Luận án TS: Phân loại taxon ít dẫn liệu Apoidea và sinh học ong không ngòi đốt Việt Nam

Học viện Khoa học và Công nghệ (Hust edu vn) cung cấp đào tạo, nghiên cứu khoa học uy tín, chuẩn quốc tế. Nâng tầm tri thức, sự nghiệp của bạn.

Tác giả

Luan An

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá phân loại ong Apoidea Việt Nam Nhận diện taxon

Nghiên cứu này tập trung vào phân loại ong Apoidea tại Việt Nam, đặc biệt là các taxon ít dẫn liệu. Việc nhận diện chính xác loài có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu vững chắc về đa dạng sinh học. Việt Nam sở hữu hệ sinh thái phong phú, và ong Apoidea đóng vai trò thiết yếu trong thụ phấn. Tuy nhiên, nhiều loài ong vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Thông tin về phân bố, đặc điểm hình thái còn hạn chế. Công trình này cung cấp dữ liệu mới, bổ sung vào hệ thống phân loại ong Apoidea, cải thiện độ chính xác trong định danh loài và lấp đầy khoảng trống tri thức. Các phương pháp khoa học tiên tiến được áp dụng để đảm bảo tính chính xác. Kết quả nghiên cứu làm giàu thêm danh sách đa dạng ong Việt Nam, cung cấp nền tảng cho các nỗ lực bảo tồn ong Việt Nam trong tương lai.

1.1. Tổng quan phân loại Apoidea ít dẫn liệu.

Nghiên cứu này tập trung vào phân loại ong Apoidea tại Việt Nam. Đặc biệt, công trình chú trọng các taxon ít thông tin, thiếu dẫn liệu khoa học. Việc nhận diện chính xác loài là vô cùng quan trọng. Nó giúp xây dựng cơ sở dữ liệu vững chắc về đa dạng sinh học. Việt Nam nổi tiếng với hệ sinh thái phong phú. Ong Apoidea, bao gồm cả ong Meliponini, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thụ phấn. Tuy nhiên, nhiều loài ong vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Thông tin về phân bố địa lý, đặc điểm hình thái và sinh học của chúng còn rất hạn chế. Luận án cung cấp dữ liệu mới, có giá trị. Chúng bổ sung vào hệ thống phân loại ong Apoidea hiện hành. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác trong định danh loài. Góp phần lấp đầy những khoảng trống tri thức về ong ở Việt Nam. Dữ liệu mới này là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về hệ thống phân loại ong.

1.2. Phương pháp nghiên cứu hệ thống phân loại ong.

Nghiên cứu áp dụng một cách toàn diện nhiều phương pháp khoa học. Các mẫu vật ong được thu thập cẩn thận. Việc này diễn ra tại nhiều địa điểm khác nhau. Các khu vực như vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên là trọng tâm. Mẫu vật sau đó được bảo quản đúng quy cách trong phòng thí nghiệm. Quá trình phân tích hình thái học vi mô được thực hiện chi tiết. Nghiên cứu sử dụng kính hiển vi điện tử quét chuyên dụng. Điều này giúp quan sát rõ các đặc điểm nhận dạng. Dữ liệu di truyền cũng được xem xét để tăng độ tin cậy. Phân tích DNA mã vạch hỗ trợ định danh loài chính xác. Các khóa phân loại hiện có trên thế giới được kiểm tra. Chúng được điều chỉnh để phù hợp với mẫu vật Việt Nam. Đồng thời, mẫu vật được đối chiếu với các bộ sưu tập mẫu chuẩn quốc tế. Từ đó, luận án xây dựng một hệ thống phân loại ong khoa học và cập nhật. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về các taxon Apoidea.

1.3. Kết quả mới về taxon ong Apoidea.

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Công trình phát hiện và mô tả một số taxon mới. Các loài ong này trước đây ít được biết đến hoặc chưa từng được ghi nhận tại Việt Nam. Chúng thuộc liên họ Apoidea. Luận án cung cấp mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái của từng taxon. Các đặc điểm sinh học sơ bộ cũng được ghi nhận. Việc này làm giàu thêm đa dạng ong Việt Nam. Danh sách các loài ong Apoidea được cập nhật. Bản đồ phân bố của chúng cũng được lập. Những phát hiện này có ý nghĩa khoa học lớn. Chúng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về sinh thái và bảo tồn. Dữ liệu mới này hỗ trợ các nhà khoa học, quản lý. Nó giúp xây dựng chiến lược bảo tồn ong Việt Nam hiệu quả hơn. Đây là đóng góp đáng kể cho ngành côn trùng học.

II.Nghiên cứu sâu sinh học ong không ngòi đốt tại Việt Nam

Nghiên cứu đi sâu vào sinh học ong không ngòi đốt, hay còn gọi là ong Meliponini, tại Việt Nam. Ong Meliponini là nhóm ong độc đáo thuộc liên họ Apoidea, nổi bật với đặc điểm không có ngòi đốt. Công trình ghi nhận các đặc điểm sinh học cơ bản, chu kỳ phát triển và vai trò của các thành viên trong đàn. Đặc biệt, nghiên cứu mô tả chi tiết tập tính làm tổ và kiếm ăn của chúng. Ong Meliponini xây tổ phức tạp bằng sáp và nhựa cây, thu thập mật hoa, phấn hoa từ nhiều loại cây. Hiểu biết sâu sắc về sinh học ong không ngòi đốt giúp bảo vệ môi trường sống ong, hỗ trợ phát triển nuôi ong Meliponini bền vững và khai thác mật ong không ngòi đốt có giá trị.

2.1. Đặc điểm sinh học cơ bản của ong Meliponini.

Ong Meliponini là một nhóm ong độc đáo. Chúng thuộc liên họ Apoidea và nổi bật với đặc điểm không có ngòi đốt. Nghiên cứu này đi sâu vào sinh học của chúng. Ong Meliponini thường có kích thước nhỏ. Chúng sống thành đàn trong các tổ phức tạp. Tổ thường được xây dựng trong các hốc cây, kẽ đá. Một số loài thậm chí làm tổ dưới đất. Đặc điểm này khác biệt so với ong mật thông thường. Nghiên cứu đã ghi nhận các đặc điểm sinh sản của ong Meliponini. Chu kỳ phát triển của ấu trùng được quan sát. Vai trò của ong chúa, ong thợ, và ong đực trong đàn được phân tích. Dữ liệu này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó về cách ong Meliponini tổ chức cuộc sống. Thông tin mới về sinh học ong không ngòi đốt rất quý giá. Chúng góp phần vào kiến thức chung về ong.

2.2. Tập tính làm tổ kiếm ăn của ong không ngòi đốt.

Tập tính ong không ngòi đốt rất đặc trưng và thú vị. Chúng xây tổ bằng sự kết hợp giữa sáp và nhựa cây. Cấu trúc tổ rất phức tạp, có nhiều ngăn chức năng riêng biệt. Nghiên cứu mô tả chi tiết quá trình xây tổ. Nó ghi nhận cả vật liệu sử dụng và vị trí tổ. Tập tính kiếm ăn của ong Meliponini đa dạng. Chúng thu thập mật hoa và phấn hoa từ nhiều loại cây khác nhau. Đặc biệt, chúng có khả năng bay xa để thăm dò nguồn thức ăn. Thời gian hoạt động kiếm ăn trong ngày cũng được ghi nhận. Ong Meliponini còn có cách lưu trữ mật ong không ngòi đốt đặc biệt. Nước bọt của ong cũng được biết đến với vai trò quan trọng trong việc bảo quản. Hiểu biết này giúp bảo vệ môi trường sống ong. Nó hỗ trợ phát triển nuôi ong Meliponini bền vững.

III.Đa dạng ong Việt Nam Tầm quan trọng của phân loại Apoidea

Đa dạng ong Việt Nam, đặc biệt là các loài trong liên họ Apoidea, đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái và nông nghiệp. Ong là tác nhân thụ phấn chính, duy trì sự sống cho nhiều loài thực vật, bao gồm cả cây trồng. Nghiên cứu phân loại ong Apoidea giúp nhận diện và bảo vệ các loài quan trọng, góp phần vào ổn định sinh thái và an ninh lương thực. Công trình đánh giá thực trạng đa dạng ong, chỉ ra những thách thức nhưng cũng hé lộ tiềm năng lớn. Mất môi trường sống và sử dụng thuốc trừ sâu là những mối đe dọa chính. Bảo vệ đa dạng ong mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, từ năng suất cây trồng đến giá trị của mật ong không ngòi đốt. Hiểu rõ tầm quan trọng này là bước đầu để xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững.

3.1. Vai trò đa dạng sinh học của ong Apoidea.

Ong Apoidea đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái toàn cầu. Chúng là tác nhân thụ phấn chính cho nhiều loài thực vật. Hoạt động thụ phấn này duy trì sự sống của cây cối. Điều này bao gồm cả cây trồng nông nghiệp. Đa dạng ong Việt Nam góp phần vào ổn định sinh thái. Mỗi loài ong có thể thụ phấn cho những loại cây cụ thể. Sự đa dạng này đảm bảo năng suất cây trồng. Nó còn duy trì cấu trúc và sức khỏe của rừng tự nhiên. Nghiên cứu phân loại ong Apoidea giúp nhận diện các loài. Nó giúp bảo vệ những loài quan trọng nhất. Mất đi đa dạng ong gây hậu quả nghiêm trọng. Nền nông nghiệp và môi trường đều chịu ảnh hưởng tiêu cực. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực.

3.2. Thực trạng và tiềm năng đa dạng ong Việt Nam.

Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao. Ong Apoidea cũng không ngoại lệ, với nhiều loài độc đáo. Tuy nhiên, nhiều loài đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Mất môi trường sống là nguyên nhân chính gây suy giảm quần thể. Sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát cũng tác động xấu. Biến đổi khí hậu làm thay đổi chu kỳ sống và phân bố của ong. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó về tình trạng hiện tại của các loài ong. Đồng thời, nó chỉ ra tiềm năng lớn. Phát hiện các loài mới cho thấy sự phong phú chưa được khám phá. Tiềm năng khai thác mật ong không ngòi đốt còn rất lớn. Cần có chiến lược quản lý bền vững để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

3.3. Lợi ích kinh tế từ đa dạng loài ong.

Đa dạng loài ong mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Chúng cải thiện năng suất cây trồng thông qua thụ phấn tự nhiên. Nhiều loại trái cây, rau quả, và cây công nghiệp phụ thuộc vào ong. Mật ong không ngòi đốt là sản phẩm có giá trị cao. Ong Meliponini sản xuất loại mật đặc biệt này. Mật ong Meliponini không chỉ là thực phẩm. Nó còn có tính dược liệu, được sử dụng trong y học truyền thống. Nuôi ong Meliponini mang lại thu nhập ổn định cho cộng đồng. Phát triển du lịch sinh thái gắn với ong cũng tạo ra giá trị. Giáo dục về ong và sản phẩm từ ong cũng nâng cao giá trị. Bảo tồn đa dạng ong là một khoản đầu tư cho tương lai. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững, thân thiện với môi trường.

IV.Tập tính sinh thái ong Meliponini Hiểu rõ đời sống ong

Nghiên cứu khám phá sâu về tập tính sinh thái của ong Meliponini. Các loài ong không ngòi đốt này có mối liên hệ chặt chẽ với môi trường sống. Chúng ưu tiên các khu rừng tự nhiên, nơi cung cấp đủ nguồn thức ăn và vật liệu làm tổ. Suy thoái môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh tồn của chúng. Công trình xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố và mật độ quần thể. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò thụ phấn hiệu quả của ong Meliponini cho nhiều loại cây trồng và thực vật rừng. Hiểu rõ tập tính ong không ngòi đốt giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả và mô hình nông nghiệp bền vững, tận dụng tối đa lợi ích từ những loài ong quan trọng này.

4.1. Mối quan hệ ong Meliponini với môi trường sống.

Ong Meliponini có mối liên hệ chặt chẽ với môi trường sống. Chúng ưu tiên các khu rừng tự nhiên, đa dạng sinh học. Nơi có nhiều cây cổ thụ, hốc đá để làm tổ. Môi trường sống ong phải cung cấp đủ nguồn thức ăn quanh năm. Đó là mật hoa và phấn hoa từ nhiều loại thực vật. Chúng còn cần nhựa cây để xây dựng và bảo vệ tổ. Suy thoái rừng và đô thị hóa ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó làm giảm khả năng sinh tồn của ong. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố môi trường chủ chốt. Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự phân bố của ong. Nó còn ảnh hưởng đến mật độ quần thể ong Meliponini. Bảo vệ môi trường sống là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo sự tồn tại và phát triển của ong không ngòi đốt.

4.2. Vai trò thụ phấn của ong không ngòi đốt.

Ong không ngòi đốt là những tác nhân thụ phấn vô cùng hiệu quả. Chúng đóng góp đáng kể vào quá trình sinh sản của cây trồng. Đặc biệt là các loài cây trong rừng nhiệt đới và cây nông nghiệp. Kích thước nhỏ giúp chúng tiếp cận các loại hoa nhỏ. Chúng làm việc chăm chỉ và liên tục. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả thụ phấn. Đó là của các loài Meliponini khác nhau tại Việt Nam. Ong Meliponini bổ sung vai trò của ong mật. Chúng đóng góp vào đa dạng sinh thái thụ phấn. Tăng cường hiểu biết về vai trò này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình nông nghiệp bền vững. Đồng thời, nó còn bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên. Vai trò của ong không ngòi đốt càng ngày càng được công nhận.

V.Bảo tồn ong Việt Nam Giải pháp dựa trên phân loại sinh học

Bảo tồn ong Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm mất môi trường sống, sử dụng thuốc trừ sâu và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này cung cấp thông tin phân loại ong Apoidea và sinh học ong không ngòi đốt làm cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các đề xuất bao gồm bảo vệ và phục hồi môi trường sống ong, giảm thiểu hóa chất độc hại, nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc áp dụng hệ thống phân loại ong chính xác giúp ưu tiên các loài cần bảo vệ. Khuyến khích nuôi ong Meliponini bền vững cũng là một giải pháp quan trọng. Sự hợp tác giữa nhà khoa học, chính phủ và cộng đồng là chìa khóa để bảo vệ đa dạng ong Việt Nam.

5.1. Thách thức bảo tồn loài ong Apoidea.

Bảo tồn ong Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mất môi trường sống là mối đe dọa hàng đầu. Rừng bị thu hẹp, đất nông nghiệp và đô thị mở rộng. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học bừa bãi. Nó gây tử vong hàng loạt cho quần thể ong. Biến đổi khí hậu làm thay đổi thời gian ra hoa của thực vật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn của ong. Thiếu thông tin phân loại chính xác và đầy đủ. Nó cản trở việc xác định các loài cần ưu tiên bảo tồn. Nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của ong còn hạn chế. Các chính sách bảo vệ hiện hành chưa thực sự hiệu quả. Cần có những hành động khẩn cấp và phối hợp.

5.2. Đề xuất chiến lược bảo tồn ong hiệu quả.

Nghiên cứu này đã đề xuất nhiều chiến lược bảo tồn. Đầu tiên là bảo vệ và phục hồi môi trường sống ong tự nhiên. Trồng thêm các loại cây lấy mật và phấn hoa bản địa. Giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học trong nông nghiệp. Nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục. Giáo dục về vai trò thiết yếu của ong trong hệ sinh thái. Thiết lập các khu bảo tồn chuyên biệt cho ong. Áp dụng hệ thống phân loại ong chính xác và cập nhật. Điều này giúp theo dõi và đánh giá quần thể ong. Hỗ trợ nghiên cứu sinh học ong không ngòi đốt. Khuyến khích nuôi ong Meliponini bền vững. Những giải pháp này cần sự hợp tác chặt chẽ. Đó là giữa nhà khoa học, chính phủ, và cộng đồng địa phương.

VI.Ứng dụng nghiên cứu Apoidea Thụ phấn mật ong Meliponini

Nghiên cứu về phân loại ong Apoidea và sinh học ong không ngòi đốt mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Ong Meliponini có tiềm năng lớn trong việc thụ phấn cây trồng, giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Chúng hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện, kể cả trong nhà kính. Bên cạnh đó, mật ong không ngòi đốt do ong Meliponini sản xuất có giá trị kinh tế cao, không chỉ về hương vị độc đáo mà còn ở các đặc tính dược liệu. Phát triển nuôi ong Meliponini không chỉ mang lại thu nhập bền vững cho người dân mà còn góp phần vào nông nghiệp xanh và bảo vệ môi trường. Các phát hiện của nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để khai thác và phát triển bền vững nguồn tài nguyên ong quý giá này.

6.1. Tiềm năng thụ phấn cây trồng của ong Meliponini.

Ong Meliponini có tiềm năng rất lớn trong việc thụ phấn cây trồng. Chúng hoạt động hiệu quả trong các điều kiện môi trường khác nhau. Kể cả trong nhà kính hoặc môi trường khắc nghiệt. Chúng có thể thụ phấn cho nhiều loại cây ăn quả giá trị. Bao gồm cà phê, tiêu, sầu riêng, chôm chôm. Nông dân có thể tận dụng ong Meliponini làm dịch vụ thụ phấn. Điều này giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Giảm phụ thuộc vào các phương pháp thụ phấn nhân tạo. Nâng cao chất lượng và giá trị dinh dưỡng của nông sản. Đây là một giải pháp nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Nó về hiệu quả thụ phấn của ong Meliponini.

6.2. Giá trị kinh tế của mật ong không ngòi đốt.

Mật ong không ngòi đốt có giá trị kinh tế cao. Loại mật này được sản xuất bởi ong Meliponini. Mật ong Meliponini có hương vị độc đáo, đặc trưng. Nó cũng được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ và chống oxy hóa cao. Mật ong Meliponini được ưa chuộng trong y học cổ truyền. Nó được sử dụng trong các bài thuốc dân gian. Giá bán trên thị trường thường cao hơn mật ong thông thường. Việc nuôi ong Meliponini tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Nó còn tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Nghiên cứu này khuyến khích phát triển ngành nuôi ong Meliponini. Nó góp phần vào phát triển kinh tế xanh và bảo vệ môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Học viện khoa h c và cô gust edu vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẦN THỊ NGÁT NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI NHỮNG TAXON ÍT DẪN LIỆU THUỘC LIÊN HỌ APOIDEA (HYMENOPTERA), MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ SINH THÁI CỦA ONG KHÔNG NGÒI ĐỐT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔN TRÙNG HỌC Hà Nội - Năm 2023 e0 cno DUC vrEN HAN rAu KI{oA l{ec vA EAO TAO ve cONc NGHE vryr NAM Hec vrE-',N KHoA Hec v,q. cONc NGHE, rnAN rrq NcAr Ncnr0N cuu pnAN LoAr NnuNc rAxoN ir nAN LIEU THUec r,rEN rrg AporDEA (HyMENoprERA), Mer so DAc DIEM srNH Hgc vA srNn rrrAr cuA oNG xnONc NcoI o6r o vIEr NAM LU,IN AN rrnN si cON rnUNc Hgc Mfl s6: 9 42 0106 Xic nhfln cria Hoc vi6n Ngutri hufng a6n I N 2 frt, (Ki,, ghi rd h9 t4n) ghi rd he "nktgbttfifffidehe HOC VIEN H c6t*a xcxf PGS. Nguy6n Thi Phucrng Li6n Truong Xuffn Lam iTrung Hd N?i - 2023 I r,or cann DOAN TOi xin cam doan lufln 6n: "Nghi6n cr?u phdn lopi nhirng taxon it d6n liQu thuQc 1i0n h9 Apoidea (Hymenoptera),mQt sd rl6c tli6m sinh hgc vd sinh th6i cria ong khdng ngdi d6t 0 Viet Nam" ld cdng trinh nghiOn cr?u cria chfnh minh dudi sp huong d6n khoa hgc cria tQp thO hucrng d6n. Lufln 6n sir dUng thdng tin trich d6n tir nhi6u ngudn tham kh6o kh6c nhau vd cdc thdng tin trich d6n dugc ghi rO ngudn g6c.

C6c k6t qui nghiCn crlu cria tdi dugc cdng bd chung vdi c6c tdc gihkh6c dd clugc sU nh6t tri cria d6ng t6c gi6 ktri dua vdo 1u0n an. C6c si5 [Qu, ktit qui dugc trinh bdy trong lufln 6n ld hodn todn trung thpc vd chua tung dugc c6ng b6 trong U6t t<y mQt c6ng trinh ndo kh6c ngodi c6c c6ng trinh cdng b6 cta tdc gih. Lufln rin <lugc hodn thdnh trong thoi gian tOi ldm nghi0n cyu sinh tpi Hqc viQn Khoa hgc vd COng nghe, Vien Hdn l6m Khoa hgc vd Cdng nghe ViQt Nam. Hd N|| ngdy 5 thdng I2 ndm 2023 Tic gii lufln 6n (Kit vd ghi rd hg tdn) TrAn Thi Ngr[t 1l lor cAvr oN Trong qu6 trinh thtrc hiQn luQn 6n 'Nghi6n criu ph6n lopi nhtng taxon it d6n 1i0u, mQt s5 d4c eti6m sinh hgc vd sinh th6i cria ong khOng ngdi <l6t 0 Viet Nam", t6i <lA nhQn dugc'sp girip el0 quy b6u cria lfinh dpo ViQn Sinh thdi vd Tdi nguy6n sinh vQt, Hgc viQn Khoa hgc vd Cdng nghe, cr[c thdy c6 hudng ddn cria Khoa Sinh th6i vd Tdi nguy6n sinh vQt, c6c nhd khoa hgc, d6ng nghiQp, c6c Vudn qu6c gia, Khu b6o t6n, gia dinh vi bpn bd.

Tru6c ti6n, t6i xin bdy t6ldng bii5t on s6u sic toi circth0y, c6: PGS. Nguy6n Thi Phuong Li6n vd GS. Truong Xudn Larn dd hudng d6n tfln tinh, girip d0 vd dQng vi6n t6i trong su6t qu6 trinh thyc hiQn luQn 6n. Tdi xin chdn thanh cim crn ban l6nh dpo, phdng Ddo t4o vd c6c phdng chric ndng cta Hgc viQn Khoa hgc vd COng nghe, ban 16nh dao Viqn Sinh th6i vd Tdi nguy€n sinh vflt, cdc c6nbQ phdng Sinh th6i cOn trung d6lu6n tao cliAu kiQn, girip d0 vd <lQng vi6n t6i thUc hiQn vd hodn thanh 1u0n an.

T6i xin cim crn c6c e16 tAi dA h6 trq vd t4o cli0u kiQn v6 co so vpt chdt,tham gia c6c chuyiSn thgc dia thu thpp m6u vQt cho lufln 6n: eC tai dQc lflp trd c6p ViQn Hdn 16m KHCNVN, m6 s5: ELTE00.04122-23; eC tai hqp t6c ViQt Nam - Bulgari c6p ViQn Han lAm KHCNVN, md s5: QTBGO1 .0ll2l-22;e€ tai khoa hgc co bin c6p ViQn Hdn l6m KHCNVN, md s5 KHCBSS. olllS-z},nhiQm ru c6p BO KHCN\AI, mf, s5: NVQG-202L!DT.O6,OC tai c6p bQ KHCN\/N, m6 s6 DTEL.CN-65119, Chuong trinh hgc b6ng th4c s! tiiSn si trong nudc cta Qu! p6i mOi s6ng t4o Vingroup (VINIF), ViQn Nghi€n criu Dt liQu 16n, md s6 VINF'. TOi cfing xin dugc cim on GS. Engel, B6o tdng Llch sri Tp nhi6n Hoa Kj, d5 ctng cQng t6c, gifp 116't6i trong qu6 trinh c6ng bi5 c6c bdi b6o khoa hgc, TS.

Biri H0ng Quang, Phdng Thpc vflt hgc, Vien Sinh th6i vd Tdi nguy€n sinh vflt d6 gifp dd trong viQc elinh lo4i c6c mdu thgc vQt ld ngu6n mflt vd ph6n cria c6c lodi ong mat. Cu6i ctng, t6i cfing xin dugc bdy t6 sU bii5t on sdu s6c tdi rt6ng nghiQp, gia dinh vd b4n bd dA dOng vi6n, girip d0 tAn tinh vA vflt chAt vd tinh thAn trong su5t thoi gian thUc hiQn lufln rin. Hd N|i, ngdy 5 thdng I2 ndm 2023 Tdc gii lu$n 6n (K! vd ghi rd hp ftn) TrAn Thi Ng6t iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT I BẢNG THUẬT NGỮ LATIN/ANH – VIỆT III DANH MỤC BẢNG V DANH MỤC HÌNH VI MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.

Giải thích từ ngữ 2 3. Mục tiêu nghiên cứu 2 4. Nội dung nghiên cứu 2 5. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài 2 5.

Ý nghĩa khoa học 2 5. Ý nghĩa thực tiễn 3 6. Đóng góp mới của đề tài 3 Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 4 1.

Tình hình nghiên cứu những taxon ít dẫn liệu thuộc liên họ 4 Apoidea trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu phân loại những taxon ít dẫn liệu 4 thuộc liên họ Apoidea 1. Tình hình nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và sinh thái 11 của ong không ngòi đốt 1. Tình hình nghiên cứu những taxon ít dẫn liệu thuộc liên họ 18 Apoidea ở Việt Nam iv 1.

Tình hình nghiên cứu phân loại những taxon ít dẫn liệu 18 thuộc liên họ Apoidea 1. Tình hình nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và sinh thái 20 của ong không ngòi đốt Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 21 2. Đối tượng nghiên cứu 21 2.

Phương pháp nghiên cứu 21 2. Thời gian nghiên cứu 21 2. Địa điểm nghiên cứu 21 2. Phương pháp sử dụng trong phân loại ong mật 21 2.

Phương pháp theo dõi đặc điểm sinh học và sinh thái của ong 27 không ngòi đốt 2. Phương pháp theo dõi đặc điểm sinh học của ong không 27 ngòi đốt 2. Phương pháp theo dõi đặc điểm sinh thái của ong không 27 ngòi đốt 2. Phương pháp xử lý hình ảnh và số liệu 28 Chương 3.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 29 3. Phân loại và sự phân bố của những taxon ít dẫn liệu thuộc liên 29 họ Apoidea ở Việt Nam 3. Thành phần những taxon ít dẫn liệu thuộc liên họ Apoidea ở 29 Việt Nam 3. Đặc điểm chẩn loại và sự phân bố của những taxon ít dẫn 34 liệu thuộc liên họ Apoidea ở Việt Nam 3.

Khóa định loại đến họ, giống và loài ghi nhận được ở Việt 103 Nam 3. Một số đặc điểm sinh học và sinh thái của ong không ngòi đốt ở 108 Việt Nam v 3. Một số đặc điểm sinh học của ong không ngòi đốt ở Việt 108 Nam 3. Cấu trúc tổ của các loài ong không ngòi đốt 108 3.

Đặc điểm hình thái các pha phát triển của loài 116 Lepidotrigona flavibasis (Cockerell, 1926) 3. Một số đặc điểm sinh thái của loài Lepidotrigona flavibasis 124 (Cockerell, 1929) 3. Mối quan hệ giữa hoạt động bay của loài Lepidotrigona 124 flavibasis với nhiệt độ và độ ẩm 3. Hàm lượng các kim loại nặng trong mật ong và phấn 129 hoa ở loài Lepidotrigona flavibasis và đề xuất một số định hướng bảo vệ môi trường sống của chúng KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 133 KẾT LUẬN 133 KIẾN NGHỊ 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN 134 ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 PHỤ LỤC PHỤ LỤC I.

CÁC MẪU VẬT ĐƯỢC NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC II. MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC ĐỊA TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN I DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CÁC KÍ HIỆU ♀: Cá thể cái ♂: Cá thể đực * Các kí hiệu mẫu mật và phấn hoa của loài Lepidotrigona flavibasis từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2021 ở Tam Thuấn, Phúc Thọ, Hà Nội dùng cho phân tích hoá học M21T4: Mẫu Mật ong không ngòi đốt thu thập vào tháng 4 năm 2021 M21T5: Mật ong không ngòi đốt thu thập vào tháng 5 năm 2021 M21T6: Mật ong không ngòi đốt thu thập vào tháng 6 năm 2021 P21T4: Phấn hoa ong không ngòi đốt thu thập vào tháng 4 năm 2021 P21T5: Phấn hoa ong không ngòi đốt thu thập vào tháng 5 năm 2021 P21T6: Phấn hoa ong không ngòi đốt thu thập vào tháng 6 năm 2021 * Các điểm thu mẫu mật và phấn hoa Apis cerana vào tháng 4 năm 2019 dùng cho phân tích hoá học BV1.M4: Đường K9, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội TT1.M4: Thôn 1, xã Tự nhiên, huyện Thường Tín, huyện Ba Vì, Hà Nội BV2.M4: Thôn Mường Phú Vàng, xã Vân Hoà, huyện Ba Vì, Hà Nội QO.M4: Xã Phượng Cách, huyện Quốc Oai, Hà Nội * Các điểm thu mẫu mật và phấn hoa Apis cerana vào tháng 10 năm 2019 BV2.M10: Thôn Muồng Phú Vàng, xã Vân Hoà, huyện Ba Vì, Hà Nội QO.M10: Xã Phượng Cách, huyện Quốc Oai, Hà Nội TT2.M10: Thôn 5, xã Tự nhiên, huyện Thường Tín, Hà Nội ThTr.M10: Xã Đông Mỹ, huyện Thanh Trì, Hà Nội CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐTH: Đặng Thị Hoa HNL: Hà Ngọc Linh ISD: Phòng Hệ thống học côn trùng IED: Phòng Sinh thái côn trùng KBT: Khu Bảo tồn KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên II LVT: Lương Viết Tuấn MVT: Mai Văn Thái NĐĐ: Nguyễn Đắc Đại NĐH: Nguyễn Đức Hiệp NTPL: Nguyễn Thị Phương Liên NQC: Nguyễn Quang Cường TĐD: Trần Đình Dương TTN: Trần Thị Ngát TTPU: Trần Thị Phương Uyên TXL: Trương Xuân Lam VQG: Vườn Quốc Gia KPH: Không phát hiện nnk.: Những người khác III BẢNG THUẬT NGỮ LATIN/ANH – VIỆT Tiếng Latin/Anh Tiếng Việt Tiếng Latin/Anh Tiếng Việt Các miền địa động vật sử dụng trong luận án Râu đầu dựa trên tài liệu Lê Vũ Khôi và nnk.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân loại ong Apoidea Việt Nam và sinh học ong không ngòi đốt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Học viện Khoa học và Công nghệ (Hust edu vn) cung cấp đào tạo, nghiên cứu khoa học uy tín, chuẩn quốc tế. Nâng tầm tri thức, sự nghiệp của bạn.

Luận án "Phân loại ong Apoidea Việt Nam và sinh học ong không ngòi đốt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân loại ong Apoidea Việt Nam và sinh học ong không ngòi đốt" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân loại ong Apoidea Việt Nam và sinh học ong không ngòi đốt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter