Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc với TĐTA và ứng dụng

Luận án: Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit trung quốc với tetrađecyltrimetylamoni bromua và bước đầu thăm dò ứng dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và t

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

86

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp sét hữu cơ chất lượng từ Bentonit Trung Quốc
Số trang:
86 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp sét hữu cơ chất lượng từ Bentonit Trung Quốc

Tài liệu này trình bày nghiên cứu về việc điều chế sét hữu cơ từ bentonit Trung Quốc chất lượng. Vật liệu bentonit biến tính được tạo ra thông qua phản ứng với tetrađecyltrimetylamoni bromua (TĐTA). Quá trình tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng. Mục tiêu là phát triển một vật liệu hấp phụ hiệu quả, có tiềm năng ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực.

1.1. Nguyên liệu và phương pháp tổng hợp organoclay

Nghiên cứu sử dụng bentonit có nguồn gốc từ Trung Quốc làm nguyên liệu chính. Bentonit được biến tính bằng hợp chất Tetrađecyltrimetylamoni bromua (TĐTA). Phương pháp tổng hợp organoclay là quá trình trao đổi ion. Cation hữu cơ TĐTA được đưa vào không gian giữa các lớp của montmorillonit, thành phần chính của bentonit. Phản ứng xảy ra trong dung dịch nước, dưới sự kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ. Sét hữu cơ thu được trải qua các bước lọc, rửa sạch và sấy khô. Đây là các giai đoạn quan trọng để tạo ra bentonit hữu cơ với các tính chất đặc trưng mong muốn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chế

Nghiên cứu tiến hành khảo sát các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp sét hữu cơ. Các yếu tố này bao gồm nhiệt độ phản ứng, tỉ lệ khối lượng TĐTA/bentonit, pH của dung dịch và thời gian phản ứng. Mỗi yếu tố được đánh giá một cách cẩn trọng nhằm xác định điều kiện tối ưu. Ví dụ, nhiệt độ 50oC được chọn là điều kiện phù hợp nhất cho quá trình. Tỉ lệ TĐTA/bentonit ảnh hưởng lớn đến mức độ xâm nhập của cation hữu cơ vào cấu trúc sét. Sự kiểm soát các yếu tố này giúp đảm bảo chất lượng của sét biến tính được tạo ra.

1.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp sét hữu cơ

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các điều kiện tối ưu để điều chế sét hữu cơ từ bentonit Trung Quốc chất lượng. Điều kiện tối ưu đảm bảo sự xâm nhập tối đa của cation hữu cơ vào cấu trúc bentonit, giúp mở rộng khoảng cách giữa các lớp. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc lựa chọn nhiệt độ, tỉ lệ tác chất và thời gian phản ứng phù hợp nhất. Mục tiêu là tạo ra sét biến tính với cấu trúc đồng nhất và khả năng ứng dụng cao. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng organoclay tiếp theo.

II.Đặc điểm cấu trúc và tính chất của sét hữu cơ biến tính

Việc đánh giá tính chất bentonit hữu cơ là bước cần thiết sau quá trình tổng hợp sét hữu cơ. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại để làm rõ cấu trúc sét hữu cơ và đặc điểm của nó. Các phương pháp này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại (IR), phân tích nhiệt (TGA/DTA) và hiển vi điện tử quét (SEM). Kết quả phân tích khẳng định sự biến tính thành công và đặc tính của sét biến tính thu được.

2.1. Phân tích cấu trúc bằng XRD và phổ hồng ngoại

Cấu trúc của sét hữu cơ được đánh giá chi tiết bằng kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả XRD cho thấy sự gia tăng đáng kể khoảng cách giữa các lớp (d001) sau khi bentonit được biến tính. Điều này xác nhận sự xâm nhập thành công của cation hữu cơ vào không gian giữa các lớp. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp bằng chứng về sự hiện diện của các nhóm chức hữu cơ từ TĐTA trong vật liệu. Các dải hấp thụ đặc trưng của liên kết C-H, C=O được quan sát. Điều này khẳng định sự hình thành của bentonit hữu cơ với cấu trúc đã thay đổi.

