Xác định thành phần khoáng và nghiên cứu quá trình nucllit hoá cao lanh miền Bắc
Phân tích thành phần khoáng, quá trình nucllit hóa cao lanh miền Bắc. Luận án hóa học 60 44 25 01.
Luan An
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng, ứng dụng đa dạng của cao lanh Việt Nam
- Số trang:
- 133 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng ứng dụng đa dạng của cao lanh Việt Nam
Cao lanh là một loại khoáng sét quan trọng, thành phần chính là khoáng kaolinit (Al2O3.2SiO2.2H2O). Khoáng vật này có vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Việc xác định thành phần khoáng vật của cao lanh ban đầu là bước quan trọng. Nó giúp định hướng ứng dụng kỹ thuật và quy trình chế hóa phù hợp. Sự có mặt của các khoáng phi sét trong đất cao lanh, cùng với sự thay thế đồng hình của các ion kim loại trong mạng lưới kaolinit, ảnh hưởng lớn đến quá trình chế hóa. Các yếu tố này cũng tác động đến hiệu quả sử dụng cao lanh trong mọi lĩnh vực. Nắm rõ thành phần khoáng vật còn có ý nghĩa lớn trong nghiên cứu địa chất, góp phần vào hiểu biết sâu rộng về tài nguyên khoáng sản. Cao lanh Việt Nam có nhiều ứng dụng tiềm năng, từ sản xuất vật liệu đến các ngành công nghiệp hóa chất.
1.1. Khái niệm vai trò của kaolinit trong công nghiệp
Cao lanh được biết đến là loại khoáng sét chủ yếu chứa kaolinit. Kaolinit là một khoáng vật phyllosilicat, có công thức hóa học Al2Si2O5(OH)4. Cấu trúc tinh thể của kaolinit mang lại cho cao lanh nhiều tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Điều này làm cho nó trở thành nguyên liệu không thể thiếu. Kaolinit là thành phần chính quyết định chất lượng và tính năng của cao lanh. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất gốm sứ, vật liệu xây dựng, vật liệu chịu lửa. Kaolinit cũng là chất độn cho ngành giấy, cao su, sơn, dược phẩm. Nó còn là chất hoạt động bề mặt và chất xúc tác trong công nghiệp dầu mỏ, tổng hợp hóa chất hữu cơ. Sự tinh khiết của kaolinit trong cao lanh ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm và hiệu suất sử dụng.
1.2. Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành kinh tế quốc dân
Cao lanh có ứng dụng đa dạng, góp phần quan trọng vào nền kinh tế. Trong ngành gốm sứ và vật liệu xây dựng, cao lanh là nguyên liệu chính. Nó tạo độ dẻo, độ bền và khả năng chịu nhiệt cho sản phẩm. Ngành công nghiệp vật liệu chịu lửa cũng dùng cao lanh để sản xuất gạch chịu lửa, vật liệu cách nhiệt. Trong luyện kim, cao lanh được dùng làm khuôn đúc. Nó còn là chất độn trong sản xuất giấy để cải thiện độ trắng, độ mịn và khả năng in ấn. Ngành cao su và nhựa sử dụng cao lanh làm chất độn tăng cường, cải thiện tính chất cơ lý. Trong dược phẩm và mỹ phẩm, cao lanh có vai trò là chất hấp thụ, chất làm nền. Hơn nữa, cao lanh hoạt hóa còn được dùng làm chất xúc tác trong công nghiệp hóa dầu. Các ứng dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chính xác thành phần và tính chất của cao lanh.
II.Phương pháp xác định thành phần khoáng vật cao lanh hiệu quả
Việc xác định thành phần khoáng vật của đất sét nói chung và cao lanh nói riêng đòi hỏi các phương pháp phân tích tiên tiến. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, thành phần và tính chất của khoáng vật. Phương pháp phân tích nhiệt, nhiễu xạ tia X và quang phổ hồng ngoại là những công cụ chủ đạo. Các công cụ này giúp các nhà khoa học đánh giá định tính và định lượng các khoáng vật có trong mẫu. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau cho phép thu được kết quả toàn diện và chính xác hơn. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về đặc điểm của cao lanh, từ đó tối ưu hóa quy trình chế biến và ứng dụng trong công nghiệp. Phân tích khoáng vật là nền tảng cho mọi nghiên cứu sâu hơn về cao lanh.
2.1. Phân tích khoáng vật bằng nhiễu xạ tia X XRD
Nhiễu xạ tia X (XRD) là phương pháp hàng đầu để xác định thành phần khoáng vật của cao lanh. Kỹ thuật này dựa trên sự tương tác giữa tia X và mạng tinh thể của khoáng vật. Mỗi khoáng vật có cấu trúc tinh thể đặc trưng, tạo ra một mẫu nhiễu xạ tia X riêng biệt. Từ đó, có thể nhận diện các pha khoáng có mặt trong mẫu, bao gồm kaolinit và các khoáng phi sét. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể, độ tinh thể và đôi khi cả kích thước hạt. Phân tích XRD giúp định tính các khoáng vật có mặt. Nó cũng có thể được sử dụng để ước tính hàm lượng tương đối của chúng. Đây là phương pháp không thể thiếu trong nghiên cứu thành phần khoáng vật cao lanh, đặc biệt là kaolinit.
2.2. Phân tích nhiệt DTA TGA và quang phổ hồng ngoại FTIR
Phân tích nhiệt (DTA/TGA) cung cấp thông tin về các biến đổi vật lý và hóa học của cao lanh khi nung. DTA (phân tích nhiệt vi sai) ghi nhận các quá trình thu nhiệt hoặc tỏa nhiệt, liên quan đến sự mất nước, chuyển pha. TGA (phân tích nhiệt trọng lượng) đo sự thay đổi khối lượng theo nhiệt độ, giúp xác định hàm lượng nước kết tinh và các thành phần bay hơi. Quang phổ hồng ngoại (FTIR) dùng để xác định các nhóm chức hóa học và liên kết trong cấu trúc khoáng vật. FTIR cho phép nhận diện kaolinit thông qua các dao động đặc trưng của nhóm hydroxyl và liên kết Si-O, Al-O. Kết hợp DTA/TGA và FTIR tăng cường khả năng xác định các pha khoáng vật, hiểu rõ hơn về tính chất nhiệt và cấu trúc phân tử của cao lanh.
2.3. Quan sát cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử quét SEM
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) là một công cụ mạnh mẽ để quan sát hình thái học bề mặt và cấu trúc vi mô của các hạt cao lanh. SEM cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao, cho phép nhìn thấy hình dạng, kích thước và cách sắp xếp của các tinh thể kaolinit. Kỹ thuật này giúp phát hiện sự tồn tại của các khoáng vật đi kèm, xác định mức độ tinh thể hóa và phát hiện các khiếm khuyết cấu trúc. Thông tin từ SEM rất quan trọng để đánh giá độ tinh khiết và khả năng ứng dụng của cao lanh. Khi kết hợp với phân tích phổ năng lượng phân tán tia X (EDX), SEM còn có thể cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố tại các vùng vi mô trên bề mặt mẫu. Điều này góp phần xác định thành phần hóa học cục bộ của cao lanh.
III.Phân tích hóa học thành phần nguyên tố cao lanh Bắc
Phân tích hóa học là một phần không thể thiếu trong việc đánh giá chất lượng cao lanh. Nó cung cấp thông tin về hàm lượng các oxit chính và các nguyên tố vi lượng. Những thành phần này ảnh hưởng lớn đến tính chất và ứng dụng của cao lanh. Hàm lượng oxit nhôm (Al2O3) và oxit silic (SiO2) là chỉ số quan trọng để đánh giá độ tinh khiết của kaolinit. Ngoài ra, sự có mặt của các oxit kim loại khác như Fe2O3, TiO2, K2O, Na2O có thể làm giảm chất lượng cao lanh. Các nghiên cứu gần đây đã áp dụng nhiều phương pháp phân tích hóa học hiện đại. Điều này giúp xác định chính xác thành phần nguyên tố. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về đặc điểm của cao lanh miền Bắc Việt Nam, từ đó tối ưu hóa việc khai thác và chế biến.
3.1. Xác định hàm lượng oxit độ tinh khiết cao lanh
Việc xác định hàm lượng các oxit trong cao lanh là cần thiết. Nó bao gồm Al2O3, SiO2, Fe2O3, TiO2, K2O, Na2O, CaO và MgO. Hàm lượng Al2O3 và SiO2 chủ yếu phản ánh tỷ lệ kaolinit. Các oxit kim loại khác thường được xem là tạp chất. Hàm lượng thấp các oxit này cho thấy độ tinh khiết cao của cao lanh. Cao lanh có độ tinh khiết cao thường có hàm lượng Fe2O3 và TiO2 rất thấp. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ trắng cao, như trong ngành giấy, gốm sứ cao cấp. Phân tích hóa học định lượng cung cấp cơ sở để đánh giá chất lượng cao lanh. Nó giúp phân loại cao lanh cho các mục đích sử dụng khác nhau. Độ tinh khiết cao lanh là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm.
3.2. Ảnh hưởng của tạp chất kim loại đến chất lượng
Tạp chất kim loại trong cao lanh, đặc biệt là sắt và titan, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Hàm lượng Fe2O3 cao làm giảm độ trắng của cao lanh. Điều này hạn chế ứng dụng trong các sản phẩm yêu cầu màu sáng như gốm sứ trắng, giấy cao cấp, sơn. Tương tự, TiO2 cũng ảnh hưởng đến màu sắc. Các oxit kiềm và kiềm thổ (Na2O, K2O, CaO, MgO) có thể làm giảm nhiệt độ nung chảy của cao lanh. Điều này ảnh hưởng đến quá trình sản xuất vật liệu chịu lửa hoặc gốm sứ. Việc kiểm soát và loại bỏ tạp chất là một thách thức trong chế biến cao lanh. Các phương pháp làm giàu như tuyển khoáng hoặc xử lý hóa học được áp dụng để tăng độ tinh khiết cao lanh. Mục tiêu là để đáp ứng yêu cầu của từng ngành công nghiệp cụ thể.
IV.Ảnh hưởng thành phần đến chất lượng hoạt tính cao lanh
Thành phần khoáng vật và hóa học của cao lanh quyết định các tính chất lý hóa của nó. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hoạt tính xúc tác. Sự hiện diện của các khoáng phi sét, sự thay thế đồng hình trong mạng lưới kaolinit đều có tác động đáng kể. Các quá trình biến hóa hóa học xảy ra khi nung hoặc hoạt hóa cao lanh cũng phụ thuộc vào thành phần ban đầu. Nắm vững mối quan hệ này giúp tối ưu hóa quy trình chế biến. Điều này cũng giúp phát triển các ứng dụng mới cho cao lanh. Các nghiên cứu về tác dụng của các oxit kim loại đến quá trình mullit hóa là một ví dụ. Nó nhằm tìm chất khoáng hóa tốt nhất để tăng hiệu suất chuyển hóa thành mullit. Nghiên cứu cũng tập trung vào sự thay đổi hoạt tính xúc tác của cao lanh khi hoạt hóa bằng nhiệt, axit hoặc kiềm.
4.1. Tác động của khoáng vật phi sét thay thế đồng hình
Khoáng vật phi sét, như thạch anh, mica, feldspar, thường có mặt trong đất cao lanh. Chúng ảnh hưởng đến các tính chất của cao lanh. Thạch anh làm tăng độ cứng và độ mài mòn, giảm độ dẻo. Mica và feldspar có thể làm thay đổi nhiệt độ nung chảy và tính chất chịu lửa. Bên cạnh đó, sự thay thế đồng hình của các ion kim loại (ví dụ, Fe3+ thay thế Al3+, Mg2+ thay thế Al3+) trong mạng lưới tinh thể kaolinit cũng tác động. Nó làm thay đổi điện tích bề mặt và khả năng trao đổi ion của kaolinit. Những thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ, tính chất lưu biến và các phản ứng hóa học của cao lanh. Việc phân tích khoáng vật chi tiết là cần thiết để hiểu rõ các tác động này.
4.2. Biến đổi hóa học khi nung hoạt hóa cao lanh
Các quá trình biến đổi hóa học khi nung cao lanh ở nhiệt độ cao là rất quan trọng. Đặc biệt là quá trình chuyển hóa kaolinit thành metakaolin, sau đó là mullit. Quá trình này phụ thuộc nhiều vào thành phần ban đầu của cao lanh. Sự có mặt của các tạp chất kim loại có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ và cơ chế của các phản ứng chuyển pha. Hoạt hóa cao lanh bằng các phương pháp khác nhau (nhiệt, axit, kiềm) làm thay đổi cấu trúc và tính chất bề mặt. Nó tăng cường hoạt tính xúc tác và khả năng hấp phụ của cao lanh. Ví dụ, hoạt hóa bằng axit làm tăng diện tích bề mặt và độ rỗng. Nó cải thiện khả năng hoạt động như một chất hấp phụ hoặc xúc tác. Nghiên cứu về các quá trình này có giá trị cả về lý thuyết và thực tiễn.
V.Các nguồn cao lanh miền Bắc và định hướng nghiên cứu
Việt Nam có nhiều mỏ cao lanh với trữ lượng lớn, đặc biệt là ở miền Bắc. Các mỏ này là nguồn nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp. Các mẫu cao lanh từ Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Tuyên Quang, Quảng Bình, Quảng Ninh, Hà Tĩnh, Đà Lạt đã được biết đến. Trong quá khứ, việc nghiên cứu về cao lanh chủ yếu tập trung vào nguồn gốc và trữ lượng. Các nhà nghiên cứu quan tâm ít hơn đến thành phần hóa học chi tiết và cấu trúc khoáng vật. Tuy nhiên, gần đây, xu hướng nghiên cứu đã thay đổi. Các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích nhiệt và nhiễu xạ tia X được áp dụng rộng rãi. Mục tiêu là để xác định thành phần khoáng vật định tính và định lượng. Định hướng nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế biến và ứng dụng các loại cao lanh khác nhau.
5.1. Các mỏ cao lanh công nghiệp tiềm năng tại Việt Nam
Việt Nam có nhiều mỏ cao lanh tiềm năng, đặc biệt là ở các tỉnh miền Bắc. Các khu vực như Lào Cai (Tả Phìn, Sơn Mãn), Vĩnh Phúc (Tam Dương, Thạch Khoán), Hải Dương (Tứ Lộc, Bích Nhái, Chí Linh, Đồng Trúc Thôn), Tuyên Quang (sét chịu lửa), Quảng Bình (Đông Hải), Quảng Ninh (Mông Cái, Tân Mãi), Hà Tĩnh (Yên Thành, Diễn Châu) có trữ lượng đáng kể. Cao lanh Đà Lạt cũng là một nguồn quan trọng. Các nguồn cao lanh này có nguồn gốc và chất lượng khác nhau. Việc khai thác và sử dụng chúng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thành phần. Đến nay, nhiều phòng thí nghiệm đã thu thập và phân tích các mẫu cao lanh này. Chúng được xem là nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp trong nước.
5.2. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu quả ứng dụng cao lanh
Các viện nghiên cứu và trường đại học đang hướng đến việc nâng cao hiệu quả ứng dụng cao lanh. Điều này bao gồm nghiên cứu về quy trình công nghệ khi sử dụng các loại cao lanh khác nhau. Tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế các quá trình biến hóa xảy ra. Ví dụ, Viện Hóa học Công nghiệp, Đại học Tổng hợp, Đại học Bách khoa đã sử dụng cao lanh làm chất hoạt động bề mặt, sản xuất muối nhôm, chất phèn. Một hướng nghiên cứu quan trọng khác là tối ưu hóa quá trình hoạt hóa cao lanh bằng nhiệt, axit hoặc kiềm. Mục tiêu là để cải thiện tính chất hấp phụ, hoạt tính xúc tác. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong công nghiệp dầu mỏ. Nghiên cứu về sự thay đổi hoạt tính xúc tác của cao lanh trong quá trình hoạt hóa cũng được chú trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng cao lanh làm chất độn, chất tẩy rửa và chất xúc tác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPhẩn một mo ĐẦU Đất caolanh chứa khoáng sết chủ yếu thuộc nhốm @8o1i~ : (A1 0. 2H, 0), có ứng đụng rộng réi trong nhờ. ˆ igầnh của nền kinh vế quốc dân. Trang đá có thể kể đến z kỹ nghệ gốm sứ; vậb liệu xãy dựng; vật Liệu chịu lủs; luyện.
[ kim; ch#t độn cho kỹ nghệ gi4ÿ, cño su, cao phân tử, sơn, được phẩn; ch:t hoạt động bé mặt, chất xúc bếc cho công : nghiệp đầu mỏ, kỹ nghệ tổng hợp về chế hóa các hợp chất hứu 7 Do d5, c8olanh để lả đội tượng nghiên cứu của nhiều ` E nHả khoa học ở các nude gidu csolanh’. Gó thể phân thảnh (CỔ -- Ẩân hướng nghiên cứu chủ yếu có tính chết cơ bẩn sau dây. Š h 41) Ấp dụng cắc phương phấp hiện đại (eẩi biên và ˆ hoẳn thiện đẩn) để xấc định thành phẩn khong vật của đất caolanh; nghiên cứu vẻ mặt cấu tạo của khoếng sêb chủ yếu. _ trang đấy osolanh , Phương hương nảy trước hệt có một giả brj‡ thực tiễn ˆ cy thé.
vi rằng để nêu lôn được lĨnh vực ứng đựng, kỹ thuật. chế hóa đất eaoLsnh ban đều thi age ven đề quan trong dat i set trong dat csolanh, si hay bh# đồng hình cấắc kim i trong pang lưởi caolinit đều ảnh hưởng khá bến đến og! nh chế hóa, xử đụng caolanh trong mọi. Mặt khấc biết được thảnh ple. khoáng $gosg/đec Ghee nt “có một ÿ nghĩa bo lớn trong nghiên cứu địa chất.
ĐỂ xắc định thỉnh phổn khoáng vật của đất sét nói ee nối riêng, hiện n3y chủ yêu xử dụng cá ˆ cà tích nhiệ%, ghỉ giản đổ ki xa tìa É a z a Dig ae “ge : , ổn các ngành Tông nh Lệp xử dụng esolanh đểu cá sua đủ 6x nh chế hóa mñdVỆbt °'lđác qué trình biến hóa __ xẨy ra re Khi nước csolanh (đặc biệt 3151 đoạn vừ 8220 ©. Tên) phụ thuộc rất nhiều v3s bhầnh phẩn caolãnh,vøẩưf i sr mang Ludi caolinit .* “ah: Những đứ kiện nghiên cứu mọi biến hóa xẩy ra khi nung caolanh có một giấ trì Lý thuyết vì thực tiến quan trọng. Đây lầ một trong những bưởng được nghiên cứu liên %ục về lâu đếi nhất trong mẩy culic nim nay. Trong phường é huong néy co mot khfa cạnh lý thú 1l nghiên cứu bắc đụng + | cba mot 8ổ'o#ÿE kia 1941 /cô-hóa trị và bấn kính -Lon khác ‹; fe / fiháủ' đền ` giá '§plnh &ù{tiV hốa nhần tÌn chất khoáng hỗổa.
tốt nhất để, băng hiệu suấp chuyển hóa mullit ngây ở nhiệt. tá đấy ; 3) 'Aghiiêu cứu sự baay đổi tính chấ§ hoạt -động bề mì 4 way, ra b#ong quá brình hoạt hóa caolanh bằng cắc phương pÌ khốc,nhau. hóa bằng nhiệt, bằng sxit, bằng kiềm, hoặc phối hợp giữa cắc tốc nhân đó vv.) “139 Nghiên €ữu gự thay Gối hoạt tính xúe tẩc khả năng ẩo-ĐẾU tưong quế trinh hoạ háa „ Phường hướng nẩy quan.trang đối với lĩnh vục xử dụi “'Ê&o1anh lần chất hếp phụ, chất bảy mầu, eát 1o§i éEẩ% đôøm vi die" “biệt. lầm chế€- xúc'tác trong ky nghe da mo.
` k ưoj ) 5) Nghiên cứu tương táo giữa caolinit hoặc. +2810,) | với các chat khác nhau. NấT “bật 1a & eat os fi kien (MOH), xiễn tnổ u@bn)2), a8 téng nấp nột' sổ ` h oh A theo” đổi tui ay phân tu, thấu bp phy. wey “ ộ ie bas h sốc về chết lượng khốc nhau.
0ho đến nay phỏng thí liệm của chúng tôi đẩ biết được về lấy về mật số mấu c8 “lanh có giế trị công nghiệp như søu : Lao esi (7S phinh, Son mẩn) : Vinh pha (am đương, hạch kboén) we dHói dương (Dứ lạc, Bích nn6i, Chi Linh, sét cata Trdc thôn) Tuyên quang (sẻb chịu 1ửa) Quảng bỉnh (Đồng hới) quảng nình (Móng cái, én mai) Nghệ vĩnh (Yên tbảnh, Diễn châu) Øaolanh Đề lạt. Quắc hẳn đây lảẩ một nguồn nguyên Liệu quan trọng cÈ nhiều ngânh công nghiệp ở nước t3. ho đến nay đã có nhiểu cơ quan nghiên cứu về cơ ef gẵn xuất quan tam đến nguồn nguyên liệu nầy. es - 0ắc đồng chí ở các viện vả đoản địa chất chuyên `.
nghiên cứu về khoáng sét, thoi gisn trude day quan bâm chị yếu về mặt nguồn gốc, brữ lượng. Gon chất lượng chỉ đựa vào thẻnh phần ñ120x, Pez0;. Thởi gian gần đây để ấp đụng phương phấp phần tích nhiệt, nhiễu xạ tìa X để khẳng định về bhằnh phẩn định tính cắc khoắng vật. - Hểu hết các nhả mắy, xí nghiệp, viện nghiên cửu ; dụng củolanf ðầu nguyên liệu cho mình như ¿ nhề nếy gỗm Bi Vật liệu chịu lửa, vật liệu x8y dựng, luyện kin (dể lấn KỈ đúc) hoặc dùng caolúnh lần cuẩt độn như nhì mốy giấy, c&o được phẩm.
chủ yếu nghiên cứu chu trình công nghệ khi x đựng cốc 1oẠi caolsnh khéc nhau vẻ ít “quan tâm đến mặt gì. thích eơ chế cấắc qué trình biển hóa xẩy ra. : i Viện hốa học gệng nghigp trưởng Đại học hổng hợ a noe Bốc kH8ẩ có xử đựng caolanh lần chết hoạt dộng b nuối Ẩhõn, chất phiểm trắng, chất xúc táo, jew. cũng chỉ quan bên đến cốc phương phấp a.
Bế vỉa phương phấp tối ưu. Yến dễ ñghiên cứu vẻ mặt phương phấp để xắc định thẳnh - es phdn Khoáng tướng, nghiên cứu cấu tric khoáng sét chính và ’ TÂY, ngay. ef nghiên cứu eá tính chết so gắnh khẩ năng nullit hóa của cốc Togi caolanh ở nước t2 thỉ chưa cổ co sở nểo đặt lầm. a Bong tam nghién ciu.
Ý' va `": Ghúng bôi nghí rằng đây Lầ phương hướng vận dụng sal ì tượ khos học vào vấn đề điểu tra pguồn b3! nguyên củ2 nước ba jee nghĩa 13 một cöng tắc quan trong mả trong bấo cấo trÌnh bẩy : 1 V4i kỹ họp đểu tiên của quốc hội nước Việt Nam thống nhất, đồng chí Lê Duẩn éấ chỉ rõ phổi : ‹.« "HIÍch cực điều brá cơ bẩn về mọi nặt chuẩn bị phất triển kinh bể trên quy mô lớn brons cắc kế hoạch abi hạn sau gây. Tủ năm 4970 đến nay phỏng thi nghiện chúng tôi ấp đụng cắc phương phấp phân tích nhiệt, ¿hi giản đổ nhiễu x$ bìa X, quang phổ hấp phụ electron, kính hiển vi điện bử vì cếc phương phấp khoa học để nghiên cứu xếc định thẩẳnh phẩn khoáng bướng của nhiều loại dất sốt khốc nheu trên miễn Bắc nước b3 bheo /| gắc hợp đồng kinh tế với viện khoa học xây đựng, viện vật Liệu = xây dựng, Goan địa chất 45, liên đoản địa chất 36, cục bổn đỗ thuộc ĐỖng cục địa chất, nhả mấy ximăng Hải Phảng,. " Bấn luận vũn này chúng tôi xin giới thiệu một sổ kết er quả nghiên cứu thu được trong bei vấu đề 1) Xác định thẳnh phẩn khoáng vật của đất caolanh, phết hiện không sẽt nôntrônib ở hanh hóa và vài nhận xết về _ khodng sét vùng trững Hả nội , x 2) Nghiên cứu quá %rÌnh mullib hóa khi nung eaolanh % chế phan img tgo thdnh mullit, khổo sắt ảnh hưởng một số | đăng hóa đến tốc độ phản ứng. Xa đến lầm việc vì học tập trong phỏng; được 8U giúp ag ve phương tiện nghiên cứu mẫu đất vả đặc biệt lẩ góp ý về chuyên môn của cắc viện nghiên cứu về các cơ quan ngoäi như Viện vật liệu xây dựng, Viên khaa học xây đựng; Doan địa chẩt 45; Viện hóa học công nghiệp vv.
Ohủng bôi #in chân bhẳnh cẩn ơn sự giúp đố vả hạp tấc qúy giá đố. ee -%- Phan _ hai Val NET VE GO SO LY THUYET ˆ “I = VAN ĐW XAO ĐINH THANH PHAN KHOANG Trong đếb caolanh chủ yếu có khoắng séb thuậc nhóm cñolinib, ngoài ra thường có lẫn các 1o4i khoáng sét khắc l vả khaắng phì sét 4 1) Khoáng séeb thuộc nhấm e4alinit gỏm : aah J as y ~ Csolinit (41,0,.2H,0) “7 4/7 - Galvuazit (hay con goi 18 helézit) có công thie chung 41,0,. = Dickit va nacrit co céng bhức chung lầ #1. 21,0 Pho bién nhdt la caolinit, galuazit, con dickit it gỗp, nakrit rất hiến.
Gaolinib có cấu bạo lớp. MỖI lớp như vậy có một lá %ứ điện Si9„ ` vả một Lá bất điện Al(Ol)," (khoáng sết 1:1) (hỉnh 1). Lá Èũ diện quay các đỉnh về phía lá bắt điện. 6 Vị trí đỉnh chung của tứ điện -K bét điện, ion OH~ của bắt điện được thay thế bằng lon O7“ của tứ diện.
Do cổu bạo như vậy nên bể mặt gần nhau của 2 lốp gốm cấc ion khắc nhau ;. mặt g6m nhiing ion o* nam c&ch mit gồn những ion OH. liên kết hyởdrô giứa hai loại lon nảy giữ chặt cấc lớp lại với nhau. Ẳnh kính hiển vì điện tử của caolinit thường cố đạng vậy lục giác.
Kích thước của cắc vảy khoảng O,3 đến 4 microm. Bề đây của všy khoảng Ô,05-2 n"ìoron. Như vậy mối vẫy có thể tù 40-2090 lớp /2/. Giên đổ nhiễu xạ bìa X của caolinìt có 5 đỉnh đặc rung nhất img với các mặt phản xạ khắc nhau : v1 3 (001); 6 2 (002); 2,38 Â (095), đác đỉnh nầy không thay đổi khi h nib brong HƠI loãng nóng.
Khi nung 60026 thỉ (xen bảng 1). Miệt của caolinib (hình 2) có hai hiệu ứng * thu nhiet co T. = 570°C ime voi ang a 0H” © aut? So. Mạng lưới khoáng se is 3Linit) Giế trị đặc trưng khoảng cách đ giữa cấc mặt mạng của khoáng sób vả kho: : ‡ : Che hoa 3 $ : voi HCL NỀ¡ Khoếng : gọi : d/ thoi t go02g + 104 ơ 80 : ‡ ‡ (A) senylen= 5 : trong YO} 1 0solinit 002 002 691 2 Hydrémica 002 5,00 Nhu cu Như cử Như cứ 005.
35225 3 Mônmôrilônit 001 Ti 17,0-17,8 9,5-9,8 Thay đổi , ‡ 001 !14,3 ° 'băng Lên ° S05 "¡12 như cũ = : - mất 902 4, 77 yeu oan › 004 2,57 yếu hẳn : a 5 Gipxit (hy- 4,89 như cũ Bề mất đrazì11i% ) 4, 57 nết 4,18 t + 6 Gtit 2,8 như cử nat mat ' “. 2,45 7 Thạch anh 4,25 nhứ cũ như cũ như cũ 3,54 ` oe ; 4oo 6bo 1900 Hinh 2. Gién dé nhiét cbs caolinit (a), galdezit wa c@olinit có độ phân bến cao (b), hydrégalluazit Íc), © ngâm trong etylen- gluco’ (a), vả đickit (e) /7/ a a a a se 7m F ong ` mất nước cẩu tạo. Hiệu ứng nhiệt (<) của quấ trinh nềy e6 gid tri khodng 100 calo/gan, nang Lượng ho4t động hóa (Đ) của qué trinh néy khodng 40 Keslo/mol Hiệu img tốa nhiệt có Tụ = 1000°C „ Bổn chất: của hiệu ứng nầy hiện nay chưa cỗ quan điển shŠ nhất.
Một số tắc gid cho rang hiệu ứng nể ứng với quế trÌnh bạo thẳnh hợp chất adi 1ả ⁄ mullit (541,0, .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xác định thành phần khoáng cao lanh miền Bắc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/xac-dinh-thanh-phan-khoang-cao-lanh-mien-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định thành phần khoáng cao lanh miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thành phần khoáng, quá trình nucllit hóa cao lanh miền Bắc. Luận án hóa học 60 44 25 01.
Luận án "Xác định thành phần khoáng cao lanh miền Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định thành phần khoáng cao lanh miền Bắc" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định thành phần khoáng cao lanh miền Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.