Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường

Khám phá phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion H2+ hai chiều trong Điện trường. Tối ưu hóa tính toán vật lý lượng tử.

Chuyên ngành

Vật lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo đề tài khoa học

Năm xuất bản

Số trang

70

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Phương pháp toán tử fk Nghiệm số chính xác

Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng phương pháp toán tử fk (FK-OM) để tìm kiếm nghiệm số chính xác cho các bài toán phức tạp trong cơ học lượng tử. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết phương trình Schrödinger, nền tảng của vật lý phân tử và tính toán cấu trúc điện tử. Mục tiêu cốt lõi là phát triển và chứng minh khả năng của FK-OM trong việc cung cấp các giải pháp số đáng tin cậy. FK-OM được thiết kế để xử lý các hệ thống lượng tử đòi hỏi độ chính xác cao, đặc biệt khi các phương pháp giải tích truyền thống gặp khó khăn. Các ứng dụng của phương pháp này mở ra cánh cửa cho việc hiểu sâu hơn về hành vi của các hạt ở cấp độ nguyên tử và phân tử. Độ chính xác của nghiệm số thu được thông qua FK-OM là yếu tố then chốt, đảm bảo tính đúng đắn của các mô hình lý thuyết. Phương pháp toán tử fk là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực cơ học lượng tử tính toán, hứa hẹn nhiều tiềm năng trong nghiên cứu và phát triển.

1.1. Giới thiệu Toán tử fk trong Vật lý phân tử

Toán tử fk là một kỹ thuật phương pháp số được thiết kế để giải phương trình Schrödinger. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong vật lý phân tử, nơi cần xác định trạng thái năng lượng và hàm sóng của các hệ thống nguyên tử, phân tử. FK-OM cung cấp một khuôn khổ để tìm nghiệm số chính xác, vượt qua những hạn chế của các phương pháp gần đúng. Ứng dụng của nó trải dài từ việc mô tả cấu trúc điện tử của các ion đơn giản đến các hệ phức tạp hơn. Việc sử dụng toán tử fk giúp các nhà nghiên cứu có được cái nhìn sâu sắc về các tương tác cơ bản giữa các hạt. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán các tính chất hóa học và vật lý của vật liệu. Sự phát triển của FK-OM thúc đẩy tiến bộ trong cơ học lượng tử tính toán, mở rộng khả năng giải quyết các thách thức khoa học.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Tìm nghiệm số chính xác cho Ion H2

Mục tiêu chính của đề tài là áp dụng phương pháp toán tử fk để tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion H2+ hai chiều. Ion H2+ là một trong những hệ thống phân tử đơn giản nhất nhưng lại mang ý nghĩa cơ bản trong vật lý. Việc đạt được nghiệm số chính xác cho hệ thống này giúp kiểm chứng và củng cố độ tin cậy của phương pháp. Nghiên cứu cũng mở rộng khả năng áp dụng của FK-OM đối với bài toán ion H2+ hai chiều trong điện trường. Đây là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về hiệu ứng của điện trường bên ngoài lên cấu trúc và năng lượng của phân tử. Khả năng tìm nghiệm số chính xác cho bài toán này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc giải quyết các vấn đề phức tạp hơn trong tương lai. Điều này khẳng định tiềm năng của FK-OM trong lĩnh vực tính toán cấu trúc điện tử và vật lý phân tử.

II.Ứng dụng Toán tử fk cho Ion H2 hai chiều

Phương pháp toán tử fk đã được áp dụng thành công để phân tích ion H2+ trong không gian hai chiều. Việc này bao gồm giải phương trình Schrödinger cho hệ thống, cung cấp các nghiệm số chính xác về trạng thái năng lượng và hàm sóng. Các tính toán này rất quan trọng để hiểu rõ cấu trúc điện tử của ion H2+ khi không có sự can thiệp của điện trường bên ngoài. FK-OM chứng tỏ khả năng xử lý hiệu quả các hệ thống lượng tử thu nhỏ, mang lại kết quả đáng tin cậy. Nghiệm số chính xác thu được là cơ sở để so sánh với các lý thuyết và thực nghiệm khác, từ đó đánh giá độ mạnh của phương pháp. Việc nghiên cứu ion H2+ hai chiều còn giúp đơn giản hóa các bài toán phức tạp hơn, tạo tiền đề cho việc mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp. Các kết quả này đóng góp vào sự phát triển của cơ học lượng tử tính toán.

2.1. Phân tích Ion H2 ba chiều và hai chiều

Nghiên cứu đã thu được nghiệm số cho phương trình Schrödinger của ion H2+ ba chiều. Điều này đặt nền tảng cho việc chuyển đổi và áp dụng phương pháp vào mô hình hai chiều. Nghiệm số cho phương trình Schrödinger của ion H2+ hai chiều được tính toán trực tiếp bằng phương pháp toán tử fk. Sự so sánh giữa kết quả ba chiều và hai chiều cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của số chiều không gian lên tính chất của hệ thống. Các kết quả này đều đảm bảo độ chính xác cao, khẳng định hiệu quả của FK-OM. Việc giải quyết ion H2+ hai chiều là một bước cần thiết để chuẩn bị cho các bài toán phức tạp hơn, đặc biệt khi có sự hiện diện của điện trường. Tính toán cấu trúc điện tử của các ion như H2+ hai chiều là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý phân tử.

2.2. Tính toán cấu trúc điện tử bằng Phương pháp số FK OM

FK-OM cung cấp một công thức tính toán cụ thể cho ion H2+ hai chiều, đặc biệt khi tính đến biểu diễn hàm sóng. Điều này cho phép xác định chính xác các trạng thái năng lượng và phân bố điện tử của ion. Phương pháp số FK-OM là công cụ đắc lực để tính toán cấu trúc điện tử một cách hiệu quả. Kết quả thu được bao gồm các giá trị năng lượng và hình dạng hàm sóng, mang lại thông tin chi tiết về hệ thống. Các tính toán này đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận các giả thuyết lý thuyết và mở rộng kiến thức về cơ học lượng tử. Độ chính xác của FK-OM trong việc giải phương trình Schrödinger là yếu tố then chốt, đảm bảo tính tin cậy của các mô phỏng và phân tích. Phương pháp này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tính toán cấu trúc điện tử.

III.Hiểu rõ Ion H2 hai chiều trong Điện trường

Việc nghiên cứu ion H2+ hai chiều trong điện trường bên ngoài là một thách thức quan trọng trong vật lý phân tử. Sự hiện diện của điện trường làm thay đổi đáng kể cấu trúc điện tử và phổ năng lượng của ion. Phương pháp toán tử fk đã được điều chỉnh và mở rộng để xử lý chính xác tình huống này. Mục tiêu là tìm nghiệm số chính xác cho phương trình Schrödinger khi có tác động của điện trường. Điều này cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hiệu ứng Stark đối với hệ thống phân tử. Khả năng tính toán các hiệu ứng này là cần thiết để dự đoán hành vi của vật chất trong các điều kiện môi trường khác nhau. Các kết quả từ nghiên cứu này cung cấp thông tin giá trị về cách các phân tử phản ứng với các trường điện từ bên ngoài. Đây là một ứng dụng tiên tiến của cơ học lượng tử tính toán.

3.1. Ảnh hưởng Điện trường lên Ion H2 hai chiều

Công thức tính toán bằng FK-OM đã được phát triển đặc biệt cho ion H2+ hai chiều trong điện trường. Công thức này cho phép mô tả chính xác sự biến đổi của các trạng thái năng lượng và hàm sóng dưới tác động của điện trường. Điện trường bên ngoài gây ra sự phân cực và dịch chuyển mức năng lượng, một hiện tượng được gọi là hiệu ứng Stark. Việc tìm nghiệm số chính xác trong điều kiện này là tối quan trọng để hiểu rõ cơ chế tương tác. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điện trường làm biến dạng đám mây điện tử của ion H2+. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn trong các lĩnh vực như quang học phi tuyến và vật liệu mới. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực vật lý phân tử và cơ học lượng tử tính toán.

3.2. Mở rộng Toán tử fk cho Hiệu ứng Stark phân tử

Việc mở rộng phương pháp toán tử fk để giải quyết bài toán ion H2+ trong điện trường thể hiện tính linh hoạt và mạnh mẽ của FK-OM. Phương pháp này có khả năng mô hình hóa hiệu ứng Stark, một hiện tượng phức tạp gây ra bởi sự tương tác giữa phân tử và điện trường. Việc đạt được nghiệm số chính xác cho bài toán này chứng tỏ FK-OM là một công cụ đáng tin cậy. Hiểu biết về hiệu ứng Stark là cần thiết cho việc thiết kế các thiết bị quang điện tử và vật liệu lượng tử. Phương pháp này mở ra tiềm năng nghiên cứu các hệ thống phân tử khác trong môi trường điện trường. Kết quả này củng cố vị thế của FK-OM trong lĩnh vực cơ học lượng tử tính toán và tính toán cấu trúc điện tử.

IV.Khám phá tiềm năng Cơ học lượng tử tính toán FK OM

Phương pháp toán tử fk không chỉ giới hạn ở ion H2+ mà còn cho thấy tiềm năng rộng lớn trong các bài toán cơ học lượng tử tính toán khác. Khả năng giải phương trình Schrödinger với độ chính xác cao đặt nền tảng cho việc ứng dụng FK-OM vào các hệ thống phức tạp hơn. Nghiên cứu đã phát triển FK-OM cho bài toán dao động tử phi điều hòa dạng giếng đôi hai chiều, một dạng biểu diễn khác của bài toán nguyên tử hai chiều thông qua phép biến đổi Levi-Civita. Điều này gợi ý khả năng cải tiến phương pháp bằng cách kết hợp các phép biến đổi khác như Laplace. FK-OM đóng góp vào việc phát triển các phương pháp số tiên tiến, mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới lượng tử. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm nghiên cứu vật liệu, hóa học lượng tử và các lĩnh vực công nghệ cao khác. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tính toán cấu trúc điện tử.

4.1. Tiềm năng Phương pháp toán tử fk đa chiều

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp toán tử fk có tiềm năng lớn để áp dụng cho các bài toán hệ nguyên tử đa chiều phức tạp hơn. Việc hoàn thiện phương pháp là một bước cần thiết để mở rộng phạm vi ứng dụng. Khả năng tìm nghiệm số chính xác cho phương trình Schrödinger của các hệ thống đa chiều là mục tiêu cuối cùng của cơ học lượng tử tính toán. FK-OM cung cấp một lộ trình hứa hẹn để đạt được mục tiêu này. Sự linh hoạt của phương pháp cho phép nó thích nghi với các cấu hình hình học và tương tác khác nhau. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong vật lý phân tử và vật lý chất rắn. Khả năng này khẳng định vai trò quan trọng của FK-OM trong khoa học tính toán hiện đại.

4.2. Gợi ý cải tiến Phương pháp số hiệu quả

Nghiên cứu gợi ý khả năng cải tiến phương pháp toán tử fk bằng cách sử dụng phép biến đổi Levi-Civita kết hợp với phép biến đổi Laplace. Sự kết hợp này có thể nâng cao hiệu quả và độ chính xác của các tính toán trong tương lai. Việc phát triển các kỹ thuật phương pháp số mới là yếu tố then chốt để giải quyết các bài toán lượng tử ngày càng phức tạp. Các cải tiến này sẽ giúp FK-OM trở thành một công cụ mạnh mẽ hơn nữa cho cơ học lượng tử tính toán. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình tìm nghiệm số chính xác, giảm thiểu thời gian tính toán mà vẫn đảm bảo độ tin cậy. Những gợi ý này mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng cho việc phát triển các thuật toán tiên tiến trong tính toán cấu trúc điện tử.

V.Thành quả Sản phẩm nghiên cứu Phương pháp số

Dự án đã đạt được nhiều thành quả đáng kể, đóng góp vào lĩnh vực cơ học lượng tử tính toán. Các sản phẩm nghiên cứu bao gồm nghiệm số chính xác và công thức tính toán cho nhiều bài toán lượng tử. Điều này chứng minh tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp toán tử fk. Ngoài ra, dự án còn tạo ra các công bố khoa học và góp phần vào công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và tính mới, là một trong những ứng dụng cụ thể của FK-OM để giải phương trình Schrödinger cho các bài toán hệ nguyên tử hai chiều. Các thành tựu này là nền tảng vững chắc để tiếp tục phát triển phương pháp và ứng dụng nó vào các hệ vật lý phức tạp hơn. Đây là minh chứng cho tiềm năng của phương pháp số trong giải quyết các vấn đề khoa học.

5.1. Thành tựu khoa học Nghiệm số và công thức chính xác

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các nghiệm số cho phương trình Schrödinger của ion H2+ ba chiều và hai chiều đã được xác định trực tiếp. Công thức tính toán bằng FK-OM cho ion H2+ hai chiều, có xét đến biểu diễn hàm sóng, cũng đã được phát triển. Đặc biệt, công thức tính toán bằng FK-OM cho ion H2+ hai chiều trong điện trường là một thành tựu nổi bật. Nghiên cứu còn phát triển FK-OM cho bài toán dao động tử dạng giếng đôi hai chiều, là một dạng biểu diễn khác của bài toán nguyên tử hai chiều. Những kết quả này cung cấp các nghiệm số chính xác, làm phong phú thêm kiến thức về vật lý phân tử và cơ học lượng tử tính toán. Đây là những đóng góp cụ thể của phương pháp toán tử fk.

5.2. Công bố đào tạo và Ứng dụng thực tiễn của Toán tử fk

Dự án đã công bố 03 bài báo khoa học trên tạp chí trong nước, khẳng định giá trị và tính mới của các kết quả nghiên cứu. Các bài báo này trình bày chi tiết về phương pháp toán tử fk và các ứng dụng của nó trong việc giải phương trình Schrödinger cho ion H2+ và dao động tử giếng đôi. Về đào tạo, dự án đã hướng dẫn thành công 01 học viên cao học bảo vệ luận văn thạc sĩ về việc áp dụng phương pháp này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Phương pháp toán tử fk là một bước cần thiết để hoàn chỉnh phương pháp nhằm áp dụng cho các hệ vật lý phức tạp hơn. Điều này mở ra nhiều hướng phát triển cho cơ học lượng tử tính toán và tính toán cấu trúc điện tử trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (70 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

_ BOGIAODUC VADAOTAO TRUONG DAI HOC SU PHAM TP. HO CHi MINH BAO CAO TONG KET DE TAI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CAP TRUONG PHƯƠNG PHÁP TOÁN TỪ FK TÌM NGHIỆM SÓ CHÍNH XÁC CHO BAI TOAN ION H2+ HAT CHIEU TRONG ĐIỆN TRƯỜNG MA SO: CS2015.69 Cơ quan chit tri: Khoa Vậtlý Chủ nhiệm đề tài: _ TS. Hoàng Đỗ Ngọc Trằm THANH PHO HO CHi MINH - 10/2016. _ BOGIAO DUC VA DAO TAO TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP.

HO CHi MINH ¬ BAO CAO TONG KET _ ` ĐÈ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CÁP TRƯỜNG. PHƯƠNG PHÁP TOÁN TỪ FK TÌM NGHIỆM SỐ CHÍNH XÁC CHO BAI TOAN ION H2+ HAI CHIEU TRONG ĐIỆN TRƯỜNG MA SỐ: CS2015.69 "Xác nhận của cơ quan chủ trì Chủ nhiệm đề Trưởng khoa Vật lý TS. Cao Anh Tuần TS. Hoàng Đỗ Ngọc Trim THÀNH PHÓ HỎ CHÍ MINH - 10/2016 DANH SACH NHUNG THANH VIEN THAM GIA NGHIED CỨU ĐÈ TÀI Họ và lên ơn vị công tác "Nhiệm vụ hing BS Newel “Tig DA SepaTP HM Chànyệm, 'ĐƠN VỊ PHÓI HỢP THỰC HIỆN ĐÈ TÀI Khoa Vật “Trường Đại học Sơ phạm Tp.

Hỗ Chí Minh Mục lục THONG TIN KET QUA NGHIEN CỨU. PHAN I: MỞ ĐẦU PHAN II: NOI DUNG VA KET QUA NGHIEN CUU 2. Nội dụng nghiên cứu 2. Phương pháp toán tử FK cho bài toán ion H ba chiều 2.

Phương pháp toàn từ PK cho bài toán ion H hai chiều 3. FK-OM cho bài toán ion Hị hai chiều có xế tiệm cân hâm sóng, 2. EK-OM cho bãi toán ion Hị hai chiều trong điện trường 2. FK-OM cho dạo động tử phi điều hòa dạng giếng thể đổi 2.

Kết quả nghiên cứu PHAN Il : KET LUAN VA KIEN NGHT TÀI LIỆU THAM KHẢO. BAN SAO THUYET MINH BE TAL BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRUONG DIT SU PHAM TP.ICM Độc lập Tự do Hanh phie Tp. HCM, ngây 25 thẳng 10 năm 2016 THONG TIN KET QUA NGHIEN COU 1. Thông tin chung: = Ten ab PHƯƠNG PHÁP TOÁN TỪ FK TÌM NGHIỆM SỐ CHÍNH XÁC 'CHO BÀI TOÁN ION H; HAI CHIỀU TRONG ĐIỆN TRƯỜNG.19/69 — Chủ nhiệm đề tải: TS.

Hoàng Đỗ Ngọc Trằm. = Co quan chi trì: Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. ~ Thời gian thực hiện: 13 thắng từ thắng 09 năm 2015 đến tháng 10 năm 2016 2.

Me tiêu: Áp dụng phương pháp toán cử FK để tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion Hị hai chiểu và chỉ ra khả năng áp dụng của phương pháp đối với bài toán ion hai chidu rong điện trường 3. Tính mí i VA sng tạo: Các kết quả thu được có ý nghĩa khoa học và mới. Kết quả nghiên cứu: ~ Nghiệm số cho phương trình Sehrödinger của ion H; ba chiễu; Nghiệm số cho phương trình Schrödinger của on H; hai chiều tính trực tiếp ~ Công thức tính toán bằng FA OM cho ion Hy hai chiề khi tính đến biểu diễn hàm sóng; ~ Công thức tính toán bằng EK-OM cho ion H; hai chiều trong điện trường; ~— Phát triển FK-OM cho bài toán dao động tử dạng giếng đôi hai chiều, là dạng biểu diễn khác của bãi toần nguyên tử hai chiều thông qua phép biển đổi Levi-Civit, Kết quả này có ý nghĩa trong việc gợi ý khả năng cải tiến phương pháp cho bai toán đang ng n cứu bằng cách sử dụng pháp biển đổi Levi:Civita kết hợp pháp biến đội Laplace 5. Sản phẩm: ~ Sản phẩm công bổ: 03 bài báo khoa học trên tạp chí trong nước: Nguyễn Thị Hồng Lanh, Cao Hỗ Thanh Xuân, Hoàng Văn Hưng, Hoang Đỗ Ngọc Trầm (2015), "Phương pháp FK giải phương trình Schrödinger cho ion Hj", Tạp chí khoa hạc ĐH Su phạm TP.

HCM, số 12 (Khoa học tự nhiên & Công nghệ), tr. 2 Hoàng Đỗ Ngọc Trằm (2016), “The FK Operator Method for Two- Dimensional Seie Double Well Oselator", Tap chí khoa hoe BH Sie phạm TP. HCM số 6 (Khoa học tự nhiền & Công nghệ), tứ 5-11 3. Nguyễn Thị Hồng Lanh, Hoàng Đỗ Ngọc Trầm (2016), “Phương pháp FK giải phương trình Sehrödinger cho ion H hai chi", Tạp chi khoa hoe DIT Sie pham TP.

HCM (43 duge nhận đăng) Sản phẩm đào tạo: Hướng dẫn 01 học viên cao học đã bảo vệ thành công luận. Nguyễn Thị Hồng Lanh (2015), "Phương pháp toán tử giải phương trình Sehrödinger cho ion Hz hai chi „ luận văn thạc sĩ ngành Vật lý nguyên tử, trường ĐH Sư phạm Tp. Hiệu quả, phương thức chuyển giao kết quả nghiên cứu thả năng áp dụng: Kết quả thụ được là một trong những ứng dụng cụ thể của phương pháp toán tử FK, để giải phương trình Schrédinger cho eae bi toán hệ nguyên tử ha chiều, đây là một bước cần thiết để hoàn chỉnh phương pháp nhằm áp dụng cho các hệ vật lý phức tạp hơn Xác nhận của cơ quan chủ trì 'Chủ nhiệm đề tài TRUONG KHOA VẬT LÝ. Cao Anh Tuần TS, Hoang Đỗ Ngọc Trim Ho Chi Minh City, October 25, 2016.

INFORMATION ON RESEARCH RESULTS 1. General information: Project title: THE FK OPERATOR METHOD FINDING EXACT NUMERICAL, SOLUTIONS FOR THE PROBLEM OF TWO-DIMENSIONAL MOLECULAR ION Hy IN ABL TRICAL FIELD.69 ~ Principle Investigator: Dr. Hoang Do Ngoc Tram ~ Institution: Physies Department - Ho Chi Minh City University of Pedagogy — Duration: 13 months from September 2015 to October 2016 .Objective(s): Applying the FK Operator Method (FK-OM) for finding the exact numerical solution for the problem of two-dimensional ion H., then demonstrate the possibilty of developing the method for the case of existence of extemal electric field \. Creativeness and innovativeness: The obtained results have scientific significance and are original.

Research results: — Obtaining numerical solutions for the Schrédinger equation of a three-dimensional of molecular ion 1}; — Obtaining numerical solutions for the Schrédinger equation of a two-dimensional of molecular ion Hj by using the FK-OM directly; — Obtaining numerical solutions for the Schrddinger equation of a two-dimensional of molecular ion H; by using the FK-OM with taking under account of asymptotic behavior of wave functions; — Calculating essential formulae for a two-dimensional of molecular ion Hị in an electric field; ~ Developing the FK-OM for a wor imensional sextic double well. lator, another form of a two-dimensional atomic system via the Levi-Civita transformation, this result is significance in proposing an improvement of the method for the problem under investigation by combining simultaneously the Levi-Civita and the Laplace transformation 5. Products: + Publication: 03 national journal article: 1. Nguyen Thi Hong Lanh, Cao Ho Thanh Xuan, Hoang Van Hung, Hoang Do Ngoc Tram (2015), “The FK operator method for solving the Schrédinger equation oF ion H;”, Sci: HCMC UP 12 (Nat.

Hoang Do Ngoc Tram (2016), “The FK Operator Method for Two- Dimensional Sextic Double Well Oscillator”, Sci. HCMC UP 6 (Nat.), 5-11 3, Nguyen Thi Hong Lanh, Hoang Do Ngoc Tram (2016), “The FK. operator ‘method for solving the Schrédinger equation of two-dimensional ion H;", Sci. HCMC UP (accepted), + Education: 01 Master student Nguyen Thì Hong Lanh (2015), “The FK operator method for solving the Schrisdinger equation of two-dimensional ion H”, Master Thesis of Atomic Physies, HCMC University of Education, 6, Effects, transfer alternatives of research results and applicability: The obtained results are one of applications of FK operator method to solving Schrodinger ‘equations for two dimensional atomie systems, which is an essential step in the process of accomplishing the method for the Schrödinger equation of more complicated physies systems.

Approval Principle Investigator of the Implementing Institution Dean of Phy ‘tment Dr. Cao Anh Tuan Dr. Hoang Do Ngoc Tram PHAN I: MO DAU 1. lon phân tử hydro H} là phân tử đơn giản, gồm hai hạt nhân hydro và một sleetron, đã được nghiên cứu từ rất lâu [2] nhưng vẫn nhận được nhiễu sự quan tâm đến hiện nay [1,3,9].

Việc xác định hàm sóng của ion phân từ H; với độ chính xác cao cung cấp dữ kiện đầu vào chính xác cho các nghiên cứu về phát xạ sóng điều hòa bậc cao, chụp ảnhnguyên tử, phân tử bằng xung laser [3]. Ngoài ra, việc mô tả xác ion H} cung cấp những thông tin cần thiết đối với các nghiền cứu quang phổ của sao neutron trong thiên văn học [10]. Mặt khác, đây cũng là bài toán cơ bản dùng để kiểm tra tính hiệu quả của các phương pháp giải phương trình Sehrödinger cho các bải toán hệ nguyên tử nhiễu tâm do sự đơn giản của nó và đã được áp dung bởi nhiều phương pháp khác nhau: phương pháp GPS (generalized pseudospeetral method) với độ chính xác 11 chữ số thập phân, Phương pháp FC (free-complemenL method) với độ chính xác 1 chữ số tp phân [1. Việc giải quyết bài toán ion phân từ H; ba chiều không đơn giản do số bậc tự do lớn, do đó, rong các nghiên cứu v ion phản từ này, ngoài các nghiên cứu trực iếp với hệ ba chiều, nhiều mô hình đơn giản hóa được sử dụng, trong đó phổ biến là mô.

hình ion phân tử H‡ phẳng trong không gian hai chiều [13]. Mặt khác, bản thân hệ lượng tử hai chiều công là một trong những chủ đề được quan tâm trong vit li chit rin do các hiệu ứng đặc biệt khi giảm số chiều. Đặc bit, sự thành công trong việc tạo rà các hệ bản dẫn hai chiều tong thực tế như hệ bán dẫn don lop TMDs (Transition Metal Dichacolgenides) di thu bút sự chú ý của các nhà khoa học đổi các hệ hai cl li giữa eleeon và lỗ rồng và có thể hình thành giá hạt exciton dương (một elscưon liên kết với há lỗ trồng) có cấu trúc tương tự on HỆ [I6] 3. Để tìm hiểu cắt trúc cũng như tính chất của các phân tử, nhiều nghiên cứu về ion Hy tan tâm đến trường hợp hệ chịu tác dụng của trường ngoài như từ trưởng, điện trường — nhất là trường laser (đo sóng điều hòa phát xạ, xác suất ion hỏa, năng lượng phá vỡ liên kết hóa học, cấu trúc tỉnh tế.

Mặt khác, trong các hệ bin din don lớp TMDs, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng năng lượng liên kết của các exciton, trong đó có exciton dương — có cấu trúc tương tự với ion phân tử H; cũng chịu ảnh hưởng nhiễu của trường ngoài. 4, Phương pháp toán tử FK [4] là một tong những phương pháp tìm nghiệm số ính xác, bao gdm cả hàm sóng lẫn năng lượng, cho phương trình Schröđinger. Phương pháp đã được phat triển và thủ được những kết quả khả quan cho hệ nguyên tử bai chiều |7, B] khi đặt trong từ trường ngoải. Trong công trình này, với mục tiêu là phát triển phương pháp, chúng tôi tiếp tục áp dụng phương pháp toán tử FK cho dối tượng nghiên cứu mới là ion phân từ HỆ hai chiều trong trường hợp không có và có mật điện trường, Mặc đồ lồi giải cho bài toin ba chiều trong trường hợp không có điện trường ngoài đã được đơa ra, nhưng qua phân tích cho thấy bãi toán 'ba chiều do có đối xứng trụ, toán tử hình chủ: moment động lượng quỹ đạo lên trục vã ising được bảo toàn, làm giảm số bậc tự do của hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion H2+ hai chiều trong Điện trường. Tối ưu hóa tính toán vật lý lượng tử.

Luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp toán tử fk tìm nghiệm số chính xác cho bài toán ion h2+ hai chiều trong Điện trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter