổi canh tác lớn - Nam giới: Thâm canh hóa chất
\ /
\ /
▼ ▼
+-------------------------------------------------------------+
| VỊ TRÍ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN TẠI NINH THUẬN |
| - Khảo sát thảm họa kép: Hạn hán cực đoan & Ngập lụt |
| - Phân tích tương tác giữa Văn hóa tộc người & Phân tầng |
| - Tiếp cận toàn diện 3 giai đoạn quản trị rủi ro thiên tai |
+-------------------------------------------------------------+
▲ ▲
/ \
/ \
Ethiopia (Anbacha & Kjosavik, 2019) Nam Phi (Gbetibouo, 2009)
- Phụ nữ: Bán than củi, đổi vai trò - Đa dạng hóa giống cây trồng lai
- Nam giới: Du mục di chuyển đàn bò - Chuyển đổi lịch thời vụ thủy lợi
So sánh quốc tế đối chuẩn
- Trường hợp Jamaica (Constable, 2015): Tại Sherwood Content, phụ nữ gia tăng thu nhập tại chỗ thông qua canh tác rau củ ngắn ngày (bắp cải, xà lách, tiêu) gần nhà để giảm chi phí đầu vào, trong khi nam giới tìm cách thay đổi phương pháp canh tác quy mô lớn. Luận án tái khẳng định quy luật này tại Ninh Thuận: nữ nông dân chuyển hướng sang trồng đậu xanh, lạc xen canh, trong khi nam giới vận hành máy bơm nước và phụ trách kỹ thuật cải tạo đất.
- Trường hợp Ethiopia (Anbacha & Kjosavik, 2019): Nghiên cứu bộ tộc Borana chỉ ra hạn hán làm suy giảm đàn bò khiến vai trò giới biến đổi: phụ nữ bán củi/than để nuôi sống gia đình, nam giới phải chuyển vùng chăn thả gia súc. Tại Phước Nam, hiện tượng tương đồng xuất hiện khi nam giới chăn thả cừu/dê đi xa hoặc di cư lao động, còn phụ nữ ở lại duy trì đàn gia cầm và quản lý chi tiêu gia đình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho hệ thống lý thuyết xã hội học
Luận án mở rộng khung lý thuyết Xã hội học Giới và Xã hội học Môi trường thông qua việc kiểm chứng mối quan hệ hữu cơ giữa thiết chế văn hóa, nguồn lực sẵn có và hành vi thích ứng:
- Tái định nghĩa "Khác biệt giới" (Gender Difference): Vận dụng luận điểm của Lengermann và cs. (2004) cùng Mai Huy Bích (2009), luận án khẳng định khác biệt giới trong ứng phó thiên tai không mang tính sinh học tất định mà là sản phẩm của cấu trúc xã hội hóa (socialization) và định kiến khuôn mẫu phân công lao động.
- Phát triển Lý thuyết Ứng phó Căng thẳng (Stress & Coping Theory - Lazarus & Folkman, 1984): Mở rộng hai chiến lược ứng phó cốt lõi:
- Ứng phó tập trung vào vấn đề (Problem-focused coping): Thay đổi cơ cấu giống, nạo vét kênh mương, chuyển dịch nghề nghiệp.
- Ứng phó tập trung vào cảm xúc và nguồn lực xã hội (Emotion/Resource-focused coping): Huy động vốn xã hội thân tộc, vay vốn tương trợ phụ nữ, điều chỉnh mức tiêu dùng.
KHUNG PHÂN TÍCH QUAN HỆ GIỚI TRONG ỨNG PHÓ THIÊN TAI
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CHIỀU KÍCH NGUỒN LỰC VÀ BỐI CẢNH TÁC ĐỘNG |
| - Vốn con người: Học vấn, độ tuổi, sức khỏe, tri thức bản địa |
| - Vốn vật chất & tài chính: Quyền sử dụng đất, máy móc, vốn vay |
| - Vốn xã hội & văn hóa: Mạng lưới họ hàng, hội đồng hương, định chế tộc|
| - Thể chế & chính sách: Kế hoạch PCTT cấp xã, tín dụng chính sách |
+-------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH ỨNG PHÓ THEO CHU KỲ 3 GIAI ĐOẠN |
| |
| [GIAI ĐOẠN 1: PHÒNG NGỪA] ──► [GIAI ĐOẠN 2: CHỐNG CHỊU] |
| - Theo dõi cảnh báo sớm - Vận chuyển, sơ tán tài sản |
| - Chuyển đổi giống ngắn ngày - Tìm nguồn nước/thức ăn bổ sung |
| - Gia cố chuồng trại, đê bao - Cứu hộ cây trồng, vật nuôi |
| │ |
| ▼ |
| [GIAI ĐOẠN 3: PHỤC HỒI] |
| - Tái đầu tư sản xuất & vệ sinh |
| - Di cư lao động & Vay vốn vi mô |
| - Cắt giảm chi tiêu sinh hoạt |
+-------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KHÁC BIỆT GIỚI TRONG NÔNG NGHIỆP |
| - Nữ giới: Thích nghi tại chỗ, luân canh xen vụ, gắn liền mạng lưới vi mô|
| - Nam giới: Ứng phó kỹ thuật nặng, quản lý gia súc lớn, di cư xa |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 4 biến số độc lập:
- Đặc điểm nhân khẩu - xã hội cá nhân: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn.
- Đặc điểm kinh tế - xã hội hộ gia đình: Vị trí chủ hộ, quy mô đất đai, số thế hệ cùng chung sống, mức sống kinh tế.
- Đặc điểm văn hóa - cộng đồng: Khuôn mẫu vai trò giới truyền thống, mạng lưới họ hàng và tộc người.
- Hệ thống chính sách & truyền thông: Sự tiếp cận thông tin thời tiết, sự tham gia vào các lớp tập huấn khuyến nông và Ban Chỉ huy PCTT&TKCN địa phương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu và Lập luận Nhận thức luận
Nghiên cứu đứng trên lập trường Thực chứng kết hợp Diễn giải (Positivism & Interpretivism), triển khai phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed-Methods Design) nhằm đảm bảo tính chuẩn xác thống kê lẫn chiều sâu ngữ cảnh.
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┐
▼ ▼
+──────────────────────────────────+ +──────────────────────────────────+
| PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG (QUANT) | | PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH (QUAL) |
| - Bảng hỏi cấu trúc chuẩn hóa | | - Phỏng vấn sâu (PVS) cá nhân |
| - Khảo sát Chủ hộ & Vợ/Chồng | | - Thảo luận nhóm (TLN) tập trung |
| - Mẫu đại diện ngẫu nhiên phân | | - Cán bộ xã, Hội Phụ nữ, Nông dân|
| tầng tại các thôn Phước Nam | | - Biên dịch & Mã hóa chủ đề |
+──────────────────────────────────+ +──────────────────────────────────+
│ │
└──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
▼
+─────────────────────────────────────────+
| TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU |
| (Triangulation: Method, Data, Theory) |
| Xử lý định lượng qua SPSS |
| Phân tích định tính theo ma trận chủ đề|
+─────────────────────────────────────────+
Quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật đo lường
- Khảo sát bảng hỏi cấu trúc: Thu thập dữ liệu từ đại diện các hộ nông dân tại xã Phước Nam, bao gồm cả nam và nữ trực tiếp điều hành hoặc tham gia lao động chính trong trồng trọt và chăn nuôi.
- Phỏng vấn sâu (PVS): Thực hiện trên các đối tượng nông dân nam/nữ, lãnh đạo UBND xã, cán bộ Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, cán bộ quản lý trạm bơm thủy nông.
- Thảo luận nhóm (TLN): Tổ chức các nhóm thảo luận riêng biệt giữa nam nông dân và nữ nông dân để tránh sự áp chế quan điểm theo khuôn mẫu giới.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS với các kiểm định thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ ($\chi^2$ test), kiểm định giá trị trung bình ($t$-test, ANOVA) và phân tích hồi quy tương quan đa biến.
- Dữ liệu định tính được gỡ băng nguyên văn (verbatim transcription), phân loại theo hệ thống chủ đề (thematic coding) và tam giác hóa thông tin (triangulation).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt (Key Empirical Findings)
PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ THEO CÁC GIAI ĐOẠN ỨNG PHÓ
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| 1. GIAI ĐOẠN TRƯỚC THIÊN TAI (PHÒNG NGỪA) |
| - Nữ: Chủ động nắm bắt dự báo qua truyền thanh/họp phụ nữ; chuyển đổi giống ngắn ngày |
| - Nam: Gia cố hệ thống bờ bao, kiểm tra mương dẫn, chuẩn bị máy nổ/máy bơm |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
│
▼
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| 2. GIAI ĐOẠN TRONG THIÊN TAI (CHỐNG CHỊU) |
| - Nữ: Điều tiết nước sinh hoạt gia đình, chăm sóc gia cầm nhỏ, cắt giảm khẩu phần ăn |
| - Nam: Chống hạn cứu cây trồng chính, di chuyển đàn gia súc lớn (bò, cừu) tìm bãi cỏ xa |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
│
▼
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| 3. GIAI ĐOẠN SAU THIÊN TAI (PHỤC HỒI & TÁI THIẾT) |
| - Nữ: Vay vốn quay vòng Hội Phụ nữ, làm thuê thời vụ nông nghiệp tại địa phương |
| - Nam: Tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp, di cư con lắc hoặc dài hạn tới các đô thị lớn |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
- Khác biệt trong chiến lược thích ứng sinh kế trồng trọt: Đối diện với tình trạng thiếu hụt nguồn nước mặt ($4.400\text{ m}^3\text{/người/năm}$ so với bình quân cả nước), nữ nông dân thể hiện tính thích ứng linh hoạt cao hơn khi chủ động thay thế giống lúa đòi hỏi nhiều nước bằng các loại cây họ đậu, lạc, rau màu ngắn ngày và áp dụng kỹ thuật che phủ giữ ẩm đất. Ngược lại, nam giới tập trung vào can thiệp cơ giới hóa (nạo vét mương sâu, vận hành máy bơm nước áp lực).
- Phân hóa vai trò trong ngành chăn nuôi gia súc - gia cầm: Hạn hán làm suy kiệt đồng cỏ chăn thả tự nhiên. Nam giới gánh vác trách nhiệm di chuyển đàn đại gia súc (bò, cừu, dê) đi tìm nguồn nước và thức ăn tại các vùng giáp ranh đồi núi xa xôi; trong khi đó, nữ nông dân chuyển dịch quy mô sang chăn nuôi gia cầm (gà, vịt) quanh vườn nhà nhằm rút ngắn chu kỳ thu hồi vốn và giảm thiểu rủi ro chết khát hàng loạt của vật nuôi.
- Đặc thù phân công lao động di cư ứng phó: Kết quả nghiên cứu ủng hộ phát hiện của Hoàng Xuân Trung và cs. (2023) về động thái di cư nông thôn. Luận án chỉ ra rằng di cư là chiến lược mang tính giới rõ nét: nam giới di chuyển ra ngoài tỉnh (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai) làm thợ hồ, công nhân xây dựng để gửi kiều hối về gia đình; nữ giới bị ràng buộc bởi chức năng chăm sóc con nhỏ và người già nên chủ yếu lựa chọn "di cư con lắc" cự ly ngắn (nội tỉnh) hoặc bám trụ thích nghi tại chỗ.
- Bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin chính thống và quyền ra quyết định: Dù phụ nữ là lực lượng lao động trực tiếp trên đồng ruộng, các buổi tập huấn kỹ thuật phòng chống thiên tai và khuyến nông của chính quyền thường chỉ có sự tham gia của nam giới với tư cách chủ hộ đại diện pháp lý. Điều này tạo ra rào cản thông tin kỹ thuật đối với phụ nữ, buộc họ phải dựa vào mạng lưới giao tiếp phi chính thức của cộng đồng.
Hàm ý chính sách và thực tiễn (Implications)
- Lồng ghép giới thực chất vào Luật Phòng, chống thiên tai: Không chỉ dừng lại ở nguyên tắc chung chung, các kế hoạch PCTT cấp xã cần quy định tỷ lệ tối thiểu $40%$ phụ nữ tham gia vào Ban Chỉ huy PCTT&TKCN địa phương.
- Tái cấu trúc dịch vụ khuyến nông nhạy cảm giới: Tổ chức các lớp chuyển giao kỹ thuật tưới tiết kiệm, thâm canh cây chịu hạn vào các khung giờ linh hoạt, phù hợp với lịch trình lao động gia đình của nữ nông dân.
- Đa dạng hóa công cụ tài chính vi mô và bảo hiểm nông nghiệp: Mở rộng các gói tín dụng vi mô ưu đãi qua kênh Hội Liên hiệp Phụ nữ để tạo đòn bẩy vốn giúp phụ nữ tái thiết sinh kế sau thiên tai mà không rơi vào bẫy tín dụng đen.
Hạn chế và Hướng nghiên cứu tương lai
Hạn chế học thuật thừa nhận (Methodological & Contextual Limitations)
- Quy mô mẫu khảo sát đại diện hộ: Khảo sát tập trung vào chủ hộ hoặc vợ/chồng chủ hộ, chưa thu thập được đồng thời tiếng nói của mọi thành viên nam và nữ trong cùng một cấu trúc gia đình, có thể tạo ra độ lệch nhận thức chủ quan của người trả lời.
- Phạm vi không gian địa bàn: Nghiên cứu thực hiện tại một xã đặc thù (Phước Nam, Ninh Thuận) có sự giao thoa văn hóa tộc người Nam Trung Bộ, do đó khả năng ngoại suy (external validity) cho các vùng sinh thái nông nghiệp khác (như Đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Bắc) cần có sự thận trọng và hiệu chỉnh.
- Phương pháp phân tích: Dù đã áp dụng định lượng thống kê, các mô hình phân tích sâu như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) hay Hồi quy Đa cấp (Multilevel Modeling) chưa được triển khai toàn diện do giới hạn của cỡ mẫu.
Hướng nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda)
- Ứng dụng mô hình phân tích chuỗi thời gian (Longitudinal Panel Study) để theo dõi khả năng phục hồi sinh kế của nam và nữ nông dân qua nhiều chu kỳ thiên tai liên tiếp.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng sinh thái (Cross-regional comparison) giữa Nam Trung Bộ (hạn hán, ngập lụt) và Đồng bằng sông Cửu Long (xâm nhập mặn, sụt lún).
- Đo lường định lượng tác động của công nghệ số và hệ thống cảnh báo sớm qua điện thoại thông minh đến việc thu hẹp khoảng cách giới trong tiếp cận tri thức rủi ro khí hậu.
Tác động và Đối tượng hưởng lợi
MA TRẬN LAN TỎA GIÁ TRỊ
+──────────────────────+────────────────────────────────────────────────────────────+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI | GIÁ TRỊ & TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT - THỰC TIỄN |
+──────────────────────+────────────────────────────────────────────────────────────+
| Nhà nghiên cứu / | Cung cấp bộ biến số phân tích giới thực chứng; lấp đầy |
| Nghiên cứu sinh | khoảng trống dữ liệu xã hội học tại vùng hạn Nam Trung Bộ. |
+──────────────────────+────────────────────────────────────────────────────────────+
| Cơ quan Hoạch định | Luận cứ khoa học để hoàn thiện Chiến lược Quốc gia BĐKH |
| Chính sách (Bộ NN&PTNT| 2050 và Kế hoạch Thích ứng Quốc gia (NAP) có lồng ghép giới|
+──────────────────────+────────────────────────────────────────────────────────────+
| Tổ chức Phát triển / | Căn cứ thiết kế các dự án viện trợ sinh kế vi mô, tập trung|
| NGO (UNDP, Oxfam) | vào chuyển đổi cây trồng và nâng cao quyền năng phụ nữ. |
+──────────────────────+────────────────────────────────────────────────────────────+
| Nông dân địa phương | Thúc đẩy phân công lao động bình đẳng, tối ưu hóa năng lực |
| (Nam và Nữ) | ứng phó và bảo vệ sinh kế gia đình bền vững. |
+──────────────────────+────────────────────────────────────────────────────────────+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và bản địa hóa Lý thuyết Ứng phó Căng thẳng (Stress & Coping Theory) của Lazarus & Folkman (1984) vào bối cảnh nông thôn Việt Nam. Bằng cách tích hợp lăng kính xã hội học giới, luận án chứng minh rằng hành vi ứng phó không đơn thuần là phản ứng tâm lý học cá nhân trước hiểm họa tự nhiên, mà là sự phản ánh của cấu trúc phân tầng nguồn lực và sự định hình của các khuôn mẫu vai trò văn hóa xã hội gán cho mỗi giới.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Mai Thanh Sơn và cs., 2011 chỉ tập trung khảo sát định tính mô tả, hoặc các báo cáo của Oxfam, 2016 mang tính đánh giá dự án nhanh), luận án áp dụng quy trình tam giác hóa đa phương pháp (triangulation): kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng phân tầng với phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tách biệt giới. Thiết kế này giúp kiểm soát sai số thiên lệch do định kiến giới áp đặt khi phỏng vấn chung cả hai vợ chồng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Phụ nữ không phải là nhóm hoàn toàn bị động hay chỉ chịu tổn thương, mà chính họ là "trụ cột thích ứng mềm" tại chỗ của kinh tế hộ. Khi thiên tai xảy ra, nữ nông dân linh hoạt chuyển dịch mùa vụ, luân canh giống cây ngắn ngày và quản lý vi tài chính hiệu quả hơn nam giới. Ngược lại, nam giới phải chịu áp lực tâm lý và rủi ro thể chất nặng nề khi thực hiện các hoạt động cứu hộ nguy hiểm và di cư lao động xa quê hương.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Bộ công cụ khảo sát bảng hỏi về chu kỳ ứng phó 3 giai đoạn (trước - trong - sau thiên tai) cho hai phân ngành trồng trọt và chăn nuôi, cùng hệ thống biến số đo lường vốn nguồn lực được chuẩn hóa hoàn toàn, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng nhân rộng trên các địa bàn nông thôn chịu rủi ro thiên tai tương tự tại miền Trung và Tây Nguyên.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda)?
Chương trình nghiên cứu thập kỷ tới cần tập trung vào:
- Tác động của chuyển đổi số nông nghiệp và cảnh báo thiên tai qua nền tảng số tới bình đẳng giới.
- Đánh giá vai trò của chuyển đổi năng lượng công bằng tại các vùng bán khô hạn đối với sinh kế phụ nữ nông dân.
- Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn quy mô hộ gia đình thích ứng khí hậu do phụ nữ làm chủ.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Đặng Thanh Nhàn mang lại những giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn vượt bậc:
- Xác lập luận cứ khoa học vững chắc: Khẳng định giới là một biến số cấu trúc xuyên suốt, chi phối trực tiếp đến phương thức và hiệu quả ứng phó thiên tai trong nông nghiệp.
- Giải kiến tạo định kiến giới truyền thống: Bác bỏ quan niệm phụ nữ thuần túy là "nạn nhân yếu thế", minh chứng năng lực thích ứng chủ động, linh hoạt và sáng tạo của nữ nông dân trong điều kiện thảm họa kép.
- Mô hình hóa chu kỳ ứng phó 3 giai đoạn: Cung cấp khung phân tích chi tiết về hành vi thích ứng của nam và nữ từ phòng ngừa, chống chịu khẩn cấp đến phục hồi tái thiết cho từng loại hình sinh kế.
- Đóng góp vào tiến trình hoàn thiện chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc lồng ghép giới vào Kế hoạch Hành động Quốc gia thích ứng với BĐKH (NAP) và Chiến lược Phòng chống thiên tai đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
- Mở ra các dòng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu giao thoa giữa Xã hội học Giới, Xã hội học Môi trường và Kinh tế học Thích ứng Khí hậu tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 11 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _______________________ ĐẶNG THANH NHÀN Tên đề tài luận án KHÁC BIỆT GIỚI TRONG ỨNG PHÓ VỚI THIÊN TAI CỦA NÔNG DÂN NAM TRUNG BỘ (Nghiên cứu trường hợp xã Phước Nam, huyện Thuận Nam tỉnh Ninh Thuận) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Vũ Mạnh Lợi Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. Trần Thị Minh Thi HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đây.
Nghiên cứu sinh Đặng Thanh Nhàn LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn trân thành và sâu sắc đến PGS.TS Vũ Mạnh Lợi và PGS.TS Trần Thị Minh Thi là người đã hướng dẫn, chỉ bảo và luôn động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tiếp đến, tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Xã hôi học, Học viện Khoa học xã hội cùng Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới và các anh chị em đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi, và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứiu cũng như đã hỗ trợ về các thủ tục hành chính để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và người thân, những người luôn tạo điều kiện về thời gian và là chỗ dựa về tinh thần vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi cũng xin cảm ơn những người bạn đã luôn giúp đỡ, khích lệ, cổ vũ tôi để tôi có động lực hoàn thành được luận án cho đến ngày hôm nay.
Một lần nữa tôi xin được bày tỏ sự trân trọng và lòng biết ơn chân thành đến tất cả những tình cảm, sự giúp đỡ, động viên, khích lệ mà tôi đã nhận được trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án này. Tác giả luận án Đặng Thanh Nhàn MỤC LỤC Contents MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Khách thể nghiên cứu .3 Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án.
Hạn chế của luận án. 6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Chiều cạnh giới trong tác động của thiên tai đến sản xuất nông nghiệp. Giới trong ứng phó với thiên tai.
Các biện pháp thích nghi tại chỗ. Di cư để ứng phó với thiên tai. Các yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó với thiên tai. Giới trong các chính sách liên quan đến ứng phó với thiên tai.
CƠ SỞ LÝ LUẬN, ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái niệm cơ bản. Khái niệm Giới. Khái niệm khác biệt giới.
Khái niệm thiên tai. Khái niệm ứng phó với thiên tai. Khái niệm nông dân. Khái niệm nông nghiệp.
Một số cách tiếp cận lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu. Cách tiếp cận giới. Cách tiếp cận theo lý thuyết nguồn lực. Cách tiếp cận văn hóa.
Khung phân tích. Hệ biến số. Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của luận án.
Kỹ thuật xử lý và phân tích thông tin .66 Tiểu kết Chương 2. TÁC ĐỘNG CỦA THIÊN TAI VÀ KHÁC BIỆT GIỚI TRONG ỨNG PHÓ VỚI THIÊN TAI CỦA NÔNG DÂN XÃ PHƯỚC NAM. Tác động của thiên tai đến hoạt động sản xuất nông nghiệp ở xã Phước Nam 68 3. Tác động của thiên tai đến trồng trọt.
Tác động của thiên tai đến chăn nuôi. Thực trạng ứng phó và khác biệt giới trong ứng phó với thiên tai trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam. Ứng phó trước thiên tai. Ứng phó trong giai đoạn xảy ra thiên tai.
Phục hồi sau thiên tai .118 Tiểu kết chương 3. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHÁC BIỆT GIỚI TRONG ỨNG PHÓ VỚI THIÊN TAI CỦA NÔNG DÂN XÃ PHƯỚC NAM. Một số yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó Ở GIAI ĐOẠN TRƯỚC KHI XẢY RA THIÊN TAI trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam. Đối với hoạt động trồng trọt.
Đối với hoạt động chăn nuôi. Một số yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó Ở GIAI ĐOẠN XẢY RA THIÊN TAI trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam. Đối với hoạt động trồng trọt. Đối với hoạt động chăn nuôi.
Một số yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó Ở GIAI ĐOẠN PHỤC HỒI SAU THIÊN TAI trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam .149 Tiểu kết chương 4. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 179 DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu GN RRTT Giảm nhẹ rủi ro thiên tai NTL Người trả lời PVS Phỏng vấn sâu PCTT và TKCN Phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn SXNN Sản xuất nông nghiệp TLN Thảo luận nhóm UBND Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thiên tai và BĐKH đang diễn ra ngày càng phức tạp và luôn được xem là những vấn đề phức tạp, vừa mang tính cấp bách trước mắt, vừa mang tính lâu dài, tác động tới tất cả các vùng, miền, các lĩnh vực, từ tự nhiên đến kinh tế xã hội trên phạm vi toàn cầu và tới tiến trình phát triển bền vững của các quốc gia1. Theo Báo cáo tình hình thiệt hại do thiên tai của Tổ chức Khí tượng Thế giới, mức độ thiệt hại do thiên tai gây ra trên thế giới trung bình trong 50 năm qua khoảng 202 triệu đô la/ngày, làm 115 người chết và mất tích/ngày [190]. Đối với nhiệt độ toàn cầu, từ năm 2015-2022 là tám năm nóng nhất đã được ghi nhận và tan chảy của các sông băng và mực nước biển dâng - một lần nữa đạt mức kỷ lục vào năm 2022 khiến dân số trên toàn thế giới trong đó có Việt Nam tiếp tục bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt và thiên tai [125, 195]. Việt Nam là một trong số những quốc gia rất dễ bị tổn thương nhất bởi thiên tai với xếp hạng 127/182 theo Sáng kiến Thích ứng Toàn cầu Notre Dame (ND-GAIN) và đứng thứ 13/180 quốc gia theo xếp loại Chỉ số Rủi ro Khí hậu Toàn cầu của tổ chức Germanwatch trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2019 [192, 2].
Dân số Việt Nam với hơn 100 triệu người nằm trong nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trên thế giới trước sự tàn phá của thiên tai, cụ thể là đối mặt với những hiểm họa đặc biệt do mực nước biển dâng cao, bão và lũ lụt, hạn hán.Thiên tai tác động đến mọi mặt của đời sống con người như sức khỏe; môi trường sống; hoạt động sản xuất, trong đó, nhóm người nghèo, dân tộc thiểu số, những người có thu nhập thấp, phụ thuộc vào khí hậu, người già, phụ nữ, trẻ em, người bị bệnh tật chịu sự ảnh hưởng cao nhất do thiên tai. Thiên tai đặt ra thách thức ngày càng nghiêm trọng đối với ngành nông, lâm, ngư nghiệp bởi khi nhiệt độ, tính biến động và dị thường của thời tiết và khí hậu tăng, gây ra ngập lụt và hạn hán kéo dài, làm thu hẹp diện tích, giảm chất lượng đất, nước canh tác nông nghiệp và làm gia tăng dịch bệnh ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, vật nuôi và đe dọa nghiêm trọng đến đời sống của nông dân [2, 192, 83]. Một số các nghiên cứu đã cho thấy, những tác động của thiên tai đối với nông dân có sự khác biệt theo giới trong đó nữ nông dân là đối tượng chịu tác động nhiều hơn bởi thiên tai do vai trò giới và những định kiến giới vẫn còn tồn tại trong xã hội [154, 1, 78, 20, 11]. Vì vậy, nghiên cứu giới trong ứng phó với thiên tai cần luôn song hành bởi giới luôn hiện hữu trong những tác động của thiên tai và ảnh hưởng đến 1Bộ Tài nguyên và Môi trường (2018).
Thông báo quốc gia lần thứ 3 của Việt Nam cho công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu. 1 hiệu quả của các biện pháp phòng chống và giảm nhẹ rủi ro thiên tai. Ứng phó với thiên tai chỉ có thể đạt hiệu quả, bền vững nếu có tính đến yếu tố giới [78, 1]. Ninh Thuận là một tỉnh thuộc khu vực Nam Trung Bộ với nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp và phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên đất, nước, khí hậu.
Trong những năm gần đây tình hình thiên tai trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận xảy ra hết sức khốc liệt, nắng nóng, hạn hạn, bão, lũ ngày càng gia tăng về cường độ cũng như về số lượng [83]. Ninh Thuận được biết đến là miền đất khô hạn bậc nhất của cả nước và từng được mệnh danh là chảo lửa bởi luôn “thiếu mưa và thừa nắng”. Hạn hán và ngập lụt là hai hoại hình thiên tai gây thiệt hại nhiều nhất cho sản xuất nông nghiệp ở Ninh Thuận. Mùa khô nơi đây có thể kéo dài đến 8-9 tháng/năm.
Kéo theo sau mỗi đợt nắng hạn gay gắt, dài ngày là những trận mưa lớn với lượng mưa dồn dập trong khoảng thời gian ngắn khiến cho hệ thống kênh mương, sông ngòi ao hồ không thể điều tiết kịp, gây ngập lụt cục bộ tạo thành thảm họa kép (cả hạn hán và ngập lụt) và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh hoạt và sinh kế của người dân, đặc biệt là sinh kế nông nghiệp. Trong cuộc mưu sinh trên miền đất khô cằn được mệnh danh là “vùng đất điển hình về sự biến đổi của khí hậu”2, nam nữ nông dân Ninh Thuận với bản tính cần cù, chăm chỉ đã từng bước thích nghi với thiên nhiên khắc nghiệt để tồn tại và phát triển một cách kiên cường, bền bỉ. Các nghiên cứu về thiên tai và BĐKH được tiến hành ở khu vực này phần lớn mới được xem xét dưới góc độ của khoa học tự nhiên, khoa học công nghệ, các kịch bản PCTT và thích ứng với BĐKH, trong khi đó các nghiên cứu được đề cập ở chiều cạnh giới trong ứng phó với thiên tai của nông dân vẫn hầu như còn vắng bóng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thanh Nhàn (2024). Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nong-lam-ngu-nghiep/kha-biet-gioi-trong-ung-pho-thien-tai-nong-dan-nam-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng phó thiên tai của nông dân nam trung bộ, trường hợp xã Phước Nam, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận.
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.