Luận án Tiến sĩ: Tổng hợp Nano Kẽm Oxit có kiểm soát hình thái và một số ứng dụng
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nano kẽm oxít có kiểm soát hình thái và một số ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Số trang
51
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Đặc tính và tiềm năng của Nano Kẽm Oxit ZnO
Nano Kẽm Oxit (ZnO) là một hợp chất bán dẫn II-VI quan trọng. Vật liệu này có năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng (3.1 - 3.3 eV) cùng năng lượng liên kết kích thích lớn (60 meV) ở nhiệt độ phòng. Các tính chất điện và quang điện độc đáo đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu. ZnO thể hiện nhiều ứng dụng tiềm năng. Các lĩnh vực bao gồm huỳnh quang, quang xúc tác, hỏa điện, cảm biến khí, điện hóa, và tế bào mặt trời. Vật liệu này có hình thái phong phú, đa dạng. Các dạng như nano cầu, nano que, cấu trúc đa chiều hình ziczac hoặc hình bông hoa đều có thể tổng hợp. ZnO được xem là tiềm năng thay thế TiO2 nhờ năng lượng vùng cấm tương tự và giá thành thấp. Nhu cầu nghiên cứu có hệ thống về tổng hợp và ứng dụng ZnO trong nước là rất cần thiết. Việc này hỗ trợ phát triển công nghiệp hóa đất nước. Nghiên cứu sâu về ZnO đóng vai trò quan trọng trong xúc tác quang hóa, sensor khí, sensor điện hóa và xử lý môi trường. Đây là một đề tài có ý nghĩa cả về lý thuyết và thực hành.
1.1. Đặc điểm nổi bật của vật liệu Nano Kẽm Oxit
Nano Kẽm Oxit (ZnO) nổi bật với vai trò là chất bán dẫn loại n. Vật liệu này có năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng 3.2 eV. Đồng thời, năng lượng kích thích liên kết lớn đạt 60 meV ở nhiệt độ phòng. Các đặc tính này làm cho ZnO trở thành vật liệu chiến lược trong quang điện tử. Năng lượng kích thích lớn cũng cho phép ứng dụng trong các thiết bị tái kết hợp kích thích hiệu quả. ZnO là chất bán dẫn phân cực. Hai mặt phẳng tinh thể có cực trái nhau, năng lượng bề mặt khác biệt. Điều này dẫn đến tốc độ phát triển cao hơn dọc theo trục c. Kết quả là tạo thành các cấu trúc sợi đặc trưng.
1.2. Ứng dụng tiềm năng của cấu trúc Nano Kẽm Oxit
ZnO có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Trong kỹ thuật điện tử, ZnO được sử dụng rộng rãi. Các ứng dụng cụ thể bao gồm cửa sổ thông minh và thiết bị hỏa điện. Vật liệu này cũng quan trọng cho lazer UV và detector quang UV. Tính chất cảm biến của ZnO rất mạnh. Nó được dùng trong sensor khí, sensor hóa học, và sensor sinh học. Ngoài ra, ZnO còn có tính chất kháng khuẩn. Sự đa dạng về hình thái, như dây nano ZnO hay thanh nano ZnO, mở ra nhiều khả năng ứng dụng. Việc kiểm soát cấu trúc nano ZnO là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất trong từng ứng dụng cụ thể.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu về Nano Kẽm Oxit
Nghiên cứu về Nano Kẽm Oxit (ZnO) và các dạng pha tạp dựa trên ZnO đang thu hút sự chú ý quốc tế. Tuy nhiên, một công trình nghiên cứu hệ thống về tổng hợp và ứng dụng ZnO tại Việt Nam còn hạn chế. Nhu cầu phát triển và công nghiệp hóa đất nước đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn. Việc tổng hợp vật liệu bán dẫn ZnO và hợp chất pha tạp ZnO là cần thiết. Các ứng dụng mục tiêu bao gồm xúc tác quang hóa, sensor khí, sensor điện hóa và xử lý môi trường. Đây là hướng nghiên cứu mang ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn cao. Nâng cao hiểu biết về kiểm soát hình thái nano ZnO sẽ mở ra nhiều cơ hội mới.
II. Cấu trúc tinh thể và đặc tính điện quang của Nano Kẽm Oxit
Nano Kẽm Oxit (ZnO) tồn tại chủ yếu ở hai cấu trúc tinh thể. Đó là wurtzite và blende. Cấu trúc wurtzite là phổ biến nhất và ổn định ở điều kiện thông thường. ZnO là một chất bán dẫn phân cực. Các mặt phẳng tinh thể có cực khác nhau. Năng lượng bề mặt cũng khác nhau. Điều này thúc đẩy tốc độ phát triển cao hơn dọc theo trục c. Kết quả là tạo thành các cấu trúc dạng sợi như dây nano ZnO hoặc thanh nano ZnO. Vật liệu này có năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng 3.2 eV. Năng lượng kích thích liên kết lớn 60 meV ở nhiệt độ phòng. Những đặc tính này làm cho ZnO rất quan trọng. Nó được ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử và thiết bị tái kết hợp kích thích. Kiểm soát cấu trúc tinh thể là yếu tố then chốt. Việc này giúp điều chỉnh tính chất điện và quang của vật liệu. Từ đó tối ưu hóa cho các ứng dụng cụ thể.
2.1. Cấu trúc tinh thể chính của Nano Kẽm Oxit
Nano Kẽm Oxit (ZnO) có hai dạng cấu trúc tinh thể chính. Đó là wurtzite và blende. Cấu trúc wurtzite là dạng phổ biến và bền vững nhất ở điều kiện môi trường. Nó có tính đối xứng lục giác. Cấu trúc blende ít gặp hơn. Cấu trúc nano ZnO ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Sự khác biệt về cấu trúc này quyết định khả năng ứng dụng của ZnO. Việc tổng hợp vật liệu nano cần kiểm soát tốt dạng cấu trúc tinh thể. Điều này đảm bảo đạt được các tính chất mong muốn cho dây nano ZnO hay thanh nano ZnO.
2.2. Đặc tính quang điện nổi bật của Nano Kẽm Oxit
Nano Kẽm Oxit (ZnO) sở hữu năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng khoảng 3.2 eV. Đồng thời, nó có năng lượng kích thích liên kết lớn, khoảng 60 meV, tại nhiệt độ phòng. Các đặc tính này làm cho ZnO trở thành vật liệu lý tưởng cho quang điện tử. Nó rất phù hợp cho các thiết bị phát sáng và thu nhận ánh sáng UV. Năng lượng kích thích liên kết cao giúp duy trì sự bền vững của các kích thích. Điều này quan trọng trong các ứng dụng tái kết hợp kích thích. Tính chất quang điện của vật liệu nano ZnO có thể điều chỉnh được. Việc này phụ thuộc vào kích thước và hình thái nano. Các dạng cấu trúc nano ZnO khác nhau sẽ có phản ứng quang điện khác nhau.
2.3. Ảnh hưởng của tính phân cực lên hình thái Nano Kẽm Oxit
ZnO là một chất bán dẫn phân cực. Các mặt phẳng tinh thể của nó có cực trái dấu và năng lượng bề mặt không đồng nhất. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển không đối xứng của tinh thể. Tốc độ phát triển cao hơn thường xảy ra dọc theo trục c. Kết quả là hình thành các cấu trúc dạng sợi. Các cấu trúc này bao gồm dây nano ZnO (nanowire ZnO) và thanh nano ZnO (nanorod ZnO). Việc kiểm soát tính phân cực trong quá trình tổng hợp vật liệu nano là rất quan trọng. Nó giúp định hướng hình thái vật liệu. Từ đó tối ưu hóa chức năng cho các ứng dụng cụ thể.
III. Tổng hợp vật liệu Nano Kẽm Oxit Kỹ thuật kiểm soát hình thái
Tính chất hóa lý của vật liệu nano phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước, hình thái, và thành phần hóa học bề mặt là các yếu tố chính. Do đó, việc phát triển phương pháp tổng hợp mới là nhiệm vụ sống còn. Điều này đảm bảo sự phát triển của vật liệu nano. Các phương pháp tổng hợp Nano Kẽm Oxit (ZnO) được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là phương pháp dựa trên dung dịch hay hóa học ướt. Nhóm thứ hai là các kỹ thuật vật lý. Các kỹ thuật vật lý như bay hơi rắn-lỏng (VLS), bay hơi pha rắn (VS), kết tủa pha hơi hóa học (CVD) thường hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này tạo ra ZnO chất lượng cao. Tuy nhiên, chúng có hiệu suất thấp, tốn nhiều năng lượng và giá thành cao. Luận án này tập trung vào nhóm phương pháp hóa ướt. Phương pháp này phù hợp để tổng hợp vật liệu nano ở quy mô lớn hơn và chi phí thấp hơn. Đặc biệt nhấn mạnh vào kiểm soát hình thái nano ZnO.
3.1. Sự phụ thuộc của tính chất vào hình thái Nano Kẽm Oxit
Các tính chất của vật liệu Nano Kẽm Oxit (ZnO) không chỉ phụ thuộc vào thành phần hóa học. Chúng còn bị chi phối mạnh mẽ bởi kích thước, hình thái và cấu trúc nano ZnO. Ví dụ, dây nano ZnO hoặc thanh nano ZnO có thể có tính chất quang điện khác biệt so với nano cầu ZnO. Sự thay đổi hình thái nano ZnO có thể ảnh hưởng đến năng lượng vùng cấm. Nó cũng tác động đến hiệu suất quang xúc tác hoặc khả năng cảm biến. Vì vậy, kiểm soát hình thái nano là yếu tố then chốt. Việc này giúp đạt được các tính chất tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể của vật liệu nano.
3.2. Phân loại các phương pháp tổng hợp Nano Kẽm Oxit
Tổng hợp vật liệu nano Kẽm Oxit (ZnO) được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật khác nhau. Các phương pháp này thường được phân loại thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các phương pháp vật lý. Chúng bao gồm bay hơi rắn-lỏng (VLS), bay hơi pha rắn (VS) và lắng đọng hơi hóa học (CVD). Các phương pháp này đòi hỏi điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Chúng thường cho sản phẩm có chất lượng tinh thể tốt nhưng hiệu suất thấp và chi phí cao. Nhóm thứ hai là các phương pháp hóa học ướt (wet chemistry processes). Nhóm này tập trung vào các kỹ thuật dựa trên dung dịch. Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả hơn để kiểm soát hình thái nano. Các phương pháp này như phương pháp thủy nhiệt, sol-gel, hoặc kết tủa hóa học.
3.3. Ưu điểm của phương pháp hóa ướt trong tổng hợp nano
Các phương pháp hóa ướt mang lại nhiều ưu điểm. Chúng phù hợp để tổng hợp vật liệu nano Kẽm Oxit (ZnO) với chi phí thấp hơn. Đồng thời, các phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn hình thái nano. Các kỹ thuật như phương pháp thủy nhiệt và phương pháp sol-gel rất linh hoạt. Chúng có thể tạo ra các cấu trúc nano ZnO đa dạng. Các hình thái bao gồm nano cầu, dây nano ZnO, thanh nano ZnO, và cấu trúc bông hoa. Ưu điểm này đến từ khả năng điều chỉnh các thông số. Các thông số như nồng độ tiền chất, dung môi, nhiệt độ và pH. Việc này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng thay đổi hình thái và kích thước vật liệu. Từ đó đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
IV. Kiểm soát hình thái Nano Kẽm Oxit Các phương pháp chính
Kiểm soát hình thái Nano Kẽm Oxit (ZnO) là một khía cạnh trọng yếu. Nó tác động trực tiếp đến hiệu suất ứng dụng của vật liệu. Phương pháp hóa ướt đặc biệt phù hợp cho việc này. Phương pháp thủy nhiệt và phương pháp dung nhiệt (solvothermal method) là hai kỹ thuật chủ đạo. Các phương pháp này cho phép tổng hợp ZnO ở nhiệt độ thấp. Sử dụng hexamethylenetetramine là một chiến lược hiệu quả. Chất này giúp kiểm soát quá trình phát triển tinh thể. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của dung môi là cần thiết. Dung môi có vai trò lớn trong việc định hình các cấu trúc nano. Chúng có thể tạo ra dây nano ZnO, thanh nano ZnO hoặc nano cầu. Bằng cách điều chỉnh cẩn thận các điều kiện phản ứng, có thể kiểm soát chính xác cấu trúc nano ZnO. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với hình thái cụ thể. Điều này nhằm tối ưu hóa cho các ứng dụng từ quang xúc tác đến cảm biến.
4.1. Phương pháp thủy nhiệt và dung nhiệt để kiểm soát hình thái
Phương pháp thủy nhiệt và phương pháp dung nhiệt là các kỹ thuật hóa ướt tiên tiến. Chúng được sử dụng rộng rãi để tổng hợp vật liệu nano Kẽm Oxit (ZnO). Các phương pháp này hoạt động ở nhiệt độ tương đối thấp. Chúng sử dụng dung môi là nước (thủy nhiệt) hoặc dung môi hữu cơ (dung nhiệt). Việc này cho phép kiểm soát tốt các điều kiện phản ứng. Áp suất và nhiệt độ được điều chỉnh chính xác. Từ đó định hình quá trình kết tinh và phát triển của cấu trúc nano ZnO. Có thể tạo ra các hình thái phức tạp. Ví dụ như dây nano ZnO hay thanh nano ZnO, với độ tinh khiết cao và kích thước đồng đều.
4.2. Ảnh hưởng của dung môi và tiền chất đến hình thái Nano Kẽm Oxit
Dung môi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các cấu trúc nano ZnO. Loại dung môi sử dụng ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan và kết tinh của tiền chất. Điều này dẫn đến các hình thái khác nhau. Ví dụ, một số dung môi có thể ưu tiên tạo ra dây nano ZnO. Trong khi đó, các dung môi khác lại hình thành thanh nano ZnO hoặc nano cầu. Tiền chất cũng là yếu tố then chốt. Nồng độ và bản chất của tiền chất kẽm oxide sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Nó cũng tác động đến khả năng kiểm soát hình thái nano. Việc điều chỉnh các yếu tố này giúp tối ưu hóa tổng hợp vật liệu nano. Từ đó đạt được các hình thái mong muốn với tính chất vượt trội.
4.3. Tổng hợp Dây nano ZnO và Thanh nano ZnO
Việc tổng hợp Dây nano ZnO (nanowire ZnO) và Thanh nano ZnO (nanorod ZnO) là mục tiêu quan trọng. Các hình thái này có diện tích bề mặt lớn và tính chất dị hướng độc đáo. Chúng rất phù hợp cho các ứng dụng cảm biến và xúc tác. Quá trình này thường sử dụng hexamethylenetetramine (HMT) làm chất điều khiển hình thái. HMT giúp kiểm soát tốc độ giải phóng OH-. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển ưu tiên theo một hướng cụ thể của tinh thể ZnO. Bằng cách điều chỉnh nồng độ HMT, nhiệt độ, và thời gian phản ứng, có thể kiểm soát chiều dài và đường kính của dây nano ZnO và thanh nano ZnO. Kiểm soát chính xác này cho phép tạo ra các cấu trúc nano ZnO tùy chỉnh cho từng ứng dụng.
V. Ứng dụng cảm biến khí và pha tạp trên nền Nano Kẽm Oxit
Sensor khí kim loại bán dẫn là một trong những loại cảm biến phổ biến nhất. Vật liệu dựa trên Nano Kẽm Oxit (ZnO) được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi. Nó là lựa chọn hàng đầu trong các cảm biến khí bán dẫn. Các chất pha tạp như Pt và Pd được sử dụng để cải thiện hiệu suất. Chúng giúp nâng cao độ chọn lọc, độ nhạy và độ ổn định của cảm biến. Các chất pha tạp này có thể giảm nhiệt độ phản ứng. Đồng thời, chúng cải thiện các tính chất vật lý và hóa học. Chúng cũng tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, giá thành cao của Pt và Pd hạn chế ứng dụng rộng rãi. Các oxit kim loại khác như TiO2, CuO, Fe2O3 và NiO cũng được nghiên cứu. Chúng được dùng để nâng cao độ chọn lọc và độ nhạy của cảm biến. Các oxit này đóng vai trò chất pha tạp. Chúng làm thay đổi cấu trúc năng lượng vùng cấm và tạo ra nhiều tâm hoạt động hơn tại biên hạt. Tuy nhiên, đa số các pha tạp này hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ tương đối cao (>300 oC). Việc tạo ra các cảm biến khí hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn là một nhiệm vụ hấp dẫn và đầy thách thức. Các nguyên tố hiếm cũng đang được xem xét. Chúng có tiềm năng lớn làm chất xúc tác trong kỹ nghệ hiện đại.
5.1. Vai trò của Nano Kẽm Oxit trong cảm biến khí bán dẫn
Nano Kẽm Oxit (ZnO) đóng vai trò trung tâm trong công nghệ cảm biến khí bán dẫn. Vật liệu này có độ nhạy cao với nhiều loại khí độc hại và khí dễ cháy. Đây là một trong ba loại oxit bán dẫn chính được sử dụng. Các loại khác là oxit thiếc và oxit sắt. Cấu trúc nano ZnO, như dây nano ZnO hoặc thanh nano ZnO, có diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa tương tác với các phân tử khí. Từ đó tăng cường độ nhạy của cảm biến. Tính ổn định và khả năng tái sử dụng cũng là ưu điểm nổi bật của ZnO. Việc kiểm soát hình thái nano giúp tinh chỉnh hiệu suất cảm biến. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của ZnO trong giám sát môi trường và an toàn công nghiệp.
5.2. Các chất pha tạp và tác động lên hiệu suất cảm biến
Việc pha tạp là một chiến lược quan trọng để cải thiện hiệu suất của cảm biến ZnO. Các chất pha tạp như Pt và Pd được sử dụng rộng rãi. Chúng hoạt động như các chất xúc tác. Chúng tăng cường độ chọn lọc, độ nhạy và độ ổn định của cảm biến. Các pha tạp này cũng giúp giảm nhiệt độ hoạt động. Điều này quan trọng để tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, các oxit kim loại khác như TiO2, CuO, Fe2O3 và NiO cũng được nghiên cứu. Chúng thay đổi cấu trúc năng lượng vùng cấm của Nano Kẽm Oxit. Việc này tạo ra nhiều tâm hoạt động hơn tại biên hạt. Kết quả là tăng cường khả năng phản ứng với khí. Việc tổng hợp vật liệu nano pha tạp đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo phân bố đồng đều của chất pha tạp trong cấu trúc nano ZnO.
5.3. Thách thức phát triển cảm biến ZnO nhiệt độ thấp
Phần lớn các cảm biến khí dựa trên oxit kim loại hiện nay hoạt động ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ này thường trên 300 độ C. Điều này gây tốn năng lượng và hạn chế ứng dụng di động. Vì vậy, phát triển cảm biến khí hoạt động ở nhiệt độ thấp là một thách thức lớn. Nó cũng là một nhu cầu cấp thiết. Việc này đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về kiểm soát hình thái nano ZnO. Cần tìm kiếm các chất pha tạp mới. Các chất này phải tối ưu hóa tương tác khí-bề mặt ở nhiệt độ thấp. Các nguyên tố đất hiếm đang được xem xét. Chúng có tiềm năng làm xúc tác hiệu quả. Từ đó giúp giảm nhiệt độ hoạt động của cảm biến. Tổng hợp vật liệu nano với cấu trúc nano ZnO đặc biệt cũng là một hướng đi triển vọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (51 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÕ TRIỀU KHẢI TỔNG HỢP NANO KẼM OXÍT CÓ KIỂM SOÁT HÌNH THÁI VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62 44 01 19 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, 2014 MỞ ĐẦU Kẽm oxide (ZnO) là một loại hợp chất chất bán dẫn II-VI (II-VI compound semiconductor) với năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng (3,1 - 3,3 eV) và năng lượng liên kết kích thích lớn (60 meV) ở nhiệt độ phòng đã và đang hấp dẫn sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu do tính chất điện và quang điện độc đáo và ứng dụng tiềm tàng của nó đến lĩnh vực huỳnh quang, quang xúc tác, hoả điện, cảm biến khí, điện hoá và tế bào mặt trời. ZnO có các hình thái vô cùng phong phú tuỳ thuộc vào phương pháp tổng hợp khác nhau: dạng nano cầu, nano que, cấu trúc nano đa chiều hình ziczac, hình bông hoa, v.v… ZnO cũng được xem có tiềm năng thay thế TiO2 do có năng lượng vùng cấm tương tự và giá thành thấp. Tuy vật liệu ZnO và các dạng pha tạp trên cơ sở ZnO, gần đây được nhiều nhà khoa học ngoài nước quan tâm nhiều. Tuy nhiên, theo sự hiểu biết của chúng tôi chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống về tổng hợp liên quan đến ZnO và ứng dụng của nó trong nước.
Với yêu cầu phát triển và công nghiệp hoá đất nước, việc nghiên cứu tổng hợp vật liệu bán dẫn ZnO và các hợp chất trên cơ sở ZnO ứng dụng vào lĩnh vực xúc tác quang hoá, sensor khí, sensor điện hoá và xúc tác xử lý môi trường là cần thiết và có ý nghĩa về mặt lý thuyết cũng như thực hành. Căn cứ vào điều kiện nghiên cứu của phòng thí nghiệm, cũng như điều kiện nghiên cứu ở Việt Nam, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu “Tổng hợp nano kẽm oxide có kiểm soát hình thái và một số ứng dụng”. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO ZnO thuộc dạng bán dẫn loại n, với năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng 3,2 eV và năng lượng kích thích liên kết lớn 60 meV ở nhiệt độ phòng. Năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng của ZnO làm cho nó trở thành một trong những vật liệu quan trọng nhất ứng dụng trong quang điện tử và năng lượng kích thích lớn làm cho nó có thể ứng dụng trong các thiết bị tái kết hợp kích thích.
ZnO là một chất bán dẫn phân cực với hai mặt phẳng tinh thể có cực trái nhau và năng lượng bề mặt khác nhau dẫn đến tốc độ phát triển cao hơn dọc theo trục c, kết quả tạo thành cấu trúc sợi. ZnO tồn tại trong hai cấu trúc tinh thể wurtzite và blende. 1 Về phương diện kỹ thuật, ZnO là một loại vật liệu quan trọng và đa chức năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong kỹ thuật điện tử, cửa sổ thông minh, thiết bị hoả điện, lazer UV, detector quang UV, sensor khí, sensor hoá học, sensor sinh học và chất kháng khuẩn. TỔNG HỢP VẬT LIỆU ZnO KÍCH THƯỚC NANO Tính chất hoá lý của vật liệu nano biến đổi phụ thuộc vào kích thước, hình thái và thành phần hoá học bề mặt của vật liệu.
Vì thế, phương pháp tổng hợp mới là nhiệm vụ sống còn đối với sự phát triển của vật liệu nano. Nói chung, phương pháp tổng hợp nano ZnO có thể chia làm hai nhóm: Nhóm phương pháp dựa trên dung dịch/ hoá học ướt và nhóm dựa trên các kỹ thuật vật lý. Kỹ thuật vật lý như bay hơi rắn - lỏng (vapor – liquid - solid), bay hơi pha rắn (vapor solid), kết tủa pha hơi (chemical vapor deposotion) thường vận hành ở nhiệt độ cao và áp suất cao. Phương pháp này tạo ra ZnO chất lượng cao.
Tuy nhiên, phương pháp này cho hiệu suất thấp, tốn nhiều năng lượng và giá thành cao. Do khuôn khổ của luận án, chúng tôi không đề cập đến nhóm phương pháp này. Nhóm phương pháp hoá ướt (wet chemistry processses) được tập trung nghiên cứu bởi phương pháp thuỷ nhiệt. Trong luận án này, phát triển ý tưởng dùng hexamethylenetetramine để tổng hợp ZnO ở nhiệt độ thấp chúng tôi sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của dung môi đến hình thái của ZnO bằng phương pháp dung nhiệt (solvothermal method) và nghiên cứu tổng hợp ZnO dạng cầu và dạng sợi ở kích thước nano.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU ZnO PHA TẠP La (La – ZnO) Sensor khí của kim loại bán dẫn là một trong những sensor phổ biến nhất hiện nay. Hiện nay có ba loại thiết bị sensor khí bán dẫn đó là oxide thiết, oxide kẽm, và oxide sắt. Vật liệu trên cơ sở ZnO là một trong những vật liệu được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi nhất trong sensor khí bán dẫn. Các chất pha tạp như Pt và Pd là đã được sử dụng làm xúc tác để cải thiện độ chọn lọc, độ nhạy và độ ổn định.
Nói chung, chúng có thể giảm nhiệt độ phản ứng, cải thiện các tính chất vật lý và hoá học và tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, giá thành cao đã giới hạn ứng dụng của chúng. Ngoài các oxide kim loại như TiO2, CuO, Fe2O3 và NiO cũng đã được nghiên cứu để nâng cao độ chọn lọc và độ nhạy của các sensor. Các oxide kim loại này đóng vai trò như những chất pha tạp (dopant) làm thay đổi cấu trúc năng lượng vùng cấm, tạo ra nhiều tâm hoạt động hơn tại biên hạt.
Tuy nhiên, đa số các loại pha tạp này đều thể hiện tính chất cảm biến khí ở nhiệt độ tương đối cao (>300 oC). Vì thế, một nhiệm vụ hấp dẫn và thách thức tạo ra các senor khí ở nhiệt độ thấp hơn là rất cần thiết. Các nguyên tố hiếm là rất quan trọng trong kỹ nghệ hiện đại như là xúc tác quang hoá, pin năng lượng, và vật liệu phát quang. Chúng là chất pha tạp tuyệt vời vào chất bán dẫn bởi vì khoảng chuyển 2 tiếp điện tử 4f-5d và 4f-4f thay đổi từ nguyên tố này đến nguyên tố khác.
Nói chung, nguyên tố hiếm được dùng trong xúc tác ở dạng oxide hay muối oxy (như nitrate). Với nguyên tố hiếm được dùng như xúc tác sẽ đóng vai trò quan trọng trong các cấu tử nhạy khí. Vai trò này không chỉ là chất tăng hoạt tính xúc tác mà còn cải thiện hoạt tính và độ chọn lọc hay tăng độ ổn định nhiệt của xúc tác. Kết quả tổng quan trên cho thấy rằng, nhóm vật liệu La - ZnO rất đa dạng về hình thái cũng như tính chất vật lý.
Xuất phát từ điều kiện nghiên cứu ở phòng thí nghiệm trường Đại Học Khoa Học Huế, chúng tôi lựa chọn phương pháp thuỷ nhiệt để nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano La - ZnO dạng sợi và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp sẽ được thảo luận. ỨNG DỤNG ZnO VÀ La – ZnO TRONG XÚC TÁC QUANG HÓA PHÂN HỦY PHẨM NHUỘM Ứng dụng sóng siêu âm (ultrasound) khác với nguồn năng lượng khác như nhiệt, ánh sáng hay bức xạ ion đã trở nên phổ biến trong việc phân huỷ chất hữu cơ với tần số từ 20 - 1000 kHz. Hoá học siêu âm môi trường (Enviromental sonochemistry) đã phát triển nhanh chóng trên cơ sở áp dụng sóng siêu âm. Về nguyên tắc, đa số các phẩm nhuộm có thể bị mất màu và khoáng hoá bằng sóng siêu âm, nhưng tốc độ phân huỷ rất chậm để có thể ứng dụng trong thực tiễn.
Vì thế có nhiều nghiên cứu cải thiện vấn đề này, một trong những phương pháp thông thường nhất là thêm chất xúc tác vào dung dịch trong điều kiện chiếu xạ sóng siêu âm. Một vài nghiên cứu sử dụng chất xúc tác bán dẫn như TiO2 hay ZnO, Au/TiO2, MnO2, với sự chiếu xạ UV. Sự hiện diện của chất xúc tác cơ bản làm gia tăng sự hình thành lỗ trống sóng âm bằng cách thêm vào các tác nhân mà nó sẽ tăng sự hình thành OH. Gần đây, để tăng cường nguồn OH, người ta sử dụng thêm H2O2 được đưa vào trong quá trình siêu âm cùng với chất xúc tác, như vậy đây thực chất là một quá trình CWAO dùng H2O2 kết với sóng siêu âm (Ultrasonically assisted catalytic hydroperoxide oxidation process) (từ đây ký hiệu là UAHC).
Apostolos và cộng sự đã sử dụng UAHC để oxy hoá phenol với xúc tác Al-Fe/đất sét. Kết quả nghiên cứu động học cho thấy sóng siêu âm tăng cường khuếch tán trong. Hệ số khuếch tán tăng theo hàm bậc hai so với điều kiện không có sóng siêu âm. Một sự so sánh động học của quá trình oxy hoá phenol bằng UAHC với xúc tác ReI3 trong điều kiện có sóng siêu âm và không có sóng siêu âm đã được công bố.
Sự so sánh cho thấy, năng lượng hoạt hoá của quá trình này khi có sóng siêu âm chỉ là 13 kJ.mol-1 bằng 1/4 với trường hợp không dùng sóng siêu âm (57 kJ. Kết quả này cho thấy sóng siêu âm đã tăng cường đáng kể tốc độ phản ứng oxy hóa phenol. 3 Đa số trường hợp, chất xúc tác quang hoá là chất bán dẫn. Khi ánh sáng chiếu vào chất bán dẫn, các điện tử ở trong vùng hoá trị có thể nhảy lên vùng dẫn.
Kết quả tạo ra một cặp điện tử - lỗ trống dương (photoinduced electron-hole pairs) (gọi là cặp điện tử - lỗ trống quang sinh). Vật liệu có hoạt tính quang xúc tác càng cao khi sự tái kết hợp cặp điện tử và lỗ trống quang sinh này xảy ra càng chậm. Mục đích của phản ứng quang hoá xúc tác là có phản ứng giữa điện tử quang sinh này với chất oxy hoá để tạo ra sản phẩm khử và cũng có phản ứng giữa lỗ trống quang sinh với tác nhân khử để tạo ra sản phẩm oxy hoá. Do sự tạo ra lỗ trống dương và điện tử, phản ứng oxy hoá khử xảy ra tại bề mặt của chất bán dẫn.
Trong phản ứng oxy hoá, lỗ trống phản ứng với nước ẩm trên bề mặt tạo ra gốc hydroxyl tự do. Nhiều công bố cho rằng ZnO có hiệu ứng quang xúc tác cao hơn TiO2 trong một số điều kiện. Chất xúc tác trên cơ sở ZnO được nhiều nhà khoa học quan tâm bởi vì các tính chất đặc biệt của nó như ổn định hoá học cao, không độc, rẻ tiền và có nhiều trong tự nhiên. Theo sự hiểu biết của chúng tôi, hiện nay có ít công trình công bố về sự phân huỷ chất hữu cơ ô nhiễm dùng chất xúc tác quang hoá La - ZnO.
Trong nghiên cứu này chúng tôi sẽ nghiên cứu động học phân huỷ methyl xanh của xúc tác ZnO có sự hỗ trợ của sóng siêu âm và phản ứng phân hủy methyl xanh dùng chất xúc tác quang hoá ZnO và La - ZnO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Nano Kẽm Oxit có kiểm soát hình thái và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nano kẽm oxít có kiểm soát hình thái và một số ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tổng hợp Nano Kẽm Oxit có kiểm soát hình thái và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Nano Kẽm Oxit có kiểm soát hình thái và ứng dụng" có 51 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Nano Kẽm Oxit có kiểm soát hình thái và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.