Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ
Nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên THCS Đông Nam Bộ đổi mới giáo dục. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đáp ứng yêu cầu mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo giáo viên THCS hiện nay
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Hoàng Thị Song Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo giáo viên THCS hiện nay
Quản lý đào tạo giáo viên là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục phổ thông. Đổi mới giáo dục đòi hỏi tư duy quản trị hiện đại và đồng bộ. Hệ thống giáo dục cần chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Các trường đại học sư phạm giữ vai trò nòng cốt trong quy trình đào tạo này. Việc áp dụng mô hình tiếp cận hệ thống giúp chuẩn hóa từng khâu quản lý. Quá trình này bao gồm việc xác định mục tiêu, tuyển sinh, tổ chức giảng dạy và kiểm định chất lượng đầu ra. Nhà trường cần gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn của các trường trung học cơ sở. Sự phối hợp này tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp phát triển đội ngũ nhà giáo THCS trong kỷ nguyên mới.
1.1. Khung lý thuyết và mô hình CIPO trong đào tạo giáo viên
Mô hình CIPO cung cấp khung phân tích toàn diện cho hoạt động sư phạm. CIPO gồm bốn thành tố chính: Bối cảnh (Context), Đầu vào (Input), Quá trình (Process) và Đầu ra (Output). Bối cảnh phản ánh các yêu cầu đổi mới kinh tế, xã hội và công nghệ. Đầu vào bao gồm chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, người học và cơ sở vật chất. Quá trình tập trung vào phương pháp giảng dạy, thực hành sư phạm và nghiên cứu khoa học. Đầu ra thể hiện năng lực nghề nghiệp và mức độ đáp ứng chuẩn của sinh viên tốt nghiệp. Quản lý đào tạo giáo viên theo mô hình CIPO giúp kiểm soát chất lượng có hệ thống. Các nhà quản lý dễ dàng nhận diện điểm nghẽn và đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời.
1.2. Yêu cầu đổi mới theo chương trình giáo dục phổ thông 2018
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra nhiều thách thức mới cho giáo viên cấp trung học cơ sở. Giáo viên không chỉ dạy đơn môn mà phải đảm nhận các môn học tích hợp như Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Địa lý. Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp cũng đòi hỏi kỹ năng điều phối linh hoạt. Sinh viên sư phạm cần được trang bị năng lực sư phạm tích hợp ngay trên giảng đường. Phương pháp dạy học phải lấy học sinh làm trung tâm. Giáo viên cần ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng bài giảng sinh động. Sự thay đổi này đòi hỏi các trường sư phạm phải liên tục đổi mới phương pháp dạy học THCS. Mục tiêu hàng đầu là đào tạo ra thế hệ nhà giáo năng động, thích ứng nhanh với thực tiễn.
1.3. Tiêu chuẩn nghề nghiệp và đánh giá năng lực giáo viên
Chuẩn nghề nghiệp giáo viên THCS là căn cứ quan trọng để xây dựng chương trình và chuẩn đầu ra. Tiêu chuẩn này bao gồm phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn nghiệp vụ và khả năng hợp tác xã hội. Việc đánh giá năng lực nghề nghiệp giáo viên cần dựa trên minh chứng thực tế và kết quả giảng dạy. Đánh giá chính xác giúp phân loại trình độ và xác định nhu cầu đào tạo tiếp theo. Các cơ sở đào tạo cần đổi mới công cụ khảo sát và đánh giá người học. Đánh giá không chỉ dừng ở lý thuyết mà phải chú trọng kỹ năng xử lý tình huống sư phạm. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của chất lượng đào tạo giáo viên.
II. Thực trạng mô hình đào tạo giáo viên THCS Đông Nam Bộ
Vùng Đông Nam Bộ giữ vai trò đầu tàu kinh tế và có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Dân số cơ học tăng nhanh tạo áp lực lớn lên hệ thống trường lớp và đội ngũ giáo viên. Các cơ sở giáo dục đại học trong khu vực đã tích cực đổi mới để đáp ứng nhu cầu nhân lực. Nhiều trường đại học địa phương đã mở rộng quy mô và nâng cấp chương trình sư phạm. Tuy nhiên, khoảng cách giữa chương trình đào tạo và thực tế giảng dạy tại các trường phổ thông vẫn còn tồn tại. Việc khảo sát thực trạng đào tạo giúp làm rõ những ưu điểm và điểm nghẽn hiện tại. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực sư phạm.
2.1. Đặc điểm kinh tế xã hội và giáo dục vùng Đông Nam Bộ
Đông Nam Bộ gồm các tỉnh thành phát triển năng động như Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh và Bình Phước. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao thúc đẩy nhu cầu học tập của người dân. Số lượng học sinh trung học cơ sở tăng đều qua các năm học. Nhiều trường học phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt giáo viên cục bộ ở các bộ môn mới. Bên cạnh đó, điều kiện cơ sở vật chất giữa các đô thị trung tâm và vùng nông thôn còn chênh lệch đáng kể. Thực tế này đòi hỏi công tác phát triển đội ngũ nhà giáo THCS phải linh hoạt và sát hợp với điều kiện từng địa bàn.
2.2. Thực trạng tuyển sinh và các thành tố đầu vào sư phạm
Chất lượng tuyển sinh đầu vào ngành sư phạm tại các trường đại học khu vực Đông Nam Bộ đã có chuyển biến tích cực nhờ chính sách hỗ trợ học phí. Điểm chuẩn trúng tuyển được duy trì ở mức khá. Tuy nhiên, công tác định hướng nghề nghiệp cho học sinh phổ thông trước khi thi vào sư phạm chưa thực sự sâu rộng. Cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm thực hành và học liệu tại một số trường đại học địa phương còn hạn chế. Đội ngũ giảng viên sư phạm tuy có trình độ cao nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế về chương trình giáo dục phổ thông 2018. Điều này làm giảm hiệu quả tiếp cận thực tiễn của người học ngay từ khâu đầu vào.
2.3. Quá trình tổ chức giảng dạy và rèn luyện kỹ năng nghề
Nội dung giảng dạy tại các trường sư phạm đã bắt đầu cập nhật các chuyên đề dạy học tích hợp. Giảng viên đã tăng cường sử dụng phương pháp dạy học tích cực và ứng dụng công nghệ. Sinh viên được tham gia các buổi kiến tập, thực tập sư phạm tại các trường trung học cơ sở. Tuy vậy, thời lượng thực hành nghề nghiệp tại trường phổ thông vẫn còn ít. Việc rèn luyện năng lực sư phạm tích hợp cho sinh viên còn mang tính hình thức. Nhiều sinh viên tốt nghiệp vẫn bỡ ngỡ khi trực tiếp soạn giáo án và đứng lớp theo chương trình mới. Sự phối hợp giữa trường đại học và trường phổ thông trong hướng dẫn thực tập cần được thắt chặt hơn nữa.
III. Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên THCS địa phương
Quản lý đào tạo giáo viên tại các trường đại học Đông Nam Bộ đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng. Ban giám hiệu các trường đã chủ động điều chỉnh mục tiêu và quy trình quản lý phù hợp với cơ chế tự chủ. Hệ thống văn bản chỉ đạo và quy chế đào tạo được kiện toàn từng bước. Tuy nhiên, hoạt động quản trị đại học vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định trước áp lực chuyển đổi mô hình giáo dục. Năng lực quản lý của một bộ phận cán bộ chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ và xu thế giáo dục hiện đại. Cần đánh giá khách quan các khâu quản lý để xác định rõ nguyên nhân của những bất cập hiện hành.
3.1. Quản lý khâu tuyển sinh và quá trình tổ chức đào tạo
Công tác quản lý đầu vào đã tuân thủ nghiêm ngặt quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Chỉ tiêu tuyển sinh được xác định dựa trên nhu cầu đăng ký của các địa phương. Dù vậy, dự báo nhu cầu giáo viên theo từng môn học của các tỉnh Đông Nam Bộ vẫn chưa đạt độ chính xác cao. Trong quản lý quá trình đào tạo, việc kiểm tra, giám sát đổi mới phương pháp dạy học THCS chưa diễn ra thường xuyên. Hoạt động kiểm tra đánh giá sinh viên còn nặng về thi viết truyền thống, chưa khai thác triệt để các hình thức đánh giá theo năng lực thực hành. Nguồn lực tài chính dành cho việc đổi mới trang thiết bị đào tạo còn phân tán.
3.2. Quản lý chuẩn đầu ra và liên kết trường học địa phương
Các trường đại học đã ban hành chuẩn đầu ra theo khung chuẩn nghề nghiệp giáo viên THCS. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đạt loại khá, giỏi duy trì ở mức ổn định. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực nghề nghiệp giáo viên sau khi ra trường chưa được theo dõi bài bản. Mối liên kết giữa trường đại học với Sở Giáo dục và Đào tạo các tỉnh chưa thực sự chặt chẽ và thường xuyên. Việc phản hồi thông tin từ các trường trung học cơ sở về chất lượng cựu sinh viên còn chậm trễ. Thiếu cơ chế ràng buộc rõ ràng giữa đơn vị đào tạo và đơn vị sử dụng lao động trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác quản trị
Hạn chế lớn nhất là sự chậm đổi mới trong tư duy quản trị của một số cán bộ quản lý cấp khoa, bộ môn. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa ngành giáo dục và chính quyền địa phương thiếu đồng bộ. Nguồn kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất và công nghệ còn hạn hẹp. Đội ngũ giảng viên chưa có nhiều cơ hội đi thực tế tại các trường phổ thông để cập nhật phương pháp dạy học mới. Ngoài ra, hệ thống thông tin quản lý đào tạo chưa được số hóa toàn diện. Những nguyên nhân này cản trở nỗ lực nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo giáo viên tại khu vực Đông Nam Bộ.
IV. Biện pháp đổi mới quản lý đào tạo giáo viên THCS mới
Đổi mới quản lý đào tạo là giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục vùng Đông Nam Bộ. Các biện pháp cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, đồng bộ và có tính khả thi cao. Nội dung đổi mới phải bám sát tinh thần của Nghị quyết 29-NQ/TW và mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Sự gắn kết giữa lý luận và thực tiễn cần được đặt lên hàng đầu. Nhà trường cần chủ động tái cấu trúc quy trình quản trị, tăng cường quyền tự chủ cho các đơn vị chuyên môn. Việc thực thi các giải pháp đột phá sẽ tạo động lực phát triển mạnh mẽ cho các cơ sở đào tạo sư phạm trong khu vực.
4.1. Đổi mới chương trình đào tạo theo định hướng năng lực
Chương trình đào tạo giáo viên cần được rà soát và điều chỉnh theo hướng mở, linh hoạt và liên thông. Cấu trúc chương trình phải tăng tỷ trọng các học phần rèn luyện kỹ năng thực hành sư phạm. Cần tích hợp các nội dung giảng dạy liên môn để phát triển năng lực sư phạm tích hợp cho người học. Phương pháp giảng dạy tại đại học phải làm mẫu cho phương pháp dạy học ở trường phổ thông. Sinh viên cần được hướng dẫn sử dụng các kỹ thuật dạy học tích cực, phương pháp dạy học theo dự án và giải quyết vấn đề. Điều này giúp giáo viên tương lai tự tin đổi mới phương pháp dạy học THCS ngay khi nhận nhiệm vụ tại trường học.
4.2. Chuyển đổi số trong đào tạo và phát triển học liệu số
Chuyển đổi số trong đào tạo giáo viên là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Các trường sư phạm cần xây dựng hệ sinh thái học tập số gồm hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) và kho học liệu mở. Giảng viên và sinh viên phải thành thạo việc khai thác các phần mềm mô phỏng, bài giảng điện tử và công cụ đánh giá trực tuyến. Nhà trường cần tổ chức các khóa huấn luyện kỹ năng công nghệ số thường xuyên. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn vào việc theo dõi tiến độ học tập của sinh viên giúp cá nhân hóa lộ trình đào tạo. Số hóa giúp nâng cao năng lực tự học và phát triển chuyên môn liên tục của người giáo viên.
4.3. Đào tạo lại và bồi dưỡng thường xuyên theo nhu cầu mới
Đào tạo lại và bồi dưỡng thường xuyên giáo viên là giải pháp cấp bách nhằm giải quyết tình trạng mất cân đối cơ cấu bộ môn. Các trường đại học cần liên kết với Sở Giáo dục địa phương mở các lớp văn bằng hai và chứng chỉ bồi dưỡng chuyên môn. Nội dung bồi dưỡng tập trung vào việc dạy các môn Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Địa lý. Hình thức bồi dưỡng cần kết hợp linh hoạt giữa trực tiếp và trực tuyến (blended learning) để tạo thuận lợi cho giáo viên đang công tác. Đảm bảo chất lượng các khóa bồi dưỡng là chìa khóa giúp giáo viên hiện hành đạt chuẩn nghề nghiệp giáo viên THCS theo quy định.
V. Nâng cao chất lượng quản lý đào tạo giáo viên THCS
Nâng cao chất lượng đào tạo đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, địa phương và xã hội. Một chiến lược quản trị tổng thể cần được thiết lập nhằm phát huy tối đa các nguồn lực sẵn có. Đổi mới cơ chế tài chính, tăng cường đầu tư trang thiết bị giảng dạy và phòng học thông minh là những ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, văn hóa chất lượng và môi trường học thuật dân chủ cần được nuôi dưỡng trong mỗi nhà trường. Việc thực thi đồng bộ các chính sách sẽ bảo đảm cho công tác phát triển đội ngũ nhà giáo THCS đạt hiệu quả bền vững, đáp ứng kỳ vọng phát triển kinh tế - xã hội của vùng Đông Nam Bộ.
5.1. Kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn giáo viên THCS linh hoạt
Các địa phương cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn giáo viên THCS dựa trên kết quả đánh giá nhu cầu thực tế. Thay vì tổ chức đại trà, các khóa tập huấn nên chia nhỏ theo từng chuyên đề chuyên sâu. Chú trọng các kỹ năng thiết kế bài học STEM, kỹ thuật ra đề kiểm tra đánh giá năng lực và tư vấn tâm lý học đường. Giáo viên cần được khuyến khích tham gia sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường và nghiên cứu bài học. Việc học tập suốt đời phải trở thành nhu cầu tự thân của mỗi nhà giáo. Nhà quản lý cần tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và hỗ trợ kinh phí để giáo viên an tâm nâng cao trình độ.
5.2. Hoàn thiện chính sách và tăng cường nguồn lực phát triển
Chính quyền các tỉnh Đông Nam Bộ cần ban hành các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài trong ngành sư phạm. Cần có chế độ đãi ngộ thỏa đáng cho giáo viên công tác tại vùng sâu, vùng xa và giáo viên dạy các môn học tích hợp mới. Các trường đại học sư phạm cần được ưu tiên đầu tư ngân sách để nâng cấp trung tâm nghiên cứu và phòng thực hành sư phạm hiện đại. Cơ chế đặt hàng đào tạo giữa địa phương và trường đại học cần được thực hiện minh bạch và có cam kết đầu ra rõ ràng. Đây là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục trung học cơ sở toàn vùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM HOÀNG THỊ SONG THANH QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI CÁC TỈNH KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lí Giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Sỹ Thư TS. Phạm Quang Sáng Hà Nội, năm 2022 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Sỹ Thư và TS Phạm Quang Sáng là những nhà khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam và các nhà khoa học, các giảng viên, cán bộ quản lí đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu đề tài luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo các Trường Đại học Đồng Nai, Trường Đại học Thủ Dầu Một, Sở Giáo dục và Đào tạo, các Phòng Giáo dục và Đào tạo các tỉnh: Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu, các đồng nghiệp và quí cô giáo, thầy giáo của các trường THCS, THPT nơi tôi tiến hành nghiên cứu và khảo sát. Tôi cám ơn người thân và gia đình đã cổ vũ khuyến khích, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Hoàng Thị Song Thanh ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ nội dung luận án là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu này có nguồn gốc từ khảo sát của tôi, theo đúng quy định.
Kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một luận án nào khác. Tác giả Hoàng Thị Song Thanh iii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ .xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và các phương pháp nghiên cứu.
Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về đào tạo GV. Những nghiên cứu về đào tạo giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Những nghiên cứu về quản lí đào tạo giáo viên theo yêu cầu đổi mới giáo dục.
Những vấn đề chưa được giải quyết trong các công trình nghiên cứu. Đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Mô hình CIPO – đảm bảo chất lượng đào tạo giáo viên trung học đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Mô hình CIPO đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
Các yếu tố bối cảnh tác động đến đào tạo giáo viên trung học cơ sở. Đầu vào đào tạo giáo viên trung học cơ sở. Quá trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở. Đầu ra/kết quả đào tạo giáo viên trung học cơ sở.
Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục theo mô hình CIPO. Quản lí đầu vào đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Quản lí đầu ra đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Các yếu tố tác động đến quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
66 Tiểu kết Chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC TẠI CÁC TỈNH KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ. Khái quát về kinh tế - xã hội, giáo dục phổ thông và các trường đại học có đào tạo giáo viên tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Khái quát tình hình kinh tế - xã hội các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ.
Tình hình giáo dục phổ thông các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Đặc điểm các trường đại học có đào tạo giáo viên tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Tổ chức khảo sát thực trạng. Mục tiêu khảo sát.
Nội dung khảo sát. Đối tượng và qui mô khảo sát. Phương pháp khảo sát và xử lý kết quả khảo sát. Thang điểm đánh giá.
Địa bàn và thời gian khảo sát. Thực trạng đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Thực trạng hoạt động đảm bảo các thành tố đầu vào đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam bộ. Thực trạng các thành tố quá trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam bộ.
Thực trạng quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Thực trạng quản lí đầu vào đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Thực trạng quản lí quá trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Thực trạng quản lí đầu ra của cơ sở đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ.
Thực trạng những yếu tố ảnh hưởng đến quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam bộ. Đánh giá chung về thực trạng quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ. Về hạn chế. Nguyên nhân những hạn chế.
132 Tiểu kết Chương 2. BIỆN PHÁP QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC TẠI CÁC TỈNH KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ. Nhu cầu phát triển giáo dục trung học cơ sở các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ và định hướng phát triển các cơ sở đào tạo. Nhu cầu đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ.
Định hướng phát triển các trường đại học địa phương tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ trong đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp. Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả.
Đảm bảo tính pháp lý. Đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ. Đảm bảo tính khoa học. Các biện pháp quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở tại các tỉnh khu vực Đông Nam Bộ đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
Tổ chức rà soát điều chỉnh mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra các chương trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở theo yêu cầu đổi mới giáo dục. Phát triển chương trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở theo định hướng năng lực đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Chỉ đạo sâu sát đổi mới kiểm tra, đánh giá thực hiện chương trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên. Phát triển đội ngũ cán bộ quản lí, giảng viên, nhân viên tham gia đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
Quản lí cơ sở hạ tầng, vật chất và tài chính đảm bảo thực hiện chương trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Tạo lập và củng cố mối quan hệ giữa cơ sở đào tạo với các cơ sở giáo dục phổ thông và cơ quan quản lí nhà nước về giáo dục ở từng địa phương để tăng cường chất lượng đào tạo giáo viên trung học cơ sở. Mối quan hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm tính khả thi và tính cấp thiết của các biện pháp.
Phương pháp khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi và tính cấp thiết của các biện pháp. Đánh giá về tính khả thi và tính cấp thiết của các biện pháp. Tổ chức thực nghiệm biện pháp 1.
Mục đích thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm.
Tiến trình thực nghiệm. Phương pháp xử lí số liệu. Kết quả thực nghiệm. 191 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với Ủy ban nhân dân các tỉnh KVĐNB. Đối với Hội đồng trường, lãnh đạo CSĐT giáo viên tại các tỉnh KVĐNB. 199 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
200 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu khảo sát thực trạng hoạt động đào tạo. Phiếu khảo sát thực trạng quản lí hoạt động đào tạo. Phiếu khảo sát tác động quản lí đào tạo.
Phiếu khảo sát khảo nghiệm các biện pháp. Phiếu khảo sát thực nghiệm 1 - CĐR. Phiếu khảo sát thực nghiệm 2. Câu hỏi phỏng vấn.
250 viii DANH MỤC CHÚ GIẢI CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Chữ viết đầy đủ Từ viết tắt Chữ viết đầy đủ BGH Ban Giám hiệu KHCN Khoa học công nghệ BP Biện pháp KQHT Kết quả học tập CBQL Cán bộ quản lý KT, ĐG Kiểm tra, đánh giá CĐR Chuẩn đầu ra KT-XH Kinh tế - xã hội Cách mạng công nghiệp CMCN 4.0 KVĐNB Khu vực Đông Nam Bộ lần 4 Công nghiệp hóa, hiện đại CNH, HĐT NCKH Nghiên cứu khoa học hóa CNTT Công nghệ thông tin NVSP Nghiệp vụ sư phạm CSĐT Cơ sở đào tạo PPDH Phương pháp dạy học CSGD Cơ sở giáo dục QĐ Quyết định CSTD Cơ sở tuyển dụng QL Quản lí CSVC Cơ sở vật chất QLGD Quản lí giáo dục Chương trình giáo dục Sách giáo khoa, sách CTGDPT SGK, SGV phổ thông giáo viên ĐH Đại học SP Sư phạm ĐT, BD Đào tạo, bồi dưỡng SV Sinh viên GD&ĐT Giáo dục và đào tạo TBDH Thiết bị dạy học GV Giáo viên TW Trung ương GV THCS Giáo viên trung học cơ sở VH-XH Văn hóa - Xã hội Công nghệ thông tin và ICT XHCN Xã hội chủ nghĩa truyền thông ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thống kê số trường, số lớp học theo cấp học các tỉnh KVĐNB. Thống kê số giáo viên, học sinh theo cấp học các tỉnh KVĐNB .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Song Thanh (2022). Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-khoa-hoc-giao-duc-quan-li-dao-tao-giao-vien-trung-hoc-co-so-tai-cac-tinh-khu-vuc-dong-nam-bo-dap-ung-yeu-cau-doi-moi-giao-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên THCS Đông Nam Bộ đổi mới giáo dục. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đáp ứng yêu cầu mới.
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lí Giáo dục. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lí đào tạo giáo viên trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.