Nghiên cứu Chế tạo Sơn Ngụy Trang Hấp Thụ Sóng Radar Trên Cơ Sở Polyme Dẫn Điện

Luận văn TS Hóa học: Chế tạo sơn ngụy trang hấp thụ radar bằng polymer dẫn điện, ferocen & spinel ferit. Nghiên cứu tổng hợp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vật liệu hấp thụ radar: Giải pháp công nghệ tàng hình
Số trang:
141 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vật liệu hấp thụ radar Giải pháp công nghệ tàng hình

Vật liệu hấp thụ radar (RAM) là cốt lõi của công nghệ tàng hình. Chúng được thiết kế để giảm thiểu tín hiệu phản xạ. RAM biến đổi năng lượng sóng điện từ thành nhiệt. Điều này làm cho vật thể khó bị radar phát hiện hơn. RAM là thành phần then chốt trong ngụy trang quân sự. Lớp phủ tàng hình được ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp bảo vệ các phương tiện quân sự. Nguyên lý hấp thụ sóng điện từ dựa trên tổn hao năng lượng. Sóng radar xuyên qua vật liệu và bị chuyển hóa. Quá trình này có thể do tổn hao điện môi hoặc tổn hao từ. Vật liệu composite hấp thụ sóng thường kết hợp cả hai cơ chế. Chúng tạo ra hiệu ứng hấp thụ rộng dải tần. Công nghệ tàng hình rất quan trọng với quốc phòng. Nó giúp giảm tiết diện phản xạ radar (RCS). Giảm RCS làm tăng khả năng sống sót của khí tài. Sơn hấp thụ radar đóng góp lớn vào mục tiêu này. Chúng bảo vệ máy bay, tàu chiến khỏi sự theo dõi.

1.1. Khái niệm vật liệu hấp thụ radar RAM

Vật liệu hấp thụ radar (RAM) giảm thiểu tín hiệu phản xạ. RAM biến đổi năng lượng sóng điện từ thành nhiệt. Điều này làm cho vật thể khó bị radar phát hiện hơn. RAM là thành phần then chốt của công nghệ tàng hình. Chúng giúp các phương tiện quân sự ẩn mình. Lớp phủ tàng hình được ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu là ngụy trang quân sự hiệu quả.

1.2. Nguyên lý hấp thụ sóng điện từ

Nguyên lý hấp thụ sóng điện từ dựa trên tổn hao năng lượng. Sóng radar xuyên qua vật liệu. Năng lượng điện từ bị chuyển hóa. Quá trình này có thể do tổn hao điện môi hoặc tổn hao từ. Vật liệu composite hấp thụ sóng thường kết hợp cả hai. Chúng tạo ra hiệu ứng hấp thụ rộng dải tần. Điều này làm giảm tín hiệu phản xạ radar.

1.3. Tầm quan trọng trong công nghệ tàng hình

Công nghệ tàng hình rất quan trọng với quốc phòng. Nó giúp giảm tiết diện phản xạ radar (RCS). Giảm RCS làm tăng khả năng sống sót của khí tài. Sơn hấp thụ radar đóng góp lớn vào mục tiêu này. Chúng bảo vệ máy bay, tàu chiến khỏi sự theo dõi. Ngụy trang quân sự trở nên hiệu quả hơn. Lớp phủ tàng hình là giải pháp chống radar.

II. Polyme dẫn điện chế tạo sơn hấp thụ sóng radar

Polyme dẫn điện đóng vai trò chủ đạo trong việc chế tạo sơn hấp thụ sóng radar. Chúng là thành phần cốt yếu tạo nên khả năng hấp thụ điện từ. Polyme dẫn điện tạo ra tổn hao điện môi đáng kể. Khả năng dẫn điện giúp chuyển hóa năng lượng sóng radar. Vật liệu này có trọng lượng nhẹ và dễ gia công. Chúng cung cấp khả năng điều chỉnh thông số điện từ linh hoạt. Polyme dẫn điện cải thiện tính năng tổng thể của vật liệu hấp thụ radar. Vật liệu hấp thụ radar cần cả tổn hao điện và từ. Vật liệu tổn hao điện hấp thụ phần điện trường của sóng. Vật liệu tổn hao từ hấp thụ phần từ trường. Kết hợp chúng tạo ra vật liệu composite hấp thụ sóng hiệu quả. Các vật liệu này có khả năng hấp thụ trên dải tần rộng. Pigment từ tính thường được thêm vào hệ sơn. Điều này tăng cường khả năng chống radar. Quá trình điều chế polyme dẫn điện rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào polyme chứa ferocen. Ferocen giúp tăng tính chất từ của polyme. Nó còn cải thiện khả năng dẫn điện của vật liệu. Phương pháp trùng hợp được sử dụng để tổng hợp. Kết quả tạo ra polybenzylenferocen (PBzFrc). PBzFrc là vật liệu hứa hẹn cho lớp phủ hấp thụ điện từ.

2.1. Vai trò của polyme dẫn điện

Polyme dẫn điện đóng vai trò chủ đạo. Chúng là thành phần cốt yếu trong sơn hấp thụ radar. Polyme dẫn điện tạo ra tổn hao điện môi. Khả năng dẫn điện giúp chuyển hóa năng lượng sóng. Vật liệu này có trọng lượng nhẹ, dễ gia công. Chúng cung cấp khả năng điều chỉnh thông số điện từ. Polyme dẫn điện cải thiện tính năng của vật liệu hấp thụ radar.

2.2. Vật liệu tổn hao điện và từ tính

Vật liệu hấp thụ radar cần cả tổn hao điện và từ. Vật liệu tổn hao điện hấp thụ phần điện trường. Vật liệu tổn hao từ hấp thụ phần từ trường. Kết hợp chúng tạo ra vật liệu composite hấp thụ sóng. Các vật liệu này có khả năng hấp thụ hiệu quả. Pigment từ tính thường được thêm vào. Điều này tăng cường khả năng chống radar.

2.3. Điều chế polyme dẫn điện chứa ferocen

Quá trình điều chế polyme dẫn điện rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào polyme chứa ferocen. Ferocen giúp tăng tính chất từ của polyme. Nó còn cải thiện khả năng dẫn điện. Phương pháp trùng hợp được sử dụng để tổng hợp. Kết quả tạo ra polybenzylenferocen (PBzFrc). PBzFrc là vật liệu hứa hẹn cho lớp phủ hấp thụ điện từ.

III. Cấu trúc lớp phủ hấp thụ điện từ hiệu quả

Thiết kế cấu trúc lớp phủ hấp thụ điện từ là yếu tố then chốt. Cấu trúc hấp thụ giao thoa là một phương pháp hiệu quả. Sóng điện từ phản xạ ngược pha và triệt tiêu lẫn nhau. Thiết kế độ dày lớp phủ cần chính xác để đạt hiệu quả tối ưu. Cấu trúc này giảm thiểu phản xạ sóng radar. Màn chắn Salisbury là cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả. Nó gồm một lớp hấp thụ và một tấm kim loại. Khoảng cách giữa chúng là một phần tư bước sóng. Cấu trúc đa lớp Jaumann phức tạp hơn, sử dụng nhiều lớp hấp thụ xen kẽ. Cấu trúc Jaumann mở rộng dải tần hấp thụ rộng. Cả hai đều là công nghệ tàng hình hiệu quả. Chúng là lớp phủ tàng hình quan trọng trong ngụy trang quân sự. Tối ưu hóa cấu trúc là cần thiết cho vật liệu hấp thụ radar. Vật liệu composite hấp thụ sóng được sử dụng. Cần cân bằng giữa hiệu suất hấp thụ và trọng lượng. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ được thiết kế tỉ mỉ. Mục tiêu là giảm tiết diện phản xạ radar (RCS). Điều này đảm bảo ngụy trang quân sự hiệu quả và khả năng chống radar vượt trội.

3.1. Cấu trúc hấp thụ dựa trên giao thoa

Cấu trúc hấp thụ giao thoa là một phương pháp. Sóng điện từ phản xạ ngược pha. Điều này gây ra sự triệt tiêu lẫn nhau. Thiết kế độ dày lớp phủ rất quan trọng. Nó cần chính xác để đạt hiệu quả tối ưu. Cấu trúc này giảm thiểu phản xạ sóng radar. Nó góp phần vào công nghệ tàng hình.

3.2. Màn chắn Salisbury và cấu trúc đa lớp Jaumann

Màn chắn Salisbury là cấu trúc đơn giản. Nó gồm một lớp hấp thụ và một tấm kim loại. Khoảng cách giữa chúng là một phần tư bước sóng. Cấu trúc đa lớp Jaumann phức tạp hơn. Nó sử dụng nhiều lớp hấp thụ xen kẽ. Cấu trúc Jaumann mở rộng dải tần hấp thụ. Cả hai đều là công nghệ tàng hình hiệu quả. Chúng là lớp phủ tàng hình quan trọng.

3.3. Tối ưu hóa cấu trúc giảm phản xạ radar

Tối ưu hóa cấu trúc là cần thiết. Vật liệu composite hấp thụ sóng được sử dụng. Cần cân bằng giữa hiệu suất hấp thụ và trọng lượng. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ được thiết kế tỉ mỉ. Mục tiêu là giảm tiết diện phản xạ radar (RCS). Điều này đảm bảo ngụy trang quân sự hiệu quả. Đây là phương pháp chống radar.

IV. Phát triển sơn ngụy trang quân sự chống radar

Phát triển sơn ngụy trang quân sự chống radar đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Chế tạo hệ sơn hấp thụ vi sóng là một quá trình phức tạp. Nó bắt đầu từ tổng hợp polyme dẫn điện. Sau đó là điều chế pigment từ tính. Các thành phần này được phối trộn với nhựa nền. Quy trình yêu cầu kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra sơn hấp thụ radar đồng nhất và hiệu quả. Đây là bước quan trọng trong ngụy trang quân sự. Pigment từ tính là thành phần thiết yếu của sơn. Chúng được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Kích thước hạt và tính chất từ rất quan trọng. Pigment từ tính tăng khả năng hấp thụ sóng. Chúng đặc biệt hiệu quả với phần từ trường của sóng radar. Spinel là loại pigment từ tính được nghiên cứu. Nó góp phần vào hiệu suất chống radar của sơn. Sơn phủ cần có đặc tính toàn diện để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Độ bền cơ học phải cao. Khả năng bám dính tốt với bề mặt. Các thông số điện từ cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Bao gồm hệ số hấp thụ và độ rộng dải. Sơn hấp thụ điện từ cần hoạt động ổn định. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm RCS lâu dài. Lớp phủ tàng hình này mang lại khả năng ngụy trang vượt trội.

4.1. Quy trình chế tạo hệ sơn hấp thụ vi sóng

Chế tạo sơn hấp thụ vi sóng là một quá trình. Nó bắt đầu từ tổng hợp polyme dẫn điện. Sau đó là điều chế pigment từ tính. Các thành phần này được phối trộn với nhựa nền. Quy trình yêu cầu kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra sơn hấp thụ radar đồng nhất. Đây là bước quan trọng trong ngụy trang quân sự.

4.2. Pigment từ tính Thành phần cốt lõi

Pigment từ tính là thành phần thiết yếu. Chúng được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Kích thước hạt và tính chất từ rất quan trọng. Pigment từ tính tăng khả năng hấp thụ sóng. Chúng đặc biệt hiệu quả với phần từ trường của sóng radar. Spinel là loại pigment từ tính được nghiên cứu. Nó góp phần vào hiệu suất chống radar của sơn.

4.3. Đặc tính cơ lý và điện từ của sơn phủ

Sơn phủ cần có đặc tính toàn diện. Độ bền cơ học phải cao. Khả năng bám dính tốt với bề mặt. Các thông số điện từ cũng được đánh giá. Bao gồm hệ số hấp thụ và độ rộng dải. Sơn hấp thụ điện từ cần hoạt động ổn định. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm RCS lâu dài. Lớp phủ tàng hình này là giải pháp chống radar.

V. Đánh giá hiệu quả giảm RCS của lớp phủ tàng hình

Đánh giá hiệu quả giảm tiết diện phản xạ radar (RCS) là bước cuối cùng và quan trọng. Khả năng hấp thụ sóng radar được đo lường chính xác. Phương pháp phân tích mạng pha được sử dụng để xác định thông số tổn hao vi sóng. Các phép đo giúp đánh giá hiệu suất của vật liệu hấp thụ radar. Phản xạ sóng điện từ được theo dõi chặt chẽ. Đây là bước cần thiết để tối ưu hóa lớp phủ tàng hình. Độ dày lớp phủ ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thụ. Số lớp phủ cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét. Hàm lượng iot pha tạp trong polyme dẫn điện được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các yếu tố này điều chỉnh dải tần hấp thụ của sơn. Cần tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Điều này cải thiện khả năng giảm tiết diện phản xạ radar (RCS). Sơn ngụy trang hấp thụ sóng radar có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Nó được sử dụng rộng rãi trong quốc phòng. Giúp các phương tiện tàng hình hiệu quả hơn. Công nghệ này nâng cao khả năng sống sót trên chiến trường. Nó giảm nguy cơ bị phát hiện bởi radar đối phương. Đây là bước tiến quan trọng cho ngụy trang quân sự và công nghệ chống radar.

5.1. Thử nghiệm khả năng hấp thụ sóng

Khả năng hấp thụ sóng radar được đo lường. Phương pháp phân tích mạng pha được sử dụng. Nó xác định thông số tổn hao vi sóng. Các phép đo giúp đánh giá hiệu suất. Phản xạ sóng điện từ được theo dõi chặt chẽ. Đây là bước cần thiết để tối ưu hóa vật liệu hấp thụ radar. Kết quả đánh giá hiệu quả chống radar.

5.2. Ảnh hưởng độ dày và thành phần lớp phủ

Độ dày lớp phủ ảnh hưởng lớn đến hấp thụ. Số lớp phủ cũng là yếu tố quan trọng. Hàm lượng iot pha tạp trong polyme dẫn điện được nghiên cứu. Các yếu tố này điều chỉnh dải tần hấp thụ. Cần tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Điều này cải thiện khả năng giảm tiết diện phản xạ radar (RCS) của lớp phủ tàng hình.

5.3. Tiềm năng ứng dụng ngụy trang quân sự

Sơn ngụy trang hấp thụ sóng radar có tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong quốc phòng. Giúp các phương tiện tàng hình hiệu quả hơn. Công nghệ này nâng cao khả năng sống sót. Nó giảm nguy cơ bị phát hiện. Đây là bước tiến quan trọng cho ngụy trang quân sự. Nó là một giải pháp chống radar tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ VÀ CẤU TRÚC HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ
1.1. CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU DÙNG ĐỂ CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOSITE HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ RADAR
1.1.1. Vật liệu tổn hao điện
1.1.1.1. Vật liệu polyme phối trộn với chất độn dẫn điện
1.1.1.2. Vật liệu polyme dẫn điện và polyme dẫn điện chứa ferocen
1.1.1.3. Vật liệu điện môi
1.1.1.4. Chất điện ly rắn
1.1.2. Vật liệu tổn hao từ
1.1.2.1. Giới thiệu các loại vật liệu từ
1.1.2.2. Cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu ferit từ
1.1.2.3. Các phương pháp chế tạo vật liệu từ dạng hạt
1.1.2.4. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của các vật liệu từ
1.2. CẤU TRÚC HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ CỦA VẬT LIỆU
1.2.1. Cấu trúc hấp thụ và triệt tiêu năng lượng sóng điện từ bằng phương pháp giao thoa, tán xạ
1.2.2. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ tạo mạch cộng hưởng
1.2.3. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ dạng màn chắn Salisbury
1.2.4. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ đa lớp (cấu trúc Jaumann)
1.3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHẾ TẠO VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ GIẢM THIỂU KHẢ NĂNG PHÁT HIỆN CỦA RADAR
1.3.1. Nguyên lý hoạt động của đài radar và sự phản xạ sóng điện từ trên bề mặt kim loại
1.3.2. Cơ sở lý thuyết của vật liệu hấp thụ sóng điện từ
1.3.3. Nguyên tắc chế tạo vật liệu hấp thụ sóng điện từ
1.4. VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ RADAR
2. CHƯƠNG 2: PHẦN THỰC NGHIỆM
2.1. TỔNG HỢP POLYME DẪN ĐIỆN CHỨA FEROCEN
2.2. CHẾ TẠO PIGMENT TỪ BẰNG PHƯƠNG PHÁP SOL - GEL
2.3. CHẾ TẠO HỆ SƠN HẤP THỤ VI SÓNG
2.4. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
2.4.1. Thiết bị và hoá chất sử dụng thực nghiệm
2.4.2. Phương pháp phân tích mạng pha xác định thông số tổn hao vi sóng
2.4.3. Phương pháp đo độ dẫn điện của polyme
2.4.4. Các phương pháp xác định tính chất từ của spinel
2.4.5. Các phương pháp xác định tính chất cơ lý của màng sơn phủ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. ĐIỀU CHẾ POLYME DẪN ĐIỆN CHỨA FEROCEN
3.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng đến độ trùng hợp và cấu trúc của polyme
3.1.2. Cấu trúc của polybenzylenferocen
3.1.3. Tính chất dẫn điện và ảnh hưởng của hàm lượng iot pha tạp đến tính chất dẫn điện của polyme
3.2. ĐIỀU CHẾ PIGMENT TỪ
3.2.1. Cấu trúc tinh thể dạng spinel của pigment từ được điều chế bằng phương pháp sol – gel
3.2.2. Ảnh hưởng của các chất phụ gia hoạt động bề mặt (HĐBM) đến kích thước của spinel
3.2.3. Ảnh hưởng của các thành phần đến tính chất từ của vật liệu
3.3. HỆ SƠN HẤP THỤ VI SÓNG
3.3.1. Tính chất cơ lý của lớp màng phủ hấp thụ vi sóng
3.3.2. Ảnh hưởng của độ dày và số lớp phủ đến khả năng hấp thụ của vật liệu
3.3.3. Ảnh hưởng của hàm lượng iot pha tạp trong PBzFrc đến khả năng hấp thụ của vật liệu
CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp và chế tạo sơn ngụy trang hấp thụ sóng điện từ radar trên cơ sở polyme dẫn điện chứa ferocen và spinel ferit luận án ts hóa học 62 44 27 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ VÀ CẤU TRÚC HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ. CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU DÙNG ĐỂ CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOSITE HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ RADAR. Vật liệu tổn hao điện. Vật liệu polyme phối trộn với chất độn dẫn điện.

Vật liệu polyme dẫn điện và polyme dẫn điện chứa ferocen. Vật liệu điện môi. Chất điện ly rắn. Vật liệu tổn hao từ.

Giới thiệu các loại vật liệu từ. Cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu ferit từ. Các phương pháp chế tạo vật liệu từ dạng hạt. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của các vật liệu từ.

CẤU TRÚC HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ CỦA VẬT LIỆU. Cấu trúc hấp thụ và triệt tiêu năng lượng sóng điện từ bằng phương pháp giao thoa, tán xạ. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ tạo mạch cộng hưởng. Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ dạng màn chắn Salisbury.

Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ đa lớp (cấu trúc Jaumann). CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHẾ TẠO VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ GIẢM THIỂU KHẢ NĂNG PHÁT HIỆN CỦA RADAR. Nguyên lý hoạt động của đài radar và sự phản xạ sóng điện từ trên bề mặt kim loại. Cơ sở lý thuyết của vật liệu hấp thụ sóng điện từ.

Nguyên tắc chế tạo vật liệu hấp thụ sóng điện từ. VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ RADAR. 50 CHƯƠNG 2: PHẦN THỰC NGHIỆM. TỔNG HỢP POLYME DẪN ĐIỆN CHỨA FEROCEN.

CHẾ TẠO PIGMENT TỪ BẰNG PHƯƠNG PHÁP SOL - GEL. CHẾ TẠO HỆ SƠN HẤP THỤ VI SÓNG. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Thiết bị và hoá chất sử dụng thực nghiệm.

Phương pháp phân tích mạng pha xác định thông số tổn hao vi sóng. Phương pháp đo độ dẫn điện của polyme. Các phương pháp xác định tính chất từ của spinel. Các phương pháp xác định tính chất cơ lý của màng sơn phủ.

71 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU CHẾ POLYME DẪN ĐIỆN CHỨA FEROCEN. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng đến độ trùng hợp và cấu trúc của polyme. Cấu trúc của polybenzylenferocen.

Tính chất dẫn điện và ảnh hưởng của hàm lượng iot pha tạp đến tính chất dẫn điện của polyme. ĐIỀU CHẾ PIGMENT TỪ. Cấu trúc tinh thể dạng spinel của pigment từ được điều chế bằng phương pháp sol – gel. Ảnh hưởng của các chất phụ gia hoạt động bề mặt (HĐBM) đến kích thước của spinel.

Ảnh hưởng của các thành phần đến tính chất từ của vật liệu. HỆ SƠN HẤP THỤ VI SÓNG. Tính chất cơ lý của lớp màng phủ hấp thụ vi sóng. Ảnh hưởng của độ dày và số lớp phủ đến khả năng hấp thụ của vật liệu.

Ảnh hưởng của hàm lượng iot pha tạp trong PBzFrc đến khả năng hấp thụ của vật liệu. 130 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Bz: Benzaldehyt CP: Polyme dẫn điện EP: Nhựa epoxy EW: Sóng điện từ EWA: Hấp thụ sóng điện từ Frc: Ferocen G: Gauss GPC: Sắc ký thẩm thấu gel Hc: Hệ số từ dư HĐBM: Hoạt động bề mặt HEC: hydroxy ethyl xelulozo IR: Phổ hồng ngoại Mr: Hệ số momen cảm ứng từ Ms: Hệ số moment từ bão hòa Oe: Oersted PA: Polyamit lỏng PBzFrc: Polybenzylenferocen RAM: Vật liệu hấp thụ sóng điện từ radar 4 RAS: Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ radar SEM: Ảnh chụp hiển vi điện tử quét X-ray: Phổ nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Các dải băng tần làm việc của đài radar .2: Ảnh hưởng của hàm lượng graphit đến độ dẫn của composite PE 15 Bảng 1.3: Độ dẫn điện của các vật liệu vô cơ và hữu cơ .4: Ảnh hưởng chất pha tạp đến độ dẫn điện của polyacetylen.5: Hệ số cảm ứng từ riêng của polyme chứa ferocen .6: Kết quả khảo sát tính chất từ của polyme chứa ferocen .7: Tính chất dẫn điện của các loại polyme chứa ferocen .8: Tính chất tổn hao yếu tố điện môi của polyme dẫn pha tạp iot.9: Độ từ thẩm, thông số từ và nhiệt độ Curie của một số ferit và vật liệu sắt từ .10: Đặc trưng của các tấm cao su hấp thụ sóng điện từ .11: Ảnh hưởng cấu trúc và hàm lượng C đến khả năng hấp thụ vi sóng của vật liệu cao su neopren.1: Ảnh hưởng của xúc tác đến tính chất sản phẩm polyme .2: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol đến tính chất sản phẩm .3: Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trùng hợp đến phân tử khối và hiệu suất sản phẩm .4: Ảnh hưởng của hàm lượng iot pha tạp đến độ dẫn điện của PBzFrc.5: Hàm lượng kim loại trong mẫu ferit: Mn0.6: Ảnh hưởng của các chất HĐBM đến kích thước tinh thể ferit.7: Tỷ lệ kích thước tinh thể ferit trong hệ phân tán (dung môi etanol) .8: Các giá trị thông số từ các mẫu spinel.9: Thành phần khối lượng của các hệ sơn hấp thụ sóng điện từ: .10: Tính chất cơ lý của các lớp màng phủ .11: Ảnh hưởng của chiều dày lớp phủ đến hệ số hấp thụ cực đại của vật liệu.12: Ảnh hưởng kết cấu màng phủ đến khả năng hấp thụ sóng điện từ của lớp sơn phủ.13: Hệ số hấp thụ và độ rộng dải hấp thụ của các mẫu sơn có hàm lượng iot khác nhau trong dải X.

128 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1: Sự biến đổi ’, ” theo tần số của vật liệu điện môi .2: Cấu trúc hấp thụ sóng điện từ tạo mạch cộng hưởng của các hợp chất phân cực từ .3: Mạch cộng hưởng dao động.4: Mạch cộng hưởng hai chiều .5: Kết cấu màn chắn Salisbury .6: Cấu trúc hấp thụ đa lớp .8: Quá trình truyền (a) và phản xạ (b) sóng radar .7: Kết cấu đa lớp dạng chóp nón trên bề mặt.9: Góc phản xạ và sự phản xạ EM trên bề mặt vật liệu .10: Điện, từ trường của sóng điện từ tác động trên bề mặt kim loại .11: Hiện tượng phân cực của vật liệu dưới tác dụng của điện trường 47 Hình 1.12: Góc phát xạ của tia nhiễu xạ tại bờ cạnh vật liệu .13: Điện, từ trường của sóng điện từ trên bề mặt vật liệu .1: Sự truyền dẫn, phản xạ và truyền qua của ánh sáng (a) và sóng điện từ (b) qua vật liệu .2: Các thông số thu được của phương pháp phân tích mạng pha .3: Phương pháp đo hệ số phản hồi và hệ số truyền qua theo 2 hướng.4: Nguyên tắc đo điện trở của màng vật liệu theo phương pháp DC.5: Đồ thị vectơ tổng trở Z và các thông số thành phần R, X .6: Đường cong từ trễ xác định các thông số của vật liệu từ. Sự tán nhiễu xạ X từ các mặt phẳng tinh thể.1: Phân tử khối của polyme được tổng hợp tại các nhiệt độ khác nhau. 2: Phổ IR chuẩn của benzaldehyt .3: Phổ IR chuẩn của ferocen .4: Phổ hồng ngoại của polyme .5 (b): Phổ 1H – NMR của PBzFrc (: 3.5 (c): Phổ 1H – NMR của PBzFrc (: 7.6: Phổ 1H-NMR chuẩn của benzaldehyt .7: Phổ 1H-NMR chuẩn của ferocen.8 (a): Phổ 13C-NMR của PBzFrc.9: Phổ chuẩn 13C-NMR của benzaldehyt .10: Phổ chuẩn 13C-NMR của ferocen .11: Kết quả phân tích nhiệt của PBzFrc.12: Cấu trúc của PBzFrc .13: Phổ UV – Vis của PBzFrc .14: Phổ hồng ngoại của polyme biến tính iot. Sự phụ thuộc của hàm lượng iot pha tạp đến tính chất dẫn điện của PBzFrc .16: Cấu trúc của PBzFrc biến tính iot .17: Phổ X-ray của Mn0.18: Phổ X-ray của Mn0.45Fe2O4 phủ 5% CuFe2O4 .19: Phổ X-ray của Li2Fe2O4.45Fe2O4 phủ 5% CuFe2O4 .20: Ảnh SEM của các mẫu spinel .21: Giản đồ phân bố kích thước hạt ferit được điều chế với các hệ chất hoạt động bề mặt khác nhau .22: Giản đồ mật độ phân bố kích thước hạt ferit được điều chế với các hệ chất hoạt động bề mặt khác nhau .23: Tỷ lệ kích thước hạt ferit phân tán trong etanol.24: Đường từ trễ (a) và cảm ứng từ (b) của Mn0.25: Đường từ trễ (a) và cảm ứng từ (b) của Mn0.45Fe2O4 phủ 5% CuFe2O4 .26: Đường từ trễ (a) và cảm ứng từ (b) của Li2Fe2O4.45Fe2O4 phủ 5% CuFe2O4 .27: Kết quả đo hệ số hấp thụ sóng điện từ các mẫu sơn trên cơ sở CPI15 .28: Ảnh hưởng chiều dày lớp phủ đến hệ số hấp thụ vật liệu.29: Kết quả đo hệ số hấp thụ của mẫu sơn trên cơ sở CPI15 .30: Kết quả đo hấp thụ vi sóng của các hệ sơn phủ trên cơ sở nhựa PBzFrc biến tính iot.

127 MỞ ĐẦU Các kỹ thuật quân sự và dân sự (công nghệ thông tin liên lạc, vô tuyến, dẫn đường hàng không, chỉ thị mục tiêu ) sử dụng năng lượng vi sóng ngày càng phát triển với tốc độ cao. Các thiết bị thông tin di động hiện đại thường làm việc trong các dải tần số GHz. Do đó, vấn đề ô nhiễm sóng điện từ và giảm thiểu tác động có hại của các bức xạ vi sóng đối với môi trường đã và đang được đặt ra rất cấp thiết. Radar là phương tiện trinh sát hiện đại sử dụng cơ chế phát và thu nhận tín hiệu sóng điện từ.

Các đài radar dẫn đường và chỉ thị mục tiêu chủ yếu làm việc trong dải X (8 – 12 GHz). Nguỵ trang sóng điện từ radar giảm thiểu khả năng phát hiện của đối phương đang là hướng nghiên cứu được quan tâm mạnh mẽ trong kỹ thuật quân sự. Có nhiều phương pháp triệt tiêu năng lượng sóng điện từ để nguỵ trang giảm thiểu sự phát hiện của radar. Tuy nhiên, hướng nghiên cứu sử dụng các vật liệu hấp thụ để triệt tiêu năng lượng sóng điện từ đang là giải pháp tối ưu và phát triển mạnh.

Các kết quả nghiên cứu công bố đã xác định cơ chế hấp thụ năng lượng sóng điện từ của các vật liệu là hấp thụ điện và hấp thụ từ. Vật liệu tổn hao từ là các vật liệu từ như hợp kim Fe từ, các phức cacbonyl Fe, các hợp chất ferit. Vật liệu tổn hao điện là các chất có tính chất tổn hao điện 10 môi cao như các chất điện môi phức hợp, polyme dẫn điện, chất điện ly rắn .v, nhưng chủ yếu trên cơ sở graphit phối trộn với nhựa tổng hợp hoặc các polyme dẫn điện polyanilin, polypyrol. Việc sử dụng công nghệ nano chế tạo vật liệu hấp thụ vi sóng đang được tập trung nghiên cứu nhằm tăng khả năng hấp thụ của vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sơn Ngụy Trang Hấp Thụ Sóng Radar Từ Polyme Dẫn Điện (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/son-nguy-trang-hap-thu-song-radar-polyme-dan-dien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sơn Ngụy Trang Hấp Thụ Sóng Radar Từ Polyme Dẫn Điện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn TS Hóa học: Chế tạo sơn ngụy trang hấp thụ radar bằng polymer dẫn điện, ferocen & spinel ferit. Nghiên cứu tổng hợp.

Luận án "Sơn Ngụy Trang Hấp Thụ Sóng Radar Từ Polyme Dẫn Điện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sơn Ngụy Trang Hấp Thụ Sóng Radar Từ Polyme Dẫn Điện" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sơn Ngụy Trang Hấp Thụ Sóng Radar Từ Polyme Dẫn Điện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter