Luận án: Xúc tác Carbon Sulfo hóa Sinh khối và Graphene Oxide ứng dụng Este hóa Acid Lactic
Luận án nghiên cứu xúc tác acid carbon từ sinh khối/graphene oxide cho phản ứng este hóa acid lactic, mở ra ứng dụng mới.
Luan An
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan este hóa, dung môi sinh học & xúc tác carbon.
- Số trang:
- 132 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan este hóa dung môi sinh học xúc tác carbon
Phản ứng este hóa là quy trình hóa học quan trọng, đặc biệt trong sản xuất các hợp chất hữu cơ giá trị. Ethyl lactate (EL) là một este tiêu biểu, được công nhận là dung môi sinh học tiềm năng. EL thể hiện khả năng thay thế các dung môi truyền thống gốc dầu mỏ, vốn có độc tính cao và tác động xấu đến môi trường. Việc sử dụng EL mở ra hướng đi bền vững cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất chất tẩy rửa, pha chế thuốc bảo vệ thực vật và các ứng dụng hóa dược. Đặc tính dễ cháy, ít độc hại và khả năng phân hủy sinh học của EL làm tăng giá trị ứng dụng. Tuy nhiên, hiệu suất và chi phí của quá trình tổng hợp EL cần được tối ưu hóa. Điều này đòi hỏi phát triển các hệ xúc tác mới, hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường. Nghiên cứu tập trung vào xúc tác dị thể, đặc biệt là các vật liệu dựa trên carbon, mang lại nhiều lợi ích về tái sử dụng và giảm thiểu chất thải. Các vật liệu này có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện phản ứng nhẹ hơn, giảm năng lượng tiêu thụ. Việc khai thác nguồn nguyên liệu tái tạo để sản xuất xúc tác cũng là một ưu tiên hàng đầu, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn và giảm sự phụ thuộc vào hóa thạch.
1.1. Phản ứng este hóa tầm quan trọng ethyl lactate.
Phản ứng este hóa lactic acid thành ethyl lactate là trọng tâm của nghiên cứu này. Ethyl lactate là một dung môi xanh, có nguồn gốc sinh học, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có thể thay thế hiệu quả các dung môi hóa dầu độc hại trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Ethyl lactate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa, làm chất mang cho thuốc bảo vệ thực vật, và làm dung môi trong ngành dược phẩm, hóa chất. Cấu trúc của ethyl lactate đảm bảo tính ổn định và khả năng hòa tan tốt nhiều loại hợp chất. Nhu cầu về dung môi thân thiện môi trường ngày càng tăng, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển quy trình tổng hợp ethyl lactate hiệu quả. Xúc tác đóng vai trò then chốt trong việc tăng tốc độ phản ứng và nâng cao hiệu suất tổng hợp. Các chất xúc tác acid rắn được ưu tiên do dễ dàng tách khỏi sản phẩm và tái sử dụng. Tối ưu hóa phản ứng este hóa không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn giảm thiểu tác động môi trường. Điều này góp phần vào sự phát triển của nền công nghiệp hóa học bền vững.
1.2. Vai trò xúc tác carbon sinh khối graphene oxide.
Xúc tác carbon sulfo hóa (CS) từ sinh khối nổi lên như một giải pháp hứa hẹn cho phản ứng este hóa. Các nguồn sinh khối đa dạng như bã mía, vỏ trấu, bèo lục bình, thân ngô và thân sắn được chuyển đổi thành vật liệu carbon. Quá trình này không chỉ tận dụng phụ phẩm nông nghiệp mà còn tạo ra xúc tác có tính axit mạnh. Nhóm axit sulfonic (-SO3H) được gắn vào bề mặt carbon, cung cấp các tâm axit cần thiết cho phản ứng. Graphene oxide (GO) cũng là vật liệu xúc tác đầy tiềm năng, nhờ diện tích bề mặt lớn, nhiều nhóm chức oxy hóa và khả năng điều chỉnh tính axit. Khi kết hợp graphene oxide với than hoạt tính (GO/AC), vật liệu composite mới có thể đạt được hiệu suất xúc tác cao hơn. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai thành phần: độ xốp của than hoạt tính và hoạt tính của graphene oxide. Việc phát triển các xúc tác từ nguồn tái tạo này không chỉ giảm chi phí mà còn góp phần vào hóa học xanh, giảm thiểu rác thải. Các xúc tác này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong tổng hợp hóa học bền vững.
II. Chế tạo xúc tác carbon sinh khối sulfo hóa hiệu quả
Quá trình chế tạo xúc tác carbon sulfo hóa từ sinh khối là một chuỗi các bước được kiểm soát chặt chẽ nhằm tối ưu hóa hoạt tính và tính chất vật liệu. Sinh khối được lựa chọn từ các nguồn phong phú như bã mía, vỏ trấu, bèo lục bình, thân ngô, thân sắn. Đầu tiên, sinh khối được nhiệt phân ở các nhiệt độ khác nhau trong môi trường trơ. Quá trình nhiệt phân chuyển hóa vật liệu sinh học thành than carbon với cấu trúc xốp. Sau đó, than carbon trải qua bước sulfo hóa để gắn các nhóm axit sulfonic (-SO3H) lên bề mặt. Các nhóm axit này là tâm hoạt động chính cho phản ứng este hóa. Tỷ lệ chất phản ứng và nhiệt độ sulfo hóa là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến số lượng và độ mạnh của tâm axit. Mục tiêu là tạo ra xúc tác có mật độ tâm axit cao và ổn định. Điều này đảm bảo hiệu quả xúc tác tối đa và khả năng tái sử dụng. Toàn bộ quy trình từ lựa chọn nguyên liệu đến nhiệt phân và sulfo hóa đều được tối ưu hóa để đạt được sản phẩm xúc tác chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và tính bền vững.
2.1. Quy trình tổng hợp carbon sulfo hóa từ sinh khối.
Tổng hợp xúc tác carbon sulfo hóa từ sinh khối trải qua hai giai đoạn chính. Đầu tiên, sinh khối (ví dụ: bã mía, vỏ trấu) được nhiệt phân trong môi trường không khí trơ (N2) ở nhiệt độ cao (ví dụ: 300-600°C). Quá trình nhiệt phân tạo ra vật liệu carbon xốp, loại bỏ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Nhiệt độ nhiệt phân ảnh hưởng đến cấu trúc và diện tích bề mặt của than carbon. Than carbon sau đó được sulfo hóa bằng axit sulfuric đậm đặc hoặc các tác nhân sulfo hóa khác. Quá trình này gắn các nhóm chức -SO3H lên bề mặt carbon, tạo ra các tâm axit rắn. Nồng độ axit, nhiệt độ và thời gian sulfo hóa được kiểm soát để tối đa hóa mật độ tâm axit. Sự hiện diện của các nhóm -SO3H trên bề mặt carbon là yếu tố quyết định hoạt tính xúc tác. Xúc tác được rửa sạch và sấy khô để loại bỏ axit dư thừa, đảm bảo độ tinh khiết. Xúc tác carbon sulfo hóa thu được có tính axit mạnh, phù hợp cho phản ứng este hóa.
2.2. Phương pháp điều chế xúc tác Graphene Oxide GO AC .
Điều chế graphene oxide (GO) thường bắt đầu từ graphite thông qua phương pháp Hummers hoặc các biến thể. Graphite được oxy hóa mạnh để tạo ra graphene oxide với nhiều nhóm chức chứa oxy như hydroxyl, epoxy, carboxyl trên bề mặt. Các nhóm chức này cung cấp tâm axit và tăng cường khả năng phân tán của GO. Sau khi điều chế GO, vật liệu này được kết hợp với than hoạt tính (AC) để tạo ra xúc tác composite GO/AC. Than hoạt tính đóng vai trò là chất mang, cung cấp diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp. GO được phân tán lên bề mặt than hoạt tính, có thể thông qua phương pháp ngâm tẩm hoặc lắng đọng. Quá trình này nhằm mục đích tăng cường tính ổn định và ngăn chặn sự kết tụ của GO, đồng thời tối ưu hóa sự tiếp xúc giữa các tâm hoạt tính và chất phản ứng. Vật liệu composite GO/AC kết hợp các ưu điểm của cả hai thành phần, mang lại hiệu suất xúc tác cải thiện. Các bước điều chế được tối ưu hóa để đạt được sự phân tán đồng đều của GO trên AC.
III. Đặc tính xúc tác Graphene oxide và CS
Việc đặc trưng các xúc tác là bước thiết yếu để hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc, tính chất và hoạt tính xúc tác. Một loạt các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và mức độ graphit hóa của vật liệu carbon và graphene oxide. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích tán xạ năng lượng tia X (EDX) cho phép quan sát hình thái bề mặt, độ xốp và phân bố nguyên tố. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) xác định các nhóm chức hóa học quan trọng như -SO3H, hydroxyl và carboxyl trên bề mặt xúc tác. Các kỹ thuật này giúp xác nhận sự thành công của quá trình sulfo hóa và tích hợp graphene oxide. Thông qua các phân tích này, có thể tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp để đạt được vật liệu xúc tác với các đặc tính mong muốn. Việc hiểu rõ các đặc tính vật lý và hóa học là cơ sở để giải thích cơ chế xúc tác và dự đoán hiệu suất trong phản ứng este hóa. Sự tương tác giữa các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của xúc tác.
3.1. Phân tích cấu trúc và tính chất bề mặt xúc tác.
Cấu trúc tinh thể của xúc tác được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả XRD cho thấy các đỉnh đặc trưng của vật liệu carbon và graphene oxide, xác nhận cấu trúc tinh thể mong muốn. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị hình thái bề mặt của xúc tác carbon sulfo hóa (CS) và graphene oxide (GO/AC). Xúc tác CS thường có cấu trúc xốp, trong khi GO/AC thể hiện cấu trúc lớp của GO trên nền than hoạt tính. Phân tích tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố, đặc biệt là sự hiện diện của lưu huỳnh trong xúc tác CS. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) là công cụ quan trọng để nhận diện các nhóm chức hóa học. Đối với xúc tác CS, phổ FT-IR xác nhận sự có mặt của nhóm -SO3H. Đối với GO và GO/AC, các nhóm hydroxyl, epoxy, và carboxyl được phát hiện. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và hóa học bề mặt của vật liệu xúc tác.
3.2. Đánh giá độ axit và diện tích bề mặt của xúc tác.
Diện tích bề mặt riêng (SBET) của xúc tác được đo bằng phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET) thông qua hấp phụ/giải hấp phụ N2. Diện tích bề mặt lớn thường là yếu tố thuận lợi cho hoạt tính xúc tác. Phân tích nhiệt trọng lượng - vi sai (TG-DTA) đánh giá độ bền nhiệt của xúc tác và xác định nhiệt độ tối ưu cho quá trình nhiệt phân. Lượng tâm axit của xúc tác được định lượng bằng phương pháp hấp phụ - giải hấp phụ nhiệt NH3 (TPD-NH3) hoặc nhiệt lượng hấp phụ NH3 (NH3 Calorimetry). Các phương pháp này cung cấp thông tin về số lượng và độ mạnh của tâm axit trên bề mặt xúc tác. Xúc tác CS.Mc thường có lượng tâm axit đáng kể nhờ các nhóm -SO3H. Sự có mặt của các nhóm axit này là yếu tố quyết định hiệu suất phản ứng este hóa. Các phân tích này giúp tối ưu hóa điều kiện tổng hợp xúc tác, đảm bảo vật liệu có đủ tâm axit và độ bền cần thiết cho phản ứng.
IV. Hiệu suất xúc tác Graphene oxide carbon sinh khối
Hiệu suất xúc tác là thước đo quan trọng để đánh giá khả năng của vật liệu trong phản ứng este hóa. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng như nhiệt độ, tỷ lệ mol chất phản ứng, lượng xúc tác và thời gian phản ứng. Kết quả cho thấy cả xúc tác carbon sulfo hóa (CS) từ sinh khối và graphene oxide/than hoạt tính (GO/AC) đều thể hiện hoạt tính đáng kể trong việc chuyển đổi acid lactic thành ethyl lactate. Hoạt tính của xúc tác CS phụ thuộc vào nguồn sinh khối và điều kiện sulfo hóa, ảnh hưởng đến mật độ và độ mạnh của tâm axit. Xúc tác GO/AC cũng cho thấy hiệu suất cao, nhờ sự kết hợp của diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức. Ngoài hiệu suất chuyển hóa, khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng là một yếu tố then chốt cho ứng dụng công nghiệp. Đánh giá độ bền và khả năng duy trì hoạt tính sau nhiều chu kỳ phản ứng là cần thiết. Các thí nghiệm tái sinh giúp xác định tuổi thọ và tiềm năng ứng dụng lâu dài của xúc tác. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền, bao gồm rửa, sấy và xử lý nhiệt sau mỗi chu kỳ.
4.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác cho phản ứng este hóa.
Hoạt tính xúc tác của các vật liệu CS từ nhiều nguồn sinh khối (bã mía, vỏ trấu, bèo lục bình) và GO/AC đã được đánh giá cho phản ứng este hóa lactic acid thành ethyl lactate. Hiệu suất tạo thành ethyl lactate được theo dõi theo thời gian và các điều kiện phản ứng khác nhau. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, tỷ lệ mol acid lactic/ethanol, và khối lượng xúc tác được tối ưu hóa. Kết quả cho thấy xúc tác CS.Mc (từ bã mía) thường có hoạt tính cao do mật độ tâm axit và diện tích bề mặt thuận lợi. Xúc tác GO/AC cũng thể hiện hoạt tính vượt trội, đạt hiệu suất chuyển hóa cao trong thời gian ngắn. Sự kết hợp giữa các nhóm chức axit và cấu trúc vật liệu xốp hoặc lớp là chìa khóa cho hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu suất của các xúc tác này với các xúc tác acid rắn truyền thống. Mục tiêu là tìm ra vật liệu xúc tác có hiệu quả cao, ổn định và thân thiện với môi trường cho quy mô công nghiệp.
4.2. Khả năng tái sử dụng và độ ổn định của xúc tác.
Khả năng tái sử dụng là một tiêu chí quan trọng đối với xúc tác dị thể. Hoạt tính của xúc tác CS.Mc và GO/AC đã được kiểm tra qua nhiều chu kỳ phản ứng. Sau mỗi chu kỳ, xúc tác được tách ra, rửa sạch và sấy khô trước khi sử dụng lại. Kết quả cho thấy xúc tác CS.Mc duy trì hoạt tính tốt sau 4-5 chu kỳ phản ứng, với mức giảm hiệu suất chấp nhận được. Tương tự, xúc tác GO/AC cũng thể hiện độ ổn định và khả năng tái sử dụng tốt, thường duy trì hoạt tính cao trong 6 chu kỳ. Sự suy giảm hoạt tính có thể do sự rửa trôi của các tâm axit hoặc sự tắc nghẽn lỗ xốp. Phân tích sau tái sinh (FT-IR, XRD) giúp xác định nguyên nhân mất hoạt tính. Sự ổn định và khả năng tái sử dụng của các xúc tác này là một ưu điểm lớn, góp phần giảm chi phí vận hành và tác động môi trường trong sản xuất công nghiệp. Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của các xúc tác xanh này.
V. Tiềm năng ứng dụng xúc tác xanh cho phản ứng este hóa
Việc phát triển xúc tác từ carbon sinh khối và graphene oxide mang lại tiềm năng to lớn cho ngành hóa học xanh. Các vật liệu này không chỉ cung cấp giải pháp xúc tác hiệu quả cho phản ứng este hóa mà còn giải quyết thách thức về quản lý chất thải nông nghiệp. Sử dụng phụ phẩm sinh khối làm nguyên liệu thô giúp giảm thiểu gánh nặng môi trường và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng. Sự kết hợp của tính bền vững, hiệu suất cao và khả năng tái sử dụng làm cho các xúc tác này trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các quy trình công nghiệp. Ethyl lactate, sản phẩm của phản ứng este hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc thay thế các dung môi truyền thống độc hại. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm thân thiện với môi trường trong nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp đến hóa mỹ phẩm. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc mở rộng quy mô sản xuất, cải thiện độ bền và thiết kế các xúc tác đa chức năng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền công nghiệp hóa chất bền vững, giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến hành tinh.
5.1. Ưu điểm xúc tác từ sinh khối và graphene oxide.
Xúc tác carbon sinh khối và graphene oxide mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Chúng được tổng hợp từ nguồn nguyên liệu tái tạo, dồi dào, giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa thạch. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp chuyển hóa thành xúc tác không chỉ giảm chi phí mà còn giải quyết vấn đề rác thải. Các xúc tác này thường có hoạt tính cao, độ chọn lọc tốt trong phản ứng este hóa, dẫn đến hiệu suất chuyển hóa cao. Khả năng tái sử dụng của chúng cũng là một lợi thế lớn, giảm lượng chất thải xúc tác và chi phí vận hành. Quá trình tổng hợp và sử dụng xúc tác xanh này phù hợp với các nguyên tắc hóa học xanh, giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại và năng lượng. Tính thân thiện với môi trường của cả xúc tác và sản phẩm ethyl lactate góp phần vào sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp. Những ưu điểm này tạo ra một lộ trình hứa hẹn cho các ứng dụng công nghiệp và bảo vệ môi trường.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng bền vững trong công nghiệp.
Xúc tác carbon sinh khối và graphene oxide có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất bền vững. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy trình tổng hợp để sản xuất xúc tác ở quy mô lớn hơn, đồng thời cải thiện độ bền cơ học và hóa học. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng và tương tác giữa xúc tác với chất phản ứng sẽ giúp thiết kế các vật liệu hiệu quả hơn. Khám phá các ứng dụng mới của các xúc tác này trong các phản ứng hữu cơ khác cũng là một lĩnh tiêu quan trọng. Việc tích hợp các xúc tác này vào các quy trình sản xuất ethyl lactate và các este sinh học khác sẽ giúp thay thế hoàn toàn các dung môi độc hại. Điều này đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải carbon. Các xúc tác xanh này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một ngành công nghiệp hóa chất bền vững, có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Nghiên cứu liên tục sẽ mở ra nhiều cánh cửa mới cho ứng dụng công nghệ xanh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCS Ro Bm Vt Be Tn Ts GO AC GO/AC MeOH EtOH LA EL HMF HPA MB UV-Vis TG-DTA XRD SEM EDX FT-IR DANH MUC KY HIEU VA CHU VIET TAT Carbon sulfo hóa Mùn cưa Rơm Bã mía Vo trau Béo luc binh Thân ngô Thân sắn Graphene oxide Than hoat tinh Graphene oxide mang trén than hoat tinh Metanol Ethanol Acid lactic Ethyl lactate Hydroxymethylfurfural Acid 12- phosphotungstic (H3PW 2040) Methylene blue (Xanh methylen) Ultraviolet-Visible (Phé Tir ngoai-kha kién) Thermalgravimetry- Differential Thermal Analysis (Phuong phap phân tích nhiệt trọng lượng vi sai) X-Ray Diffraction (Phổ nhiễu xạ tia X) Scanning Electron Microscopy (Kinh hién vi điện tử quét) EDX : Energy-dispersive X-ray (Phé tán xạ năng lượng tia X) Fourier Transform Infrared Spectroscopy (Quang phé héng ngoai biến đổi) BET Sper TKPT #oV %kl DMSH FAME HĐBM NK 2010 BVTV EC TCVN TCCS Brunauer-Emmett-Teller (Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ- giải hap phy No) Dién tich bé mat riéng Tinh khiét phan tich Phần trăm theo thể tích Phần trăm theo khối lượng Dung môi sinh học Fatty acid methyl esters (Methyl este của các acid béo) Hoạt động bề mặt New Kagel 2010 Bảo vệ thực vật Nhũ dầu (Emunsifable concentrates) Tiêu chuẩn Việt Nam Tiêu chuân cơ sở DANH MỤC BẢNG Bang 1. Một số công trình nghiên cứu động học của phản ứng este hóa giữa acid lactic và ethañnOÌ,.- ‹-s- s + ke x1 TS HH ng nh ngư 11 Bảng 1. Xúc tác acid rắn cho phan img este hda acid lactic thanh ethyl lactate SH TH TH TT TT HT TH TT TT TT TH HT HT TH Tà TH Trà 12 Bảng 1. Xúc tác carbon sulfo hóa trong tổng hợp hữu cơ.
Tiềm năng sinh khối phụ phẩm nông nghiệp Việt Nam. Danh mục nguyên vật liệu, hóa chất. Ký hiệu sản phẩm nhiệt phân và xúc tác CS từ sinh khối. Nồng độ MB ở cân bằng phụ thuộc nồng độ ban đầu.
Lượng MB hấp phụ trên 1g GO ở các nồng độ cân bằng. Thành phần hóa học của sinh khối. Lượng sản phẩm than nhiệt phân thu được từ các nguồn sinh khối. Diện tích bề mặt riêng của than nhiệt phân và xúc tác CS từ các nguồn nguyên lIỆU.
--- +: 3112391211353 1111 52111111 11111 1E 1 HH nh Hư ghg 68 Bảng 3. Diện tích bề mặt riêng của than nhiệt phân và xúc tác CS.Be đi từ bèo ở các nhiệt độ nhiệt phân. Sự ảnh hưởng của thời gian nhiệt phân đến lượng sản phẩm than nhiệt phân từ mùn Cưa.-- - + 2112121111 52583111111 11 1011 11 HH ng Hư cay 70 Bảng 3. Thành phần nguyên tố của xúc tác CS.Mc từ mùn cưa theo tỷ lệ chất 080i.
Ảnh hưởng tỷ lệ chất phản ứng của giai đoạn sulfo hóa đến tính chất EU Nuir. Ảnh hưởng của nhiệt độ sulfo hóa đến tính chất acid của xúc tác. Ảnh hưởng của nhiệt độ sulfo hóa đến độ “phai” tâm acid — SO;H của Các XÚC tác S. TT TH HH ng HH Hà re 79 Bảng 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ sulfo hóa đến thành phần nguyên tổ của mẫu xúc tác từ mùn CƯa.----¿-+-©52 tk E+xt2ExEExeErerkerkrrkerrrree 80 Bang 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ sulfo hóa đến diện tích bề mặt riêng của các mẫu xúc tác CS.Mc từ nguyên liệu mùn cưa. Ảnh hưởng của thời gian sulfo hóa đến lượng tâm acid —SO¿H. Tính chất acid của xúc tác CS theo phương pháp chuẩn độ acid-base CT1 HH TH TT TT TH TT TT TH TT TT TT HH TT ng ri 83 Bang 3.
Tính chất acid của xúc tác CS theo phương pháp TPD-NH;. Lượng tâm acid của xúc tác CS.Mc sau tái sinh. Diện tích bề mặt riêng và tâm acid —SOzH của xúc tác trên cơ sở Øraphen€ OXI€.- 6 s1 9x 92 TH TH TH HH ng gi, 98 Bảng 3. Sự phụ thuộc khả năng hòa tan hoạt chất vào thành phần của DMSH Bảng 3.
Độ tự nhũ và độ bền nhũ tuong cua deltamethrin 2.5EC va chloropyrifos ethyl 20EC. Ảnh hưởng của hàm lượng NK 2010 đến độ bền nhũ tương sau 0,5 giờ của sản phâm deltamethrin 2.5EC và chloropyrifos ethyl 20EC ¬—. Kết quả các chỉ tiêu kỹ thuật của DMSH Bảng 3. Kết quả các chỉ tiêu kỹ thuật của thuốc BVTV Biosol-D2.
107 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Công thức cấu tạo của ethyl lactafe. Sơ đồ phản ứng este hóa acid lacfi. Cơ chế phản ứng este hóa acid lactic và ethanol trên xúc tác acid đồng Hình 1.
Cơ chế phản ứng este hóa bởi xúc tác sulfated zirconia Hình 1. Cấu trúc đề xuất của xúc tác carbon sulfo hóa. Sơ đồ tổng hợp xúc tác carbon sulfo hóa với tác nhân 4-benzene diazonium SuÏÍOTIAf€. Cầu trúc đề xuất acid rắn trên cơ sé carbon cia Hara Hình 1.
Sơ đồ điều chế xúc tác carbon sufo hóa từ saccharide Hình 1. Cấu trúc phân tử của sinh khối.-- 2-2 2: 52 x2£++cx+czsecrxeee 22 Hình 1. Cầu trúc phân tử của các monome hợp phần của lignin. Sơ đồ chuyên hóa thành phần sinh khối từ quá trình nhiệt phân.
Mô hình đề xuất cấu trúc màng graphene oxide. Sơ đồ tổng hợp graphene oxide từ bột than chì. Hệ thiết bị nhiệt phân sinh khối .-- 2: 2© 2+££+£s£+x+zxz2se2 38 Hình 2. Sự phản xạ trên bề mặt tỉnh thể.
Đồ thị sự phụ thuộc của We, + theo P/PQ,. Sơ đồ thiết bị máy phân tích nguyên tẾ.-- 2-2 2 s2+s++sz2se2 49 Hình 2. Phổ UV-Vis của mẫu so sánh (ref.L") và các mẫu MB sau khi hấp phụ cân bằng. + ©2252 SEE 2E EE2215E152121111111111 111111 xe.
Lượng MB hấp phụ ở các nồng độ cân bằng khác nhau. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của C,„/a vào Cụạ. Giản đồ phân tích nhiệt TGA của các mẫu nguyên liệu trong môi D50) 2777. Phố Raman của than nhiệt phân mùn cưa ở các nhiệt độ.
Ảnh SEM của các mẫu xúc tác CS từ các nguồn sinh khối. Phổ hồng ngoại của các xúc tác CS .----¿-©++cxz+cszsrzsecree 75 Hình 3. Giản đồ XRD của xúc tác CS từ các nguồn sinh khối. Ảnh SEM của các mẫu CS.Mc từ mùn cưa ở các nhiệt độ sulfo hóa.
Giản đồ nhiệt hấp phụ NH; theo phương pháp Calorimetry của xúc tác Ằ®5. Giản đồ TPD-NH; của các xúc tác carbon sulfo hóa từ sinh khối. Đường chuẩn định lượng ethyl lactate.----- 5 s+cse+s+zszse¿ 87 Hình 3. Hiệu suất tạo thanh ethyl lactate sau 8 gid phản ứng Hình 3.
Hiệu suất tạo thành ethyl lactate sau 1 giờ phản ứng Hình 3. Hiệu suất tạo thành ethyl lactate theo thời gian với lượng xúc tác khác nhau sau § giờ phản ứng. Hiệu suất tạo thành ethyl lactate sau 4 chu kỳ phản ứng Hình 3. Hiệu suất tạo thành ethyl lactate của xúc tác CS.Mc tái sinh sau 5 chu [909i 0ï 1-4131.
Phô hồng ngoại của xúc tác ban đầu (CS.Me) và sau khi tái sinh (9511001177. Ảnh SEM của xúc tác CS.Mc ban đầu (a) và sau khi tái sinh (b). Giản đồ XRD của than hoạt tính (AC); graphene oxide (GO); 92. Ảnh SEM- EDX của GO (a), SEM của AC (b), GO/AC (€).
Phổ FT-IR của AC (a), GO (b), GO/AC (€). Hiệu suất tao thanh ethyl lactate theo thời gian trên than hoat tinh (a), CS. Hoạt tính của xúc tác GO/AC sau 6 chu kỳ phản ứng. Hoạt tính của xúc tác CS.Mc sau 4 chu kỳ phản ứng.
Mô hình sự este hóa giữa than hoạt tính với graphene oxide. Phổ hồng ngoại của xúc tác GO/AC và GO/AC6 sau 6 chu ky phan MO DAU Ethyl lactate 1a mét trong những dung môi sinh học có khả năng thay thế các dung môi truyền thống có nguồn gốc dầu mỏ trong hơn 80% ứng dụng trong công nghiệp in, sơn, sản xuất chất tây rửa, pha chế thuốc bảo vệ thực vật,.do các đặc tính tốt như: khả năng hòa tan tốt, ít bay hơi, khó bắt cháy, rất ít ảnh hưởng đến sức khỏe con người, không gây ung thư, phân hủy sinh học, sử dụng nguồn nguyên liệu tái tạo, và đặc biệt không tham gia vào quá trình tạo ra ozone quang hóa tác động xấu đến môi trường. Ethyl lactate được tạo thành từ phản ứng cân bằng nhiệt động giữa acid lactic va ethanol. Bên cạnh các biện pháp nhằm cải thiện hiệu suất thu ethyl lactate như cung cấp dư ethanol; loại bỏ nước liên tục bằng cách chưng cất đẳng phí với một dung môi khác,.thì việc kết hợp sử dụng xúc tác acid là giải pháp hiệu quả và cần thiết nhằm làm tăng tốc độ phản ứng tạo thành sản phẩm ethyl lactate.
Xúc tác hiệu quả cho quá trình este hóa acid lactic thành ethyl lactate trong pha lỏng thường là các acid đồng thể như acid sulfuric, acid phosphoric, hydrochloride khan. Tuy nhiên, các xúc tác này gây ăn mòn thiết bị, khó được tách ra khỏi hỗn hợp sau phản ứng, độ chọn lọc thấp, tạo ra lượng lớn chất thải ra môi trường. Do vậy, các xúc tác acid dị thể như zeolite, nhựa trao đổi ion Amberlyst 15, Nafion NR 50, H3PW12040, SO," /ZrO>,. đã được nghiên cứu và sử dụng thay thế cho acid đồng thể do dễ dàng tách khỏi hỗn hợp sau phản ứng, độ chọn lọc cao hơn hạn chế được các phản ứng phụ, có khả năng tái sinh, tái sử dụng, ít ăn mòn thiết bị.
Gần đây, một xu hướng mới là sử dụng xúc tác trên cơ sở carbon sulfo hóa cho quá trình tổng hợp ethyl lactate từ acid lactic và ethanol. Xúc tác này với bản chất carbon thân thiện môi trường, không bị hòa tan trong hầu hết các môi trường acid, base hay các dung môi hữu cơ, ái lực mạnh với chất hữu cơ, chứa các nhóm chức phenolic (OH), carboxylic (COOH) và nhóm chức acid mạnh sulfonic (—SO;H), được chế tạo từ các nguồn nguyên liệu chứa carbon khác nhau, đặc biệt là từ sinh khối phế phụ phẩm nông, lâm nghiệp chưa được tận dụng hiệu quả. Với các đặc tính ưu việt nảy, xúc tác acid rắn trên cơ sở carbon sulfo hóa hứa hẹn là xúc tác hiệu quả cho phản ứng este hóa. Bên cạnh đó, một loại vật liệu carbon chứa nhóm chức acid mạnh sulfonic (-SO3H) khac la graphene oxide dugc diéu chế bởi quá trình oxy hoa graphite bang phương pháp Hummers đã thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học bởi ngoài đặc tính carbon điển hình, nó còn mang các tính chất đặc thù như: cấu trúc xốp dạng màng mỏng, đa lớp, có các nhóm chức chứa oxy, khả năng chuyển điện tử nhanh, phân tán tốt trong nước.
Do vậy, vật liệu này đang được xem là xúc tác acid rắn sáng giá đầy tiềm năng. Từ nhận định ở trên, mục tiêu đặt ra cho luận án là nghiên cứu tìm ra điều kiện phù hợp để tổng hợp acid rắn trên cơ sở carbon ti sinh khối và graphene oxide lam xtc tac cho phan tmg este hoa acid lactic thanh ethyl lactate, ing dung dé diéu ché dung môi sinh học trong gia công thuốc bảo vệ thực vật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xúc tác carbon sinh khối & graphene oxide cho phản ứng este hóa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/xuc-tac-carbon-sinh-khoi-graphene-oxide-ung-dung-este-hoa-acid-lactic
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác carbon sinh khối & graphene oxide cho phản ứng este hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu xúc tác acid carbon từ sinh khối/graphene oxide cho phản ứng este hóa acid lactic, mở ra ứng dụng mới.
Luận án "Xúc tác carbon sinh khối & graphene oxide cho phản ứng este hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác carbon sinh khối & graphene oxide cho phản ứng este hóa" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác carbon sinh khối & graphene oxide cho phản ứng este hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.