Nghiên cứu trường hợp xã Phước Nam, Ninh Thuận về ứng phó thiên tai giữa giới
Nghiên cứu ứng phó thiên tai của nông dân nam trung bộ, trường hợp xã Phước Nam, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân
Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giới trong phản ứng của nông dân Nam Trung Bộ trước thiên tai. Thiên tai ngày càng phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và sản xuất nông nghiệp. Các tác động này không đồng đều giữa nam và nữ nông dân. Hiểu rõ "khác biệt giới" là cần thiết để xây dựng chiến lược "ứng phó thiên tai" hiệu quả. Nông dân là đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp, đặc biệt trong các hoạt động "sản xuất nông nghiệp". Nghiên cứu tập trung vào trường hợp cụ thể tại xã Phước Nam, Ninh Thuận, một vùng điển hình chịu tác động biến đổi khí hậu. Phân tích này đóng góp vào nhận thức về "giới tính trong nông nghiệp" và cách "thích ứng với thiên tai" cần được cá nhân hóa.
1.1. Tác động thiên tai lên sản xuất nông nghiệp
Thiên tai gây thiệt hại nặng nề cho "sản xuất nông nghiệp". Hạn hán, lũ lụt, bão, xâm nhập mặn ảnh hưởng nghiêm trọng đến trồng trọt và chăn nuôi. Nông dân Nam Trung Bộ đối mặt với mất mùa, gia súc chết, cơ sở hạ tầng nông nghiệp bị phá hủy. Các tác động này làm suy giảm sinh kế, gia tăng đói nghèo. Phụ nữ và nam giới nông dân chịu những gánh nặng khác nhau từ các thiệt hại này. Sự phân hóa giới tính trong việc tiếp cận nguồn lực càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc nhận diện rõ các tác động là bước đầu để xây dựng kế hoạch "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" toàn diện và công bằng giới.
1.2. Thực trạng ứng phó của phụ nữ nông thôn
Phụ nữ nông thôn thường là người tiên phong trong các hoạt động "ứng phó thiên tai" tại gia đình và cộng đồng. Họ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lương thực, thực phẩm, chăm sóc con cái và người già. Tuy nhiên, "phụ nữ nông thôn" thường ít được tham gia vào các quyết định lớn về phòng chống thiên tai cấp cộng đồng. Các sáng kiến "thích ứng với thiên tai" của phụ nữ thường mang tính tự phát, dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Nguồn lực hạn chế khiến "vai trò giới" của họ chưa được phát huy tối đa. Cần có sự công nhận và hỗ trợ mạnh mẽ hơn để nâng cao năng lực ứng phó của họ.
II. Vai trò giới và thích ứng thiên tai nông nghiệp
Nghiên cứu làm rõ "vai trò giới" của nông dân Nam Trung Bộ trong "thích ứng thiên tai nông nghiệp". Sự phân công lao động theo giới định hình cách nam và nữ "nông dân" đối mặt với rủi ro. Nam giới thường tham gia vào các công việc nặng nhọc, cần sức khỏe. Phụ nữ đảm nhận các nhiệm vụ duy trì sinh kế gia đình, chăm sóc. Các "khác biệt giới" này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ, và nguồn lực hỗ trợ. Việc nhận diện "vai trò giới" giúp thiết kế các chương trình "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" phù hợp, phát huy tối đa năng lực của cả hai giới trong "giới tính trong nông nghiệp".
2.1. Phân công lao động theo giới khi thiên tai
Sự "phân công lao động theo giới" trở nên rõ nét hơn khi thiên tai xảy ra. Nam giới nông dân thường đảm nhận việc gia cố nhà cửa, đê điều, cứu hộ, di chuyển tài sản lớn. Phụ nữ nông thôn tập trung vào việc bảo vệ lương thực, nước uống, thuốc men, chăm sóc người thân. Họ cũng đóng vai trò chính trong việc giữ gìn hạt giống, tái tạo sản xuất nhỏ. Các nhiệm vụ này đều thiết yếu cho "ứng phó thiên tai" và phục hồi sau đó. Việc ghi nhận và hỗ trợ cả hai loại hình lao động này là quan trọng. Bất kỳ chính sách nào bỏ qua "khác biệt giới" trong "phân công lao động theo giới" đều có nguy cơ thất bại.
2.2. Nguồn lực ứng phó thiên tai của nam giới
Nam giới nông dân thường có điều kiện tiếp cận nguồn lực tốt hơn. Họ dễ dàng tham gia các khóa đào tạo kỹ thuật, nhận các khoản vay phục vụ sản xuất. Nam giới cũng thường có tiếng nói lớn hơn trong các cuộc họp cộng đồng về "ứng phó thiên tai". Các "nguồn lực ứng phó" này giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản, cây trồng, vật nuôi. Tuy nhiên, sự tập trung nguồn lực vào nam giới có thể bỏ qua nhu cầu và đóng góp của phụ nữ. Cần có sự phân bổ nguồn lực công bằng để đảm bảo cả hai giới có đủ khả năng "thích ứng với thiên tai" một cách bền vững.
III. Bất bình đẳng giới trong ứng phó thiên tai
Nghiên cứu chỉ ra "bất bình đẳng giới" là yếu tố cản trở hiệu quả "ứng phó thiên tai" của nông dân Nam Trung Bộ. Phụ nữ thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận thông tin, nguồn lực và cơ hội tham gia ra quyết định. "Khác biệt giới" này làm gia tăng tổn thương của "phụ nữ nông thôn" trước các thảm họa. Định kiến "vai trò giới" truyền thống cũng hạn chế khả năng họ đóng góp vào công tác "giảm nhẹ rủi ro thiên tai". Việc giải quyết "bất bình đẳng giới" không chỉ là vấn đề xã hội mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao khả năng "thích ứng với thiên tai" của toàn cộng đồng.
3.1. Hạn chế tiếp cận thông tin nguồn lực hỗ trợ
Phụ nữ nông thôn thường "hạn chế tiếp cận thông tin" về cảnh báo thiên tai và các chương trình "nguồn lực hỗ trợ". Việc thiếu thông tin kịp thời làm giảm khả năng chuẩn bị và phản ứng. Các khoản vay, bảo hiểm nông nghiệp thường ưu tiên nam giới hoặc chủ hộ là nam. Điều này gây khó khăn cho phụ nữ trong việc phục hồi sản xuất. "Giới tính trong nông nghiệp" vẫn tồn tại nhiều rào cản khiến phụ nữ không thể tận dụng tối đa các hỗ trợ. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực cho phụ nữ là chìa khóa để cải thiện "ứng phó thiên tai" của họ.
3.2. Ảnh hưởng của định kiến giới đến thích ứng
Định kiến "vai trò giới" truyền thống gây ảnh hưởng lớn đến khả năng "thích ứng với thiên tai". Phụ nữ thường bị gán với các công việc nội trợ, chăm sóc, ít được coi là người ra quyết định. Điều này hạn chế sự tham gia của họ vào các kế hoạch "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" cấp cộng đồng. Các ý kiến, kinh nghiệm của phụ nữ có giá trị trong việc xây dựng kế hoạch "ứng phó thiên tai" nhưng ít được lắng nghe. Việc vượt qua các "định kiến giới" là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của phụ nữ sẽ mang lại các giải pháp "thích ứng với thiên tai" toàn diện và bền vững hơn.
IV. Các yếu tố tác động đến khác biệt giới ứng phó
Nghiên cứu phân tích các "yếu tố tác động" sâu sắc đến "khác biệt giới" trong "ứng phó thiên tai" của nông dân Nam Trung Bộ. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm văn hóa, xã hội, kinh tế, thể chế, và chính sách. Vị trí xã hội, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận tài sản, đất đai cũng tạo ra sự khác biệt. Sự tương tác phức tạp của các yếu tố này định hình khả năng "thích ứng với thiên tai" của nam và nữ nông dân. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các can thiệp hiệu quả, thúc đẩy "bình đẳng giới" trong "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" và phát triển "giới tính trong nông nghiệp" bền vững.
4.1. Văn hóa xã hội định hình phản ứng thiên tai
Các yếu tố "văn hóa, xã hội" đóng vai trò quan trọng trong việc định hình "phản ứng thiên tai" theo giới. Các chuẩn mực truyền thống về "vai trò giới" quy định hành vi và trách nhiệm của nam và nữ. Ví dụ, nam giới được kỳ vọng mạnh mẽ, chủ động, còn phụ nữ thường được gắn với vai trò chăm sóc. Những định kiến này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, nguồn lực, và sự tham gia vào các hoạt động phòng chống. Việc thay đổi nhận thức "văn hóa, xã hội" là một quá trình dài hơi. Nó cần thiết để tạo môi trường thuận lợi cho cả hai giới "ứng phó thiên tai" hiệu quả.
4.2. Chính sách hỗ trợ giới tính trong giảm nhẹ rủi ro
Các "chính sách hỗ trợ" của nhà nước và địa phương có vai trò quyết định trong việc giải quyết "khác biệt giới" trong "giảm nhẹ rủi ro thiên tai". Tuy nhiên, nhiều chính sách chưa thực sự nhạy cảm giới. Chúng có thể bỏ qua nhu cầu đặc thù của "phụ nữ nông thôn" hoặc "nam giới nông dân". Việc thiếu sự tham vấn từ cả hai giới trong quá trình xây dựng chính sách dẫn đến hiệu quả hạn chế. Cần có sự "tích hợp giới" rõ ràng hơn trong các chương trình "ứng phó thiên tai", đảm bảo rằng các chính sách tiếp cận được với mọi đối tượng, đặc biệt là "giới tính trong nông nghiệp" bị tổn thương.
V. Giảm nhẹ rủi ro thiên tai qua lăng kính giới
Nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" qua "lăng kính giới". Việc này yêu cầu xem xét "khác biệt giới" trong mọi khía cạnh của công tác phòng ngừa, ứng phó và phục hồi. "Giới tính trong nông nghiệp" không chỉ là một yếu tố nhân khẩu học mà còn là một lăng kính để hiểu sâu sắc hơn về tổn thương và năng lực. Việc "thích ứng với thiên tai" bền vững đòi hỏi phải giải quyết tận gốc các "bất bình đẳng giới". Các giải pháp cần nhắm đến việc "nâng cao năng lực" cho cả nam và nữ, đồng thời thúc đẩy "phân công lao động theo giới" công bằng hơn. Đây là con đường để xây dựng cộng đồng "nông dân" có khả năng chống chịu cao hơn trước "thiên tai" ở Nam Trung Bộ.
5.1. Nâng cao năng lực cho phụ nữ nông thôn
Việc "nâng cao năng lực" cho "phụ nữ nông thôn" là ưu tiên hàng đầu. Họ cần được trang bị kiến thức về cảnh báo sớm, kỹ năng sơ cứu, kỹ thuật sản xuất nông nghiệp "thích ứng với thiên tai". Cung cấp các khóa đào tạo về quản lý rủi ro, kỹ năng lãnh đạo sẽ giúp phụ nữ tự tin hơn trong việc tham gia các quyết định cộng đồng. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng, công nghệ sản xuất mới cũng là điều cần thiết. Điều này không chỉ giúp "phụ nữ nông thôn" chủ động "ứng phó thiên tai" mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của "giới tính trong nông nghiệp" tại khu vực Nam Trung Bộ.
5.2. Tích hợp giới trong quy hoạch ứng phó thiên tai
Việc "tích hợp giới" phải trở thành một phần cốt lõi trong mọi "quy hoạch ứng phó thiên tai". Các kế hoạch phòng chống, "giảm nhẹ rủi ro thiên tai" cần phân tích rõ "khác biệt giới" về nhu cầu, nguồn lực và khả năng của nam và nữ. Đảm bảo sự tham gia bình đẳng của cả hai giới trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện. Các chính sách cần được thiết kế để giải quyết "bất bình đẳng giới", không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ. "Tích hợp giới" giúp tạo ra các giải pháp toàn diện, hiệu quả hơn, đảm bảo rằng mọi thành viên trong cộng đồng "nông dân" đều được bảo vệ và có khả năng "thích ứng với thiên tai" tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 11 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _______________________ ĐẶNG THANH NHÀN Tên đề tài luận án KHÁC BIỆT GIỚI TRONG ỨNG PHÓ VỚI THIÊN TAI CỦA NÔNG DÂN NAM TRUNG BỘ (Nghiên cứu trường hợp xã Phước Nam, huyện Thuận Nam tỉnh Ninh Thuận) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Vũ Mạnh Lợi Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. Trần Thị Minh Thi HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đây.
Nghiên cứu sinh Đặng Thanh Nhàn LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn trân thành và sâu sắc đến PGS.TS Vũ Mạnh Lợi và PGS.TS Trần Thị Minh Thi là người đã hướng dẫn, chỉ bảo và luôn động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tiếp đến, tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Xã hôi học, Học viện Khoa học xã hội cùng Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới và các anh chị em đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi, và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứiu cũng như đã hỗ trợ về các thủ tục hành chính để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và người thân, những người luôn tạo điều kiện về thời gian và là chỗ dựa về tinh thần vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi cũng xin cảm ơn những người bạn đã luôn giúp đỡ, khích lệ, cổ vũ tôi để tôi có động lực hoàn thành được luận án cho đến ngày hôm nay.
Một lần nữa tôi xin được bày tỏ sự trân trọng và lòng biết ơn chân thành đến tất cả những tình cảm, sự giúp đỡ, động viên, khích lệ mà tôi đã nhận được trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án này. Tác giả luận án Đặng Thanh Nhàn MỤC LỤC Contents MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Khách thể nghiên cứu .3 Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án.
Hạn chế của luận án. 6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Chiều cạnh giới trong tác động của thiên tai đến sản xuất nông nghiệp. Giới trong ứng phó với thiên tai.
Các biện pháp thích nghi tại chỗ. Di cư để ứng phó với thiên tai. Các yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó với thiên tai. Giới trong các chính sách liên quan đến ứng phó với thiên tai.
CƠ SỞ LÝ LUẬN, ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái niệm cơ bản. Khái niệm Giới. Khái niệm khác biệt giới.
Khái niệm thiên tai. Khái niệm ứng phó với thiên tai. Khái niệm nông dân. Khái niệm nông nghiệp.
Một số cách tiếp cận lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu. Cách tiếp cận giới. Cách tiếp cận theo lý thuyết nguồn lực. Cách tiếp cận văn hóa.
Khung phân tích. Hệ biến số. Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của luận án.
Kỹ thuật xử lý và phân tích thông tin .66 Tiểu kết Chương 2. TÁC ĐỘNG CỦA THIÊN TAI VÀ KHÁC BIỆT GIỚI TRONG ỨNG PHÓ VỚI THIÊN TAI CỦA NÔNG DÂN XÃ PHƯỚC NAM. Tác động của thiên tai đến hoạt động sản xuất nông nghiệp ở xã Phước Nam 68 3. Tác động của thiên tai đến trồng trọt.
Tác động của thiên tai đến chăn nuôi. Thực trạng ứng phó và khác biệt giới trong ứng phó với thiên tai trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam. Ứng phó trước thiên tai. Ứng phó trong giai đoạn xảy ra thiên tai.
Phục hồi sau thiên tai .118 Tiểu kết chương 3. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHÁC BIỆT GIỚI TRONG ỨNG PHÓ VỚI THIÊN TAI CỦA NÔNG DÂN XÃ PHƯỚC NAM. Một số yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó Ở GIAI ĐOẠN TRƯỚC KHI XẢY RA THIÊN TAI trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam. Đối với hoạt động trồng trọt.
Đối với hoạt động chăn nuôi. Một số yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó Ở GIAI ĐOẠN XẢY RA THIÊN TAI trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam. Đối với hoạt động trồng trọt. Đối với hoạt động chăn nuôi.
Một số yếu tố tác động đến khác biệt giới trong ứng phó Ở GIAI ĐOẠN PHỤC HỒI SAU THIÊN TAI trong sản xuất nông nghiệp của nông dân xã Phước Nam .149 Tiểu kết chương 4. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 179 DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu GN RRTT Giảm nhẹ rủi ro thiên tai NTL Người trả lời PVS Phỏng vấn sâu PCTT và TKCN Phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn SXNN Sản xuất nông nghiệp TLN Thảo luận nhóm UBND Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thiên tai và BĐKH đang diễn ra ngày càng phức tạp và luôn được xem là những vấn đề phức tạp, vừa mang tính cấp bách trước mắt, vừa mang tính lâu dài, tác động tới tất cả các vùng, miền, các lĩnh vực, từ tự nhiên đến kinh tế xã hội trên phạm vi toàn cầu và tới tiến trình phát triển bền vững của các quốc gia1. Theo Báo cáo tình hình thiệt hại do thiên tai của Tổ chức Khí tượng Thế giới, mức độ thiệt hại do thiên tai gây ra trên thế giới trung bình trong 50 năm qua khoảng 202 triệu đô la/ngày, làm 115 người chết và mất tích/ngày [190]. Đối với nhiệt độ toàn cầu, từ năm 2015-2022 là tám năm nóng nhất đã được ghi nhận và tan chảy của các sông băng và mực nước biển dâng - một lần nữa đạt mức kỷ lục vào năm 2022 khiến dân số trên toàn thế giới trong đó có Việt Nam tiếp tục bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt và thiên tai [125, 195]. Việt Nam là một trong số những quốc gia rất dễ bị tổn thương nhất bởi thiên tai với xếp hạng 127/182 theo Sáng kiến Thích ứng Toàn cầu Notre Dame (ND-GAIN) và đứng thứ 13/180 quốc gia theo xếp loại Chỉ số Rủi ro Khí hậu Toàn cầu của tổ chức Germanwatch trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2019 [192, 2].
Dân số Việt Nam với hơn 100 triệu người nằm trong nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trên thế giới trước sự tàn phá của thiên tai, cụ thể là đối mặt với những hiểm họa đặc biệt do mực nước biển dâng cao, bão và lũ lụt, hạn hán.Thiên tai tác động đến mọi mặt của đời sống con người như sức khỏe; môi trường sống; hoạt động sản xuất, trong đó, nhóm người nghèo, dân tộc thiểu số, những người có thu nhập thấp, phụ thuộc vào khí hậu, người già, phụ nữ, trẻ em, người bị bệnh tật chịu sự ảnh hưởng cao nhất do thiên tai. Thiên tai đặt ra thách thức ngày càng nghiêm trọng đối với ngành nông, lâm, ngư nghiệp bởi khi nhiệt độ, tính biến động và dị thường của thời tiết và khí hậu tăng, gây ra ngập lụt và hạn hán kéo dài, làm thu hẹp diện tích, giảm chất lượng đất, nước canh tác nông nghiệp và làm gia tăng dịch bệnh ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, vật nuôi và đe dọa nghiêm trọng đến đời sống của nông dân [2, 192, 83]. Một số các nghiên cứu đã cho thấy, những tác động của thiên tai đối với nông dân có sự khác biệt theo giới trong đó nữ nông dân là đối tượng chịu tác động nhiều hơn bởi thiên tai do vai trò giới và những định kiến giới vẫn còn tồn tại trong xã hội [154, 1, 78, 20, 11]. Vì vậy, nghiên cứu giới trong ứng phó với thiên tai cần luôn song hành bởi giới luôn hiện hữu trong những tác động của thiên tai và ảnh hưởng đến 1Bộ Tài nguyên và Môi trường (2018).
Thông báo quốc gia lần thứ 3 của Việt Nam cho công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu. 1 hiệu quả của các biện pháp phòng chống và giảm nhẹ rủi ro thiên tai. Ứng phó với thiên tai chỉ có thể đạt hiệu quả, bền vững nếu có tính đến yếu tố giới [78, 1]. Ninh Thuận là một tỉnh thuộc khu vực Nam Trung Bộ với nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp và phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên đất, nước, khí hậu.
Trong những năm gần đây tình hình thiên tai trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận xảy ra hết sức khốc liệt, nắng nóng, hạn hạn, bão, lũ ngày càng gia tăng về cường độ cũng như về số lượng [83]. Ninh Thuận được biết đến là miền đất khô hạn bậc nhất của cả nước và từng được mệnh danh là chảo lửa bởi luôn “thiếu mưa và thừa nắng”. Hạn hán và ngập lụt là hai hoại hình thiên tai gây thiệt hại nhiều nhất cho sản xuất nông nghiệp ở Ninh Thuận. Mùa khô nơi đây có thể kéo dài đến 8-9 tháng/năm.
Kéo theo sau mỗi đợt nắng hạn gay gắt, dài ngày là những trận mưa lớn với lượng mưa dồn dập trong khoảng thời gian ngắn khiến cho hệ thống kênh mương, sông ngòi ao hồ không thể điều tiết kịp, gây ngập lụt cục bộ tạo thành thảm họa kép (cả hạn hán và ngập lụt) và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh hoạt và sinh kế của người dân, đặc biệt là sinh kế nông nghiệp. Trong cuộc mưu sinh trên miền đất khô cằn được mệnh danh là “vùng đất điển hình về sự biến đổi của khí hậu”2, nam nữ nông dân Ninh Thuận với bản tính cần cù, chăm chỉ đã từng bước thích nghi với thiên nhiên khắc nghiệt để tồn tại và phát triển một cách kiên cường, bền bỉ. Các nghiên cứu về thiên tai và BĐKH được tiến hành ở khu vực này phần lớn mới được xem xét dưới góc độ của khoa học tự nhiên, khoa học công nghệ, các kịch bản PCTT và thích ứng với BĐKH, trong khi đó các nghiên cứu được đề cập ở chiều cạnh giới trong ứng phó với thiên tai của nông dân vẫn hầu như còn vắng bóng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng phó thiên tai của nông dân nam trung bộ, trường hợp xã Phước Nam, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận.
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khác biệt giới trong ứng phó thiên tai nông dân Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.