Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trên xúc tác mezsm 5 kh

Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc NOx bằng propilen trên xúc tác. Phân tích cơ chế, hiệu suất xử lý khí thải động cơ.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan phản ứng khử NOx chọn lọc hydrocarbon

Oxit nitơ (NOx) là một nhóm chất ô nhiễm không khí nguy hiểm. Chúng gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng như hiệu ứng nhà kính, mưa axit, và sự suy giảm tầng ozon. Các nguồn phát thải NOx chủ yếu đến từ hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch trong công nghiệp và giao thông vận tải. Việc giảm thiểu phát thải NOx là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược xử lý khí thải toàn cầu. Công nghệ khử xúc tác chọn lọc (Selective Catalytic Reduction, SCR NOx) đã được chứng minh là phương pháp hiệu quả nhất để loại bỏ NOx. Có hai biến thể chính của SCR: NH3-SCR sử dụng amoniac làm chất khử, và HC-SCR (Hydrocarbon Selective Catalytic Reduction) sử dụng hydrocacbon. Trong nghiên cứu này, propylen (C3H6) được chọn làm chất khử do tiềm năng ứng dụng của nó. Công nghệ HC-SCR được đánh giá cao vì khả năng thân thiện với môi trường và loại bỏ nhu cầu lưu trữ amoniac. Zeolit là nhóm vật liệu mao quản rỗng có cấu trúc tinh thể đặc trưng, được ứng dụng rộng rãi làm chất xúc tác. Zeolit tổng hợp như ZSM-5 đặc biệt phù hợp cho các phản ứng xúc tác do khả năng trao đổi ion linh hoạt và cấu trúc lỗ xốp kiểm soát. Các xúc tác zeolit mang kim loại chuyển tiếp đã cho thấy hoạt tính cao trong các phản ứng khử chọn lọc.

1.1. Tác động môi trường của oxit nitơ

Oxit nitơ (NOx) bao gồm NO và NO2. Chúng là chất ô nhiễm độc hại. NOx góp phần gây hiệu ứng nhà kính, làm biến đổi khí hậu. Hiện tượng mưa axit do NOx phá hủy môi trường. NOx cũng gây suy giảm tầng ozon. Các nguồn phát thải chính là động cơ đốt trong và công nghiệp. Việc kiểm soát NOx là cần thiết trong xử lý khí thải.

1.2. Công nghệ khử xúc tác chọn lọc

Khử xúc tác chọn lọc (SCR NOx) là giải pháp hàng đầu. NH3-SCR dùng amoniac làm chất khử. HC-SCR dùng hydrocacbon, như propylen. HC-SCR được xem xét kỹ lưỡng cho ứng dụng này. Công nghệ này có ưu điểm về an toàn và hiệu quả xử lý khí thải. Nó loại bỏ oxit nitơ hiệu quả.

1.3. Giới thiệu vật liệu xúc tác zeolit

Zeolit là vật liệu cấu trúc tinh thể xốp. Chúng có khả năng trao đổi ion cao. ZSM-5 là một loại zeolit tổng hợp phổ biến. Khả năng mang kim loại chuyển tiếp giúp tạo ra xúc tác mạnh. Xúc tác zeolit thể hiện hoạt tính cao trong các phản ứng. Chúng được dùng rộng rãi trong xử lý khí thải.

II. Phương pháp nghiên cứu xúc tác khử NOx bằng propilen

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học tiêu chuẩn để điều chế, đặc trưng hóa và đánh giá hoạt tính của xúc tác. Quá trình điều chế xúc tác Cu-ZSM-5 được thực hiện thông qua phương pháp trao đổi ion, cho phép kiểm soát hàm lượng kim loại đồng trên nền zeolit. Các mẫu xúc tác sau đó được đặc trưng hóa toàn diện bằng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến nhằm xác định cấu trúc, hình thái, và tính chất bề mặt. Hoạt tính khử xúc tác chọn lọc NOx bằng propylen được đánh giá trong điều kiện phản ứng thực tế, sử dụng phương pháp phản ứng bề mặt theo chương trình nhiệt độ (TPSR). Các thông số quan trọng như độ chuyển hóa NOx, tốc độ phản ứng, hằng số tốc độ và năng lượng hoạt hóa được xác định để định lượng hiệu suất của từng mẫu xúc tác. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp đặc trưng hóa và đánh giá hoạt tính giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu suất xúc tác, từ đó làm cơ sở cho việc tối ưu hóa vật liệu trong xử lý khí thải.

2.1. Chuẩn bị và đặc trưng hóa xúc tác

Xúc tác kim loại/zeolit ZSM-5 được điều chế. Phương pháp trao đổi ion là chủ yếu. Các mẫu Cu-ZSM-5 được tổng hợp. Hàm lượng kim loại đồng được kiểm soát. Phân tích TPD, XRD, TEM là các kỹ thuật đặc trưng hóa. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc và bề mặt xúc tác. Phép đo này rất quan trọng.

2.2. Đánh giá hoạt động phản ứng De NOx

Hoạt tính khử xúc tác chọn lọc NOx được khảo sát. Phản ứng dùng propylen trên các xúc tác. Phương pháp TPSR được sử dụng để mô phỏng điều kiện thực tế. Độ chuyển hóa NOx, tốc độ phản ứng được tính toán. Năng lượng hoạt hóa và bậc phản ứng cũng được xác định. Các thông số này đánh giá hiệu quả xúc tác.

2.3. Kỹ thuật phân tích cấu trúc xúc tác

Quang phổ hồng ngoại (IR) xác định nhóm chức. TPD đo tính axit của bề mặt. Nhiễu xạ Rơngen (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho hình ảnh hình thái. Những kỹ thuật này giúp hiểu rõ đặc tính xúc tác. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về vật liệu zeolite.

III. Hoạt tính xúc tác kim loại zeolit ZSM 5 trong khử NOx

Hoạt tính của các xúc tác kim loại/zeolit ZSM-5 trong phản ứng khử xúc tác chọn lọc NOx bằng propylen đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Để đánh giá hiệu suất, nhiều chỉ số quan trọng được sử dụng. Tần số quay vòng (Turnover Frequency, TOF) đo tốc độ phản ứng trên mỗi tâm hoạt động. Hằng số tốc độ phản ứng (kv, kn) và nhiệt độ đạt độ chuyển hóa cực đại (Tmax) là các thước đo trực tiếp về hiệu quả xúc tác. Năng lượng hoạt hóa phản ứng cung cấp thông tin về rào cản năng lượng cần thiết để phản ứng xảy ra. Kết quả thực nghiệm cho thấy xúc tác Cu-ZSM-5 thể hiện hoạt tính cao, đặc biệt ở nhiệt độ tối ưu. Đồng (Cu) là một kim loại chuyển tiếp hiệu quả, tạo ra các tâm hoạt động mạnh mẽ. Sự so sánh giữa các mẫu Cu-ZSM-5 với hàm lượng đồng khác nhau đã chỉ ra ảnh hưởng của nồng độ kim loại đến hiệu suất. Nhiệt độ và nồng độ oxy đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ chuyển hóa NOx. Oxy không chỉ là một chất phản ứng mà còn ảnh hưởng đến cơ chế phản ứng tổng thể, có thể thúc đẩy hoặc ức chế tùy thuộc vào điều kiện. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt hiệu suất cao nhất trong xử lý khí thải NOx.

3.1. Các chỉ số đánh giá hiệu suất xúc tác

Hiệu suất được đánh giá bằng TOF (tần số quay vòng). Hằng số tốc độ phản ứng (kv, kn) là thước đo quan trọng. Nhiệt độ chuyển hóa cực đại (Tmax) cho biết điều kiện tối ưu. Năng lượng hoạt hóa phản ứng định lượng rào cản năng lượng. Các chỉ số này giúp so sánh và chọn lọc xúc tác hiệu quả trong khử xúc tác chọn lọc.

3.2. Kết quả thực nghiệm xúc tác Cu ZSM 5

Xúc tác Cu-ZSM-5 thể hiện hoạt tính khử NOx cao. Đồng (Cu) là kim loại chuyển tiếp hiệu quả. Nhiệt độ phản ứng tối ưu đã được xác định. So sánh hoạt tính giữa các mẫu Cu/ZSM-5. Kết quả chỉ ra tiềm năng lớn của xúc tác này. Nó hiệu quả trong xử lý khí thải oxit nitơ.

3.3. Ảnh hưởng nhiệt độ và oxy đến chuyển hóa NOx

Nhiệt độ phản ứng có tác động lớn. Nồng độ oxy cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Oxy đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phản ứng. Sự hiện diện của oxy có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm phản ứng. Tối ưu hóa nhiệt độ và oxy cải thiện độ chuyển hóa NOx.

IV. Cơ chế phản ứng khử NOx chọn lọc trên xúc tác zeolit

Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng là chìa khóa để thiết kế và tối ưu hóa các xúc tác khử NOx hiệu quả. Trong phản ứng khử xúc tác chọn lọc NOx bằng propylen trên nền zeolit, vai trò của kim loại chuyển tiếp và cấu trúc zeolit rất quan trọng. Các kim loại như đồng (Cu) trong Cu-ZSM-5 tạo ra các tâm hoạt động, nơi các phân tử NOx và propylen được kích hoạt. Zeolit không chỉ cung cấp môi trường axit cần thiết mà còn định hình không gian phản ứng, hạn chế sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Sự kết hợp giữa tâm kim loại và môi trường zeolit tạo ra hiệu ứng cộng hưởng xúc tác. Cơ chế phản ứng được đề xuất bao gồm nhiều bước, bắt đầu bằng sự hấp phụ của NOx và hydrocacbon lên bề mặt xúc tác. Tiếp theo là các phản ứng oxi hóa khử phức tạp, dẫn đến sự hình thành các trung gian phản ứng quan trọng. Cơ chế này đã được kiểm tra và xác nhận thông qua các thí nghiệm cụ thể như xác định năng lượng hoạt hóa và bậc phản ứng. Oxy đóng vai trò kép: vừa là chất phản ứng trong quá trình oxy hóa propylen, vừa ảnh hưởng đến sự cân bằng các trung gian phản ứng. Sự có mặt của hơi nước cũng cần được xem xét do khả năng cạnh tranh vị trí hấp phụ và ảnh hưởng đến hoạt tính của xúc tác.

4.1. Vai trò của kim loại và zeolit

Kim loại chuyển tiếp như Cu tạo tâm hoạt động. Các tâm này kích hoạt NOx và propylen. Zeolit cung cấp môi trường axit và cấu trúc mao quản. Cấu trúc zeolit hỗ trợ và định hướng phản ứng. Sự cộng hưởng giữa kim loại và zeolit là rất quan trọng để phát triển xúc tác De-NOx.

4.2. Đề xuất cơ chế De NOx bằng hydrocacbon

Cơ chế phản ứng bao gồm nhiều bước cơ bản. Hấp phụ NOx và propylen trên bề mặt xúc tác. Phản ứng oxi hóa khử diễn ra tại các tâm kim loại. Sự hình thành các trung gian phản ứng là yếu tố then chốt. Cơ chế đề xuất đã được kiểm tra thực nghiệm. Nó giải thích quá trình khử oxit nitơ.

4.3. Ảnh hưởng của oxi và nước trong phản ứng

Oxy là chất phản ứng quan trọng trong De-NOx. Oxy hỗ trợ quá trình oxy hóa propylen. Nước có thể cạnh tranh vị trí hấp phụ trên bề mặt xúc tác. Hơi nước ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Các thí nghiệm xác định vai trò của chúng. Đây là yếu tố cần kiểm soát trong xử lý khí thải.

V. Mối quan hệ giữa hấp phụ và hoạt tính xúc tác De NOx

Mối liên hệ giữa khả năng hấp phụ và hoạt tính xúc tác là yếu tố cốt lõi trong việc tối ưu hóa hiệu suất của xúc tác khử xúc tác chọn lọc (SCR NOx). Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa lượng NOx hấp phụ hóa học và độ chuyển hóa NOx, cũng như lượng propylen (C3H6) hấp phụ bất thuận nghịch và hiệu suất xúc tác. Kết quả cho thấy, một lượng NOx hấp phụ hóa học tối ưu trên bề mặt xúc tác là cần thiết để đạt được độ chuyển hóa cao. Khả năng hấp phụ này được đánh giá thông qua các phương pháp như TPD, cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của các tâm hấp phụ. Tương tự, sự hấp phụ ban đầu và sự hình thành các trung gian từ propylen hấp phụ bất thuận nghịch đóng vai trò quyết định trong việc khởi đầu và duy trì chu trình xúc tác. Mối quan hệ này làm nổi bật tầm quan trọng của việc điều chỉnh cả tính chất axit-bazơ và khả năng hấp phụ của xúc tác. Tối ưu hóa các đặc tính hấp phụ không chỉ cải thiện tốc độ phản ứng mà còn nâng cao độ chọn lọc đối với sản phẩm mong muốn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp phụ sẽ mở ra hướng đi mới để thiết kế các vật liệu xúc tác tiên tiến cho xử lý khí thải.

5.1. Liên hệ hấp phụ NOx và hiệu suất chuyển hóa

Lượng NOx hấp phụ hóa học ảnh hưởng độ chuyển hóa. Sự hấp phụ mạnh mẽ của oxit nitơ là cần thiết. Khả năng hấp phụ được đánh giá bằng TPD. Mối quan hệ này làm rõ vai trò bề mặt xúc tác. Hiệu suất De-NOx phụ thuộc vào hấp phụ NOx.

5.2. Hấp phụ propilen và hoạt tính xúc tác

Lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch tương quan với hoạt tính. Hấp phụ ban đầu của hydrocacbon là bước khởi đầu. Các trung gian C3H6 hình thành và phản ứng với NOx. Khả năng hấp phụ C3H6 ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác. Điều này rất quan trọng đối với xúc tác zeolit.

5.3. Kết luận về cơ chế hấp phụ

Hấp phụ đóng vai trò quyết định trong khử xúc tác chọn lọc. Cả NOx và propylen phải được hấp phụ hiệu quả. Tối ưu hóa tính chất hấp phụ cải thiện hoạt tính. Nghiên cứu sâu hơn giúp thiết kế xúc tác tốt hơn. Nó nâng cao khả năng xử lý khí thải oxit nitơ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trên xúc tác mezsm 5 khi có mặt oxiluận án ts hóa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Më ®Çu. 1 Ch-¬ng 1: tæng quan tµi liÖu.Giíi thiÖu vÒ c¸c chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ. LiÖt kª mét sè chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ. KhÝ quyÓn Tr¸i ®Êt.

HiÖu øng nhµ kÝnh. HiÖn t-îng suy gi¶m tÇng ozon. HiÖn t-îng m-a axit. Giíi thiÖu vÒ c¸c chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ NOx.Giíi thiÖu vÒ zeolit.

Zeolit tù nhiªn vµ tæng hîp. Mét sè zeolit ®iÓn h×nh.Xóc t¸c khö chän läc NOx b»ng amoniac (Ammonia Selective Catalytic Reduction,NH3-SCR)……………………………………………45 1.Xóc t¸c khö chän läc NOx b»ng hidrocacbon (hydrocarbon Selective Catalytic Reduction, HC-SCR). Xóc t¸c ph©n huû NO. 52 Ch-¬ng 2: Ph-¬ng ph¸p thùc nghiÖm vµ tÝnh to¸n kÕt qu¶.Ph-¬ng ph¸p ®iÒu chÕ xóc t¸c.

Ph-¬ng ph¸p ph¶n øng bÒ mÆt theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (TPSR). Ph-¬ng ph¸p tÝnh to¸n kÕt qu¶. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh ®é chuyÓn ho¸. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh tèc ®é ph¶n øng.

Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh h»ng sè tèc ®é ph¶n øng. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh n¨ng l-îng ho¹t ho¸ cña ph¶n øng. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh bËc cña ph¶n øng. C¸c ph-¬ng ph¸p ®Æc tr-ng xóc t¸c.

Ph-¬ng ph¸p quang phæ hång ngo¹i (Infra-red Spectroscopy-IR). Ph-¬ng ph¸p gi¶i hÊp phô theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (Temperature Programmed Desorption- TPD). Ph-¬ng ph¸p nhiÔu x¹ R¬n ghen ( X-ray Diffraction- XRD).Ph-¬ng ph¸p hiÓn vi ®iÖn tö truyÒn qua (Transmission Electron Microscopy-TEM). 60 Ch-¬ng 3: ho¹t tÝnh CñA xóc t¸c KIM LO¹I/ZEOLIT ZSM-5 TRONG PH¶N øng khö CHäN LäC NOx b»ng PROPILEN khi cã mÆt O2.

Kh¶o s¸t nhiÖt ®éng häc.Th-íc ®o ho¹t tÝnh xóc t¸c. TÇn sè quay vßng ( Turnover frequency TOF). H»ng sè tèc ®é ph¶n øng kv, km, kn. NhiÖt ®é ®¹t ®é chuyÓn ho¸ x¸c ®Þnh hoÆc nhiÖt ®é ®¹t ®é chuyÓn ho¸ cùc ®¹i (Tmax).

N¨ng l-îng ho¹t ho¸ cña ph¶n øng. C¸c kÕt qu¶ thùc nghiÖm. C¸ch tiÕn hµnh thÝ nghiÖm vµ thu thËp sè liÖu nguyªn thuû. BiÖn luËn ch-¬ng 3.

87 Ch-¬ng 4: QUAN HÖ GI÷A HO¹T TÝNH XóC T¸C Vµ KH¶ N¡NG HÊP PHô 105 4. Quan hÖ gi÷a ®é chuyÓn ho¸ NOx vµ l-îng NOx hÊp phô ho¸ häc. Quan hÖ gi÷a ®é chuyÓn ho¸ NOx vµ l-îng C3H6 hÊp phô bÊt thuËn nghÞch. KÕt luËn ch-¬ng 4.

117 Ch-¬ng 5: C¬ chÕ ph¶n øng de-nox b»ng c3h6 trªn xóc t¸c me/zsm-5 khi cã mÆt oxi. C¬ chÕ ph¶n øng. BiÖn luËn vÒ c¬ chÕ ph¶n øng. VÒ vai trß cña kim lo¹i.

Vai trß cña zeolit trong ph¶n øng De-NOx b»ng hidrocacbon. KiÓm tra c¬ chÕ ph¶n øng ®Ò xuÊt. X¸c ®Þnh n¨ng l-îng ho¹t ho¸. X¸c ®Þnh bËc ph¶n øng.

Vai trß cña oxi. ThÝ nghiÖm gi¶i hÊp phô theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (Temperature Programed Desorption, TPD). ThÝ nghiÖm hÊp phô h¬i n-íc. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 153 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tiêu chuẩn chất lượng không khí của Mỹ. Khối lượng các chất ô nhiễm không khí (triệu tấn/năm) thải ra từ các nguồn khác nhau trong năm 1991 ở Mỹ. Thành phần hoá học của khí quyển trái đất. Các khí gây hiệu ứng nhà kính.

Đặc trưng của một số chất phá huỷ tầng ozon. Sự oxi hoá và khử nitơ và lưu huỳnh nguyên tố. Các dạng nitơ oxit. Các nguồn hình thành NOx trong khí quyển.

Các nguồn NOx trong hoạt động công nghiệp của Mỹ năm 1991. Hằng số cân bằng của phản ứng tạo thành NO và NO2. Nồng độ cân bằng của NO và NO2 theo tính toán nhiệt động học. Tên gọi và mã ký hiệu của các zeolit và rây phân tử.

C¸c chÊt t¹o cÊu tróc trong tæng hîp ZSM-5. Một số chất chỉ thị dùng để đo lực của tâm axit. Entropi S0 298, ∆H 0 298 hình thành và ∆G298 0 hình thành của các chất tham gia phản ứng. Các đặc trưng nhiệt động H 0 298 (KJ/mol), ∆S298 (J/mol), ∆G0 298 (KJ/mol) và hằng số cân bằng của các phản ứng trong hệ nghiên cứu.

Số mol kim loại/g zeolit và độ trao đổi ion (E.L) của các mẫu xúc tác nghiên cứu. kv và kn của phản ứng ở 3900C trên các xúc tác Cu/ZSM-5. H»ng sè tèc ®é kn cña ph¶n øng ë 2500C trªn c¸c xóc t¸c Pt/ZSM-5. N¨ng l-îng ho¹t ho¸ thùc nghiÖm E vµ thõa sè tr-íc hµm mò k0 cña ph¶n øng trªn c¸c xóc t¸c kh¸c nhau.

Nhiệt độ chuyển hoá cực đại Tmax (NOx) và nhiệt độ ứng với lượng C3H6 bất thuận nghịch cực đại Tmax (C3H6 btn) của các mẫu xúc tác khác nhau. So sánh hoạt tính của xúc tác Cu3/ZSM-5 và Cu3/ZY. Số liệu để tính bậc phản ứng đối với NOx ở 300 C. §é chuyÓn ho¸ cña NOx trªn xóc t¸c Cu3/ZSM-5 ë c¸c nhiÖt ®é vµ nång ®é oxi kh¸c nhau.

Sè liÖu ®Ó x¸c ®Þnh bËc ph¶n øng ®èi víi oxi ë 3500C. Số liệu để xác định bậc đối với C3H6 ở 300 C. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ minh hoạ hiệu ứng nhà kính Hình 1.

Sự biến thiên nồng độ các chất ô mhiễm không khí theo giờ trong ngày (19/6/1965) tại Los Angeles, California- Mỹ. Chu tr×nh cña NOx trong tù nhiªn. Phần đóng góp của 3 cơ chế hình thành NO trong tổng NO khi đốt than. Mạng lưới của 4 kiểu zeolit được cấu tạo từ các sodalit.

Cấu trúc của mordenit (MOR), nhìn dọc theo mao quản lớn vòng 12. Mao quản bé vòng 8 thẳng góc với mao quản lớn khó thể hiện trên hình vẽ. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá CO,NOx và HC vào tỉ lệ đương lượng nhiên liệu-không khí. Nhiệt độ chuyển hoá 80% NO trên các kim loại quí (0,5% kl NO, 2% tt CO, 0,5% kl kim loại, tốc độ thể tích 24.

TÇn sè quay vßng NO (turnover frequency, TOF) phô thuéc hµm l-îng Rh trªn  -Al2O3 (T= 503 K, 3% tt CO, 1% tt NO, GHSV 300. Sơ đồ hệ thống TPSR. Đường phản ứng của một số phản ứng phân huỷ NOx. Kết quả TPSR trên xúc tác Cu1/ZSM-5.

Độ chuyển hoá của NO, NO2 và C3H6 theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Biến đổi nồng độ của C3H6 trong pha khí, C3H6 mất đi từ pha khí và C3H6 bị cháy theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Biến đổi nồng độ của C3H6 btn theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Cu/ZSM-5 có hàm lượng Cu khác nhau.

Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Cu/ZSM-5có hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của TNOx,max vào số mol Cu trên xúc tác Cu/ZSM-5có hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 4000C vào hàm lượng Cu trên xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên xúc tác Co/ZSM-5 có hàm lượng Co khác nhau.

Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên xúc tác Co/ZSM-5 có hàm lượng Co khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3500C vào hàm lượng Co trên xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Cr/ZSM-5có hàm lượng Cr khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Cr/ZSM-5có hàm lượng Cr khác nhau.

Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3500C vào hàm lượng Cr trên xúc tác Cr/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Pt/ZSM-5có hàm lượng Pt khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Pt/ZSM-5 có hàm lượng Pt khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 2430C vào hàm lượng Pt trên xúc tác Pt/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Pd/ZSM-5có hàm lượng Pd khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Pd/ZSM-5có hàm lượng Pd khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3000Cvào hàm lượng Pd trên xúc tác Pd/ZSM-5 Hình 3. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên xúc tác lưỡng kim loại.

Sự phụ thuộc của lnkv vào ln CCu. Sự phụ thuộc của lnkn vào lnCCu. Sù phô thuéc cña lnkn vµo lnCPt. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác đơn kim loại có hàm lượng kim loại 2.10-4mol/g ZSM-5 Hình 3.

Mối quan hệ giữa TNOx,max vào kn max trên các xúc tác đơn kim loại và lưỡng kim loại có tổng hàm lượng kim loại bằng 2. Quan hÖ gi÷a lnk0 vµ E cña 3 mÉu xóc t¸cPt/ZSM-5. Quan hÖ gi÷a lnk0 vµ E cña 18 mÉu xóc t¸c (trõ 3 mÉu Pt/ZSM-5). Quan hệ giữa độ chuyển hoá cực đại của NOx và thế oxi hoá của kim loại trên xúc tác Me/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá cực đại của NOx (XNOx max) vào nồng độ oxi trong hỗn hợp phản ứng. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào tỉ số trên các xúc CO2 tác Me/ZSM-5 (Me=Cr, Cu, Co, Pt, Pd). Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Co/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Cr/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Pd/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Me-Me’/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Co1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cr1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Pt1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Pd1/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cu- Co (1:1)/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Cr/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Pt/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Pd/ZSM-5. Sơ đồ mô tả cơ chế phản ứng. Ảnh TEM của các mẫu xúc tác Pt3/ZSM-5 vµ Cu5/ZSM-5.

Phổ hồng ngoại của xúc tác Cu/ZSM-5 ở các hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx vào nồng độ NOx ở 3000C. Sự phụ thuộc của ln XNOx vào lnCNOx ở 3000C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc NOx bằng propilen trên xúc tác. Phân tích cơ chế, hiệu suất xử lý khí thải động cơ.

Luận án "Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trê" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trê" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter