Luận án tiến sĩ: Tổng hợp xúc tác kim loại oxít cho oxi hóa toluen - ĐHQGHN
Luận án TS hóa học: Tổng hợp chất xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen. Khám phá hiệu quả và ứng dụng trong công nghiệp hóa chất.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu perovskit & spinel: Xúc tác cho oxi hóa toluen
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyen The Huu
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu perovskit spinel Xúc tác cho oxi hóa toluen
Nghiên cứu tập trung vào hai loại vật liệu xúc tác chính: perovskit và spinel. Các cấu trúc này thể hiện tiềm năng lớn trong phản ứng oxi hóa hợp chất hữu cơ. Đặc biệt là toluen. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất vật liệu là nền tảng. Điều này giúp phát triển xúc tác hiệu quả hơn. Mục tiêu là ứng dụng chúng trong xử lý ô nhiễm môi trường. Phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ tối ưu hóa hiệu suất xúc tác. Cả perovskit và spinel đều có những ưu điểm riêng. Chúng phù hợp cho các điều kiện phản ứng khác nhau.
1.1. Cấu trúc và tính chất của Perovskit
Xúc tác perovskit có công thức tổng quát ABO3. Cấu trúc tinh thể này rất linh hoạt. Ion A thường là kim loại đất hiếm hoặc kiềm thổ. Ion B là kim loại chuyển tiếp. Kim loại B chiếm vị trí trung tâm, ảnh hưởng lớn đến hoạt tính xúc tác. Cấu trúc perovskit thể hiện nhiều tính chất đặc biệt. Bao gồm điện, từ, và xúc tác. Tính chất này phụ thuộc vào loại ion và vị trí chiếm chỗ. Nghiên cứu tập trung vào khả năng oxi hóa hợp chất hữu cơ. Sự ổn định nhiệt và hoạt động ở nhiệt độ cao là ưu điểm chính. Perovskit có tiềm năng lớn trong ứng dụng thực tế.
1.2. Đặc điểm cấu trúc của Spinel
Xúc tác spinel có công thức tổng quát AB2O4. Cấu trúc spinel cũng đa dạng và phức tạp. Ion A thường là kim loại hóa trị 2. Ion B là kim loại hóa trị 3. Các ion này phân bố trên các vị trí tứ diện và bát diện trong mạng tinh thể. Sự phân bố cation ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Đây là một yếu tố then chốt quyết định hiệu suất xúc tác. Spinel nổi bật với độ bền cơ học và ổn định nhiệt cao. Vật liệu này phù hợp cho các phản ứng xúc tác khắc nghiệt. Xúc tác spinel được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tính chất xúc tác
Tính chất xúc tác của perovskit và spinel chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thành phần hóa học của vật liệu là quan trọng nhất. Tỷ lệ các ion kim loại điều chỉnh hoạt tính và độ chọn lọc. Nhiệt độ tổng hợp và phương pháp chế tạo cũng tác động mạnh. Kích thước hạt, diện tích bề mặt riêng là các yếu tố vật lý quan trọng. Sự phân bố cation trong cấu trúc spinel quyết định hiệu quả xúc tác. Các yếu tố này được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa khả năng oxi hóa toluen. Việc kiểm soát chúng giúp cải thiện đáng kể hiệu suất phản ứng oxi hóa.
II.Tổng hợp đặc trưng xúc tác perovskit spinel hiệu quả
Việc chế tạo và phân tích xúc tác là bước quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu suất vật liệu. Các phương pháp tổng hợp đa dạng được áp dụng. Chúng nhằm kiểm soát cấu trúc và tính chất của perovskit, spinel. Quá trình đặc trưng hóa cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp hiểu rõ về hình thái, cấu trúc và thành phần hóa học. Từ đó, tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp. Đồng thời, dự đoán hoạt tính xúc tác. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Nghiên cứu này thiết lập mối liên hệ giữa cấu trúc và hiệu suất xúc tác.
2.1. Phương pháp tổng hợp xúc tác perovskit và spinel
Các phương pháp tổng hợp xúc tác perovskit và spinel rất đa dạng. Phương pháp phản ứng pha rắn là phổ biến. Nó thường đòi hỏi nhiệt độ cao. Phương pháp tổng hợp từ dung dịch cho phép tạo ra hạt mịn hơn. Các kỹ thuật như kết tủa đồng thời, sol-gel được sử dụng. Phương pháp pha khí cũng có thể áp dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể. Mục tiêu chính là kiểm soát kích thước hạt, độ tinh khiết và đồng nhất của vật liệu xúc tác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính.
2.2. Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc vật liệu xúc tác
Việc đặc trưng hóa xúc tác là bước thiết yếu. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó phân tích các pha vật liệu hiện diện. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc hạt và độ xốp. Phương pháp phân tích nhiệt (DTA/TGA) đánh giá sự ổn định nhiệt và quá trình biến đổi pha. Các kỹ thuật này xác định diện tích bề mặt riêng (BET). Chúng hỗ trợ hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất xúc tác.
2.3. Phân tích hoạt tính và cơ chế xúc tác
Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua các phản ứng thử nghiệm. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) xác định sản phẩm phản ứng. Nó định lượng hiệu suất chuyển hóa toluen và độ chọn lọc. Nghiên cứu cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cách xúc tác tương tác với tác chất. Các dữ liệu này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các chất xúc tác mới. Từ đó cải thiện hoạt tính và độ bền. Việc này tối ưu hóa quá trình oxi hóa toluen hiệu quả.
III.Oxi hóa toluen Cơ chế phản ứng và ứng dụng môi trường
Oxi hóa toluen là một phản ứng quan trọng. Nó có ý nghĩa lớn trong hóa học môi trường. Toluene là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC). Hợp chất này gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Việc loại bỏ toluen là cấp bách. Các nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng xúc tác. Mục đích là chuyển hóa toluen thành các chất ít độc hại hơn. Bao gồm CO2 và H2O. Hiểu rõ cơ chế phản ứng là then chốt. Nó giúp phát triển các chất xúc tác hiệu quả hơn. Ứng dụng này mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe con người và môi trường.
3.1. Phản ứng oxi hóa toluen trong các pha khác nhau
Phản ứng oxi hóa toluen được nghiên cứu rộng rãi. Nó diễn ra trong cả pha khí và pha lỏng. Oxi hóa hoàn toàn tạo ra CO2 và H2O. Đây là mục tiêu chính để loại bỏ VOCs độc hại từ môi trường. Oxi hóa chọn lọc có thể tạo ra các sản phẩm giá trị hơn. Tuy nhiên, trọng tâm thường là oxi hóa hoàn toàn. Toluene là một hợp chất hữu cơ độc hại. Nó gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Việc tìm kiếm xúc tác hiệu quả là cấp bách. Các nghiên cứu thường tập trung vào xúc tác dị thể. Điều này giúp dễ dàng tách sản phẩm và tái sử dụng xúc tác.
3.2. Vai trò của xúc tác trong xử lý ô nhiễm VOCs
Xúc tác đóng vai trò then chốt trong xử lý ô nhiễm VOCs. Đặc biệt là các hợp chất như toluen. Perovskit và spinel là những chất xúc tác tiềm năng cao. Chúng có hoạt tính xúc tác tốt và độ bền vững. Phản ứng oxi hóa xúc tác giúp giảm thiểu khí thải độc hại. Đây là một giải pháp bền vững cho vấn đề môi trường. Ứng dụng này trực tiếp bảo vệ sức khỏe con người. Các nghiên cứu liên tục hướng tới việc phát triển xúc tác thân thiện môi trường. Mục tiêu là hiệu quả cao và chi phí thấp.
IV.Hoạt tính xúc tác perovskit spinel cho oxi hóa toluen
Hoạt tính xúc tác của perovskit và spinel được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm diễn ra trong cả pha lỏng và pha khí. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mục tiêu là xác định xúc tác tối ưu. Hoạt tính được đo bằng độ chuyển hóa toluen và độ chọn lọc sản phẩm. Các yếu tố như thành phần hóa học, cấu trúc và diện tích bề mặt được xem xét. Kết quả cho thấy tiềm năng của hai loại xúc tác này. Chúng là lựa chọn triển vọng cho việc xử lý toluen. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng cho ứng dụng thực tế.
4.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng
Hoạt tính xúc tác của perovskit và spinel được khảo sát trong môi trường pha lỏng. Các thí nghiệm xác định độ chuyển hóa toluen. Sản phẩm phản ứng được phân tích định lượng bằng sắc ký khí ghép khối phổ. Perovskit chứa đồng, sắt, mangan cho thấy hoạt tính khác nhau. Ví dụ, xúc tác LaCo,Cu.O3 có ảnh hưởng đáng kể đến độ chuyển hóa. Tỷ lệ các ion kim loại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xúc tác. Độ chọn lọc sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu tối ưu hóa thành phần xúc tác để đạt hiệu suất cao nhất trong pha lỏng.
4.2. Đánh giá hoạt tính xúc tác trong pha khí
Hoạt tính xúc tác trong pha khí cũng được đánh giá chi tiết. Điều kiện nhiệt độ phản ứng và tốc độ dòng khí được kiểm soát nghiêm ngặt. Perovskit và spinel tiếp tục chứng minh hiệu quả cao. Toluene được chuyển hóa thành CO2 và H2O. Các kết quả so sánh hoạt tính giữa các loại xúc tác khác nhau. Ảnh hưởng của thành phần kim loại và cấu trúc được phân tích kỹ lưỡng. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng cũng được tính toán. Nó đánh giá khả năng phản ứng của xúc tác ở các điều kiện khác nhau. Dữ liệu này giúp lựa chọn xúc tác phù hợp cho ứng dụng thực tiễn.
V.Hiệu suất xúc tác hoàn toàn oxi hóa toluen pha khí
Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của xúc tác perovskit và spinel. Mục tiêu là oxi hóa hoàn toàn toluen trong pha khí. Phản ứng này là giải pháp hiệu quả để loại bỏ VOCs. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá khả năng chuyển hóa 100% toluen. Đồng thời, sản phẩm cuối cùng phải là CO2 và H2O. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, nồng độ tác chất được tối ưu hóa. Kết quả cho thấy cả hai loại xúc tác đều có tiềm năng lớn. Chúng đạt được hiệu suất cao. Điều này mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong kiểm soát ô nhiễm không khí.
5.1. Hiệu quả của xúc tác perovskit trong oxi hóa hoàn toàn
Xúc tác perovskit được thử nghiệm cho phản ứng oxi hóa toluen hoàn toàn. Thử nghiệm diễn ra trong pha khí dưới các điều kiện tối ưu. Mục tiêu là đạt chuyển hóa 100% toluen. Sản phẩm cuối cùng mong muốn là CO2 và H2O. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ tác chất được nghiên cứu. Perovskit cho thấy hoạt tính cao ở nhiệt độ tương đối thấp. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng. Sự ổn định của xúc tác trong quá trình phản ứng là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo hiệu suất lâu dài và bền vững.
5.2. Xúc tác spinel Hiệu suất cao trong oxi hóa hoàn toàn
Spinel cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen. Khả năng chịu nhiệt tốt của spinel là một lợi thế. Nó giúp duy trì hoạt tính xúc tác trong thời gian dài. Các thí nghiệm so sánh hoạt tính của spinel với perovskit. Dữ liệu cho thấy spinel cũng đạt hiệu suất cao trong oxi hóa hoàn toàn. Sự phân bố cation trong cấu trúc spinel ảnh hưởng mạnh đến hoạt tính. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp cải thiện hiệu suất xúc tác. Cả hai loại xúc tác đều đóng góp quan trọng vào công nghệ xử lý ô nhiễm không khí.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN C 6e) NGUYEN THE HỮU LUAN AN TIEN Si HOA HOC HA NOI - 2011 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BSR NGUYEN THE HUU Chuyên ngành: Hóa Hữu co Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIÊN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGÔ THỊ THUẬN HÀ NỌI - 2011 Trang MỞ ĐÀU.2 000222 nn HT TT ng TT nhà 1 Chương 1. XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ CÁC HỢP CHAT HỮU CƠ. XUC TAC PEROVSKIT 0.
Giới thiệu vé perovsKít. Cau trúc của perOVSKÍ{. Tính chất của perOVSKif. Giới thiệu về spinel.
Cấu trúc spinel 2-3. Các yếu tô ảnh hưởng đến sự phân bố các cation A** và B** trong cấu trúc của spinel 2-Ä. Các tính chất đặc trưng của spinel 2-3. CÁC PHƯƠNG PHÁP DIEU CHE PEROVSKTT VÀ SPINEL.
Phương pháp tông hợp thông qua phản ứng pha rắn. Phương pháp tông hợp từ dung dịch. Phương pháp tông hợp thông qua phản ứng pha khí. Phương pháp tong hợp perovskit trên chất mang.
PHAN UNG OXI HOÁ TOLUEN. Phan ứng oxi hóa hoàn toàn toluen trong pha khí. Phản ứng oxi hoá toluen trong pha khí. Phan ứng oxi hóa toluen trong pha lỏng.
eee 2c eees39 il 2. DIEU CHE XUC TÁC. Điều chế xúc tác peroVski. Điều chế xúc tác spinel.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC. Phương pháp phân tích nhiệt (DTA/TGA). Phương pháp phô nhiễu xa Rơnghen (X Ray Diffraction - XRD). Phương pháp hiên vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy-SEM).
HH nh kg 43 2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy -TEM).ccn eee eee e eee eee nn tk ke 46 2. Phương pháp đăng nhiệt hap phụ - giải hap phụ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH XÚC TÁC.
Phản ứng oxi hoá chon lọc toluen trong pha khí. Phan ứng oxi hoá chon lọc toluen trong pha lỏng. Phân tích sản phẩm phản ứng pha lỏng và pha khí bang thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phố (Gas chromatography — Mass spectroscopy). Phan ứng oxi hoá hoàn toàn toluen trong pha khí.
56 Chương 3: KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN.- - c 1 2v SS nh hyệh 61 3. Dac trưng xúc tac perOVSKIẨ. Đặc trưng xúc tác spInelÌ. KHẢO SÁT HOAT TÍNH XUC TÁC TRONG PHA LỎNG.
Khao sát hoạt tính xúc tác trong pha long của perovsKIt. Khao sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của spInel. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XUC TÁC TRONG PHA KHÍ. Khao sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của perovsKI(.
Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của spinel. PHAN UNG OXI HOÁ HOÀN TOÀN TOLUEN TRONG PHA KHI. Khao sát hoạt tính xúc tac perovskit qua phan ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí. Khảo sát hoạt tính xúc tác spinel qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha Kkhí.--- ch he 123 1 OO OOD.aa 131 DANH MỤC CAC CÔNG TRINH CUA TÁC GIẢÁ.-------- 133 TÀI LIEU THAM KHẢO.--- 2222222221211 1 1111111111111 11111 22ha 148 1V DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT BET: Brunauer — Emnet — Teller (tên riêng) BJH : Barrett — Joyer — Halenda (tên riêng) DSC_: Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai (differential scanning calorimetry) DTA_: Phuong pháp phân tích nhiệt vi sai (Differential thermal analysis) GC/MS: Sắc ký ghép khối phô (Gas chromatography — Mass spectroscopy) SEM : Phuong pháp hién vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TEM : Kính hién vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TGA : Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo — Gravimetric Analysis) XRD : Phương pháp phố nhiễu xạ Ronghen (X-Ray diffration) VOCs : Các hợp chất hữu co dé bay hoi (Volatile Organic Compounds) DANH MỤC CÁC BANG CHUONG 1.
Mức độ nghịch đảo A của một số spinel 2-3, ATB;O,,. ve ee 21 Bang 1. Năng lượng bên vững của các cation A** chiếm các hốc T và B** chiếm các hốc O trong cau trúc tinh thé spinel 2-3. Tốc độ dòng khí vào thiết bị ẩo.
coe cee ces cee cà ve cee các sec eee các 10 CHƯƠNG 3. Mội số đặc trưng vật lý cầu trúc của xúc tác perovskit đã tổng hop. Mội số đặc trưng của vật liệu perovskit thu được từ phương pháp Bang 3. Mội số đặc trưng vật lý cấu trúc của xúc tác spinel đã tổng hợp.
Một số đặc trưng của vật liệu spinel từ phương pháp BET. Anh hưởng của xúc tác LaCo,Cu}.03 đến độ chuyển hoá toluen trong pha LONG. Sàn HH ng HH re 79 Bảng 3. Anh hưởng của xúc tác LaFe,Cu).O3 đến độ chuyển hoá toluen THONG PRA LONG nh IIddầdầddặŨ.
Anh hưởng của xúc tac LaMn,Cu¡ ,O; đến độ chuyển hoá toluen TONG PNA LONG. Anh hưởng cua ti lệ ban kính ion đến độ chuyển hoa và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LM, 3H 7),. Anh huong cua ti lé ban kinh ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LM eo, 3C HQ, 3)),. Ảnh hưởng của ti lệ ban kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LLAM@g 7H, 3)),.
SG 2552311 nưyn 85 VI Bảng 3. Anh hưởng của xúc tác LaFe,Co¡.O; đến độ chuyển hoá toluen 7/7-8/7/17119/1-0/0nn8nẼ58A®. Anh hưởng của xúc tác LaMn,Co¡.O; đến độ chuyển hoá toluen 9/1580/(18/2,1-2n00n88A.13: Ảnh hưởng cua xúc tác LaMn,Fe¡ ,O; đến độ chuyển hoá toluen H9/158//(02819/1-0NNm. Anh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCog sCug ;O) frong PAA ÏỎI.-- ác SĂ cv trekreseeree 91 Bang 3.
Anh hướng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCog sCuạzQ; trong PAA ÏỎIB.-- «s0 kh re, 92 Bang 3. Anh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác Cog4CugsFeaO4 trong pha ÏỎN. Anh hưởng của xúc tac Co,Cuj.Fe204 đến độ chuyển hoá toluen trong pha 0) con SH HS HH TK tk nh 96 Bảng 3. Ảnh hưởng của xúc tác NiFe,Crz.O4 đến độ chuyền hoá toluen trong pha ÏỎN.
co ch EEE EEE EEE tats 97 Bảng 3. Anh hưởng cua xúc tác MnFe,Cr2.O4 đến độ chuyển hoá toluen TFONG PAA MONG. Anh hưởng của xúc tác CuFe,Cr;s„O„ đến độ chuyển hoá toluen trong pha ÏỎH. co HH SH SH HT EEE KH EE EEE EEE EEE ES 100 Bảng 3.
Ảnh hưởng của xúc tác CoFe,Cr;„O„ đến độ chuyển hoá toluen trong pha ÏỎH. HS HE HH kh nh ni in n k hng 101 Bang 3. Anh hướng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hóa toluen trên xúc tác LaCog,;Cuạ 3Q) trong phá KhÍ. - cc s- c cv kvsiereseseesrseesrs 103 Bảng 3.
Ảnh hưởng của xúc tác LaCo,Cu¡ „O; đến độ chuyển hoá toluen vil Bảng 3. Anh huong cua ti lé ban kinh ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mau chất LaMeg;Cg 3).Ặ ence ence eee eee set 108 Bang 3. Anh hưởng của tỉ lệ ban kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMeg sCMọ s). Ảnh hưởng của ti lệ ban kính ion đến độ chuyển hoa và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMeg 3C 7).àĂẶẶĂĂSS se.
Ảnh hưởng của xúc tác LaFe,Coi.,O; đến độ chuyển hoá toluen Bang 3. Anh hưởng của xúc tác LaMeO; đến độ chuyển hoá toluen pha khí. Anh hưởng cua xúc tac Co,Cu).Fe204 đến độ chuyển hoá toluen Un PP Ẽ he. Anh hưởng cua xúc tác NiFe,Cr2.O4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khíÍ.
cọ SH SH HH th KH ng tk nh tk nhe 112 Bảng 3. Anh hưởng của xúc tác MnFe,Cr2.O4 đến độ chuyển hoá toluen 11/1-8/1/1284/1f8899VVHdáaddiaiaẳẳẳẳ. EEE EEE EE tna 112 Bang 3. Anh hưởng của xúc tác CuFe,Cr;„O„ đến độ chuyển hoá toluen trong pha KhÍ.
EEE EEE EEE EEE EE Eb ch 113 Bang 3. Anh hưởng của xúc tác CoFe,Crz.O4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha 0h on HS ST Hi nh KH Kì kinh Kinh ni kh t 113 Bang 3. Tóc độ các dòng khí đưa VàO. S2 vtec 33x33 se8 115 Bang 3.
Các kết qua nghiên cứu của luận án.-- c2 5S sss 129 Viii DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ CHUONG 1. Cấu tric lập phương lý tưởng của peroVskil. Cau tric lập phương của perOVSÌit. (a) cầu trúc perovskit lý tưởng; (b) và (c) là hai cách mô tả cầu trúc perovskit kiều BrownimilÏeFif€.
cv SE Tre 11 Hình 1. Mô hình cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt của spinel. Mô hình cấu trúc tinh thể lập phương mặt tâm cua spinel 2-3. Sw phụ thuộc của thông số mạng vào nông độ Co(%).
Tia toi và tia phản xạ trên mặt tinh NE. cece cecccecccucceuccecectecruceences 42 Hình 2. Các kiểu đường đăng nhiệt hấp phụ - giải hap theo IUPAC. So do thiết bị nghiên cứu phản ứng oxi hóa toluen ở pha khi.
Sơ do thiết bị phản ứng trong pha lỏng. Hình anh máy phân tích sac ký khí Ridamat 5E-1 và Ultramat 6. Đường chuẩn lưu lượng khí Ny.cccc ccc c cece cece ee eveeeeeceseeseeeesees 59 Hình 2. Đồ thi đường chuẩn lưu lượng khí Ny pha toÌuen.
Đồ thi đường chuẩn lưu lượng khí Ó¿.cc c2 se: 59 CHƯƠNG 3. Đường cong phân tích nhiệt của gel peroVSKII. Giản đồ nhiễu xa XRD của mẫu LaCoO; theo nhiệt độ. Gidn đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaCOÓ.
Gidn đô nhiễu xạ XRD của mẫu LaF€Q¿.cc sec c264 Hình 3. Gidn đô nhiễu xạ XRD của mẫu LaFeo ;Cuạ sQ). Gian đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaMnÓ). Gidn đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaMng ;Cug 3Ó.
Sự méo cấu trúc từ cubic thành rhombohedral. Mé phỏng hiệu ứng Jahn-Teller của cation MnÏ”. Perovskit LaMnO; với dụ„ o(dài)=2. Ảnh SEM của mẫu LaCOÓ¿.
Ah TEM của mẫu LaCOO 3esessessvesssesssesssiesssesssesssessseessesssseesseesneesseessses 68 Hình 3. Đồ thi của = theo áp suất tương đối P/Pạ trong vùng tuyến (2 — ) P tính của mẫu LaCOg,yCHg 3). - SE kềE‡EEEEEEEEEEEEEEEEEESEEEESEEEEEEEEEEEkErkrkerkrrsree 70 Hình 3. Đường phân bo kích thước lỗ theo phươngpháp BJH của mau 0.
Sw phân bố kích thước lỗ theo BJH của LaMnO; và LaMng ;Cua sO¿. Sw phân bó kích thước lỗ theo BJH của LaFeO; và LaFeo,7Cug ;03. Các đường cong phân tích nhiệt cua gel spinel NiFeCrÔj¿. Gidn đô nhiễu xa XRD của mẫu xúc tác NiCrFeO¿ theo nhiệt độ.
Gidn đồ nhiễu xạ XRD cua mẫu xúc tác spinel NiCrFeO4 ở 700°C. Anh SEM của mẫu spinel NiFeCrO¿ sau khi nung ở 750°. Anh TEM của mẫu spinel NiFeCrO4 sau khi nung ở 750°C. Đồ thi của Ị theo áp suất tương đối P/Pạ trong vùng tuyến ite P tính của mẫu NiFCCTO gerccssessscsssesssessvecsvecsscssucesesssecssecssecssessusssuessucssucssecesucesesssessseeeueesneesses 78 Hình 3.
Đường phân bố kích thước lỗ theo phương pháp BJH của mẫu NIFeCTOÖ¿ và Mi Fe CrO giccccccccccccccscscesccscscscesssssesscssssssesscssessssssssssssscsesssssseesessesesessssseesssssees 78 Hình 3.24: Sự phụ thuộc đó chuyển hod/bé mặt riêng vào mẫu chất /.25: Sw phu thuộc độ chuyển hod/bé mặt riêng vào mẫu chất LAF CCU O3 0088866.26: Sự phụ thuộc độ chuyển hod/bé mặt riêng vào mẫu chất LaMn,Cu;¡ „O3 cece cence --.27: Anh hưởng của tỉ lệ bán kính ion B đến độ chuyển hoá.28: Anh hưởng của ti lệ bán kính ion B đến ham lượng benzandehit/Aancol Đ€TIZVÏÌC. ch HH TH TH nh 86 Hình 3.29: Sw phụ thuộc độ chuyển hod/bé mặt riêng vào mẫu chất 77590.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen The Huu (2011). Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/tong-hop-xuc-tac-kim-loai-oxit-cho-oxi-hoa-toluene
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS hóa học: Tổng hợp chất xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen. Khám phá hiệu quả và ứng dụng trong công nghiệp hóa chất.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xúc tác perovskit và spinel cho oxi hóa toluen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.