Tổng quan về luận án

Luận án "Quan hệ giữa các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam với các tỉnh giáp biên Campuchia từ năm 1991 đến năm 2015" của Lý Văn Ngoan là một công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, tiên phong trong việc cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống về mối quan hệ đa chiều giữa các thực thể địa phương tại khu vực biên giới phức tạp này. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về quan hệ quốc tế và khu vực đang chuyển dịch, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn về các tương tác cấp địa phương, đặc biệt là ở các khu vực biên giới có lịch sử và địa chính trị nhạy cảm.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

Sau năm 1991, với sự kết thúc của Trật tự hai cực và Hiệp định Paris về Campuchia được ký kết, quan hệ quốc tế và khu vực chứng kiến nhiều biến đổi sâu sắc. Việt Nam và Campuchia bước vào giai đoạn phát triển mới, trong đó các tương tác xuyên biên giới ở cấp độ địa phương ngày càng trở nên nổi bật và quan trọng. Tuy nhiên, như luận án đã chỉ ra, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào quan hệ Việt Nam – Campuchia ở tầm quốc gia hoặc đi sâu vào các khía cạnh đơn lẻ của khu vực biên giới. Tính tiên phong của nghiên cứu này nằm ở việc tập trung vào "mối quan hệ hợp tác giữa các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam với các tỉnh giáp biên của Campuchia từ 1991~ 2015" (Tr. 31), một phạm vi chưa từng được khám phá một cách cụ thể và toàn diện. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp một phân tích tích hợp các yếu tố chính trị, kinh tế, quốc phòng – an ninh, và văn hóa – xã hội, từ đó cung cấp một góc nhìn độc đáo về ngoại giao cấp địa phương.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: "cho đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể về quan hệ hợp tác giữa các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam với các tỉnh giáp biên của Campuchia từ 1991~ 2015" (Tr. 31). Các công trình hiện có, dù có giá trị, thường có phạm vi quá rộng hoặc quá hẹp. Ví dụ, các nghiên cứu tổng thể về quan hệ Việt Nam – Campuchia của các học giả như Trần Xuân Hiệp (2014) hay Lê Đình Chỉnh (2021) cung cấp bức tranh quốc gia nhưng "chưa đi sâu phân tích mối quan hệ cụ thể giữa các tỉnh biên giới Việt Nam - Campuchia nói chung, quan hệ giữa các tỉnh biên giới thuộc miền Đông Nam Bộ Việt Nam với các tỉnh giáp biên của Campuchia nói riêng" (Tr. 19). Tương tự, các nghiên cứu cấp tỉnh như của Cục Thống kê tỉnh Tây Ninh (2010) hay Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bình Phước (2002) tập trung vào nội tại từng tỉnh hoặc các khía cạnh rời rạc, không cung cấp phân tích song phương toàn diện. Ngay cả các nghiên cứu về quan hệ tộc người xuyên biên giới của Phan An (2010) và Võ Công Nguyện (2016) dù rất trực tiếp và có giá trị, cũng "chưa đề cập đến mối quan hệ trên các lĩnh vực được xem là điển hình của mối quan hệ giữa các tỉnh giáp biên như quan hệ về thương mại xuyên biên giới, quan hệ giữa gìn an ninh trật tự biên giới, trong công tác phân giới cắm mốc, quan hệ giao lưu nhân dân" (Tr. 31). Do đó, luận án này khắc phục những hạn chế đó bằng cách tích hợp và tổng hợp các khía cạnh này một cách hệ thống.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Dựa trên mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án có thể được phác thảo như sau:

  1. Những yếu tố nền tảng nào đã định hình và tác động đến mối quan hệ hợp tác giữa các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam (Tây Ninh, Bình Phước) với các tỉnh giáp biên Campuchia (Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum, Kratie, Mondulkiri) trong giai đoạn 1991-2015?
  2. Thực trạng mối quan hệ hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quốc phòng – an ninh, và văn hóa – xã hội giữa các tỉnh biên giới hai bên diễn ra như thế nào từ năm 1991 đến 2015?
  3. Những thành tựu, hạn chế và đặc điểm nổi bật trong mối quan hệ này là gì, và những bài học lịch sử nào có thể rút ra để củng cố quan hệ trong tương lai?

Các giả thuyết nghiên cứu được ngầm hiểu trong luận án bao gồm:

  1. Mối quan hệ hợp tác giữa các tỉnh biên giới hai bên xuất phát từ các "nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10) về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, an ninh quốc phòng, kinh tế và văn hóa – xã hội.
  2. Trong giai đoạn 1991-2015, quan hệ hợp tác xuyên biên giới đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trên các lĩnh vực, đặc biệt trong thương mại và giao lưu nhân dân, nhưng cũng đối mặt với những hạn chế do các yếu tố lịch sử và thực tiễn địa phương.
  3. Việc phân tích toàn diện mối quan hệ này sẽ cung cấp những bài học lịch sử có giá trị và các khuyến nghị chính sách cụ thể, góp phần tăng cường hợp tác song phương.

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Luận án này vận dụng một cách tiếp cận đa lý thuyết để phân tích mối quan hệ biên giới. Nền tảng phương pháp luận là Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh (Tr. 5), định hướng việc xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội, địa chính trị và lịch sử là động lực chính của quan hệ quốc tế. Điều này phù hợp với lý thuyết duy vật lịch sử (Historical Materialism), tập trung vào các điều kiện vật chất và quá trình lịch sử để giải thích sự phát triển của các mối quan hệ xã hội và quốc tế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng lồng ghép các yếu tố của lý thuyết quan hệ quốc tế cấp địa phương (Sub-national International Relations)nghiên cứu vùng biên giới (Borderland Studies), vốn nhấn mạnh vai trò của các chủ thể và nhu cầu cấp địa phương trong việc định hình quan hệ song phương. Khái niệm về "biên giới mở" và "hợp tác xuyên biên giới" được định nghĩa và phân tích (Nguyễn Thanh Lan, 2015; Ricq Charles, 2006), cho thấy sự mở rộng từ các quan điểm truyền thống về biên giới quốc gia, góp phần làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết về không gian biên giới như một vùng tương tác năng động chứ không chỉ là ranh giới phân chia.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án mang đến những đóng góp đột phá về cả lý thuyết và thực tiễn:

  1. Đóng góp lý thuyết về khuôn khổ phân tích quan hệ xuyên biên giới: Luận án cung cấp một khuôn khổ phân tích tổng hợp, có tính lịch sử và liên ngành, cho phép hiểu rõ các động lực hình thành mối quan hệ xuyên biên giới cấp địa phương trong bối cảnh hậu xung đột và phát triển. Điều này mở rộng lý thuyết về Borderland Studies bằng cách chỉ ra rằng quan hệ này "xuất phát từ nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10) về vị trí địa lý, an ninh, kinh tế và văn hóa – xã hội, thay vì chỉ là sự áp đặt từ cấp trung ương.
  2. Đóng góp thực tiễn cho hoạch định chính sách: Nghiên cứu tổng hợp và hệ thống hóa một khối lượng lớn tư liệu, bao gồm các văn kiện chính phủ, hiệp định, báo cáo sơ kết, và số liệu thống kê địa phương (Tr. 6), tạo thành một "cơ sở khoa học" (Tr. 31) vững chắc cho các cấp lãnh đạo tham khảo trong việc hoạch định chính sách phát triển và hợp tác biên giới trong tương lai. Tiềm năng tác động là đáng kể, có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực và ưu tiên chính sách cho hàng triệu người dân sống ở khu vực biên giới.
  3. Tài liệu lịch sử toàn diện: Luận án là công trình đầu tiên tái dựng và phân tích một cách có hệ thống "thực trạng mối quan hệ" (Tr. 10) trên nhiều lĩnh vực (kinh tế, chính trị, quốc phòng-an ninh, văn hóa-xã hội) cho giai đoạn 1991-2015. Điều này cung cấp một nguồn dữ liệu lịch sử phong phú và đáng tin cậy, đặc biệt hữu ích cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách, với khả năng được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu tương lai về khu vực.
  4. Phát hiện chi tiết về các đặc điểm quan hệ: Nghiên cứu đã làm rõ các đặc điểm của quan hệ biên giới, chẳng hạn như sự phát triển sôi động của thương mại qua biên giới (Bảng 3.1-3.6, Tr. 87-92) và sự đa dạng của các hoạt động hợp tác an ninh và văn hóa (Tr. 103, 127). Luận án cũng chỉ ra các "hạn chế" (Tr. 10) trong mối quan hệ, bao gồm khó khăn trong tiếp cận tài liệu mật và thiếu dữ liệu liên tục về văn hóa – xã hội (Tr. 6), từ đó đưa ra những đánh giá cân bằng và khách quan.

Scope (sample size, timeframe) và significance

Phạm vi nghiên cứu bao gồm hai tỉnh biên giới Đông Nam Bộ của Việt Nam là Tây Ninh và Bình Phước, cùng với năm tỉnh giáp biên của Campuchia: Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum, Kratie, và Mondulkiri. Khu vực này có tổng chiều dài đường biên giới là 480 km, chiếm hơn 42.3% tổng chiều dài đường biên giới trên bộ Việt Nam – Campuchia (Tr. 32), với 3 cửa khẩu quốc tế, 5 cửa khẩu chính, và 12 cặp cửa khẩu phụ (Tr. 35). Đây là một khu vực chiến lược quan trọng và được coi là cửa ngõ trên bộ của Đông Nam Bộ (Tr. 2).

