Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ, tập trung vào các vấn đề lý thuyết cơ bản. Phân tích cụ thể trên cứ liệu tiếng Việt và một số ngôn ngữ Châu Âu.
Ngôn ngữ học đối chiếu
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Ngôn ngữ học đối chiếu: Lý thuyết và Phát triển
- Số trang:
- 75 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học đối chiếu
- Tác giả:
- Bùi Mạnh Hùng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Ngôn ngữ học đối chiếu Lý thuyết và Phát triển
Nghiên cứu này tổng quan về ngôn ngữ học đối chiếu. Nó làm rõ các vấn đề lý thuyết cơ bản. Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của lĩnh vực này. Ngôn ngữ học đối chiếu đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ học. Nó có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Việc hiểu sâu về lĩnh vực này giúp nâng cao năng lực phân tích ngôn ngữ. Nó cũng hỗ trợ ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
1.1. Khái niệm cơ bản về Ngôn ngữ học đối chiếu
Ngôn ngữ học đối chiếu là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Lĩnh vực này phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ. Mục đích là làm sáng tỏ các vấn đề loại hình ngôn ngữ. Đồng thời, nó hỗ trợ ứng dụng trong giảng dạy và học ngôn ngữ. Nhiều luận văn, luận án đã ứng dụng phương pháp này. Ngôn ngữ học đối chiếu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc ngôn ngữ. Nó giúp nhận diện các đặc điểm phổ quát và đặc thù của từng ngôn ngữ. Công trình này định hướng cho việc tìm hiểu sâu hơn về lý thuyết ngôn ngữ.
1.2. Lịch sử phát triển và hiện trạng nghiên cứu
Trên thế giới, nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ. Các quốc gia như Mỹ, Nga, Đức, Pháp, Czech, Ba Lan, Bungari tiên phong. Mục đích chính là làm rõ các vấn đề tổng quát. Nó cũng tìm hiểu loại hình của các ngôn ngữ. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn trong việc xây dựng các khung lý thuyết. Nó cũng có vai trò trong việc phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ. Tại Việt Nam, từ cuối thập niên 80, đầu 90 đã xuất hiện các chuyên luận. Các tác phẩm của Lê Quang Thiêm (1986) và Nguyễn Văn Chiến (1992) là những đóng góp đầu tiên. Chúng giới thiệu khái niệm cơ bản. Chúng cũng ứng dụng đối chiếu tiếng Việt với tiếng Bungari hoặc tiếng Czech. Tuy nhiên, các tài liệu này còn giới hạn. Thông tin chưa cập nhật. Chúng chủ yếu tập trung vào từ vựng và đại từ nhân xưng. Một bức tranh toàn cảnh về ngôn ngữ học đối chiếu vẫn còn thiếu. Cần có thêm các công trình nghiên cứu sâu rộng hơn.
1.3. Tính cấp thiết của nghiên cứu Lý thuyết ngôn ngữ
Nhu cầu tìm hiểu ngôn ngữ học đối chiếu rất lớn. Sinh viên, học viên cao học thường xuyên sử dụng. Tuy nhiên, tài liệu lý luận định hướng ở Việt Nam còn hạn chế. Kiến thức thiếu cập nhật và hệ thống. Khả năng đọc tài liệu nước ngoài của người học còn yếu. Cần một công trình tổng hợp đầy đủ. Công trình này giới thiệu lý thuyết và ứng dụng. Đặc biệt là đối chiếu tiếng Việt với ngôn ngữ châu Âu. Điều này góp phần hoàn thiện khái niệm và nguyên tắc làm việc. Lý thuyết này chủ yếu hình thành ở châu Âu. Nghiên cứu này góp phần bổ sung vào kho tài liệu về Ngôn ngữ học so sánh tại Việt Nam.
II. Giá trị và Ứng dụng Phân tích đối chiếu Ngôn ngữ
Phân tích đối chiếu ngôn ngữ mang lại nhiều giá trị to lớn. Nó không chỉ làm phong phú lý thuyết ngôn ngữ. Nó còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ các khía cạnh này. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc đối chiếu. Từ đó, nó định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc hiểu rõ giá trị giúp tối ưu hóa việc học và giảng dạy.
2.1. Ý nghĩa lý luận của Ngôn ngữ học đối chiếu
Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ mang lại ý nghĩa lý luận sâu sắc. Nó giúp xác định các đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ. Các đặc điểm này vượt qua những khác biệt riêng lẻ. Nó làm sáng tỏ bản chất của các loại hình ngôn ngữ. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết ngôn ngữ. Nó cũng hỗ trợ xây dựng các mô hình ngữ pháp hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển khoa học ngôn ngữ toàn diện. Ngôn ngữ học đối chiếu mở ra những góc nhìn mới. Nó giúp hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của ngôn ngữ.
2.2. Ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy và học tập
Giá trị thực tiễn của ngôn ngữ học đối chiếu rất lớn. Nó hỗ trợ đắc lực trong việc dạy và học ngoại ngữ. Việc hiểu rõ điểm tương đồng và khác biệt giúp dự đoán khó khăn. Nó cũng giúp tối ưu hóa phương pháp giảng dạy. Đặc biệt là với tiếng Việt và ngôn ngữ châu Âu. Nó cung cấp cơ sở cho việc biên soạn giáo trình. Nó cải thiện các công cụ học tập. Học viên có thể nắm bắt kiến thức hiệu quả hơn. Ngôn ngữ học so sánh giúp người học tránh lỗi sai thường gặp.
2.3. Khả năng đối chiếu các cấu trúc ngôn ngữ
Khả năng đối chiếu các ngôn ngữ tồn tại ở nhiều cấp độ. Nó bao gồm ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và ngữ nghĩa. Mỗi cấp độ đều có thể được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra các điểm chung và riêng biệt. Việc này đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó cần phương pháp tiếp cận phù hợp. Các nghiên cứu đối chiếu cần xem xét mọi khía cạnh cấu trúc ngôn ngữ. Từ đó, có thể đưa ra những kết luận chính xác. Nó giúp ích cho việc nghiên cứu chuyên sâu về các ngôn ngữ.
III. Nguyên tắc và Phương pháp Nghiên cứu đối chiếu Ngôn ngữ
Phần này trình bày các nguyên tắc và phương pháp cơ bản. Chúng được sử dụng trong nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ. Việc áp dụng đúng nguyên tắc đảm bảo tính khoa học. Các phương pháp hiệu quả giúp đạt được kết quả chính xác. Nghiên cứu này làm rõ cách thức tiến hành. Nó cung cấp hướng dẫn thực hành cho người nghiên cứu. Mục tiêu là xây dựng một khung phân tích vững chắc.
3.1. Các nguyên tắc cơ bản trong Phân tích đối chiếu
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là phải có cơ sở so sánh đồng nhất. Cần xác định rõ đối tượng so sánh. Không thể so sánh các yếu tố không tương đương. Nguyên tắc thứ hai là phải khách quan. Tránh áp đặt đặc điểm của một ngôn ngữ lên ngôn ngữ khác. Cần có góc nhìn đa chiều. Nguyên tắc thứ ba là phải toàn diện. Nghiên cứu cần xem xét các khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ. Không chỉ dừng lại ở bề mặt. Nguyên tắc này đảm bảo tính chính xác. Nó giúp tránh những kết luận sai lệch khi phân tích đối chiếu.
3.2. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ hiệu quả
Phương pháp nghiên cứu đối chiếu bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là chọn lựa cứ liệu phù hợp. Cứ liệu phải đại diện cho cả hai ngôn ngữ. Sau đó, tiến hành phân tích từng ngôn ngữ riêng biệt. Bước tiếp theo là so sánh, đối chiếu kết quả. Việc này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. Các phương pháp định tính và định lượng đều được sử dụng. Phương pháp điển hình là phân tích lỗi. Nó giúp xác định những khó khăn trong học ngoại ngữ. Các công cụ hiện đại hỗ trợ quá trình này. Việc áp dụng phương pháp khoa học là rất cần thiết.
IV. Phân tích Cấu trúc Ngôn ngữ Tiếng Việt và Châu Âu
Phần này đi sâu vào phân tích đối chiếu cấu trúc ngôn ngữ. Nó tập trung vào cứ liệu tiếng Việt và một số ngôn ngữ châu Âu. Các khía cạnh ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và ngữ nghĩa được xem xét. Nghiên cứu này chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt. Nó cung cấp cái nhìn cụ thể về cấu trúc ngôn ngữ. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa các hệ thống ngôn ngữ. Nó cũng giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập. Phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết về loại hình ngôn ngữ.
4.1. Đối chiếu Ngữ âm và Từ vựng Tiếng Việt và Ngôn ngữ Châu Âu
Nghiên cứu đối chiếu ngữ âm tập trung vào hệ thống âm vị. Nó so sánh cách phát âm, quy tắc âm vị học. Tiếng Việt có cấu trúc âm tiết đơn giản. Ngôn ngữ châu Âu có cấu trúc phức tạp hơn. Việc này ảnh hưởng đến việc học phát âm. Phân tích này giúp người học dự đoán những khó khăn. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược học phát âm hiệu quả. Đối chiếu từ vựng tập trung vào kho từ. Nó xem xét cách hình thành từ, các trường nghĩa. Tiếng Việt có từ vựng phong phú. Nó vay mượn từ nhiều nguồn. Ngôn ngữ châu Âu cũng có sự đa dạng lớn. Phân tích ngữ nghĩa từ vựng giúp hiểu sâu hơn. Nó làm rõ các sắc thái ý nghĩa. Việc này có ích cho việc dịch thuật và giao tiếp đa văn hóa.
4.2. Đối chiếu Ngữ pháp và Ngữ nghĩa Tiếng Việt và Ngôn ngữ Châu Âu
Đối chiếu ngữ pháp là một phần quan trọng. Nó so sánh cấu trúc câu, trật tự từ, các phạm trù ngữ pháp. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập điển hình. Ngữ pháp ít biến đổi hình thái. Ngôn ngữ châu Âu thường là ngôn ngữ hòa kết. Chúng có sự biến đổi hình thái phức tạp. Nghiên cứu này làm rõ cách thể hiện ý nghĩa. Nó giúp người học nắm vững cú pháp. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng câu đúng ngữ pháp. Đối chiếu ngữ nghĩa đi sâu vào ý nghĩa của câu, văn bản. Nó khám phá cách biểu đạt ý niệm. Nó tìm hiểu các quan hệ ngữ nghĩa. Phân tích này vượt ra ngoài phạm vi từ và câu đơn lẻ. Nó giúp hiểu cách thức tư duy của người bản ngữ. Việc này rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả. Nó góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết Ngữ nghĩa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Nội dung chính
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
- Câu hỏi nghiên cứu chính: Bản chất lý luận của ngôn ngữ học đối chiếu hiện đại là gì, và làm thế nào để xác lập hệ thống nguyên tắc, phương pháp cùng cơ sở so sánh (Tertium Comparationis) chuẩn xác khi đối chiếu tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập điển hình) với các ngôn ngữ châu Âu (ngôn ngữ biến hình/hòa kết)?
- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp miêu tả đồng đại kết hợp phương pháp phân tích đối chiếu hệ thống trên 4 bình diện cốt lõi: ngữ âm – âm vị học, từ vựng – ngữ nghĩa, ngữ pháp (hình thái học, cú pháp học) và ngữ dụng học.
- Phát hiện chính: Nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện các trường phái đối chiếu quốc tế; làm rõ bản chất của hiện tượng chuyển di ngôn ngữ (language transfer) và ngôn ngữ trung gian (interlanguage); xác lập 4 mô hình tương quan so sánh (giống nhau/khác nhau cần yếu và không cần yếu); đồng thời chỉ ra những dị biệt sâu sắc về cơ chế định danh, "ô trống ngữ nghĩa", và ranh giới từ – hình vị giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ như Anh, Pháp, Nga, Ba Lan.
- Hàm ý khoa học & thực tiễn: Công trình đặt nền móng lý luận vững chắc, khắc phục tình trạng thiếu tài liệu hệ thống tại Việt Nam; cung cấp công cụ đắc lực cho việc biên soạn giáo trình ngoại ngữ, phân tích và dự báo lỗi của người học, tối ưu hóa dịch thuật tự động và đóng góp tư liệu quý giá cho ngôn ngữ học loại hình.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics) là phân ngành giữ vị trí then chốt trong việc khám phá các thuộc tính phổ quát và đặc thù loại hình ngôn ngữ. Từ nửa sau thế kỷ XX, chuyên ngành này đã bùng nổ mạnh mẽ tại Mỹ, Nga và Tây Âu với hàng loạt trường phái lý thuyết tiêu biểu (từ Baudouin de Courtenay, Trường phái Praha, Charles Fries, Robert Lado cho đến J. Fisiak, V. Gak). Tuy nhiên, phần lớn các thành tựu lý thuyết kinh điển trên thế giới đều được xây dựng dựa trên cứ liệu của các ngôn ngữ biến hình châu Âu, tạo nên một khoảng trống lớn trong việc kiểm chứng và bổ quát hóa lý thuyết trên các ngôn ngữ phương Đông.
Tại Việt Nam, nhu cầu học tập, nghiên cứu và giảng dạy ngoại ngữ ngày càng gia tăng sâu sắc. Nhiều công trình luận văn, luận án đã được triển khai theo hướng tiếp cận đối chiếu nhưng gặp phải rào cản nghiêm trọng: tài liệu lý luận định hướng trong nước còn rất khan hiếm, thiếu tính cập nhật và chưa bao quát. Hai chuyên luận xuất bản từ cuối thế kỷ XX của GS. Lê Quang Thiêm (1989) và GS. Nguyễn Văn Chiến (1992) tuy có giá trị mở đường nhưng chỉ mới dừng lại ở một số nét đại cương và phạm vi khảo sát hẹp (chủ yếu ở một vài tiểu hệ từ vựng hoặc đại từ nhân xưng).
Do đó, đề tài nghiên cứu cấp Bộ mã số B 2001 — 33 — 07 do TS. Bùi Mạnh Hùng chủ trì tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh mang tính cấp thiết và thời sự đặc biệt. Công trình không chỉ giải quyết sự bế tắc về tài liệu chuyên khảo cập nhật cho giới nghiên cứu và đào tạo sau đại học, mà còn có tầm ảnh hưởng sâu rộng: góp phần khắc phục khuynh hướng “dĩ Âu vi trung” (lấy chuẩn mực ngôn ngữ châu Âu làm thước đo duy nhất), hoàn thiện hệ thống khái niệm và thao tác luận của ngôn ngữ học đối chiếu khi ứng dụng vào cứ liệu tiếng Việt – một ngôn ngữ đơn lập mang tính đại diện cao.
Methodology và approach (350-400 từ)
Công trình được thiết kế theo mô hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống hóa kết hợp khảo sát, đối chiếu thực nghiệm đa tầng bậc trên cứ liệu xuyên ngôn ngữ (cross-linguistic data).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TERTIUM COMPARATIONIS (Cơ sở so sánh chung) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┬────────────┴────────────┬────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[ Ngữ âm - Âm vị ] [ Từ vựng - Ngữ nghĩa ] [ Ngữ pháp học ] [ Ngữ dụng học ]
- Đặc trưng cấu âm/âm học - Nghĩa vị, nét nghĩa - Cấu trúc vị từ - tham tố - Lực ngôn trung
- Đơn vị âm tiết tính - Trường từ vựng - Hình vị, từ loại - Chức năng giao tiếp
Thiết kế nghiên cứu và Thu thập tư liệu
Nghiên cứu tổng hợp, phân tích và xử lý khối lượng tư liệu khổng lồ từ hàng chục công trình kinh điển của các trường phái ngôn ngữ học lớn trên thế giới (Mỹ, Nga, Ba Lan, Pháp, Đức...). Cứ liệu đối chiếu tập trung chủ yếu vào cặp quan hệ giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ tiêu biểu thuộc ngữ hệ Ấn - Âu như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Bungari, tiếng Đức.
Phương pháp và Kỹ thuật phân tích
Để hiện thực hóa mục tiêu nghiên cứu, đề tài vận dụng đồng bộ hai phương pháp nền tảng:
- Phương pháp miêu tả đồng đại: Phân tích, xác lập cấu trúc nội tại của các đơn vị, phạm trù ngôn ngữ trong từng ngôn ngữ riêng biệt trước khi đưa vào tương quan so sánh.
- Phương pháp đối chiếu hệ thống: Tiến hành so sánh song song nhằm phát hiện các điểm tương đồng (similarities) và dị biệt (differences) trên từng bình diện cấu trúc.
Trọng tâm phương pháp luận của đề tài là việc giải quyết thỏa đáng khái niệm Tertium Comparationis (T.C.) – cơ sở so sánh bất biến độc lập với từng ngôn ngữ cụ thể:
- Bình diện Ngữ âm – Âm vị: T.C. được xác lập trên các đặc trưng cấu âm (phương thức cấu âm, vị trí cấu âm) và đặc trưng âm học, tính đến đặc thù của âm vị âm tiết tính (syllabeme).
- Bình diện Từ vựng: T.C. là các hình ảnh tâm lý, ý niệm và cấu trúc nét nghĩa (semantic features) trong phân tích trường từ vựng.
- Bình diện Ngữ pháp: T.C. được thiết lập dựa trên cấu trúc vị từ – tham tố trừu tượng (predicate-argument structure) và các ý nghĩa ngữ pháp phổ niệm.
- Bình diện Ngữ dụng: T.C. là các lực ngôn trung (illocutionary forces) và hành động ngôn từ trong ngữ cảnh giao tiếp.
Tính giá trị và Độ tin cậy
Nghiên cứu phân định minh bạch giữa ngôn ngữ học đối chiếu lý thuyết (Theoretical Contrastive Studies) và ngôn ngữ học đối chiếu ứng dụng (Applied Contrastive Studies). Cách tiếp cận này đảm bảo tính nhất quán về mặt phương pháp luận, giúp kết quả nghiên cứu vừa đạt độ chuẩn xác khoa học cao, vừa có khả năng ứng dụng thực tế linh hoạt.
Phát hiện chính (400-450 từ)
Công trình đã đem lại những phát hiện có tính đột phá về cả lý luận lẫn thực nghiệm đối chiếu:
1. Phân lập ranh giới đơn vị: Sự đối lập giữa ngôn ngữ đơn lập và biến hình
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp đặt trực tiếp các khung phân tích hình thức của ngôn ngữ châu Âu vào tiếng Việt sẽ dẫn đến những ngộ nhận nghiêm trọng. Ở các ngôn ngữ biến hình (Anh, Pháp, Nga), hình vị có thể nhỏ hơn, bằng hoặc lớn hơn âm tiết và phân chia rõ ràng thành chính tố – phụ tố. Ngược lại, ở tiếng Việt, tuyệt đại bộ phận hình vị có kích thước trùng khít với âm tiết và có tư cách như một từ độc lập; ranh giới giữa hình vị và từ mang tính mờ hóa cao. Về âm vị học, đơn vị cơ sở phù hợp nhất để khảo sát sự phân bố âm vị trong tiếng Việt là âm tiết, trong khi ở ngôn ngữ biến hình là từ.
2. Tái định nghĩa cơ chế chuyển di ngôn ngữ và hệ thống ngôn ngữ trung gian
Nghiên cứu chứng minh rằng hiện tượng chuyển di tiêu cực (negative transfer hay giao thoa - interference) từ tiếng mẹ đẻ không phải là nguyên nhân duy nhất gây lỗi khi học ngoại ngữ. Dẫn xuất từ các nghiên cứu định lượng quốc tế, tỷ lệ lỗi do giao thoa dao động rất lớn (từ 3% đến 50% tùy độ tuổi, trình độ và khoảng cách loại hình). Các lỗi sai còn bắt nguồn từ hiện tượng khái quát hóa quá mức (overgeneralization) các quy tắc của ngôn ngữ đích (như suy diễn child $\rightarrow$ childs) và sự hình thành của hệ thống ngôn ngữ tiệm cận / ngôn ngữ trung gian (interlanguage).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN LỖI NGOẠI NGỮ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
[ Giao thoa / Chuyển di tiêu cực ] [ Quy luật nội tại ngôn ngữ đích ]
- Khác biệt cấu âm (âm đệm, thanh điệu) - Khái quát hóa quá mức (Overgeneralization)
- Trật tự từ, phạm trù ngữ pháp - Chiến lược tránh né (Avoidance strategy)
- "Những người bạn giả" (False friends) - Tác động môi trường luyện tập
3. Thiết lập 4 nhóm tương quan phục vụ sư phạm ngoại ngữ
Tác giả đã chỉ ra 4 trường hợp tương quan có giá trị định hướng trực tiếp cho giảng dạy:
- Giống nhau cần yếu: Tạo điều kiện chuyển di tích cực (ví dụ: trật tự tính từ - danh từ tương đồng giữa một số ngôn ngữ), không cần mất thời gian giảng dạy nhiều.
- Giống nhau không cần yếu: Bề ngoài giống nhau nhưng bản chất chức năng khác nhau (ví dụ: phạm trù số hay thức giả định ở các ngôn ngữ khác nhau), dễ tạo ra ngộ nhận nếu không phân tích sâu.
