Luận án tiến sĩ nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ tinh quặng đất hiếm Đông Pao
Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm bằng phương pháp hóa học tiên tiến. Phân tích hiệu suất và tối ưu quy trình chiết tách.
Luan An
Luận văn
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan và Kỹ thuật Tách Đất Hiếm từ Quặng
- Số trang:
- 146 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan và Kỹ thuật Tách Đất Hiếm từ Quặng
Nghiên cứu tập trung vào phân tách các nguyên tố đất hiếm quan trọng: xeri, lantan, praseodim và neođim. Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) đóng vai trò thiết yếu trong công nghệ hiện đại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm của NTĐH và nguồn tài nguyên quặng đất hiếm. Việc phân tách nguyên tố đất hiếm đòi hỏi các quy trình phức tạp. Khảo sát các kỹ thuật sản xuất tổng đất hiếm từ tinh quặng. Các phương pháp tách chiết đất hiếm tiên tiến được giới thiệu, bao gồm cả các công nghệ trên thế giới và tại Việt Nam. Mục tiêu là phát triển quy trình hiệu quả để thu hồi từng nguyên tố riêng biệt. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn phân hủy quặng. Các phương pháp xử lý quặng basnezit, monazit và xenotim được phân tích chi tiết. Điều này tạo cơ sở cho việc áp dụng các kỹ thuật tinh chế đất hiếm tiếp theo. Nhu cầu về NTĐH ngày càng tăng, thúc đẩy nghiên cứu về các giải pháp thủy luyện đất hiếm bền vững.
1.1. Đặc điểm chung và tài nguyên đất hiếm
Các nguyên tố đất hiếm có những đặc tính hóa học tương tự. Điều này khiến việc phân tách nguyên tố đất hiếm trở nên khó khăn. Tài nguyên đất hiếm phân bố rộng rãi trên thế giới. Quặng basnezit là một trong những nguồn cung cấp chính. Nghiên cứu đề cập đến cơ sở hóa học của quá trình phân hủy tinh quặng đất hiếm. Các phương pháp như phân hủy basnezit bằng HCl, NaOH, hoặc H2SO4 được trình bày. Phân hủy monazit bằng NaOH cũng được xem xét. Tinh quặng xenotim cũng là một nguồn NTĐH quan trọng. Hiểu rõ đặc điểm quặng giúp tối ưu hóa bước đầu tiên trong quy trình tách xeri và các NTĐH khác, đảm bảo hiệu quả tổng thể.
1.2. Công nghệ xử lý tinh quặng bastnaesite
Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit có nhiều biến thể. Các công nghệ của Mỹ, Trung Quốc và Úc được đánh giá. Mỗi quốc gia có phương pháp riêng biệt để tách chiết đất hiếm. Công nghệ Mỹ thường tập trung vào hiệu quả cao. Trung Quốc nổi bật với quy mô sản xuất lớn. Úc chú trọng đến các giải pháp bền vững. Tình hình nghiên cứu công nghệ xử lý tinh quặng basnezit ở Việt Nam cũng được đề cập. Các công nghệ này tạo nền tảng cho việc phát triển công nghệ tách neođim và các NTĐH khác. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí của quá trình tinh chế đất hiếm.
II.Phân hủy Quặng Bastnaesite Đông Pao và Hòa Tách
Nghiên cứu tập trung vào tinh quặng basnezit Đông Pao. Đây là nguồn tài nguyên đất hiếm quan trọng của Việt Nam. Việc phân hủy quặng là bước đầu tiên để phân tách nguyên tố đất hiếm. Quá trình này giúp chuyển NTĐH từ dạng khoáng vật sang dung dịch. Sau đó, dễ dàng tiến hành các bước tách chiết đất hiếm tiếp theo. Các điều kiện tối ưu cho quá trình phân hủy được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất hòa tách cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Quy trình này là cốt lõi trong thủy luyện đất hiếm. Kết quả phân hủy trực tiếp ảnh hưởng đến các giai đoạn tách lantan khỏi đất hiếm và các NTĐH khác. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nhiệt độ, thời gian và nồng độ axit là cần thiết.
2.1. Phân hủy quặng bằng phương pháp nung oxi hóa
Thành phần hóa học và khoáng vật của tinh quặng Đông Pao được xác định kỹ lưỡng. Quá trình nung oxi hóa là bước tiền xử lý quan trọng. Nó giúp biến đổi cấu trúc khoáng vật. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tách sau này. Khảo sát quá trình phân hủy nhiệt tinh quặng Đông Pao được thực hiện toàn diện. Các thông số nhiệt độ nung được tối ưu hóa để tăng hiệu suất. Mục tiêu chính là tăng khả năng hòa tan của NTĐH vào dung dịch. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong quy trình tách xeri ban đầu. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của tách chiết đất hiếm ở các giai đoạn sau.
2.2. Khảo sát quá trình hòa tách axit sunfuric
Sau bước nung, quặng được hòa tách bằng axit sunfuric. Sự phụ thuộc mức độ hòa tách vào nồng độ axit được nghiên cứu. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất hòa tách cũng là yếu tố quan trọng. Tỷ lệ axit/quặng được điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình. Thời gian hòa tách cũng ảnh hưởng đến mức độ thu hồi NTĐH. Thử nghiệm lượng lớn được tiến hành để xác nhận hiệu quả. Quá trình thủy luyện đất hiếm này là then chốt. Nó cung cấp dung dịch chứa NTĐH cho các giai đoạn phân tách nguyên tố đất hiếm chuyên sâu hơn.
III.Quy trình Tách Xeri Hiệu quả từ Dung dịch Quặng
Xeri (Ce) là một trong những NTĐH phong phú nhất. Việc tách xeri hiệu quả là mục tiêu chính của nghiên cứu này. Xeri có thể tồn tại ở trạng thái hóa trị III và IV. Đặc tính này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tách. Quy trình tách trực tiếp xeri từ dung dịch hòa tách được phát triển. Sử dụng phương pháp kết tủa sunfat kép ion kim loại đất hiếm (III). Phương pháp này giúp loại bỏ xeri trước khi tiến hành tách lantan khỏi đất hiếm, phương pháp tách praseodim và công nghệ tách neođim. Điều này làm giảm sự phức tạp của các bước tách tiếp theo. Tinh chế đất hiếm ở giai đoạn này rất quan trọng. Nó đảm bảo độ tinh khiết cao cho xeri và các NTĐH còn lại.
3.1. Cơ sở hóa học tách trực tiếp Ce IV
Xeri được oxi hóa thành Ce(IV) trong dung dịch. Ce(IV) có tính chất hóa học khác biệt so với các NTĐH(III). Cơ sở hóa học của việc tách trực tiếp Ce(IV) được nghiên cứu. Phương pháp kết tủa sunfat kép được sử dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tách và độ tinh khiết của xeri được khảo sát. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng, nồng độ đất hiếm ban đầu được đánh giá. Tỷ lệ Na2SO4/Ln3+ và nồng độ axit cũng là các yếu tố quan trọng. Ảnh hưởng của ion F- đến quá trình quy trình tách xeri cũng được xem xét. Thử nghiệm lượng lớn giúp kiểm chứng tính khả thi của quy trình.
3.2. Nghiên cứu điều kiện tinh chế xeri
Sau khi tách sơ bộ, xeri cần được tinh chế thêm. Nghiên cứu phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A được thực hiện. Môi trường axit sunfuric được sử dụng. Một số đặc trưng của hệ chiết PC88A - Ce(SO4)2 - H2SO4 được xác định. Tỷ lệ nồng độ xeri ở pha hữu cơ với lượng H+ được giải phóng được phân tích. Tỷ lệ [Ce4+] : [SO42-] ở pha hữu cơ cũng được nghiên cứu. Sự phụ thuộc của lg[PC88A] vào lgD và lgD vào giá trị -lg[H+] được khảo sát. Các kết quả này giúp tối ưu hóa chiết dung môi đất hiếm cho xeri. Nó đóng góp vào tinh chế đất hiếm đạt độ sạch cao.
IV.Chiết Dung Môi Phân Tách Lantan Praseodim Neođim
Sau khi tách xeri, dung dịch còn lại chứa lantan (La), praseodim (Pr), neođim (Nd) và các NTĐH(III) khác. Chiết dung môi đất hiếm là phương pháp hiệu quả để phân tách nguyên tố đất hiếm này. Nghiên cứu tập trung vào các tác nhân chiết cụ thể. Mỗi tác nhân có đặc tính riêng, phù hợp với từng cặp nguyên tố. Việc lựa chọn tác nhân chiết, nồng độ, pH và nhiệt độ là rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả tách lantan khỏi đất hiếm, phương pháp tách praseodim và công nghệ tách neođim. Mục tiêu là đạt được hệ số tách cao. Đồng thời, giảm số bậc chiết cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình công nghiệp và giảm chi phí.
4.1. Tác nhân chiết axit naphthenic
Axit naphthenic là một tác nhân chiết phổ biến. Phản ứng quá trình chiết với axit naphthenic được nghiên cứu. Quá trình chiết các nguyên tố đất hiếm bằng tác nhân này được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phân bố và hệ số tách được khảo sát. Ví dụ như pH, nồng độ tác nhân chiết và nồng độ NTĐH. Hệ chiết axit naphthenic của các nguyên tố phi đất hiếm cũng được xem xét. Điều này giúp tránh lẫn tạp chất. Việc tối ưu hóa sử dụng axit naphthenic là cần thiết cho phân tách nguyên tố đất hiếm La, Pr, Nd.
4.2. Tác nhân chiết Aliquat 336
Aliquat 336 là một tác nhân chiết amin bậc bốn. Tính chất hóa lý cơ bản của Aliquat 336 được trình bày. Đặc điểm chiết Aliquat 336 với NTĐH nói chung được nghiên cứu. Đặc biệt, đặc điểm chiết Aliquat 336 với neođim (Nd) và praseodim (Pr) được khảo sát chi tiết. Tác nhân này thường được sử dụng trong các hệ chiết phức tạp. Nó giúp đạt được độ tách cao cho các cặp NTĐH gần nhau. Việc kết hợp Aliquat 336 và các tác nhân khác có thể cải thiện công nghệ tách neođim và phương pháp tách praseodim.
4.3. Tối ưu hóa chiết phân đoạn La Pr Nd
Tính toán thông số của quá trình chiết phân đoạn phân chia nguyên tố đất hiếm là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc xác định số bậc chiết lý thuyết. Các điều kiện hoạt động của từng bậc cũng được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết mong muốn cho lantan, praseodim và neođim. Phương pháp chiết ngược dòng nhiều bậc gián đoạn được áp dụng. Điều này giúp mô phỏng quy trình công nghiệp. Tối ưu hóa này đóng vai trò then chốt trong tách lantan khỏi đất hiếm, phương pháp tách praseodim, và công nghệ tách neođim quy mô lớn. Nó cũng góp phần vào hiệu quả tổng thể của tinh chế đất hiếm.
V.Công nghệ Tách Tinh chế Đất Hiếm bằng Trao đổi Ion
Bên cạnh chiết dung môi đất hiếm, trao đổi ion đất hiếm cũng là một phương pháp quan trọng. Tuy nhiên, trong tài liệu này, trọng tâm là các kỹ thuật thực nghiệm và phân tích. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc xác định hệ số phân bố và hệ số tách là cơ sở để đánh giá hiệu quả của từng tác nhân chiết. Phần trăm chiết và dung lượng chiết cũng được tính toán. Những thông số này là cần thiết để thiết kế và tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp phân tích tiên tiến. Điều này giúp kiểm soát chất lượng ở từng giai đoạn của phân tách nguyên tố đất hiếm. Từ đó, phát triển một quy trình tách xeri và các NTĐH khác toàn diện.
5.1. Phương pháp phân tích và kiểm tra
Nhiều phương pháp phân tích được sử dụng để kiểm tra. Xác định thành phần khoáng của tinh quặng basnezit Đông Pao bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Xác định hàm lượng xeri trong dung dịch bằng chuẩn độ oxi hóa khử. Xác định hàm lượng xeri và các nguyên tố đất hiếm bằng phương pháp khối lượng. Phương pháp xác định độ axit của dung dịch chứa Ce(IV) và NTĐH(III). Xác định hàm lượng NTĐH(III) bằng chuẩn độ complexon. Phân tích định lượng các nguyên tố bằng ICP. Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm trong hỗn hợp bằng đo quang. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác trong tách chiết đất hiếm.
5.2. Kỹ thuật nghiên cứu hệ số phân bố và tách
Các kỹ thuật nghiên cứu được áp dụng để đánh giá hiệu quả chiết. Xác định hệ số phân bố (D) cho từng nguyên tố. Tính toán hệ số tách (β) giữa các cặp nguyên tố. Phần trăm chiết và dung lượng chiết được đo lường. Kỹ thuật xác định tỷ trọng và độ nhớt của dung môi chiết. Xác định thành phần chiết Ce(IV) nitrat và các muối đất hiếm (III) bằng phương pháp dãy đồng phân tử. Phương pháp thực nghiệm chiết ngược dòng nhiều bậc gián đoạn được sử dụng để mô phỏng quy mô lớn. Những kỹ thuật này là nền tảng để tối ưu hóa công nghệ tách neođim, phương pháp tách praseodim và tách lantan khỏi đất hiếm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 7 Danh mục các bảng 8 Danh mục các hình vẽ, đồ thị 10 MỞ ĐẦU 12 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 15 1.1 Đặc điểm chung về các nguyên tố đất hiếm 15 1.2 Kỹ thuật sản xuất tổng đất hiếm từ tinh quặng 18 1.1 Tài nguyên đất hiếm 18 1.2 Cơ sở hoá học của các quá trình phân huỷ tinh quặng đất hiếm 20 1.1 Phân huỷ tinh quặng basnezit bằng HCl và NaOH 20 1.2 Phân huỷ basnezit bằng phương pháp axit H2SO4 20 1.3 Phân huỷ monazit bằng NaOH 20 1.4 Phân huỷ tinh quặng đất hiếm xenotim 21 1.3 Một số công nghệ xử lý tinh quặng basnezit của thế giới 21 1.1 Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit của Mỹ 21 1.2 Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit củaTrung Quốc 23 1.3 Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit của Úc 25 1.4 Tình hình nghiên cứu công nghệ xử lý tinh quặng basnezit ở Việt Nam 26 1.3 Phương pháp chiết lỏng-lỏng tách và tinh chế các nguyên tố đất 27 hiếm bằng các tác nhân chiết axit naphthenic và Aliquat 336 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Tác nhân chiết axit naphthenic 27 1.1 Phản ứng quá trình chiết với axit naphthenic 28 1.2 Quá trình chiết các nguyên tố đất hiếm 29 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phân bố và hệ số tách 30 1.4 Hệ chiết axit naphthenic của các nguyên tố phi đất hiếm 33 1.2 Tác nhân chiết Aliquat 336 33 1.1 Tính chất hoá lí cơ bản của Aliquat 336 33 1.2 Đặc điểm chiết Aliquat 336 với NTĐH 34 1.3 Đặc điểm chiết Aliquat 336 với Nd và Pr 36 1.3 Tính toán thông số của quá trình chiết phân đoạn phân chia nguyên tố 36 đất hiếm 1.4 Phương pháp tách và tinh chế xeri 38 1.1 Tách Ce(IV) bằng phương pháp kết tủa và sắc ký trao đổi ion 39 1.2 Tách Ce(IV) bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng 39 Chương 2 KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM 42 2.1 Hoá chất sử dụng 42 2.1 Dung dịch clorua lantan, praseođim, neođim, samary và ytri 42 2.2 Dung dịch muối Ce(NO 3) 4 42 2.3 Dung dịch muối Ce(SO 4) 2 42 2.4 Tinh quặng đất hiếm Đông Pao 42 2.5 Các tác nhân chiết và chất pha loãng 42 2.1 Tác nhân chiết PC88A 43 2.2 Tác nhân chiết axit naphthenic 43 2.3 Tác nhân chiết Aliquat 336 43 2.4 Chất pha loãng và tác nhân khác 44 2.6 Các hoá chất khác 44 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Các phương pháp phân tích kiểm tra 44 2.1 Xác định thành phần khoáng của tinh quặng basnezit Đông Pao bằng 44 phương pháp nhiễu xạ tia X 2.2 Xác định hàm lượng xeri trong các dung dịch bằng phương pháp chuẩn 45 độ oxi hoá khử 2.3 Xác định hàm lượng xeri và các nguyên tố đất hiếm bằng phương pháp 45 khối lượng 2.4 Phương pháp xác định độ axit của dung dịch chứa Ce(IV) và các 45 nguyên tố đất hiếm (III) 2.5 Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm (III) bằng phương pháp 45 chuẩn độ complexon 2.6 Phân tích định lượng các nguyên tố bằng ICP 46 2.7 Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm trong hỗn hợp bằng 46 phương pháp đo quang 2.3 Các phương pháp nghiên cứu 47 2.1 Xác định hệ số phân bố 47 2.2 Hệ số tách 47 2.3 Phần trăm chiết và dung lượng chiết 47 2.4 Kỹ thuật xác định tỷ trọng và độ nhớt của dung môi chiết 48 2.1 Kỹ thuật đo tỷ trọng 48 2.2 Phương pháp xác định độ nhớt 48 2.5 Xác định thành phần chiết Ce(IV) nitrat và các muối đất hiếm (III) 48 bằng phương pháp dãy đồng phân tử 2.6 Phương pháp thực nghiệm chiết ngược dòng nhiều bậc gián đoạn 49 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 53 3.1 Phân huỷ tinh quặng đất hiếm Đông Pao bằng phương pháp nung 53 oxi hoá và hoà tách axit 3.1 Thành phần hoá học và khoáng vật của tinh quặng Đông Pao 53 3.2 Khảo sát quá trình phân huỷ nhiệt tinh quặng Đông Pao 55 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Khảo sát quá trình hoà tách đất hiếm bằng axit sunfuric 56 3.1 Sự phụ thuộc mức độ hoà tách vào nồng độ axit 56 3.2 Ảnh h-ëng cña nhiÖt ®é ®Õn hiÖu suÊt hoµ t¸ch 57 3.3 Ảnh h-ëng cña tØ lÖ axit/quÆng ®Õn hiÖu suÊt hoµ t¸ch 57 3.4 Sự phụ thuộc mức độ hoà tách vào thời gian 58 3.5 Thử nghiệm lượng lớn 59 3.2 Nghiên cứu điều kiện tách Ce trực tiếp từ dung dịch hoà tách 60 3.1 Cơ sở hoá học tách trực tiếp Ce (IV) từ dung dịch hoà tách bằng 60 phương pháp kết tủa sunfat kép ion kim loại đất hiếm (III) 3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tách và độ tinh khiết của xeri 60 3.1 Ảnh h-ëng cña nhiÖt ®é ph¶n øng 60 3.2 Ảnh h-ëng nång ®é ®Êt hiÕm ban ®Çu ®Õn hiÖu suÊt t¸ch Ce 61 3.3 Ảnh h-ëng tØ lÖ Na2SO4/Ln3+ ®Õn qu¸ tr×nh t¸ch Ce 62 3.4 ẢNH HƯỞNG NỒNG ĐỘ AXÍT TỚI QUÁ TRÌNH TÁCH CE 63 3.5 Ảnh h-ëng cña ion F- ®Õn qu¸ tr×nh t¸ch Ce 65 3.6 Thử nghiệm lượng lớn 66 3.3 Quy trình công nghệ xử lý tinh quặng basnezit Đông Pao 67 3.3 Nghiên cứu các điều kiện tinh chế xeri 69 3.1 Nghiên cứu phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A trong môi trường 69 axít sunfuric 3.1 Một số đặc trưng của hệ chiết PC88A - Ce(SO4)2 - H2SO4 69 3.2 Tỉ lệ nồng độ xeri ở pha hữu cơ với lượng H+ được giải phóng và tỉ lệ 70 [Ce4+] : [SO42-] ở pha hữu cơ 3.3 Phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A trong môi trường axít sunfuric 71 3.4 Sự phụ thuộc của lg[PC88A] vào lgD 72 3.5 Sự phụ thuộc của lgD vào giá trị -lg[H+] 73 3.6 Ảnh h-ëng cña nång ®é SO42- ®Õn møc ®é chiÕt cña Ce(IV) 74 3.7 Ảnh h-ëng cña ion F- ®Õn møc ®é chiÕt cña Ce(IV) 74 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.8 Mô hình toán học số liệu của hệ chiết 75 3.2 Một số nhận xét về quá trình tách xeri bằng phương pháp chiết lỏng- 76 lỏng trong môi trường sunfat 3.3 Nghiên cứu phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A trong môi trường 77 axit nitric 3.1 Đặc tính chiết của PC88A đối với Ce(IV) trong môi trường axit nitric 78 3.2 Phổ hồng ngoại phức chất chiết lên pha hữu cơ 80 3.4 Đánh giá khả năng tinh chế Ce dưới dạng Ce(IV) trong môi trường axít 82 nitric bằng tác nhân chiết PC88A 3.1 Một số đặc trưng chiết của PC88A đối với Ce(IV) trong môi trường 83 axit nitric 3.2 Đánh giá khả năng chiết của các đất hiếm(III) ở điều kiện nồng độ 84 dung môi PC88A 0,5 M 3.3 Dung dịch nguyên liệu tinh chế xeri 85 3.4 Xác định số bậc chiết và số bậc rửa 86 3.3 Thực nghiệm khảo sát độ tinh khiết và hiệu suất tinh chế Ce vào độ 87 axit của dung dịch nguyên liệu và dung dịch rửa chiết 3.4 Nghiên cứu các điều kiện tách lantan từ tổng oxit đất hiếm basnezit 88 Đông Pao bằng phương pháp chiết với axit naphthenic trong môi trường HCl 3.1 Ảnh h-ëng cña c¸c ®iÒu kiÖn kh¸c nhau ®Õn mét sè tÝnh chÊt vËt lý khi 88 dung m«i cã chøa ion kim lo¹i ®Êt hiÕm 3.2 Một số đặc trưng của hệ chiết La3+ - NAP – HCl 90 3.1 Phản ứng chiết của La3+ với NAP trong môi trường HCl 91 3.2 Hệ số tách La với NTĐH ở các điều kiện chiết khác nhau 92 3.3 Nhận xét về tác nhân chiết axit naphthenic 94 3.3 Khả năng tinh chế La từ tổng đất hiếm Đông Pao bằng tác nhân chiết 95 axit naphthenic 3.1 Thành phần tổng đất hiếm sản xuất tại Viện Công nghệ Xạ Hiếm. 95 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Tính toán thông số của quá trình tinh chế La từ tổng đất hiếm Đông 96 Pao 3.5 Nghiên cứu các điều kiện phân chia Nd và Pr bằng phương pháp 97 chiết với dung môi Aliquat-336 trong môi trường NH4NO3 3.1 Một số đặc trưng của hệ chiết Nd - Pr - Aliquat 336 - NH4NO3 97 3.2 Ảnh h-ëng cña NH4NO3 vµ NH4Cl ®Õn hÖ chiÕt Ln3+-Aliquat336 98 3.3 Khảo sát hệ số tách β cña cÆp Pr-Nd 100 3.4 Phân chia cặp Nd - Pr bằng phương pháp chiết ngược dòng nhiều bậc 103 gián đoạn 3.1 Nồng độ của Nd và Pr ở dung dịch nước sau chiết (phần chiết) 103 3.2 Các bậc rửa và nồng độ Pr pha hữu cơ sau chiết ở phần rửa 104 3.3 Nồng độ của Nd và Pr trong pha nước và pha hữu cơ ở các bậc chiết 105 sau 20 lần nạp liệu 3.5 Đánh giá khả năng tinh chế cặp Nd- Pr từ tổng ĐH Đông Pao 107 KẾTLUẬN 110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC Đà CÔNG BỐ 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO 114 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT NTĐH : nguyên tố đất hiếm Ln : kim loại đất hiếm (để chỉ công thức hoá học) ĐH : đất hiếm (chỉ chữ viết tắt) đi-đim : Nd và Pr 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lnn+ : ion kim loại đất hiếm điện tích n+ LnO : tổng oxit đất hiếm KLĐH : kim loại đất hiếm PC88A : 2- ethylhexyl 2- ethylhexyl phosphonic axit DEHPA : di - 2- ethylhexyl phosphoric axit TBP : tributyl photphat EDTA : ethylen - triamintetra - axetic axit DTPA : dietylen - triamin - penta axetic NAP : naphthenic axit [HA] : nồng độ dung môi chiết dạng axit (mol/L) [ ]0 : nồng độ ban đầu (mol/L) [ ] : Nồng độ cân bằng (mol/L) C : nồng độ (g/L) Hi : nồng độ axit trong dung dịch ban đầu β : hệ số tách D : hệ số phân bố E : hiệu suất chiết (phần trăm chiết) hc : hữu cơ nc : nước cb : cân bằng A/Q : axit / quặng DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Các phân nhóm của dãy các nguyên tố đất hiếm 15 Bảng 1.2 Một số tính chất của ion kim loại đất hiếm 16 Bảng 1.3 Tính tan định tính của các muối đất hiếm 17 Bảng 1.4 Phức chất của NTĐH với phối tử vô cơ 17 Bảng 1.5 So sánh về tính chất của các phức chất của nguyên tố đất hiếm 18 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com với các phức chất của nguyên tố d Bảng 1.6 Thành phần NTĐH ở một số mỏ khác nhau của Thế giới 19 Bảng 1.7 Thành phần hoá học chính của tinh quặng basnezit (Mỹ) 23 Bảng 1.8 Một số tính chất của tác nhân chiết Aliquat 336 34 Bảng 2 Hệ số hấp thụ phân tử () của các NTĐH ở các cực đại hấp thụ 46 được sử dụng trong phân tích Bảng 3.1 Thành phần hoá học bán định lượng tinh quặng Đông Pao 54 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/pao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm bằng phương pháp hóa học tiên tiến. Phân tích hiệu suất và tối ưu quy trình chiết tách.
Luận án "Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tách riêng xeri, lantan, praseodim, neođim từ quặng đất hiếm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.