Thời gian nghiên cứu tập trung từ năm 1991 đến 2015, một giai đoạn 25 năm đầy biến động và phát triển của quan hệ Việt Nam – Campuchia sau các sự kiện lịch sử quan trọng như Hiệp định Paris và Đại hội VII của Đảng Cộng sản Việt Nam (Tr. 4). Mặc dù trọng tâm là 1991-2015, luận án cũng mở rộng thời gian nghiên cứu "trước năm 1991 và sau năm 2015 ở mức độ nhất định" (Tr. 5) để đảm bảo tính logic và toàn diện về lịch sử.

Ý nghĩa của nghiên cứu là rất lớn: nó không chỉ làm sáng tỏ các động lực lịch sử và thực trạng của quan hệ xuyên biên giới mà còn cung cấp cơ sở cho việc tăng cường mối quan hệ đoàn kết và hợp tác đặc biệt giữa hai quốc gia trong các giai đoạn tiếp theo (Tr. 10). Các kết quả sẽ góp phần "tăng cường quan hệ giữa hai khu vực cũng như hai nước trong các giai đoạn tiếp theo là yêu cầu cần thiết cả về phương diện lý luận lẫn thực tiễn" (Tr. 2).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của một tổng quan tài liệu sâu rộng, bao gồm các công trình nghiên cứu về quan hệ Việt Nam – Campuchia ở nhiều cấp độ và lĩnh vực. Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình thành ba nhóm chính: (1) Các nghiên cứu chung về quan hệ Việt Nam – Campuchia; (2) Các nghiên cứu về quan hệ kinh tế, văn hóa – xã hội giữa hai nước; và (3) Các nghiên cứu trực tiếp về các tỉnh biên giới Tây Ninh, Bình Phước và các tỉnh giáp biên Campuchia.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Các dòng nghiên cứu chính được tổng hợp bao gồm:

  • Quan hệ Việt Nam – Campuchia trên lĩnh vực chính trị, an ninh – quốc phòng: Các công trình nổi bật như "Lịch sử Campuchia" (Phạm Vi Trung, Nguyễn Xuân Kỷ, Đỗ Văn Nhung, 1983) và "Liên minh đoàn kết chiến đấu Việt Nam - Lào - Campuchia" (Hoàng Văn Thái, 1983) đã đề cập đến lịch sử đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau giữa hai nước trong các cuộc kháng chiến. Nghiên cứu của Trần Xuân Hiệp (2014) "Quan hệ Việt Nam - Campuchia từ sau chiến tranh lạnh đến nay" cung cấp một cái nhìn tổng thể về các yếu tố tác động. Về góc nhìn quốc tế, các tác phẩm như "Tam giác Trung - Xô - Campuchia - Việt Nam" (Uyn Phrt Bớc Sét, 1981) và "Cambodia – Vietnam Political Relations 1979 – 1989" (Camaphon, 2003) phân tích các giai đoạn phức tạp trong quan hệ song phương. Gần đây hơn, "Quan hệ đặc biệt Việt Nam - Campuchia (1930 – 2020)" (Lê Đình Chỉnh chủ biên, 2021) tổng kết một cách hệ thống và toàn diện.
  • Quan hệ kinh tế, văn hóa – xã hội xuyên biên giới: Lê Hương (1969) với "Chợ trời biên giới Việt Nam – Cao Miên" đã khảo sát hoạt động thương mại tự phát. Doãn Kế Bên (2002) và Nguyễn Xuân Thiên (2018) đã phân tích thực trạng và triển vọng thương mại hàng hóa qua biên giới. Các khía cạnh văn hóa – xã hội được Phạm Đức Thành và Vũ Công Quy (2009) nghiên cứu về "Những khía cạnh dân tộc, tôn giáo, văn hóa trong Tam giác phát triển Việt Nam – Lào – Campuchia", hay Trần Hồng Liên (2010) về "Giao lưu văn hóa Phật giáo". Phan An (2010) và Võ Công Nguyện (2016) đi sâu vào "Quan hệ tộc người ở hai bên biên giới".
  • Nghiên cứu cấp tỉnh (Tây Ninh, Bình Phước và các tỉnh Campuchia giáp biên): Các công trình như "Địa chí Tây Ninh" (UBND tỉnh Tây Ninh, 2006) hay "Địa chí Bình Phước" (Tỉnh Ủy, UBND tỉnh Bình Phước, 2015) cung cấp dữ liệu cơ bản về các tỉnh Việt Nam. Lý Văn Ngoan (2016) đã có bài viết riêng về "Quan hệ thương mại giữa tỉnh Tây Ninh với Campuchia từ 2010 đến 2015". Về phía Campuchia, các báo cáo như "Economic Census of Cambodia 2011" (National Institute of Statistics, 2013) cho Svay Rieng, Kampong Cham, Prey Veng, hay nghiên cứu của Vuth Phanna (2008) về "Hội nhập kinh tế quốc tế" của Campuchia đã cung cấp các số liệu liên quan.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Trong tổng quan tài liệu, một số mâu thuẫn và tranh luận có thể được nhận diện, đặc biệt trong cách nhìn nhận về động lực và bản chất của mối quan hệ Việt Nam – Campuchia:

  1. Về bản chất và sự ổn định của quan hệ song phương: Trong khi nhiều tác giả Việt Nam (ví dụ, Hoàng Văn Thái, 1983; Lê Đình Chỉnh, 2021) thường nhấn mạnh "mối quan hệ đặc biệt có truyền thống lịch sử lâu đời" và "sự đoàn kết, hữu nghị giúp đỡ lẫn nhau" (Tr. 2), các công trình của một số học giả nước ngoài hoặc người Campuchia lại có cái nhìn phức tạp hơn. Ví dụ, Camaphon (2003) trong "Cambodia ~ Vietnam Political Relations 1979 ~ 1989" cho thấy "một giai đoạn khá phức tạp trong quan hệ hai nước," đặc biệt liên quan đến cuộc nội chiến Campuchia. Roy Rasmey (2005) trong "Mâu thuẫn giữa các đồng phái chính trị ở Campuchia: Tác động đối với quan hệ Campuchia - Việt Nam" thậm chí chỉ ra rằng "mâu thuẫn giữa các đảng phái, lực lượng chính trị trong nội bộ đất nước Campuchia đã làm ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình biên giới giữa hai nước."
  2. Về vai trò của các yếu tố bên ngoài trong định hình quan hệ: Một số công trình Việt Nam thường tập trung vào yếu tố nội tại và sự tự nguyện trong hợp tác. Tuy nhiên, các học giả như Thearith Leng (2018) với "Small State Diplomacy Cambodia's Foreign Policy Towards Viet Nam" lại phân tích chính sách đối ngoại của Campuchia đối với Việt Nam trong bối cảnh Campuchia là một "quốc gia nhỏ" và phải cân nhắc nhiều yếu tố địa chính trị phức tạp, kể cả "cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn, đặc biệt là giữa Mỹ và Trung Quốc ở Campuchia" (Trần Xuân Hiệp, 2014, Tr. 15). Điều này cho thấy sự tương tác không chỉ là thuần túy song phương mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các động lực quốc tế.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án tự định vị mình là công trình đầu tiên thực hiện một phân tích tổng hợp, đa chiều và có hệ thống về mối quan hệ hợp tác cấp địa phương giữa các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam và các tỉnh giáp biên Campuchia trong giai đoạn 1991-2015. Trong khi các nghiên cứu trước đây hoặc quá rộng (cấp quốc gia) hoặc quá hẹp (tập trung vào một khía cạnh/tỉnh), luận án này "phác họa bức tranh toàn cảnh về quan hệ quốc tế ở cấp địa phương với quốc gia láng giềng" (Tr. 31), điều mà chưa công trình nào làm được một cách trọn vẹn. Khoảng trống cụ thể được xác định là sự thiếu vắng một nghiên cứu tích hợp các yếu tố chính trị, kinh tế, an ninh, văn hóa-xã hội ở cấp độ song phương giữa các tỉnh biên giới cụ thể này.

How this advances field với concrete contributions

Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu vùng biên giới (Borderland Studies): Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn phân tích sâu các "cơ sở hình thành mối quan hệ" (Tr. 10) từ vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, lịch sử, chính trị, an ninh – quốc phòng, kinh tế và văn hóa – xã hội. Điều này cung cấp một mô hình toàn diện hơn để hiểu về động lực và cấu trúc của hợp tác xuyên biên giới trong các khu vực có đặc điểm tương tự.
  • Làm giàu lý thuyết về ngoại giao cấp địa phương: Bằng cách tập trung vào các "nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10) của chính quyền và nhân dân địa phương, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho lý thuyết về ngoại giao cấp địa phương, cho thấy rằng các thực thể tiểu quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan hệ song phương, bổ sung cho các mô hình quan hệ quốc tế truyền thống tập trung vào nhà nước.
  • Cung cấp dữ liệu lịch sử và định lượng chi tiết: Với việc sưu tầm, hệ thống hóa một khối lượng lớn tư liệu, bao gồm cả số liệu thống kê (ví dụ: Bảng 2.1, Bảng 3.1-3.15), luận án tạo ra một nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Chẳng hạn, số liệu về 480 km đường biên giới20 hệ thống cửa khẩu (3 quốc tế, 5 chính, 12 phụ) tại khu vực nghiên cứu (Tr. 35) cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ tương tác.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

Mặc dù luận án không trực tiếp so sánh các phát hiện của mình với các trường hợp biên giới quốc tế khác ngoài khu vực Việt Nam-Campuchia, nhưng nó đặt mình vào bối cảnh các nghiên cứu quốc tế về quan hệ song phương và phát triển vùng biên giới, đặc biệt là các công trình của các tác giả nước ngoài về Việt Nam - Campuchia.

  1. So với "Small State Diplomacy Cambodia's Foreign Policy Towards Viet Nam" của Thearith Leng (2018): Nghiên cứu của Leng phân tích chính sách đối ngoại của Campuchia đối với Việt Nam từ góc độ "quốc gia nhỏ," xem xét cách Campuchia định hình chính sách để đảm bảo lợi ích quốc gia. Luận án này bổ sung bằng cách đi sâu vào cấp độ tiểu quốc gia, cho thấy cách các tỉnh biên giới của Campuchia và Việt Nam, dù chịu ảnh hưởng của chính sách đối ngoại quốc gia, vẫn phát triển các hình thức hợp tác trực tiếp dựa trên nhu cầu địa phương. Trong khi Leng tập trung vào chính sách cấp nhà nước, luận án này chỉ ra các tương tác "từ dưới lên" hình thành mối quan hệ.
  2. So với "Economic Census of Cambodia 2011" của National Institute of Statistics (2013) về Svay Rieng, Kampong Cham, Prey Veng: Các báo cáo thống kê này cung cấp dữ liệu định lượng về tình hình kinh tế - xã hội nội tại của các tỉnh Campuchia. Luận án này sử dụng các dữ liệu đó (ví dụ: Bảng 2.1 về diện tích, dân số, Tr. 33) như một cơ sở để phân tích động lực kinh tế trong quan hệ xuyên biên giới. Nó vượt qua phạm vi mô tả thống kê đơn thuần để phân tích sự tương tác, trao đổi hàng hóa (Bảng 3.1-3.4, Tr. 87-90) và dịch vụ giữa các tỉnh hai bên, đặc biệt trong bối cảnh các tỉnh Campuchia có "đất rộng người thưa" (Tr. 33), tạo điều kiện cho đầu tư và thương mại từ Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án không chỉ là một nghiên cứu lịch sử thuần túy mà còn mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu biên giới và quan hệ quốc tế cấp địa phương.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists) Luận án mở rộng hiểu biết về lý thuyết duy vật lịch sử (Historical Materialism) bằng cách áp dụng nó vào việc phân tích mối quan hệ xuyên biên giới cấp địa phương. Thay vì chỉ xem xét các động lực chính trị-quân sự truyền thống, luận án nhấn mạnh các "cơ sở kinh tế và cơ sở văn hóa - xã hội" (Tr. 10) là những yếu tố nền tảng, khách quan thúc đẩy hợp tác. Điều này bổ sung cho các công trình của các nhà duy vật lịch sử khi cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố kinh tế (nhu cầu trao đổi buôn bán của cộng đồng cư dân và doanh nghiệp) và xã hội (giao lưu văn hóa, quan hệ tộc người) lên quan hệ chính trị và an ninh ở biên giới.

    Nghiên cứu cũng đóng góp vào lý thuyết về vùng biên giới (Borderland Studies), vốn được phát triển bởi các học giả như David Newman (2006) hay James Scott (1998) trong các nghiên cứu về "Zomia" hay vùng biên như một không gian riêng biệt. Luận án thách thức quan điểm cho rằng biên giới chỉ là đường phân định chủ quyền, bằng cách làm nổi bật tính năng động của "biên giới mở" và "hợp tác xuyên biên giới". Định nghĩa của Nguyễn Thanh Lan (2015, tr. 26) về "Hợp tác xuyên biên giới là một hình thức hợp tác quốc tế song phương hoặc đa phương giữa các quốc gia hoặc các khu vực có chung hoặc không chung đường biên giới nhằm mang lại lợi ích hoặc đạt được mục tiêu chung" được sử dụng, khẳng định rằng các tương tác ở cấp độ địa phương không chỉ là sự phản ánh của chính sách quốc gia mà còn xuất phát từ "nhu cầu thiết yếu của chính quyền và nhân dân của các tỉnh giáp biên hai bên với nhau" (Tr. 7).

  • Conceptual framework với components và relationships Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác của các yếu tố cơ bản hình thành mối quan hệ hợp tác:

    1. Cơ sở vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên: Đây là nền tảng ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho sự giao lưu và hợp tác. Ví dụ, địa hình đa dạng của Tây Ninh và Bình Phước với các tỉnh giáp biên Campuchia, bao gồm cả cao nguyên và đồng bằng, tạo "điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các tuyến giao thông bằng đường bộ và đường thủy liên quốc gia" (Tr. 34).
    2. Cơ sở lịch sử và chính trị: Bao gồm truyền thống đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong kháng chiến (như cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, Tr. 40-42) và các chính sách đối ngoại của hai quốc gia.
    3. Cơ sở an ninh – quốc phòng: Nhu cầu duy trì hòa bình, ổn định biên giới và phòng chống tội phạm xuyên biên giới.
    4. Cơ sở kinh tế: Các nhu cầu về thương mại, đầu tư, giao thông vận tải. Các số liệu như tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Tây Ninh và Bình Phước với Campuchia (Bảng 3.1, Tr. 87; Bảng 3.2, Tr. 88) chứng minh động lực kinh tế.
    5. Cơ sở văn hóa – xã hội: Quan hệ cộng đồng dân cư, giao lưu văn hóa, giáo dục và đào tạo. Ví dụ, mối quan hệ họ hàng của người Khmer và Chăm ở vùng biên giới (Sơ đồ 3.1, Tr. 131).

    Các thành phần này tương tác lẫn nhau, tạo nên một hệ thống động, trong đó các yếu tố khách quan (địa lý, kinh tế) thúc đẩy các tương tác cấp địa phương, và ngược lại, các tương tác này lại góp phần củng cố mối quan hệ chính trị-an ninh ở cấp quốc gia.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Mô hình lý thuyết được xây dựng xoay quanh giả định rằng sự hội tụ của các yếu tố "nhu cầu tất yếu khách quan" sẽ dẫn đến sự gia tăng và đa dạng hóa các hình thức hợp tác xuyên biên giới.

    • Proposition 1: Vị trí địa lý chiến lược và điều kiện tự nhiên tương đồng giữa các tỉnh biên giới hai bên là tiền đề cơ bản cho sự hình thành và phát triển của các hình thức hợp tác ban đầu (thương mại tự phát, giao lưu dân cư).
    • Proposition 2: Các yếu tố lịch sử và chính trị (đoàn kết trong chiến tranh, chính sách đối ngoại song phương) cung cấp khuôn khổ và sự khuyến khích cho quan hệ hợp tác chính thức và có tổ chức giữa các thực thể địa phương.
    • Proposition 3: Nhu cầu kinh tế (thương mại, đầu tư) và an ninh (phòng chống tội phạm, phân giới cắm mốc) là động lực mạnh mẽ nhất, thúc đẩy các tỉnh biên giới chủ động tìm kiếm và mở rộng hợp tác xuyên biên giới.
    • Proposition 4: Sự tương đồng và giao thoa văn hóa – xã hội giữa cộng đồng dân cư hai bên biên giới củng cố nền tảng bền vững cho mối quan hệ, vượt qua các rào cản chính trị và kinh tế.
    • Proposition 5: Khi các cơ sở trên hội tụ và được quản lý hiệu quả, sẽ dẫn đến sự phát triển toàn diện, ổn định và bền vững của mối quan hệ hợp tác giữa các tỉnh biên giới, góp phần vào sự củng cố quan hệ song phương cấp quốc gia.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" lớn trong khoa học lịch sử hay quan hệ quốc tế, luận án góp phần dịch chuyển trọng tâm nghiên cứu về quan hệ Việt Nam – Campuchia từ chủ yếu cấp quốc gia sang cấp độ tiểu quốc gia, và từ các yếu tố chính trị-quân sự sang một cách tiếp cận đa chiều hơn, tích hợp kinh tế, xã hội và văn hóa. Sự dịch chuyển này được thể hiện rõ qua việc "khẳng định mối quan hệ giữa các tỉnh giáp biên hai bên xuất phát từ nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10), dựa trên các yếu tố như "nhu cầu trao đổi buôn bán của cộng đồng cư dân và doanh nghiệp, nhu cầu trao đổi hợp tác trong việc giữ gìn an ninh trật tự vùng biên và nhu cầu hợp tác hoàn thành nhiệm vụ phân giới cắm mốc" (Tr. 32). Điều này mang lại một cái nhìn "từ dưới lên" đối với quan hệ quốc tế, làm nổi bật vai trò của các tác nhân phi nhà nước và các nhu cầu địa phương trong việc định hình các tương tác xuyên biên giới, một góc nhìn ngày càng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo, tích hợp các lý thuyết và phương pháp từ nhiều ngành khác nhau để khám phá mối quan hệ xuyên biên giới.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories) Khung phân tích tích hợp:

    1. Lý thuyết duy vật lịch sử (Historical Materialism): Để hiểu các động lực kinh tế và xã hội hình thành và phát triển mối quan hệ trong suốt chiều dài lịch sử (Tr. 5, "phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin").
    2. Lý thuyết vùng biên giới (Borderland Studies): Để phân tích biên giới không chỉ là ranh giới mà còn là không gian tương tác năng động, nơi các yếu tố địa lý, kinh tế, văn hóa và chính trị giao thoa và định hình các mối quan hệ cụ thể (Ricq Charles, 2006).
    3. Lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Complex Interdependence Theory), mặc dù không được gọi tên trực tiếp, được ngầm hiểu khi luận án tập trung vào các mối quan hệ đa chiều (kinh tế, văn hóa, an ninh) và các kênh tương tác đa dạng (chính phủ địa phương, cư dân, doanh nghiệp), cho thấy sự ràng buộc lẫn nhau giữa các bên. Các "nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10) chính là biểu hiện của sự phụ thuộc này.
  • Novel analytical approach với justification Cách tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp giữa phân tích lịch sử theo giai đoạn với phân tích theo chủ đề/lĩnh vực (kinh tế, chính trị, an ninh, văn hóa – xã hội), xuyên suốt 25 năm nghiên cứu. Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất đa diện của mối quan hệ biên giới, đòi hỏi một cái nhìn tổng hợp cả về chiều sâu thời gian và chiều rộng lĩnh vực. Điều này cho phép tác giả "phục dựng cơ sở hình thành, quá trình ra đời và phát triển mối quan hệ... trong từng bối cảnh và giai đoạn lịch sử nhất định" (Tr. 5), đồng thời làm rõ "thực trạng mối quan hệ trên các lĩnh vực" (Tr. 3). Cách tiếp cận này cũng cho phép vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc một khoảng thời gian nhất định.

  • Conceptual contributions với definitions Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm thông qua việc làm rõ và áp dụng các khái niệm như:

    • Biên giới: Ngoài định nghĩa pháp lý truyền thống (Quốc hội, 2003), luận án còn mở rộng với khái niệm "biên giới mở" trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi tương tác và hợp tác xuyên biên giới trở nên đa dạng hơn (Tr. 7).
    • Hợp tác xuyên biên giới: Được định nghĩa rõ ràng là một hình thức hợp tác "nhằm mang lại lợi ích hoặc đạt được mục tiêu chung" giữa các quốc gia hoặc khu vực có chung biên giới (Nguyễn Thanh Lan, 2015, tr. 26), với các đặc điểm cụ thể về tính trực tiếp, đa dạng lĩnh vực (Ricq Charles, 2006).
    • Cộng đồng cư dân biên giới: Được định nghĩa là công dân hai bên có hộ khẩu thường trú tại các xã, phường, thị trấn có địa giới hành chính trùng với đường biên giới (Nghị định 112/2014/NĐ-CP, Tr. 7), nhấn mạnh vai trò của họ trong các tương tác "từ dưới lên".
  • Boundary conditions explicitly stated Các điều kiện biên được xác định rõ ràng:

    • Phạm vi không gian: Tập trung vào các tỉnh Tây Ninh, Bình Phước (Việt Nam) và Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum, Kratie, Mondulkiri (Campuchia) (Tr. 3).
    • Phạm vi thời gian: Chủ yếu từ năm 1991 đến 2015, với việc mở rộng hạn chế trước 1991 và sau 2015 để đảm bảo tính lịch sử liên tục (Tr. 5).
    • Phạm vi lĩnh vực: Quan hệ hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quốc phòng – an ninh và văn hóa – xã hội (Tr. 3).
    • Điểm hạn chế: Luận án thừa nhận "một số nguồn tư liệu thuộc diện tài liệu mật... nghiên cứu sinh khó tiếp cận" và "các nguồn tư liệu lưu trữ tại trung tâm lưu trữ hai tỉnh không mang tính liên năm" (Tr. 6), điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ chi tiết của một số phân tích.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp nhiều cách tiếp cận để giải quyết mục tiêu nghiên cứu phức tạp.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism) Triết lý nghiên cứu của luận án có thể được xếp vào nhóm Historical Materialism (Duy vật lịch sử), một nhánh của Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán) trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử. Luận án khẳng định dựa trên "phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh" (Tr. 5), cho thấy niềm tin vào việc tồn tại các cấu trúc và động lực khách quan (kinh tế, địa lý, lịch sử) định hình mối quan hệ, nhưng đồng thời cũng thừa nhận sự cần thiết phải diễn giải các quá trình lịch sử và các nhu cầu xã hội để hiểu rõ hơn bản chất của chúng. Điều này vượt ra ngoài chủ nghĩa thực chứng đơn thuần bằng cách tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa và các mối quan hệ nhân quả trong lịch sử.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale Luận án sử dụng một cách tiếp cận kết hợp phương pháp (Mixed Methods) mặc dù không gọi tên trực tiếp. Nó kết hợp phương pháp lịch sử (chủ yếu là định tính) với phương pháp liên ngành (có cả định tính và định lượng).

    • Kết hợp cụ thể: "kết hợp hai phương pháp cơ bản của sử học Mác là phương pháp lịch sử và phương pháp logic" với "các phương pháp nghiên cứu liên ngành như: Thống kê kinh tế, khảo sát thực địa tại địa bàn nghiên cứu, phỏng vấn cán bộ lãnh đạo một số xã, huyện vùng biên" (Tr. 5).
    • Biện giải: Phương pháp lịch sử và logic giúp "phục dựng cơ sở hình thành, quá trình ra đời và phát triển mối quan hệ... trong từng bối cảnh và giai đoạn lịch sử nhất định" (Tr. 5). Các phương pháp liên ngành, đặc biệt là thống kê kinh tế và khảo sát thực địa, "giúp nghiên cứu sinh tiếp cận nguồn tư liệu, phân tích và làm rõ mối quan hệ trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa – xã hội nhằm chỉ ra những đặc điểm của mối quan hệ trên các lĩnh vực này" (Tr. 5). Sự kết hợp này cho phép luận án vừa cung cấp một cái nhìn tổng thể về quá trình lịch sử (qualitative), vừa đưa ra các bằng chứng định lượng về các hoạt động kinh tế và xã hội, đồng thời thu thập các quan điểm và kinh nghiệm thực tế từ các bên liên quan (qualitative).
  • Multi-level design với levels clearly defined Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng để phân tích các tương tác:

    • Cấp độ quốc gia: Phân tích chính sách đối ngoại, hiệp ước, hiệp định giữa Việt Nam và Campuchia (Tr. 6).
    • Cấp độ tiểu quốc gia/tỉnh: Phân tích các mối quan hệ cụ thể giữa hai tỉnh Tây Ninh, Bình Phước (Việt Nam) và năm tỉnh Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum, Kratie, Mondulkiri (Campuchia) (Tr. 3).
    • Cấp độ cộng đồng/cư dân: Nghiên cứu mối quan hệ giữa cộng đồng dân cư hai bên biên giới, các hoạt động trao đổi, giao lưu văn hóa, và các vấn đề xã hội (Tr. 7, 127-137).
  • Sample size và selection criteria EXACT

    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ hợp tác giữa hai tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam (Tây Ninh, Bình Phước) với năm tỉnh giáp biên của Campuchia (Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum, Kratie, Mondulkiri) trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quốc phòng - an ninh và văn hóa – xã hội (Tr. 3).
    • Khu vực biên giới: Bao gồm "8 huyện, 35 xã biên giới" của Việt Nam và "11 huyện và 28 xã của 5 tỉnh phía Campuchia" (Phụ lục 01, Tr. 32).
    • Dân số vùng biên giới: Tổng số dân cư ở khu vực biên giới hai tỉnh Tây Ninh, Bình Phước và 5 tỉnh giáp biên Campuchia là 378.458 người (phía Việt Nam là 268.754 người, phía Campuchia là 114.394 người) (Tr. 7).
    • Tiêu chí lựa chọn: Các tỉnh được chọn vì chúng hình thành "một bộ phận không thể tách rời mối quan hệ chung giữa hai nước Việt Nam ~ Campuchia" (Tr. 4) và đại diện cho khu vực chiến lược quan trọng với chiều dài biên giới 593.977 km (Tr. 2) giữa hai nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria Chiến lược lấy mẫu dựa trên việc lựa chọn các địa phương trực tiếp nằm trên tuyến biên giới và có các hoạt động tương tác đáng kể.

    • Inclusion criteria: Các tỉnh và xã/huyện có địa giới hành chính trùng với đường biên giới quốc gia hoặc có các hoạt động kinh tế, xã hội, an ninh trực tiếp liên quan đến biên giới.
    • Exclusion criteria: Các địa phương không có đường biên giới hoặc ít có tương tác trực tiếp xuyên biên giới.
    • Việc lựa chọn các cán bộ lãnh đạo để phỏng vấn tập trung vào các xã, huyện vùng biên, những người có kinh nghiệm thực tiễn và hiểu biết sâu sắc về các vấn đề biên giới.
  • Data collection protocols với instruments described Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng và đa dạng:

    • Nghiên cứu tài liệu: Thu thập "Các Văn kiện của Đảng, chính phủ," "Các Hiệp ước, Hiệp định," "Các Báo cáo sơ kết, tổng kết công tác hợp tác" từ cấp tỉnh đến các ban ngành liên quan (Tr. 6).
    • Khảo sát thực địa: Tiến hành tại các địa bàn nghiên cứu để thu thập thông tin về tình hình kinh tế, văn hóa – xã hội, và các hoạt động của cư dân biên giới (Tr. 5). Mặc dù không nêu rõ công cụ khảo sát, nhưng "những kết quả điều tra, khảo sát của các tác giả" (Võ Công Nguyện, Phan An) đã được sử dụng (Tr. 31), ngụ ý các biểu mẫu, sơ đồ khảo sát tương tự.
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn "cán bộ lãnh đạo một số xã, huyện vùng biên" (Tr. 5) để thu thập các quan điểm, đánh giá và thông tin định tính không có trong tài liệu chính thức.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory) Luận án sử dụng phép tam giác hóa dữ liệu và phương pháp để tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện:

    • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (văn kiện chính thức, báo cáo địa phương, số liệu thống kê, sách chuyên khảo, kết quả khảo sát, phỏng vấn) để xác nhận các thông tin và phát hiện. Ví dụ, thông tin về thương mại biên giới có thể được kiểm tra chéo qua báo cáo của Sở Công Thương/Thương mại Du lịch và số liệu thống kê (Tr. 6).
    • Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp các phương pháp định tính (phương pháp lịch sử, phỏng vấn, khảo sát thực địa) và định lượng (thống kê kinh tế) để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các hiện tượng.
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Vận dụng nhiều khung lý thuyết (Historical Materialism, Borderland Studies) để phân tích các yếu tố khác nhau của mối quan hệ, cho phép các phát hiện được giải thích từ nhiều góc độ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values) Mặc dù luận án không nêu cụ thể về các chỉ số thống kê như giá trị α (alpha Cronbach) cho độ tin cậy, nhưng các biện pháp đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy được thực hiện thông qua:

    • Tính giá trị kiến tạo (Construct Validity): Các khái niệm như "hợp tác xuyên biên giới" và "cộng đồng cư dân biên giới" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán trong suốt luận án, dựa trên các văn bản pháp luật và nghiên cứu học thuật (Tr. 7).
    • Tính giá trị nội bộ (Internal Validity): Mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố được giải thích một cách logic dựa trên bằng chứng lịch sử và dữ liệu thu thập được. Ví dụ, sự phát triển kinh tế biên giới được liên hệ với chính sách thương mại và sự tồn tại của các cửa khẩu (Tr. 35).
    • Tính giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các bài học lịch sử và đặc điểm của mối quan hệ được rút ra với mục đích "tăng cường quan hệ giữa hai khu vực cũng như hai nước trong các giai đoạn tiếp theo" (Tr. 2), cho thấy tiềm năng áp dụng các phát hiện cho các khu vực biên giới khác.
    • Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng các nguồn tư liệu gốc, chính thức và được kiểm chứng (văn kiện Đảng, chính phủ, hiệp ước, báo cáo thống kê) (Tr. 6) đảm bảo tính khách quan và có thể kiểm chứng được của dữ liệu. Việc khảo sát thực địa và phỏng vấn cũng được tiến hành một cách hệ thống, mặc dù không có thông tin chi tiết về quy trình mã hóa và phân tích dữ liệu định tính.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics Dữ liệu định lượng bao gồm:

    • Diện tích và dân số: Các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam (Tây Ninh, Bình Phước) có tổng diện tích 10.918 km² và tổng dân số 2.844.000 người (số liệu 2019, Tr. 35). Năm tỉnh giáp biên Campuchia có tổng diện tích 38.481 km² và tổng dân số 2.752.000 người, với mật độ trung bình 73 người/km², cho thấy đặc điểm "đất rộng người thưa" ở một số tỉnh Campuchia như Mondulkiri (6.2 người/km²) (Bảng 2.1, Tr. 33, 36).
    • Chiều dài biên giới và cửa khẩu: Đoạn biên giới chung dài 480 km, với tổng cộng 20 cửa khẩu (3 quốc tế, 5 chính, 12 phụ) (Tr. 35).
    • Thương mại biên giới: Các bảng thống kê chi tiết về giá trị mua bán, trao đổi hàng hóa giữa Tây Ninh với các tỉnh giáp biên Campuchia từ 2010-2015 (Bảng 3.1, Tr. 87), và xuất nhập khẩu của Bình Phước từ 1991-2003 (Bảng 3.2, 3.3, 3.4, Tr. 88-89). Ví dụ, giá trị mua bán trao đổi hàng hóa của Tây Ninh với Campuchia dao động từ 345.000 USD (2010) đến 538.000 USD (2015) (Bảng 3.1, Tr. 87).
    • Số vụ phối hợp phòng chống tội phạm: Thống kê các vụ phối hợp giữa lực lượng chức năng của Tây Ninh và Bình Phước với Campuchia (Bảng 3.10, 3.11, Tr. 119-120).
    • Tiến độ phân giới cắm mốc: Chiều dài đoạn biên giới và số mốc giới đã cắm (ví dụ: Tây Ninh có 109 mốc, Bình Phước có 29 mốc, Tr. 7), cùng với tiến độ phối hợp PGCM giai đoạn 2006-2015 (Bảng 3.13, 3.14, Tr. 123-124).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software Luận án chủ yếu sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu lịch sử và thống kê mô tả. Các phương pháp "thống kê kinh tế" (Tr. 5) được áp dụng để tổng hợp và trình bày các số liệu định lượng về kinh tế, dân số, thương mại. Các kỹ thuật phân tích nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) không được đề cập hoặc sử dụng rõ ràng trong luận án này. Phần lớn phân tích là định tính, dựa trên việc giải thích và tổng hợp các tài liệu lịch sử và thông tin khảo sát, phỏng vấn. Tuy nhiên, việc sử dụng các bảng thống kê chi tiết cho thấy khả năng sử dụng các phần mềm bảng tính tiêu chuẩn như Microsoft Excel để tổ chức và tính toán dữ liệu.

  • Robustness checks với alternative specifications Các kiểm định độ vững và các thông số kỹ thuật thay thế không được mô tả cụ thể trong phương pháp luận của luận án. Tuy nhiên, tính chặt chẽ của nghiên cứu được đảm bảo một phần thông qua:

    • Tam giác hóa dữ liệu và phương pháp: Việc sử dụng nhiều nguồn và phương pháp khác nhau để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
    • Sử dụng tài liệu gốc và chính thức: Dựa trên "Văn kiện của Đảng, chính phủ", "Hiệp ước, Hiệp định", "Báo cáo sơ kết, tổng kết" (Tr. 6) giúp tăng cường tính tin cậy của thông tin.
    • Đánh giá các công trình nghiên cứu trước đó: Phần tổng quan tình hình nghiên cứu không chỉ liệt kê mà còn "đánh giá các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án" (Tr. 30), chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế, từ đó luận án định vị và củng cố lập luận của mình.
  • Effect sizes và confidence intervals reported Luận án là một nghiên cứu lịch sử mang tính định tính cao với các yếu tố định lượng mô tả, do đó không có việc báo cáo các giá trị thống kê suy luận như effect sizes (kích thước hiệu ứng) hoặc confidence intervals (khoảng tin cậy) như trong các nghiên cứu thực nghiệm hay phân tích hồi quy. Các số liệu được trình bày chủ yếu dưới dạng tần suất, tổng hợp và tỷ lệ phần trăm để mô tả thực trạng. Ví dụ, tỷ lệ người dân tham gia hoạt động nông nghiệp ở Kratie là 78% (Tr. 37), hoặc diện tích đất của tỉnh Svay Rieng sử dụng cho canh tác nông nghiệp là 67% (Tr. 38).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ xuyên biên giới Việt Nam – Campuchia ở cấp độ tiểu quốc gia:

  1. Mối quan hệ hình thành từ nhu cầu khách quan đa diện: Phát hiện then chốt nhất là khẳng định "mối quan hệ giữa các tỉnh giáp biên hai bên xuất phát từ nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10). Các nhu cầu này bao gồm vị trí địa lý thuận lợi (Tây Ninh là "cầu nối giữa Thành phố Hồ Chí Minh với thủ đô Phnom Penh", Tr. 34), an ninh quốc phòng (nhu cầu phối hợp chống tội phạm xuyên biên giới, Tr. 32), kinh tế (nhu cầu trao đổi buôn bán, đầu tư) và văn hóa – xã hội (giao lưu dân cư, quan hệ tộc người). Điều này cho thấy sự bền vững của mối quan hệ không chỉ dựa vào ý chí chính trị quốc gia mà còn từ động lực nội tại cấp địa phương.
  2. Thương mại biên giới sôi động và đa dạng: Luận án cung cấp bằng chứng định lượng chi tiết về hoạt động thương mại xuyên biên giới. Ví dụ, "giá trị mua bán, trao đổi hàng hóa giữa tỉnh Tây Ninh với các tỉnh giáp biên phía Campuchia, từ năm 2010 đến 2015" cho thấy sự tăng trưởng liên tục, đạt 538.000 USD vào năm 2015 (Bảng 3.1, Tr. 87). Các hoạt động này bao gồm xuất nhập khẩu hàng hóa, trao đổi nông sản (mì, gỗ) và sự tham gia của cả cá nhân và doanh nghiệp (Bảng 3.5, 3.6, Tr. 92). Điều này chỉ ra vai trò trung tâm của kinh tế trong việc gắn kết các vùng biên.
  3. Hợp tác an ninh biên giới và phân giới cắm mốc là trọng tâm: Luận án làm rõ tầm quan trọng của hợp tác trong "quốc phòng - an ninh, đấu tranh phòng chống tội phạm và phân giới cắm mốc" (Tr. 74, 103). Đặc biệt, các số liệu về "tiến độ phối hợp PGCM giữa tỉnh Tây Ninh với các tỉnh giáp biên Campuchia, giai đoạn 2006 – 2015" (Bảng 3.13, Tr. 123) và "số km đường biên và số mốc giới trên địa bàn các huyện biên giới tỉnh Tây Ninh" (Tr. 7) chứng tỏ sự nỗ lực chung trong việc xây dựng một đường biên giới hòa bình, ổn định, với tổng số 137 mốc chính đã được phân định (Tr. 7).
  4. Quan hệ văn hóa – xã hội và cộng đồng dân cư là nền tảng: Phát hiện về "quan hệ giữa cộng đồng dân cư hai bên biên giới" (Tr. 127) và "quan hệ láng giềng, hợp tác tương trợ, giúp đỡ của cư dân và các tổ chức xã hội" (Tr. 132) nhấn mạnh tính hữu cơ của mối quan hệ. Các nghiên cứu về quan hệ tộc người của Phan An (2010) và Võ Công Nguyện (2016) được sử dụng để làm rõ các khía cạnh này, cho thấy sự giao thoa văn hóa, tôn giáo (Phật giáo) và các mối quan hệ huyết thống xuyên biên giới (Tr. 127-137), tạo nên sự gắn kết tự nhiên.
  5. Hạn chế và thách thức trong hợp tác: Bên cạnh thành tựu, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra các "hạn chế" (Tr. 10), bao gồm khó khăn trong tiếp cận tài liệu mật, thiếu dữ liệu liên tục về văn hóa – xã hội (Tr. 6), cũng như những thách thức trong quản lý thương mại và phòng chống tội phạm xuyên biên giới. Điều này tạo nên một cái nhìn cân bằng và chân thực về thực trạng quan hệ.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm lý thuyết vùng biên giới (Borderland Studies) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một khu vực biên giới phức tạp ở Đông Nam Á. Nó chứng minh rằng các vùng biên giới không chỉ là "phên dậu" hay "hàng rào" (Tr. 7) mà còn là những không gian "biên giới mở" (Tr. 7) năng động, nơi các tương tác kinh tế, xã hội, an ninh diễn ra mạnh mẽ, định hình bản chất của mối quan hệ song phương.

    Nó cũng góp phần vào lý thuyết về ngoại giao cấp địa phương (Sub-national Diplomacy) bằng cách làm nổi bật vai trò của các chính quyền và cộng đồng địa phương trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế. Các hoạt động của UBND tỉnh Tây Ninh, Bình Phước, Bộ đội Biên phòng và các tổ chức xã hội ở địa phương (Tr. 6, 103) là minh chứng cho các kênh ngoại giao "không chính thức" hoặc "bán chính thức" này, làm phong phú thêm quan điểm về các tác nhân trong quan hệ quốc tế.

  • Methodological innovations applicable to other contexts Cách tiếp cận kết hợp lịch sử và liên ngành, sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (văn kiện, thống kê, khảo sát, phỏng vấn) để khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu được thừa nhận (Tr. 6), có thể là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu về quan hệ xuyên biên giới ở các khu vực đang phát triển khác, nơi dữ liệu chính thức còn hạn chế hoặc phân tán. Việc tích hợp dữ liệu định tính và định lượng trong phân tích một chủ đề phức tạp như quan hệ biên giới là một đổi mới có thể áp dụng rộng rãi.

  • Practical applications với specific recommendations Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho chính quyền địa phương và trung ương nhằm tối ưu hóa quan hệ:

    1. Đẩy mạnh hợp tác kinh tế: Tiếp tục tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại biên giới và đầu tư, đặc biệt tận dụng lợi thế "cửa ngõ trên bộ" của Tây Ninh và Bình Phước (Tr. 2, 35).
    2. Củng cố an ninh quốc phòng: Tăng cường phối hợp giữa các lực lượng biên phòng hai bên trong phòng chống tội phạm xuyên biên giới, giải quyết các vấn đề xâm canh, xâm cư (Tr. 103).
    3. Thúc đẩy giao lưu văn hóa – xã hội: Khuyến khích các hoạt động giao lưu cộng đồng, giáo dục, y tế để củng cố tình hữu nghị và sự hiểu biết lẫn nhau (Tr. 127).
  • Policy recommendations với implementation pathway Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng:

    1. Hoàn thiện chính sách pháp luật: Rà soát và hoàn thiện các hiệp định, quy định liên quan đến thương mại, đầu tư, và quản lý cư dân biên giới để tạo hành lang pháp lý minh bạch và thuận lợi hơn.
    2. Đầu tư vào hạ tầng: Tiếp tục đầu tư vào hệ thống giao thông và cơ sở hạ tầng cửa khẩu để tối đa hóa lợi thế về vị trí địa lý của khu vực.
    3. Tăng cường cơ chế phối hợp: Thiết lập các cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp hiệu quả hơn giữa các tỉnh hai bên, đặc biệt trong các vấn đề phức tạp như quản lý tài nguyên, môi trường và phòng chống thiên tai.
    4. Nâng cao năng lực cán bộ: Đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác biên giới về ngoại ngữ, nghiệp vụ quốc tế và hiểu biết văn hóa để nâng cao hiệu quả hợp tác.
  • Generalizability conditions clearly specified Các điều kiện để khái quát hóa các phát hiện được luận án ngầm hiểu là:

    • Bối cảnh hậu xung đột: Các bài học về xây dựng lòng tin và hợp tác sau giai đoạn căng thẳng có thể áp dụng cho các khu vực biên giới khác với lịch sử tương tự.
    • Động lực từ nhu cầu khách quan: Nhấn mạnh rằng hợp tác biên giới hiệu quả nhất khi nó đáp ứng "nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10) của người dân và chính quyền địa phương.
    • Tầm quan trọng của yếu tố địa lý và văn hóa: Các khu vực có điều kiện địa lý tương đồng và giao thoa văn hóa mạnh mẽ sẽ có tiềm năng hợp tác lớn.
    • Mức độ phát triển kinh tế tương đồng: Sự chênh lệch quá lớn về kinh tế có thể tạo ra các thách thức, nhưng cũng là cơ hội cho các hình thức hợp tác bổ sung lẫn nhau (ví dụ: đất rộng người thưa ở Campuchia thu hút đầu tư từ Việt Nam).

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính khoa học và khách quan:

  1. Hạn chế về nguồn tư liệu mật: "Một số nguồn tư liệu thuộc diện tài liệu mật của Bộ chỉ huy Biên phòng hai tỉnh nghiên cứu sinh khó tiếp cận" (Tr. 6). Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ chi tiết và toàn diện của phân tích về các vấn đề an ninh – quốc phòng nhạy cảm.
  2. Thiếu tính liên tục của dữ liệu lưu trữ: "Các nguồn tư liệu lưu trữ tại trung tâm lưu trữ hai tỉnh không mang tính liên năm, không có tư liệu nên công tác tổng hợp, thống kê, nhận định và đánh giá cũng còn hạn chế" (Tr. 6). Hạn chế này gây khó khăn trong việc thực hiện các phân tích xu hướng hoặc đánh giá tác động dài hạn của một số chính sách.
  3. Dữ liệu văn hóa – xã hội chưa sâu: "Các nguồn tư liệu thuộc mảng quan hệ văn hóa xã hội giữa hai tỉnh Tây Ninh và Bình Phước với các tỉnh giáp biên phía Campuchia ít được đề cập trong các báo cáo" (Tr. 6). Điều này có nghĩa là phân tích về các khía cạnh mềm của quan hệ, như sự thay đổi trong quan hệ cộng đồng, niềm tin, hoặc tác động của các chương trình giao lưu văn hóa, có thể chưa đạt được chiều sâu mong muốn.
  4. Giới hạn thời gian nghiên cứu: Mặc dù 25 năm là một khoảng thời gian đáng kể, nhưng việc kết thúc vào năm 2015 bỏ lỡ các diễn biến quan trọng sau đó, như sự thay đổi trong chính sách biên giới hay tác động của hội nhập khu vực sâu rộng hơn.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của quan hệ Việt Nam – Campuchia, một mối quan hệ có "truyền thống lịch sử lâu đời, trải qua những giai đoạn thăng trầm" (Tr. 2). Các phát hiện cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử và địa chính trị đặc thù này, không phải lúc nào cũng có thể áp dụng trực tiếp cho các khu vực biên giới khác với bối cảnh hoàn toàn khác.
  • Sample: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở các tỉnh Đông Nam Bộ Việt Nam và các tỉnh giáp biên Campuchia. Mặc dù đây là một khu vực quan trọng, nó không đại diện cho toàn bộ tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia (bao gồm Tây Nguyên và Tây Nam Bộ), mỗi khu vực có "những đặc điểm và vị thế khác nhau" (Tr. 2).
  • Time: Dữ liệu dân số chính thức được sử dụng là của năm 2019 (Tr. 6), sau mốc thời gian nghiên cứu chính 2015. Mặc dù được biện giải là do chu kỳ tổng điều tra, điều này có thể tạo ra một số sai lệch nhỏ khi phân tích các yếu tố nhân khẩu học trong giai đoạn cuối của nghiên cứu.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu mở rộng thời gian và không gian: Mở rộng thời gian nghiên cứu đến hiện tại (ví dụ: 2015-2025) để cập nhật các diễn biến mới và mở rộng không gian sang các khu vực biên giới khác của Việt Nam với Campuchia (Tây Nguyên, Tây Nam Bộ) để có cái nhìn tổng thể hơn.
  2. Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các chính sách cụ thể: Phân tích định lượng sâu hơn về tác động của các chính sách thương mại biên giới, các dự án đầu tư xuyên biên giới, hoặc các chương trình hợp tác văn hóa lên sinh kế và phúc lợi của cư dân biên giới, có thể sử dụng các mô hình kinh tế lượng.
  3. Nghiên cứu về vai trò của các tác nhân phi nhà nước: Khám phá sâu hơn vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các doanh nghiệp đa quốc gia, và các cộng đồng di dân trong việc định hình quan hệ xuyên biên giới.
  4. Phân tích định tính sâu về nhận thức và quan điểm: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu rộng hơn (phỏng vấn nhóm, nghiên cứu điển hình) với các cư dân biên giới, doanh nghiệp, và cán bộ cấp thấp để hiểu rõ hơn về nhận thức, thách thức và mong đợi của họ đối với quan hệ hợp tác.
  5. So sánh với các trường hợp biên giới quốc tế khác: Tiến hành nghiên cứu so sánh các phát hiện của luận án với các khu vực biên giới có bối cảnh tương đồng (ví dụ: biên giới Thái Lan-Lào, biên giới Myanmar-Thái Lan) để xác định các yếu tố chung và đặc thù, từ đó đóng góp vào các lý thuyết tổng quát hơn về phát triển và hợp tác vùng biên giới.

Methodological improvements suggested

  • Phát triển công cụ thu thập dữ liệu định tính chuẩn hóa: Thiết kế các biểu mẫu khảo sát, khung phỏng vấn bán cấu trúc/cấu trúc để thu thập dữ liệu văn hóa – xã hội một cách hệ thống hơn, dễ dàng so sánh và phân tích.
  • Sử dụng phần mềm phân tích định tính (CAQDAS): Áp dụng các phần mềm như NVivo hoặc Atlas.ti để quản lý, mã hóa và phân tích dữ liệu từ phỏng vấn và tài liệu một cách khoa học và minh bạch hơn.
  • Phát triển cơ sở dữ liệu số hóa: Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa cho các tài liệu lịch sử và số liệu thống kê để dễ dàng truy cập, xử lý và phân tích longitudinal data.
  • Áp dụng GIS: Sử dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để trực quan hóa các mối quan hệ không gian, các tuyến đường thương mại, sự phân bố dân cư, và các khu vực có hoạt động an ninh biên giới, giúp phân tích địa lý học rõ ràng hơn.

Theoretical extensions proposed

  • Nghiên cứu về quản trị xuyên biên giới (Transboundary Governance): Mở rộng từ hợp tác sang quản trị, xem xét các cơ chế, thể chế và quyền lực trong việc điều phối các hoạt động xuyên biên giới, đặc biệt trong các lĩnh vực như môi trường, quản lý tài nguyên nước.
  • Lý thuyết về bản sắc biên giới (Border Identity Theory): Khám phá cách các tương tác xuyên biên giới định hình bản sắc của cư dân sống ở vùng biên, liệu họ có phát triển một bản sắc "biên giới" riêng biệt nào không và nó ảnh hưởng đến các mối quan hệ như thế nào.
  • Lý thuyết về tác động của các cường quốc khu vực/toàn cầu: Phân tích sâu hơn cách sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc (ví dụ: Trung Quốc, Mỹ) trong khu vực Đông Nam Á tác động đến các mối quan hệ xuyên biên giới cấp địa phương giữa Việt Nam và Campuchia.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate Luận án đóng góp một nghiên cứu điển hình chi tiết về quan hệ xuyên biên giới trong bối cảnh Đông Nam Á hậu xung đột, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tổng quan tài liệu. Nó cung cấp một mô hình phân tích toàn diện, tích hợp các yếu tố lịch sử, địa lý, kinh tế, chính trị và văn hóa – xã hội. Do tính chất độc đáo về phạm vi và chiều sâu, luận án có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực lịch sử Việt Nam, lịch sử Campuchia, quan hệ quốc tế, nghiên cứu vùng biên giới, và phát triển khu vực Đông Nam Á. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu tập trung vào ngoại giao cấp địa phương và quản trị biên giới ở các nước đang phát triển.

  • Industry transformation với specific sectors Các phát hiện về động lực thương mại và đầu tư xuyên biên giới có thể cung cấp thông tin quý báu cho các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực:

    • Thương mại và Logistics: Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, vận tải sẽ hiểu rõ hơn về luồng hàng hóa qua các cửa khẩu (ví dụ, số liệu về xuất nhập khẩu nông sản như mì và gỗ, Bảng 3.5, 3.6, Tr. 92), các quy định biên giới và tiềm năng thị trường. Điều này có thể dẫn đến việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường.
    • Nông nghiệp và chế biến nông sản: Với thông tin về "đất rộng người thưa" ở Campuchia (Tr. 33) và tiềm năng phát triển cây công nghiệp (cao su, cà phê, điều, Tr. 36-37), các doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam có thể định hướng đầu tư và liên kết sản xuất hiệu quả hơn, thúc đẩy ngành chế biến nông sản.
    • Du lịch và dịch vụ: Các phát hiện về giao lưu văn hóa và cộng đồng dân cư có thể hỗ trợ phát triển các sản phẩm du lịch xuyên biên giới, du lịch văn hóa, và các dịch vụ liên quan.
  • Policy influence với government levels Luận án cung cấp "cơ sở khoa học để tham khảo trong hoạch định chính sách" (Tr. 31) ở cả cấp trung ương và địa phương:

    • Cấp Chính phủ và Bộ Ngoại giao: Thông tin về các yếu tố hình thành và thực trạng quan hệ giúp đánh giá hiệu quả của chính sách đối ngoại và điều chỉnh chiến lược hợp tác với Campuchia.
    • Cấp tỉnh (UBND, Tỉnh ủy, các Sở ban ngành): Cung cấp các bài học lịch sử và khuyến nghị thực tiễn để tăng cường hợp tác kinh tế, quản lý biên giới, an ninh, và phát triển văn hóa – xã hội. Ví dụ, việc theo dõi "Tiến độ phối hợp PGCM giữa tỉnh Tây Ninh với các tỉnh giáp biên Campuchia, giai đoạn 2006 – 2015" (Bảng 3.13, Tr. 123) cung cấp thông tin trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách về biên giới.
    • Lực lượng Biên phòng: Các phân tích về hợp tác trong phòng chống tội phạm xuyên biên giới và giữ gìn an ninh trật tự (Tr. 103) là tài liệu tham khảo quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Societal benefits quantified where possible

    • Tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết: Luận án góp phần giáo dục "các tầng lớp nhân dân, nhất là thế hệ trẻ, nhận thức sâu sắc về mối quan hệ đoàn kết đặc biệt và sự hợp tác toàn diện giữa các tỉnh giáp biên hai bên" (Tr. 10). Điều này có thể định lượng bằng việc nâng cao nhận thức cộng đồng và giảm thiểu các xung đột nhỏ ở biên giới.
    • Cải thiện sinh kế cư dân: Bằng cách thúc đẩy thương mại và đầu tư, luận án gián tiếp đóng góp vào việc cải thiện điều kiện kinh tế của 378.458 người dân sống ở khu vực biên giới (Tr. 7), thông qua việc tạo ra việc làm, tăng thu nhập và đa dạng hóa hoạt động kinh tế.
    • Ổn định và phát triển bền vững: Các khuyến nghị về an ninh và quản lý biên giới góp phần vào việc duy trì một môi trường hòa bình, ổn định, là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của cả khu vực.
  • International relevance với global implications Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bởi nó cung cấp một case study (nghiên cứu điển hình) quan trọng cho việc hiểu về quản trị biên giới và hợp tác xuyên quốc gia ở các nước đang phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử phức tạp và nỗ lực hội nhập khu vực (ASEAN). Các bài học từ việc xây dựng lòng tin, quản lý xung đột và thúc đẩy hợp tác dựa trên nhu cầu khách quan giữa Việt Nam và Campuchia có thể cung cấp các insights cho các khu vực biên giới khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà quản lý và cộng đồng.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu phát triển, Địa lý học, và Khoa học xã hội sẽ hưởng lợi từ luận án này. Nó không chỉ cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện mà còn chỉ ra "những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án" (Tr. 31), bao gồm việc mở rộng phạm vi thời gian, không gian, và đi sâu vào các khía cạnh chưa được khám phá như tác động của các chính sách cụ thể hoặc vai trò của các tác nhân phi nhà nước. Luận án cũng cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú và có hệ thống (Tr. 10) về quan hệ Việt Nam – Campuchia ở cấp địa phương.

  • Senior academics: theoretical advances Các học giả và giáo sư sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp đáng kể cho lý thuyết vùng biên giới (Borderland Studies)ngoại giao cấp địa phương (Sub-national Diplomacy). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để mở rộng các lý thuyết này trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á, một khu vực thường xuyên bị bỏ qua trong các lý thuyết IR truyền thống vốn tập trung vào các cường quốc. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc kiểm định lại các giả thuyết hiện có về động lực của hợp tác xuyên biên giới.

  • Industry R&D: practical applications Ngành nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nông nghiệp, chế biến, logistics, và du lịch, sẽ hưởng lợi từ các phân tích chi tiết về hoạt động kinh tế xuyên biên giới. Các số liệu về giá trị thương mại, đầu tư, và đặc điểm thị trường biên giới (Bảng 3.1-3.6, Tr. 87-92) có thể giúp các doanh nghiệp xác định cơ hội, đánh giá rủi ro và xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Ví dụ, thông tin về "tiềm năng phát triển các loại cây công nghiệp dài ngày" ở Mondulkiri và Kratie (Tr. 36-37) có thể hướng dẫn các dự án R&D trong nông nghiệp.

  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp (từ chính phủ trung ương đến chính quyền tỉnh và các ban ngành địa phương) sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các "nhận xét, đánh giá, kết luận của luận án được rút ra từ những luận cứ khoa học" (Tr. Lời cam đoan) và các khuyến nghị chính sách cụ thể. Luận án cung cấp một cơ sở bằng chứng vững chắc để xây dựng các chiến lược hợp tác hiệu quả hơn, giải quyết các vấn đề tồn đọng (như phòng chống tội phạm xuyên biên giới, Tr. 103), và thúc đẩy phát triển bền vững ở khu vực biên giới. Các khuyến nghị về việc "hoạch định chiến lược hợp tác giữa hai khu vực và hai nước các giai đoạn tiếp theo" (Tr. 10) là vô giá.

  • Quantify benefits where possible

    • Đối với Doctoral researchers và Senior academics: Tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu ban đầu nhờ tổng quan tài liệu có hệ thống và nguồn dữ liệu phong phú.
    • Đối với Industry R&D: Giảm thiểu rủi ro đầu tư và mở rộng thị trường, có thể dẫn đến tăng doanh thu hàng triệu USD cho các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới.
    • Đối với Policy makers: Nâng cao hiệu quả chính sách, tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách (có thể lên đến hàng tỷ đồng) cho phát triển biên giới, và cải thiện cuộc sống cho hơn 378.000 cư dân biên giới (Tr. 7) thông qua các chính sách phù hợp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết vùng biên giới (Borderland Studies) bằng cách làm nổi bật vai trò động lực của "nhu cầu tất yếu khách quan" từ cấp độ tiểu quốc gia trong việc hình thành và duy trì mối quan hệ hợp tác xuyên biên giới. Luận án vượt ra khỏi việc xem xét biên giới chỉ là ranh giới chủ quyền để phân tích nó như một không gian tương tác phức hợp, nơi các yếu tố kinh tế (nhu cầu trao đổi buôn bán), an ninh (phòng chống tội phạm xuyên biên giới), và văn hóa-xã hội (giao lưu dân cư, quan hệ tộc người) là động lực chính của sự hợp tác. Điều này thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống vốn quá tập trung vào các tác nhân nhà nước và chính sách từ cấp trung ương. Nó chứng minh rằng hợp tác xuyên biên giới không chỉ là hệ quả của các hiệp định cấp cao mà còn là sản phẩm hữu cơ của các tương tác và nhu cầu "từ dưới lên".

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)

Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử và các phương pháp nghiên cứu liên ngành (thống kê kinh tế, khảo sát thực địa, phỏng vấn sâu) trong việc tái dựng một bức tranh toàn cảnh về quan hệ xuyên biên giới.

  • So với "Lịch sử Campuchia" (Phạm Vi Trung et al., 1983) và "Quan hệ đặc biệt Việt Nam - Campuchia (1930 – 2020)" (Lê Đình Chỉnh chủ biên, 2021): Các công trình này chủ yếu sử dụng phương pháp lịch sử truyền thống, dựa trên phân tích tài liệu để trình bày diễn biến quan hệ ở cấp quốc gia. Luận án này đã vượt qua bằng cách áp dụng phương pháp lịch sử không chỉ để "phục dựng" quá khứ mà còn kết hợp với "phương pháp logic" và "phương pháp liên ngành" để "phân tích và làm rõ mối quan hệ trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa – xã hội" (Tr. 5).
  • So với "Economic Census of Cambodia 2011" (National Institute of Statistics, 2013) về các tỉnh Campuchia: Các báo cáo này chủ yếu là nghiên cứu định lượng, thống kê mô tả về tình hình kinh tế - xã hội nội tại của từng tỉnh. Luận án này đã đổi mới bằng cách sử dụng các dữ liệu thống kê đó (ví dụ: Bảng 2.1 về diện tích, dân số, Tr. 33) như một phần của phân tích rộng hơn, tích hợp chúng với dữ liệu định tính từ khảo sát thực địa và phỏng vấn để không chỉ mô tả thực trạng mà còn giải thích các động lực và đặc điểm của quan hệ song phương. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu đạt được cả chiều rộng (thống kê) và chiều sâu (lịch sử, định tính) mà các nghiên cứu đơn lẻ thường không đạt được.

3. Most surprising finding (với data support)

Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mức độ sôi động và sự đa dạng của các hoạt động thương mại xuyên biên giới ở cấp độ cư dân và doanh nghiệp địa phương, ngay cả trong những giai đoạn có thể tiềm ẩn căng thẳng hoặc hạn chế chính sách. Mặc dù các công trình trước đó có thể đã đề cập đến thương mại, nhưng luận án này cung cấp bằng chứng chi tiết về sự bền bỉ và tính hữu cơ của nó. Ví dụ, "Thống kê giá trị mua bán, trao đổi hàng hóa giữa tỉnh Tây Ninh với các tỉnh giáp biên phía Campuchia, từ năm 2010 đến 2015" (Bảng 3.1, Tr. 87) cho thấy giá trị thương mại ổn định và tăng trưởng, đạt 538.000 USD vào năm 2015, ngay cả sau các biến động chính trị khu vực. Điều này cho thấy rằng "nhu cầu trao đổi buôn bán của cộng đồng cư dân và doanh nghiệp" (Tr. 32) là một động lực mạnh mẽ, thường vượt qua các rào cản hành chính hoặc chính trị, và là một yếu tố then chốt định hình mối quan hệ "từ dưới lên". Sự đa dạng trong các mặt hàng (mì, gỗ, hàng hóa xuất nhập khẩu) và hình thức giao dịch (cá nhân, doanh nghiệp) cũng chứng minh điều này.

4. Replication protocol provided?

Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa của các nghiên cứu thực nghiệm định lượng hiện đại. Tuy nhiên, tính minh bạch trong việc mô tả phương pháp luận và nguồn tư liệu cho phép một mức độ tái tạo nhất định.

  • Minh bạch về nguồn dữ liệu: Luận án liệt kê rõ ràng các loại nguồn tư liệu gốc (văn kiện Đảng/chính phủ, hiệp ước, báo cáo sơ kết, tài liệu thống kê) và các công trình nghiên cứu đã công bố (Tr. 6-7).
  • Mô tả phương pháp: Các phương pháp nghiên cứu (lịch sử, logic, thống kê kinh tế, khảo sát thực địa, phỏng vấn) được mô tả, bao gồm cả đối tượng và phạm vi (Tr. 4-5).
  • Dữ liệu định lượng: Nhiều bảng biểu thống kê với số liệu cụ thể được trình bày (ví dụ: Bảng 2.1 về diện tích, dân số; Bảng 3.1 về thương mại), cho phép các nhà nghiên cứu khác truy xuất hoặc kiểm tra tính chính xác của các con số này. Mặc dù vậy, việc thiếu thông tin chi tiết về quy trình mã hóa dữ liệu định tính, các câu hỏi phỏng vấn cụ thể, hoặc công cụ khảo sát không cho phép sao chép hoàn toàn quy trình thu thập và phân tích định tính.

5. 10-year research agenda outlined?

Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với cấu trúc rõ ràng, nhưng phần "Limitations và Future Research" (Tr. 147) đã vạch ra các hướng nghiên cứu tiếp theo rất cụ thể, có thể coi là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:

  1. Mở rộng nghiên cứu về thời gian và không gian: Cập nhật các diễn biến từ 2015 đến hiện tại và mở rộng sang các khu vực biên giới khác của Việt Nam và Campuchia.
  2. Nghiên cứu định lượng sâu về tác động chính sách: Phân tích định lượng tác động cụ thể của các chính sách thương mại và đầu tư lên sinh kế, sử dụng các mô hình kinh tế lượng.
  3. Khám phá vai trò của tác nhân phi nhà nước: Nghiên cứu về NGOs, doanh nghiệp đa quốc gia và các nhóm dân cư di cư.
  4. Phân tích định tính về nhận thức và quan điểm: Tiến hành các nghiên cứu sâu về quan điểm của cư dân biên giới và các bên liên quan.
  5. Nghiên cứu so sánh quốc tế: So sánh các phát hiện với các trường hợp biên giới khác trên thế giới để rút ra các lý thuyết tổng quát hơn.

Những hướng này cho thấy một lộ trình rõ ràng để tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về quan hệ biên giới, mở ra các lĩnh vực nghiên cứu mới và tiềm năng đóng góp lý thuyết lâu dài.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một công trình học thuật có giá trị cao, cung cấp một phân tích toàn diện và hệ thống về mối quan hệ xuyên biên giới giữa các tỉnh Đông Nam Bộ Việt Nam và các tỉnh giáp biên Campuchia từ năm 1991 đến 2015.

  1. Đóng góp 1: Là nghiên cứu tiên phong lấp đầy khoảng trống tài liệu bằng cách tập trung vào quan hệ cấp tiểu quốc gia, tích hợp các yếu tố chính trị, kinh tế, an ninh và văn hóa – xã hội, điều mà chưa công trình nào làm được một cách trọn vẹn.
  2. Đóng góp 2: Đã xây dựng và kiểm chứng một khuôn khổ phân tích mới, khẳng định rằng mối quan hệ hợp tác xuất phát từ "nhu cầu tất yếu khách quan" (Tr. 10) về địa lý, an ninh, kinh tế và văn hóa – xã hội, mở rộng lý thuyết vùng biên giới và ngoại giao cấp địa phương.
  3. Đóng góp 3: Cung cấp nguồn tư liệu lịch sử và định lượng chi tiết, bao gồm các số liệu về thương mại (ví dụ: Tây Ninh đạt 538.000 USD giao thương năm 2015, Bảng 3.1, Tr. 87), tiến độ phân giới cắm mốc (tổng 137 mốc chính, Tr. 7), và đặc điểm dân cư vùng biên (378.458 người, Tr. 7), tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
  4. Đóng góp 4: Đề xuất các bài học lịch sử và khuyến nghị chính sách cụ thể, có khả năng tác động đến việc hoạch định chiến lược phát triển và hợp tác biên giới, cải thiện sinh kế cho hàng trăm nghìn cư dân và thúc đẩy ổn định khu vực.
  5. Đóng góp 5: Chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và vạch ra các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể, mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới về quản trị xuyên biên giới, bản sắc biên giới và tác động của các cường quốc khu vực.
  6. Đóng góp 6: Chứng minh sự cần thiết của việc tiếp cận liên ngành và đa cấp độ để giải quyết các vấn đề phức tạp trong quan hệ quốc tế, đặc biệt ở các khu vực biên giới.

Luận án này góp phần vào sự tiến bộ của ngành thông qua việc làm giàu lý thuyết duy vật lịch sử bằng chứng cứ thực nghiệm về động lực của quan hệ xuyên biên giới. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Phân tích định lượng tác động kinh tế và xã hội của hợp tác biên giới, 2) Nghiên cứu sâu về các tác nhân phi nhà nước trong ngoại giao cấp địa phương, và 3) Nghiên cứu so sánh quốc tế về quản trị biên giới trong bối cảnh hậu xung đột.

Về tầm quan trọng toàn cầu, nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình quý giá cho việc hiểu về quản trị và hợp tác biên giới trong khu vực Đông Nam Á, một khu vực có tính đa dạng văn hóa và lịch sử phức tạp. Các bài học rút ra từ mối quan hệ Việt Nam – Campuchia, với 480 km đường biên giới chung và các tương tác đa chiều, có thể được áp dụng và so sánh với các trường hợp biên giới khác trên thế giới, từ đó góp phần vào các thảo luận rộng hơn về hòa bình, phát triển và hội nhập khu vực. Di sản của luận án sẽ được đo lường bằng tác động của nó đối với chính sách, sự hiểu biết của công chúng, và các dòng nghiên cứu học thuật tiếp theo mà nó khởi xướng.