- Khác nhau cần yếu: Dẫn đến chuyển di tiêu cực nghiêm trọng (ví dụ: hệ thống thanh điệu tiếng Việt đối với người châu Âu, hoặc phụ âm cuối/trọng âm tiếng Anh đối với người Việt).
- Khác nhau không cần yếu: Khác biệt cấu trúc nhưng không gây trở ngại tâm lý ngôn ngữ (ví dụ: hệ thống giống của tính từ tiếng Nga không gây khó khăn khi người Nga học tính từ tiếng Anh).
4. Khám phá "Ô trống ngữ nghĩa" và dị biệt mô hình định danh
Thông qua đối chiếu trường từ vựng, nghiên cứu làm sáng tỏ cách thức mỗi dân tộc tri nhận và cấu trúc hóa hiện thực:
- Tiếng Việt bắt buộc thể hiện nét nghĩa
[+ sinh trước]trong hệ thống từ xưng hô thân tộc (anh/em, chị/em), điều mang tính tùy ý trong tiếng Anh (brother/sister). - Khi định danh động vật, tiếng Việt ưu tiên thuộc tính hình thức/hình dáng, trong khi tiếng Nga ưu tiên đặc trưng tiếng kêu.
- Khảo sát đối chiếu trường từ vựng bộ phận cơ thể người giữa tiếng Việt và tiếng Nga chỉ ra hàng trăm "ô trống ngữ nghĩa" (như các kết hợp đặc thù trong tiếng Việt: tóc rễ tre, vú mướp, mắt ốc nhồi... hoàn toàn không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Nga).
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
- Đóng góp về mặt lý luận: Công trình giải phóng ngôn ngữ học đối chiếu tại Việt Nam khỏi sự phụ thuộc một chiều vào các mô hình ngữ pháp hình thức phương Tây. Bằng việc đưa cứ liệu tiếng Việt – một ngôn ngữ phân tích tính/đơn lập điển hình – vào đối chiếu với các ngôn ngữ châu Âu, nghiên cứu góp phần kiểm định, hoàn thiện hệ thống khái niệm phổ niệm, gia tăng sức mạnh giải thích của ngôn ngữ học đại cương và cung cấp nguồn dữ liệu chuẩn xác cho ngôn ngữ học loại hình.
- Đóng góp về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình thao tác đối chiếu đa bình diện, làm rõ ranh giới và cách xác lập Tertium Comparationis cho từng cấp độ (từ âm vị, hình vị, trường từ vựng đến cú pháp tham tố và hành động ngôn từ).
- Giá trị ứng dụng thực tiễn:
- Giảng dạy ngoại ngữ: Đặt nền tảng khoa học cho việc phân tích đối chiếu dự báo lỗi, kết hợp phân tích lỗi thực nghiệm (Error Analysis), định hướng biên soạn giáo trình và giáo án phù hợp với từng đối tượng người học bản ngữ.
- Dịch thuật và Công nghệ ngôn ngữ: Cung cấp mô hình phân tích cấu trúc đối đương hỗ trợ biên phiên dịch chuyên nghiệp và xây dựng thuật toán xử lý dữ liệu song ngữ trong dịch máy (Machine Translation).
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
- Nhà nghiên cứu ngôn ngữ học & Học viên cao học/Nghiên cứu sinh: Tìm thấy trong công trình một khung lý thuyết chuẩn mực, hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và định hướng phương pháp luận rõ ràng để triển khai các đề tài đối chiếu chuyên sâu.
- Giảng viên & Chuyên gia sư phạm ngoại ngữ (Tiếng Anh, Pháp, Nga, Đức...): Nắm bắt bản chất tâm lý ngôn ngữ học của người học Việt Nam, nhận diện chính xác các nguyên nhân gây lỗi giao thoa để thiết kế giải pháp can thiệp hiệu quả.
- Giảng viên dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL): Có được cơ sở lý luận vững vàng để giải thích các đặc trưng ngữ pháp, thanh điệu và từ vựng tiếng Việt cho học viên quốc tế.
- Chuyên gia Dịch thuật & Kỹ sư Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Vận dụng các quy tắc chuyển đổi cú pháp, phân tích vị từ – tham tố và các đối ứng trường từ vựng để nâng cao chất lượng dịch thuật tự động và xây dựng tài nguyên ngữ liệu song ngữ.
FAQ (250-300 từ)
1. Ngôn ngữ học đối chiếu khác gì với Ngôn ngữ học so sánh lịch sử và Loại hình học?
Ngôn ngữ học đối chiếu so sánh hai hoặc nhiều ngôn ngữ trên quan điểm đồng đại, bất kể chúng có cùng nguồn gốc hay cùng loại hình hay không. Ngôn ngữ học so sánh lịch sử nghiên cứu các ngôn ngữ có quan hệ cội nguồn trên quan điểm lịch đại; còn loại hình học nghiên cứu phân loại toàn bộ ngôn ngữ trên thế giới dựa trên đặc trưng cấu trúc chung mang tính trừu tượng.
2. "Tertium Comparationis" đóng vai trò gì trong nghiên cứu đối chiếu?
Tertium Comparationis (T.C.) là "cơ sở so sánh chung" hay đại lượng quy chiếu độc lập. Nếu không xác lập được T.C. (dựa trên cấu âm, ý niệm ngữ nghĩa, cấu trúc vị từ hay chức năng giao tiếp), mọi sự so sánh hình thức thuần túy giữa hai ngôn ngữ khác loại hình đều sẽ dẫn đến kết luận sai lệch.
3. Phân tích đối chiếu (CA) có thay thế được Phân tích lỗi (EA) không?
Không. Hai phương pháp bổ sung cho nhau. Phân tích đối chiếu (CA) giúp dự báo các khó khăn và giải thích nguyên nhân sâu xa của lỗi do giao thoa, trong khi Phân tích lỗi (EA) đóng vai trò kiểm chứng thực nghiệm các biểu hiện sai sót thực tế của người học trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ.
4. Tại sao người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn với phụ âm cuối và trọng âm?
Do tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, âm vị học tổ chức theo khối âm tiết tính với hệ thống thanh điệu cố định và không có phụ âm bật/cụm phụ âm cuối đa tầng, dẫn đến hiện tượng chuyển di tiêu cực khi phát âm các tổ hợp âm cuối và nhận diện trọng âm từ trong tiếng Anh.
5. Kết quả của nghiên cứu đối chiếu có ý nghĩa thế nào đối với công nghệ dịch máy?
Nghiên cứu chỉ ra các tương đương cấu trúc ở tầng sâu (như cấu trúc vị từ – tham tố) và các trường hợp "ô trống ngữ nghĩa", giúp các thuật toán dịch máy thiết lập quy tắc chuyển đổi ngữ pháp chính xác và lựa chọn từ ngữ phù hợp ngữ cảnh văn hóa.
Kết luận (150 từ)
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ "Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ: những vấn đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng Việt và một số ngôn ngữ châu Âu" của TS. Bùi Mạnh Hùng là một công trình học thuật xuất sắc, có giá trị học thuật và ứng dụng vượt bậc. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng khung lý luận đối chiếu chuẩn mực, dung hòa giữa các trường phái ngôn ngữ học hiện đại với đặc thù hình thái của tiếng Việt.
Trong tương lai, hướng nghiên cứu đối chiếu cần tiếp tục mở rộng sang các bình diện ngữ dụng học diễn ngôn (Contrastive Discourse Analysis), ngữ nghĩa học tri nhận và xử lý ngữ liệu lớn (Corpus Linguistics). Độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm được khuyến khích khai thác sâu các luận điểm từ báo cáo đề tài để ứng dụng hiệu quả vào giảng dạy ngoại ngữ, dịch thuật học và công nghệ ngôn ngữ hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠT HỌC SƯ PHLXM THÀNH PHÙ HỖ CHÍ MINH ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP BỘ NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÁC NGÔN NGỮ [NHỮNG VẤN DE LÝ THUYẾT CƠ BẢN VÀ MỘT SỐ NGHIÊN CỨU CỤ THỂ TRÊN CỬ LIỆU TIẾNG VIỆT VÀ MỘT NỔ NGŨN NGỮ CHẤU Ất) Mã số để tài: B 2001 — 33 — Ú7 Ngưỡi thực hiện: TS. Bùi Mạnh Hùng — — ÏNWỆN —” Lae, vua TA ch ˆ* me ona k ` i 1 SA Thanh phố Hồ Chỉ Minh, năm 30114 MUC LUC Trang Din nhập Bilal te = 1 r0 70 L0 en Fe a Kalen cis can doe es emai side eda ee aed i | Fs STE PET OMI gn peter cc< se na bka a3 nh 3661k Eck2cn se đ30306880-2411806:kik cáo =1 TK” 4- Phương nhấp nghiỄn CỬU. cu cuc con sen nn nhi ee 2 3 Bỏ GI cha cũng th cceesvsc cát 0Lxrkere 4111410415 vá s43:v2EPEBRESG636/0)6evx022anE 2 Mãi dung chỉnh Chưởng 1. Khái lược về ngôn ngữ học đổi chiếu (khái niệm và lược khao qu:tình phật LrIẾNH) acc.
cide eee et So 4 Chutung 2. Y nghĩa của việc nghiên cứu đổi chiểu các ngôn ngữ. II 022285101 05101:8:114, HÌÚ DỊ KT DU2U00/14110T7277011. HH 2 Ve phung Ged Mie HEN ee aA de anon? Chương 3, Vẻ khả năng đối chiếu các ngồn ngĩf.
co Ÿ 21 Chuuing 4, dguyên tấc và phương pháp nghiên cứu đổi chiếu các nưỗn ngữ. Nguyễn tắc cơ bản trong nghiên cứu đổi chiếu cắc ngôn ngữ. can cán + Phương pháp nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ.20 Chưnmng 5, Các hình điện nghiên cứu đối chiếu. sex eriomne ecient 1 Nghién citu đối chiến về ngữ âm - âm vị hạc.
Nghiên cứu đổi chiếu vẻ từ vựng. ee eee 3 Nghién citi d6b chigu vé ngif phap .0ccecccesssreseeesssrerecrnenensnenes , đã 4: Nghiên cứu đất chiếu về ngữ Ung -.<«=s<sss=izsszsaserereiiseeierzaaseril | NẾẾT lẬN 5/2221 20120202611E zi Be xu SG x2 TÁg PhÙ HE 226130400246 936Adi0340u04E 56 "Tài liệu tham khủa aoe DAN NHAP ¡. Tính cấp thiết của để tài Ngôn ngữ học đối chiếu là một lĩnh vưc nghiên cứu cá nhiều đáng góp đáng kể, có giá trị cao về phương diện lí luận và thực tiễn. Trong nhiều năm qua, ching tôi giảng dạy chuyên để Ngắn ngữ học đổi chiến cha các lửp sinh viễn nẵ¡n thử tứ và học viên cao luạc của Đại học Khoa học Huế, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đai học Quốc gia TP.
Hồ Chỉ Minh và Đại học Sư pham TP, Hỏ Chỉ Minh, Qua quả trình giảng đạy, chúng tôi nhận thấy nhụ cẩu tìm hiểu và vin dung kiến thức về ngồn ngữ học đối chiếu của người học là rất lđn. Nhiều luận vân. luận ản được triển khai theo hướng nghiên cứu đổi chiếu các ngôn ngữ. Thể nhưng đ Việt Nam, tài liệu trình bày những cơ sở lí luận có tỉnh chất dịnh hướng còn rất 1, kiến thức lại thiểu cầp nhật và hệ thống.
Trong khi đồ khả năng đọc sách chuyển mũn tiếng nước ngoài của sinh viễn, học viên cao học, thậm chỉ nghiễn cứu sinh của chung ta nhin chúng là rất yếu, Thue té do da thie gine ching 04) sdm có một công trình giới thiệu đây đủ về ngôn neữ học đối chiếu và thứ trình hãy một số kết quả vận dung xu hướng nghiền cửu này van việc đổi chiếu những ngón ngữ cụ thể, đặc biết là đối chiếu tiếng Việt với một sẽ ngủn ngữ châu Áu. Đồng thời thông qua việc ứng dụng lí thuyết ngôn ngữ học đổi chiếu xảo cứ liệu tiếng Viết, một ngôn ngữ đơn lập điển hình. gón phần hoàn thiên hệ thông các khái niềm, nguyễn (ắc, thao Lắc làm việt của ngôn ngữ học đổi chiếu, vốn chủ yến hình thành ở chau Au, trên cử liệu của các ngủn ngữ hiển hình. Để tài khoa linr cấp trà này sẽ đặt cơ sử cho việc hiển soạn mặt công trình như vậy, 2.
Lich suf van de Trên thể giới, xu hướng nghiên cufu doi chiéu cdc ngon ngữ nhằm mục dich lam sáng tò những vấn để nhổ quát và vấn để lnại hình các ngắn ngữ cũng như ứng dụng trong việc dạy tiếng va hoe tiếng phát triển rất manh, dặc biệt là ở Mĩ, Nga, Dức, Phap, Ceech, Ba Lan, Bungari, v. Nhưng những nghiên cứu then xu hưởng đó ở các nước củn thiển cứ liễu của các ngắn ngữ nhượng Đăng, CÍ Việt Nam, vào cuối những năm 0 và đấu những năm 99 của thế kỈ trước, đã xuất hiện hai chuyên luận về ngôn ngữ học đổi chiếu: Nghiên cứu đổi chiếu các ngôn mụa (Lễ Quang Thiêm 1986) và Ngôn ngữ học đổi chiếu và đất chiếu các ngắn ngữ Hàng Nam Á (Nguyễn Văn Chiến 1992). Hai công trình này có mình hày một số khải niệm co ban về ngôn ogi học đối chiếu và vận dụng nó vào việc nghiên cứu đối chiếu tiếng Việt với tiếng Bungari (Lẻ Quang Thiêm 989), hoặc tiếng Việt với tiếng Czech và một số ngân ngữ Bong Nam A (Nguyễn Văn Chiến |9931. Những cuốn sách này đã giúp độc giả Việt Nam hiểu nhẫn nào vẻ ngắn ngữ học đối chiếu.
Đó là những tài liễu tham khảo hỗ ích cho người học đ Việt Nam trong nhiều năm nay, Tuy nhiên cả hai cảng trình đều chỉ dừng lại đ một số nét cơ bản trong lí thuyết nghiên cứu đối chiếu và vận dụng lí thuyết này để nghiên cứu đổi chiếu tiếng Việt với các ngôn ngữ chỉ trong nluan vị một số hiển tượng thuộc lĩnh vực từ vựng và phạm trả đại từ nhân xưng. Vị vậy các lắc giả khỏng cung cấp cho ngư) đọc và người học một bức tranh toàn cảnh và đây đủ về ngôn ngữ học dối chiếu. Hơn nữa, đo được công bổ từ khá lâu, thông tín trong hai cuốn sách còn thiểu tính cầp nhãt. Ngoài hai cuốn sách nói trên, đ Việt Nam chỉ có những công trình nghiên cứu đối chiếu về những vấn để cụ thể, chủ yếu là đưới đang những bài bán ngắn và luận vấn.
luận án, tập trung đổi chiến tiếng Việt với tiếng Anh, tiếng Nga và tiếng Pháp. Những công trình đó thể hiển phong phí và đa đạng các hướng vân dụng khác nhau trong lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu. góp phân cúng cấp cử liêu cha việc phát triển và hoàn thiện hộ máy công cũ của lĩnh vực nghiên cứu này. 3, Nhiệm vụ nghiên cứu Để tài cấp bộ này đãi nhiệm vụ trình bày những luận điểm cũ hẳn của lí thuyết nghiển cửa đấi chiến các ngôn ngữ.
Những luận điểm cơ bản này được đúc kết từ hàng chue cong trinh ngén ngữ học đổi chiểu quan trong thuộc nhiễn trưng phải khác nhan. (Qua đó #ilp người đọc có được tiệt bức tranh tương đổi toàn diện vẻ linh vực nghiền cif bef quite. Ngoài ra chúng tôi cũng trình bày những nghiên cứu đối chiếu cụ thể, đặc biệt là di chiến tiếng Việt và một số ngắn ngữ khác, để người đọc có thể lình dùng trên dai thể các hưởng ấp dung lí thuyết ngồn ngữ học đối chiến văn thiíc tiền nghiên cửu. Phương pháp nghiên cứu Pe thife hién nhiệm vu meu trên, công trình này sử dụng chỉ yếu hai phường pháp nghiên cứửn chủ yeu sau: Phướng pháp miền tả: để miền tả những đơn vị, nhạm trù ngồn ngữ cẩn đối chiếu.
IP hương pháp đổi chiếu: để xác định những điểm giống nhau và khác nhan giữa các ngôn ngữ di6fc đất chiến về một đơn vị, phạm trù nào đỏ. Như đã nên trên, trong công trình có một phần chủ yếu trình bay những luận điểm cự bản của lí thuyết nghiên cứu đối chiến các ngôn ngữ, cho nên việc tập hứp các công trình lí thuyết và nghiên cứu, xử lí những quan niệm, cách tiếp cận của các tác giả trên thẻ giữt đẳng vai trà quan trọng trang công trình này, 5. Bố cục của công trình Ngoài phần Dẫn nhập và Kết luận, công trình này bạn gốm Š chương. Chường I, Khải lược về ngôn ngữ học đổi chiếu (khải niệm và lược khảo quả trình phải triển).
Chương này trình bầy khái niệm ngôn ngữ học đổi chiếu, qua đó làm rũ vị trị của nó trong ngôn ngữ học hiện đại; điểm một cách sơ lược quả trình phát triển của bà thận khiaa học này. Ý nghĩa của việc nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ. Nhằm làm rõ nhưng đóng góp vẻ phương diện lỉ luận cũng như thực tiền của lĩnh vực ngôn ngữ học đt chiến Chuiing 3, Vé kha ning doi chiếu các ngôn ngữ. Bản về vấn để xác lập cũ sở để aphiển cứu đối chiếu các ngôn ngữ, đặc biệt là những ngôn ngữ khác xa nhau vế loại Hình.
Nguyễn tắc và phương pháp nghiên cứu đối chiếu các ngân ngữ. Nền những yêu cầu thiết yếu cần được tuần thủ khi nghiền cứu đổi chiếu và cách thức, thao tríc lim việc trong lĩnh vực nghiên cửu này. Các hình điện nghiên cứu đối chiếu, Trên cơ sở kinh nghiệm của nhiều tắc piả trên thể giới, chương này trình bày sơ lược những hướng nghiên cứu đổi chiếu cụ thể có thể được triển khai ở tất cả các bình điện: ngữ âm - âm vị học, từ vựng, ngữ phần và ngữ dịing. Sau nhân chính văn, có phẩn phụ lục trình bày những thử nghiệm nghiên cứu đổi chiếu của chúng tôi về một số vấn để cụ thể và mục tải liệu tham khảo Công trình này là phần nội dung cơ bản của một cuốn sách về ngôn ngữ học đổi chiếu.
Tuy nhiền, quy định số trang của phần chính văn trong bảo cáo tổng kết để tài cần bộ không quá 50 trang, vì vậy dưới đây, chúng tôi chỉ trình bày nội dung của công trình: dưới dạng cỗ đọng. phủ hựp với dụng hfợng cho phép, Chatting | KHÁI LƯỢC VỀ NGÔN NGỮ HỌC ĐỐI CHIẾU (KHÁI NIỆM VA LUGC KHAO QUA TRINH PHAT TRIEN) 1. Ngôn ngữ học dõi chiếu là gì? Có thể hình dung ngắn ngữ học hiện đai tiếp cần ngôn ngữ theo ba cách chủ yếu sail day Theo cách thứ nhất, ngân ng? được tiếp cần như là hiện tượng của nhãn loại nói thung. Theo cách đó, ngôn nạữ học có nhiệm vụ nghiên cứu tất cả các ngôn ngữ trên tế giới nhằm lầm rõ những vấn để triết học ngôn ngữ như hẳn chất, chức năng của ngắn ngữ và qua cử liêu của hàng loạt cất ngắn ngữ khác nhau, xây dựng một bộ máy các khải niềm, phạm trù làm công cụ nghiên cứu các ngôn ngữ cụ thể.
Đó là cách tiến tủa clia lĩnh vực quen được ơi là Ngân ngữ hục đại cương. [heo cách thứ hai, ngôn ngữ được tiếp cần như là sản phẩm của từng cộng đẳng ñigifth riêng lẻ, Theo cách đó, ngôn ngữ học có nhiệm vụ miền tả từng ngôn ngữ cụ thể đẻ làm tò đặc điểm của ngôn ngữ được nghiên cửu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Mạnh Hùng (2014). Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/nghien-cuu-doi-chieu-cac-ngon-ngu-nhung-van-de-ly-thuyet-co-ban-va-mot-so-nghien-cuu-cu-the-tren-cu-lieu-tieng-viet-va-mot-so-ngon-ngu-chau-au
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ, tập trung vào các vấn đề lý thuyết cơ bản. Phân tích cụ thể trên cứ liệu tiếng Việt và một số ngôn ngữ Châu Âu.
Luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học đối chiếu. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Đối chiếu các ngôn ngữ những vấn Đề lý thuyết cơ bản và một số nghiên cứu cụ thể trên cứ liệu tiếng việt và một số ngôn ngữ châu Âu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.