Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều

Phân tích phổ năng lượng exciton của khí điện tử hai chiều tạo bởi hệ GaAs/GaAlAs nhiều lớp trong từ trường đều. Khám phá các trạng thái exciton mới.

Trường ĐH

đại học sư phạm tp. hcm

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo đề tài

Năm xuất bản

Số trang

84

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí điện tử 2D

Nghiên cứu này tập trung vào phổ năng lượng của trạng thái exciton. Exciton là một cặp electron-lỗ trống liên kết tĩnh điện. Chúng hình thành trong vật liệu bán dẫn khi electron bị kích thích. Khí điện tử hai chiều (2DEG) là một hệ thống quan trọng. Trong 2DEG, điện tử bị giam hãm và chỉ tự do chuyển động trong mặt phẳng. Việc hiểu rõ phổ năng lượng exciton trong các hệ 2DEG rất cần thiết. Nó giúp khám phá các tương tác cơ bản và ứng dụng công nghệ. Phân tích này xem xét cấu trúc nhiều lớp GaAs/AlGaAs. Đây là một hệ bán dẫn dị thể điển hình tạo ra 2DEG. Các yếu tố như từ trường đều có ảnh hưởng đáng kể đến phổ này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý cơ bản của exciton trong môi trường giam hãm. Kết quả có thể ứng dụng trong quang điện tử và công nghệ lượng tử.

1.1. Khái niệm Exciton và Khí điện tử hai chiều 2DEG

Exciton là một hạt giả tạo, kết quả của lực hút Coulomb giữa một electron và một lỗ trống. Chúng là các trạng thái kích thích trung hòa về điện. Khí điện tử hai chiều (2DEG) là một tập hợp các electron bị giới hạn chuyển động trong hai chiều không gian. Các hệ 2DEG thường xuất hiện tại giao diện của các bán dẫn dị thể. Ví dụ điển hình là cấu trúc GaAs/AlGaAs. Trạng thái exciton có vai trò thiết yếu trong việc xác định các đặc tính quang học của vật liệu. Chúng ảnh hưởng đến các hiện tượng hấp thụ, phát quang và tán xạ ánh sáng. Việc nghiên cứu động lực học và phổ năng lượng của exciton trong 2DEG mang lại hiểu biết sâu sắc về vật lý vật chất ngưng tụ.

1.2. Năng lượng liên kết exciton trong bán dẫn dị thể

Năng lượng liên kết exciton là một thông số quan trọng. Nó đặc trưng cho độ bền của liên kết electron-lỗ trống. Trong các cấu trúc bán dẫn dị thể, đặc biệt là giếng lượng tử, năng lượng liên kết exciton thường tăng đáng kể. Hiện tượng giam hãm lượng tử khiến hàm sóng của electron và lỗ trống bị nén lại. Điều này làm tăng mức độ chồng chập và cường độ tương tác Coulomb giữa chúng. Hệ nhiều lớp GaAs/AlGaAs là một ví dụ điển hình. Cấu trúc này cho phép kiểm soát độ rộng giếng và mật độ hạt tải điện. Việc nghiên cứu sự phụ thuộc của năng lượng liên kết exciton vào các thông số cấu trúc và từ trường là rất cần thiết. Kết quả này hỗ trợ thiết kế các thiết bị quang điện tử hiệu suất cao.

II. Cấu trúc giếng lượng tử GaAs AlGaAs và exciton 2D

Cấu trúc giếng lượng tử GaAs/AlGaAs là nền tảng của nhiều nghiên cứu về 2DEG và exciton. Các lớp GaAs mỏng được kẹp giữa các lớp AlGaAs có năng lượng vùng cấm lớn hơn. Sự chênh lệch năng lượng này tạo ra một giếng thế năng. Các điện tử và lỗ trống bị giam hãm trong vùng GaAs. Điều này hình thành nên khí điện tử hai chiều. Trong các giếng lượng tử này, các trạng thái exciton có đặc điểm khác biệt so với vật liệu khối. Sự giam hãm lượng tử làm thay đổi mật độ trạng thái và tăng cường hiệu ứng Coulomb. Nghiên cứu phân tích cách các tính chất vật lý của cấu trúc ảnh hưởng đến phổ năng lượng exciton. Điều này bao gồm độ dày của các lớp và nồng độ pha tạp. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc này là chìa khóa. Nó giúp làm chủ các tính chất quang điện tử và ứng dụng của chúng.

2.1. Hệ nhiều lớp GaAs AlGaAs tạo khí điện tử hai chiều

Hệ nhiều lớp GaAs/AlGaAs được chế tạo bằng các kỹ thuật tăng trưởng tinh thể tiên tiến. Ví dụ như epitaxy chùm phân tử (MBE). Các lớp GaAs tạo thành vùng giếng lượng tử. Lớp AlGaAs hoạt động như một hàng rào thế năng. Electron và lỗ trống trong GaAs bị giam hãm trong mặt phẳng. Chúng tạo thành khí điện tử hai chiều. Cấu trúc này cho phép kiểm soát chính xác các thông số vật lý. Ví dụ như độ dày lớp và nồng độ pha tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và sự giam hãm của 2DEG. Các đặc điểm này là nền tảng cho việc hình thành và đặc trưng của trạng thái exciton. Hệ GaAs/AlGaAs là một hệ bán dẫn dị thể lý tưởng cho nghiên cứu vật lý cơ bản và ứng dụng.

2.2. Đặc tính quang điện tử của giếng lượng tử

Các giếng lượng tử GaAs/AlGaAs thể hiện các đặc tính quang điện tử độc đáo. Chúng có các đỉnh hấp thụ và phát quang sắc nét. Các đỉnh này tương ứng với sự hình thành exciton. Năng lượng của các trạng thái exciton được xác định bởi kích thước giếng và từ trường. Sự giam hãm lượng tử làm dịch chuyển các mức năng lượng. Nó tạo ra một phổ năng lượng rời rạc. Điều này có thể quan sát được thông qua quang phổ hấp thụ và phát quang. Các nghiên cứu về đặc tính này cung cấp thông tin về cấu trúc dải năng lượng. Nó cũng tiết lộ về các tương tác hạt tải điện trong vật liệu. Các hiểu biết này là cơ sở để phát triển các thiết bị như laser bán dẫn và cảm biến.

III. Ảnh hưởng từ trường đều lên phổ năng lượng exciton

Việc đặt hệ thống khí điện tử hai chiều vào một từ trường đều tạo ra các hiệu ứng lượng tử đáng kể. Từ trường đều biến đổi phổ năng lượng của exciton. Nó gây ra sự hình thành các Mức Landau cho electron và lỗ trống. Các mức Landau là các mức năng lượng lượng tử hóa. Chúng xuất hiện do chuyển động của hạt tích điện trong từ trường. Nghiên cứu phân tích cách từ trường ảnh hưởng đến năng lượng liên kết exciton và hàm sóng của chúng. Các hiệu ứng này rất quan trọng trong vật lý bán dẫn. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng như hiệu ứng Hall lượng tử. Các kết quả có thể được xác minh thông qua các phép đo quang phổ hấp thụ và phát quang. Sự điều chỉnh phổ năng lượng bằng từ trường mở ra các khả năng điều khiển thiết bị quang điện tử.

3.1. Phổ năng lượng exciton trong từ trường

Khi một từ trường đều được đặt vuông góc với mặt phẳng của khí điện tử hai chiều, phổ năng lượng của electron và lỗ trống bị lượng tử hóa. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các Mức Landau rời rạc. Đối với exciton, từ trường ảnh hưởng đến cả năng lượng của electron và lỗ trống. Đồng thời nó cũng thay đổi tương tác Coulomb giữa chúng. Phổ năng lượng exciton trong từ trường trở nên phức tạp hơn. Các trạng thái exciton mới có thể xuất hiện. Năng lượng liên kết exciton cũng có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào cường độ từ trường. Nghiên cứu này tính toán chính xác phổ năng lượng exciton trong dải từ trường rộng. Nó cung cấp các công cụ lý thuyết để giải thích các kết quả thực nghiệm.

3.2. Sự hình thành các Mức Landau và trạng thái exciton

Trong từ trường mạnh, các electron và lỗ trống trong 2DEG chuyển động theo quỹ đạo tròn. Năng lượng của chúng bị lượng tử hóa thành các Mức Landau. Mỗi Mức Landau tương ứng với một giá trị năng lượng rời rạc. Sự kết hợp của một electron và một lỗ trống từ các Mức Landau khác nhau tạo ra các trạng thái exciton. Các trạng thái này thường được gọi là exciton Landau. Năng lượng của exciton Landau phụ thuộc vào số lượng tử Landau. Nó cũng phụ thuộc vào cường độ từ trường và tương tác Coulomb. Nghiên cứu xem xét sự tương tác giữa các Mức Landau và hiệu ứng của nó đối với năng lượng liên kết exciton. Việc tính toán chính xác các trạng thái này rất quan trọng. Nó giúp hiểu các hiện tượng quang học trong từ trường mạnh.

IV. Phương pháp giải phương trình Schrödinger cho exciton

Để xác định phổ năng lượng và hàm sóng của exciton trong khí điện tử hai chiều, việc giải phương trình Schrödinger là cần thiết. Phương trình này mô tả động lực học của hệ lượng tử. Nghiên cứu đã ứng dụng một phương pháp toán tử tiên tiến để giải quyết bài toán này. Phương pháp bao gồm việc biến đổi phương trình Schrödinger phức tạp thành dạng đơn giản hơn. Cụ thể, nó được chuyển đổi thành phương trình dao động tử phi điều hòa. Việc này giúp tìm kiếm các nghiệm giải tích và số chính xác. Phương pháp toán tử cho phép xử lý hiệu quả các tương tác hạt và thế năng màn chắn. Độ chính xác của lời giải được đánh giá kỹ lưỡng trên toàn dải từ trường. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nghiên cứu lý thuyết trong vật lý bán dẫn.

4.1. Ứng dụng phương pháp toán tử và biến đổi Levi Civita

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp toán tử để giải phương trình Schrödinger cho exciton hai chiều. Một bước quan trọng là áp dụng phép biến đổi Levi-Civita. Phép biến đổi này giúp chuyển đổi phương trình Schrödinger ban đầu. Phương trình này bao gồm cả thế năng màn chắn và từ trường. Nó được đưa về dạng phương trình dao động tử phi điều hòa. Điều này đơn giản hóa đáng kể bài toán. Sau đó, phương trình được biểu diễn thông qua các toán tử sinh hủy. Các toán tử này là công cụ tiêu chuẩn trong cơ học lượng tử. Chúng cho phép tính toán các yếu tố ma trận của Hamiltonia một cách hệ thống. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề tương tác phức tạp.

4.2. Giải phương trình dao động tử phi điều hòa

Sau khi biến đổi, phương trình Schrödinger trở thành phương trình dao động tử phi điều hòa. Phương trình này không có lời giải chính xác dễ dàng. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp toán tử để tìm lời giải chính xác bằng số cho trạng thái cơ bản. Đồng thời nó cũng tìm cho một số trạng thái kích thích của exciton. Để cải thiện, thành phần tiệm cận của hàm sóng đã được đưa vào phương trình. Điều này giúp tìm ra lời giải giải tích cho bài toán. Lời giải giải tích cung cấp các biểu thức tường minh cho hàm sóng và năng lượng. Độ chính xác của lời giải thu được ổn định trên toàn miền biến đổi của từ trường. Việc này khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp.

V. Kết quả nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng khoa học

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả khoa học quan trọng. Các kết quả này bao gồm việc xác định chính xác phổ năng lượng và hàm sóng của trạng thái exciton trong khí điện tử hai chiều. Sự phụ thuộc của phổ năng lượng vào cường độ từ trường và các thông số cấu trúc giếng lượng tử đã được làm rõ. Các lời giải giải tích và số cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý của các hệ bán dẫn dị thể. Đặc biệt là trong môi trường từ trường đều. Độ chính xác và tính ổn định của các kết quả là điểm nổi bật. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng. Các thành tựu này đã được báo cáo tại các hội nghị khoa học uy tín và công bố trên tạp chí chuyên ngành. Chúng đóng góp vào sự phát triển của vật lý lý thuyết và kỹ thuật bán dẫn.

5.1. Khám phá phổ năng lượng và hàm sóng exciton

Kết quả chính của nghiên cứu là việc xác định thành công phổ năng lượng và hàm sóng của exciton. Nghiệm giải tích đã được tìm thấy cho bài toán exciton có thế màn chắn trong từ trường đều. Độ chính xác của lời giải được kiểm tra kỹ lưỡng. Nó cho thấy sự ổn định đáng tin cậy trên toàn dải cường độ từ trường. Các khám phá này cung cấp một mô tả toàn diện về các trạng thái lượng tử của exciton. Nó bao gồm cả trạng thái cơ bản và các trạng thái kích thích. Sự hiểu biết sâu sắc về phổ năng lượng exciton là nền tảng. Nó giúp phân tích các dữ liệu quang phổ thực nghiệm. Đồng thời nó cũng hỗ trợ phát triển các mô hình lý thuyết tiên tiến hơn cho vật liệu bán dẫn.

5.2. Giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này có giá trị khoa học cao. Nó cung cấp một phương pháp giải quyết hiệu quả cho các bài toán phức tạp trong vật lý vật chất ngưng tụ. Các kết quả lý thuyết đóng góp vào việc củng cố sự hiểu biết về tương tác electron-lỗ trống trong hệ 2DEG. Đặc biệt là dưới tác động của từ trường. Về mặt ứng dụng, các hiểu biết về phổ năng lượng exciton có thể thúc đẩy phát triển công nghệ. Ví dụ như trong thiết kế các thiết bị quang điện tử. Bao gồm laser bán dẫn, detector hồng ngoại, và các linh kiện quang tử. Nghiên cứu cũng góp phần đào tạo các nhà khoa học trẻ. Nó giúp trang bị kiến thức chuyên sâu về vật lý lượng tử và bán dẫn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (84 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BQ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HCM BAO CAO TONG KET Đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp Bộ PHÓ NĂNG LƯỢNG TRẠNG THÁI EXCITON CỦA KHÍ ĐIỆN TỬ HAI CHIEU TẠO RA DO HỆ NHIÊU LỚP GaAs/ GaAsAl TRONG TU TRUONG DEU Mã số: B.72 Chủ nhiệm đề tài: TSKH Lê Văn Hoàng TP.Hà Chí Minh — 2007 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HCM BAO CAO TONG KET Đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp Bộ PHÓ NĂNG LƯỢNG TRẠNG THÁI EXCITON CỦA KHÍ ĐIỆN TỬ HAI CHIEU TẠO RA DO HỆ NHIÊU LỚP GaAs/ GaAsAl TRONG TU TRUONG DEU Mã số: B.72 Chủ nhiệm đề tài: TSKH Lê Văn Hoàng TP.HO Chi Minh - 2007 Danh sách người tham gia đề tài: TS. Thái Khắc Định GV.

Hoang Dé Ngoc Tram GV. Lt Thanh Trung GV. Nguyén Ngoc Ty Sinh vién Phan Ngoc Hung Sinh vién Phan Thi Cam Nhung Thời gian thực hiện: tháng 05 năm 2005 đến thang 05 năm 2007. 12 PHUONG TRINH SCHRODINGER CHO EXCITON TRUNG HÒA.----©-2¿©2cz+cz<ccccc2 12 Phụ lục A1: Phép biến đổi Levi-Civita.2 : Biểu điễn qua toán tử sinh hủyy.---2- 22c ©2+++EESE11221122112112711 27111112111 28 Phụ lục A3: Hàm siêu bội Gau-xơ (Gaussian Hypergeometric funCfIOT)).

--- « +«+s++s++e+s 31 Phụ lục A4: Chương trình FORTRAN cho năng lượng gần đúng bậc zero .---------c55¿ 32 Phụ lục A5 : Dạng chuẩn của toán tử $ = exp — ra + b++ab+a+a+b+b+1. 35 Phụ lục A6: Yếu tố ma trận cho toán tử HamiltOn.- ¿2 2s E+EE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEErkerkeereerxee 37 CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP TOAN TỬ NÂNG CAO VÀ NGHIỆM GIẢI TÍCH.7 : Yéu t6 ma tran cho todn tt, A= .7°U2 + V2)2 vcecceccescessesssssseessecssesssessesssessessuesseessessee 47 Phu luc A.8 : Tich phân sai số (Error Integral) .scccsccsssesssessssesssessssssssesssecssecssssesuscsssessecssesssseesseesses 50 Phụ lục A.9 : Các yéu t6 ma trn ctla todin tt Heccceccccccscsesssessesssessssssessssssesssecsecssessessssesuessessseesecsseeses 55 Phu luc A.10 : Biểu thức giải tích các hàm số tuong tng f(x), g(x), h(x) Xét phương trình (3. 59 TOM TAT KET QUA NGHIEN CUU DE TAI KHOA HOC VA CONG NGHE CAP BO Tén dé tai: Phổ năng lượng trạng thái exciton cua khí điện tử hai chiêu tạo ra do hệ nhiều lớp GaAs/GaAsAI trong từ trường đêu.72 Chủ nhiệm đề tài: 7SK/. Lê Văn Hoàng Tel: 0903.90 E-mail: hoanglv2005 @ gmailcom Cơ quan chủ trì đề tài: Đại học Sư phạm Tp.

HCM Cơ quan và cá nhân phối hợp thực hiện: ĐH Tổng hợp Belarus - Minsk; TS. Thái Khắc Định; các giảng viên Hoàng Đỗ Ngọc Trầm, Lữ Thành Trung, Nguyễn Ngọc Ty; các sinh vién Phan Ngoc Hung, Phan Thi Cam Nhung. Thời gian thực hiện: tháng 05 năm 2005 đến tháng 05 năm 2007. Mục tiêu: ứng dụng phương pháp toán tử giải phương trình Schrödinger cho Exciton hai chiều trong từ trường với cường độ bất kỳ.

Nội dung chính: - Đưa phương trình Schrödinger cho Exciton trong từ trường (có cả thế màn chắn) về phương trình dao động tử phi điều hòa qua pháp biến đổi Levi-Civita. - Biểu diễn phương trình thu được qua các toán tử sinh hủy Dữac, sau đó bằng tính toán đại số thu được biểu thức tổng quát cho các yếu tố ma trận tương ứng. - Áp dụng phương pháp toán tử giải chính xác bằng số phương trình thu được. - Đưa biểu hiện tiệm cận của hàm sóng vào phương trình và từ đây tìm nghiệm giải tích cho bài toán.

Kết quả chính đạt được (khoa học, ứng dụng, đảo tạo, kinh tế-xã hội): Về khoa học: -_ Qua pháp biến đổi Levi-Civita đưa phương trình Schrödinger cho exciton hai chiêu có thế màn chắn trong từ trường về phương trình cho dao động tử phi didu hoa. Tie dy thu được dạng biển diễn qua các toán nữ sinh hủy, đằng thời tính dược các yéu 16 ma trận của Hamihonian. ~ _ Ủng dụng phương pháp toán tử đưa ra lồi giải chính xác bằng sổ cho trạng thái cơ bản vã một số rang thái kích thích + Gai tiến phương pháp toán tử bằng cách đưa thành phần tiện cận của hàm sóng vào phương trình Tie day thu được lời giải giải tích (hàm sóng và năng lượng) cho bài toán ceacion có thể màn chẵn trong từ trường. Độ chính xác của li giải thu được ủn định đẳu dặn tong toàn miễn biển đổi từ trường, Cúc kắt quả trên đã được báo cáo tại Hội nghị Vật lý lý thuy toàn quấc lẫn thứ 30 (háng 8, 2005), công bổ trên tạp chí khoa học Việt nam chuyén nganh vat ly Communication in Physies (11,13) VỀ đào to: hướng dẫn một luận văn tốt nghiệp, một luận vấn thạc xf: SUMMARY Project Title: Energy spectrum and wave-functions of Exciton of 2D electron gas in ‘the mutilayer semiconductor GaAGaAsAl in a magnetic field Registered number: B.72 Principal Investigator: Dr.

Se Le Van Hoang Applicant Institution: HCMC University of Pedagogy. Collaborators and other affiliations: Belarus State University ~ Minsk City, Dr. Thai Khie Dinh, Lee, Hoang Đỗ Ngọc Trim, Lee. Lit Thanh Trung, Lec, Nguyễn Ngọc Ty, ‘Students Phan Ngge Humg and Phan Thị Cim Nhung.

ration: from May 2005 to May 2007, 1. Objectives: To apply the operator method for solving the Schrodinger equation of 2D Exciton ina magnetic field with arbitrary strength 2. Main contents: - Transforming the Schrodinger equation of 2D exciton in @ ‘magnetic field (withthe sereening potential) into the one of anharmonic oscillator by using the Levi -Civita transformation. - Rewrittng the obtained equation into the representation of Dirac annihilation and creation operators and ealeulating all useful matrix elements.

- Applying the operator method for exact numerical solutions, - Taking into account the asymptotic behavior of wavefunctions in the equation and obtaining the analytical solutions 3. Results: ~ With using the Levi-Civita transformation the Schrodinger equation for 2D Exciton in a magnetic field (with the screening potential) has been transformed into the one of anharmonic oscillator. The representation of annihilation (creation) operators ofthe equation ‘are obtained. All useful matrix elements are calculated.

The exact numerical solutions for ground state and some excited states are obtained by using the operator method. ~ The operator method is modified by taking into account the asymptotic behavior of wave-funetions thus allows to obtained analytical soluions for the considered problem. The solutions are uniformly suitable forthe whole range of an external magnetic intensity The mentioned above results were reported at XXX Vietnam National Conference on Theoretical Physics (August, 2005) and published in Communication in Physics [11. ‘The part of materials of this work is formed one B.

thesis and one M. thesis GIOI THIEU VAN DE “Xét hệ bán dẫn nhiều lớp GaAs/GaAsAl, do đầy vùng dẫn GaAsAl cao hơn sơ với đây vũng din ciia GaAs cho nên phần bù vùng dẫn tạo thành một bức tường thể, Đối với điện tứ, hệ bán dẫn này tạo thành một thể năng có dạng các bức tưởng thể và hồ thể nổi tiếp nhau [2] như trong hình sau: AlGaAs thể có thể xem là cao vô hạn. Lúc này ta có một hệ khi điện tử chuyển động tự do trong không gian hai chiễu trên bÈ mặt lớp bán dẫn GaAs. Do là khí điện tử tự do cho nên về nguyên tắc phổ năng lượng do được là phổ liên tục.

Tuy nhiên thực nghiệm quan sắt được phổ năng lượng giản doạn của khí điện từ [2:5,19. Điễu này chi có thể giải thích bởi sự tổn tại một câu trúc có trạng thái iên kết (bound state). Hiện nay chúng ta đã biết rỡ đó là trạng thái kết hợp giữa điện tử và lỗ trồng tạo thành một giả hạt gọi là exciton, d chuyển tr «do bai chiều trong bán dân, Nghiên cứu phổ năng lượng của exciton cho ta nhiễu thông tỉn vé tính chất quang, tính chất điện của bán dẫn, đặc biệt là khi các chất này được đặt trong tử trưởng. Các nghiên cứu này có những ứng dụng đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế các hệ thấp chiêu kích cỡ nano, Ngoài GaAs, hiện nay nghiên cứu được mở rộng với các chấtliệu bán din khie (InAs/GaSb, InGaAs/InP, GaN, Si0>.

Các quan sát cho thấy có nhiễu dạng Exeiton. Khí sự kết hợp xủy ra giữa một điện từ và một lỗ tống ta có exciton trung hòa. Khi hai điện tử kết hợp với một lỗ trồng thì exeiton có điện tích âm (exeiton âm X). Và cũng có trường hợp khi hai lỗ trống kết hợp với một điện tích tạo ra mot exciton dương X” [3-5].

Hiện nay nghiên cứu thực nghiệm cho khí điện từ hai chiều và các điều kiện để có các cầu trúc exeiton khác nhau là một vẫn đề thời sự liên quan đến nhiễu hiệu ứng vật lý mới [3-5,19,23J VỀ mặt cấu trúc cveiton trung hòa giống như nguyên tử Hạuho, tuy nhiễn nó có bán kính lớn hơn và năng lượng liên kết nhỏ hơn. Tương tự như vậy cốc cxilon dương hay âm cho tahinh ảnh -ôn phân tử HỊ bay nguyên tử Heli.Tuy nhiên, khác hẳn với nguyên tử trong từ trường khi mà tương tác Coulomb bao git cing được cho là mạnh, trong trường hop «exciton twong tae Coalommb cổ thé so sánh trong cùng thang với lương tác tử, Chính vì vậy mmà khi xé bài toần với sự có mặt của tử trường người ta thường dùng gẫn đồng trường mạnh [9.18] thay vi đồng lý thuyết nhiễu loạn tuyển thống. Trong nhiều trường hợp trong các nghiên cứu hệ thấp chiều kích cỡ nano thỉ tương tác Coulomb trở nên có thể so sinh được với năng lượng từ trường. Phương pháp biển phần (variation method) hic miy gn nh la chọn lựa tốt nhất nếu ta muốn có nghiệm giải ích [1,22).

Hiện nay khi mà các nghiên cứu về 'exeilon trong từ trường được đẩy mạnh thì việc xây dựng một phương pháp giải phương trình 'SeRrũdinger cho hệ tương ứng cho trường hợp từ trường thay đổi bắt kỹ là điều cằn thiết “Trong công trình cắp cơ sở CS2004. Một bài toán cụ thể mính họa trong công trình đó là exeiton tong từ trường và kết quả đưa ra là lời giải chính xác bằng số, Công trình tiếp theo này là một bước phát triển của [I6] cho hệ hai chiễu có tính đến tương tác giữa các điện tử, được đưa vào thông qua thé man chấn. Ngoài nghiệm chính xác bằng số, trong công trình này nghiệm giải tíkh được xây dựng tương đối chính xác cho miễn biến đổi rắt rộng của từ trường dựa vào việ tính đến thành phần tiệm cận trong miễn từ trường mạnh của hệ. Các kết quả thu được so sánh với kết quả phương pháp biến phân của nhóm Villabra [22,25] va so sin véi két quả chính xác bằng số, “Cơ sở quan trọng của phương pháp đại s sử dụng trong công trình này là mỗi lên hệ giữa bài toán exciton hai chiều với bài toán dao động tử điều hòa [15,24].

Chính nhờ phép. biển đối Levi-Civita ma phuong trinh Schrodinger cho dao động tử điều hòa có thể chuyển về phương tình cho exciton hai chiều. Từ đây biểu diễn biển động lực qua các toán tử sinh "hủy Dirae có thể được áp dụng một cách thuận tiện cho bài toán dang xét. Trong chương la xây dựng phương trình cho exciton hai chiễu trong từ trường và thể màn chắn qua phép biển đội Levi-Cixita.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích phổ năng lượng exciton của khí điện tử hai chiều tạo bởi hệ GaAs/GaAlAs nhiều lớp trong từ trường đều. Khám phá các trạng thái exciton mới.

Luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm tp. hcm. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phổ năng lượng trạng thái exciton của khí Điện tử hai chiều tạo ra do hệ nhiều lớp gaasgaasal trong từ trường Đều" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter