Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán

Luận án tiến sĩ Toán học xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho các phương trình khuếch tán. Giải pháp tiên tiến cho bài toán ngược quan trọng.

Chuyên ngành

Toán giải tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Luận án Tiến sĩ Xác định Điều kiện Đầu Hàm Nguồn

Luận án tiến sĩ tập trung giải quyết các bài toán ngược quan trọng. Đề tài "Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" được thực hiện tại Đại học Quốc gia TP. HCM. Nghiên cứu thuộc ngành Toán giải tích. Luận án giải quyết các vấn đề phức tạp trong lý thuyết phương trình vi phân riêng phần. Mục tiêu chính là tìm kiếm các yếu tố ẩn như điều kiện ban đầu hoặc hàm nguồn. Các phương trình khuếch tán đóng vai trò trung tâm. Các mô hình này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Việc xác định chính xác các yếu tố này là thách thức lớn. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của toán học ứng dụng. Luận án mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống. Đây là công trình khoa học nghiêm túc và có giá trị cao.

1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chính của Luận án

Mục tiêu trọng tâm của luận án là xác định các điều kiện đầu và hàm nguồn. Các yếu tố này bị ẩn trong nhiều phương trình khuếch tán. Điều kiện đầu tiên quyết định trạng thái ban đầu của hệ thống. Hàm nguồn đại diện cho các tác động bên ngoài hoặc nội tại. Luận án đề xuất các phương pháp giải quyết bài toán ngược này. Các phương pháp dựa trên lý thuyết toán giải tích hiện đại. Việc tìm kiếm các giải pháp chính xác và ổn định là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này hỗ trợ phân tích và giải quyết các vấn đề tương tự. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn và lý thuyết sâu sắc.

1.2. Tầm quan trọng của Bài toán Khuếch tán Ngược

Bài toán khuếch tán ngược có tầm quan trọng lớn. Chúng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Ví dụ điển hình bao gồm y học, vật lý, tài chính và môi trường. Trong y học, chúng giúp tái tạo hình ảnh từ dữ liệu cảm biến. Trong vật lý, chúng hỗ trợ phân tích các quá trình truyền nhiệt hoặc vật chất. Việc xác định các yếu tố ẩn là cần thiết. Thông tin này thường không thể đo lường trực tiếp. Giải quyết bài toán ngược cung cấp hiểu biết sâu hơn về các hiện tượng tự nhiên. Điều này cho phép dự đoán và kiểm soát tốt hơn các hệ thống phức tạp. Luận án góp phần vào việc phát triển công cụ toán học. Các công cụ này dùng cho các ứng dụng thực tế.

1.3. Tổng quan về Các Phương trình Khuếch tán

Luận án xem xét một số loại phương trình khuếch tán. Các phương trình này bao gồm cả loại cổ điển và loại có đạo hàm phân số. Phương trình khuếch tán mô tả sự lan truyền của một đại lượng. Đại lượng có thể là nhiệt, chất hoặc mật độ xác suất. Các phương trình này thường được thiết lập với điều kiện biên và điều kiện đầu đã biết. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống, một số thông tin ban đầu bị thiếu. Mục tiêu của luận án là khôi phục thông tin này. Các phương trình được nghiên cứu trên các miền không gian và thời gian cụ thể. Việc phân tích các đặc tính của từng loại phương trình là cốt lõi. Đây là bước quan trọng để xây dựng các phương pháp giải hiệu quả.

II.Phương trình Khuếch tán với Đạo hàm Phân số

Các phương trình khuếch tán trong luận án thường sử dụng đạo hàm phân số. Khái niệm đạo hàm phân số mở rộng đạo hàm cổ điển. Nó cho phép mô tả các quá trình phức tạp hơn. Các quá trình này không tuân theo luật khuếch tán Fick thông thường. Đặc biệt là các hiện tượng khuếch tán dị thường hoặc phi Markovian. Đạo hàm Riemann-Liouville là một công cụ toán học chính. Đạo hàm này có bậc 1 - α, với α nằm trong khoảng (0,1). Việc kết hợp đạo hàm phân số với toán tử elliptic tạo ra các mô hình mạnh mẽ. Các mô hình này phản ánh chính xác hơn nhiều hệ thống vật lý. Chúng giúp giải thích các hiện tượng mà mô hình cổ điển không thể làm được. Luận án khám phá sâu sắc vai trò của các đạo hàm này. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc ứng dụng chúng.

2.1. Giới thiệu Đạo hàm Riemann Liouville Cấp Phân số

Đạo hàm Riemann-Liouville là một khái niệm quan trọng. Đạo hàm này mở rộng định nghĩa đạo hàm lên bậc không nguyên. Cụ thể, đạo hàm ∂_t^α * u(x,t) được định nghĩa qua tích phân. Công thức liên quan đến hàm Gamma Γ(.). Bậc của đạo hàm là 1 - α, với α nằm trong khoảng (0,1). Đây là một công cụ mạnh mẽ trong giải tích phân số. Đạo hàm này cho phép mô tả tính chất nhớ của vật liệu. Nó cũng giúp phân tích các quá trình có tương tác xa. Hiểu rõ định nghĩa và tính chất của đạo hàm này là cơ sở. Nó rất cần thiết để giải quyết các phương trình khuếch tán tương ứng. Luận án sử dụng các định nghĩa chuẩn để đảm bảo tính chặt chẽ.

2.2. Vai trò của Đạo hàm Phân số trong Mô hình Khuếch tán

Đạo hàm phân số có vai trò thiết yếu. Nó mô tả các hiện tượng khuếch tán dị thường. Trong đó, các hạt di chuyển không theo luật Gauss. Các hiện tượng này phổ biến trong vật liệu phức tạp. Ví dụ như vật liệu xốp, sinh học hoặc các môi trường không đồng nhất. Đạo hàm phân số cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt. Nó cho phép điều chỉnh mô hình phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Việc sử dụng chúng cải thiện độ chính xác của dự đoán. Nó cũng nâng cao khả năng mô tả động lực học của hệ thống. Luận án chứng minh hiệu quả của các mô hình này. Nó tập trung vào việc xác định các tham số ẩn trong bối cảnh này.

2.3. Cấu trúc Chung của Hệ Phương trình Nghiên cứu

Các hệ phương trình nghiên cứu có cấu trúc chung. Chúng bao gồm một toán tử đạo hàm phân số theo thời gian. Kèm theo đó là một toán tử elliptic theo không gian. Toán tử elliptic thường là Laplacian (-Δ) hoặc biến thể của nó. Ví dụ, một hệ có dạng ∂_t^α * u(x,t) = -Δu(x,t) + f(x)q(t). Một dạng khác là ∂_t^α u + (-Δ)^s u + v_0 f(-Δ)^γ u = φ(f) f(x). Các điều kiện biên Dirichlet thường được áp dụng. Điều kiện này là u(x,t) = 0 trên biên ∂Ω. Điều kiện cuối u(x,T) = h(x) hoặc g(x,y) cũng là phổ biến. Việc xác định f(x) hoặc f(x,y) hoặc u(x,t) là nhiệm vụ chính. Các phương trình này được xét trên miền Ω × (0,T). Nghiên cứu giải quyết bài toán với nhiều biến thể.

III.Xác định Hàm Nguồn và Điều kiện Biên Cụ thể

Luận án giải quyết nhiều bài toán xác định hàm nguồn. Hàm nguồn có thể là hàm chỉ phụ thuộc vào không gian hoặc cả không gian và thời gian. Điều này đại diện cho các tác động từ bên ngoài hoặc nội tại. Các điều kiện biên và điều kiện cuối đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cần thiết để giải bài toán ngược. Các kịch bản khác nhau được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, tìm hàm nguồn f(x) khi biết trạng thái cuối u(x,T). Hoặc tìm hàm u(x,t) khi hàm nguồn F(x,t) được cho. Việc xác định các yếu tố ẩn này đòi hỏi các kỹ thuật toán học tiên tiến. Kết quả của luận án cung cấp các điều kiện đủ. Các điều kiện này đảm bảo tính duy nhất và ổn định của giải pháp. Đây là điểm mạnh quan trọng của nghiên cứu.

3.1. Bài toán Xác định Hàm Nguồn Tĩnh và Động

Luận án xem xét cả hàm nguồn tĩnh và động. Hàm nguồn tĩnh f(x) chỉ phụ thuộc vào biến không gian. Hàm nguồn động F(x,t) phụ thuộc cả vào không gian và thời gian. Việc xác định hàm nguồn tĩnh thường dễ hơn. Tuy nhiên, nó vẫn đặt ra nhiều thách thức. Hàm nguồn động phức tạp hơn do sự biến thiên theo thời gian. Một ví dụ là hệ phương trình ∂_t^α * u(x,t) = -Δu(x,t) + f(x)q(t). Tại đây, mục tiêu là tìm f(x). Một ví dụ khác là tìm hàm u(x,t) khi hàm nguồn F(x,t) đã biết. Các bài toán này được giải quyết thông qua việc phân tích dữ liệu đầu ra. Các dữ liệu này thường là điều kiện cuối cùng. Kết quả là việc phục hồi chính xác hàm nguồn ẩn.

3.2. Điều kiện Cuối và Biên cho Phương trình Khuếch tán

Các phương trình khuếch tán được trang bị điều kiện biên Dirichlet. Điều kiện này yêu cầu u(x,t) = 0 trên biên của miền không gian Ω. Ngoài ra, điều kiện cuối đóng vai trò như dữ liệu quan sát. Ví dụ, u(x,T) = h(x) hoặc u(x,T) = g(x,y). Các điều kiện này cung cấp thông tin cần thiết. Chúng giúp suy ra các yếu tố ẩn như điều kiện đầu hoặc hàm nguồn. Việc lựa chọn và áp dụng đúng các điều kiện là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính duy nhất và khả năng giải của bài toán. Luận án phân tích sâu sắc tác động của các điều kiện này. Nó đảm bảo tính hợp lệ của các giải pháp tìm được.

3.3. Các Trường hợp Phương trình Khuếch tán Đa Chiều

Nghiên cứu mở rộng sang các phương trình khuếch tán đa chiều. Các miền xác định Ω có thể là R^d, với d > 1. Ví dụ, bài toán tìm hàm nguồn f(x,y) trong hệ với toán tử Laplacian 2D: ∂_t^α * u = u_xx + u_yy + B(t)f(x,y). Việc làm việc với nhiều chiều không gian tăng thêm độ phức tạp. Nó đòi hỏi các kỹ thuật toán học mạnh mẽ hơn. Các không gian hàm phức tạp hơn cũng được sử dụng. Ví dụ, không gian L^p(Ω) hoặc các không gian Sobolev. Luận án xử lý các trường hợp này một cách chặt chẽ. Nó đưa ra các giải pháp tổng quát và mạnh mẽ. Các kết quả này có thể áp dụng cho các mô hình thực tế.

IV.Phương pháp Giải tích và Toán Tử Elliptic

Luận án ứng dụng các phương pháp giải tích tiên tiến. Chúng tập trung vào việc phân tích các toán tử. Đặc biệt là toán tử elliptic. Toán tử elliptic xuất hiện trong phần không gian của phương trình. Ví dụ, toán tử Laplace (-Δ). Toán tử này có thể không bị chặn trong miền xác định của nó. D(A) := H₀¹(Ω) ∩ H²(Ω) là một ví dụ. Việc hiểu rõ tính chất của các toán tử này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các phương pháp giải phù hợp. Lý thuyết toán tử và giải tích hàm là nền tảng. Chúng hỗ trợ phân tích sự tồn tại, duy nhất và ổn định của nghiệm. Luận án sử dụng các công cụ này để giải quyết các bài toán ngược phức tạp. Các phương pháp đã được kiểm chứng qua các công bố khoa học.

4.1. Sử dụng Toán tử Elliptic không bị Chặn

Toán tử elliptic không bị chặn là một thách thức. Các toán tử này hoạt động trên các không gian hàm vô hạn chiều. Ví dụ, toán tử Laplace trong không gian L²(Ω). D(A) là tập hợp các hàm đủ trơn. Hàm thỏa mãn các điều kiện biên. Việc xử lý toán tử không bị chặn đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi. Các kỹ thuật này thường dựa trên lý thuyết phổ của toán tử. Các hàm riêng và giá trị riêng đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo thành một cơ sở trực giao cho không gian hàm. Luận án sử dụng các kết quả này. Nó phân tích cấu trúc của giải pháp. Việc này giúp biến đổi các phương trình vi phân thành hệ phương trình đại số. Điều này đơn giản hóa quá trình giải.

4.2. Khung Lý thuyết Giải tích để Phân tích

Khung lý thuyết giải tích cung cấp nền tảng. Nó giúp phân tích các phương trình trong luận án. Khung này bao gồm giải tích hàm, lý thuyết không gian Sobolev. Nó cũng bao gồm lý thuyết toán tử và lý thuyết phương trình vi phân riêng phần. Các định lý về sự tồn tại và duy nhất của nghiệm được áp dụng. Các ước lượng năng lượng cũng được sử dụng. Chúng giúp chứng minh tính ổn định của các giải pháp. Việc xây dựng các không gian hàm phù hợp là cần thiết. Các không gian này đảm bảo tính hợp lệ của các phép toán. Luận án đã xây dựng một khung lý thuyết chặt chẽ. Khung này cho phép xử lý nhiều loại phương trình. Nó cung cấp cơ sở cho các kết quả chính của nghiên cứu.

4.3. Các Kết quả Nghiên cứu về Tính Duy nhất

Một trong những kết quả chính là tính duy nhất của nghiệm. Đối với các bài toán ngược, tính duy nhất là rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng chỉ có một cặp (điều kiện đầu, hàm nguồn) là phù hợp. Luận án đã chứng minh tính duy nhất cho nhiều kịch bản. Các chứng minh này thường dựa trên các lập luận suy rộng. Chúng sử dụng các tính chất của toán tử và đạo hàm phân số. Các định lý về điểm bất động hoặc nguyên lý cực đại có thể được áp dụng. Việc chứng minh tính duy nhất tăng cường độ tin cậy. Nó cũng nâng cao giá trị khoa học của các giải pháp. Các kết quả này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực bài toán ngược.

V.Công bố Khoa học Chất lượng và Tạp chí Quốc tế

Kết quả của luận án tiến sĩ được tổng hợp từ năm bài báo khoa học. Các bài báo này đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín. Điều này khẳng định chất lượng cao của nghiên cứu. Các tạp chí đều được xếp hạng trong danh mục ISI. Các bài báo xuất hiện trên Mathematical Methods in the Applied Science (Q1, IF = 3), Computational and Applied Mathematics (Q2, IF = 3), Journal of Inequalities and Applications (Q2, IF = 4), Acta Mathematica Sinica, English Series (Q2, IF = 0), và AIMS Mathematics (Q2, IF = 2.1). Việc công bố trên các tạp chí có chỉ số ảnh hưởng (Impact Factor) cao. Nó cho thấy đóng góp quan trọng của nghiên cứu cho cộng đồng khoa học quốc tế. Luận án không chỉ là một công trình hàn lâm. Nó còn tạo ra các sản phẩm khoa học được công nhận rộng rãi.

5.1. Thành quả Nghiên cứu được Tổng hợp từ Các Bài báo

Toàn bộ luận án là sự tổng hợp các thành quả. Các thành quả này đã được công bố dưới dạng bài báo khoa học. Điều này cho thấy tính chặt chẽ và độ tin cậy. Mỗi bài báo tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Hoặc một biến thể của bài toán chính. Việc này giúp đảm bảo rằng mỗi phần nghiên cứu đều được kiểm duyệt độc lập. Nó được đánh giá bởi các chuyên gia trong ngành. Quá trình tổng hợp này không chỉ là việc gom góp. Nó còn là sự kết nối các mảnh ghép. Nó tạo ra một bức tranh toàn diện về đề tài. Các kết quả này chứng minh khả năng nghiên cứu độc lập. Nó cũng thể hiện khả năng đóng góp vào kiến thức hiện có.

5.2. Các Tạp chí Khoa học Uy tín Quốc tế Q1 Q2

Các bài báo được xuất bản trên các tạp chí uy tín. Mathematical Methods in the Applied Science là một tạp chí Q1. Đây là tạp chí hàng đầu trong lĩnh vực toán học ứng dụng. Các tạp chí khác như Computational and Applied Mathematics, Journal of Inequalities and Applications, Acta Mathematica Sinica, English Series và AIMS Mathematics đều là các tạp chí Q2. Việc công bố trên các tạp chí Q1 và Q2 là một minh chứng. Nó thể hiện chất lượng cao của nghiên cứu. Nó cũng chứng minh khả năng đóng góp mới mẻ. Các tạp chí này có quy trình phản biện nghiêm ngặt. Việc được chấp nhận là một sự công nhận đáng giá.

5.3. Giá trị Khoa học và Hướng Nghiên cứu Mới

Luận án mang lại giá trị khoa học đáng kể. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực. Đặc biệt là về bài toán ngược cho phương trình khuếch tán phân số. Các kết quả có thể được mở rộng. Chúng có thể áp dụng cho các loại phương trình vi phân khác. Ví dụ, phương trình sóng hoặc phương trình khuếch tán phản ứng. Nghiên cứu cũng có thể truyền cảm hứng. Nó giúp phát triển các phương pháp số hiệu quả hơn. Các phương pháp này để giải quyết các bài toán thực tế. Luận án là một đóng góp vững chắc. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về toán học ứng dụng. Nó cũng tạo tiền đề cho những nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ ĐÌNH LONG XÁC ĐỊNH DIEU KIỆN DAU VA HAM NGUON CHO MOT SO PHUONG TRINH KHUECH TAN LUẬN AN TIEN SĨ TP. Hồ Chí Minh - 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE LE DINH LONG DETERMINE THE SOURCE FUNCTION AND INITIAL CONDITION FOR SOME DIFFUSION EQUATIONS Doctoral Thesis Ho Chi Minh City —- 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ ĐÌNH LONG XÁC ĐỊNH DIEU KIỆN DAU VA HAM NGUON CHO MOT SO PHUONG TRINH KHUECH TAN Ngành: Toán giải tích Mã số Ngành: 9460102 Phản biện 1: PGS.

Mai Đức Thành Phản biện 2: PGS. Nguyễn Đình Huy Phản biện 3: PGS. Nguyễn Bích Huy NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Bùi Lê Trọng Thanh TS.

Nguyễn Anh Triết TP. Hồ Chí Minh - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Toán giải tích, với dé tài "Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Lê Trọng Thanh và TS. Nguyễn Anh Triết.

Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bồ trước đây. Tập thể cán bộ hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS. Bùi Lê Trọng Thanh Lê Đình Long TS. Nguyễn Anh Triết LỜI CẢM ƠN Trước tiên với tình cảm sâu sắc và chân thành nhất, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn đến quý Thầy hướng dẫn - TS.

Bùi Lê Trọng Thanh và TS. Nguyễn Anh Triết. Quý Thầy đã tận tình hướng dẫn, quan tâm tôi rất nhiều trong suốt thời gian học tập. Quý Thay luôn động viên và giúp đỡ tôi trước những khó khăn của việc học tập cũng như trong cuộc sống.

Ngoài những kiến thức chuyên môn, quý Thây luôn giúp tôi có thật nhiều động lực và cảm hứng để có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thay, Cô Trường Dai hoc Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình dạy dỗ, truyền đạt những kiến thức quý báu, đặc biệt là quý Thay, Cô của Khoa Toán - Tin. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Phòng, Ban đã giúp đỡ về các quy chế học vụ. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ cũng như tình cảm nhiệt thành của các bạn trong Nhóm nghiên cứu.

Tôi cũng xin cảm ơn các bạn nghiên cứu sinh ngành Toán Giải tích, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn là chỗ dựa vững chắc và cho tôi những động lực lớn để tôi có thể hoàn thành chương trình học và luận án tiễn sĩ này. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng luận án khó tránh khỏi thiếu sót, rất mong nhận được sự chỉ bảo của quý Thây, Cô, và sự góp ý chân thành của bạn bè, quý đọc giả. ii TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên đề tài luận án: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán Ngành: Toán giải tích Mã số Ngành: 9460102 Họ tên nghiên cứu sinh: LÊ ĐÌNH LONG Khóa đào tạo: 2019 Người hướng dẫn khoa học chính : TS.

BÙI LÊ TRỌNG THANH Người hướng dẫn khoa học phụ : TS. NGUYEN ANH TRIET Co sở dao tao: Trường Dai học Khoa học Tự nhiên, DHOG. TOM TAT NOI DUNG LUẬN AN: Kết quả của luận án này được tổng hợp từ 5 bài báo đã được công bố trên các tap chí sau : ® Mathematical Methods in the Applied Science, ISI, Q1, IF = 3. ¢ Computational and Applied Mathematics, ISI, Q2, IF = 3.

® Journal of Inequalities and Applications, ISI, Q2, IF = 4. ® Acta Mathematica Sinica, English Series, ISI, Q2, IF = 0. ® AIMS Mathematics, ISI, Q2, IF = 2.1} Cho T > 0, tim hàm nguén f = f(x) thỏa mãn hệ 9¿u(x,t) = dt “Au(x,t) + f(x)q(t), (x,t) € Ox (0,T), u(x,t) = 0, x € 00,t € (0,T], u(x,T) = h(x), xe. Ky hiéu ar* là dao hàm khác đạo hàm cổ điển, theo nghĩa Riemann- Liouville có bậc 1 — « € (0,1) được định nghĩa như trong t a; “u(x, t) = re ; (t- T)* 1 u(x, t)dt, t>0, iii với T(.) là hàm Gamma.4 là toán tử elliptic đồng nhất không bị chan trong miễn xác định D(A) := Hả(O) n H?(Q) được trình bày trong (3).2} Tim ham u(x,t) với f € |0,T) thỏa man hệ sau ö:1(x,£) = 9+ *Au(x,t) +F(x,f), trong T:=Ox [0,T), u(x,t) = 0, trên OT, u(x,T) = f(x), trong O, trong đó ở; = 4, d}-* là đạo ham khác đạo ham cổ điển, theo nghĩa Riemann-Liouville có bậc 1 — ø € (0,1) được định nghĩa trong t 9+ *u(x,t) = T(a 1ddt) Jo (t—T)* tu(x,t)dt, t>0, trong đó F(.) là hàm Gamma.

f(s) + b(x)u(x), a trong đó lim = mn, n,m = 1,2,.N và tồn tại hang số > 0 sao cho N N Y2 lam(x)AnAm > pw YAR, x EO, Ane RỲ, nm=1 n=1 lam € C1(Q),b € C(Q),b(x) > 0 với hau hếtx € O. Tìm hàm nguồn f = f(x,y) thỏa mãn hệ ö¿1(x,1,) = are (uxx(x,y,#) + Uyy (x,y, t)) + B(t) f(x,y), (x,y,t) € Ox (0,T), u(x,y,t) =0,(x,y) € 0O,t € (0,T], u(x,y,T) = g(x,y), (x,y) €O, voi Chu là đạo hàm khác với đạo hàm cổ điển và hiểu theo nghĩa Riemann- Liouville, có bậc 1 — ø € (0,1) được định nghĩa như trong 1 d ft di |p ( t— t)* 1 u(x, y, T)dT, t>0.) là hàm Gamma và miễn bị chan O = (0, 7). Tìm hàm nguồn ƒ = f(x) thỏa mãn hệ gu + (—A)su + vof(—A)Ÿ*u = ø(f)ƒ(3), trong © x (0, T], u=0 trong dO. Ở đây O € R4,(d > 1) là miền bị chan với biên đủ trơn dO.

Dữ liệu đầu vào ug thuộc không gian L^(O). a*u(x,t) là đạo hàm khác đạo hàm cổ điển, theo nghĩa Caputo có bậc ø, xem trong 1 ur(Xx,T) atulx,!) = Fama Í, 7th 0<ø<1, & _— + J và I(.) là hàm Gamma. Toán tử (—A)? với 0 < s < 1 là toán tử Laplacian bậc không nguyên được định nghĩa trong u(x,t) — u(z,t) (—A) u(+,t) = Cas Re |x— z|d+2s dz, s € (0,1), 7 4ST (d/2 +s) 6iCj,= TS ¬¬. Trong quá trình do đạc sé xuất hiện sai số khi các điều kiện không còn là lí tưởng.

Do đó, ta xây dựng các điều kiện sau cho dữ liệu ƒ, ¢,G | — fllLsyoy + Iles — llLz(o) + |]Gs — CÌÌ¡=(or;rz(oy) <0. NHUNG KET QUA MỚI CUA LUẬN ÁN: Luận án chứa đựng nhiều kết quả mới, mạnh hơn những kết quả đã có, và được công bồ trên các tạp chí khoa học uy tín trên thế giới. Trong luận án này, ta đưa ra các kết quả mới sau: s Chỉ ra sự không chỉnh, các nguyên nhân gây ra sự không chỉnh của các loại bài toán được nghiên cứu trong luận án này, gồm bài toán khôi phục hàm nguồn và bài toán xác định điều kiện đầu. ¢ Trong luận án này, chúng tôi dé xuất phương pháp chặt cụt Fourier, phuong pháp chỉnh hóa tựa giá trị biên, và phương pháp Fractional Landweber để khảo sát sự hội tụ, trong trường hợp tham số chỉnh hóa tiên nghiệm và tham số chỉnh hóa hậu nghiệm.

Thử nghiệm số minh họa. * Bên cạnh đó, luận án khảo sát bài toán giá trị cuối cho phương trình bihar- monic với trường hợp hàm nguồn tuyến tinh và trường hợp hàm nguồn phi tuyến với các dữ liệu quan sát trong không gian L?(O). CÁC ỨNG DỤNG/ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG THỰC TIẾN HAY NHUNG VAN DE CON BO NGO CAN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU: Trong tương lai, chúng tôi sẽ mở rộng nghiên cứu theo các hướng sau: ® Hướng 1: Khảo sát bài toán khôi phục hàm nguồn theo biến thời gian. * Hướng 2: Khảo sát bài toán giá trị cuỗi cho một số mô hình khuếch tán với một số đạo hàm khác đạo hàm cổ điển : đạo hàm Atangana Baleanu Caputo, đạo hàm conformble hay đạo hàm Caputo-Fabrizio, và một số đạo hàm khác.

¢ Hướng 3: Khảo sát một số mô hình cụ thể với hàm nguồn phi tuyến và dữ liệu quan sát trong không gian L7. e Hướng 4: Khảo sát một số các phương trình đạo hàm riêng với dữ liệu nhiễu ngẫu nhiên. Mái THESIS INFORMATION Thesis title: Determine the source function and initial condition for some diffusion equations Speciality: Mathematical Analysis Code: 9460102 Name of PhD Student: LE DINH LONG Academic year: 2019 Supervisor: Dr. BUI LE TRONG THANH Supervisor: Dr.

NGUYEN ANH TRIET At: VNUHCM- University of Science 1. SUMMARY: Results of this thesis have been combined from five papers, which are published ¢ Mathematical Methods in the Applied Science, ISI, Q1, IF = 3. ¢ Computational and Applied Mathematics, ISI, Q2, IF = 3. ® Journal of Inequalities and Applications, ISI, Q2, IF = 4.

® Acta Mathematica Sinica, English Series, ISI, Q2, IF = 0. ® AIMS Mathematics, ISI, Q2, IF = 2.1] Let T > 0, finding f = f(x) satifies the system of equations as follows: dpu(x,t) = af-“Au(x,t) + f(x)q(t), (x,t) € Ox (0,T), u(x,t) =0, x €00,t € (0,T], (1) u(x,T) = h(x), xe. The symbol ð}—* the Riemann-Liouville fractional derivative of order 1 — vii a € (0,1) defined by 1 df 9+ “u(x, t) = T(a) dt b ( t—t)*lu(x,t)dt, t >0, (2) where TÍ(.) is the Gamma function. The operator A stands for the unbounded uniformly elliptic operator with the domain D(A) := H}(Q) N Hˆ(O) given by [3].2): Finding8 u(x,t),t € |0,T) satifies the system y equations q d;u(x,t) = df-“Au(x,t) + F(x,t), in T:=Ox [0,T), u(x,t) =0, on 00 x |0,T), u(x,T) = f(x), in Q, where f is the terminal value status, F is a function representing kinetic, Oo} = 2, 9.

# the Riemann-Liouville fractional derivative of order 1 — «a € (0,1) defined by 9+ *u(x,t) = rae ọ (t—s)*"'u(x,s)ds, t>0, t where T'(.) is the Gamma function.3} Let T > 0, finding f = f(x,y) satifies the system of equations as follows: Ou(x,y,t) = aha (Uxx(x,Yy,t) + Uyy(x,y,t)) + B(E) f(x,y), (x,y, t) € Ox (0,T), u(x,y,t) = 0,(x,) € 00,t € (0,T], u(x,y,T) = g(x,y), (x,y) € Q, with CŨ the Riemann-Liouville fractional derivative of order 1 — ø € (0, 1) is defined as follows 1d f 9+ “u(x, y,t) = (f— t)* 1 u(x, y, T)dT, t>0, T(a) dt Jo whereby T(.) is the Gamma function and O = (0, 77). Here O € RỶ,(đ > 1) is a bounded domain with smooth boundary dQ. The symbol dfu(x,t) is the Caputo derivative which is given as follows, see 1 f uy(%,) atu(x,!) = Fama f (7th 0<ø<1, & _ T , with T(. The operator (—A)Ÿ với 0 < s < 1 is the fractional Laplacian is defined in (~A)°u(x,t) = Cas | w(xt) UH a 50,1), Rt |x — z|4+2s 4°T(d/2+s) d Ca; == ¬.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Toán học xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho các phương trình khuếch tán. Giải pháp tiên tiến cho bài toán ngược quan trọng.

Luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Toán học: Xác định điều kiện đầu và hàm nguồn cho một số phương trình khuếch tán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter