Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hóa học sinh học khổ sâm mềm và cơm rượu hẹp
Tài liệu: Luận án ts nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài khổ sâm mềm brucea mollis wall ex kurz và cơm rượu trái hẹp glycosmis sten
Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu này tập trung vào Brucea mollis, còn gọi là khổ sâm mềm, và Glycosmis stenocarpa, tức cơm rượu hẹp. Hai loài cây này mọc phổ biến tại Việt Nam. Chúng từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian. Tài liệu này cung cấp một phân tích sâu rộng. Nó bao gồm thành phần hóa học dược liệu của cả hai loài. Đồng thời, các hoạt tính sinh học tiềm năng cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là xác định các hợp chất có giá trị. Đặc biệt, nghiên cứu tìm kiếm các hoạt chất chống ung thư. Kết quả từ công trình này góp phần vào kho tàng kiến thức dược liệu. Nó cũng mở ra những hướng ứng dụng mới trong ngành dược phẩm. Việt Nam có tiềm năng lớn về dược liệu tự nhiên. Việc khai thác và nghiên cứu khoa học là rất cần thiết. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu dược liệu Việt Nam.
Việt Nam sở hữu một hệ sinh thái phong phú và đa dạng. Nguồn tài nguyên thực vật là vô cùng quý giá. Nhiều cây thuốc truyền thống chưa được khai thác hết tiềm năng. Nghiên cứu khoa học về dược liệu đóng vai trò then chốt. Nó giúp xác định các thành phần hóa học dược liệu có giá trị. Đồng thời, đánh giá các hoạt tính sinh học cụ thể. Công việc này củng cố cơ sở khoa học cho y học cổ truyền. Nó cũng thúc đẩy việc phát triển thuốc mới. Sự khan hiếm nguồn thuốc tổng hợp mới đang gia tăng. Do đó, tìm kiếm hoạt chất từ thiên nhiên là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này góp phần bảo tồn tri thức dân gian. Nó cũng khai thác bền vững nguồn dược liệu bản địa. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sức khỏe cộng đồng.
1.2. Giới thiệu về loài Khổ sâm mềm Brucea mollis .
Khổ sâm mềm, với tên khoa học Brucea mollis, là một cây thuốc quý. Nó thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae). Chi Brucea nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của chi này. Đặc biệt là hoạt tính chống sốt rét và kháng u. Brucea mollis thường mọc hoang dại ở nhiều vùng. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về nó còn hạn chế. Nghiên cứu thành phần hóa học khổ sâm mềm là cần thiết. Nó giúp xác định các alkaloid khổ sâm đặc trưng. Đồng thời, tìm kiếm các hợp chất quassinoid. Việc này sẽ làm rõ cơ chế tác dụng. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho các ứng dụng dược lý.
1.3. Tổng quan về loài Cơm rượu hẹp Glycosmis stenocarpa .
Cơm rượu hẹp (Glycosmis stenocarpa) là một loài cây khác. Nó thuộc họ Cam (Rutaceae). Chi Glycosmis có nhiều thành viên phân bố rộng. Các loài trong chi này thường được dùng trong y học dân gian. Chúng được dùng cho nhiều mục đích khác nhau. Tuy nhiên, dữ liệu khoa học về Glycosmis stenocarpa còn rất ít. Nghiên cứu này tiến hành khảo sát toàn diện. Nó bao gồm thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Mục tiêu là phát hiện các hợp chất mới. Nó cũng đánh giá tiềm năng dược liệu của cơm rượu hẹp. Thông tin này sẽ bổ sung vào cơ sở dữ liệu. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các nhà khoa học.
II.
Nghiên cứu đã tập trung phân tích sâu thành phần hóa học của Brucea mollis. Các bộ phận của cây, bao gồm lá, thân và rễ, được thu thập. Chúng trải qua quá trình chiết xuất cẩn thận. Mục đích là thu được các chiết xuất khổ sâm thô. Các chiết xuất này sau đó được phân đoạn. Quy trình phân lập sử dụng nhiều kỹ thuật sắc ký hiện đại. Nó bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả đã phân lập được nhiều hợp chất. Đặc biệt, có sự hiện diện của các alkaloid và quassinoid. Những nhóm chất này là các thành phần hóa học dược liệu quan trọng. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong hoạt tính sinh học.
2.1. Chiết xuất Khổ sâm mềm và quy trình phân lập.
Mẫu Khổ sâm mềm được thu hái từ các vùng địa lý cụ thể. Lá, thân và rễ được làm sạch và sấy khô. Sau đó, chúng được xay thành bột mịn. Quá trình chiết xuất được thực hiện bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Ví dụ như methanol, ethanol, ethyl acetate. Dịch chiết thô được cô đặc dưới áp suất giảm. Các chiết xuất khổ sâm này sau đó được phân chia. Quy trình phân lập bắt đầu bằng sắc ký cột silica gel. Các phần chiết được rửa giải dần. Kỹ thuật này cho phép tách các nhóm hợp chất. Tiếp theo, sử dụng sắc ký bán điều chế. Nó nhằm thu được các hợp chất tinh khiết riêng lẻ. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ.
2.2. Nhận diện các alkaloid và quassinoid chính.
Từ các chiết xuất khổ sâm mềm, nhiều hợp chất đã được nhận diện. Nhóm alkaloid khổ sâm là đối tượng được quan tâm hàng đầu. Các hợp chất như matrine và oxymatrine đã được tìm thấy. Đây là những alkaloid có hoạt tính sinh học mạnh. Chúng được biết đến với đặc tính chống viêm và kháng u. Bên cạnh đó, các quassinoid cũng là một lớp chất quan trọng. Chúng có cấu trúc terpene phức tạp. Quassinoid cũng góp phần vào các hoạt tính sinh học khổ sâm. Việc nhận diện các chất này dựa trên phân tích phổ. Nó bao gồm phổ khối lượng (ESI-MS, HR-ESI-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1D và 2D).
2.3. Cấu trúc hóa học các hợp chất mới từ Brucea mollis.
Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc phát hiện các hợp chất mới. Một số hợp chất phân lập từ Brucea mollis chưa từng được công bố. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định một cách chi tiết. Điều này sử dụng các dữ liệu phổ hiện đại. Ví dụ, sự kết hợp của phổ 1D NMR (1H, 13C) và 2D NMR (COSY, HMQC, HMBC). Đồng thời, dữ liệu phổ khối phân giải cao cũng được dùng. Các hợp chất mới này thường có cấu trúc alkaloid hoặc quassinoid. Việc khám phá các cấu trúc mới là rất quan trọng. Nó mở rộng kiến thức về hóa học thực vật khổ sâm. Nó cũng cung cấp các ứng viên tiềm năng cho phát triển dược phẩm.
III.
Hoạt tính sinh học khổ sâm mềm đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các chiết xuất khổ sâm thô và các hợp chất tinh khiết được thử nghiệm. Mục tiêu là xác định tiềm năng dược lý. Đặc biệt, hoạt tính gây độc tế bào ung thư (cytotoxic) được chú trọng. Một loạt các dòng tế bào ung thư người đã được sử dụng. Các kết quả cho thấy hiệu quả đáng kể. Điều này khẳng định giá trị của khổ sâm mềm. Nó là nguồn dược liệu quý trong điều trị ung thư. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho các ứng dụng y học truyền thống.
3.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư cytotoxic .
Các thử nghiệm in vitro được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Hoạt tính gây độc tế bào được đo lường trên nhiều dòng tế bào ung thư. Bao gồm tế bào ung thư biểu mô miệng (KB), ung thư phổi (LU-1). Ngoài ra còn có ung thư tuyến tiền liệt (LNCaP) và ung thư máu (HL-60). Các chiết xuất Khổ sâm mềm đã thể hiện khả năng ức chế mạnh. Chúng làm giảm sự tăng trưởng của các tế bào ung thư. Một số hợp chất tinh khiết cũng cho thấy hoạt tính cao. Hoạt tính sinh học khổ sâm được xác nhận. Điều này chỉ ra tiềm năng lớn cho phát triển thuốc chống ung thư.
3.2. Hiệu quả của alkaloid khổ sâm đối với tế bào.
Trong số các hợp chất phân lập, alkaloid khổ sâm cho thấy hiệu quả nổi bật. Đặc biệt, matrine và oxymatrine là những alkaloid được biết đến. Chúng có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư. Nghiên cứu này xác nhận lại các hoạt tính này. Nó cũng khám phá hiệu quả của các alkaloid mới. Các alkaloid này có thể tác động thông qua nhiều cơ chế. Ví dụ, gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Hoặc ức chế chu kỳ tế bào. Hiểu rõ cơ chế này là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tiềm năng điều trị. Các alkaloid khổ sâm là những ứng viên đầy hứa hẹn.
3.3. Tiềm năng ứng dụng của chiết xuất Khổ sâm mềm.
Với hoạt tính gây độc tế bào ấn tượng, chiết xuất khổ sâm mềm có tiềm năng. Nó có thể được phát triển thành các sản phẩm dược phẩm. Hoặc làm thành phần trong các liệu pháp hỗ trợ. Điều này mở ra con đường mới trong điều trị ung thư. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu sâu hơn. Các thử nghiệm trên động vật là bước tiếp theo. Sau đó là các thử nghiệm lâm sàng trên người. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc chuẩn hóa chiết xuất là cần thiết. Nó giúp đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. Các hoạt chất từ khổ sâm mềm có thể mang lại hy vọng mới.
IV.
Nghiên cứu đã mở rộng khảo sát sang Glycosmis stenocarpa, tức cơm rượu hẹp. Việc này nhằm khám phá thành phần hóa học của nó. Các chiết xuất cơm rượu hẹp được xử lý cẩn thận. Nhiều hợp chất mới đã được phân lập thành công. Điều này làm phong phú thêm kiến thức về hóa học thực vật. Đặc biệt là các hợp chất từ chi Glycosmis. Các kỹ thuật phân tích hiện đại đã được áp dụng. Nó giúp xác định cấu trúc chính xác. Thành phần hóa học dược liệu của cơm rượu hẹp cho thấy sự đa dạng. Nó bao gồm các alkaloid, flavonoid và các hợp chất khác. Những phát hiện này có giá trị khoa học cao.
4.1. Quy trình chiết tách thành phần Cơm rượu hẹp.
Rễ cây Cơm rượu hẹp được thu thập từ tự nhiên. Chúng được làm sạch, sấy khô và nghiền thành bột. Sau đó, bột rễ được chiết xuất bằng các dung môi. Các dung môi như methanol, ethanol được sử dụng. Dịch chiết thô được cô đặc. Nó tạo thành cặn chiết có khả năng hoạt động sinh học. Cặn chiết này sau đó được phân tách. Các phương pháp sắc ký là công cụ chính. Bao gồm sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng điều chế. Mục tiêu là phân lập từng hợp chất tinh khiết. Mỗi bước trong quy trình đều được tối ưu hóa. Nó đảm bảo thu hồi tối đa các hoạt chất.
4.2. Khám phá alkaloid và hợp chất mới từ Glycosmis.
Một phần quan trọng của nghiên cứu là phát hiện các hợp chất mới. Các hợp chất này được phân lập từ cơm rượu hẹp. Chúng chưa từng được báo cáo trong các tài liệu khoa học trước đây. Đặc biệt, có một số alkaloid mới đã được tìm thấy. Điều này làm tăng thêm giá trị của loài cây này. Các hợp chất mới này có cấu trúc hóa học độc đáo. Việc khám phá này mở rộng hiểu biết. Nó về sự đa dạng hóa học trong chi Glycosmis. Mỗi hợp chất mới là một ứng viên tiềm năng. Nó cần được nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học.
4.3. Đặc điểm cấu trúc các chất phân lập từ cơm rượu.
Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định tỉ mỉ. Các kỹ thuật phổ tiên tiến được áp dụng. Ví dụ, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1D và 2D. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) cũng rất quan trọng. Những dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết. Nó về các liên kết hóa học và vị trí các nhóm chức. Đặc điểm cấu trúc này giúp phân loại hợp chất. Nó cũng cho phép suy đoán về cơ chế tác dụng. Việc xác định cấu trúc chính xác là nền tảng. Nó cho các nghiên cứu dược lý và tổng hợp hóa học tiếp theo.
V.
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học. Các chiết xuất và hợp chất tinh khiết được thử nghiệm. Chúng được phân lập từ cả khổ sâm mềm và cơm rượu hẹp. Mục tiêu là xác định tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt, hoạt tính gây độc tế bào ung thư được quan tâm. Kết quả cho thấy nhiều hứa hẹn. Công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó về giá trị dược liệu của cả hai loài. Các dữ liệu này là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn. Nó cũng hướng đến việc phát triển sản phẩm dược phẩm mới.
5.1. So sánh hoạt tính giữa Khổ sâm mềm và Cơm rượu hẹp.
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hoạt tính sinh học. Các chiết xuất thô và hợp chất tinh khiết được đối chiếu. Hoạt tính gây độc tế bào là trọng tâm của sự so sánh. Khổ sâm mềm đã chứng minh hoạt tính mạnh mẽ hơn. Đặc biệt là đối với một số dòng tế bào ung thư. Cơm rượu hẹp cũng cho thấy một số tiềm năng. Tuy nhiên, hiệu quả có thể thấp hơn. Sự so sánh này giúp định hướng các nghiên cứu. Nó giúp tập trung vào các loài có hoạt tính cao hơn. Nó cũng giúp khám phá các synergism (hiệp đồng) tiềm năng.
5.2. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm tiềm năng.
Ngoài hoạt tính chống ung thư, các tiềm năng khác cũng được xem xét. Nhiều thành phần hóa học dược liệu có hoạt tính chống oxy hóa. Chúng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Khả năng kháng viêm cũng là một đặc tính mong muốn. Các hợp chất từ khổ sâm mềm và cơm rượu hẹp có thể có những tác dụng này. Cần có thêm các phép thử sinh học chuyên biệt. Nó để xác định rõ ràng các hoạt tính này. Phát hiện này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó cho các chiết xuất và hợp chất từ hai loài cây.
5.3. Hướng phát triển các hoạt chất tự nhiên.
Các kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển. Một hướng là phát triển các chiết xuất chuẩn hóa. Chúng có hàm lượng hoạt chất cố định. Một hướng khác là tổng hợp hóa học các dẫn xuất mới. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính và độ an toàn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào cơ chế tác dụng chi tiết. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các hoạt chất tự nhiên từ Khổ sâm mềm và Cơm rượu hẹp có giá trị lớn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm thuốc mới. Sự hợp tác giữa hóa học và sinh học là cần thiết.
VI.
Nghiên cứu này đã thành công trong việc khám phá Brucea mollis và Glycosmis stenocarpa. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chúng được làm rõ. Nhiều hợp chất mới đã được phân lập và xác định cấu trúc. Đặc biệt, tiềm năng chống ung thư của khổ sâm mềm được khẳng định. Các kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó cho thấy giá trị dược liệu của hai loài cây. Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó vào lĩnh vực hóa dược liệu và dược lý học.
6.1. Tóm tắt các phát hiện hóa học quan trọng.
Nghiên cứu đã phân lập được tổng cộng nhiều hợp chất. Một số trong đó là hoàn toàn mới. Từ khổ sâm mềm, các alkaloid và quassinoid được tìm thấy. Đặc biệt, matrine và oxymatrine là những alkaloid khổ sâm quan trọng. Từ cơm rượu hẹp, nhiều alkaloid mới cũng được khám phá. Việc xác định cấu trúc chính xác các hợp chất này là thành tựu lớn. Nó làm giàu kiến thức về thành phần hóa học dược liệu. Đồng thời, nó cung cấp các ứng viên tiềm năng. Nó cho việc phát triển thuốc từ thiên nhiên.
6.2. Các hoạt tính sinh học nổi bật được xác định.
Hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng ung thư là điểm nhấn chính. Các chiết xuất khổ sâm mềm thể hiện hiệu quả rõ rệt. Chúng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư. Một số alkaloid khổ sâm tinh khiết cũng có hoạt tính mạnh. Cơm rượu hẹp cũng cho thấy tiềm năng. Các kết quả này mở ra triển vọng lớn. Nó cho việc tìm kiếm thuốc mới. Đặc biệt là thuốc chống ung thư. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó cho các ứng dụng y học trong tương lai.
6.3. Đề xuất hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai.
Cần tiếp tục nghiên cứu cơ chế tác dụng chi tiết của các hoạt chất. Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật là bước tiếp theo quan trọng. Việc này sẽ đánh giá hiệu quả và độ an toàn. Phát triển các công thức chiết xuất chuẩn hóa cũng là cần thiết. Hoặc tổng hợp các dẫn xuất tiềm năng từ các hoạt chất. Mục tiêu là tối ưu hóa hoạt tính và giảm thiểu tác dụng phụ. Các hoạt chất từ khổ sâm mềm và cơm rượu hẹp có thể là nguồn dược liệu quý. Chúng có thể đóng góp vào ngành dược phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC MAI HÙNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI KHỔ SÂM MỀM (BRUCEA MOLLIS WALL. EX KURZ) VÀ CƠM RƯỢU TRÁI HẸP (GLYCOSMIS STENOCARPA (DRAKE) GUILLAUM) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2012 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC MAI HÙNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI KHỔ SÂM MỀM (BRUCEA MOLLIS WALL. EX KURZ) VÀ CƠM RƯỢU TRÁI HẸP (GLYCOSMIS STENOCARPA (DRAKE) GUILLAUM) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 2.
YOUNG HO KIM HÀ NỘI - 2012 www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả thu được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Mai Hùng Thanh Tùng www.vn LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Nguyễn Mạnh Cường và GS. Young Ho Kim là những người thầy đã hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện Hóa học và Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, đặc biệt PGS. Phạm Quốc Long, Viện trưởng Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, người đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo trường Cao đẳng công nghiệp Tuy Hòa đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Đỗ Thị Thảo và các anh chị Tổ Thử nghiệm sinh học, Viện Công nghệ sinh học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành các nghiên cứu về hoạt tính sinh học. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể cán bộ Phòng Hoạt chất sinh học, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên đã giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt thời gian thực hiện luận án này.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2012 Tác giả luận án Mai Hùng Thanh Tùng www.vn MỤC LỤC Trang Danh mục các hình trong luận án. DM1 Danh mục các bảng trong luận án. DM2 Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.
DM3 MỞ ĐẦU. Giới thiệu về chi Brucea (Sầu đâu). Sơ lược về chi Brucea. Thành phần hóa học của chi Brucea.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Lớp chất quassinoit. Lớp chất ancaloit.
Lớp chất tritecpenoit và steroit. Lớp chất flavonoit. Lớp chất axít béo và loại khác. Hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Brucea.
Hoạt tính chống sốt rét. Hoạt tính kháng u và ung thư. Hoạt tính kháng virus TMV (Tobacco Mosaic Virus). Hoạt tính chống tiểu đường.
Hoạt tính kháng ký sinh trùng mũi khoan. Hoạt tính kháng amíp. Các hoạt tính khác. Sơ lược lớp chất quassinoit.
Phân lập và xác định cấu trúc. Sinh tổng hợp các quassinoit. Bán tổng hợp các quassinoit. Tổng hợp toàn phần các quassinoit.
Hoạt tính sinh học của lớp chất quassinoit. Loài Khổ sâm mềm (Brucea mollis Wall. Đặc điểm hình thái và phân bố. Sử dụng trong dân gian.
Thành phần hóa học chi Glycosmis. Các ancaloit dạng amít chứa lưu huỳnh. Hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Glycosmis. Loài Cơm rượu trái hẹp (Glycosmis stenocarpa (Drake) Guillaum).
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Thu mẫu cây, xác định tên khoa học và phương pháp xử lý mẫu. Phương pháp phân lập các hợp chất từ các dịch chiết.
Các phương phương xác định cấu trúc hóa học các hợp chất. Xác định điểm chảy và góc quay cực. Phổ khối lượng (ESI-MS) và phổ khối phân giải cao (HR-ESI-MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Phương pháp thử hoạt tính gây độc (ức chế) tế bào ung thư in vitro. Phương pháp nuôi cấy tế bào in vitro. Phép thử sinh học xác định hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxic assay). Xử lí mẫu thực vật và chiết tách.
Hằng số vật lý và các dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính sinh học của các hợp chất được phân lập. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư KB. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư LU-1.
Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư LNCaP. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư HL-60. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào các cặn chiết từ lá cây Khổ sâm mềm.
Cấu trúc của các hợp chất được phân lập. Cấu trúc các hợp chất phân lập từ lá cây Khổ sâm mềm. Cấu trúc các hợp chất phân lập từ thân và rễ cây Khổ sâm mềm. Xác định tên khoa học cây Brucea mollis.
Cấu trúc các hợp chất phân lập từ rễ cây Cơm rượu trái hẹp. 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC www.vn DM-1 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1.1 Các bộ khung cơ bản của lớp chất quassinoit.2 Quassin 117 và neoquassin 118 là hai quassinoit đầu tiên được phân lập từ cây Quassia amara.3 Con đường sinh tổng hợp các quassinoit.4 Bán tổng hợp bruceantin từ bruceoside A.5 Tổng hợp toàn phần bruceantin.6 Cây Khổ sâm mềm (Brucea mollis Wall.7 Cây Cơm rượu trái hẹp (Glycosmis stenocarpa (Drake) Guillaum) 27 Hình 2.1 Sơ đồ phân đoạn các cặn chiết từ lá cây Khổ sâm mềm.2 Sơ đồ phân lập các chất từ lá cây Khổ sâm mềm.3 Sơ đồ phân lập các chất từ thân và rễ cây Khổ sâm mềm.4 Sơ đồ phân lập các chất từ rễ cây Cơm rượu trái hẹp.5 Tác dụng ức chế tế bào ung thư KB của hợp chất BM.19 ở các nồng độ 20; 4; 0,8 mg/ml…………………………………….6 Tác dụng ức chế tế bào ung thư LNCaP của hợp chất BM.17 ở các nồng độ 20; 4; 0,8 mg/ml………………………………… 48 Hình 2.7 Tác dụng ức chế tế bào ung thư HL-60 của hợp chất BM.19 ở các nồng độ 20; 4; 0,8 mg/ml………………………………….1 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.2 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.3 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.4 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.5 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.6 Phổ DEPT của hợp chất BM.7 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.vn DM-1 Hình 3.8 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.9 Phổ DEPT của hợp chất BM.10 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.11 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.12 Các tương tác HMBC và NOESY chính của hợp chất BM.13 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.14 Phổ DEPT của hợp chất BM.15 Phổ HSQC của hợp chất BM.16 Phổ HMBC của hợp chất BM.17 Phổ COSY của hợp chất BM.18 Phổ NOESY của hợp chất BM.19 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.20 Phổ H-NMR của hợp chất BM.21 Phổ DEPT của hợp chất BM.22 Các tương tác trong phổ HMBC, COSY và NOESY của hợp chất BM.23 Phổ H-NMR của hợp chất BM.24 Phổ DEPT của hợp chất BM.25 Phổ HSQC của hợp chất BM.26 Phổ HMBC của hợp chất BM.27 Phổ COSY của hợp chất BM.28 Phổ NOESY của hợp chất BM.29 Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS của hợp chất BM.30 Các tương tác HMBC của hợp chất BM.31 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.32 Phổ DEPT của hợp chất BM.33 Các tương tác HMBC của hợp chất BM.34 Phổ H-NMR của hợp chất BM.35 Phổ 13C-NMR của hợp chất BM.vn DM-1 Hình 3.36 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.37 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.38 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.39 Phổ 13C-NMR của hợp chất BM.40 Các tương tác trong phổ HMBC, COSY và NOESY của hợp chất BM.41 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.42 Phổ DEPT của hợp chất BM.43 Phổ HSQC của hợp chất BM.44 Phổ HMBC của hợp chất BM.45 Phổ COSY của hợp chất BM.46 Phổ NOESY của hợp chất BM.47 Các tương tác NOESY của hợp chất BM.48 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.49 Phổ DEPT của hợp chất BM.50 Phổ HSQC của hợp chất BM.51 Phổ HMBC của hợp chất BM.52 Phổ COSY của hợp chất BM.53 Phổ NOESY của hợp chất BM.54 Các tương tác HMBC và COSY của hợp chất BM.55 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.56 Phổ DEPT của hợp chất BM.57 Phổ HSQC của hợp chất BM.58 Phổ HMBC của hợp chất BM.59 Phổ COSY của hợp chất BM.60 Phổ NOESY của hợp chất BM.61 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.62 Phổ H-NMR của hợp chất BM.63 Phổ DEPT của hợp chất BM.vn DM-1 Hình 3.64 Các tương tác HMBC chính của hợp chất BM.65 Phổ H-NMR của hợp chất BM.66 Phổ DEPT của hợp chất BM.67 Phổ HMBC của hợp chất BM.68 Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC của hợp chất BM.69 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.70 Phổ 13C-NMR của hợp chất BM.71 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.72 Phổ H-NMR của hợp chất BM.73 Phổ DEPT của hợp chất BM.74 Các tương tác HMBC, COSY, NOESY của hợp chất BM.75 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.76 Phổ DEPT của hợp chất BM.77 Phổ HSQC của hợp chất BM.78 Phổ HMBC của hợp chất BM.79 Phổ COSY của hợp chất BM.80 Phổ NOESY của hợp chất BM.81 Phổ ESI-MS của hợp chất BM.82 Cấu trúc hóa học của hợp chất BM.83 Phổ 1H-NMR của hợp chất BM.84 Phổ DEPT của hợp chất BM.85 Phổ HSQC của hợp chất BM.86 Phổ HMBC của hợp chất BM.87 Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC của hợp chất GP.88 Phổ IR của hợp chất GP.89 Phổ 1H-NMR của hợp chất GP.90 Phổ DEPT của hợp chất GP.91 Cấu trúc hóa học của hợp chất GP.92 Phổ 1H-NMR của hợp chất GP.vn DM-1 Hình 3.93 Phổ DEPT của hợp chất GP.94 Phổ HSQC của hợp chất GP.95 Phổ HMBC của hợp chất GP.96 Phổ COSY của hợp chất GP.97 Cấu trúc hóa học của hợp chất GP.98 Phổ 1H-NMR của hợp chất GP.99 Phổ DEPT của hợp chất GP.100 Phổ HSQC của hợp chất GP.101 Phổ HMBC của hợp chất GP.102 Phổ COSY của hợp chất GP.103 Phổ HR-ESI-MS của hợp chất GP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án ts nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài khổ sâm mềm brucea mollis wall ex kurz và cơm rượu trái hẹp glycosmis sten
Luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hóa học và sinh học khổ sâm mềm, cơm rượu hẹp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.