Luận án: Nghiên cứu phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi, không khí

Luận án phân tích chất chống cháy brom & phốt pho trong bụi/không khí trong nhà. Nghiên cứu quan trọng về sức khỏe môi trường.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Chất Chống Cháy Brom Phốt pho trong Nhà

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về chất chống cháy gốc brom (BFRs) và gốc phốt pho (OPFRs). Các hợp chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm tiêu dùng. Mục đích chính là giảm khả năng bắt lửa, tăng cường an toàn cháy nổ. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng trong môi trường trong nhà gây ra nhiều lo ngại. Chúng không liên kết hóa học với vật liệu. Do đó, chúng dễ dàng phát tán vào bụi và không khí. Việc phân tích chất chống cháy trong bụi và không khí trong nhà là rất cần thiết. Nó giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm tiềm ẩn đối với con người. Luận án đi sâu vào giới thiệu các nhóm chất chính như PBDEs (Polybrominated Diphenyl Ethers) và OPFRs. Nghiên cứu cũng làm rõ các nguồn phát tán chính của chúng. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc quản lý rủi ro sức khỏe cộng đồng. Nó cũng hỗ trợ phát triển các phương pháp phân tích hiệu quả.

1.1. Giới thiệu Chất Chống Cháy Gốc Brom và Phốt pho PBDEs OPFRs

Chất chống cháy gốc brom (BFRs) và gốc phốt pho (OPFRs) là hóa chất được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp giảm khả năng bắt lửa của nhiều vật liệu. Các hợp chất này được thêm vào sản phẩm điện tử, đồ nội thất, vật liệu xây dựng. Mục đích là để tăng cường an toàn cháy nổ. Tuy nhiên, BFRs và OPFRs không liên kết hóa học với vật liệu. Chúng có thể dễ dàng thoát ra môi trường.

PBDEs (Polybrominated Diphenyl Ethers) là một nhóm BFRs. Chúng từng được dùng phổ biến nhưng đã bị hạn chế do lo ngại về sức khỏe. Mặc dù bị cấm hoặc hạn chế, PBDEs vẫn tồn tại trong các sản phẩm cũ. Chúng tiếp tục phát tán vào bụi và không khí trong nhà.

OPFRs (Organophosphate Flame Retardants) đang dần thay thế PBDEs. Nhóm chất này bao gồm nhiều hợp chất khác nhau. Chúng có trong đồ nội thất bọc nệm, thảm, thiết bị điện tử. OPFRs cũng được tìm thấy trong vật liệu cách nhiệt. Sự hiện diện của chúng trong môi trường trong nhà ngày càng tăng. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích các chất chống cháy này rất quan trọng. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về mức độ phơi nhiễm và tác động tiềm ẩn.

Cả BFRs và OPFRs đều là chất ô nhiễm môi trường. Chúng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Phân tích bụi trong nhà và phân tích không khí trong nhà cung cấp dữ liệu thiết yếu. Dữ liệu này hỗ trợ các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.

1.2. Nguồn phát tán Chất Chống Cháy Gốc Brom Phốt pho

Chất chống cháy gốc brom và phốt pho phát tán rộng rãi trong môi trường trong nhà. Nguồn chính là từ các sản phẩm tiêu dùng chứa chúng. Ví dụ bao gồm thiết bị điện tử gia dụng như TV, máy tính. Đồ nội thất bọc nệm, rèm cửa, thảm cũng là nguồn quan trọng. Vật liệu xây dựng và cách nhiệt cũng chứa các hợp chất này. Theo thời gian, các chất chống cháy thoát ra khỏi sản phẩm. Chúng lắng đọng vào bụi trong nhà.

Bụi trong nhà là một kho chứa chính của các chất chống cháy. Đặc biệt là PBDEs và OPFRs. Các hạt bụi chứa chất chống cháy có thể dễ dàng bị hít phải. Chúng cũng có thể được nuốt vào cơ thể, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Không khí trong nhà cũng bị ô nhiễm bởi các chất chống cháy. Chất chống cháy bay hơi từ sản phẩm ra không khí. Chúng tồn tại ở cả dạng hạt và dạng khí. Phân tích không khí trong nhà giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm qua đường hô hấp.

Quá trình phát tán diễn ra liên tục. Nhiệt độ, độ ẩm, và tuổi thọ sản phẩm ảnh hưởng đến tốc độ phát tán. Hiểu rõ nguồn phát tán giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Đồng thời, nó giúp phát triển chiến lược giảm thiểu phơi nhiễm hiệu quả. Việc phân tích bụi trong nhà và không khí trong nhà là cần thiết để theo dõi mức độ ô nhiễm.

II. Độc tính Phơi nhiễm Chất Chống Cháy trong Môi Trường

Chất chống cháy gốc brom và phốt pho gây lo ngại về sức khỏe. Chúng là các chất hóa học tồn tại dai dẳng trong môi trường. Phơi nhiễm với các chất này có thể xảy ra qua nhiều con đường. Tiếp xúc trực tiếp với da, hít phải bụi hoặc không khí bị ô nhiễm, hoặc nuốt phải bụi. Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương do thói quen tiếp xúc đất và bụi. Nghiên cứu về độc tính của BFRs và OPFRs đang được tiến hành. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các tác động tiêu cực đến hệ thống sinh học. Việc hiểu rõ cơ chế độc tính và con đường phơi nhiễm là tối quan trọng. Điều này giúp phát triển các chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả. Tài liệu này xem xét các bằng chứng hiện có về tác động của PBDEs, BFRs và OPFRs.

2.1. Tác động sức khỏe của PBDEs và BFRs

Các chất chống cháy gốc brom (BFRs), đặc biệt là PBDEs, đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng được biết đến với khả năng gây rối loạn nội tiết. PBDEs có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp. Hệ thống nội tiết đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và trao đổi chất. Sự gián đoạn này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra tác động tiêu cực của PBDEs lên hệ thần kinh. Phơi nhiễm trong giai đoạn phát triển có thể liên quan đến các vấn đề về hành vi và nhận thức. Các vấn đề này bao gồm giảm khả năng học tập và trí nhớ. PBDEs cũng có khả năng gây độc cho gan và thận. Chúng có thể tích lũy sinh học trong cơ thể con người và động vật. Thời gian bán hủy dài khiến chúng tồn tại lâu. Việc hạn chế sử dụng PBDEs đã làm giảm mức độ phơi nhiễm. Tuy nhiên, các sản phẩm cũ vẫn tiếp tục là nguồn phát tán. Việc giám sát và phân tích bụi trong nhà là cần thiết. Điều này giúp theo dõi mức độ phơi nhiễm PBDEs và đánh giá rủi ro.

2.2. Nguy cơ sức khỏe từ OPFRs

Organophosphate Flame Retardants (OPFRs) đang được sử dụng ngày càng nhiều. Chúng thay thế các chất chống cháy gốc brom bị hạn chế. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới đang đặt ra nhiều câu hỏi về độc tính của chúng. Một số OPFRs đã được phát hiện có khả năng gây độc thần kinh. Chúng có thể ảnh hưởng đến chức năng não bộ và hệ thần kinh trung ương. Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ với các vấn đề về phát triển thần kinh ở trẻ em.

Ngoài ra, OPFRs cũng có thể hoạt động như chất gây rối loạn nội tiết. Chúng tác động đến hormone sinh sản và chức năng tuyến giáp. Một số hợp chất trong nhóm này được nghi ngờ có khả năng gây ung thư. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận các mối liên hệ này. Sự hiện diện phổ biến của OPFRs trong môi trường trong nhà làm tăng nguy cơ phơi nhiễm. Phơi nhiễm xảy ra qua bụi và không khí. Do đó, phân tích không khí trong nhà và phân tích bụi trong nhà là quan trọng. Các nghiên cứu định lượng chất chống cháy này giúp đánh giá nguy cơ. Việc này hỗ trợ các cơ quan quản lý đưa ra cảnh báo và biện pháp phòng ngừa cần thiết.

III. Phương pháp Phân tích Chất Chống Cháy trong Bụi Không Khí

Phân tích chất chống cháy gốc brom và phốt pho đòi hỏi các phương pháp phức tạp. Quy trình bao gồm từ lấy mẫu đến định lượng cuối cùng. Việc phát triển và thẩm định phương pháp chính xác là tối quan trọng. Điều này đảm bảo dữ liệu thu được đáng tin cậy. Dữ liệu đáng tin cậy giúp đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm. Tài liệu này tập trung vào các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Các kỹ thuật này giúp xác định PBDEs, BFRs và OPFRs trong môi trường trong nhà. Phương pháp chiết mẫu hiệu quả là yếu tố then chốt. Kỹ thuật sắc ký khối phổ như GC-MS và LC-MS đóng vai trò trung tâm. Các kỹ thuật này cho phép định lượng chất chống cháy với độ nhạy cao. Nghiên cứu cũng khảo sát các điều kiện tối ưu để phân tích đồng thời nhiều loại chất. Mục tiêu là xây dựng quy trình phân tích toàn diện và đáng tin cậy.

3.1. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu bụi không khí trong nhà

Việc thu thập mẫu chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Mẫu bụi trong nhà được thu thập bằng các phương pháp chuẩn. Sử dụng máy hút bụi chuyên dụng hoặc khăn lau bề mặt. Đảm bảo thu đủ lượng mẫu để đạt giới hạn phát hiện cần thiết. Mẫu không khí trong nhà được thu thập bằng cách lấy mẫu chủ động. Sử dụng bơm hút khí qua các bộ lọc và chất hấp phụ. Bộ lọc giữ lại các hạt vật chất chứa chất chống cháy. Chất hấp phụ thu giữ các hợp chất bay hơi.

Kỹ thuật lấy mẫu phải đảm bảo tính đại diện. Vị trí và thời gian lấy mẫu được lựa chọn cẩn thận. Tránh nhiễm bẩn mẫu từ môi trường bên ngoài. Sau khi lấy, mẫu cần được bảo quản đúng cách. Mẫu được niêm phong kín và bảo quản lạnh. Điều này ngăn ngừa sự phân hủy hoặc bay hơi của chất phân tích. Bảo quản mẫu đúng quy định giúp duy trì tính toàn vẹn của mẫu. Đây là yếu tố quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình phân tích chất chống cháy.

3.2. Phương pháp chiết mẫu và định lượng GC MS LC MS

Sau khi lấy mẫu, bước tiếp theo là chiết tách các chất chống cháy. Phương pháp chiết mẫu đóng vai trò quan trọng. Đối với mẫu bụi và không khí, phương pháp chiết bằng dung môi thường được áp dụng. Kỹ thuật chiết siêu âm (USE) hoặc chiết Soxhlet là phổ biến. Mục tiêu là tách hiệu quả PBDEs, BFRs và OPFRs khỏi ma trận mẫu. Sau khi chiết, dịch chiết được làm sạch và cô đặc.

Định lượng chất chống cháy được thực hiện bằng kỹ thuật sắc ký khối phổ. Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) rất phù hợp cho các hợp chất bay hơi và bán bay hơi. PBDEs thường được phân tích bằng GC-MS. Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) được sử dụng cho các hợp chất không bay hơi hoặc kém bền nhiệt. OPFRs thường được phân tích bằng LC-MS. Cả hai kỹ thuật này đều cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. Chúng cho phép xác định và định lượng đồng thời nhiều chất. Việc thẩm định phương pháp phân tích, bao gồm đánh giá độ thu hồi, độ nhạy, và độ chính xác, là bắt buộc. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

IV. Kết quả Phân tích Chất Chống Cháy trong Mẫu Thực tế

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích nhiều mẫu bụi và không khí trong nhà. Các mẫu này được lấy từ các khu vực khác nhau. Mục tiêu là đánh giá sự phân bố và nồng độ của chất chống cháy gốc brom và phốt pho. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh chi tiết về mức độ ô nhiễm. PBDEs và OPFRs được tìm thấy với nồng độ đáng kể. Các phát hiện này khẳng định sự hiện diện phổ biến của các chất này trong môi trường sống. Dữ liệu định lượng chất chống cháy là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ đánh giá rủi ro phơi nhiễm cho con người. Kết quả cũng giúp so sánh với các nghiên cứu tương tự trên thế giới. Qua đó, xác định các xu hướng ô nhiễm và khu vực cần quan tâm đặc biệt.

4.1. Định lượng PBDEs BFRs trong không khí và bụi trong nhà

Các mẫu không khí và bụi trong nhà đã được phân tích. Kết quả cho thấy sự hiện diện của PBDEs và các BFRs khác. Nồng độ PBDEs trong bụi trong nhà thường cao hơn trong không khí. Điều này phù hợp với tính chất bán bay hơi và khả năng bám dính vào hạt bụi của chúng. Các loại PBDEs phổ biến nhất là BDE-47, BDE-99 và BDE-153. Đây là những congener chính trong các hỗn hợp PBDEs thương mại. Sự phân bố nồng độ PBDEs thay đổi đáng kể giữa các vị trí lấy mẫu. Các khu vực có nhiều thiết bị điện tử hoặc đồ nội thất cũ thường có nồng độ cao hơn.

Phân tích không khí trong nhà cũng cho thấy sự hiện diện của PBDEs. Tuy nhiên, nồng độ thường ở mức thấp hơn so với bụi. Dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của bụi như một nguồn phơi nhiễm chính. Đặc biệt đối với trẻ em. Việc định lượng chất chống cháy gốc brom trong cả hai loại mẫu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về động học môi trường và con đường phơi nhiễm. Các kỹ thuật sắc ký khối phổ như GC-MS đã chứng minh hiệu quả. Chúng cho phép xác định chính xác và định lượng PBDEs ở nồng độ thấp.

4.2. Định lượng OPFRs trong không khí và bụi trong nhà

Nghiên cứu đã định lượng các OPFRs trong mẫu bụi và không khí trong nhà. Kết quả cho thấy OPFRs hiện diện rộng rãi. Nồng độ của chúng thường cao, thậm chí vượt trội so với PBDEs ở nhiều nơi. Điều này phản ánh xu hướng thay thế BFRs bằng OPFRs trong ngành công nghiệp. Các OPFRs phổ biến nhất bao gồm TCEP, TCPP, TDCPP, TPP, và TiBP. Những hợp chất này được tìm thấy với nồng độ đáng kể trong cả hai ma trận mẫu.

Trong bụi trong nhà, OPFRs được phát hiện với nồng độ tương đối cao. Điều này cho thấy bụi là kho chứa quan trọng cho các chất này. Trong không khí trong nhà, OPFRs cũng được tìm thấy. Một số OPFRs có áp suất hơi cao hơn. Chúng dễ bay hơi hơn và tồn tại nhiều hơn ở dạng khí. Phân tích không khí trong nhà giúp đánh giá phơi nhiễm qua đường hô hấp. Việc định lượng chất chống cháy gốc phốt pho bằng LC-MS đã được áp dụng hiệu quả. Các kết quả này cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu giúp đánh giá rủi ro sức khỏe liên quan đến phơi nhiễm OPFRs. Đồng thời, nó là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về động học môi trường của chúng.

V. Đánh giá Rủi ro Phơi nhiễm Chất Chống Cháy trong Nhà

Đánh giá rủi ro phơi nhiễm là bước quan trọng sau khi định lượng chất chống cháy. Nó giúp xác định mức độ nguy hại tiềm ẩn đối với sức khỏe con người. Nghiên cứu tập trung vào các con đường phơi nhiễm chính trong môi trường trong nhà. Đó là qua hít phải không khí bị ô nhiễm và nuốt phải bụi. Dữ liệu nồng độ PBDEs, BFRs và OPFRs được sử dụng. Chúng được kết hợp với các mô hình phơi nhiễm để ước tính liều lượng tiếp xúc. Việc đánh giá rủi ro giúp nhận diện các nhóm dân số dễ bị tổn thương. Đặc biệt là trẻ em, do hành vi tiếp xúc đặc thù. Kết quả này cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Họ có thể đưa ra các khuyến nghị giảm thiểu rủi ro phù hợp.

5.1. Rủi ro phơi nhiễm PBDEs và OPFRs qua bụi trong nhà

Bụi trong nhà được xác định là con đường phơi nhiễm quan trọng. Đặc biệt là đối với PBDEs và OPFRs. Trẻ em có nguy cơ phơi nhiễm cao hơn người lớn. Chúng thường chơi trên sàn nhà và có hành vi đưa tay vào miệng. Điều này dẫn đến việc nuốt phải một lượng đáng kể bụi chứa chất chống cháy. Nồng độ cao của PBDEs và OPFRs trong bụi làm tăng liều lượng phơi nhiễm qua đường tiêu hóa.

Đánh giá rủi ro ước tính liều lượng hấp thụ hàng ngày (Daily Intake). Liều lượng này được so sánh với các giá trị tham chiếu an toàn. Kết quả cho thấy phơi nhiễm qua bụi có thể đóng góp đáng kể vào tổng liều. Đối với một số chất và một số nhóm đối tượng, mức phơi nhiễm có thể vượt quá ngưỡng an toàn. Phân tích bụi trong nhà là yếu tố then chốt. Nó cung cấp dữ liệu chính xác để tính toán rủi ro. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc giảm thiểu bụi trong nhà. Đồng thời, giáo dục cộng đồng về nguy cơ tiềm ẩn cũng rất quan trọng.

5.2. Rủi ro phơi nhiễm PBDEs và OPFRs qua không khí trong nhà

Hít thở không khí trong nhà bị ô nhiễm là một con đường phơi nhiễm khác. Các chất chống cháy gốc brom và phốt pho có thể tồn tại ở dạng hơi hoặc bám trên hạt lơ lửng. Đặc biệt là các OPFRs có áp suất hơi cao hơn. Chúng có thể bay hơi và tồn tại lâu hơn trong không khí. Hít phải không khí chứa các chất này có thể dẫn đến hấp thụ vào cơ thể.

Đánh giá rủi ro qua đường hô hấp được thực hiện. Nồng độ chất chống cháy trong không khí trong nhà là yếu tố đầu vào chính. Liều lượng phơi nhiễm qua đường hít thở được tính toán. So sánh liều lượng này với các giá trị độc học tham chiếu. Các kết quả cho thấy mức độ rủi ro tiềm ẩn. Mặc dù phơi nhiễm qua không khí thường thấp hơn qua bụi, nó vẫn đóng góp vào tổng gánh nặng phơi nhiễm. Đặc biệt đối với những người dành nhiều thời gian trong môi trường kín. Phân tích không khí trong nhà đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổng thể nguy cơ. Nó giúp xác định các biện pháp kiểm soát nguồn phát thải vào không khí.

VI. Tình hình Nghiên cứu Chất Chống Cháy Toàn cầu Việt Nam

Nghiên cứu về chất chống cháy gốc brom và phốt pho đang thu hút sự chú ý toàn cầu. Các nhà khoa học khắp nơi đang nỗ lực tìm hiểu động học môi trường và độc tính của chúng. Tình hình nghiên cứu trên thế giới cho thấy sự gia tăng các công bố. Chúng tập trung vào việc định lượng chất chống cháy và đánh giá rủi ro. Tại Việt Nam, lĩnh vực này còn tương đối mới. Tuy nhiên, đã có những bước tiến đáng kể trong việc xác định các chất này. Tài liệu này tổng hợp tình hình nghiên cứu hiện tại. Nó nêu bật những thành tựu và khoảng trống kiến thức. Mục tiêu là định hướng cho các nghiên cứu tương lai. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về nỗ lực chung trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các chất ô nhiễm này.

6.1. Nghiên cứu quốc tế về chất chống cháy gốc brom phốt pho

Nghiên cứu quốc tế về chất chống cháy gốc brom (BFRs) và gốc phốt pho (OPFRs) đã phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học ở châu Âu, Bắc Mỹ, và châu Á đã thực hiện nhiều nghiên cứu. Họ tập trung vào việc xác định nồng độ các chất này trong môi trường khác nhau. Mẫu được phân tích bao gồm bụi trong nhà, không khí trong nhà, nước, đất và sinh vật.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh sự hiện diện phổ biến của PBDEs. Chúng được tìm thấy trong mọi khu vực. Các nghiên cứu cũng chỉ ra xu hướng tăng của OPFRs trong môi trường. Các phương pháp phân tích chất chống cháy đã được chuẩn hóa và cải tiến liên tục. Kỹ thuật sắc ký khối phổ (GC-MS, LC-MS) được sử dụng rộng rãi. Các quốc gia đã ban hành quy định nghiêm ngặt hơn. Mục đích là hạn chế hoặc cấm sử dụng một số BFRs. Tuy nhiên, việc giám sát vẫn cần thiết. Đặc biệt là các OPFRs đang nổi lên. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Chúng hỗ trợ việc đánh giá rủi ro và phát triển chính sách môi trường.

6.2. Hiện trạng nghiên cứu chất chống cháy trong nước Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về chất chống cháy gốc brom và phốt pho đang trong giai đoạn phát triển. Các nghiên cứu ban đầu đã tập trung vào việc xác định sự hiện diện của PBDEs và OPFRs. Các mẫu được phân tích chủ yếu là bụi trong nhà và không khí trong nhà ở các thành phố lớn. Các kết quả cho thấy sự tồn tại của các chất này trong môi trường sống của người Việt Nam.

Thách thức chính trong nước bao gồm hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, đã có những nỗ lực đáng kể. Các nhà khoa học Việt Nam đã bắt đầu xây dựng quy trình phân tích chất chống cháy. Họ sử dụng các kỹ thuật như sắc ký khối phổ (GC-MS, LC-MS). Các nghiên cứu này là bước đầu tiên quan trọng. Chúng giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm và rủi ro tiềm ẩn cho cộng đồng. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và đầu tư vào nghiên cứu trong nước là cần thiết. Điều này giúp phát triển năng lực phân tích và hiểu biết sâu hơn. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước tác động của các chất chống cháy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HOÀNG THỊ TUỆ MINH NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH CÁC CHẤT CHỐNG CHÁY CƠ BROM VÀ CƠ PHỐT PHO TRONG BỤI VÀ KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HÓA PHÂN TÍCH HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HOÀNG THỊ TUỆ MINH NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH CÁC CHẤT CHỐNG CHÁY CƠ BROM VÀ CƠ PHỐT PHO TRONG BỤI VÀ KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HÓA PHÂN TÍCH Mã số: 9.18 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Trường Giang 2. Trịnh Thu Hà Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu trong luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dựa trên những tài liệu, số liệu do chính tôi tự tìm hiểu và nghiên cứu. Chính vì vậy, các kết quả nghiên cứu đảm bảo trung thực và khách quan nhất.

Đồng thời, kết quả này chưa từng xuất hiện trong bất cứ một nghiên cứu nào. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, nếu sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước phát luật. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Tuệ Minh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Trường Giang và TS.

Trịnh Thu Hà, những thầy cô đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cũng như luôn động viên và ủng hộ để em có thể hoàn thành tốt nhất luận án của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn đề tài “Xây dựng bộ quy trình tiêu chuẩn xác định chất chống cháy trong môi trường, vật liệu chống cháy và đánh giá mức độ nguy hại đến sức khỏe con người, mã số: TĐPCCC.05/21-23” đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, Tập thể cán bộ Phòng Hóa sinh Môi trường - Viện Hóa học, Phòng Độc chất Môi trường - Viện Công nghệ Môi trường - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Bộ môn Kỹ thuật Môi trường - Khoa Hóa lý Kỹ thuật - Học viện Kỹ thuật Quân Sự đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị nghiên cứu và giúp đỡ tôi hết sức nhiệt tình trong suốt quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao Công nghệ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục cần thiết trong quá trình làm nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quí báu liên quan đến luận án cũng như đánh giá chất lượng luận án để bản luận án được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên khích lệ, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Tuệ Minh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom. Giới thiệu về chất chống cháy cơ phốt pho.

Nguồn phát tán và sự phân bố các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong môi trường. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom. Độc tính của các chất chống cháy cơ phốt pho.

Sự phơi nhiễm của con người đối với chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Phương pháp phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phương pháp xử lý mẫu trong phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho.

Phương pháp phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị.

Thu thập và bảo quản mẫu. Thu thập và bảo quản mẫu không khí trong nhà. Thu thập và bảo quản mẫu bụi trong nhà. Phương pháp nghiên cứu.

Khảo sát các điều kiện định lượng PBDEs trên GC-MS. Khảo sát các điều kiện định lượng OPFRs trên GC-MS. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi 51 2.

Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà. Phân tích hàm lượng PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí và mẫu bụi trong nhà. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm PBDEs và OPFRs trong không khí và bụi trong nhà qua các con đường phơi nhiễm.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích PBDEs trên GC-MS. Điều kiện đo PBDEs trên GC-MS.

Độ ổn định của tín hiệu phân tích PBDEs trên GC-MS. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của PBDEs trên GC-MS. Đường chuẩn của các PBDEs trên GC-MS. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích OPFRs trên GC-MS.

Điều kiện đo OPFRs trên GC-MS. Độ ổn định của tín hiệu phân tích OPFRs trên GC-MS. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của OPFRs trên GC-MS. Đường chuẩn của OPFRs trên GC-MS.

Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà. Kết quả khảo sát điều kiện phân tách và làm sạch dịch chiết trên cột chiết pha rắn. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà.

Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích.

Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu khí. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi. PBDEs và OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong không khí trong nhà ở Hà Nội.

Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội. PBDEs và OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong bụi trong nhà ở Hà Nội. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội.

Đánh giá rủi ro phơi nhiễm của PBDEs và OPFRs trong bụi và không khí trong nhà. Ước tính lượng phơi nhiễm hàng ngày và sự đóng góp của các con đường phơi nhiễm. Đánh giá rủi ro không gây ung thư. Đánh giá rủi ro gây ung thư.

126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 128 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 1301 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

1302 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Ace Acetone Axeton Association of Official Hiệp hội các nhà hóa học phân AOAC Analytical Chemists tích chính thức ASE Accelerated Solvent Extraction Chiết tăng tốc dung môi BFR Brominated flame retardant Chất chống cháy brom Bw Body weight Trọng lượng cơ thể CH4 Methane Metan CPF Cancer potency factor Hệ số tiềm ẩn ung thư DCM Dichloromethane Diclometan ECD Electron capture detector Detector bắt giữ điện tử Lượng phơi nhiễm ước tính hàng EDI Estimated daily intake ngày electron capture negative ECNI Ion hóa âm bắt điện tử ionization EI Electron Ionization Ion hóa diện tử U. Environmental Protection EPA Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ Agency EtAc Ethyl acetate Etyl axetat Gas Chromatography/ Mass GC-MS Sắc ký khí khối phổ Spectrometry Hex Hexane Hexan HI Hazard index Chỉ số nguy hiểm HQ Hazard quotient Thương số nguy hiểm IS Internal standard Chất nội chuẩn LCR Lifetime cancer risk Nguy cơ ung thư suốt đời Nồng độ gây chết 50% động vật LC50 Lethal Concentration 50% thí nghiệm Liều lượng gây chết 50% động LD50 Lethal Dose 50% vật thí nghiệm No Observed Effect Nồng độ ảnh hưởng không quan NOEC Concentration sát được NPD Nitrogen Phosphorus Detector Detector nitơ phốt pho Organophosphorus flame OPFR Chất chống cháy cơ phốt pho retardant PUF Polyurethane foam Bọt polyurethane QFF Quartz fiber filters Màng lọc thạch anh RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới vii PBDE Polybrominated diphenyl ether BDE-28 2,4,4’-tribromophenyl ether BDE-47 2,2',4,4'-Tetrabromodiphenyl ether BDE-99 2,2',4,4',5-Pentabromodiphenyl ether BDE-100 2,2',4,4',6-Pentabromodiphenyl ether BDE-153 2,2',4,4',5,5'-Hexabromodiphenyl ether BDE-154 2,2′,4,4′,5,6′-Hexabromodiphenyl ether BDE-183 2,2',3,4,4',5',6-Heptabromodiphenyl ether BDE-196 2,2’,3,3’,4,4’,5,6’-Octabromodiphenyl ether BDE-197 2,2’3,3’,4,4’,6,6’-Octabromodiphenyl ether BDE-203 2,2',3,4,4',5,5',6-Octabromodiphenyl ether BDE-206 2,2',3,3',4,4',5,5',6-Nonabromodiphenyl ether BDE-207 2,2',3,3',4,4',5,6,6'-Nonabromodiphenyl ether BDE-209 Decabromodiphenyl ether FBDE-99 6'-Fluoro-2,2',4,4',5-pentabromodiphenyl ether FBDE-154 3'-Fluoro-2,2',4,4',5,6'-hexabromodiphenyl ether FBDE-183 3-Fluoro-2,2',4,4',5,5',6-heptabromodiphenyl ether FBDE-208 4'-Fluoro-2,2',3,3',4,5,5',6,6'-nonabromodiphenyl ether 13 C12-BDE-209 Decabromodiphenyl [13C12] ether TnBP Tributyl phosphate TCEP Tris(2-chloroethyl) phosphate TCIPP Tris(1-chloro-2-propyl) phosphate TDCIPP Tris(1,3-dichloro-2-propyl) phosphate TBOEP Tris(2-butoxyethyl) phosphate TPhP Triphenyl phosphate DBPP Dibutyl phenyl phosphate EHDPP 2-ethylhexyl diphenyl phosphate TEHP Tris(2-ethylhexyl) phosphate TOCP Tri-o-cresyl phosphate TMCP Tri-m-cresyl phosphate TPCP Tri-p-cresyl phosphate (Chú thích: Tên hóa chất trong luận án được viết theo tên tiếng Anh) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tên gọi, công thức cấu tạo và một số tính chất hóa lý của các PBDEs nghiên cứu. Tên gọi, công thức phân tử và tính chất hóa lý của các OPFRs nghiên cứu.

Độc tính cấp tính của PBDEs trên một số loài động vật. Độc tính cấp tính của OPFRs nghiên cứu trên một số loài. Một số phương pháp xử lý mẫu bụi và khí trong phân tích PBDEs và OPFRs. Các điều kiện tách và phân tích PBDEs và OPFRs trên thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS).

Các dung dịch chuẩn làm việc của PBDEs. Các dung dịch chuẩn làm việc của OPFRs. Các mẫu không khí thêm chuẩn tại các mức nồng độ khác nhau. Chương trình hệ ASE để chiết PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí.

Các mẫu bụi thêm chuẩn tại các mức nồng độ khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích chất chống cháy brom & phốt pho trong bụi/không khí trong nhà. Nghiên cứu quan trọng về sức khỏe môi trường.

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom, phốt pho trong bụi, không khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter