Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan - Luận án TS Hóa học, ĐH Khoa học Huế
Nghiên cứu điều chế vật liệu mới, tối ưu quy trình sản xuất, ứng dụng công nghệ tiên tiến. Đảm bảo chất lượng, hiệu suất cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chitosan: Nguồn gốc, đặc tính và tiềm năng ứng dụng
- Số trang:
- 52 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Đặng Thị Thanh Nhàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chitosan Nguồn gốc đặc tính và tiềm năng ứng dụng
Chitin là polymer sinh học phong phú thứ hai trong tự nhiên. Nó được chiết xuất chitin từ vỏ tôm cua, côn trùng và thành tế bào nấm. Chitosan là dẫn xuất của chitin, thu được qua quá trình deacetyl hóa. Quá trình này tạo ra polymer có cấu trúc sợi nano. Độ deacetyl chitosan ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Chitosan là một vật liệu polymer phân hủy sinh học thân thiện với môi trường. Nguồn gốc tự nhiên mang lại tiềm năng lớn cho các ứng dụng bền vững. Việc điều chế các dạng vật liệu mới từ chitosan là hướng nghiên cứu quan trọng. Chuỗi polymer chitosan chứa nhiều nhóm chức hoạt động. Các nhóm hydroxyl và amin mang lại khả năng biến tính hóa học chitosan đa dạng. Các nhóm này cũng tạo phức tốt với ion kim loại chuyển tiếp. Đặc tính này giúp chitosan trở thành nền tảng lý tưởng. Nó có thể định hướng cấu trúc để điều chế các oxit kim loại. Chitosan còn là nguồn carbon tiềm năng. Vật liệu chứa carbon ứng dụng trong lưu trữ và chuyển hóa năng lượng. Chitosan có một số hạn chế. Vật liệu tan tốt trong môi trường axit nhưng khó tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ. Điều này giới hạn phạm vi ứng dụng. Ngoài ra, chitosan có độ dẫn điện thấp. Khắc phục các nhược điểm này mở ra nhiều cơ hội. Nghiên cứu tập trung vào điều chế chitosan tan trong nước. Phát triển vật liệu composite chitosan dẫn điện là trọng tâm. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu mới với tính năng vượt trội.
1.1. Chitin và Chitosan Polymer sinh học tự nhiên
Chitin là polymer sinh học phong phú thứ hai trong tự nhiên. Nó được chiết xuất chitin từ vỏ tôm cua, côn trùng và thành tế bào nấm. Chitosan là dẫn xuất của chitin, thu được qua quá trình deacetyl hóa. Quá trình này tạo ra polymer có cấu trúc sợi nano. Độ deacetyl chitosan ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Chitosan là một vật liệu polymer phân hủy sinh học thân thiện với môi trường. Nguồn gốc tự nhiên mang lại tiềm năng lớn cho các ứng dụng bền vững. Việc điều chế các dạng vật liệu mới từ chitosan là hướng nghiên cứu quan trọng.
1.2. Đặc điểm cấu trúc và hoạt tính hóa học của Chitosan
Chuỗi polymer chitosan chứa nhiều nhóm chức hoạt động. Các nhóm hydroxyl và amin mang lại khả năng biến tính hóa học chitosan đa dạng. Các nhóm này cũng tạo phức tốt với ion kim loại chuyển tiếp. Đặc tính này giúp chitosan trở thành nền tảng lý tưởng. Nó có thể định hướng cấu trúc để điều chế các oxit kim loại. Chitosan còn là nguồn carbon tiềm năng. Vật liệu chứa carbon ứng dụng trong lưu trữ và chuyển hóa năng lượng.
1.3. Thách thức và cơ hội phát triển vật liệu Chitosan
Chitosan có một số hạn chế. Vật liệu tan tốt trong môi trường axit nhưng khó tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ. Điều này giới hạn phạm vi ứng dụng. Ngoài ra, chitosan có độ dẫn điện thấp. Khắc phục các nhược điểm này mở ra nhiều cơ hội. Nghiên cứu tập trung vào điều chế chitosan tan trong nước. Phát triển vật liệu composite chitosan dẫn điện là trọng tâm. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu mới với tính năng vượt trội.
II.Điều chế Chitosan tan nước Vật liệu chức năng mới
Chitosan thường khó tan trong môi trường trung tính. Điều này cản trở nhiều ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu trước đây thường điều chế chitosan tan nước bằng cách cắt mạch polymer. Hoặc tạo ra các dẫn xuất oligochitosan. Điều này làm giảm chiều dài mạch polymer. Nó cũng giảm số lượng nhóm chức hoạt hóa. Tính nguyên thể và hoạt tính của chitosan bị ảnh hưởng. Một hướng nghiên cứu quan trọng là điều chế chitosan tan nước. Phương pháp này hạn chế tối đa quá trình cắt mạch polymer. Mục tiêu là duy trì hoạt tính hóa lý vốn có. Vật liệu vẫn giữ được khả năng khâu mạch polymer chitosan sau này. Chitosan tan trong nước có thể được sử dụng làm tiền chất. Nó tạo ra nhiều dạng vật liệu chức năng khác. Dung dịch chitosan tan nước là nền tảng linh hoạt. Nó cho phép phát triển nhiều dạng vật liệu mới. Các vật liệu này bao gồm hydrogel chitosan y sinh, aerogel chitosan xốp nhẹ, vi cầu và màng. Màng chitosan có thể có đặc tính màng chitosan kháng khuẩn. Các vật liệu này có tiềm năng trong y sinh. Chúng cũng hứa hẹn ứng dụng trong hấp phụ và lọc. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu.
2.1. Vượt qua rào cản độ tan của Chitosan
Chitosan thường khó tan trong môi trường trung tính. Điều này cản trở nhiều ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu trước đây thường điều chế chitosan tan nước bằng cách cắt mạch polymer. Hoặc tạo ra các dẫn xuất oligochitosan. Điều này làm giảm chiều dài mạch polymer. Nó cũng giảm số lượng nhóm chức hoạt hóa. Tính nguyên thể và hoạt tính của chitosan bị ảnh hưởng.
2.2. Phương pháp điều chế Chitosan tan nước hiệu quả
Một hướng nghiên cứu quan trọng là điều chế chitosan tan nước. Phương pháp này hạn chế tối đa quá trình cắt mạch polymer. Mục tiêu là duy trì hoạt tính hóa lý vốn có. Vật liệu vẫn giữ được khả năng khâu mạch polymer chitosan sau này. Chitosan tan trong nước có thể được sử dụng làm tiền chất. Nó tạo ra nhiều dạng vật liệu chức năng khác.
2.3. Phát triển vật liệu từ Chitosan tan nước Hydrogel Aerogel và Màng
Dung dịch chitosan tan nước là nền tảng linh hoạt. Nó cho phép phát triển nhiều dạng vật liệu mới. Các vật liệu này bao gồm hydrogel chitosan y sinh, aerogel chitosan xốp nhẹ, vi cầu và màng. Màng chitosan có thể có đặc tính màng chitosan kháng khuẩn. Các vật liệu này có tiềm năng trong y sinh. Chúng cũng hứa hẹn ứng dụng trong hấp phụ và lọc. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu.
III.Vật liệu Composite Chitosan Tối ưu hóa hiệu suất điện
Chitosan tự nhiên có độ dẫn điện thấp. Điều này hạn chế ứng dụng trong điện tử. Nhu cầu vật liệu có độ dẫn cao ngày càng tăng. Khắc phục hạn chế này là một mục tiêu nghiên cứu. Nhiều phương pháp đã được thử nghiệm. Kết hợp chitosan với polymer dẫn điện là một giải pháp hiệu quả. Vật liệu composite chitosan được tổng hợp. Polythiophene là một polymer dẫn điện. Nó được kết hợp vào khung chitosan. Quá trình biến tính hóa học chitosan này tạo ra vật liệu mới. Composite polymer này cải thiện đáng kể độ dẫn điện. Nó cũng duy trì hoạt tính sinh học của chitosan. Composite polythiophene/chitosan có nhiều tiềm năng. Vật liệu này được đánh giá trong phân tích điện hóa. Nó được sử dụng để biến tính điện cực than thủy tinh. Điện cực biến tính có thể xác định đồng thời các chất. Ví dụ như axit uric, xanthin, hypoxanthin và cafein. Tổng hợp nano chitosan trong composite có thể tối ưu hóa bề mặt. Điều này nâng cao hiệu suất cảm biến.
3.1. Nâng cao độ dẫn điện của Chitosan
Chitosan tự nhiên có độ dẫn điện thấp. Điều này hạn chế ứng dụng trong điện tử. Nhu cầu vật liệu có độ dẫn cao ngày càng tăng. Khắc phục hạn chế này là một mục tiêu nghiên cứu. Nhiều phương pháp đã được thử nghiệm. Kết hợp chitosan với polymer dẫn điện là một giải pháp hiệu quả.
3.2. Tổng hợp composite Polythiophene Chitosan
Vật liệu composite chitosan được tổng hợp. Polythiophene là một polymer dẫn điện. Nó được kết hợp vào khung chitosan. Quá trình biến tính hóa học chitosan này tạo ra vật liệu mới. Composite polymer này cải thiện đáng kể độ dẫn điện. Nó cũng duy trì hoạt tính sinh học của chitosan.
3.3. Ứng dụng điện hóa của vật liệu composite
Composite polythiophene/chitosan có nhiều tiềm năng. Vật liệu này được đánh giá trong phân tích điện hóa. Nó được sử dụng để biến tính điện cực than thủy tinh. Điện cực biến tính có thể xác định đồng thời các chất. Ví dụ như axit uric, xanthin, hypoxanthin và cafein. Tổng hợp nano chitosan trong composite có thể tối ưu hóa bề mặt. Điều này nâng cao hiệu suất cảm biến.
IV.Chitosan định hướng Tổng hợp nanocomposite tiên tiến
Chitosan có khả năng đặc biệt. Các nhóm chức trên chuỗi polymer tạo điều kiện thuận lợi. Nó có thể tạo phức với ion kim loại. Chitosan được sử dụng như một vật liệu nền. Nó định hướng cấu trúc trong quá trình tổng hợp. Đặc biệt hiệu quả cho vật liệu có cấu trúc nano. Điều này mở ra con đường mới cho tổng hợp nano chitosan và vật liệu vô cơ. Màng chitosan với cấu trúc xoắn lớp được sử dụng. Nó đóng vai trò định hướng cấu trúc và nguồn cung cấp carbon. Quy trình này dẫn đến tổng hợp vật liệu composite chitosan CoFe2O4/carbon. Vật liệu nanocomposite này có cấu trúc độc đáo. Nó kết hợp tính chất của oxit kim loại và carbon. Vật liệu nanocomposite CoFe2O4/carbon được đánh giá. Nó có tiềm năng làm anot trong pin Liti-ion. Cấu trúc nano và sự kết hợp vật liệu. Điều này giúp cải thiện hiệu suất lưu trữ năng lượng. Vật liệu polymer phân hủy sinh học như chitosan góp phần. Nó tạo ra các vật liệu tiên tiến cho công nghệ năng lượng.
4.1. Chitosan làm nền định hướng cấu trúc nano
Chitosan có khả năng đặc biệt. Các nhóm chức trên chuỗi polymer tạo điều kiện thuận lợi. Nó có thể tạo phức với ion kim loại. Chitosan được sử dụng như một vật liệu nền. Nó định hướng cấu trúc trong quá trình tổng hợp. Đặc biệt hiệu quả cho vật liệu có cấu trúc nano. Điều này mở ra con đường mới cho tổng hợp nano chitosan và vật liệu vô cơ.
4.2. Tổng hợp nanocomposite CoFe2O4 carbon
Màng chitosan với cấu trúc xoắn lớp được sử dụng. Nó đóng vai trò định hướng cấu trúc và nguồn cung cấp carbon. Quy trình này dẫn đến tổng hợp vật liệu composite chitosan CoFe2O4/carbon. Vật liệu nanocomposite này có cấu trúc độc đáo. Nó kết hợp tính chất của oxit kim loại và carbon.
4.3. Ứng dụng nanocomposite trong pin Li ion
Vật liệu nanocomposite CoFe2O4/carbon được đánh giá. Nó có tiềm năng làm anot trong pin Liti-ion. Cấu trúc nano và sự kết hợp vật liệu. Điều này giúp cải thiện hiệu suất lưu trữ năng lượng. Vật liệu polymer phân hủy sinh học như chitosan góp phần. Nó tạo ra các vật liệu tiên tiến cho công nghệ năng lượng.
V.Vật liệu Chitosan Hướng nghiên cứu và phát triển bền vững
Nghiên cứu đã thành công trong điều chế chitosan tan nước. Nó cũng phát triển các vật liệu mới từ chitosan. Các vật liệu hydrogel chitosan y sinh, aerogel chitosan xốp nhẹ, màng và vi cầu được tạo ra. Khả năng biến tính hóa học chitosan đã được khai thác. Việc tổng hợp vật liệu composite chitosan và nanocomposite cũng đạt kết quả. Các vật liệu này có ứng dụng từ phân tích điện hóa đến pin Li-ion. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa. Các quy trình tổng hợp cần được cải tiến. Khám phá các ứng dụng mới cho các vật liệu này. Đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, môi trường và năng lượng. Tăng cường khả năng khâu mạch polymer chitosan để tạo cấu trúc phức tạp. Phát triển thêm các dạng tổng hợp nano chitosan với chức năng cụ thể. Việc sử dụng chitosan là một hướng đi bền vững. Đây là một vật liệu polymer phân hủy sinh học. Nó có nguồn gốc từ thiên nhiên. Nghiên cứu góp phần vào việc giảm thiểu rác thải. Nó cũng phát triển công nghệ xanh. Chitosan mang lại giải pháp hiệu quả. Nó đáp ứng nhu cầu vật liệu hiệu suất cao trong tương lai.
5.1. Thành tựu nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng rộng rãi
Nghiên cứu đã thành công trong điều chế chitosan tan nước. Nó cũng phát triển các vật liệu mới từ chitosan. Các vật liệu hydrogel chitosan y sinh, aerogel chitosan xốp nhẹ, màng và vi cầu được tạo ra. Khả năng biến tính hóa học chitosan đã được khai thác. Việc tổng hợp vật liệu composite chitosan và nanocomposite cũng đạt kết quả. Các vật liệu này có ứng dụng từ phân tích điện hóa đến pin Li-ion.
5.2. Các mục tiêu phát triển vật liệu Chitosan trong tương lai
Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa. Các quy trình tổng hợp cần được cải tiến. Khám phá các ứng dụng mới cho các vật liệu này. Đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, môi trường và năng lượng. Tăng cường khả năng khâu mạch polymer chitosan để tạo cấu trúc phức tạp. Phát triển thêm các dạng tổng hợp nano chitosan với chức năng cụ thể.
5.3. Định hướng nghiên cứu vật liệu sinh học bền vững
Việc sử dụng chitosan là một hướng đi bền vững. Đây là một vật liệu polymer phân hủy sinh học. Nó có nguồn gốc từ thiên nhiên. Nghiên cứu góp phần vào việc giảm thiểu rác thải. Nó cũng phát triển công nghệ xanh. Chitosan mang lại giải pháp hiệu quả. Nó đáp ứng nhu cầu vật liệu hiệu suất cao trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------- ĐẶNG THỊ THANH NHÀN NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ MỘT SỐ VẬT LIỆU MỚI TỪ CHITOSAN Chuyên ngành : HÓA HỮU CƠ Mã số : 9 44 01 14 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ - NĂM 2020 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Định 2. Lê Quốc Thắng Phản biện 1: ………………………………………………… Phản biện 2: ………………………………………………… Phản biện 3: ………………………………………………… Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại: ………………………………………………… Vào hồi giờ: …… ngày …… tháng ……. Có thể tìm hiểu luận án tại - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện trường Đại học Khoa học, Đại học Huế 1 MỞ ĐẦU 1.
ĐẶT VẤN ĐỀ Nghiên cứu chiết xuất, tổng hợp vật liệu từ các nguồn sinh khối có sẵn trong thiên nhiên để chế tạo các dạng vật liệu sinh học, đặc biệt là vật liệu có cấu trúc nano là một trong những hướng nghiên cứu được các nhà khoa học trong nước và trên thế giới thực hiện nhằm tạo ra các dạng vật liệu mới. Chitin là polymer sinh học có trữ lượng sinh khối đứng thứ hai trong tự nhiên sau cellulose, có mặt trong vỏ động vật giáp xác, côn trùng và thành tế bào của một số loài nấm. Chitosan là dẫn xuất được tạo thành khi deacetyl hóa chitin bằng phương pháp hóa học hoặc sinh học và chitosan thu được thường có cấu trúc sợi nano. Chuỗi polymer chitosan chứa nhiều nhóm chức có tính hoạt động hóa học nên thuận lợi trong việc nghiên cứu biến tính vật lý cũng như hóa học.
Mạch polymer của chitosan có các nhóm chức hydroxyl và amin có khả năng tạo phức với các ion kim loại, đặc biệt là các ion kim loại chuyển tiếp. Nhờ đó, chitosan là vật liệu tiềm năng trong ứng dụng điều chế oxit kim loại bằng phương pháp sử dụng chất nền định hướng cấu trúc. Mặt khác, sợi nano chitosan còn là nguồn cung cấp carbon để phát triển các dạng vật liệu chứa carbon ứng dụng trong các lĩnh vực lưu trữ và chuyển hóa năng lượng. Tuy nhiên, chitosan tan tốt trong dung dịch có môi trường axit nhưng khó tan trong các dung dịch có môi trường trung tính như nước cũng như trong các dung môi hữu cơ thông thường.
Chính vì vậy, điều chế chitosan tan trong nước cũng như nghiên cứu các đặc tính của chúng là một định hướng quan trọng trong nghiên cứu vật liệu có nguồn gốc thiên nhiên. Trong các nghiên cứu trước đây, chitosan tan trong nước thường được điều chế thông qua phản ứng cắt mạch để tạo thành sản phẩm oligo-chitosan hay tạo các dẫn xuất của chitosan có khả năng 2 tan trong nước. Hầu hết các công trình này đều làm giảm độ dài của mạch polymer hoặc giảm số lượng nhóm chức hoạt hóa trong chuỗi polymer của chitosan do đó làm giảm tính nguyên thể của sợi chitosan tự nhiên. Vì vậy điều chế chitosan tan trong nước nhưng hạn chế quá trình cắt mạch polymer, duy trì hoạt tính hóa lý, và đặc biệt có khả năng biến tính thành các dạng vật liệu khác là một hướng nghiên cứu tiềm năng.
Chitosan còn có một nhược điểm khác là có độ dẫn điện thấp làm hạn chế khả năng ứng dụng trong một số ngành như lưu biến điện, điện tử… Nhằm khắc phục hạn chế này đã được nhiều tác giả tiến hành bằng cách kết hợp các polymer dẫn điện như polythiophene , polyaniline, polypyrrole vào khung của chitosan. Các sản phẩm composite polymer cũng như copolymer này cải thiện được độ dẫn, có hoạt tính sinh học tốt, khả năng kháng oxy hóa cao và có tiềm năng trong các lĩnh vực ứng dụng như hấp phụ, điện tử và quang học. Từ những vấn đề phân tích ở trên, chúng tôi đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu điều chế một số vật liệu mới từ chitosan" với các mục tiêu: 1. Nghiên cứu điều chế chitosan tan trong nước và phát triển một số dạng vật liệu mới từ dung dịch chitosan tan trong nước.
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu polythiophene/chitosan và đánh giá khả năng ứng dụng của vật liệu trong phân tích điện hóa. Nghiên cứu sử dụng chitosan làm vật liệu định hướng cấu trúc để tổng hợp nanocomposite CoFe2O4/carbon và đánh giá khả năng ứng dụng của vật liệu này. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Từ các mục tiêu nêu trên, luận án đã được tiến hành nghiên cứu theo ba nội dung chính sau: 1. Nghiên cứu điều chế và đặc trưng vật liệu chitosan tan trong nước.
Phát triển một số dạng vật liệu mới từ dung dịch chitosan tan trong nước là hydrogel, aerogel, vi cầu và màng chitosan. Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu composite polythiophene/chitosan. Đánh giá khả năng ứng dụng của vật liệu trong biến tính điện cực than thủy tinh để xác định đồng thời axit uric, xanthin, hypoxanthin và cafein bằng phương pháp phân tích điện hóa. Nghiên cứu sử dụng màng chitosan có cấu trúc xoắn lớp làm vật liệu định hướng cấu trúc và nguồn cung cấp carbon trong quá trình tổng hợp vật liệu nanocomposite CoFe2O4/carbon.
Đánh giá khả năng ứng dụng vật liệu nanocomposite CoFe2O4/carbon làm anot trong pin Liti-ion. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN - Đặt vấn đề - Chương 1. Tổng quan tài liệu - Chương 2. Phương pháp nghiên cứu - Chương 3.
Kết quả và thảo luận - Kết luận - Danh mục các công trình liên quan đến luận án - Tài liệu tham khảo 4 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vật liệu chitosan, chitosan tan trong nước 1. Vật liệu polymer dẫn polythiophene/chitosan 1.
Sơ lược về phương pháp sử dụng chất nền định hướng cấu trúc dựa trên polymer sinh học 1. Sơ lược về vật liệu anot pin liti-ion dựa trên spinel cobalt ferrite Chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Điều chế chitosan tan trong nước và một số vật liệu từ chitosan tan trong nước Sơ đồ 2.
Quy trình điều chế dung dịch WSC từ vỏ cua Sơ đồ 2. Quy trình tổng hợp các vật liệu từ dung dịch WSC 5 2. Tổng hợp polythiophene/chitosan và ứng dụng trong phân tích điện hóa 2. Tổng hợp polythiophene/chitosan Sơ đồ 2.
Quy trình tổng hợp PTh/CTS * Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng: thời gian, nhiệt độ, tỉ lệ số mol thiophene và chất oxy hóa 2. Ứng dụng biến tính điện cực than thủy tinh bằng polythiophene/chitosan để xác định đồng thời acid uric, xanthine, hypoxanthine và caffeine * Biến tính điện cực than thủy tinh * Đánh giá đặc tính điện hóa Trong nghiên cứu này, phương pháp von –ampe vòng (CV) và phương pháp von-ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) được sử dụng để nghiên cứu đặc tính điện hóa của các chất phân tích UA, XA, HX và CA trên bề mặt điện cực. Tổng hợp CoFe2O4/carbon và ứng dụng trong pin liti-ion 2. Tổng hợp vật liệu CoFe2O4/chitosan và CoFe2O4/carbon Sơ đồ 2.
Quy trình tổng hợp vật liệu CoFe2O4/CTS và CoFe2O4/C 2. Đánh giá khả năng ứng dụng CoFe2O4/Carbon làm anot trong pin Liti-ion Tiến hành đo dung lượng điện của điện cực anot trong khoảng thế từ 0,01 đến 3,0 V (Li/Li+). CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU 2. Phổ hồng ngoại 6 2.
Phương pháp nhiễu xạ tia X 2. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ 2. Phương pháp hiển vi điện tử quét 2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua 2.
Phân tích nhiệt trọng lượng 2. Phổ tán xạ năng lượng tia X 2. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA 2. Phương pháp von – ampe vòng 2.
Phương pháp von-ampe hòa tan anot xung vi phân Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. ĐIỀU CHẾ VÀ ĐẶC TRƯNG CÁC VẬT LIỆU TỪ CHITOSAN TAN TRONG NƯỚC 3. Điều chế, đặc trưng chitosan và chitosan tan trong nước 3.
Phổ hồng ngoại Phổ IR của CTS và WSC rắn đều xuất hiện các peak đặc trưng tương ứng với dao động hóa trị của các liên kết OH và NH/amin (chồng lên nhau) tại số sóng 3200 3550 cm1, C=O/amide tại 1647 1655 cm1 và COC/glicozit tại 1072 1078 cm−1. DDA của WSC nhỏ hơn so với DDA của CTS với giá trị tương ứng là 62,27 % và 99,96 %. Như vậy, có thể xem đây như là quá trình tạo CTS có DDA thấp hơn. Do đó, sự có mặt của các nhóm chức và các liên kết đặc trưng trong hai mẫu CTS và WSC rắn trong phổ IR là tương tự nhau.
Tuy nhiên, peak dao động của các nhóm OH, NH2 trong phổ IR của WSC và CTS có sự khác nhau. Điều này chứng tỏ quá trình N-acetyl hóa đã phá vỡ liên kết hydro giữa các nhóm OH và NH2 trong các chuỗi polymer của CTS ban đầu. Sự phá vỡ các liên kết hydro này cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến sản phẩm N-acetylated chitosan hòa tan được trong nước và WSC rắn có độ tinh thể thấp hơn so với CTS ban đầu. 7 Như vậy, từ các kết quả phân tích phổ IR ở trên cho thấy, quá trình N-acetyl hóa không chỉ tạo thành CTS có DDA thấp hơn so với CTS ban đầu, mà còn cắt đứt các liên kết hydro giữa các chuỗi mạch polymer của CTS làm cho sản phẩm WSC có khả năng hòa tan trong nước cao hơn.
Kết quả này một lần nữa được khẳng định qua các kết quả phổ XRD và ảnh SEM của các vật liệu thu được. Giản đồ nhiễu xạ tia X Giản đồ XRD cho thấy chitin ban đầu tồn tại ở dạng α-chitin có độ tinh thể cao thể hiện ở các peak đặc trưng có cường độ lớn và sắc nét. Giản đồ XRD của CTS cho thấy CTS thu được ở dạng tinh thể nhưng có độ tinh thể thấp hơn so với chitin ban đầu. WSC rắn có tính tinh thể rất thấp, tồn tại ở dạng vô định hình.
Như vậy, quá trình N-acetyl hóa đã làm giảm độ tinh thể của sản phẩm so với CTS ban đầu và đồng thời đã có sự chuyển hóa về cấu trúc từ trạng thái tinh thể ở CTS sang trạng thái vô định hình của WSC rắn. Phân tích nhiệt trọng lượng Các kết quả phân tích nhiệt của CTS và WSC rắn cho thấy không có sự khác biệt nhiều về hình dạng của đường cong TGA. Điều này chứng tỏ các giai đoạn phân hủy/cháy của CTS và WSC trong không khí là tương tự nhau. CTS có độ bền nhiệt cao hơn so với WSC.
Điều này có thể giải thích là do WSC có độ tinh thể thấp hơn so với CTS và giữa các chuỗi mạch polymer không có hoặc ít tồn tại liên kết hydro liên phân tử như giữa các chuỗi mạch trong màng CTS ban đầu. Do đó nhiệt độ phân hủy/cháy hoàn toàn trong không khí của WSC thấp hơn so với CTS. Ảnh kính hiển vi điện tử quét Ảnh SEM mặt cắt và bề mặt (Hình 3.6) cho thấy màng CTS có cấu trúc trật tự xoắn trái đặc trưng cho cấu trúc Bouligand thường gặp trong thiên nhiên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Thanh Nhàn (2020). Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-dieu-che-vat-lieu-moi-tu-chitosan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điều chế vật liệu mới, tối ưu quy trình sản xuất, ứng dụng công nghệ tiên tiến. Đảm bảo chất lượng, hiệu suất cao.
Luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều chế vật liệu mới từ Chitosan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.