2.2. Đánh giá tính chất nhiệt và hình thái bề mặt

Phương pháp phân tích nhiệt (TGA/DTA) được sử dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt của organoclay. Phân tích nhiệt chỉ ra sự mất khối lượng liên quan đến phân hủy của phần hữu cơ. Dữ liệu này giúp định lượng hàm lượng cation hữu cơ đã được gắn kết trong sét hữu cơ. Hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô của vật liệu. Hình ảnh SEM cho thấy sự thay đổi về cấu trúc bề mặt sau khi biến tính. Sét biến tính thường có bề mặt xốp hơn, phân tán tốt hơn so với bentonit gốc, điều này quan trọng cho vật liệu hấp phụ.

2.3. Khẳng định hiệu quả biến tính bentonite

Các phân tích cấu trúc và tính chất đã khẳng định hiệu quả cao của quá trình biến tính. Bentonit ban đầu được chuyển đổi thành sét biến tính với các tính chất bentonit hữu cơ vượt trội, đặc biệt là khả năng tương tác với các hợp chất hữu cơ. Sự mở rộng khoảng cách lớp và sự thay đổi bề mặt là chìa khóa cho các đặc tính mới này. Việc sử dụng bentonite Trung Quốc chất lượng đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định để sản xuất vật liệu tiên tiến này. Điều này mở rộng tiềm năng cho nhiều ứng dụng organoclay trong thực tiễn.

III.Ứng dụng vật liệu hấp phụ sét hữu cơ trong xử lý phenol

Một trong những ứng dụng organoclay tiềm năng được nghiên cứu là khả năng xử lý nước thải bằng sét hữu cơ. Luận văn này đã tập trung vào việc sử dụng sét hữu cơ như một vật liệu hấp phụ hiệu quả để loại bỏ phenol đỏ, một chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến. Nghiên cứu đánh giá cơ chế hấp phụ và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất loại bỏ, khẳng định vai trò quan trọng của sét biến tính trong bảo vệ môi trường.

3.1. Cơ chế hấp phụ và hiệu quả loại bỏ phenol đỏ

Nghiên cứu đã khám phá ứng dụng organoclay làm vật liệu hấp phụ để loại bỏ phenol đỏ. Phenol đỏ là một hợp chất hữu cơ gây ô nhiễm phổ biến. Sét hữu cơ với bề mặt kị nước được biến đổi, tạo ra khả năng tương tác mạnh mẽ với phenol đỏ. Cơ chế hấp phụ chủ yếu dựa trên tương tác kị nước và tương tác Van der Waals giữa chuỗi ankyl của TĐTA và phân tử phenol đỏ. Kết quả cho thấy sét biến tính có hiệu quả hấp phụ phenol đỏ cao hơn đáng kể so với bentonit ban đầu. Điều này chứng minh tiềm năng của vật liệu trong xử lý nước thải bằng sét hữu cơ.

3.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ

Khả năng hấp phụ của bentonit hữu cơ được khảo sát dưới nhiều điều kiện khác nhau. Các yếu tố như thời gian tiếp xúc, nồng độ phenol đỏ ban đầu và khối lượng vật liệu hấp phụ đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm. Thời gian tiếp xúc đủ dài cần thiết để đạt cân bằng hấp phụ. Nồng độ phenol đỏ cũng ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ. Khối lượng sét hữu cơ sử dụng cũng quyết định hiệu suất tổng thể của quá trình hấp phụ.

3.3. Đánh giá dung lượng hấp phụ theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir

Dung lượng hấp phụ tối đa của sét hữu cơ đối với phenol đỏ được xác định bằng cách sử dụng mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir. Mô hình này phù hợp tốt với dữ liệu thực nghiệm. Điều này cho thấy sự hấp phụ xảy ra trên các vị trí hấp phụ đồng nhất, tạo thành một lớp đơn phân tử. Các tham số của mô hình Langmuir cung cấp thông tin định lượng về hiệu quả hấp phụ. Kết quả cho thấy sét hữu cơ từ bentonit Trung Quốc chất lượng là một vật liệu hấp phụ triển vọng. Vật liệu này có khả năng loại bỏ hiệu quả phenol khỏi nước thải, góp phần vào xử lý nước thải bằng sét hữu cơ.

IV.Ý nghĩa của Bentonit Trung Quốc cho phát triển vật liệu mới

Nghiên cứu này không chỉ mang lại kết quả khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn. Việc sử dụng bentonit Trung Quốc chất lượng làm nguyên liệu đã mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng tài nguyên. Nó khẳng định tiềm năng của bentonit nội địa trong việc tổng hợp sét hữu cơ và các vật liệu hấp phụ tiên tiến. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực khoa học vật liệu và môi trường, đặc biệt trong việc xử lý nước thải bằng sét hữu cơ.

4.1. Tiềm năng khai thác và sử dụng bentonit nội địa

Việc sử dụng bentonit Trung Quốc chất lượng trong nghiên cứu này mang lại ý nghĩa quan trọng về mặt kinh tế và tài nguyên. Nguồn bentonit dồi dào tại Trung Quốc có thể được khai thác hiệu quả. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất sét hữu cơ và các vật liệu hấp phụ biến tính khác. Nghiên cứu chứng minh khả năng biến đổi bentonit nội địa thành vật liệu tiên tiến. Nó mở ra hướng đi mới cho việc tận dụng tài nguyên khoáng sản sẵn có, thúc đẩy phát triển bền vững.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho sét hữu cơ biến tính

Nghiên cứu hiện tại đã đặt nền móng vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển cho sét hữu cơ biến tính. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc biến tính bentonit bằng các loại cation hữu cơ khác. Mục tiêu là tạo ra organoclay với tính chất bentonit hữu cơ đa dạng hơn. Khảo sát khả năng hấp phụ các loại chất ô nhiễm khác như kim loại nặng hoặc thuốc nhuộm công nghiệp cũng là một hướng tiềm năng. Phát triển vật liệu composite từ sét hữu cơ cũng có thể tăng cường hiệu suất và mở rộng ứng dụng.

4.3. Đóng góp vào lĩnh vực khoa học vật liệu và môi trường

Luận văn này đóng góp đáng kể vào cả lĩnh vực khoa học vật liệu và môi trường. Nó cung cấp một phương pháp hiệu quả để tổng hợp sét hữu cơ từ bentonit sẵn có. Đồng thời, nó chứng minh tiềm năng của vật liệu này trong xử lý nước thải bằng sét hữu cơ. Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy việc phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường bền vững. Việc tạo ra sét biến tính với hiệu suất cao là một bước tiến quan trọng. Nó góp phần giải quyết các thách thức môi trường hiện nay, đặc biệt liên quan đến vật liệu hấp phụ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit trung quốc với tetrađecyltrimetylamoni bromua và bước đầu thăm dò ứng dụng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (86 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM  TETRAĐECYLTRIMETYLAMONI BROMUA LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM  TETRAĐECYLTRIMETYLAMONI BROMUA Chuyên ngành : HOÁ VÔ CƠ Mã số : 60 44 01 13 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäuThái Nguyên,http://www.vn/ –ĐHTN năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin chân thành cảm ơn tận TS. , cô giáo trực tiếp hướng dẫn em làm luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Hóa học, các thầy cô Khoa sau Đại học, các thầy cô trong Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên đã giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ em trong quá trình học tập, nghiên cứu, để hoàn thành luận văn khoa học.

Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô ; , Đại học Quốc gia Hà Nội; , và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để em hoàn thành luận văn. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, song do thời gian có hạn, khả năng nghiên cứu của bản thân còn hạn chế, nên kết quả nghiên cứu có thể còn nhiều thiếu xót. Em rất mong nhận được sự góp ý, chỉ bảo của các thầy giáo, cô giáo, các bạn đồng nghiệp và những người đang quan tâm đến vấn đề đã trình bày trong luận văn, để luận văn được hoàn thiện hơn. Em xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả Nguyễn Thị Thu Hƣờng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đề tài: “Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit Trung Quốc với tetrađecyltrimetylamoni bromua và bước đầu thăm dò ứng dụng” là do bản thân tôi thực hiện và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác.

Các số liệu, kết quả trong đề tài là trung thực. Nếu sai sự thật tôi xin chịu trách nhiệm. Thái nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả Xác nhận Xác nhận của trƣởng khoa chuyên môn của ngƣời hƣớng khoa học TS. Thanh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục.

i Danh mục chữ viết tắt, kí hiệu. ii Danh mục bảng biểu. iii Danh mục các hình. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Giới thiệu về bentonit. Thành phần của bentonit. Cấu trúc của bentonit. Tính chất của bentonit.

Ứng dụng của bentonit. Một số phương pháp hoạt hóa bentonit. Nguồn tài nguyên bentonit. Giới thiệu về sét hữu cơ.

Cấu trúc sét hữu cơ. Tính chất của sét hữu cơ. Ứng dụng của sét hữu cơ. Tổng hợp sét hữu cơ.

Giới thiệu về phenol đỏ. Cấu tạo và tính chất. Ứng dụng và tác hại của phenol đỏ. Một số thành tựu xử lý các hợp chất phenol.

Giới thiệu về phương pháp hấp phụ. Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Cân bằng hấp phụ và tải trọng hấp phụ. Các phương trình cơ bản của quá trình hấp phụ.

26 Chƣơng 2 THỰC NGHIỆM. Hóa chất, dụng cụ. Khảo sát quá trình điều chế sét hữu cơ. Các phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp xác định hàm lượng cation hữu cơ trong sét hữu cơ.

Phương pháp trắc quang. 34 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Điều chế sét hữu cơ. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.

Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng TĐTA/bentonit. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Đánh giá cấu trúc và đặc điểm của sét hữu cơ điều chế ở điều kiện tối ưu.

44 p nhiễu xạ tia X (XRD). Nghiên cứu bằng phương pháp phổ hồng ngoại. Nghiên cứu bằng phương pháp phân tích nhiệt. Nghiên cứu bằng phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).

Xây dựng đường chuẩn của phenol đỏ. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ phenol đỏ. Khảo sát dung lượng hấp phụ phenol đỏ theo mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir.

64 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU Chữ viết tắt, kí hiệu Nội dung MMT Montmorillonit TĐTA Tetrađecyltrimetylamoni bromua Bent-TQ ) Shc Sét hữu cơ XRD X-ray diffraction - Nhiễu xạ tia X SEM ii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1: Ảnh hưởng của độ dài mạch ankyl đến khoảng cách lớp d001 và diện tích sét bị che phủ .1: Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến giá trị d001 và hàm lượng (%) cation hữu cơ xâm nhập của các mẫu sét hữu cơ. 36 Vì vậy nhiệt độ phù hợp được lựa chọn cho quá trình điều chế sét hữu cơ là 50oC.2: Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng TĐTA/bentonit đến giá trị d001 và hàm lượng (%) cation hữu cơ xâm nhập của các mẫu sét hữu cơ .3: Ảnh hưởng của pH dung dịch đến giá trị d001 và hàm lượng (%) cation hữu cơ xâm nhập của các mẫu sét hữu cơ .4: Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến giá trị d001 .6: Số liệu xây dựng đường chuẩn của phenol đỏ .7: Sự phụ thuộc của dung lượng và hiệu suất hấp phụ vào thời gian .8: Ảnh hưởng của khối lượng bentonit, sét hữu cơ. 55 đến dung lượng và hiệu suất hấp phụ phenol đỏ .9: Ảnh hưởng của nồng độ phenol đỏ đến dung lượng và hiệu suất hấp phụ của bentonit và sét hữu cơ. 56 iii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Cấu trúc tinh thể 2:1 của MMT .2: Sự định hướng của các ion ankylamoni trong các lớp silicat .3: Sự sắp xếp các cation hữu cơ kiểu đơn lớp, hai lớp và giả ba lớp .4: Cấu tạo phân tử, cấu trúc không gian của phenol đỏ .5: Đường hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .6: Sự phụ thuộc của Cf/q vào Cf .7: Đường hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .8: Sự phụ thuộc lgq vào lgCf .1: Quy trình tổng hợp sét hữu cơ .1: Giản đồ XRD của bent-TQ và các mẫu sét hữu cơ điều chế lần lượt ở các nhiệt độ 30oC, 40oC, 50oC, 60oC, 70oC .2: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của giá trị d001 theo nhiệt độ phản ứng của các mẫu sét hữu cơ điều chế .3: Giản đồ XRD của bent-TQ và các mẫu sét hữu cơ được điều chế ở các tỉ lệ TĐTA/ bentonit lần lượt là 0,3; 0,4; 0,5; 0,6; 0,7; 0,8 .4: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của giá trị d001 theo tỉ lệ TĐTA. 41 - ứng trong thời gian 1 ,2 ,3 ,4 ,5 ,6 .8: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của giá trị d001 theo thời gian phản ứng .9: Giản đồ XRD của mẫu bent-TQ .11: Phổ hồng ngoại của bent-TQ .12: Phổ hồng ngoại của tetrađecyltrimetylamoni bromua (TĐTA).13: Phổ hồng ngoại của sét hữu cơ điều chế ở điều kiện tối ưu .16: Ảnh SEM của bent–TQ (a); Ảnh SEM của sét hữu cơ điều chế (b) .17: Đường chuẩn của phenol đỏ .21: Sự phụ thuộc của Cf/q vào Cf đối với sự hấp phụ p -TQ .23: Sự phụ thuộc của Cf/q vào Cf đối với sự hấp phụ phenol đỏ. 58 Hiện nay, ô nhiễm môi trường đang là vấn đề quan tâm của toàn nhân loại trên thế giới, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Trong quá trình sản xuất, nhu cầu sử dụng nước rất lớn, đồng thời thải ra môi trường một lượng lớn các chất hữu cơ độc hại, trong đó có phenol đỏ (phenylsunfophtalein) và các hợp chất của phenol.

Đây là nhóm các chất tương đối bền vững, khó bị phân hủy sinh học. Khi xâm nhập vào cơ thể, các hợp chất phenol đỏ gây ra nhiều tổn thương cho các cơ quan như hệ thần kinh, hệ thống tim mạch, gây ung thư, đột biến gen. Vì vậy việc quan tâm và xử lý các hợp chất phenol có một vai trò và ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cuộc sống hiện tại và tương lai của loài người. Trong suốt những thập kỷ qua, các vật liệu như than hoạt tính, zeolit với hệ thống vi mao quản đồng đều đã được ứng dụng làm chất hấp phụ cũng như chất mang xúc tác để xử lý phenol đỏ trong phẩm nhuộm dùng trong công nghiệp dệt may.

Tuy nhiên ứng dụng của than hoạt tính và zeolit bị hạn chế bởi kích thước mao quản nhỏ dẫn đến không thích hợp cho quá trình hấp phụ các chất có kích thước lớn hơn và cấu trúc cồng kềnh như phenol đỏ, xanh metylen. Trước những hạn chế đó, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước không ngừng nghiên cứu, tìm kiếm những vật liệu có tính năng vượt trội hơn nhằm đáp ứng nhu cầu cho việc xử lý môi trường bị ô nhiễm. Bentonit là một loại khoáng sét tồn tại trong tự nhiên, có cấu trúc lớp, có diện tích bề mặt lớn nên có khả năng hấp phụ nhiều loại cation vô cơ và hữu cơ. Nhờ khả năng hấp phụ và khả năng trao đổi ion tốt của bentonit nên bằng các phương pháp xử lý khác nhau, người ta có thể tạo ra các vật liệu có chức năng khác nhau.

Vật liệu sét hữu cơ được tổng hợp từ pha nền là bentonit và chất tạo cấu trúc là các hợp chất muối amin (bậc 1, 2, 3 và 4 có mạch thẳng, mạch nhánh và mạch vòng). Mạch hiđrocacbon khi được chèn vào giữa các lớp của bentonit sẽ làm tăng khoảng cách lớp, tăng tính kị vật liệu với các chất hữu cơ, đặc biệt là các chất hữu cơ mạch vòng, các chất có phân tử khối. 1 Do vậy có khả năng hấp phụ tốt, đáp ứng yêu cầu xử lý chất thải hữu cơ trong môi trường nước, chúng tôi đã chọn đề tài: “Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit Trung Quốc với tetrađecyltrimetylamoni bromua và bước đầu thăm dò ứng dụng”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Giới thiệu về bentonit 1. Thành phần của bentonit - Thành phần khoáng vật: chính là montmorillonit (MMT), có thành phần hóa học không ổn định. Bằng các phương pháp phân tích có thể xác định thành phần chính của bentonit: SiO2 (46- 56%), Al2O3 (11-23%), Fe2O3(>5%), MgO (4-9%), CaO (0,8-3,5%) và có thể có K2O và Na2O. Ngoài ra trong bentonit tự nhiên còn chứa một số khoáng sét khác như hectorite, saponite, clorite, mica,… và một số khoáng phi sét như calcite, pirrite, manhetite,…các muối kiềm và một số hợp chất hữu cơ [9], [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hường (2014). Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-dieu-che-set-huu-co-bentonit-tdta-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit trung quốc với tetrađecyltrimetylamoni bromua và bước đầu thăm dò ứng dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và t

Luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sét hữu cơ từ Bentonit Trung Quốc và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter