Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Luận án Luật học tập trung nội luật hóa điều ước quốc tế, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

294

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Nội luật hóa điều ước quốc tế và HTPL Việt Nam

Toàn cầu hóa thúc đẩy tương tác mạnh mẽ giữa các hệ thống pháp luật. Nội luật hóa điều ước quốc tế nổi lên như một hiện tượng pháp lý phổ biến. Quá trình này chuyển đổi nội dung từ điều ước quốc tế vào pháp luật quốc gia. Hoạt động nội luật hóa diễn ra trong nhiều lĩnh vực, nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, nghiên cứu về nội luật hóa điều ước quốc tế còn hạn chế. Các công trình thường chỉ đề cập một số khía cạnh lý luận hoặc thực tiễn. Thiếu sự kết nối chuyên sâu giữa các chuyên ngành luật học. Việt Nam đang hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Số lượng các công ước quốc tế và hiệp định quốc tế Việt Nam ký kết tăng liên tục. Điều này làm cho hoạt động nội luật hóa trở nên thiết yếu. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về phương pháp và thách thức. Đảm bảo các cam kết quốc tế được thực thi đầy đủ. Tăng cường tính tương thích giữa pháp luật quốc tế và hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Tính cấp thiết Nội luật hóa điều ước quốc tế

Tính cấp thiết của nội luật hóa điều ước quốc tế ngày càng tăng. Trong xu thế toàn cầu hóa, các hệ thống pháp luật chịu tác động lẫn nhau. Nội luật hóa là quá trình chuyển hóa quy định pháp luật quốc tế vào pháp luật quốc gia. Hiện tượng này phổ biến ở nhiều lĩnh vực. Tại Việt Nam, nghiên cứu về nội luật hóa điều ước quốc tế xuất hiện muộn. Các nghiên cứu hiện tại còn thiếu sự kết nối giữa các chuyên ngành. Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng. Số lượng điều ước quốc tế được đàm phán, ký kết tăng lên. Hoạt động nội luật hóa điều ước quốc tế ngày càng thiết thực. Cần những nghiên cứu sâu rộng hơn. Điều này đảm bảo các nghĩa vụ quốc tế được thực thi đầy đủ. Nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật Việt Nam.

1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu

Luận án tập trung làm rõ cơ sở lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế. Phân tích thực tiễn nội luật hóa điều ước quốc tế tại Việt Nam. Đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện quá trình này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong nội luật hóa điều ước quốc tế nói chung. Tập trung vào các nguyên tắc, phương pháp, hình thức áp dụng pháp luật quốc tế. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xây dựng pháp luật và hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn Việt Nam hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Luận án xem xét các quy định pháp luật hiện hành. Phân tích các trường hợp thực tiễn đã diễn ra. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc xây dựng hệ thống pháp luật Việt Nam vững mạnh.

1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan

Tình hình nghiên cứu về nội luật hóa điều ước quốc tế ở nước ngoài phát triển sớm. Nhiều học giả đã đưa ra các lý thuyết nền tảng. Các quốc gia khác nhau có phương pháp tiếp cận đa dạng. Nghiên cứu ở Việt Nam xuất hiện muộn hơn, khoảng đầu những năm 2000. Chủ yếu tập trung vào khía cạnh thực tiễn áp dụng điều ước quốc tế. Một số công trình đề cập lý luận nhưng chưa chuyên sâu. Thiếu sự kết nối giữa các chuyên ngành luật học. Các công trình thường mặc nhiên thừa nhận nội luật hóa. Ít có bàn luận chuyên sâu về bản chất, phương pháp. Cần tiếp tục nghiên cứu các vấn đề như: bản chất pháp lý của nội luật hóa, mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia, các cơ chế để đảm bảo tính tương thích pháp luật. Phân tích xung đột pháp luật tiềm ẩn. Đề xuất các câu hỏi nghiên cứu mới. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu khả thi.

II. Cơ sở lý luận nội luật hóa điều ước quốc tế và HTPL

Nội luật hóa điều ước quốc tế là quá trình chuyển hóa các quy định của pháp luật quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia. Đây là cơ chế để đảm bảo các nghĩa vụ quốc tế được thực thi. Quá trình này giúp pháp luật quốc gia trở nên phù hợp hơn với các cam kết quốc tế. Nó tăng cường khả năng áp dụng pháp luật quốc tế trực tiếp hoặc gián tiếp. Nội luật hóa có vai trò quan trọng trong việc xây dựng pháp luật và hoàn thiện pháp luật. Giúp pháp luật quốc gia không bị xung đột với các điều ước quốc tế. Đảm bảo tính nhất quán của hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó cũng thúc đẩy hội nhập quốc tế. Tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Việc nội luật hóa đúng đắn sẽ nâng cao hiệu lực, hiệu quả của các công ước quốc tế và hiệp định quốc tế. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo sự tương thích pháp luật giữa hai hệ thống.

2.1. Khái niệm và vai trò nội luật hóa

Nội luật hóa điều ước quốc tế là quá trình chuyển hóa các quy định của pháp luật quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia. Đây là cơ chế để đảm bảo các nghĩa vụ quốc tế được thực thi. Quá trình này giúp pháp luật quốc gia trở nên phù hợp hơn với các cam kết quốc tế. Nó tăng cường khả năng áp dụng pháp luật quốc tế trực tiếp hoặc gián tiếp. Nội luật hóa có vai trò quan trọng trong việc xây dựng pháp luật và hoàn thiện pháp luật. Giúp pháp luật quốc gia không bị xung đột với các điều ước quốc tế. Đảm bảo tính nhất quán của hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó cũng thúc đẩy hội nhập quốc tế. Tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Việc nội luật hóa đúng đắn sẽ nâng cao hiệu lực, hiệu quả của các công ước quốc tế.

2.2. Nguyên tắc và phương pháp nội luật hóa điều ước quốc tế

Nội luật hóa điều ước quốc tế tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia là cơ bản. Nguyên tắc hiệu lực pháp lý của điều ước quốc tế được đảm bảo. Các phương pháp nội luật hóa đa dạng. Phổ biến là phương pháp chuyển hóa trực tiếp. Tức là đưa nguyên văn điều khoản điều ước vào luật quốc gia. Hoặc phương pháp gián tiếp, thông qua việc điều chỉnh, bổ sung các quy định hiện hành. Phương pháp viện dẫn cũng được sử dụng. Cho phép áp dụng trực tiếp các điều khoản điều ước quốc tế khi có quy định cụ thể. Sự lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm của điều ước và hệ thống pháp luật. Chủ thể thực hiện nội luật hóa thường là cơ quan lập pháp. Hoặc cơ quan hành pháp trong một số trường hợp. Nội dung nội luật hóa bao gồm các nghĩa vụ, quyền lợi quốc tế. Hình thức có thể là luật, nghị định, thông tư. Đảm bảo tính tương thích pháp luật là trọng tâm.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về nội luật hóa điều ước quốc tế

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm phong phú về nội luật hóa điều ước quốc tế. Các nước theo truyền thống luật dân sự thường áp dụng phương pháp chuyển hóa gián tiếp. Họ điều chỉnh các luật hiện hành để phù hợp với pháp luật quốc tế. Các nước theo truyền thống luật Anh - Mỹ thường sử dụng phương pháp viện dẫn. Điều ước quốc tế có thể tự động có hiệu lực. Hoặc cần một đạo luật riêng để thực thi. Một số quốc gia có quy định cụ thể về thứ bậc pháp lý. Điều ước quốc tế có thể có hiệu lực cao hơn hoặc ngang bằng luật quốc gia. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia này là cần thiết. Đặc biệt trong việc giải quyết xung đột pháp luật. Hoặc khi xác định tính tương thích pháp luật. Các trường hợp điển hình như EU, các nước ASEAN cung cấp nhiều bài học quý giá. Giúp Việt Nam hoàn thiện cơ chế nội luật hóa. Nâng cao hiệu quả xây dựng pháp luật.

III. Thực tiễn nội luật hóa điều ước quốc tế tại Việt Nam

Thực tiễn nội luật hóa điều ước quốc tế tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Quá trình này chứng kiến nhiều nỗ lực từ phía Nhà nước. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những điều chỉnh đáng kể. Mục tiêu là đáp ứng các cam kết quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nội luật hóa rất đa dạng. Từ năng lực của đội ngũ cán bộ đến quy trình xây dựng pháp luật. Việc áp dụng pháp luật quốc tế vẫn còn nhiều rào cản. Cần đánh giá kỹ lưỡng những thành tựu và hạn chế. Điều này giúp đưa ra những giải pháp phù hợp. Đảm bảo quá trình nội luật hóa điều ước quốc tế diễn ra hiệu quả. Tăng cường tính tương thích pháp luật và tránh xung đột pháp luật. Hỗ trợ sự phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh hội nhập.

3.1. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng

Nội luật hóa điều ước quốc tế ở Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Hệ thống chính trị ổn định tạo thuận lợi cho quá trình này. Tuy nhiên, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác pháp luật cần được nâng cao. Kiến thức về pháp luật quốc tế còn hạn chế ở một số nơi. Quy trình xây dựng pháp luật đôi khi còn chậm trễ. Nguồn lực tài chính dành cho nghiên cứu và thực thi chưa đầy đủ. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước chưa đồng bộ hoàn toàn. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật quốc tế. Tính phức tạp của các công ước quốc tế cũng là một thách thức. Đặc biệt là các điều ước đa phương có nhiều nội dung chuyên ngành. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến hiệu quả của quá trình nội luật hóa điều ước quốc tế. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết. Đảm bảo tính tương thích pháp luật.

3.2. Nội dung hình thức nội luật hóa điều ước quốc tế ở Việt Nam

Việt Nam đã nội luật hóa nhiều điều ước quốc tế. Các nội dung đa dạng, từ thương mại, đầu tư đến quyền con người. Hình thức nội luật hóa điều ước quốc tế cũng phong phú. Bao gồm việc ban hành luật mới hoặc sửa đổi luật hiện hành. Nhiều điều khoản từ công ước quốc tế được đưa vào các văn bản quy phạm pháp luật. Ví dụ, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Thương mại. Phương pháp chủ yếu là chuyển hóa gián tiếp. Điều chỉnh các quy định để phù hợp với cam kết quốc tế. Phương pháp viện dẫn cũng được áp dụng. Cho phép áp dụng trực tiếp điều ước quốc tế trong một số trường hợp. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Tính tương thích pháp luật chưa cao ở một số lĩnh vực. Xung đột pháp luật tiềm ẩn vẫn còn. Cần đánh giá kỹ lưỡng hơn về nội dung và hình thức nội luật hóa. Quá trình xây dựng pháp luật cần minh bạch hơn.

3.3. Đánh giá kết quả nội luật hóa điều ước quốc tế

Quá trình nội luật hóa điều ước quốc tế tại Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều công ước quốc tế quan trọng đã được thực thi hiệu quả. Góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Hệ thống pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Tính tương thích pháp luật với pháp luật quốc tế được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Sự chưa rõ ràng trong quy định về thứ bậc pháp lý. Việc áp dụng pháp luật quốc tế trực tiếp còn ít. Một số trường hợp vẫn còn xung đột pháp luật. Khả năng giám sát và đánh giá hiệu quả nội luật hóa chưa toàn diện. Cần có cái nhìn khách quan. Đánh giá toàn diện các kết quả đã đạt được. Xác định rõ những vấn đề còn tồn tại. Từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục. Đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của quá trình này.

IV. Giải pháp hoàn thiện nội luật hóa điều ước quốc tế

Hoàn thiện nội luật hóa điều ước quốc tế là yêu cầu cấp bách. Điều này nhằm củng cố hệ thống pháp luật Việt Nam. Cần xây dựng các quan điểm toàn diện, định hướng rõ ràng. Các giải pháp phải đồng bộ và thực tiễn. Nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia. Đơn giản hóa quy trình, đảm bảo tính minh bạch. Giải quyết dứt điểm các xung đột pháp luật hiện có. Tăng cường khả năng áp dụng pháp luật quốc tế trực tiếp. Mục tiêu là đạt được tính tương thích pháp luật cao nhất. Giữa các quy định quốc tế và pháp luật quốc gia. Quá trình hoàn thiện pháp luật này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Từ các cơ quan nhà nước, giới học giả đến cộng đồng. Đầu tư vào nghiên cứu và đào tạo là cần thiết. Góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

4.1. Quan điểm về nội luật hóa điều ước quốc tế trong HTPL

Cần xây dựng quan điểm toàn diện về nội luật hóa điều ước quốc tế. Nội luật hóa là một quá trình liên tục. Không chỉ là chuyển hóa mà còn là đảm bảo thực thi. Pháp luật quốc tế cần được xem xét là một bộ phận không thể tách rời. Nó bổ sung và làm giàu cho hệ thống pháp luật Việt Nam. Quan điểm này nhấn mạnh tính chủ động trong hội nhập. Không chỉ tiếp nhận mà còn tham gia định hình các chuẩn mực. Cần đảm bảo nguyên tắc nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Các điều ước quốc tế cần được nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi phê chuẩn. Đánh giá tác động toàn diện lên hệ thống pháp luật. Từ đó xác định phương pháp nội luật hóa phù hợp nhất. Tăng cường sự tham gia của các chuyên gia. Đảm bảo tính minh bạch, dân chủ trong quá trình xây dựng pháp luật.

4.2. Giải pháp hoàn thiện nội luật hóa điều ước quốc tế

Để hoàn thiện nội luật hóa điều ước quốc tế, nhiều giải pháp cần được thực hiện. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ pháp luật. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về pháp luật quốc tế. Xây dựng quy trình nội luật hóa rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Cần có cơ chế đánh giá thường xuyên. Xác định tính tương thích pháp luật giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế. Sớm giải quyết các xung đột pháp luật. Hoàn thiện quy định về thứ bậc pháp lý của điều ước quốc tế. Khuyến khích áp dụng pháp luật quốc tế trực tiếp khi có điều kiện. Tăng cường nghiên cứu khoa học về nội luật hóa. Phát triển các công cụ hỗ trợ cho việc xây dựng pháp luật. Thúc đẩy công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này sẽ giúp Việt Nam thực hiện tốt các cam kết quốc tế và hoàn thiện pháp luật.

V. Kết luận Tương lai nội luật hóa và hệ thống pháp luật

Luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Phân tích sâu sắc về nội luật hóa điều ước quốc tế. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn tại Việt Nam. Đề xuất các giải pháp toàn diện. Đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Giúp tăng cường hiệu quả áp dụng pháp luật quốc tế. Mở ra những hướng nghiên cứu mới. Luận án khẳng định vai trò không thể thiếu của nội luật hóa. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng. Nó là chìa khóa để đảm bảo tính tương thích pháp luật. Giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Các kiến nghị trong luận án có giá trị thực tiễn cao.

5.1. Kết quả chính và đóng góp khoa học

Luận án đã phân tích sâu sắc cơ sở lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế. Đánh giá toàn diện thực trạng nội luật hóa tại Việt Nam. Chỉ ra những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể. Luận án góp phần làm sáng tỏ bản chất của nội luật hóa điều ước quốc tế. Cung cấp một cái nhìn hệ thống về mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là đóng góp quan trọng cho khoa học luật học. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng. Các phát hiện mới giúp các nhà hoạch định chính sách. Hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong công tác xây dựng pháp luật. Tăng cường hiệu quả áp dụng pháp luật quốc tế. Giải quyết các xung đột pháp luật tiềm ẩn.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu về nội luật hóa điều ước quốc tế cần tiếp tục phát triển. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: phân tích sâu hơn về các công ước quốc tế cụ thể. Ví dụ, trong lĩnh vực môi trường, lao động, công nghệ cao. Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật hiệu quả hơn. Khám phá các phương pháp mới để tăng cường tính tương thích pháp luật. Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của nội luật hóa điều ước quốc tế. So sánh với kinh nghiệm của các nước đang phát triển khác. Nghiên cứu vai trò của các chủ thể phi nhà nước trong quá trình nội luật hóa. Phát triển các mô hình dự báo tác động. Đóng góp vào việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Đây là quá trình liên tục và cần sự quan tâm dài hạn. Góp phần vào xây dựng pháp luật bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (294 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NỘI LUẬT HÓA DIEU UOC QUOC TE TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HE THONG PHÁP LUẬT Ở VIET NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM VĨNH HÀ NỘI LUẬT HOA DIEU UOC QUOC TE TRONG XÂY DUNG VA HOAN THIEN HE THONG PHAP LUAT O VIET NAM HIEN NAY LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Chuyén nganh : Ly luận va lich sử nhà nước và pháp luật Mã số :93§ 01 06 Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Minh Tâm HÀ NOI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kêt quả nêu trong Luận án chưa được công bô trong bât kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định.

Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. TÁC GIÁ LUẬN ÁN MUC LUC Trang PHAN MO DAU Tinh cấp thiết của dé tai p#Atœ—2ar~ n+WNA Mục dich và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án Những đóng góp mới về khoa học của luận án Kêt câu của luận án PHAN TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU lon Tinh hình nghiên cứu ở ngoài nước pweayẻ Tình hình nghiên cứu ở trong nước 12 Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 32 Những van đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án 34 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 35 NỘI DUNG LUẬN ÁN CHƯƠNG 1: 36 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE NỘI LUẬT HÓA DIEU UOC QUOC TE TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THÓNG PHÁP LUẬT QUỐC GIA 1. Khái niệm, vai trò của nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và 36 hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia 1. Nguyên tắc, chủ thể, nội dung, hình thức, phương pháp nội luật hóa điều 57 ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia 1z3.

Các yêu tố ảnh hưởng đến nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng 69 và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia 1. Nội luật hóa điều ước quốc tế ở một số quốc gia và những kinh nghiệm 74 cho Việt Nam trong việc xây dựng, hoàn thiện hệ thông pháp luật CHƯƠNG 2: 86 THUC TIEN NỘI LUẬT HOA DIEU UOC QUOC TE TRONG XÂY DUNG VA HOAN THIEN HE THONG PHAP LUAT O VIET NAM 2. Thực trạng các yếu tô ảnh hưởng đến nội luật hóa điều ước quốc tế trong 86 xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay 2. Nguyên tắc, chủ thể nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay 2.

Nội dung, hình thức, phương pháp nội luật hóa điều ước quốc tế trong 106 xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay 2. Vai trò của nội luật hóa điều ước quốc tế trong thực tiễn xây dựng và 113 hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam 2. Đánh giá chung về kết quả nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng 128 và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay CHƯƠNG 3: 137 QUAN DIEM VÀ GIẢI PHÁP NỘI LUẬT HOA DIEU UOC QUOC TE TRONG XAY DUNG VA HOAN THIEN HE THONG PHAP LUAT O VIET NAM HIEN NAY 3. Quan điểm về nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dung và hoàn thiện 137 hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay 3.

Giải pháp nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ 144 thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay KET LUẬN 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN DA DUOC CÔNG BO DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC DANH MỤC CÁC TU VIET TAT CHXHCN : Cộng hòa xã hội chu nghĩa DUQT : Điều ước quốc tế HTPL : Hệ thống pháp luật PLQG : Pháp luật quốc gia PLOT : Pháp luật quốc tế VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thé toàn cầu hóa, sự tác động và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các hệ thống pháp luật ngày càng trở nên mạnh mẽ. Một trong những hiện tượng pháp lý xuất hiện khá phổ biến trên thế giới là sự chuyên hóa những nội dung trong các quy định của DUOQT vào các quy định của pháp luật quốc gia. Quá trình này thường được gọi là “nội luật hóa” và có thể bắt gặp ở nhiều lĩnh vực pháp luật trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia khác nhau.

Tại Việt Nam, những nghiên cứu về vấn đề nội luật hóa DUQT xuất hiện khá muộn (khoảng đầu những năm 2000) và còn thiếu kết nối giữa các chuyên ngành. Ngoài công pháp quốc tế (đề cập và giải quyết ở mức độ nhất định một số khía cạnh mang tính lý luận về nội luật hóa), các khoa học pháp lý chuyên ngành thường hướng sự quan tâm vào những khía cạnh thực tiễn của nội luật hóa ĐUQT, các tác giả thường mặc nhiên thừa nhận hiện tượng này trong quá trình nghiên cứu mà ít có những bàn luận chuyên sâu. Với việc Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng về mọi mặt, số lượng DUQT mà chúng ta đàm phán và ký kết không ngừng tăng lên theo từng năm. Hoạt động nội luật hóa các DUQT cũng ngày càng trở nên thiết thực, đòi hỏi phải có những nghiên cứu rộng hơn và sâu hơn.

Trong phần lớn các công trình nghiên cứu ở nước ta, nội luật hóa DUQT chủ yếu được tiếp cận với tư cách một phương thức bảo đảm cho các nghĩa vụ quốc tế được cam kết trong điều ước được thực thi một cách đầy đủ, thực chất. Góc độ tiếp cận này mới chỉ nhắn mạnh được vai trò của nội luật hóa trong việc tổ chức thực hiện DUQT mà chưa thấy được những vai trò rất có ý nghĩa khác của nội luật hóa DUQT đối với bản thân HTPL quốc gia. Nội luật hóa DUQT có sự liên hệ rất phức tạp với việc xây dựng và hoàn thiện HTPL quốc gia, thể hiện ở cả những điểm giao thoa cũng như sự khác biệt. Trước hết, quy trình nội luật hóa DUQT đan nhập với quy trình xây dựng pháp luật ở nhiều thao tác va cả chủ thé tiến hành, nhưng khác nhau về mục đích và điều kiện.

Thứ hai, yêu cầu nội luật hóa DUOQT có tác động qua lại với yêu cầu hoàn thiện HTPL. Chỉ có thông qua việc hoàn thiện HTPL quốc gia thì một ĐƯQT cụ thê mới được nội luật hóa đầy đủ và ở chiều ngược lại, chính việc nội luật hóa các DUQT nói chung cũng là một biện pháp hiệu qua dé hoàn thiện HTPL quốc gia. Xem xét nội luật hóa DUQT trong sự gắn kết với hoạt động xây dựng và hoàn thiện HTPL là một hướng tiếp cận mới, đặc biệt phù hợp với góc độ nghiên cứu của chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Hướng nghiên cứu này cũng mang lại nhiều ý nghĩa về mặt thực tiễn khi cho phép chúng ta nhận diện rõ hơn các chủ thé và các thao tác nội luật hóa ĐƯQT trong quy trình xây dựng pháp luật ở Việt Nam hiện nay, bóc tách được những kết quả của nội luật hóa khỏi kết quả thực thi ĐƯQT nói chung, trên cơ sở đó đánh giá được những tác động thực tế của nội luật hóa lên các thành tố khác nhau của HTPL Việt Nam.

Vai trò của nội luật hóa các DUQT trong xây dựng và hoàn thiện pháp luật cũng đã được khang định tại Nghị quyết 48-NQ/TW ngày 24 tháng 5 năm 2005 của Bộ Chính trị. Theo đó, “xác định rõ quy trình, cơ chế nội luật hóa các điễu ước quốc té mà Việt Nam là thành vién” được nhẫn mạnh là một giải pháp cụ thé nhằm đổi mới cơ bản quy trình, thủ tục xây dựng pháp luật. Tinh thần này cần được kế thừa và tiếp tục phát huy khi yêu cầu xây dựng và hoàn thiện HTPL Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới, gắn với bối cảnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045. Thực tiễn nội luật hóa các DUQT ở Việt Nam thời gian qua đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều bất cập.

Việc thiếu cơ sở pháp lý trong triển khai thực hiện, thiếu nhất quán trong lựa chon cách thức áp dụng DUQT, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chủ thé tham gia vào công tác nội luật hóa không những có nguy cơ làm giảm hiệu quả của các nỗ lực thực thi cam kết quốc tế mà còn khiến HTPL Việt Nam chưa tiếp thu được một cách trọn vẹn nhất những giá trị pháp lý tiến bộ từ PLQT. Những hạn chế này một phần đến từ việc chúng ta chưa nhận thức thực sự đầy đủ về ý nghĩa, vai trò của nội luật hóa ĐƯQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL. Với tat cả những sự cần thiết đã trình bày ở trên, nghiên cứu sinh quyết định lựa chọn đề tài “Nội luật hóa điều ưóc quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiễn sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là tiếp tục làm sáng tỏ những khía cạnh lý luận về nội luật hóa ĐUQT, đặc biệt là nội luật hóa ĐƯQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL, đánh giá hoạt động nội luật hóa DUQT trong thực tiễn ở Việt Nam từ đó xác định những phương hướng, giải pháp phù hợp đề đây mạnh việc nội luật hóa các ĐƯQT đáp ứng yêu cầu xây dựng, hoàn thiện HTPL và hội nhập quốc tế. Nhiém vụ nghiên cứu Đê đạt được mục đích trên, nhiệm vụ đặt ra cho việc nghiên cứu luận án bao gôm: - Nghiên cứu, làm rõ khái niệm nội luật hóa DUQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL và các vấn đề lý luận có liên quan như: sự cần thiết và vai trò của nội luật hóa DUOQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL quốc gia; các yếu tố ảnh hưởng và các yêu cầu đặt ra đối với nội luật hóa DUQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL quốc gia; nguyên tắc, chủ thé, nội dung, hình thức, phương pháp nội luật hóa DUQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Luật học tập trung nội luật hóa điều ước quốc tế, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay.

Luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Luật học: Nội luật hoá điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter