Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất Pd(II), Ni(II) với một số dẫn xuất thiosemicacbazon

Nghiên cứu cấu tạo và hoạt tính sinh học của các phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicarbazone. Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp.

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng hợp Phức chất Palladium II Niken II với Thiosemicarbazone

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp thành công một loạt các phức chất mới của palladium(II) và niken(II) với các dẫn xuất thiosemicarbazone. Các dẫn xuất thiosemicarbazone đóng vai trò là phối tử đa răng, có khả năng tạo phức bền vững với các ion kim loại chuyển tiếp. Quy trình tổng hợp được tối ưu hóa để đạt được sản phẩm tinh khiết với hiệu suất cao. Việc tổng hợp các phức chất này mở ra hướng nghiên cứu về các vật liệu mới có tiềm năng ứng dụng trong y học và hóa học vật liệu. Sự kết hợp giữa các kim loại chuyển tiếp và phối tử hữu cơ độc đáo tạo nên các hợp chất có cấu trúc và tính chất đặc biệt. Phức chất palladium(II) và phức chất niken(II) được quan tâm vì ứng dụng tiềm năng của chúng.

1.1. Tổng hợp Phối tử Dẫn xuất Thiosemicarbazone

Các dẫn xuất thiosemicarbazone là nguyên liệu chính để tổng hợp phức chất. Chúng được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicarbazide và các hợp chất carbonyl khác nhau, bao gồm axit pyruvic, benzaldehyde và acetophenone. Quá trình này tạo ra các phối tử H₂thpyr, H₂mthpyr, H₂athpyr, H₂pthpyr, Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz, Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp. Mỗi dẫn xuất có cấu trúc hóa học riêng biệt, ảnh hưởng đến khả năng tạo phức và tính chất của phức chất cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra các phối tử đa dạng để nghiên cứu ảnh hưởng của cấu trúc đến hoạt tính sinh học. Việc tổng hợp phối tử là bước nền tảng để nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp phức chất kim loại. Đây là một bước quan trọng để tạo ra các phối tử cần thiết cho việc hình thành phức chất palladium(II) và phức chất niken(II) ổn định.

1.2. Quy trình Tổng hợp Phức chất Pd II và Ni II

Quy trình tổng hợp phức chất palladium(II) và phức chất niken(II) thường bao gồm phản ứng của muối kim loại (ví dụ: PdCl₂, NiCl₂) với các dẫn xuất thiosemicarbazone trong dung môi thích hợp. Tỷ lệ mol giữa kim loại và phối tử được kiểm soát chặt chẽ để hình thành các phức chất có stoichiometry xác định. Phản ứng được thực hiện dưới các điều kiện nhiệt độ và thời gian cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ tinh khiết. Kết quả là tạo ra các phức chất mới có công thức chung M(L) hoặc M(L)NH₃, trong đó M là Pd(II) hoặc Ni(II), và L là dẫn xuất thiosemicarbazone. Sự lựa chọn dung môi và điều kiện phản ứng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sản phẩm cuối cùng. Các phương pháp tổng hợp được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính đồng nhất và cấu trúc mong muốn của phức chất.

1.3. Điều kiện Phản ứng và Hiệu suất Tổng hợp

Các điều kiện phản ứng được điều chỉnh cẩn thận để tối ưu hóa quá trình tổng hợp phức chất palladium(II) và phức chất niken(II). Nhiệt độ phản ứng, thời gian khuấy trộn, và loại dung môi được lựa chọn dựa trên tính chất hóa học của từng phối tử và muối kim loại. Ví dụ, một số phản ứng có thể cần gia nhiệt nhẹ, trong khi các phản ứng khác diễn ra tốt ở nhiệt độ phòng. Dung môi phân cực như etanol hoặc metanol thường được sử dụng. Hiệu suất tổng hợp của các phức chất được đánh giá sau khi kết tinh và làm sạch. Hiệu suất cao (thường trên 70%) là một chỉ số quan trọng cho thấy tính khả thi của quy trình tổng hợp. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp đảm bảo sản phẩm phức chất có chất lượng cao và đồng nhất. Các yếu tố này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc phức chất cuối cùng.

II.Nghiên cứu Cấu trúc Phức chất Pd II Ni II và Dẫn xuất

Việc xác định cấu trúc là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu về phức chất palladium(II) và niken(II) với dẫn xuất thiosemicarbazone. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng để làm sáng tỏ cách thức các phối tử liên kết với ion kim loại. Sự hiểu biết về cấu trúc phân tử cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất hóa học và vật lý của phức chất. Cấu trúc phức chất ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học của chúng. Các phân tích chi tiết giúp xác định hình học không gian, loại liên kết và sự phối trí của nguyên tử trung tâm. Nghiên cứu này đã xác định cấu trúc cho một loạt các phức chất, làm cơ sở cho việc thăm dò ứng dụng tiềm năng.

2.1. Phân tích Cấu trúc Liên kết Phức chất Palladium II

Cấu trúc của phức chất palladium(II) với các dẫn xuất thiosemicarbazone được xác định bằng nhiều kỹ thuật. Phân tích phổ hồng ngoại (IR) cho thấy sự dịch chuyển của các dao động đặc trưng, chứng tỏ sự tham gia của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ trong nhóm thiosemicarbazone vào liên kết phối trí. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử của các proton và carbon, xác nhận sự hình thành phức chất và vị trí liên kết. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử và các mảnh ion, hỗ trợ xác định công thức phức chất. Phức chất palladium(II) thường có cấu trúc vuông phẳng. Các dẫn xuất thiosemicarbazone thường liên kết qua nguyên tử lưu huỳnh và ít nhất một nguyên tử nitơ.

2.2. Khám phá Cấu trúc Liên kết Phức chất Niken II

Đối với phức chất niken(II), quá trình xác định cấu trúc cũng được thực hiện bằng các phương pháp tương tự. Phổ IR của phức chất niken(II) cho thấy các thay đổi đặc trưng ở vùng dao động của nhóm C=S và C=N, tương tự như phức chất palladium(II). Phổ NMR cung cấp dữ liệu về sự dịch chuyển hóa học, giúp xác định các vị trí liên kết trong phân tử. Phổ khối lượng xác nhận trọng lượng phân tử của các phức chất niken(II). Cấu trúc phức chất niken(II) thường có dạng hình học tứ diện hoặc bát diện, tùy thuộc vào số lượng và loại phối tử. Các dẫn xuất thiosemicarbazone thể hiện khả năng liên kết mạnh với ion Ni(II), tạo ra các cấu trúc ổn định. Sự hiểu biết về cấu trúc này là cần thiết để dự đoán các tính chất hóa học và sinh học của chúng.

2.3. Ảnh hưởng của Dẫn xuất Thiosemicarbazone đến Cấu trúc

Các nhóm thế trên khung thiosemicarbazone có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và tính chất của phức chất. Sự thay đổi về nhóm thế (ví dụ: metyl, allyl, phenyl) có thể làm thay đổi tính chất electron của phối tử, ảnh hưởng đến độ bền liên kết kim loại-phối tử và hình học không gian của phức chất. Ví dụ, nhóm thế cồng kềnh có thể gây ra hiệu ứng không gian, dẫn đến các cấu trúc phức chất khác nhau. Ngoài ra, tính axit hoặc bazơ của phối tử cũng có thể thay đổi, ảnh hưởng đến quá trình tạo phức. Nghiên cứu này đã so sánh cấu trúc của các phức chất với các dẫn xuất thiosemicarbazone khác nhau để làm rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất. Việc điều chỉnh các dẫn xuất thiosemicarbazone cho phép kiểm soát tốt hơn cấu trúc và tính chất của phức chất palladium(II) và phức chất niken(II).

III.Đặc trưng hóa Phức chất Phương pháp Phân tích Hiệu quả

Để hiểu rõ về các phức chất palladium(II) và niken(II) với dẫn xuất thiosemicarbazone, việc đặc trưng hóa bằng các phương pháp phân tích hiệu quả là rất quan trọng. Các phương pháp này cung cấp bằng chứng trực tiếp và gián tiếp về cấu trúc, thành phần và độ tinh khiết của các phức chất. Phổ hồng ngoại, phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng là ba công cụ chính được sử dụng. Mỗi phương pháp đóng góp một phần quan trọng vào bức tranh tổng thể về cấu trúc phức chất. Việc kết hợp các dữ liệu từ nhiều phương pháp khác nhau giúp củng cố kết quả và đưa ra kết luận chính xác hơn.

3.1. Phổ hấp thụ hồng ngoại IR Xác định nhóm chức

Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) là một công cụ cơ bản để xác nhận sự hình thành phức chất và xác định các nhóm chức tham gia phối trí. Khi thiosemicarbazone tạo phức với Pd(II) hoặc Ni(II), các dao động đặc trưng của nhóm C=S và C=N thường dịch chuyển về số sóng thấp hơn. Điều này cho thấy sự tham gia của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ trong liên kết phối trí với ion kim loại. Sự xuất hiện hoặc biến mất của các đỉnh hấp thụ khác cũng cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc. Ví dụ, sự biến mất của đỉnh N-H có thể chỉ ra sự deproton hóa nhóm amoniac và sự liên kết qua nitơ. Phân tích phổ IR giúp xác định kiểu liên kết phối tử-kim loại và cung cấp bằng chứng ban đầu về cấu trúc phức chất.

3.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR Chi tiết cấu trúc

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR, là phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc chi tiết của các phức chất nghịch từ. Đối với phức chất palladium(II), các proton và carbon trong phối tử thể hiện sự dịch chuyển hóa học khác biệt rõ rệt so với phối tử tự do. Điều này cho phép xác định chính xác các vị trí liên kết và môi trường điện tử xung quanh chúng. Dữ liệu NMR cung cấp thông tin về tính đối xứng, số lượng proton và carbon không tương đương. Phức chất niken(II) cũng được phân tích bằng NMR nếu chúng là nghịch từ. Phổ NMR là công cụ không thể thiếu để xác nhận cấu trúc phức chất và cung cấp thông tin chi tiết về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử.

3.3. Phổ khối lượng MS Xác định khối lượng phân tử và mảnh ion

Phổ khối lượng (MS) là một kỹ thuật phân tích quan trọng để xác nhận khối lượng phân tử của các phức chất và phối tử. Phương pháp này cung cấp thông tin về ion phân tử (molecular ion) và các mảnh ion (fragment ions), giúp củng cố công thức cấu tạo của phức chất. Đối với phức chất palladium(II) và niken(II) với dẫn xuất thiosemicarbazone, phổ MS thường cho thấy đỉnh ion phân tử tương ứng với khối lượng lý thuyết của phức chất. Sự có mặt của các đỉnh đồng vị đặc trưng của Pd và Ni cũng hỗ trợ xác nhận sự hiện diện của kim loại. Phân tích các mảnh ion giúp hiểu rõ hơn về sự phân mảnh của phức chất và xác nhận các thành phần cấu trúc. Phổ MS là một công cụ mạnh mẽ để đảm định chất lượng và xác nhận công thức hóa học của sản phẩm tổng hợp.

IV.Khám phá Hoạt tính sinh học Phức chất Kháng khuẩn Kháng ung thư

Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu này là thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất palladium(II) và niken(II) với dẫn xuất thiosemicarbazone. Các phức chất kim loại chuyển tiếp thường thể hiện hoạt tính dược lý đa dạng, bao gồm khả năng kháng khuẩn và kháng ung thư. Việc đánh giá hoạt tính sinh học giúp xác định tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này trong y học. So sánh hoạt tính của phức chất với phối tử tự do cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu ứng của việc tạo phức với kim loại. Các phức chất đã được thử nghiệm chống lại nhiều chủng vi khuẩn và dòng tế bào ung thư để đánh giá hiệu quả của chúng.

4.1. Đánh giá Hoạt tính Kháng khuẩn của Phức chất và Phối tử

Hoạt tính kháng khuẩn của các phức chất palladium(II), niken(II) và các dẫn xuất thiosemicarbazone tự do đã được đánh giá. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Kết quả cho thấy nhiều phức chất thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn đáng kể so với các phối tử tự do. Điều này gợi ý rằng sự phối trí với ion kim loại có thể tăng cường khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Giá trị MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) và MBC (nồng độ diệt khuẩn tối thiểu) được xác định để định lượng hiệu quả kháng khuẩn. Tiềm năng của các phức chất này như tác nhân kháng khuẩn mới đang được nghiên cứu sâu hơn.

4.2. Thăm dò Khả năng Kháng ung thư và Độc tế bào

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity) và kháng ung thư của các phức chất cũng được thăm dò. Các phức chất palladium(II) và niken(II) được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác nhau để đánh giá hiệu quả chống lại khối u. Giá trị IC₅₀ (nồng độ ức chế 50%) được xác định để đánh giá độc tính tế bào. Một số phức chất đã cho thấy hoạt tính gây độc tế bào đáng kể trên một số dòng tế bào ung thư, trong khi ít ảnh hưởng đến tế bào thường. Điều này mở ra khả năng phát triển các tác nhân kháng ung thư mới, tiềm năng điều trị ung thư. Nghiên cứu này đóng góp vào kho dữ liệu về tiềm năng kháng ung thư của các phức chất kim loại.

4.3. Mối liên hệ Cấu trúc Hoạt tính sinh học

Một phần quan trọng của nghiên cứu là thiết lập mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học của phức chất và hoạt tính sinh học của chúng. Các thay đổi nhỏ trong cấu trúc của dẫn xuất thiosemicarbazone hoặc việc thay đổi kim loại trung tâm (Pd so với Ni) có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kháng khuẩn và kháng ung thư. Ví dụ, một số nhóm thế trên phối tử có thể làm tăng hoặc giảm khả năng thâm nhập vào tế bào. Sự hiểu biết về mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính giúp thiết kế các phức chất mới với hoạt tính sinh học mục tiêu cao hơn. Mục tiêu là phát triển các hợp chất có hoạt tính mạnh mẽ và độc tính thấp đối với tế bào thường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với một số dẫn xuất thiosemicacbazon

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYÊN THỊ BÍCH HƯỜNG TONG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ THAM DO HOẠT TÍNH SINH HOC CUA CÁC PHỨC CHAT Pd(ID, Ni(II) VỚI MỘT SO DẪN XUẤT THIOSEMICACBAZON LUẬN ÁN TIÊN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2012 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Bích Hường TONG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ THAM DO HOẠT TÍNH SINH HỌC CUA CÁC PHUC CHAT Pd(ID), NiqI) VỚI MOT SO DẪN XUẤT THIOSEMICACBAZON Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã Số: 62 44 25 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trịnh Ngọc Châu Hà Nội - 2012 MỤC LỤC MO ĐẦU. THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CUA NÓ. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazZOH.

Phức chất của kim loại chuyên tiếp với các thiosemicacbazon. MỘT SO UNG DUNG CUA THIOSEMICACBAZON VÀ PHỨC CHAT CUA CHỨNG. GIỚI THIỆU VỀ PALAĐI VÀ NIKEN. Gidi thidur an.

Kha nang tao phute 1. CÁC PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CUU PHUC CHẤT. Phương pháp phố hap thụ hồng ngoại .----2- 22 s¿25++2sz+cxz>se2 17 1. Phương pháp phô cộng hưởng từ hạt nhân.

Phương pháp phô khối lượng .---2- ©2252 2SE£EE+2E2EEEEEeEErExerxees 26 CHƯƠNG 2.---- 2: 2+2E2+EE£2EE+EEEEEEE2EE2EEE2E22712271 2E. PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CUU VÀ KỸ THUẬT THUC NGHIEM. Phương pháp nghiên CỨU. Kỹ thuật thực nghiỆm.

Các điều kiện ghi phổ.--- -- 2 + E2E2E2EE2EEEEEE2E12E1EEEEEErerreeg 32 2. Các phần mềm hỗ trợ giải phô.- 2-2 2 2 2Ee£E£EE£EE2E2EzEerxees 32 2. Xác định hàm lượng kim loại trong phức chất. Thăm dò hoạt tính sinh học của các phối tử và các phức chất [48], [103], [10 ].-2-55-55- 552222 EE2EE22122112712211211211211212112112112121121 1 re.

TONG HỢP PHOI TỬ VÀ PHỨC CHẤTT. Tông hợp phối tử. Tông hợp các phức chất.-- ¿5c ©sSE‡EE‡EE2EE2E2E21117111211211 2E. cxeeU 41 CHƯƠNG 3.

KET QUA VÀ THẢO LUẬN. KET QUA PHAN TÍCH HAM LƯỢNG KIM LOẠI CUA CÁC PHỨC 9/910. NGHIÊN CỨU CÂU TẠO CUA CÁC PHỨC CHAT Pd(I) VA Ni(II) VỚI CÁC PHÓI TỬ H;L' (H;thpyr, H;mthpyr, H;athpyr và Hạpthpyr). Phé hap thụ hồng ngoại của các phối tử Hạthpyr, H;mthpyr, H»athpyr, H;pthpyr và các phức chat của chúng với Pd(II) và Ni(I]).

Phố cộng hưởng từ hạt nhân 'H và °C của các phối tử H;thpyr, H;ạmthpyr, H;athpyr và Hapthpy[. Phé cộng hưởng từ hạt nhân 'H và 'ÌC của các phức chất M(hpyr)NH:, M(mthpyr)NH:;, M(athpyr)NH; và M(pthpyr)NH; (M: Pd(I), Ni(ID). Phé khối lượng của các phức chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH; và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(I), N¡(I)). NGHIÊN CỨU CAU TAO CÁC PHỨC CHAT CUA Pd(II) VA Ni(II) VỚI CAC PHÓI TU HL? (Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz).

Phé hap thụ hồng ngoại của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz và phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II). 2-2 5¿5sz2z++zx+zxezxescsees 64 3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'H và °C của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz.--- 1S TH TH HH nh nh TT Hàn 67 3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'H và °C của các phức chất M(thbz);, M(mthbz);, M(athbz); và M(pthbz); (M: Pd(I), Ni(ID).

Phé khối lượng của các phức chất M(thbz);, M(mthbz);, M(athbz); và Mpthbz); (M: Pd(1I), N¡(HI)). NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CÁC PHỨC CHAT CUA Pd(I) VA Ni(II) VỚI CÁC PHÓI TU HL’ (Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp). Phố hap thụ hồng ngoại của các phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp và phức chat của chúng với Pd(II) và Ni(II). Phố cộng hưởng từ hạt nhân 'H và '°C của các phối tử Hthacp, Hmthacp, JgEiit 100810110 111077.

Phố cộng hưởng từ hạt nhân của các phức chất M(thacp);, M(mthacp)›, M(athacp); và M(pthacp); (M: Pd(I), Ni(ID). Phé khối lượng của các phức chat M(thacp);, M(mthacp);, M(athacp), và M(pthacp)2 (M: Pd(1II), Ni¡(II)). KET QUÁ NGHIÊN CỨU HOAT TÍNH SINH HỌC CUA CÁC PHOI TU VÀ CÁC PHỨC CHẤTT.-- ¿52 ©S2E2EESEE£EEt2E12E127157121122127171711 12T re. Hoạt tính kháng sinh của các phối tử và các phức chất.

Khả năng gây độc tế bao thường của phức chất.1 eye 116 DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA DA CONG BO LIEN QUAN DEN LUẬN AN .uceecceccsssssessssscssesscscersersessussessucaresreavsetsareasanseecaeceve 118 TÀI LIEU THAM KHAO\.ccssscssssssssesssessssssesssesssessecssessussssssseessessssssesesecaseeseeees 119 PHU LUC. cence CS SE SH tates teens nena ees 135 CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN AN 'H - NMR: Phổ cộng hưởng từ proton 3C - NMR: Phé cộng hưởng từ hạt nhân °C IR, FT-IR: Phổ hấp thụ hồng ngoại MS: Phổ khối lượng ESI - MS: Phổ khối lượng ion hóa bằng phun electron ICso: nồng độ ức chế 50% MIC: nồng độ ức chế tối thiêu MBC: nồng độ diệt hết khuẩn ti thiêu COOH EDTA: axit etylendiamintetraaxetic HOOC \ Hạ H; N—c —C —N HOOC COOH Hth: thiosemicacbazit VN ye À Hmth: N(4)-metyl (4)-mety thiosemicacbazit HạN ` THỂ NH GH ` Hath: N(4)-allyl thiosemicacbazit HN NH SN AON NH—O N§ Hpth: pth: N(4)-phenyl N(4)-phenythiosemicacbazit ¬; So 8. H H O ° O pyr: axit pyruvic SF HU Nu bz: benzandehit i SN acp: axetophenon H;thpyr: thiosemicacbazon axit pyruvic NN 2 SSN NH, `. \S Ne H;mthpyr: N(4)-metyl thiosemicacbazon axit pyruvic — Sn ¬ ar CH Ss lộ OH H,athpy: N(4)-allyl thiosemicacbazon axit \/ pyruvic H.u~ AR SN NH \ /_ ~GH;—UH=tH; HN——U `\ Ö OH H;pthpy: N(4)-phenyl thiosemicacbazon axit \ 7% pyruvic | Ho“ x4 NH Hthbz: thiosemicacbazon benzandehit HC——N NH, `.

‹ _ - - \,S Hmthbz: N(4)-metyl thiosemicacbazon benzandehit HC=—N NH `. xu IN Hathbz: N(4)-allyl thiosemicacbazon benzandehit HU——A NH À _-ự NHư—œn =H, \ s cà Hpthbz: N(4)-phenyl thiosemicacbazon benzandehit HO= N NH "HN \— ¬ Hthacp: thiosemicacbazon axetophenon Sot ụ =\ » Hạ ad _/ : NN Hmthacp: N(4)-metyl thiosemicacbazon axetophenon lô) = NM H.Cé HN mo OH: Ns Hathacp: N(4)-allyl thiosemicacbazon axetophenon b =N nứt ` — `NH,—uH=un, ` Hpthacp: N(4)-phenyl thiosemicacbazon axetophenon f b— N = H;L': dãy các thiosemicacbazon axit pyruvic: Hthpyr, Hạmthpyr, Hạathpyr, H;pthpyr HL?’: day cac thiosemicacbazon benzandehit: Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz HL’: dãy các thiosemicacbazon axetophenon: Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp DANH MỤC CAC BANG TT Tên bảng Trang 1. | Các dai hấp thụ thụ chính trong pho IR cua thiosemicacbazit 18 1. | Các tín hiệu cộng hưởng trong phô C-NMR của Hth 23 1.

| Các tín hiệu cộng hưởng trong phô 'H - NMR của Hmth 24 1. | Các tín hiệu cộng hưởng trong phd °C - NMR của Hmth 24 1. | Các tín hiệu cộng hưởng trong phô 'H - NMR của Hpth 24 1. | Các tín hiệu cộng hưởng trong phô C-NMR của Hpth 24 1.

| Các tín hiệu cộng hưởng trong phố 'H - NMR của bz 25 1. | Các tín hiệu cộng hưởng trong phô '5C - NMR của bz 25 1. | Cac tín hiệu cộng hưởng trong pho 'H - NMR của acp 25 1. | Cac tín hiệu cộng hưởng trong phô %C - NMR của acp 25 1.

| Các tín hiệu trong phô TH - NMR của pyr 26 1. | Cac tin trong phé %C - NMR của pyr 26 2. | Cac hop chat cacbonyl và thiosemicacbazon tương ứng 40 2. | Các phức chất, màu sac và một sô dung môi hòa tan chúng 43 3.

| Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong các phức chất 44 3. | Một số dải hấp thụ đặc trưng trong phô hấp thụ hồng ngoại của các 48 phối tử H;thpyr, H;mthpyr, H,athpyr, H;pthpyr và phức chất của chúng với Pd(II), NI) 3. | Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô 'H - NMR của các phối 55 tử trong dãy HạL!: Hythpyr, Hạmthpyr, Hạathpyr và H;pthpyr 3. | Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phd °C - NMR của các phối 55 tử trong dãy HạL': H;thpyr, H;mthpyr, H,athpyr và H;pthpyr 3.

| Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô TH - NMR của các phức | 59, 60 chất M(thpyr)NH;, M(mthpy)NH;, M(athpyr)NH: và M(pthpyr)NH; (M: Pd(I), NIŒ])) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô %C _NMR của các phức 61 chất M(thpyrNH;, M(mthpy)NH;, M(athpyr)NH: và M(pthpyr)NH; (M: Pd(T), Ni(II)) 3. Khối lượng mol của các phức chất dãy M(L')NH; theo công thức 63 phân tử giả định và thực nghiệm 3. Cường độ tương đối các pic déng vi trong cum pic ion phan tử của 63 trên phô khối lượng va theo lý thuyết của phức chat Pd(thpyr)NH; 3.

Một số dải hấp thụ đặc trưng trong phô hấp thụ hồng ngoại của các 65 phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz và phức chất của chúng với PdqD, NiqI) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô 'H - NMR của các phối 71 tử trong dãy HL,: Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz ` LÁ r 7 TA ^ 2 ~ 13 3 F A: 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô “C - NMR của các phôi 72 tử trong dãy HL¿: Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô 'H - NMR của các phức 75, 76 chất M(thbz),, M(mthbz);, M(athbz); và M(pthbz); (M: Pd(II), Ni(II) 3.

Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phố °C - NMR của các phức 77 chất M(thbz);, M(mthbz);, M(athbz); và M(pthbz); (M: Pd(I), NI) 3. Khối lượng mol của các phức chất trong dãy M(L?; theo công thức 78 phân tử giả định và thực nghiệm 3. Cường độ tương đối của các pic đồng vị trong cụm pic ion phân tử 79 trên phô khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Pd(thbz), 3. Một số dai hấp thụ đặc trưng trong pho hap thu hong ngoai cua cac 84 phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp va phức chat của chúng voi Pd(II), Nic) 3.

Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong 'H - NMR của các phối tử 88 dãy HL’: Hthacp, Hmthacp, Hathacp va Hpthacp trong dung môi CDCl; 3. | Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô °C - NMR của các phối 89 tử trong dãy HLỶ: Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp trong dung môi CDCl; 3. | Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô 'H - NMR của các phức | 92, 93 chất M(thacp);, M(mthacp);, M(athacp); và M(pthacp); (M: Pd(I), Ni(D) trong dung môi CDCl, 3. | Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô C-NMR của các phức | 94 chất M(thacp);, M(mthacp);, M(athacp); và M(pthacp); (M: Pd(I), Ni(ID) trong dung môi CDC]; 3.

| Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phố 'H - NMR của phức | 100 chất Ni(thacp);, Pd(thacp);, Pd(mthacp);, Pd(athacp) trong dung môi DMSO 3. | Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phô %GC -NMR của phức | 101 chất Pd(thacp);,, Pd(mthacp); , Pd(athacp);, Hpthacp và Pd(pthacp); trong DMSO 3. | Khôi lượng mol của các phức chất trong dãy M(L; theo công thức | 102 phân tử giả định và thực nghiệm 3. | Cường độ tương déi của các pic đồng vi trong cum pic ion phân tử | 102 trên phô khối lượng và theo ly thuyết của phức chat Ni(thacp); 3.

| Kết qua thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiêm định 111, 3. | Giá trị ICso, MIC và MBC(uM) của một số phối tử va phức chất 3 3. | Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây độc té bào của phức chất 114 3. | Kết quả nghiên cứu khả năng gây độc trên tế bào gan chuột của| 115 phức chất DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tén hình Trang 1.

| Một số phức chất của thiosemicacbazon hai cảng 6 1.2 | Một số phức chất của thiosemicacbazon ba cảng 7 1.3 | Phức chất của thiosemicacbazon 4 cảng và 5 cảng 8 1.4 | Phức chất của thiosemicacbazon một cảng § 1.5 | Mô hình tạo phức của Pd(II) và Ni(II) với dimetylglyoxim 15 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu tạo và hoạt tính sinh học của các phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicarbazone. Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp.

Luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phức chất Pd(II), Ni(II) với dẫn xuất thiosemicacbazon" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter