Luận án: Tổng hợp và tính chất của axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol bởi Nguyễn Thị Sơn
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp và nghiên cứu tính chất một số dẫn xuất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol, tập trung vào ứng dụng trong y dược và vật liệu.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp Oxadiazol: Phương pháp và Cơ chế Phản ứng
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Sơn
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp Oxadiazol Phương pháp và Cơ chế Phản ứng
Tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol là trọng tâm nghiên cứu. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp điều chế phổ biến. Nó tập trung vào việc tạo ra khung 1,3,4-oxadiazol từ nhiều tiền chất khác nhau. Cơ chế phản ứng đóng vòng được phân tích kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về cơ chế giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Việc tổng hợp oxadiazol mở ra nhiều hướng phát triển cho các hợp chất mới. Các phương pháp đã được phát triển và cải tiến qua nhiều năm. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chọn lựa phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu và hiệu suất mong muốn.
1.1. Tổng hợp 1 3 4 oxadiazol từ tiền chất
Việc tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3,4-oxadiazol thường bắt đầu từ các tiền chất chứa nitơ và oxy. Các phương pháp chính bao gồm điều chế từ các dẫn xuất của semicarbazit và thiosemicarbazit. Hidrazon và hidrazit của axit cacboxylic cũng là các tiền chất quan trọng. Phản ứng đóng vòng tạo thành cấu trúc 1,3,4-oxadiazol. Quá trình này thường yêu cầu điều kiện phản ứng cụ thể. Các tác nhân oxy hóa hoặc dehydrat hóa thường được sử dụng. Nắm vững tính chất của các tiền chất là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả và độ chọn lọc của quá trình tổng hợp. Các phản ứng này thường có hiệu suất cao khi điều kiện được kiểm soát chặt chẽ.
1.2. Các phương pháp điều chế Axetamidoaryl 1 3 4 oxadiazol
Việc tổng hợp các dẫn xuất axetamidoaryl-1,3,4-oxadiazol đòi hỏi các bước tổng hợp đa tầng. Đầu tiên, các tác nhân α-cloaxetanilit được điều chế. Tiếp theo, các dẫn xuất axetamidoarylhidrazin được tổng hợp. Từ đó, 5-axetamidoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol được tạo thành thông qua phản ứng đóng vòng. Phản ứng giữa thiol với α-cloaxetanilit là bước cuối cùng. Mỗi bước đều được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Việc điều chế các tiền chất trung gian cũng rất quan trọng. Chúng đảm bảo tính tinh khiết và cấu trúc mong muốn của sản phẩm cuối cùng. Quy trình này cung cấp các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng.
II. Tính chất Hóa học 1 3 4 Oxadiazol 2 thiol đặc trưng
Các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol sở hữu những tính chất hóa học đặc trưng. Chúng ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng. Vòng dị vòng này có khả năng tham gia vào nhiều loại phản ứng. Tính chất nucleophil của nhóm thiol (-SH) là điểm nổi bật. Nó cho phép hợp chất phản ứng với các tác nhân electrophil. Nghiên cứu sâu về tính chất hóa học giúp mở rộng khả năng tổng hợp. Nó cũng giúp dự đoán hành vi của chúng trong môi trường sinh học. Tính chất hóa học được xác định thông qua nhiều phương pháp phân tích. Đặc biệt, phổ NMR là công cụ chính để đặc trưng cấu trúc. Hiểu biết này cần thiết cho thiết kế các phân tử mới.
2.1. Cấu trúc và tính chất vật lý của vòng dị vòng
Vòng 1,3,4-oxadiazol là một hệ dị vòng 5 cạnh. Nó chứa hai nguyên tử nitơ và một nguyên tử oxy. Các nguyên tử này xen kẽ trong vòng. Cấu trúc phẳng và tính thơm là đặc điểm nổi bật. Sự hiện diện của nhóm thiol (-SH) tại vị trí số 2 làm tăng tính axit. Nó cũng tạo ra khả năng tautomer hóa thiol-thion. Tính chất vật lý bao gồm điểm nóng chảy, độ tan. Chúng phụ thuộc vào các nhóm thế trên vòng. Phổ UV-Vis và IR cung cấp thông tin về các liên kết hóa học. Các dữ liệu này quan trọng cho việc xác nhận danh tính hợp chất. Đặc trưng cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất hóa học và sinh học.
2.2. Phản ứng hóa học của dẫn xuất 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol tham gia vào nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Phản ứng điển hình là alkyl hóa nhóm thiol. Nhóm thiol phản ứng với các hợp chất chứa halogen, tạo liên kết C-S. Điều này dẫn đến sự hình thành các dẫn xuất thioether. Đây là cách để đưa các nhóm chức năng mới vào phân tử. Phản ứng thế electrophil trên vòng thơm cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, vòng oxadiazol thường kém hoạt động hơn so với các vòng thơm khác. Khả năng tautomer hóa thiol-thion cũng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng. Nghiên cứu cơ chế phản ứng giúp hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của chúng.
III. Quy trình Tổng hợp Dẫn xuất Axetamidoaryl Oxadiazol
Quy trình tổng hợp các dẫn xuất axetamidoaryl oxadiazol được mô tả chi tiết. Nó bắt đầu từ các tiền chất đơn giản và tiến hành qua nhiều bước. Mỗi bước được kiểm soát cẩn thận để đạt hiệu suất tối ưu. Việc điều chế các hợp chất trung gian là cần thiết. Chúng đảm bảo tính tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Phản ứng được thực hiện trong các điều kiện cụ thể về dung môi, nhiệt độ, và thời gian. Mục tiêu là thu được các dẫn xuất mong muốn với cấu trúc được xác nhận. Các phương pháp tổng hợp này cung cấp nền tảng cho việc khám phá các hợp chất mới. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và nông nghiệp. Các bước tổng hợp cần độ chính xác cao.
3.1. Điều chế các tiền chất trung gian cần thiết
Việc điều chế các tiền chất trung gian là bước đầu tiên và quan trọng. Các axit 4-amino-2-halogenobenzoic được tổng hợp. Từ đó, tạo ra các dẫn xuất metyl aminobenzoat. Sau đó, chúng được chuyển hóa thành metyl axetamidobenzoat. Cuối cùng, axetamidobenzoyl hidrazin được điều chế. Mỗi bước đều sử dụng các hóa chất và điều kiện phản ứng được lựa chọn kỹ. Mục đích là đảm bảo sản phẩm trung gian có độ tinh khiết cao. Tính chất của các tiền chất này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các phản ứng tiếp theo. Kiểm soát chất lượng các tiền chất là yếu tố then chốt cho sự thành công của toàn bộ quy trình tổng hợp.
3.2. Tổng hợp 5 axetamidoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Quá trình tổng hợp 5-axetamidoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol là một bước then chốt. Dẫn xuất axetamidobenzoyl hidrazin được sử dụng làm nguyên liệu. Phản ứng với các tác nhân như CS2 (carbon disulfide) trong môi trường kiềm thường được áp dụng. Điều này thúc đẩy phản ứng đóng vòng và tạo nhóm thiol. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, dung môi, và pH được tối ưu hóa. Sản phẩm thu được sau đó được tinh chế cẩn thận. Xác định cấu trúc bằng phổ NMR và các phương pháp khác là bắt buộc. Sản phẩm này là tiền chất quan trọng để tổng hợp các dẫn xuất phức tạp hơn.
IV. Nghiên cứu Cơ chế Phản ứng và Tối ưu Điều kiện
Nghiên cứu cơ chế phản ứng là yếu tố cốt lõi trong hóa học tổng hợp. Nó giúp hiểu rõ cách các phân tử tương tác và chuyển hóa. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng nhằm mục đích nâng cao hiệu suất và độ chọn lọc. Các yếu tố như nồng độ kiềm, nhiệt độ, thời gian phản ứng, và tỷ lệ chất tham gia đều được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho mỗi bước tổng hợp. Phân tích cơ chế phản ứng cũng hỗ trợ việc thiết kế các phản ứng mới. Đồng thời, nó giúp giải thích các kết quả thực nghiệm. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp quá trình tổng hợp trở nên hiệu quả hơn.
4.1. Khảo sát ảnh hưởng của yếu tố phản ứng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và tốc độ phản ứng. Nồng độ kiềm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo muối thiolat. Muối này là tác nhân nucleophil mạnh hơn. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến động học và nhiệt động học. Tăng nhiệt độ có thể tăng tốc độ phản ứng nhưng cũng có thể làm giảm độ chọn lọc. Thời gian phản ứng cần được tối ưu hóa để đạt được chuyển hóa hoàn toàn. Tỷ lệ các chất tham gia phản ứng cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Thường sử dụng dư một chất để đẩy phản ứng đi theo một hướng. Khảo sát đa biến giúp xác định các điều kiện tối ưu một cách khoa học.
4.2. Cơ chế hình thành dẫn xuất 2 N arylcacboxamidometylthio
Cơ chế phản ứng giữa 5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiolat và α-cloaxetanilit là phản ứng thế nucleophil. Ion thiolat đóng vai trò là tác nhân nucleophil. Nó tấn công vào nguyên tử carbon mang nhóm halogen của α-cloaxetanilit. Nhóm halogen rời đi dưới dạng ion. Phản ứng này tạo thành liên kết C-S mới. Dẫn xuất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol được hình thành. Việc xác định cơ chế này giúp kiểm soát phản ứng. Nó cũng hỗ trợ việc dự đoán sản phẩm phụ tiềm năng. Cơ chế được chứng minh thông qua các thí nghiệm tổng hợp ngược và phân tích cấu trúc.
V. Hoạt tính Sinh học Hợp chất Oxadiazol và Ứng dụng
Các hợp chất chứa vòng 1,3,4-oxadiazol thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong y học và nông nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, và chống ung thư. Các dẫn xuất được tổng hợp trong tài liệu này cũng được đánh giá về hoạt tính sinh học. Việc khám phá các hoạt tính này là động lực chính cho nghiên cứu. Nó giúp phát triển các loại thuốc mới hoặc hóa chất bảo vệ thực vật. Ứng dụng của chúng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực dược phẩm. Chúng còn được dùng làm nguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ. Ứng dụng thực tế của những hợp chất này đang được tiếp tục khám phá. Các thử nghiệm hoạt tính sinh học được tiến hành nghiêm ngặt.
5.1. Đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng
Các chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol được thử hoạt tính sinh học. Các thử nghiệm này đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn hoặc nấm. Hoặc chúng có thể kiểm tra hoạt tính chống ung thư. Phương pháp thử nghiệm bao gồm các xét nghiệm in vitro và in vivo. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin quý giá. Chúng chỉ ra tiềm năng dược phẩm của các hợp chất này. Một số dẫn xuất có thể thể hiện hoạt tính mạnh. Điều này gợi ý rằng cấu trúc oxadiazol là khung phân tử đầy hứa hẹn. Việc phát hiện hoạt tính mới là mục tiêu quan trọng của hóa dược.
5.2. Ứng dụng đa dạng của dẫn xuất 1 3 4 oxadiazol
Các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol có ứng dụng rộng rãi. Trong y học, chúng được nghiên cứu làm thuốc kháng viêm, kháng khuẩn, chống ung thư. Nhiều hợp chất đã được phát triển thành thuốc trên thị trường. Trong công nghiệp và nông nghiệp, chúng có thể là thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ. Chúng cũng được sử dụng làm chất màu hoặc vật liệu quang điện. Tính chất hóa học linh hoạt của vòng dị vòng này cho phép tùy chỉnh cấu trúc. Điều này tạo ra các hợp chất với các chức năng cụ thể. Khả năng ứng dụng đa dạng làm cho oxadiazol trở thành một lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN CO 218 8 218 48 2 8 2 fs 2 hs 2 ik 2 OK oR S0) NGUYEN THI SON TONG HOP VA TINH CHAT CUA MOT SO AXETAMIDOARYL-1,3,4-OXA DIA ZOL-2-THIOL Hà Nội - 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ SƠN TONG HOP VÀ TINH CHAT CUA MỘT SO AXETAMIDOARYL-1,3,4-OXADIA ZOL-2-THIOL Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 NGƯỜI HUONG DAN KHOA HOC PGS. Lưu Văn Boi Hà Nội - 2012 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CAC CHỮ VIET TAT .e-s‹s<-ses2 V DANH MỤC CÁC HÌNH. 5< 5< << se se +£ESESeESeESeEsexersersetsrssese vi DANH MỤC CAC BẢNG.--c<s< 5s sessEseEseEttersersersessrssrssrsersrssrse ix MỞ DAU oececccsscsssscssssessssessssessssecsssecscsecscsucsssucsssussssessssucstsussssssescsssessesseeseees 1 CHUONG 1: TONG QUAN HÓA HOC CAC HỢP CHAT 1,3,4- OXADIAZOL oo eeecscsscsssssssessessesssssesecsessssussvsssssssussucsecsssussssessesussessesseessaneseeees 3 1. Các phương pháp điều chế hợp chất 1,3,4-oxadiazol.
Điêu chê từ các dân xuât của semicacbazit và thiosemicacbazit. Điều chế dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol từ hidrazon và các bazơ ZOIT(ITI. Điều chế dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol từ các hidrazit của axit 6110950412177.Tính chất của các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol. Cau trúc của vòng 1,3,4-oxadiazol [9ƒ7].
Tính chất vat lý.Tính chất hóa học của 1,3,4-oxadiazol .Tính chất hóa học của 2,5-thế-1,3,4-oxadiazol.Tính chất của các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Ứng dụng của các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol. Làm nguyên liệu trong tông hợp hữu cơ. Trong công nghiệp và nông nghiỆp.
Ứng dụng trong y hoC.ccccccccssessssessesessesessesessssessesessssesssseesesesees 26 CHƯƠNG 2. KET QUA VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp một số tác nhân cần thiết. Phương pháp điều chê.
Cấu trúc của các 5-axetamidoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (TVa-g). Điều chế 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(axetamidoaryl)-1,3,4- CO), €: (00 VA0) re 52 2. Phan ứng giữa 5-(3’-axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với a- Cloaxetanilit. - --Ă - - CC c1 29100 100 9 11 9K vn vu kh ky 52 2.
Chứng minh cấu trúc sản pham phản ứng mục 2.1 bằng phương pháp tong hợp nBưỢC.---- ¿2+ SE+E+E£ESE2E#EEEEEEEEEEE2EEE E211 re rrrkd 58 2. Phan ứng cua các muối 5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2- thiolat với œ-cÏoaXe€faTn1Ï1(. -- - - - - - << cE E111 111 3 11v 11v Y ky re 68 2.Nghiên cứu cơ chế phản ứng của 5-(axetamidoaryl)-1,3,4- oxadiazol-2-thiol với các a-cloaxetanilit thé. Khảo sát tìm điều kiện thích hợp dé điều chế các dẫn xuất 2-(N- arylcacboxamidometylthio)-5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxad1azol.Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ kiềm.
Khảo sat sự anh hưởng của nhiệt độ. Khao sát sự ảnh hưởng của thời gian phan ứng. Khảo sát sự ảnh hưởng của tỷ lệ các chất tham gia phản ứng. Cau trúc của các hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5- (axetamidoary])- l,3,4-oxad1aZOÌ.
Thử hoạt tính sinh học của một số chất 2-(N-arylcacboxamido metylthio)-5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol (V) điều chế được. Các hóa chất và thiết bị.-ss-c+t TH nHHHHHHng ư iệu 115 1 3. Các thiết bị và phương pháp sử dụng. Thử hoạt tính sinh học.
Phần thực nghiệm tông hợp hóa học .1 Điều chế các tác nhân œ-cloaxetanilit. Điều chế các axit 4-amino-2-halogenobenzoic. Điều chế các dẫn xuất metyl aminobenzoat (Ia-g). Điều chế các dẫn xuất metyl axetamidobenzoat (Ia-g).
Điều chế các dẫn xuất axetamidobenzoyl hidrazin (IHa-g). Điều chế các dẫn xuất 5-(axetamidoary])-I,3,4-oxadiazol-2-thiol c2. Phan ứng giữa 5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (TVa-g) với các tác nhân o-cloaxetanilit. Quy trình ChUNY.
Chứng minh cấu trúc của sản phẩm thu được mục 3.3 bằng phương pháp tong hợp ngược .---¿¿-++++++2EEE++2+2EEEE1E22221112212211xeccrrrrrved 122 3. Điều chế phenyl isothioxianat. Điều chế 3-axetamidophenyl-4-bromphenylaminothio S€INICACDAZ/E. Oxy hóa đóng vòng 3-axetamidophenyl-4-bromphenylamino 0 039i0114:11s r0.
Phan ứng giữa muối 5-(axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiolat với các dẫn xuất œ-cloaxetanilit. Xác định cơ chế phản ứng tạo thành các dẫn xuất 2-arylamino-5- (axetamidoaryl)-1,3,4-OxadiaZOl. Phản ứng chuyển hóa 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5- (axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol thành 2-arylamino-5-(axetamidoaryl)- 1,3,4-OXad1aZOÌ. Phan ứng giữa 5-(4’-axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với A-DroMani iN.
Phan ứng giữa 5-(4’-axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-bromanilinua Kali. -- - - - - << cE 1 E118 E11 E11 £kv sresss 128 3. Thí nghiệm tìm điều kiện thích hợp để điều chế 2-(N- arylcacboxamidometylthio)-5-(axetamidoaryl)- 1,3,4-oxadIazol. Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ kiềm.
Khảo sát sự ảnh hưởng của nhiét độ. Khảo sát sự ảnh hưởng của thời ø1an. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ các chất tham gia phản ứng. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.-----5-<¿ Error! Bookmark not defined.
TÀI LIEU THAM KHẢO.---- <5 5£ << se ss£seEsSs£sesesseseses 135 ¡3:09809/Xa.ÔÔ -1- iv DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIET TAT 5 Độ chuyên dịch hoá học G Hằng số xichma Hammett J Hang số tương tác (Trong phé NMR) S Singlet dd Doublet of doublet t Triplet m Multiplet br Broad (pic tù) Tne Nhiệt độ nóng chảy (°C) CTPT Công thức phân tử KLPT Khối lượng phân tử IR Infrared NMR Nuclear magnetic resonance MS Mass spectroscopy HMBC Heteronuclear Multiplet-Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation COSY Correlation Spectrocopy MIC Minimum inhibition concentration. TMTD Tetrametylthiuram disunfua DMF N,N-dimetylfocmamit HIV Human Immunodeficiency Virus TLTK Tai liệu tham khảo DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các trạng thái cộng hưởng của hợp chất 1,3,4-oxadiazol. Độ dài, gốc liên kết và sự phân bé electron trong vòng 1,3,4- 0.
Trạng thái hỗ biến thiol-thion của 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Mật độ điện tích của 1,3,4-oxadiazol-2-thiolat và etylthiolat. Cấu trúc của phức 5-(4-pyridin)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 11. Cấu trúc của phức 5-(2-pyridin)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với các 008516.
So dé phân mảnh của 5-(3,4,5-trimetoxyphenyl)-1,3,4- OXxad1azOl-2-tHiOÌ. Sự liên hợp trong các dẫn xuất Ia và IIb. Pho IR của hợp chất IIle.---- + 2 25s s+£££z+£+£+£zzszx+ze£ 34 Hình 2. Phổ 'H-NMR của hợp chất IIe.
Phổ hồng ngoại của hợp chất 5-(4’-axetamido-2’-cloaryl)- 1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IVf).cccccccccccccccceccseeeeessseeeececcceeseeeeeeuaueaees Al Hình 2. Hiệu ứng octo- va liên kết hidro nội phân tử trong IVf và IVg. Tương tac spin-spin giữa các proton trong nhân phenyl:. Phố giãn 'H-NMR nhân phenyl của hợp chất IVb.
Phố giãn 'H-NMR nhân phenyl của hợp chất IVe. Phổ giãn 'H-NMR nhân phenyl của hợp chất IVg. Phổ C-NMR của hợp chat IVg.---- - 2 2cs+ssse¿ 49 Hình 2. Phổ MS của dẫn xuất [Vf.
Sơ đồ phân mảnh của dẫn xuất IV. Phố IR của sản phẩm phản ứng giữa 5-(3’-axetamidoaryl)- 1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-brom-œ-cloaxetanIlIt. Phé 'H-NMR_ của sản phẩm phan ứng giữa 5-(3’-axetamido aryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-brom-d-cloaxetanI]It. Phé 'H-NMR của sản phẩm phản ứng giữa 5-(3’-axetamido aryl)- 1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-brom-d-cloaxetamlIt.
Phố MS của sản phẩm phản ứng giữa 5-(3’-axetamidoaryl)- 1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-brom-œ-cloaxetanIlit.17 Phố HMQC của sản phẩm phản ứng giữa 5-(3’- axetamidoary]l)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-brom-œ-cloaxetamilIt. Phố HMBC của sản phẩm phản ứng giữa 5-(3’-axetamido aryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với 4-brom-œ-cloaxeftamilIt. Phé IR của hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4’- axetamido-2’-hidroxiaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Phổ 'H-NMR cua hợp chất 2-(N-4”-cloarylcacboxamido metyl thio)-5-(4’-axetamido-2’-hidroxiary])-1,3,4-oxadiazol (V.
Phố C-NMR của hợp chất 2-(N-4”-cloarylcacboxamido metylthio)-5-(4’-axetamido-2’-hidroxiaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Phố MS của hợp chất 2-(N-4”-cloarylcacboxamido metylthio)-5-(4’-axetamido-2’-hidroxiaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Sơ đồ giải toa điện tích trên nguyên tử N với R = NO¿. Phổ IR của hợp chất 2-(N-4”-metoxiarylcacboxamido metylthio)-5-(3”-axetamido-4”-metylary])-1,3,4-oxadiazol.
Phổ IR của hop chất 2-(N-4”-nitroarylcacboxamidometyl- thio)-5-(3”-axetamido-4”-metylary])- L,3,4-oxad1azol. Phố 'H-NMR của hợp chất 2-(N-4”-metylarylcacboxamido metylthio)-5-(4’-axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Phố 'H-NMR của hợp chất 2-(N-4”-nitroarylcacboxamido metylthio)-5-(4’-axetamidoaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Một số hướng phân mảnh chung trong dãy V.
Một số hình ảnh thử hoạt tính sinh học của các hợp chất V.109 Vili DANH MỤC CAC BANG Bảng 1. Nhiệt độ nóng chảy của một số dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol. Phổ IR của một số dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Kết quả tong hợp, một số hằng số hoá lý và phố IR của các hợp chất IIIa-g.---- ¿2 S2 2+E+E+E£EEEE2EEEEEEEEEEEE1212115712111 1111111 ce 36 Bang 2.
Phố 'H-NMR của các hợp chất axetamidobenzoyl hidrazit 006. Kết qua tổng hợp, một số hằng số vật ly và phổ IR của các hợp ð 0777 42 Bang 2. Phố 'H-NMR của các hợp chất IVa-g. Phố MS của các hợp chất IV.
Kết quả tông hợp, một số hằng số vật lý và phố IR của hợp chất 5-(3”-axetamidoary])-2-(arylamino)- 1,3,4-oxadiazol (VI. Kết quả tong hop, một số hằng số vật lý và phổ IR của hợp chất 5-(4’-axetamidoaryl)-2-arylamino-1,3,4-oxadiazol (VI. Kết quả tổng hợp, một số hăng số vật lý và phổ IR của hợp chat 5-(4’-axetamido-2’-cloaryl)-2-arylamino-1,3,4-oxadiazol (VI. Phổ 'H-NMR của các hợp chất 5-(3'-axetamidoaryl)-2- arylamino-1,3,4-oxadiazZol (VÌ, Ï).
Phố 'H-NMR của các hop chất 5-(4'-axetamidoaryl)-2- arylamino-1,3,4-oxadiazol (VIL2). ---- cc n ng kh. Phố 'H-NMR của các hợp chất 5-(4’-axetamido-2’-cloaryl)- 2-arylamino-1,3,4-oxadiazol (V L3). Phố MS của các hợp chất 5-(3'-axetamidoaryl)-2- (arylamino)-1,3,4-oxadiazol (VÌ, Í).
Phố phố MS của các hop chất 5-(4’-axetamido-2’-cloaryl)-2- arylamino-1,3,4-oxadiazol (V3) .-ccckss HH tre 67 Bang 2. Két qua tong hop, mot số hằng số vật lý và phô IR của hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4’-axetamidoaryl)-1,3,4- oxadiazol WkOe bs 1) QQ QQg 2n ng HE vn xy 81 Bang 2. Kết qua tổng hợp, một số hăng số vật lý va phổ IR của hop chất _ 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(3°-axetamido-4°-metylaryl)- 1,3,4-oxadiazol (V. ccc cece cece eee eee eee ng kh nh nà ra 82 Bang 2.
Kết quả tong hợp, một số hăng số vật ly và phổ IR của các hợp chat 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4’-axetamido-2’-hidroxi aryl)-1,3,4-oxadiaZ0l (V. ch HH HH HH kg 83 Bang 2. Kết quả tong hợp, một số hăng số vật lý và phổ IR của các hợp chất 2-(Ñ-arylcacboxamidometylthio)-5-(Š”-axetamido-2”- hidroxiaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. ch se, 84 Bang 2.
Kết quả tổng hợp một số hằng số vật ly và phô IR của các hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4’-axetamido-2’-cloaryl) - 1,3,4-oxad1azol (V. ng HH ence cnet eee tena na 85 Bảng 2. Kết quả tổng hợp, một số hằng số vật ly và phổ IR của các hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4'-axetamido-2°-brom aryl)-1,3,4-oxadiazol (V. ch xa 86 Bang 2.
Phố 'H-NMR của các hợp chất V. Phổ 'H-NMR của các hợp V. Phố 'H-NMR của các hợp chất V. Phố 'H-NMR của các hợp chất V.
Phổ 'H-NMR của các hợp chất V. Phổ 'H-NMR của các hợp chất 2-(N-arylcacboxamido metylthio)-5-(4’-axetamido-2’-bromaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Phố MS của hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4°- axetamidoaryl) -1,3,4-oxadiazol (V.- cà eeirreeees 101 Bảng 2. Phổ MS của hợp chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)- 5- (3’-axetamido-4’-metylaryl)-1,3,4-oxadiazol (V.
Phố MS của các hop chat 2-(N-arylcacboxamidometylthio)- 5-(4’-axetamido-2’-hidroxiaryl)-1,3,4-oxadiazol (V.29 Phổ MS của các hợp chat 2-(N-arylcacboxamidometylthio)- 5-(5’-axetamido-2’-hidroxiaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Phé MS của các hợp chat 2-(N-arylcacboxamidometylthio)- 5-(4’-axetamido-2’-cloaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Phổ MS của các chất 2-(N-arylcacboxamidometylthio)-5-(4’- axetamido-2’-bromaryl)-1,3,4-oxadiazol (V. Kết quả thử hoạt tính sinh học của một sé hop chat 2-(N- arylcacboxamidometylthio)-5-(axetamidoary])-1,3,4-oxadiazol(V).
Kết qua khảo sát ảnh hưởng nồng độ kiềm đến phan ứng. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến phản ứng. Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của tỷ lệ các chất tham gia phản Ứng.- - - -- s11 199011 ng Hà nrưy 131 XI MỞ ĐẦU Hóa học các hợp chất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol là một trong những lĩnh vực rất phát triển của hóa học hữu cơ.
Có nhiều yếu tố kích thích sự phát triển của lĩnh vực này. Một là, nhờ có phô hoạt tính sinh học rất rộng, các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2- thiol có khả năng diệt khuân [49, 71], sát trùng [35], chống nắm mốc [55, 111], giảm đau [21, 43], kháng viêm [21, 83] và ức chế sự phát triển của virus HIV-I [45, 64]. Hai là, do nhóm thiol (SH) có khả năng phản ứng cao, các dẫn xuất của 1,3,4-oxadiazol-2-thiol được dùng làm chất đầu dé tổng hợp định hướng các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh đa ứng dụng. Dựa trên tính oxy hóa - khử thuận nghịch của nhóm SH, trong công nghiệp các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol được dùng làm phụ gia chống lão hóa polime, ức chế oxy hóa dầu mỡ [8, 106], chống ăn mòn kim loại [8].
Gần đây, các hợp chất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol còn được sử dụng làm vật liệu composit để chế tạo điện cực catot cho pm liti thứ cấp dung lượng cao [107]. Trong khoa học chúng là những mô hình tốt để nghiên cứu lý thuyết về sự hỗ biến thiol-thion, về tính thơm của các hợp chất hữu cơ không chứa nhân benzen [12, I6].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Sơn (2012). Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/tong-hop-tinh-chat-axetamidoaryl-1-3-4-oxadiazol-2-thiol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp và nghiên cứu tính chất một số dẫn xuất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol, tập trung vào ứng dụng trong y dược và vật liệu.
Luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp và tính chất axetamidoaryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.