Hoạt tính gây độc tế bào HeLa của dẫn xuất flavonoid - Luận án tiến sĩ

Luận án TS: Thiết kế, sàng lọc flavonoid & đánh giá độc tính tế bào Hela. Ứng dụng hóa lượng tử.

Trường ĐH

Đại học Khoa học Huế

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về Flavonoid Tiềm năng chống ung thư

Flavonoid là hợp chất polyphenolic tự nhiên. Chúng có nhiều trong thực vật. Flavonoid thể hiện đa dạng hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm nổi bật. Đặc biệt, flavonoid thu hút sự chú ý trong nghiên cứu chống ung thư. Nhiều flavonoid đã được chứng minh ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của dẫn xuất flavonoid mới. Mục tiêu là phát triển các tác nhân thiết kế thuốc trị ung thư hiệu quả hơn. Ung thư cổ tử cung, đại diện bởi tế bào HeLa, là một bệnh ung thư nghiêm trọng. Việc tìm kiếm các hợp chất mới để gây độc tế bào ung thư là rất cần thiết.

1.1. Flavonoid tự nhiên và vai trò sinh học

Flavonoid là một nhóm lớn các hợp chất thực vật. Chúng có cấu trúc hóa học đa dạng. Các nghiên cứu chỉ ra flavonoid sở hữu nhiều lợi ích sức khỏe. Chúng bao gồm đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Một số flavonoid tự nhiên đã được nghiên cứu về hoạt tính chống ung thư. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ và sinh khả dụng của chúng thường thấp. Điều này giới hạn ứng dụng lâm sàng của flavonoid.

1.2. Nhu cầu phát triển dẫn xuất flavonoid mới

Cần thiết phát triển các dẫn xuất flavonoid với hoạt tính mạnh hơn. Cần cải thiện tính chọn lọc và sinh khả dụng. Thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc flavonoid tự nhiên là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có khả năng gây độc tế bào ung thư mạnh mẽ. Đồng thời giảm thiểu độc tính trên tế bào khỏe mạnh. Các dẫn xuất này có thể trở thành ứng cử viên tiềm năng trong điều trị ung thư cổ tử cung.

II. Thiết kế Tổng hợp dẫn xuất flavonoid mới

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc flavonoid. Quy trình tổng hợp hóa học các dẫn xuất flavonoid được thực hiện. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng. Mục đích là tạo ra các hợp chất mới có cấu trúc đặc trưng. Những thay đổi cấu trúc được thiết kế nhằm tăng cường hoạt tính gây độc tế bào. Việc lựa chọn nhóm thế và vị trí thế là yếu tố then chốt. Tổng cộng nhiều dẫn xuất flavonoid mới đã được tổng hợp thành công. Mỗi dẫn xuất được tinh chế và xác định cấu trúc rõ ràng.

2.1. Chiến lược thiết kế dẫn xuất flavonoid

Chiến lược thiết kế thuốc dựa trên việc tối ưu hóa cấu trúc cơ bản của flavonoid. Các nhóm chức năng được thay đổi tại các vị trí chiến lược. Mục tiêu là cải thiện khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học. Đồng thời nâng cao đặc tính dược động học. Việc thêm hoặc loại bỏ các nhóm thế ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính gây độc tế bào. Điều này tạo ra tiềm năng mới trong chống ung thư.

2.2. Quy trình tổng hợp hóa học và xác định cấu trúc

Quy trình tổng hợp hóa học các dẫn xuất flavonoid bao gồm nhiều bước. Các phản ứng hóa học cụ thể được thực hiện. Mỗi bước được kiểm soát chặt chẽ. Sau tổng hợp, các hợp chất được tinh chế. Các kỹ thuật như sắc ký cột và tái kết tinh được sử dụng. Cấu trúc của các dẫn xuất flavonoid mới được xác định bằng phổ NMR, MS, IR. Điều này đảm bảo tính chính xác của các hợp chất đã tổng hợp.

III. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào HeLa

Các dẫn xuất flavonoid đã tổng hợp được thử nghiệm. Hoạt tính gây độc tế bào của chúng được đánh giá trên dòng tế bào HeLa. Đây là một dòng tế bào ung thư cổ tử cung phổ biến. Phương pháp thử nghiệm in vitro được sử dụng. Thử nghiệm này giúp xác định khả năng ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Giá trị GI50 (50% Growth Inhibition) được tính toán. Giá trị này phản ánh nồng độ cần thiết để ức chế 50% sự phát triển của tế bào. Kết quả chỉ ra một số dẫn xuất flavonoid có hoạt tính mạnh. Chúng thể hiện tiềm năng trong lĩnh vực chống ung thư.

3.1. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính in vitro

Phương pháp Sulforhodamine B (SRB) assay thường được sử dụng. Nó đánh giá sự tăng trưởng của tế bào HeLa. Tế bào được nuôi cấy và tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của dẫn xuất flavonoid. Sau thời gian ủ, mật độ tế bào sống được đo. Dữ liệu thu được dùng để tính toán giá trị GI50. Thử nghiệm này cung cấp thông tin định lượng về hoạt tính gây độc tế bào.

3.2. So sánh hoạt tính các dẫn xuất trên tế bào HeLa

Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về hoạt tính gây độc tế bào giữa các dẫn xuất flavonoid. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh hơn đáng kể so với flavonoid gốc. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thiết kế thuốc thông qua thay đổi cấu trúc. Các dẫn xuất mạnh nhất sẽ được nghiên cứu sâu hơn. Chúng có thể trở thành ứng viên tiềm năng cho chống ung thư cổ tử cung.

IV. Quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR dẫn xuất flavonoid

Phân tích quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) được tiến hành. Mục đích là hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính gây độc tế bào. Dữ liệu từ các thử nghiệm in vitro được sử dụng. Các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính chống ung thư được xác định. Điều này bao gồm vị trí và bản chất của các nhóm thế. Kết quả SAR cung cấp hướng dẫn quan trọng cho thiết kế thuốc tiếp theo. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc dẫn xuất flavonoid để đạt được hoạt tính cao nhất trên tế bào HeLa.

4.1. Phân tích các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng SAR

Phân tích SAR cho thấy các nhóm thế electron-drawing hoặc electron-donating ảnh hưởng khác nhau. Vị trí thế trên vòng A, B, C của khung flavonoid cũng rất quan trọng. Mức độ phân cực và độ tan trong lipid của dẫn xuất flavonoid cũng được xem xét. Những yếu tố này góp phần vào khả năng xâm nhập tế bào và tương tác với các mục tiêu sinh học. Phân tích này là chìa khóa để cải thiện hoạt tính gây độc tế bào.

4.2. Ứng dụng SAR trong thiết kế dẫn xuất tương lai

Kiến thức về quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) có giá trị lớn. Nó giúp định hướng cho việc thiết kế thuốc trong tương lai. Các nhà khoa học có thể tạo ra các dẫn xuất flavonoid tối ưu hơn. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả chống ung thư và giảm tác dụng phụ. SAR là công cụ mạnh mẽ để phát triển các hợp chất tiềm năng trị ung thư cổ tử cung.

V. Cơ chế gây độc tế bào của flavonoid đã thiết kế

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây độc tế bào của các dẫn xuất flavonoid mạnh nhất. Mục đích là làm sáng tỏ cách chúng tiêu diệt tế bào HeLa. Các cơ chế tiềm năng bao gồm gây ra quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Chúng cũng có thể ức chế chu kỳ tế bào hoặc tạo ra stress oxy hóa. Hiểu rõ cơ chế gây độc tế bào là rất quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc thiết kế thuốc có mục tiêu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả chống ung thư của flavonoid.

5.1. Phân tích Apoptosis và chu kỳ tế bào

Các thí nghiệm được thực hiện để phát hiện apoptosis. Kỹ thuật như nhuộm Hoechst hoặc phân tích Annexin V được sử dụng. Ảnh hưởng của dẫn xuất flavonoid lên chu kỳ tế bào được theo dõi bằng flow cytometry. Việc gián đoạn chu kỳ tế bào hoặc gây apoptosis là những cơ chế gây độc tế bào quan trọng. Điều này xác nhận khả năng chống ung thư của các hợp chất.

5.2. Các mục tiêu phân tử và con đường tín hiệu

Nghiên cứu tìm kiếm các mục tiêu phân tử cụ thể của flavonoid. Chúng có thể tương tác với các protein hoặc enzyme liên quan đến sự sống sót của tế bào HeLa. Các con đường tín hiệu như MAPK, PI3K/Akt cũng được xem xét. Việc nhắm mục tiêu vào các con đường này có thể giải thích cơ chế gây độc tế bào. Kiến thức này hỗ trợ việc phát triển thiết kế thuốc hiệu quả hơn.

VI. Ứng dụng tiềm năng trong thiết kế thuốc chống ung thư

Các kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng mới. Chúng cho thấy tiềm năng của dẫn xuất flavonoid trong thiết kế thuốc chống ung thư. Đặc biệt là đối với ung thư cổ tử cung sử dụng tế bào HeLa. Các hợp chất có hoạt tính mạnh mẽ và tính chọn lọc cao là ứng cử viên sáng giá. Việc tiếp tục nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng là cần thiết. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp dựa trên flavonoid mới. Đây là một bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống ung thư.

6.1. Hướng phát triển thuốc chống ung thư từ flavonoid

Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển các loại thuốc mới từ flavonoid. Các dẫn xuất flavonoid có tiềm năng lớn. Chúng có thể được tối ưu hóa hơn nữa. Việc kết hợp với các liệu pháp hiện có cũng là một hướng đi. Mục đích là nâng cao hiệu quả điều trị ung thư cổ tử cung.

6.2. Triển vọng nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng

Các dẫn xuất flavonoid hứa hẹn cần được đánh giá thêm. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình động vật là bước tiếp theo. Đánh giá độc tính toàn thân và dược động học là rất quan trọng. Nếu thành công, chúng có thể tiến tới thử nghiệm lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thiết kế sàng lọc một số dẫn xuất flavonoid và đánh giá hoạt tính gây độc lên dòng tế bào hela dựa vào các tính toán hóa lượng tử luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu thực sự của cá nhân dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Tất, trường Đại học Hoa Sen và PGS. Trần Dương, trường Đại học Sư Phạm – Đại học Huế. Luận án được thực hiện tại trường Đại học Khoa Học – Đại học Huế.

Chưa từng có kết quả nghiên cứu tương tự được công bố dưới bất cứ hình thức nào trước khi thực hiện luận án. Một phần kết quả của công trình này đã được công bố trên: Tạp chí Hóa học và Ứng dụng, Tạp chí Hóa học, Tạp Chí Khoa học và Công nghệ - trường Đại học Khoa học – Đại học Huế, Tạp chí Đại học Huế, Tạp chí Computational Chemistry, Cogent Chemistry, Taylor Francis, Tạp chí Organic & Medicinal Chemistry International Journal (OMCIJ), Tạp chí Natural products research. Ký tên Bùi Thị Phương Thúy i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án trước hết em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Tất, Trường Đại học Hoa Sen; PGS.

Trần Dương, Trường Đại học Sư Phạm Huế đã giao đề tài, hướng dẫn trực tiếp và truyền đạt những kinh nghiệm và kiến thức quý báu, tận tình chỉ dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Trần Thái Hòa, TS. Trần Xuân Mậu, TS.

Nguyễn Thị Ái Nhung - Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa Học Huế. Các thầy cô đã giúp đỡ, động viên và chỉ dạy nhiều kiến thức quý báu trong quá trình em học tập tại trường. Em xin gửi lời cảm ơn các Thầy Cô trong Khoa Hóa, các Thầy Cô trong Khoa Sau đại học và toàn thể Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa Học Huế đã cho phép và tạo mọi thuận lợi cho em hoàn thành luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn đến TS.

Phùng Văn Trung, TS. Hoàng Thị Kim Dung Viện Hoá học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam TP. Hồ Chí Minh đã giúp đỡ em trong quá trình làm luận án. Em xin gửi lời cảm ơn đến PGS.

Nguyễn Hùng Huy, Khoa Hoá, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên – ĐHQGHN đã giúp đỡ, tận tình chỉ dẫn em trong quá trình làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án này. Ký tên Bùi Thị Phương Thúy ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANOVA Phân tích phương sai ARE, % Giá trị tuyệt đối của sai số tương đối Bond Liên kết Cal Tính toán (Calculation) SKC Sắc kí cột 1 COSY H-1H (Correlation Spectroscopy) d Đỉnh đôi (doublet) dd Mũi đôi của mũi đôi (duplet of duplet) DEPT Phổ DEPT (Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer) DMSO Dimethyl sulfoxide (CH3)2S=O Exp Thực nghiệm (Experiment) EtOAc Ethyl acetate (CH3COOC2H5) EtOH Ethanol (C2H5OH) E-State Trạng thái điện tử (electrotopological state) Nồng độ thuốc ức chế 50% sự phát triển của tế bào gây ung thư GI50 (50% Growth Inhibition) pGI50 pGI50= -log(GI50) pGI50,exp Giá trị pGI50 thực nghiệm pGI50,pr Giá trị pGI50 dự đoán Phổ tương tác đa liên kết hai chiều dị hạt nhân (Heteronuclear HMBC Multiple Bond Vorrelation) Phổ tương tác hai chiều trực tiếp dị hạt nhân (heteronuclear single HSQC quantum coherence) HPV Vi rút u nhú ở người (Human Papillomavirus) IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) iii LV Biến ẩn (Latent Variables) LogP Giá trị logarit hệ số phân tán Linear Tuyến tính m Mũi đa (multiplet) MM+ Phương pháp cơ học phân tử MM MARE, % Giá trị trung bình của ARE, % MSE Sai số trung bình bình phương (Mean Squared Error) MS Phổ khối (mass spectrometry) MetOH methanol (CH3OH) Nonlinear Phi tuyến tính NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân OD Phương pháp đo mật độ quang (Optical Density) PCA Phân tích thành phần chính (Principal Components Analysis) PCR Hồi qui thành phần chính (Principal Components Regression) PLS Bình phương cực tiểu riêng phần (Partial Least Squares) Quan hệ định lượng cấu trúc - tính chất QSPR (Quantitative Structure - Property Relationship) Quan hệ định lượng cấu trúc - hoạt tính QSAR (Quantitative Structure - Activity Relationship) Quan hệ định lượng giữa cấu trúc điện tử và hoạt tính sinh học QESAR (Quantitative Electronic Structure - Activity Relationship) Quan hệ định lượng giữa cấu trúc phổ NMR và hoạt tính sinh học QSDAR (Quantitative Spectrum Data - Activity Relationship) Quan hệ định lượng cấu trúc - cấu trúc QSSR (Quantitative Structure - Structure Relationship) Hệ số tương quan đánh giá chéo (Cross-validation correlation Q2 coefficient) R2tr Hệ số tương quan R2 luyện R2pr Hệ số tương quan R2 dự đoán iv R2ad R2hiệu chỉnh Rf Hệ số lưu giữ (Retention Factor) SAR Quan hệ cấu trúc hoạt tính (Structure - Activity Relationship) s Đỉnh đơn (singlet) SRB Sulforhodamine B SK Sắc ký SKLM Sắc ký lớp mỏng t Mũi ba (triplet) TCA Trichloroacetic acid UV Phổ UV (Ultraviolet Spectroscopy) J (Hz) Hằng số ghép (Hz) (Coupling constant Hz) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Hydrogen Nuclear Magnetic 1 H-NMR Resonance) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon 13 (Carbon Nuclear Magnetic 13 C-NMR Resonance) (ppm) Độ dịch chuyển hóa học (chemical shift) tính bằng ppm QSARMLR QSARMLR phương trình 3.16) QSARMLR QSARMLR phương trình 3.17) QSARMLR QSARMLR phương trình 3.19) v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Năng lượng tối thiểu (kcal/mol) của phân tử isoflavone (isofla-30).2 Tham số moment lưỡng cực (µ) của các flavonone và isoflavone .3 Ảnh hưởng của loại biến độc lập đến giá trị R2tr.4 Ảnh hưởng của số biến độc lập đến giá trị R2tr, R2pr, SE.5 Ảnh hưởng của số nơ ron ẩn đến giá trị R2tr .6 Ảnh hưởng của cấu trúc mạng đến giá trị R2tr và R2pr .7 Ảnh hưởng của hàm truyền đến giá trị R2tr và R2pr .8 Ảnh hưởng của moment và sai số luyện đến R2tr .9 Các mô hình tuyến tính QESARMLR (k = 2 - 10) và giá trị thống kê .10 Giá trị thống kê và các mô hình QESARMLR (với k = 5 - 7) .11 Giá trị thống kê và giá trị đóng góp GMPmxi,% của nguyên tử trong các mô hình QESARMLR (với k = 5 – 7) .12 pGI50 của nhóm kiểm tra dự đoán từ mô hình QESARMLR, QESARANN .13 Các mô hình QSDARMLR và các giá trị thống kê .14 Giá trị thống kê, các hệ số và phần trăm đóng góp của các độ dịch chuyển hóa học i trong các mô hình QSDARMLR .15 Hoạt tính pGI50,pr của các dẫn xuất kiểm tra và các giá trị ARE,% từ các mô hình QSDARMLR (với k = 7) và QSDARANN với kiến trúc I(7)-HL(2)-O(1) .16 Mối tương quan của các hợp chất sử dụng mô tả điện tích nguyên tử.17 Tính chất hóa lý và hoạt tính kháng ung thư pGI 50 của các hợp chất nghiên cứu bằng mô hình QSSRMLR và các chất dùng để dự đoán .18 Các mô hình QSARMLR (k từ 2 đến 10) với các giá trị R2, R2pred và MSE .19 Các giá trị thống kê và giá trị phần trăm đóng góp MPmxi,% và GMPmxi,% đối với các tham số mô tả phân tử 2D và 3D trong các mô hình QSAR MLR (với k là 8, 9 và 10) .20 Hoạt tính sinh học pGI50 của nhóm kiểm tra từ các mô hình QSARMLR (3.21 Các mô hình QSARMLR (k từ 2 đến 10) với các giá trị R2, R2pred và MSE .22 Các giá trị thống kê và phần trăm đóng góp MPmxi,%, GMPmxi,% của các tham số mô tả phân tử 2D, 3D trong các mô hình QSARMLR (với k bằng 5, 6, 7) .23 Hoạt tính sinh học pGI50 của nhóm kiểm tra từ các mô hình QSARMLR (3.17), QSARPCR và QSARPCA-ANN .24 Các mô hình QSARMLR với các giá trị R2tr , SE và R2pr tương ứng .25 Các giá trị thống kê và phần trăm đóng góp MPmxi,%, GMPmxi,% của điện tích nguyên tử trong các mô hình QSARMLR.26 Hoạt tính pGI50 trong nhóm kiểm tra dự đoán từ các mô hình QSARMLR (3.27 Phần trăm gây độc tế bào GI50 (µg/ml) của các mẫu khảo sát trên dòng tế bào Hela ở các nồng độ khác nhau .28 Giá trị GI50 (µg/ml) và pGI50 của các mẫu flavonoid khảo sát từ thực nghiệm in vitro .29 Hoạt tính pGI50 của các flavone và isoflavone mới được dự đoán từ mô hình QESARMLR và QESARANN.30 Hoạt tính pGI50 của flavone và isoflavone mới được thiết kế và dự đoán từ mô hình QSDAR MLR (M1) và QSDARANN (M2) .31 Tính chất hóa lý và giá trị hoạt tính kháng ung thư pGI 50 của nhóm dẫn xuất flavone và isoflavone tương tự được nghiên cứu từ mô hình QSSRMLR .32 Giá trị pGI50,pr từ 3 mô hình QSSRMLR, QSEARMLR và QSDARMLR .33 Nhiệt độ nóng chảy thực nghiệm và dự đoán từ mô hình QSSRMLR của các dẫn xuất flavonoid chiết xuất.34 Hoạt tính sinh học pGI50 của hai hợp chất phân lập ZZL1, ZZL2 từ các mô hình QSARMLR (3.35 Hoạt tính GI50 (µM) của 10 hợp chất mới nhận được từ mô hình QSAR ANN(1 .36 Hoạt tính sinh học pGI50 của nhóm kiểm tra và hai hợp chất phân lập luteolin và daidzin từ các mô hình QSARMLR (3.18), QSARPCR và QSARPCA-ANN .37 Hoạt tính kháng ung thư pGI50 của 5 hợp chất mới được dự đoán từ mô hình QSARPCA-ANN ) .38 Hoạt tính pGI50 trong nhóm kiểm tra dự đoán từ các mô hình QSARMLR (3.39 Hoạt tính kháng ung thư pGI50 của 5 hợp chất mới thiết kế bằng cách gắn nhóm thế vào vị trí C6, C3’ của quercetin, dự đoán từ mô hình QSARANN(2). 125 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mối liên quan định lượng cấu trúc, tính chất, độ phản ứng, hoạt tính .2 Giản đồ Venn mối liên quan định lượng cấu trúc và tác dụng [93] .3 Mô hình hồi quy tuyến tính với (p = 2) [51, 66] .4 Hồi quy đa biến thường với p = 2, N = 3 [51, 66] .5 Ý nghĩa của hệ số hồi quy [51, 66].6 Giải thích F-test [51, 66] .7 Hồi quy thành phần chính với p = 2, N = 3 [52, 107] .8 Thành phần chính với p = 2 [51, 106] .9 Hồi quy PLS với p = 2, N = 3 [51, 106] .10 Sơ đồ giải thuật di truyền [10] .11 Chọn lựa thế hệ cha mẹ (Pk) theo phương pháp bánh xe lăn [76] .12 Chọn lựa thế hệ cha mẹ (Pk) theo phương pháp xếp hạng tuyến tính [76] .13 Toán tử chéo đơn điểm [76] .14 Toán tử chéo hai điểm [76] .15 Hệ thống thần kinh sinh học tự nhiên .16 Hoạt động mạng thần kinh nhân tạo [50] .17 Cấu trúc mạng nơ ron [101] .18 Quá trình học của mạng nơ ron [16] .19 Mô hình tính toán một nơ ron [69, 77] .20 Cấu khung flavonoid và quy ước đánh số [74] .21 Một số dẫn xuất flavonoid [20, 74] .1 Sơ đồ nghiên cứu tổng quát.

Nguyên liệu sử dụng phân lập flavonoid [2] .3 Xây dựng các mô hình hồi quy đa biến .4 Quy trình phân lập các dẫn xuất flavonoid [3, 59] .1 Sự giảm năng lượng phân tử theo mức gradient .2 Ảnh hưởng của k đến R2 và SE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Thiết kế, sàng lọc flavonoid & đánh giá độc tính tế bào Hela. Ứng dụng hóa lượng tử.

Luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Huế.

Luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết kế dẫn xuất flavonoid và hoạt tính gây độc tế bào HeLa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter