Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biể

Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biển hymenocallis littoralis việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tạ

Tác giả

Luan An

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu hóa học cây Bạch trinh biển: Thành phần.
Số trang:
150 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu hóa học cây Bạch trinh biển Thành phần

Cây Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis) thuộc họ Thủy tiên (Amaryllidaceae) là đối tượng nghiên cứu. Thực vật này được khảo sát về thành phần hóa học. Mục tiêu là xác định các hợp chất tự nhiên có trong cây. Họ Thủy tiên nổi tiếng với nhiều alkaloid sinh học mạnh. Các alkaloid này thể hiện hoạt tính dược lý đa dạng. Nghiên cứu tập trung vào chiết xuất và phân tích các thành phần từ cây Bạch trinh biển. Điều này cung cấp nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về tiềm năng dược liệu của loài. Các phương pháp chiết tách hiện đại đã được áp dụng. Phân tích sâu sắc các hợp chất là trọng tâm.

1.1. Giới thiệu về Bạch trinh biển Hymenocallis littoralis

Bạch trinh biển là loài thực vật thuộc họ Thủy tiên. Loài này phân bố rộng rãi. Đặc điểm thực vật học của cây đã được mô tả chi tiết. Nghiên cứu trước đây đã gợi ý tiềm năng y học. Sự quan tâm tăng cao đối với các hoạt chất sinh học tự nhiên.

1.2. Các hợp chất chính trong họ Thủy tiên

Họ Thủy tiên phong phú về alkaloid. Các alkaloid Amaryllidaceae có cấu trúc đa dạng. Chúng thể hiện hoạt tính chống ung thư, kháng virus. Nhiều hợp chất khác như flavonoid, terpenoid cũng có mặt. Điều này tạo nên một nguồn dược liệu quý giá.

1.3. Tổng quan thành phần hóa học cây Bạch trinh

Cây Bạch trinh biển chứa nhiều thành phần. Nghiên cứu này đã phân lập nhiều hợp chất. Đặc biệt, nhiều alkaloid đã được xác định. Các dữ liệu phổ cho thấy cấu trúc hóa học phức tạp. Thành phần hóa học đa dạng này đóng góp vào hoạt tính sinh học của cây.

II. Phương pháp phân lập xác định cấu trúc hợp chất

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu thực vật Bạch trinh biển. Mẫu được xử lý cẩn thận để bảo toàn hoạt chất. Sau đó, quá trình chiết tách được tiến hành. Sử dụng các dung môi khác nhau để thu được các cặn chiết. Các cặn chiết này là hỗn hợp phức tạp của nhiều hợp chất. Kỹ thuật sắc ký là công cụ chính để phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng. Điều này giúp tách rời từng hợp chất riêng lẻ. Mỗi hợp chất phân lập được tinh chế. Sau đó, cấu trúc hóa học được xác định. Các phương pháp phổ học tiên tiến được sử dụng. Phổ hồng ngoại (FT-IR), phổ khối lượng (ESI-MS, FT-ICR-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp dữ liệu chi tiết. Các dữ liệu này cho phép xác định chính xác công thức và cấu trúc của mỗi hợp chất. Điều này rất quan trọng để hiểu cơ chế hoạt động.

2.1. Quy trình chiết tách và xử lý mẫu thực vật

Mẫu Bạch trinh biển tươi được thu hoạch. Chúng được làm khô và nghiền thành bột mịn. Quá trình chiết bằng dung môi phân cực và không phân cực diễn ra. Các cặn chiết thu được sau khi loại bỏ dung môi. Sơ đồ chiết mẫu được trình bày rõ ràng.

2.2. Kỹ thuật sắc ký phân lập hợp chất

Sắc ký lớp mỏng (TLC) dùng để kiểm soát quá trình tách. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dùng để tinh sạch. Các điều kiện sắc ký được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả phân lập cao. Nhiều hợp chất đã được tách thành công.

2.3. Công cụ phân tích cấu trúc phổ học

Phổ IR xác định nhóm chức. Phổ khối lượng cung cấp trọng lượng phân tử và mảnh vỡ đặc trưng. Phổ NMR (1H-NMR, 13C-NMR, 2D-NMR) là công cụ mạnh nhất. Nó giúp giải mã cấu trúc 3D của hợp chất. Dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ.

III. Phân lập alkaloid từ Bạch trinh biển Kết quả

Nghiên cứu đã phân lập thành công nhiều hợp chất từ cây Bạch trinh biển. Đặc biệt, một số lượng lớn các alkaloid đã được xác định. Các hợp chất này bao gồm cả những alkaloid đã biết và hai hợp chất mới (HLB3, HL22). Dữ liệu phổ học (IR, MS, NMR) của từng hợp chất đã được tổng hợp. Phân tích chi tiết các hằng số vật lý và dữ liệu phổ đã xác nhận cấu trúc của chúng. Các alkaloid phân lập thuộc nhiều loại cấu trúc khác nhau. Điều này chứng tỏ sự đa dạng hóa học của loài. Ngoài ra, một số alkaloid đã được chuyển hóa thành các dẫn xuất axetyl hóa. Việc này nhằm mục đích nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc là nền tảng quan trọng. Nó giúp khám phá tiềm năng dược lý của cây.

3.1. Các alkaloid chính được phân lập

Nhiều alkaloid như HLB1, HLB2, HLB4, HLB5, HLB6, HLB7, HLB8, HLB9, HLB10, HLB11, HLB12, HLB13, HLB14, HLB17 đã được phân lập. Các hợp chất này thuộc họ alkaloid Amaryllidaceae. Chúng có cấu trúc đa dạng.

3.2. Đặc điểm hóa học của hợp chất mới

Hai hợp chất mới là HLB3 và HL22 đã được tìm thấy. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định đầy đủ. Dữ liệu phổ đặc trưng đã chứng minh tính mới của các hợp chất này. Sự phát hiện này bổ sung vào kho tàng các hợp chất tự nhiên.

3.3. Tổng hợp dẫn xuất alkaloid

Một số alkaloid phân lập đã được axetyl hóa. Các dẫn xuất như TA2, LY2, HAI đã được tổng hợp. Việc này giúp đánh giá ảnh hưởng của sự thay đổi cấu trúc. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính cải thiện.

IV. Hoạt tính gây độc tế bào của Bạch trinh biển

Sau khi phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất, hoạt tính sinh học của chúng được kiểm tra. Trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính gây độc tế bào. Các cặn chiết, hợp chất phân lập và dẫn xuất bán tổng hợp đều được thử nghiệm. Phương pháp thử hoạt tính sinh học được áp dụng là phương pháp SRB (Sulforhodamine B). Thử nghiệm này thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất và cặn chiết có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Một số alkaloid thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh. Giá trị IC50 đã được xác định cho các hợp chất có hoạt tính. Điều này chứng tỏ tiềm năng chống ung thư của Bạch trinh biển. Hoạt tính này có thể liên quan đến sự hiện diện của các alkaloid Amaryllidaceae.

4.1. Đánh giá hoạt tính sinh học tổng quát

Các cặn chiết từ Bạch trinh biển đã được sàng lọc. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học. Hoạt tính gây độc tế bào là điểm nổi bật nhất. Điều này gợi mở hướng nghiên cứu sâu hơn.

4.2. Hiệu quả gây độc tế bào ung thư

Nhiều dòng tế bào ung thư đã được sử dụng. Các hợp chất đã ức chế sự sống sót của tế bào. Giá trị IC50 cho thấy hiệu quả liều lượng. Một số alkaloid có hoạt tính mạnh tương đương chất đối chứng.

4.3. Các hợp chất chủ chốt mang hoạt tính

Một số alkaloid cụ thể thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể. Các dẫn xuất bán tổng hợp cũng được đánh giá. Việc này giúp xác định cấu trúc hoạt động. Các hợp chất này cần được nghiên cứu thêm.

V. Ứng dụng tiềm năng dược liệu từ Bạch trinh biển

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng lớn của cây Bạch trinh biển trong lĩnh vực dược liệu. Việc phân lập và xác định cấu trúc các alkaloid, đặc biệt là các hợp chất mới, mở ra cơ hội phát triển thuốc mới. Hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ trên các dòng tế bào ung thư là một phát hiện quan trọng. Điều này gợi ý khả năng ứng dụng trong điều trị ung thư. Các alkaloid từ họ Amaryllidaceae đã được biết đến với hoạt tính chống ung thư. Nghiên cứu này bổ sung thêm bằng chứng khoa học cho Bạch trinh biển. Cần có các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo. Điều này để đánh giá sâu hơn về tính an toàn và hiệu quả. Phát triển các liệu pháp mới dựa trên hoạt chất tự nhiên là một hướng đi triển vọng.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới

Các alkaloid gây độc tế bào có thể trở thành thuốc mới. Chúng cung cấp khung sườn hóa học độc đáo. Các hợp chất này có thể là chất dẫn đường. Chúng giúp tổng hợp các loại thuốc hiệu quả hơn.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu cần tập trung vào cơ chế tác dụng. Khảo sát hoạt tính trên mô hình động vật là cần thiết. Đánh giá độc tính in vivo là bước tiếp theo. Điều này hướng tới ứng dụng lâm sàng.

5.3. Giá trị của cây Bạch trinh biển

Bạch trinh biển là nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Nó cung cấp các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Việc bảo tồn và khai thác bền vững là quan trọng. Điều này giúp phát triển dược phẩm từ thiên nhiên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biển hymenocallis littoralis việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Thực vật họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), chi Bạch trinh (Hymenocallis) va loai Bạch trinh biên (Hymenocallis liftoralis). Thực vật họ Thủy tiên (AmaryllidaC€a€). Thực vật chi Bạch trinh (Hyzmenocaliis) và loài Bạch trinh biển (ThmenoCdHHHýW HHOT(Ïϧ) các bá 1Ÿ 0681 011618151110 61166<161146 5% Sát 140681611161 815 4610151646005 881 L6 3 1. Thanh phan hóa học họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), chỉ Bach trinh (Hymenocaliis) và loài Bạch trinh biên (Hymenocallis littoralis).

Thành phần hóa học họ Thúy tiên (Amaryllidaceae) " 1. Thành phần hóa học chi Bach trinh (Hyznenocaliis) và loài Bạch trinh biển (HhmenoCHIHHS HHOT(ÌÌS) tiátitssesD11á6 5551 13835515135553 958535 56553555551535051 6413855515135555 295188 11 1. Hoạt tính sinh học của họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biên (ywmenocallis litfordli$). Hoạt tính sinh học của họ Thủy tiên (Amaryllidaceae) .Hoạt tính sinh học của chi Bạch trinh (Wymenocailis) và loài Bạch trình biển gẠ1//12/104211110811/742011) E000.

30 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆÌM. Mẫu thực vật 2,2: Phương pháp phân lập các hợp GHất ;:ssszsiesssisisis8614511216655018131530046065503 60588 33 2. Sắc ký lớp mỏng (TC) .-- +: 22-©5++S+£2SE2EE2ESEEEEEEEEEEAerrErerrkerrsree 33 2. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPL(C).

Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất. Phổ hồng ngoại (FT-IR). Phé khéi lurgng (ESI-MS). Phô khối lượng phân gidi ca0 (FT-ICR-MS).

Phổ cộng hướng từ hạt nhân (NMR).---2--©52-25+22zcScxevrxrerreeerxeee 34 b2 nONg CHAY “. ĐỘ qUaAy CỰC TIẾT -:s:¿2zc:c2i215:25051511103696151551556135131613935 15% LE55055115556161. Phương pháp thử hoạt tính sinh học. Phan lap cdc hop Chat.

Xử lý mẫu thực vật và chiết tách cây Bạch trinh biển. Phân lập các hợp chất từ cặn HLLF. Phân lập các hợp chất HLB2, HLB4, HLB5 từ cặn HLF. Phân lập các hợp chat HLB1, HL53, HLB12, HLB13 va HLB14.

Phân lập các hop chat. Phân lập các hợp chất HLB§, HLB9, HLB10 và HL22. Phan lập các hợp chất HLB6, HLB7, HLBI 1 và HLBI17. Chuyên hóa một số alkaloid.

2-22 5+£S2+£2Ex+22E+EEEE2EEteEExesrxrerrrerrkree 44 2.-- - 5< + 2x 1v SE vn nh nh nh cờ 2. -- - - --- - + + +2 sx xxx nh người 45 2. Hằng số vật lý và các đữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập. Hợp chất HLB l.--- 2: 2£ ©+t++2EEEtSEE92EE+EEEEt2EEEEEEEEEEEE2E1E 21x crrree 46 2.

Hop chat HLB2 w. Hợp chất HLB44. Hợp chất HLP 13. s29 E2EEE2EEE2EE2EEEt2112711021121111131 te 48 2.

Hợp chất HL/54. Hợp chất HLB5. Hợp chất HLLB l2.-- ¿2£ ©2+¿2++22E+t2EEt2EE+EEEE21312221211 221121121 re 50 2. Hợp chất HLLB l4.

Hợp chất HLLB6. Hợp chất HLB7. Hop chat HLBS8 w. Hợp chất HLBO.- ¿2+ ©++2EY++2E2E1222111221112211122111271121 crrvee 53 bIIEN no 80 8n.

Hợp chất HLIB I L. Hợp chất HL,B. Hợp chất HL22 2. Hằng số vật lý và các đữ liệu phố của các dẫn xuất axetyl hóa các alkaloid.

Hợp chất TA2. Hop chat GY sss mmneenecnennnannnnancancamneennnarmiece 58 2. Hợp chat LY2. Hợp chat HAL vecceecccccccsssscecssssssecssvesssessscessessecssasessvessueesstessecesaeesseesseessssesses 59 2.

Hoạt tính sinh học của các cặn chiết, hợp chat đã phân lập và bán tổng hợp. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN kn ro am. Phân lập các hợp chất .-------- + ©+++++++2EL22XEt2E1221E12117212271E112 xe crkrei 63 3. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập được từ cây Bạch trinh biển.

Hợp chất HIL/B/2.---2-+++S++9S+E+2EEEE1E22112211271E17112212 2715112 xe re 66 3. Hợp chất HLLB4. Hợp chất HLLB I3. Hợp chất HL53 (chất mới).

Hợp chất HL/B2. Hợp chất HL,B 14. Hop chat HLB6 u.10 Hop chat HLB7 .11 Hợp chất HLB8. Hop chat HLB9 woe.

Hop chat HLB10. Hop chat HLBI1. Hop chat HLBI7. Hop chat HL22 (chat m6i).

Tổng hợp các dẫn xuất của một só alkaloid phân lập được từ cây Bạch trinh biên (HymernoCdllis ÏÌFÍOTÌiS). <5 < St HH TH HT TH nh 102 3. Hợp chất TA2.Hợp chất LY I 4.Hợp chất LY2 4.Hợp chất HAI 3. Hoạt tính gây độc tế bào của cay Bach trinh bién (Hymenocallis littoralis).

112 TAI LIEU THAM KHAO.cssssssssssssssccsssesessseceasecesssccsssesesnsccessecesnscssasecesneccsssecesneces 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 1111111111111 142 ICso TBƯT DMSO OD SRB FBS NCI TCA MeOH EIOH EtOAc CHCl; DC TLC NMR IR ESI-MS FT-ICR-MS UV DANH MUC CAC CHU’ VIET TAT Giờ Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử Tế bào ung thư Dimethyl sunfoxide mật độ quang học (Optical Density) Sulforhodamine B Fetal bovine serum National Cancer Institute Trichloracetic acid Methanol Ethanol Ethyl acetate Chloroform Độ chuyên dịch hóa học Hằng số tương tác Đối chứng Thin Layer Chromotography (Sắc ký lớp mỏng) Nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) Electrospray Ionisation Mass Spectrometry (Phổ khối lượng thông qua ion hóa điện tử) Fourier Transform Jon Cyclotron Resonance Mass Spectrometry (Phố khối lượng phân giải cao) Ultraviolet (Tử ngoại) DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐÒ Hình 1. Cây Bạch trinh biển Sơ đồ 2.1: Sơ đồ chiết mẫu cây Bạch trinh biển (Hyznenocallis litoralis).2: Sơ đồ phân lập HLB2, HLB4 và HLB5.3: Sơ đồ phân lập HLBI, HLB53, HLB12, HLB13 và HLB14.4: Sơ đồ phân lập HLBS, HLB9, HLBI0 và HL22 .5: Sơ đồ phân lập HLB6, HLB7, HLBI 1 và HLBI7.6: Sơ đồ phản ứng axetyl hóa tazettine.7: Sơ đồ phản ứng axetyl hóa ÏYCOTITE.8: Sơ đồ phản ứng axetyl hóa haemanthamine.----2-zz222zz+2zse¿ 46 Hình 3.1: Tương tác xa HMBC (H—>€) và cấu trúc hóa học của HLBI.2: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLB2.3: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLB4.4: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLBI3.5: Phố khối lượng ESI-MS_ của HL53.--2-5¿©22©+E2EE2Evtcxesrreceei 72 Hình 3.6: Phổ khối lượng FT“CIR-MS của HL ĐỘ siisisasgiostootusbstogitogshsisosssBi 72 Hình 3.7: Ph6 'H NMR ctia HLS3.8: Phé °C NMR cia HLSS .9: Phé HSQC ctta HLS3 .10: Phổ HMBC của HL/53. ¿55c 2++vt 2tr 75 Hình 3.11: Tương tac xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HL§3.13: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cau trúc hóa học của HLBS.14: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLBI2.15: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLB14.16: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLB6.17: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLB7.18: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLB&8.20: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLBI0.21: Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HLBI1.22: Tương tác xa HMBC (H—>›C) và cấu trúc hóa học của HLBI7.23: Phổ khối lượng FT-CIR-MS của HL22.----- 2-2222 ++2ss+z sec: 96 Hình 3.24: Phổ !H NMR của hợp chất HL/22.- 22-2: + +£E+E2EE£+E+Z2ESE2vzezei 97 Hình 3.34: Phổ 'C NMR của hợp chất HL/22.---2-- ¿2© +22 ££x£+ES+eevse+rszei 98 Phổ DEPT của hợp chất HL22.-------¿+2222++¿222+++22v+z+vvseszzver 98 Ph6 HSQC của hợp chất HL/22 .---2:-2©++222+++2++t2vzxestrved 99 Ph6 HMBC ctia hop chat HLB9.csesssesssesssesssecsssesssesssesssseesseesseesseeeees 100 Ph6é HMBC ctia hop chat HL22 .escsccsssessssssssessssecssesssecsssesssecssscesseessesess 100 Tương tác xa HMBC (H—>C) và cấu trúc hóa học của HL22.

- 101 Phản ứng axetyl hóa haemanthamine, tazettine và lycorine.104 Cơ chế phản ứng axetyl hóa. -- «+ S+ Sư nh re 104 Cấu trúc hóa học của TA2.---5:-2S22:E22112211215221121121E271E 211221 xe 105 Cấu trúc hóa học của LÝY Í. 11 21ee 107 Cấu trúc hóa học của LY2.- -c-- Set 2E SE2E2111112115111112115111121x 109 Cấu trúc hóa học của HAI .1: DANH MUC BANG BIEU Cac dang alkaloid trong ho Thuy tién (Amaryllidaceae) Bảng 1.2: Một số alkaloid trong chi Hymenocdllis .3: Các thành phần dễ bay hơi được khảo sát từ tỉnh dầu cây Bạch trinh bién.1: Độ chuyển dịch ö 'H và ö '*C của HLBI.2: Độ chuyển dịch ở,„ và ổ,, của HLB2.3: Độ chuyên dịch ổ,„ và ở,„ của HLB4.4: Độ chuyên dịch ổ„ và ð,„ của HLBI3.5: Độ chuyên dịch On va One CUA HSS. svscerssvessissevensessveremasesemneeexerresscan Tï Bảng 3.6: Độ chuyển dịch Oy va Sie của HLBS.

---- c5 Sen 11s eszseres 719 Bang 3.7: D6 chuyén dich ổ,„ Và ổ„„ của HLBI2.8: Độ chuyén dich ổ„ và ð,„„ của HLBI4.9: Độ chuyền dịch ổ„, và ,„ của HLH6.10: Độ chuyên dịch ổ,„ và ở, của HLH7.11: Độ chuyên dịch On va v6 của HLBS.12: Độ chuyên dịch On va Or Wet HED vccccsseresemecomumnncnmnmanena 88 Bang 3.13: D6 chuyén dich On va ổ,„ của HLBI10.14: Do chuyén dich ổ,„ và „¿của HLBI Í.15: Độ chuyên dịch 6, va ồ,„ của HIGB LD wsiccscomsssscooneccomenmanxmaninewsssi 94 Bang 3.16: Dé chuyén dich ổ,„ và ổ„ của HL22.17: Độ chuyển dich ở,„ và ð,„ của TA2.18: Độ dịch chuyển On va 5,,cua LY 1 coiccccccccccccccsssceessseseesssesecseseeeseseeeeeees 107 Bang 3.19; DS dich chuyén &,, va. by,Gla LY2 ssncmscacmnnamomeniecrnnnvonnann 109 Bang 3.20: D6 dich chuyén ổ,„ Và ð,„ của HA Í.21: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các dịch chiết.22: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các flavonoid va chromone.23: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các alkaloid.24: Két quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất axetyl. 116 MỞ ĐÀU Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, được thiên nhiên ưu đãi nên có một thảm thực vật rất phong phú và đa dạng. Hiện nay các nhà khoa học đã phát hiện được gần 12.000 loài thực vật bậc cao thuộc hơn 2.256 chi, 305 họ (chiếm 4% tổng số loài, 15% tổng số chỉ, 57% tông số họ thực vật trên thế giới); 69 loài thực vật hạt trần; 12.000 loài thực vật hạt kín; 2.176 loài tảo; 481 loài rêu; 368 loài vi khuẩn lam; 691 loài dương sỉ và 100 loài khác.

Trong đó có 50% số loài thực vật bậc cao là các loài có tính chất bản địa, các loài di cư từ Hymalia - Vân Nam - Quý Châu xuống chiếm 10%, các loài đi cư từ Án Độ - Myanma sang chiếm 14%, các loài từ Indonesia - Malaysia đi cư lên chiếm 15%, còn lại là các loài có nguồn gốc hàn đới và nhiệt đới khác [21] Trong các loài thực vật bậc cao có khoảng gần 4.000 loài được ông cha ta sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền của đân tộc ngay từ cổ xưa [2]. Ngày nay, cùng với sự phát triên của khoa học kỹ thuật nói chung, y học nói riêng, nền y học cô truyền dân tộc đang có những đóng góp to lớn cùng với y học hiện đại góp phần vào việc phòng, chữa bệnh nhằm làm tăng tuổi thọ của con người và chất lượng cuộc sông. Cũng chính vì vậy mà việc điều tra nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc có giá trị cao của Việt Nam nhằm đặt cơ sở khoa học cho việc sử dụng chúng một cách hợp lý, có hiệu quả nhất có trở nên đặc biệt quan trọng. Theo hướng nghiên cứu này, rất nhiều dược phẩm có nguồn gốc từ thảo dược đã được ứng dụng như rutin từ Hoa hòe chữa một s6 bénh tim mach [12]; artemisinin chiết xuất từ cay Thanh hao hoa vang va rất nhiều dẫn xuất của nó như artemether, arteether, artesunate chữa bệnh sốt rét ác tính [35]: berberin được chiết xuất từ một số loại cây như cây Vàng dang ding đề chữa bệnh tiêu chảy đường ruột [I1]; curcumin được chiết xuất từ củ Nghệ vàng dùng để chữa một số bệnh viêm loét đạ dày và đường tiêu hóa [10].

Ngoài ra, hiện nay còn có viên nang Crila chiết xuất từ cây Trinh nữ hoang cung (Crinum lattifolium) - ho Thiy tién (Amaryllidaceae) có tác dụng chữa u xơ tử cung và u xơ tiền liệt tuyến [14, 15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-gay-doc-te-bao-cua-cay-bach-trinh-bien-hymenocallis-littoralis-viet-nam-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biển hymenocallis littoralis việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tạ

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter