Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin
Luận án tiến sĩ khám phá ứng dụng HPAC trong liên kết thuốc-protein. Nghiên cứu sâu tương tác phenytoin, hợp chất liên quan với albumin huyết thanh người.
University of Minnesota
Biotechnology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
287
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích tương tác thuốc protein bằng HPAC hiệu suất cao
Nghiên cứu này khai thác ứng dụng của sắc ký ái lực hiệu năng cao (HPAC) để phân tích tương tác phức tạp giữa thuốc và protein. HPAC là một kỹ thuật sắc ký mạnh mẽ, cho phép đo lường chính xác và nhanh chóng liên kết giữa các phân tử sinh học. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong dược học, cung cấp thông tin chi tiết về ái lực liên kết, vị trí liên kết, và đặc tính động học của tương tác thuốc-protein. Việc sử dụng HPAC giúp vượt qua những hạn chế của các phương pháp truyền thống, mang lại dữ liệu đáng tin cậy cho việc phát triển thuốc và tối ưu hóa liều lượng lâm sàng. Các phép đo HPAC được thực hiện trong điều kiện sinh lý gần với cơ thể, đảm bảo tính phù hợp của dữ liệu.
1.1. Ưu điểm của sắc ký ái lực hiệu năng cao HPAC
HPAC mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các kỹ thuật sắc ký khác. Kỹ thuật này cung cấp độ nhạy cao, cho phép phát hiện và định lượng các tương tác yếu. Tốc độ phân tích nhanh, giúp xử lý lượng lớn mẫu trong thời gian ngắn. Độ chính xác và khả năng tái lập cao là yếu tố then chốt, đảm bảo chất lượng dữ liệu. HPAC cũng yêu cầu lượng mẫu thấp, tiết kiệm hóa chất và vật liệu. Sự linh hoạt trong lựa chọn cột và pha động cho phép tùy chỉnh để phù hợp với nhiều loại tương tác protein-ligand khác nhau. Điều này làm cho HPAC trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu liên kết thuốc-protein.
1.2. Vai trò của HPAC trong nghiên cứu liên kết thuốc protein
HPAC đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu rõ liên kết thuốc-protein. Phương pháp này cho phép định lượng trực tiếp hằng số liên kết (Ka) và các thông số ái lực khác. HPAC xác định các vị trí liên kết cụ thể trên protein, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân tử. Kỹ thuật này cũng hữu ích trong sàng lọc thuốc, giúp xác định các ứng viên thuốc tiềm năng có ái lực liên kết mong muốn. Dữ liệu thu được từ HPAC hỗ trợ dự đoán dược động học của thuốc, ảnh hưởng đến khả năng phân phối, chuyển hóa và thải trừ của hợp chất trong cơ thể. Hiểu biết này cải thiện đáng kể quá trình thiết kế và phát triển thuốc.
II.Đánh giá chi tiết liên kết phenytoin với albumin huyết thanh
Luận án tập trung vào việc đánh giá chi tiết tương tác giữa phenytoin và các hợp chất liên quan với albumin huyết thanh người (HSA). Phenytoin là một loại thuốc chống co giật quan trọng, việc liên kết với protein huyết tương ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị và độc tính của nó. HSA là protein dồi dào nhất trong huyết tương, đóng vai trò chính trong việc vận chuyển nhiều loại thuốc. Nghiên cứu này sử dụng HPAC để xác định các thông số liên kết chính, bao gồm hằng số ái lực và số lượng vị trí liên kết. Thông tin này rất quan trọng để hiểu cơ chế hoạt động của phenytoin và dự đoán các tương tác thuốc tiềm tàng. Việc làm rõ mối quan hệ này hỗ trợ cá nhân hóa liệu pháp điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
2.1. Tầm quan trọng của phenytoin và tương tác với HSA
Phenytoin là một loại thuốc thiết yếu được sử dụng rộng rãi để điều trị động kinh. Hiệu quả và an toàn của phenytoin phụ thuộc nhiều vào mức độ liên kết với protein huyết tương. HSA là protein chính mà phenytoin liên kết. Tỷ lệ liên kết của phenytoin với HSA rất cao, thường vượt quá 90%. Chỉ phần thuốc tự do (không liên kết) mới có hoạt tính dược lý. Bất kỳ thay đổi nào trong liên kết này đều có thể dẫn đến sự thay đổi nồng độ thuốc tự do, gây ra hoặc mất hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính. Nghiên cứu sâu về tương tác này là cần thiết để tối ưu hóa liều lượng và tránh các phản ứng bất lợi.
2.2. Phân tích các hợp chất liên quan của phenytoin
Ngoài phenytoin, nghiên cứu còn mở rộng phân tích các hợp chất liên quan. Việc khảo sát các cấu trúc tương tự phenytoin giúp khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) đối với liên kết với HSA. Điều này cung cấp thông tin quý giá về các đặc điểm cấu trúc chịu trách nhiệm cho sự tương tác với protein. Dữ liệu này có thể hướng dẫn việc thiết kế các loại thuốc mới với hồ sơ liên kết protein cải thiện. Việc so sánh các hợp chất liên quan cũng giúp xác định các nhóm chức năng quan trọng và vị trí liên kết ưa thích trên phân tử albumin, từ đó làm sâu sắc hơn hiểu biết về cơ chế liên kết ở cấp độ phân tử.
III.Cơ chế tương tác phân tử Phenytoin và protein máu
Hiểu rõ cơ chế tương tác phân tử giữa phenytoin và protein máu là mục tiêu cốt lõi của luận án. Các nghiên cứu này khám phá cách phenytoin tương tác với các vị trí liên kết cụ thể trên HSA, bao gồm cả các tương tác không cộng hóa trị như liên kết hydro, tương tác kỵ nước và lực van der Waals. HPAC cung cấp khả năng phân tích động học liên kết, tiết lộ tốc độ hình thành và phân ly phức hợp thuốc-protein. Dữ liệu này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về cách thuốc phân phối và hoạt động trong cơ thể. Khám phá cơ chế này giúp dự đoán tốt hơn các phản ứng thuốc và phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là làm sáng tỏ các yếu tố quyết định ái lực và đặc hiệu liên kết.
3.1. Xác định vị trí liên kết và ái lực của phenytoin
HPAC được sử dụng để xác định các vị trí liên kết chính của phenytoin trên HSA. Albumin có nhiều vị trí liên kết khác nhau cho các phân tử thuốc. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định vị trí liên kết cụ thể của phenytoin và các ái lực tương ứng. Việc sử dụng các chất ức chế cạnh tranh hoặc phương pháp dịch chuyển có thể giúp làm rõ các vị trí liên kết. Thông tin này rất quan trọng cho việc hiểu cách phenytoin được vận chuyển và dự đoán các tương tác thuốc tiềm tàng, nơi một loại thuốc khác có thể cạnh tranh cho cùng một vị trí liên kết, làm thay đổi nồng độ thuốc tự do trong huyết tương. Sự chính xác trong việc xác định các vị trí liên kết là yếu tố then chốt.
3.2. Ảnh hưởng của tương tác phân tử đến dược động học
Các tương tác phân tử giữa thuốc và protein máu có ảnh hưởng sâu sắc đến dược động học của thuốc. Tỷ lệ liên kết protein cao thường làm giảm nồng độ thuốc tự do, kéo dài thời gian bán thải và giảm tốc độ thanh thải của thuốc. Ngược lại, sự dịch chuyển thuốc khỏi vị trí liên kết protein có thể dẫn đến tăng đột ngột nồng độ thuốc tự do, gây ra độc tính. Hiểu được các tương tác này giúp dự đoán cách thuốc sẽ được hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Kiến thức này là nền tảng để thiết lập phác đồ liều lượng an toàn và hiệu quả, đặc biệt ở những bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận suy giảm hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc.
IV.Kỹ thuật sắc ký ái lực hiệu năng cao trong nghiên cứu thuốc
Sắc ký ái lực hiệu năng cao (HPAC) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu thuốc. Kỹ thuật này cung cấp một nền tảng linh hoạt và mạnh mẽ để nghiên cứu các tương tác sinh học phức tạp. HPAC cho phép định lượng chính xác các hằng số liên kết, động học và nhiệt động học của các tương tác protein-ligand. Việc áp dụng HPAC vượt ra ngoài nghiên cứu cơ bản, hỗ trợ các giai đoạn phát triển thuốc từ sàng lọc ban đầu đến tối ưu hóa hợp chất. Phương pháp này đặc biệt có giá trị trong việc đánh giá tương tác của các ứng viên thuốc mới với các protein huyết tương hoặc các mục tiêu sinh học khác. Hiệu quả và độ tin cậy của HPAC đã củng cố vị thế của nó như một công cụ thiết yếu trong dược học phân tích.
4.1. Phương pháp luận HPAC cho đánh giá liên kết thuốc
Phương pháp luận HPAC để đánh giá liên kết thuốc bao gồm việc cố định protein mục tiêu (ví dụ, HSA) vào một cột sắc ký. Sau đó, dung dịch thuốc được bơm qua cột. Tương tác giữa thuốc và protein được theo dõi thông qua thời gian lưu hoặc sự thay đổi trong tín hiệu phát hiện. Bằng cách thay đổi nồng độ thuốc hoặc các điều kiện khác, có thể tính toán các thông số liên kết như hằng số phân ly (Kd). HPAC có thể hoạt động ở chế độ đẳng nhiệt hoặc gradient, cung cấp sự linh hoạt trong phân tích. Việc tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm như pH, nhiệt độ và lực ion là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và phù hợp sinh học của dữ liệu.
4.2. Ứng dụng HPAC trong phát triển dược phẩm
HPAC có nhiều ứng dụng quan trọng trong phát triển dược phẩm. Kỹ thuật này được sử dụng để sàng lọc các thư viện hợp chất lớn, nhanh chóng xác định các phân tử có ái lực liên kết cao với mục tiêu protein. HPAC hỗ trợ tối ưu hóa hợp chất đầu, tinh chỉnh cấu trúc để cải thiện ái lực và đặc tính dược động học. HPAC cũng giúp đánh giá các tương tác thuốc-thuốc tiềm tàng bằng cách nghiên cứu sự cạnh tranh liên kết với protein huyết tương. Dữ liệu từ HPAC cung cấp thông tin quan trọng cho việc dự đoán hiệu quả và độc tính của thuốc ở giai đoạn tiền lâm sàng. Công nghệ này tăng cường hiệu quả và giảm chi phí trong quy trình phát triển thuốc.
V.Ý nghĩa dược động học của liên kết thuốc protein huyết thanh
Kết quả từ nghiên cứu liên kết thuốc-protein huyết thanh có ý nghĩa dược động học sâu sắc. Liên kết thuốc với protein huyết tương ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ thuốc tự do trong tuần hoàn, là dạng có hoạt tính dược lý. Mức độ liên kết quyết định sự phân phối thuốc đến các mô, tốc độ thanh thải và thời gian bán thải của thuốc trong cơ thể. Bất kỳ sự thay đổi nào trong liên kết protein, do tương tác thuốc-thuốc hoặc tình trạng bệnh lý, đều có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc tự do, dẫn đến mất hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để thiết lập chế độ liều lượng an toàn và hiệu quả, đặc biệt cho các thuốc có khoảng điều trị hẹp như phenytoin. Thông tin này hỗ trợ cá nhân hóa điều trị và tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
5.1. Ảnh hưởng của liên kết protein đến nồng độ thuốc tự do
Liên kết protein huyết thanh là một yếu tố quyết định chính nồng độ thuốc tự do. Chỉ dạng thuốc tự do mới có thể đi qua màng sinh học, tương tác với các thụ thể và phát huy tác dụng dược lý. Dạng liên kết đóng vai trò như một kho dự trữ, giải phóng thuốc từ từ vào tuần hoàn. Tỷ lệ liên kết protein cao có nghĩa là chỉ một phần nhỏ thuốc có sẵn để gây tác dụng. Các thay đổi trong liên kết protein, dù nhỏ, có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong nồng độ thuốc tự do, đặc biệt với các thuốc có khoảng điều trị hẹp. Việc theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc tự do là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh độc tính.
5.2. Tương tác thuốc thuốc và liên kết protein
Tương tác thuốc-thuốc liên quan đến liên kết protein huyết thanh là một mối lo ngại lâm sàng. Hai hoặc nhiều thuốc có thể cạnh tranh cho cùng một vị trí liên kết trên protein, dẫn đến việc một thuốc bị đẩy ra khỏi vị trí liên kết. Điều này làm tăng nồng độ thuốc tự do của thuốc bị đẩy ra, có thể gây ra tác dụng phụ hoặc độc tính. Ví dụ, warfarin và phenytoin đều liên kết mạnh với HSA. Khi dùng đồng thời, một thuốc có thể làm tăng nồng độ tự do của thuốc kia. Nghiên cứu HPAC cung cấp một phương tiện hiệu quả để phát hiện và định lượng các tương tác cạnh tranh này, giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị sáng suốt để quản lý rủi ro và cải thiện an toàn cho bệnh nhân.
5.3. Tối ưu hóa phác đồ điều trị dựa trên dữ liệu liên kết
Dữ liệu liên kết thuốc-protein là cơ sở quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Bằng cách hiểu mức độ và đặc điểm liên kết của một loại thuốc, các nhà lâm sàng có thể điều chỉnh liều lượng để đạt được nồng độ thuốc tự do mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nhóm bệnh nhân đặc biệt như người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc phụ nữ mang thai, nơi nồng độ protein huyết tương có thể bị thay đổi. Việc cá nhân hóa liệu pháp dựa trên dữ liệu liên kết giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị trong khi giảm thiểu rủi ro độc tính. Luận án này góp phần cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tối ưu hóa phác đồ phenytoin, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (287 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 134782 characters (approximately 33695 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSimulation of Stochastic Chemical Systems: Applications in the Design and Construction of Synthetic Gene Networks A DISSERTATION SUBMITTED TO THE FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL OF THE UNIVERSITY OF MINNESOTA BY Howard Michael Salis IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY UNDER THE GUIDANCE OF Yiannis Kaznessis Month/Year of Degree Clearance: February 2007. UMI Number: 3244458 Copyright 2006 by Salis, Howard Michael All rights reserved. INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction.
In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3244458 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved.
This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 This dissertation is copyrighted material. All rights reserved.
(Howard Salis 2006-2007 Acknowledgements My doctoral research would not have been possible except for the continued help and support of many dear people. Writing a dissertation can be an especially isolating task and | am grateful to those who made it an enjoyable experience. | would like to thank my advisor, Yiannis Kaznessis, for his generous time and commitment. Throughout my doctoral work, he encouraged me to develop independent thinking and research skills and allowed me to explore new areas of mathematics with no guarantee of success.
He continually stimulated new thoughts and greatly assisted me with scientific writing. | also extend my thanks to my fellow graduate students and friends in the Kaznessis research group for helping me in many ways with my graduate studies. Jonathan Tomshine, Vassily Sotiropou- los, and John Barrett each greatly assisted me in advancing the rational design of synthetic gene networks. In addition, | am also grateful to Himanshu Khandelia, Spyros Vicatos, Allison Langham, Abdallah Sayyed, Chandrika Mulakala, and Dan Bolintineau for both scholarly and not-so-scholarly discussions on a wide variety of topics, for sharing tea times and cookies, for baking (thanks Allison!) and eating birthday cakes, and for making graduate school more than just a list of published papers.
| will miss our time together. | would like to thank Jennifer Maynard for allowing me to use her laboratory and equipment, and for teaching me a variety of genetic engineering techniques with her usual zeal and happiness. | also express my gratitude to Benjamin Roy, Ryan Myhre, Kavita Ramalingam, and Rakesh Motani for their patience with my many questions while working in their lab. | also thank David Morse, Hans Othmer, Marie Contou-Carrere, Chetan Gadgil, and Chang Hyeong Lee for intellectual stimulation, discussions, and thoughtful suggestions on manuscripts.
| would also like to extend my sincerest gratitude to Prabhas Moghe and Jane Tjia who mentored my research studies while at Rutgers University. They gave an inexperienced freshman a real job in their lab. | will always be grateful for their patience, their training, and their encouragement. | would also like to thank Troy Shinbrot and Stephen Conway at Rutgers for continuing that encouragement.
Of course, | have had many teachers over the years and | would not be where | am without them. | thank them all, but would like to especially thank Mr. Holmquist, who instilled a love of biology in me, and to Mrs. D’Esposito who taught me that “It’s not ‘I Know’, it’s ‘| Do’ ”.
| have been blessed with some great friends who have always been there to share in difficult and joyous occasions, to lend an ear, or to simply study the sometimes hilarious behavior of that well-known vociferous species of Leporidae Brachylagus.M, Rick, Andy, Jane, Kristen, and Alan, | thank you all for your friendship. | also extend my heart-felt thanks to Alexis who has brightened my life and given me great joy. This dissertation would not have been possible without your daily encouragement. Finally, | thank my parents for always loving me and being there to help solve problems big and small.
They are my greatest teachers in life. Funding for this research was provided by the United States National Institute of Health’s biotech- nology training grant (GM08347), the United States National Science Foundation (BES-0425882), and the Army High Performance Research Computing Center (AHPCRC)} of the US Army Research Lab (Contract DAAD10-01-2-0014). Computational support was also provided by the University of Minnesota’s Digital Technology Center, the NSF Funded TeraGrid, and the National Center for Su- percomputing Applications (TG-MCA04N033). This dissertation is dedicated to my parents, Jan and Barry, who lovingly brought me into this world and taught me.
il Contents List of Tables vii List of Figures ix 1 Introduction Dune m 1.1 An Overview of our Methodology. c vu v2 1v và và và 1.2 Key Results Inside This Dissertation.3 A Brief Introduction to the Mathematical Results .1 The Initial Motivation .2 The Eirst Two Stochasttc NumericalMethods. Onwards to Random DynamicalSystems.4 Numerical Methods for Stochastic Bifurcation Analysis. c Q Q cu nu nà ng kg kg k Và 12 1.4 A Brief Introduction to the Biological Results.
Computer Aided Design of Synthetic Gene Networks.3 Protein Devices: A New Type of Synthetic Gene Network .4 Oscillatory Synthetic Gene Networks. Bottom-Up Mathematical Analysis of a Synthetic Promoter .ẨốẨ< 18 2 Stochastic Numerical Methods 2. c c Q Q n Q nu nà ng k n k kg ki v kg k va 2.1 An Owverview of the ChapfeE.2 A Brief Introduction to Probabiliry and Stochastic Processes.2 Random Variables and Probability Distributons. Commonly Used Random Variables .4 A Brief Overview of Stochastic Processes.3 The Numerical Simulation of Jump Markov and Poisson Processes.2 The Stochastic Simulation Algorthim.3 Poisson and BinomialLeapng.
cu 1 CONTENTS IV PC X92 on n ố nu.4 The Numerical Solution of Ité Stochastic Differential Equations .1 Definitions and Formal Solutions .2 Explicit Solutions of Some Stochastic Differential Equations .3 Strong and Weak Solutions.4 lô and Stratonovich Stochastic Inegrals.5 The It6 Formula and ltô-Taylor Expansions.6 Numerical Generation of Stochastic Inteprals .7 Itô-TaylorExpHct NumericalSchemes .8 Implicit Stochastic NumericalSchemes.9 Adaptive Time StepSchemes .5 HyJCMSS: The Hybrid Jump/Continuous Markov Stochastic Simulator. c c c c c ch ng ng ng kg vi kg kg va 71 2.4 Examples, Error Analysis, and Critical Comparisons .6 An Equation-Free Probabilistic Steady State Approximation. ee ee ee 96 2. Hy3S: Hybrid Stochastic Simulation for Supercomputes.3 Solution of a Hybrid Jump/Continuous Markov Process .4 The Fixed Euler--MaruyamaMethod.5 The Fixed Milstein Method.
Q vn nu 1v 2v và xa 123 2. The Graphical User Interface. ÈŠẽẽHqđ 141 3 Design of Synthetic Gene Networks 142 3.1 AnOwverview of the ChapfET.cu ee ee 143 3.2_ An Overview of Regulated Bacterial Gene Expression.3 The Regulation of Transcriptional Interactions .4 The Regulation of Translational Interactions.5 Messenger RNA and Protein Degradation and Dilution .3 The Modeling of Gene NetWOTKS. Q Q cu ng Quà và va 159 3.1 Kinetics and Equilibrium Data.
The Chemical Partition Function and Equilibrium Holoenzyme Formation.5 mRNA and Protein Degradation and Dduton.6 Protein-Protein Interactions.4 The “AND” Protein Device: Logical Regulation of Gene Expression.2 Molecular Design and MathematicalMethods.45 Conclusion and Outlook .6 Appendix Text: Notes on the Quantitative Model .5 An Oscillating Gene Network 2. cu ng vn kg kg kg kia 194 3. The lac-tet-ara Gene Network.4 Results and Discussion. Q0 HQ gà kg kia 200 3.-ddda ăằ(ỐỤựẶ: MA.
209 Construction, Characterization, and Mathematical Analysis of a Synthetic Promoter 210 41 Introduction.1 Overview of Chapter .2 Materials and Methods.21 Synthesizing and Cloning the ConsHuct.2 Initial Confirmation of “AND”-like Promoter Activity .23 Sampling Inducer-Dependent Expression over Time .4 Characterization of Samples with FACS .1 The “ON” Dynamics of the Synthetic Promoter Expression.2 The Steady-State Distribution of GFP Fluorescence over Varying Inducer Concentrations 2. Q Q Q kg kg k k k ko 220 4. Cell Division Rates over Varying Inducer Concentration .4 A Steady-State Mathematical Model of the Synthetic Promoter.1 The Participating Molecular Interactions.2 The Steady-State Governing Equations .5 Combining Experimenral and Model Resuls.1 Calculating an Unknown Parameter.2 Predicting the Behavior of Improved Synthetic Promoters .6 Discussion and Conclusions .2 21L u g kg va 234 CONTENTS VI 5 Stochastic Bifurcation Analysis: New Numerical Methods 236 5.2 Conceptual Background on Random DynamicalSvstems. LH nu gu kg v.
Stochastic Stability Analysis.4 Stochastic Bifurcation Analysis .3 New Numerical Methods for Stochastic Bifurcation Analysis .1 Approximation the Action of the Forward and Reverse Time Cocycle 239 5. Reverse Stochastc Simulalon.3 Iterative Forward-Reverse Sampling .4 Forward and Reverse Master Equations .5 Forward and Reverse Stochastic Simulation .6 Stationary and Non-Stationary Solutions.7 Iterative Forward-Reverse Sampling. và ki k k xa 246 BibHography 247 List of Tables 21 Four important characteristics of five useful probability distribution functions .2 A list of the mass action rate laws for stochastic chemical kinetics.Q Q Q LH vu vu V2 k KY V Và 2.3 Cvcle Test reactions and paframefffS.4 Ratios of Computational Run Times of Cycle Tests 2.5 A Simplified Model of the Pulse Generating Gene Network in Drosophila Circadian Rhythm 2.6 The crystallization reaction system and kinetic parameters .7 The effect of time step on the run time and number of SDE integration steps of three hybrid stochastic methods.8 A Benchmark Model for Large-Scale Reaction Networks .9 Computational Run Times and SDE Calls of the Benchmark Models of Large-Scale l1 51.10 The effect of Ø and w on the probabilistic steady state approximation’s speed up when simulating the illustrative example reaction network. Parameter 4 is constant at 10.11 Accuracy and speed up of the probabilistic steady state approximation for the second example reaction network.
Parameter À is constant at30000.12 The reactions, kinetic constants, and initial conditions of the protein-protein interaction network example.13 The effect of increasing @ on the accuracy and efficiency of the stochastic simulation of the non-linear protein-protein interaction network.14 A diagnostic reaction network with multiple timescales is shown.15 An overview of the Hy3S numerical methods .16 A description of each command line argument and their defaultvalues.17 A Non-Linear Cycle Test 2. Q Q LH nu nà vn g gà và va 2.18 A comparison of computational times of a large-scale system benchmark. The com- putational times of a large-scale system benchmark using the fixed Euler-Maruyama (EM) and Milstein implementations of the HyJCMSS algorithm and the Next Reaction variant of the stochastic simulation algorithm (SSA). ND: Not Determined.19 A bistable biochemical network with multiple timescales and spontaneous escape .1 A list of consensus sequences for E.0 020004 vil LIST OF TABLES Vili 3.2 A list of the thermodynamic binding free energies between the Jac, tet, and ara tran- scription factors and their respective DNA operators at physiological temperature, pH, and salt concentration.3 A list of the thermodynamic binding free energies between the inducer-bound /ac and tet repressors and their respective DNA operators.4 A selected list of ribosome binding sites (RBSs).
The DNA sequences starting with AGGA and ending with a start codon are shown. The sequences are qualitatively ranked by their translation efficiency (average proteins per mRNA transcript with all other de- terminants equal) with one being the most efficient. The Gibbs free energies of the mRNA folding into a secondary structure (AG foiding) and the rRNA:mRNA hybridiza- tion (AGpyp-ia) are Shown for comparison.5 The enumeration and Gibbs free energies of the regulatory states of an example pro- moter with two operators and a single transcription factor.6 A list of potentially useful protein-protein interaction domains, their peptide ligands, and affinities, 2.7 The baseline and range of values foreach model parameter.8 The reaction network describing the protein-protein interactions between scaffold and scaffold-binding proteins.9 The reaction network describing production and degradation of scaffold and scaffold- binding proteins.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá ứng dụng HPAC trong liên kết thuốc-protein. Nghiên cứu sâu tương tác phenytoin, hợp chất liên quan với albumin huyết thanh người.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Minnesota. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" thuộc chuyên ngành Biotechnology. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Applications of high-performance affinity chromatography in the study of drug-protein binding: Examination of interactions between phenytoin and related compounds with human serum albumin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.