Luận án tiến sĩ: Tổng hợp xúc tác MoS2/rGO biến tính Mn ứng dụng quang phân hủy Rhodamine B

Nghiên cứu tổng hợp đặc trưng xúc tác MoS2/rGO biến tính với Mn, ứng dụng quang phân hủy Rhodamine B trong vùng ánh sáng khả kiến, đánh giá hiệu quả xử lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu nanocomposite MoS2/rGO biến tính Mn
Số trang:
181 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu nanocomposite MoS2 rGO biến tính Mn

Vật liệu nanocomposite MoS2/rGO là hệ xúc tác tiên tiến trong xử lý ô nhiễm môi trường nước. Cấu trúc dạng lớp mang lại diện tích bề mặt tiếp xúc lớn và hoạt tính bề mặt vượt trội. Khi kết hợp với kỹ thuật biến tính Mn (Manganese doping), vật liệu cải thiện mạnh mẽ khả năng phân tách điện tích. Sự tích hợp ion kim loại chuyển tiếp giúp thu hẹp vùng cấm quang học. Đồng thời, hệ xúc tác mở rộng dải hấp thụ ánh sáng về vùng ánh sáng khả kiến. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tái kết hợp quang sinh giữa electron và lỗ trống. Nhờ đó, hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy tăng lên rõ rệt. Đây là giải pháp xanh, bền vững cho công nghệ làm sạch nước hiện nay.

1.1. Cấu trúc và đặc tính của molypden disunfua MoS2

Molypden disunfua (MoS2) là vật liệu bán dẫn hai chiều có cấu trúc phân lớp tương tự graphen. Mỗi lớp đơn bao gồm một mặt phẳng nguyên tử molypden kẹp giữa hai mặt phẳng nguyên tử lưu huỳnh. Liên kết trong lớp là liên kết cộng hóa trị bền vững. Các lớp liên kết với nhau bằng lực hút Van der Waals yếu. MoS2 dạng khối có vùng cấm gián tiếp khoảng 1.2 eV. Khi chuyển sang dạng đơn lớp hoặc ít lớp, vùng cấm chuyển thành trực tiếp khoảng 1.8 - 1.9 eV. Tính chất này giúp vật liệu hấp thụ tốt dải ánh sáng khả kiến. Tuy nhiên, MoS2 nguyên bản dễ bị tái kết hợp cặp điện tử - lỗ trống quang sinh. Độ dẫn điện hạn chế cũng làm giảm hiệu suất xúc tác thực tế. Do đó, việc biến tính bề mặt và tạo composite là hướng tiếp cận tất yếu.

1.2. Vai trò của graphene oxide khử rGO trong xử lý môi trường

Graphene oxide khử (rGO) đóng vai trò chất nền dẫn điện lý tưởng trong cấu trúc xúc tác lai hóa. Vật liệu sở hữu cấu trúc mạng carbon tổ ong hai chiều với độ dẫn điện cao. Diện tích bề mặt lý thuyết của rGO rất lớn, hỗ trợ phân tán đều các hạt nano bán dẫn. Các nhóm chức oxy còn sót lại trên bề mặt rGO hoạt động như các tâm mầm bám dính. Nhờ đó, rGO ngăn chặn sự kết tụ của các tấm bán dẫn MoS2. Khi hình thành liên kết dị thể, rGO hoạt động như một kênh thu nhận và chuyển tiếp nhanh electron quang sinh. Quá trình này ức chế hiệu quả sự tái kết hợp điện tích trong hệ phản ứng. rGO còn tăng cường khả năng hấp phụ chất màu hữu cơ từ dung dịch nước. Sự kết hợp giữa rGO và MoS2 tạo ra hiệu ứng cộng hưởng xúc tác mạnh mẽ.

1.3. Tiềm năng khi biến tính Mn Manganese doping vào nanocomposite

Kỹ thuật biến tính Mn (Manganese doping) mang lại sự đột phá về mặt tính chất quang điện cho hệ vật liệu. Ion mangan đóng vai trò như các tâm bẫy điện tử hoặc lỗ trống trong mạng tinh thể. Quá trình pha tạp Mn làm biến dạng cục bộ cấu trúc tinh thể của MoS2. Hiện tượng này tạo thêm nhiều vị trí khuyết tật bề mặt có hoạt tính xúc tác cao. Mức năng lượng của ion Mn xen kẽ vào vùng cấm giúp giảm năng lượng kích hoạt phản ứng quang hóa. Vật liệu sau khi biến tính có khả năng hấp thụ photon ánh sáng mặt trời mạnh hơn đáng kể. Tỷ lệ tái kết hợp của cặp quang sinh (e-/h+) giảm đi nhiều lần. Nhờ vậy, mật độ hạt mang điện tự do tham gia phản ứng oxy hóa khử tăng cao. Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao hoạt tính xúc tác quang của vật liệu tổng hợp.

II. Quy trình tổng hợp thủy nhiệt MoS2 rGO biến tính Mn mới

Quy trình tổng hợp thủy nhiệt MoS2/rGO đóng vai trò quyết định đến cấu trúc vi mô và hoạt tính xúc tác. Phương pháp thủy nhiệt diễn ra trong bình phản ứng kín ở nhiệt độ và áp suất cao. Môi trường này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành tinh thể đồng đều và liên kết pha bền vững. Việc kiểm soát nhiệt độ nung, thời gian phản ứng và tỷ lệ tiền chất là rất quan trọng. Khi đưa muối mangan vào dung dịch tiền chất, ion Mn2+ phân bố đều vào mạng tinh thể MoS2 đang phát triển. Quá trình khử GO thành rGO cũng diễn ra đồng thời trong giai đoạn thủy nhiệt. Phương pháp này tạo ra vật liệu nanocomposite MoS2/rGO có độ tinh khiết cao và cấu trúc ổn định. Toàn bộ quy trình diễn ra khép kín, thân thiện với môi trường và có tính lặp lại tốt.

2.1. Phương pháp chế tạo graphene oxide khử rGO từ graphit

Chế tạo graphene oxide khử (rGO) bắt đầu từ việc oxy hóa bột graphit tự nhiên bằng phương pháp Hummers cải tiến. Các chất oxy hóa mạnh như KMnO4 và H2SO4 xen vào giữa các lớp graphit. Cấu trúc mạng carbon bị phá vỡ một phần để tạo thành graphen oxit (GO) chứa nhiều nhóm chức phân cực. Sau đó, GO được phân tán trong nước bằng phương pháp siêu âm để tạo huyền phù đơn lớp. Tiếp theo, quá trình khử nhiệt hoặc khử hóa học loại bỏ bớt các nhóm chức chứa oxy. Cấu trúc liên hợp sp2 của mạng carbon được phục hồi từng phần. Vật liệu rGO thu được có độ dẫn điện tốt và diện tích tiếp xúc cao. rGO đóng vai trò giá đỡ vững chắc cho các hợp phần bán dẫn tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật tổng hợp thủy nhiệt MoS2 rGO đồng pha tạp Mn

Kỹ thuật tổng hợp thủy nhiệt MoS2/rGO đồng pha tạp Mn được tiến hành trong bình phản ứng Teflon bọc thép. Tiền chất molypden thường là natri molybdate (Na2MoO4) kết hợp nguồn lưu huỳnh thiourea (CH4N2S). Muối mangan clorua (MnCl2) được thêm vào hỗn hợp phản ứng với tỷ lệ tính toán trước. Huyền phù GO được trộn lẫn và khuấy đều để phân tán các ion kim loại lên bề mặt tấm nền. Bình phản ứng được gia nhiệt trong khoảng 180°C đến 220°C trong nhiều giờ liên tục. Trong môi trường nhiệt dịch, MoS2 kết tinh trực tiếp trên bề mặt rGO đồng thời tiếp nhận ion Mn vào mạng lưới. Sản phẩm sau phản ứng được rửa sạch bằng nước cất và ethanol rồi sấy khô trong chân không. Quá trình tạo ra liên kết dị thể phân tử chặt chẽ giữa các thành phần.

2.3. Tối ưu hóa các thông số nhiệt độ và tỷ lệ thành phần

Việc tối ưu hóa các thông số phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tinh thể và hiệu năng xúc tác. Nhiệt độ thủy nhiệt ở mức 200°C cho thấy sự kết tinh hoàn chỉnh nhất của pha MoS2 trên nền rGO. Nếu nhiệt độ quá thấp, MoS2 chưa kết tinh hoàn toàn và liên kết dị thể còn yếu. Ngược lại, nhiệt độ quá cao dễ gây kết tụ hạt nano và làm giảm diện tích bề mặt riêng. Tỷ lệ phần trăm khối lượng của rGO trong nanocomposite được khảo sát để đạt độ dẫn điện tối ưu. Hàm lượng biến tính Mn (Manganese doping) tối ưu đạt khoảng 3% theo tỷ lệ mol. Tỷ lệ này tạo mật độ bẫy điện tử vừa đủ mà không phá vỡ mạng tinh thể MoS2. Sự cân bằng giữa các thông số giúp hệ vật liệu đạt hoạt tính quang xúc tác cao nhất.

III. Đặc trưng cấu trúc xúc tác quang hóa MoS2 rGO pha tạp Mn

Nghiên cứu sử dụng hệ thống thiết bị phân tích hiện đại nhằm làm sáng tỏ cấu trúc xúc tác quang hóa MoS2/rGO. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định thành phần pha và độ tinh thể hóa của mẫu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua phân giải cao (HR-TEM) cung cấp hình ảnh vi cấu trúc chi tiết. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) chứng minh sự phân bố đồng đều của các nguyên tố Mo, S, C và Mn. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định rõ trạng thái hóa trị của ion Mn trong mạng tinh thể. Diện tích bề mặt riêng và kích thước lỗ xốp được đo lường chính xác bằng phương pháp BET. Kết quả khẳng định vật liệu nanocomposite MoS2/rGO biến tính Mn đã được chế tạo thành công với chất lượng đồng nhất.

3.1. Phân tích pha tinh thể bằng phương pháp XRD và Raman

Giản đồ XRD của mẫu nanocomposite thể hiện rõ các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha lục giác 2H-MoS2. Mặt phẳng tinh thể (002) xuất hiện sắc nét tại góc 2θ khoảng 14 độ, chứng tỏ cấu trúc xếp lớp tốt. Sự hiện diện của rGO không làm thay đổi vị trí đỉnh chính nhưng làm tăng độ phân tán của hạt nano. Khi biến tính Mn, đỉnh (002) có xu hướng dịch chuyển nhẹ về góc nhỏ hơn do bán kính ion Mn2+ khác biệt. Phổ Raman ghi nhận hai dao động đặc trưng E1_2g và A1g của liên kết Mo-S trong tinh thể. Khoảng cách giữa hai vạch phổ Raman phản ánh số lượng lớp MoS2 trên nền graphene. Sự xuất hiện của dải D và dải G trên phổ Raman khẳng định sự tồn tại và mức độ khuyết tật của mạng rGO.

3.2. Đánh giá hình thái bề mặt qua ảnh SEM TEM và HR TEM

Ảnh chụp SEM cho thấy MoS2 có cấu trúc dạng cụm hoa nano hoặc các tấm mỏng xếp lớp ngẫu nhiên. Các tấm mỏng MoS2 bám dính đồng đều trên các phiến graphene oxide khử (rGO) phẳng và rộng. Ảnh TEM khẳng định các lớp nano MoS2 bọc kín bề mặt rGO, ngăn chặn quá trình tái kết tụ màng. Ảnh HR-TEM phân giải cao thể hiện rõ các cách tử tinh thể với khoảng cách vân liên kết khoảng 0.62 nm. Khoảng cách này tương ứng với mặt phẳng (002) của tinh thể MoS2. Sự xen kẽ của ion mangan không phá hủy hình thái phiến nano mà tạo thêm các vi gờ nhám. Cấu trúc vi mô dạng xốp này giúp tăng diện tích tiếp xúc với dung dịch chất nhuộm. Nhờ vậy, vật liệu dễ dàng thu nhận ánh sáng và tăng cường tốc độ phản ứng quang hóa.

3.3. Xác định trạng thái hóa học và diện tích bề mặt riêng BET

Phổ XPS cung cấp bằng chứng rõ ràng về trạng thái oxy hóa của các nguyên tố trong mẫu xúc tác. Mức năng lượng liên kết của Mo 3d và S 2p xác nhận Mo mang điện tích +4 và S mang điện tích -2. Phổ Mn 2p chỉ ra sự hiện diện của mangan ở trạng thái oxy hóa Mn2+ và Mn3+ trong mạng lưới. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp nitơ theo BET cho thấy đường cong trễ dạng loại IV. Đây là đặc trưng điển hình của cấu trúc vật liệu mao quản trung bình (mesoporous). Diện tích bề mặt riêng của composite MoS2/rGO biến tính Mn tăng gấp nhiều lần so với MoS2 đơn pha. Kích thước mao quản đồng đều tạo điều kiện thuận lợi cho các phân tử Rhodamine B khuếch tán vào tâm hoạt tính.

IV. Cơ chế xúc tác quang phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B

Hiểu rõ cơ chế xúc tác quang (photocatalysis mechanism) là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu năng xử lý môi trường. Dưới tác dụng của bức xạ photon, electron từ dải hóa trị của MoS2 nhảy lên dải dẫn truyền. Quá trình này đồng thời sinh ra các lỗ trống quang sinh mang điện tích dương ở dải hóa trị. Sự tiếp xúc dị thể giữa MoS2 và rGO giúp electron di chuyển tức thì sang mạng carbon dẫn điện. Tạp chất Mn hoạt động như một cầu nối trung chuyển điện tích và bẫy electron hiệu quả. Hệ quả là thời gian sống của các hạt mang điện tăng lên đáng kể. Các điện tử và lỗ trống tự do phản ứng với nước và oxy hòa tan. Từ đó sinh ra các gốc oxy hóa mạnh phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B thành CO2 và H2O.

4.1. Cơ chế xúc tác quang photocatalysis mechanism chuyển electron

Cơ chế xúc tác quang (photocatalysis mechanism) trên hệ composite dựa trên sự dịch chuyển điện tích qua ranh giới dị thể. Khi chiếu ánh sáng khả kiến, MoS2 bị kích thích và tạo ra cặp điện tử - lỗ trống (e-/h+). Do mức năng lượng dải dẫn của MoS2 phù hợp, electron quang sinh chuyển nhanh sang các tấm rGO liền kề. Tấm rGO đóng vai trò bồn chứa điện tử, ngăn chặn hiện tượng tái kết hợp trực tiếp với lỗ trống. Đồng thời, ion mangan (Mn2+/Mn3+) trải qua chu trình oxy hóa khử thuận nghịch liên tục. Chu trình này giữ electron tạm thời và giải phóng chúng cho phân tử oxy hòa tan trên bề mặt. Sự tách pha điện tích hiệu quả này giúp duy trì mật độ cao các tâm phản ứng tự do. Phản ứng quang hóa diễn ra liên tục với hiệu suất lượng tử vượt trội.

4.2. Vai trò của gốc tự do hydroxyl OH và gốc superoxide O2

Các thí nghiệm bẫy gốc tự do xác định vai trò quyết định của các gốc hoạt tính trong phản ứng quang xúc tác. Electron trên dải dẫn và rGO khử phân tử oxy hòa tan (O2) để tạo thành gốc superoxide (•O2-). Cùng lúc đó, lỗ trống (h+) trên dải hóa trị phản ứng với phân tử nước (H2O) hoặc ion OH- tạo ra gốc tự do hydroxyl (•OH). Gốc tự do hydroxyl (•OH) và gốc superoxide (•O2-) sở hữu thế oxy hóa khử cực kỳ cao. Chúng tấn công trực tiếp vào cấu trúc vòng thơm phức tạp của thuốc nhuộm. Ngoài ra, lỗ trống quang sinh cũng trực tiếp tham gia oxy hóa các phân tử chất màu bám trên bề mặt xúc tác. Sự phối hợp của nhiều gốc hoạt tính đảm bảo quá trình khoáng hóa diễn ra triệt để và nhanh chóng.

4.3. Quá trình phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B thành chất vô hại

Quá trình phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B diễn ra qua nhiều giai đoạn oxy hóa kế tiếp nhau. Ban đầu, các gốc tự do tấn công vào liên kết liên hợp của khung chromophore mang màu. Phản ứng khử alkyl hóa (N-deethylation) làm phân tử mất dần các nhóm ethyl, làm dung dịch nhạt màu nhanh chóng. Tiếp theo, các gốc oxy hóa phá vỡ vòng xanthene trung tâm tạo thành các hợp chất trung gian mạch hở ngắn hơn. Các phân tử axit hữu cơ nhỏ như axit malonic, axit maleic và axit oxalic tiếp tục bị bẻ gãy. Cuối cùng, phản ứng khoáng hóa hoàn toàn chuyển hóa các chất hữu cơ độc hại thành carbon dioxide (CO2), nước (H2O) và các ion vô cơ vô hại. Phân tích HPLC-MS xác nhận không còn tồn dư hợp chất độc hại sau chu kỳ xử lý.

V. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác và độ bền vật liệu Mn

Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu được thực hiện thông qua độ giảm nồng độ Rhodamine B theo thời gian chiếu xạ. Mẫu MoS2/rGO biến tính 3% Mn thể hiện tốc độ phân hủy chất màu vượt trội so với các mẫu đối chứng. Tỷ lệ phân hủy đạt trên 95% chỉ sau thời gian ngắn chiếu sáng khả kiến. Bên cạnh hoạt tính cao, độ bền cấu trúc và tính ổn định tái sử dụng là yếu tố cốt lõi cho ứng dụng thực tiễn. Vật liệu dễ dàng thu hồi bằng phương pháp ly tâm hoặc lọc đơn giản. Sau nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp, hiệu suất quang xúc tác của vật liệu vẫn duy trì ở mức cao. Điều này chứng minh cấu trúc nanocomposite bền vững, không bị rửa trôi ion hay quang ăn mòn.

5.1. Ảnh hưởng của nồng độ chất màu cường độ sáng và pH dung dịch

Hiệu suất quang xúc tác phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện vận hành thực tế của môi trường phản ứng. Khi tăng cường độ nguồn sáng chiếu rọi, tốc độ sinh hạt mang điện tăng, thúc đẩy phân hủy thuốc nhuộm nhanh hơn. Nồng độ ban đầu của Rhodamine B ở mức tối ưu giúp cân bằng khả năng hấp thụ ánh sáng và hấp phụ bề mặt. Nếu nồng độ chất màu quá cao, dung dịch bị cản quang làm giảm lượng photon đến bề mặt xúc tác. Giá trị pH dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến điện tích bề mặt vật liệu qua điểm điện tích không (PZC). Ở môi trường pH trung tính hoặc hơi kiềm, lực hút tĩnh điện giữa bề mặt xúc tác và phân tử RhB mang điện tích dương tăng mạnh. Điều kiện này tạo thuận lợi tối đa cho phản ứng quang hóa.

5.2. Động học phản ứng phân hủy chất màu hữu cơ Rhodamine B

Động học quá trình quang phân hủy Rhodamine B tuân theo mô hình động học biểu kiến bậc một Langmuir-Hinshelwood. Đồ thị biểu diễn ln(C0/Ct) theo thời gian chiếu xạ có dạng đường thẳng với hệ số tương quan R2 cao. Hằng số tốc độ phản ứng k của mẫu biến tính 3% Mn-MoS2/rGO cao gấp nhiều lần so với MoS2 nguyên chất. Sự gia tăng vượt bậc của hằng số tốc độ khẳng định vai trò xúc tác tích cực của ion mangan và mạng rGO. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng giảm đáng kể khi có mặt chất xúc tác nanocomposite. Mô hình động học phản ánh chính xác cơ chế hấp phụ kết hợp phân hủy quang hóa diễn ra trên bề mặt tiếp xúc giữa pha rắn và pha lỏng.

5.3. Khả năng tái sử dụng và độ bền hoạt tính quang xúc tác

Khả năng tái sinh và độ bền làm việc là tiêu chí quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng công nghiệp của xúc tác quang. Sau mỗi chu kỳ phân hủy, xúc tác nanocomposite được thu hồi, rửa sạch bằng cồn và sấy khô để tái sử dụng. Sau 5 chu kỳ phản ứng lặp lại, hiệu suất phân hủy Rhodamine B vẫn giữ vững trên 90%. Giản đồ XRD và ảnh SEM của vật liệu sau phản ứng không ghi nhận sự thay đổi đáng kể về pha tinh thể hay hình thái vi mô. Hiện tượng quang ăn mòn (photocorrosion) của MoS2 được ức chế hiệu quả nhờ lớp bảo vệ rGO và tâm đệm Mn. Kết quả chứng minh vật liệu sở hữu độ bền hóa học và độ ổn định quang hóa xuất sắc trong môi trường nước.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
1.1. Quá trình quang xúc tác
1.1.1. Khái niệm quang xúc tác
1.2. Vật liệu molypden disunfua (MoS2)
1.2.1. Cấu trúc của MoS2
1.2.2. Ứng dụng của MoS2
1.2.3. Các phương pháp tổng hợp MoS2
1.3. Vật liệu graphen
1.3.1. Cấu trúc của graphen
1.3.2. Tính chất của graphen
1.3.3. Các phương pháp tổng hợp graphen
1.3.3.1. Phương pháp tách lớp cơ học
1.3.3.2. Phương pháp lắng đọng pha hơi (CVD)
1.3.3.3. Phương pháp phân hủy nhiệt SiC và các chất nền khác
1.3.3.4. Phương pháp điện hóa
1.3.3.5. Phương pháp tách lớp trong pha lỏng
1.3.3.6. Phương pháp oxi hóa khử từ graphit
1.4. Vật liệu graphen oxit (GO)
1.4.1. Cấu trúc của GO
1.4.2. Tính chất của GO
1.4.3. Các phương pháp tổng hợp GO
1.5. Vật liệu graphen oxit dạng khử rGO
1.5.1. Cấu trúc vật liệu rGO
1.5.2. Các phương pháp tổng hợp rGO
1.5.2.1. Phương pháp khử nhiệt
1.5.2.2. Phương pháp khử hóa học
1.6. Các phương pháp chế tạo vật liệu compozit MoS2/rGO
1.6.1. Phương pháp vi sóng
1.6.2. Phương pháp nhiệt phân
1.6.3. Phương pháp thủy nhiệt
1.7. Biến tính MoS2/rGO bằng kim loại chuyển tiếp
1.7.1. Bản chất quá trình biến tính
1.7.2. Các kim loại sử dụng cho quá trình biến tính
1.7.3. Cấu trúc vật liệu MoS2 biến tính bởi kim loại chuyển tiếp
1.7.4. Cơ chế xúc tác quang trên vật liệu biến tính
1.8. Ứng dụng làm xúc tác quang trong xử lý chất màu của MoS2
1.9. Tổng hợp vật liệu
1.9.1. Tổng hợp vật liệu GO
1.9.2. Tổng hợp vật liệu rGO
1.9.3. Tổng hợp vật liệu MoS2
1.9.4. Tổng hợp vật liệu biến tính Mn-MoS2
1.9.5. Tổng hợp vật liệu compozit MoS2/rGO
1.9.6. Tổng hợp vật liệu biến tính Mn-MoS2/rGO
1.10. Các phương pháp đặc trưng vật liệu
1.10.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)
1.10.2. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)
1.10.3. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)
1.10.4. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM)
1.10.5. Phương pháp phổ năng lượng tia X (EDX hay EDS)
1.10.6. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 (BET)
1.10.7. Phương pháp phổ điện tử quang tia X (XPS)
1.10.8. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến UV-Vis
1.10.9. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis - DRS)
1.10.10. Phương pháp phổ Raman
1.10.11. Phương pháp cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR)
1.10.12. Phương pháp phổ tổng trở điện hóa (EIS)
1.10.13. Phương pháp ICP-OES
1.11. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu
1.11.1. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu
1.11.2. Đánh giá khả năng hấp phụ RhB của vật liệu
1.11.3. Đánh giá khả năng hoạt tính quang xúc tác của vật liệu
1.11.4. Động học phản ứng quang xúc tác của vật liệu
1.11.5. Xác định sản phẩm trung gian trong quá trình phân hủy RhB
1.11.6. Đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu
2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
2.1. Kết quả tổng hợp vật liệu GO, rGO
2.1.1. Sự hình thành vật liệu GO
2.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến quá trình hình thành rGO
2.1.3. Các đặc trưng cấu trúc của vật liệu GO và rGO đã tổng hợp
2.1.4. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu rGO
2.2. Kết quả tổng hợp vật liệu MoS2
2.2.1. Đặc trưng cấu trúc vật liệu MoS2
2.2.2. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu MoS2
2.3. Kết quả tổng hợp vật liệu compozit MoS2/rGO
2.3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến đặc trưng cấu trúc và hoạt tính xúc tác của vật liệu compozit MoS2/rGO
2.3.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến đặc trưng cấu trúc của vật liệu MoS2/rGO
2.3.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu MoS2/rGO
2.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt đến cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu compozit MoS2/rGO
2.3.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt đến cấu trúc của vật liệu compozit MoS2/rGO
2.3.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu compozit MoS2/rGO
2.4. Kết quả tổng hợp vật liệu Mn-MoS2/rGO
2.4.1. Đặc trưng cấu trúc vật liệu Mn-MoS2/rGO
2.4.2. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Mn-MoS2/rGO
2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác trên các vật liệu MoS2/rGO và 3%Mn-MoS2/rGO
2.5.1. Ảnh hưởng của cường độ nguồn sáng
2.5.2. Ảnh hưởng của nồng độ RhB ban đầu
2.5.3. Ảnh hưởng pH của dung dịch
2.5.4. Ảnh hưởng của các chất dập tắt gốc tự do
2.6. So sánh đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của các tổ hợp vật liệu
2.6.1. Đặc trưng cấu trúc của các tổ hợp vật liệu
2.6.2. Hoạt tính quang xúc tác của các tổ hợp vật liệu
2.7. Khả năng quang xúc tác của Mn-MoS2/rGO dưới các nguồn sáng khác nhau
2.8. Độ bền hoạt tính xúc tác vật liệu Mn-MoS2/rGO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng xúc tác mos2rgo biến tính với mn và ứng dụng cho quá trình quang phân hủy rhodamine b trong vùng ánh sáng khả kiến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. Quá trình quang xúc tác. Khái niệm quang xúc tác.

Vật liệu molypden disunfua (MoS2). Cấu trúc của MoS2. Ứng dụng của MoS2. Các phương pháp tổng hợp MoS2.

Vật liệu graphen. Cấu trúc của graphen. Tính chất của graphen. Các phương pháp tổng hợp graphen.

Phương pháp tách lớp cơ học. Phương pháp lắng đọng pha hơi (CVD). Phương pháp phân hủy nhiệt SiC và các chất nền khác. Phương pháp điện hóa.

Phương pháp tách lớp trong pha lỏng. Phương pháp oxi hóa khử từ graphit. Vật liệu graphen oxit (GO). Cấu trúc của GO.

Tính chất của GO. Các phương pháp tổng hợp GO. Vật liệu graphen oxit dạng khử rGO. Cấu trúc vật liệu rGO.

Các phương pháp tổng hợp rGO. Phương pháp khử nhiệt. Phương pháp khử hóa học. Các phương pháp chế tạo vật liệu compozit MoS2/rGO.

Phương pháp vi sóng. Phương pháp nhiệt phân. Phương pháp thủy nhiệt. Biến tính MoS2/rGO bằng kim loại chuyển tiếp.

Bản chất quá trình biến tính. Các kim loại sử dụng cho quá trình biến tính. Cấu trúc vật liệu MoS2 biến tính bởi kim loại chuyển tiếp. Cơ chế xúc tác quang trên vật liệu biến tính.

Ứng dụng làm xúc tác quang trong xử lý chất màu của MoS2. Tổng hợp vật liệu. Tổng hợp vật liệu GO. Tổng hợp vật liệu rGO.

Tổng hợp vật liệu MoS2. Tổng hợp vật liệu biến tính Mn-MoS2. Tổng hợp vật liệu compozit MoS2/rGO. Tổng hợp vật liệu biến tính Mn-MoS2/rGO.

Các phương pháp đặc trưng vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).

Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM). Phương pháp phổ năng lượng tia X (EDX hay EDS). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 (BET). Phương pháp phổ điện tử quang tia X (XPS).

Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến UV-Vis. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis - DRS). Phương pháp phổ Raman. Phương pháp cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR).

Phương pháp phổ tổng trở điện hóa (EIS). Phương pháp ICP-OES. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu.

Đánh giá khả năng hấp phụ RhB của vật liệu. Đánh giá khả năng hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Động học phản ứng quang xúc tác của vật liệu. Xác định sản phẩm trung gian trong quá trình phân hủy RhB.

Đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả tổng hợp vật liệu GO, rGO. Sự hình thành vật liệu GO.

Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến quá trình hình thành rGO. Các đặc trưng cấu trúc của vật liệu GO và rGO đã tổng hợp. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu rGO. Kết quả tổng hợp vật liệu MoS2.

Đặc trưng cấu trúc vật liệu MoS2. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu MoS2. Kết quả tổng hợp vật liệu compozit MoS2/rGO. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến đặc trưng cấu trúc và hoạt tính xúc tác của vật liệu compozit MoS2/rGO.

Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến đặc trưng cấu trúc của vật liệu MoS2/rGO. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu MoS2/rGO. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt đến cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu compozit MoS2/rGO. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt đến cấu trúc của vật liệu compozit MoS2/rGO.

Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu compozit MoS2/rGO. Kết quả tổng hợp vật liệu Mn-MoS2/rGO. Đặc trưng cấu trúc vật liệu Mn-MoS2/rGO. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Mn-MoS2/rGO.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác trên các vật liệu MoS2/rGO và 3%Mn-MoS2/rGO. Ảnh hưởng của cường độ nguồn sáng. Ảnh hưởng của nồng độ RhB ban đầu. Ảnh hưởng pH của dung dịch.

Ảnh hưởng của các chất dập tắt gốc tự do. So sánh đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của các tổ hợp vật liệu. Đặc trưng cấu trúc của các tổ hợp vật liệu. Hoạt tính quang xúc tác của các tổ hợp vật liệu.

Khả năng quang xúc tác của Mn-MoS2/rGO dưới các nguồn sáng khác nhau. Độ bền hoạt tính xúc tác vật liệu Mn-MoS2/rGO. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

126 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và Chú thích tiếng Anh Chú thích tiếng Việt từ viết tắt ASMT Sunlight Ánh sáng mặt trời Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp BET Brunauer-Emmett-Teller phụ N2 ở 77K EDX Energy-dispersive X-ray Tán xạ năng lượng tia X Eg Band gap energy Năng lượng vùng cấm Electrochemical impedance Quang phổ trở kháng điện EIS spectroscopy hóa EPR Electron paramagnetic resonance Cộng hưởng thuận từ điện tử FFT Fast Fourier Transforms Biến đổi Fourier nhanh Inductively coupled plasma optical Quang phổ phát xạ quang ICP-OES emission spectroscopy plasma GO Graphene oxide Graphen oxit High-performance liquid Sắc ký lỏng áp suất cao –phổ HPLC-MS chromatography–Mass Spectrometry khối IR Infrared Hồng ngoại PZC The point of zero charge Điểm điện tích không rGO Reduced graphene oxide Graphen oxit dạng khử RhB Rhodamine B Rhodamin B SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét Nhiễu xạ điện tử vùng lựa SAED Selected Area Electron Diffraction chọn TEM Transmission Electron Microscopy Hiển vi điện tử truyền qua UV-Vis Ultraviolet – Visible Tử ngoại - khả kiến UV-Vis- Ultraviolet – Visible Diffuse Phổ phản xạ khuếch tán tử DRS Reflectance Spectroscopy ngoại – khả kiến XPS X-ray photoelectron Spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X – ray Diffraction Nhiễu xạ tia X luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Diện tích bề mặt riêng của vật liệu MoS2/rGO tổng hợp theo các phương pháp khác nhau. Các kim loại chuyển tiếp được sử dụng để biến tính MoS2/rGO. Hóa chất sử dụng cho nghiên cứu.

Thành phần của các nguyên tố trong mẫu compozit MoS2/rGO. Giá trị năng lượng vùng cấm Eg của các mẫu vật liệu compozit MoS2/rGO (180oC – X). Dữ liệu của các mẫu compozit MoS2/rGO (180oC-X) (X = 2/1; 4/1 và 6/1) thu được từ mô hình động học Langmuir-Hinshelwood. Giá trị Eg của các mẫu vật liệu compozit MoS2/rGO (4/1-T).

Dữ liệu của các mẫu compozit MoS2/rGO (4/1-T) từ mô hình động học Langmuir-Hinshelwood. Giá trị hệ số g của các mẫu MoS2 và các mẫu X%Mn-MoS2/rGO (X = 1%Mn, 3%Mn, 5%Mn và 7%Mn). Giá trị năng lượng vùng cấm Eg của các mẫu vật liệu compozit X%Mn- MoS2/rGO (X = 1%Mn, 3%Mn, 5%Mn và 7%Mn). Thành phần các nguyên tố trong mẫu 3%Mn-MoS2/rGO.

Dữ liệu của các mẫu x%Mn-MoS2/rGO thu được từ mô hình động học Langmuir-Hinshelwood. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến hiệu quả phân hủy RhB sau 4 giờ phản ứng. Hiệu quả quang xúc tác phân hủy RhB với các nồng độ ban đầu khác nhau sau 4 giờ phản ứng. Hiệu quả quang xúc tác của các vật liệu đến quá trình quang xúc tác phân hủy RhB dưới sự ảnh hưởng của pH.

107 luan an Bảng 3. Hiệu suất quang phân hủy RhB và dữ liệu mô hình động học Langmuir - Hinshelwood với sự có mặt của các chất dập tắt của mẫu 3%Mn-MoS2/rGO. Giá trị hệ số g của các mẫu MoS2, 3%Mn-MoS2, MoS2/rGO và 3%Mn- MoS2/rGO. Dữ liệu của các mẫu vật liệu thu được từ mô hình động học Langmuir- Hinshelwood.

Dữ liệu từ mô hình động học Langmuir-Hinshelwood của mẫu 3%Mn.MoS2/rGO với sự ảnh hưởng của các đèn khác nhau. 121 luan an DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Cơ chế xúc tác quang của chất bán dẫn. Cơ chế quang xúc tác của vật liệu biến tính.

(a) Cấu trúc không gian 3 chiều của MoS2 và (b) Cấu trúc MoS2 đơn lớp 8 Hình 1. Mô hình cấu trúc đa tinh thể của MoS2. Tinh thể graphit (A), dạng 3D của các tấm graphen trong mạng lưới graphit (B) và sự phân cấp của các hydrocacbon thơm từ benzen đến graphen. Lớp bong graphen từ graphit được tách ra bởi băng keo (a) và những lớp bong cho nhiều màu sắc bởi độ dày khác nhau dưới kính hiển vi quang học (b).

Sản xuất graphen bằng phương pháp lắng đọng pha hơi của graphen. Phương pháp epitaxy sản xuất graphen. Sơ đồ minh họa cho quá trình bóc lớp graphit bằng điện hóa. Sơ đồ minh họa cho quá trình bóc lớp trong pha lỏng.

Sơ đồ chuyển hóa graphit thành graphen. Cấu trúc của GO. Các phương pháp tổng hợp GO sử dụng graphit, axit và các tác nhân oxi hóa hóa học. Quá trình khử GO về rGO.

Sơ đồ quá trình khử GO về rGO bằng tác nhân khử axit ascorbic. Mô hình của vật liệu graphen (a), MoS2 (b) và compozit MoS2/rGO (c). Mô hình tổng hợp vật liệu MoS2/GR bằng phương pháp vi sóng. Sơ đồ tổng hợp MoS2/rGO theo phương pháp nhiệt phân (i) hòa tan trong nước, (ii) loại nước, (iii) nhiệt phân dưới dòng Ar ở 900oC, (iv) thu hồi bột lơ lửng bằng phương pháp siêu âm.

Tổng hợp vật liệu compozit MoS2/rGO theo phương pháp thủy nhiệt. 29 luan an Hình 1. (a) Cấu trúc mặt trên và (b) cấu trúc mặt bên của Mn pha tạp MoS2 đơn lớp. Cấu trúc nguyên tử của Mn biến tính MoS2 đơn lớp với đối xứng C2v (c) và đối xứng D3h (d).

Cấu trúc của vật liệu Zn-MoS2-RGO. Cơ chế của quá trình quang xúc tác trên vật liệu Ag-MoS2/rGO. Sơ đồ tổng hợp GO. Sơ đồ tổng hợp rGO.

Sơ đồ tổng hợp MoS2. Sơ đồ tổng hợp Mn-MoS2. Sơ đồ tổng hợp MoS2/rGO. Sơ đồ tổng hợp Mn.

Sơ đồ thí nghiệm khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu. Giản đồ XRD của mẫu vật liệu graphit và GO. Giản đồ XRD của các mẫu rGO ở các nhiệt độ nung khác nhau. Ảnh TEM và HRTEM của rGO ở nhiệt độ nung 200oC (a), 400oC (b) và 600oC (c).

Phổ FTIR của GO và rGO. Phổ Raman của GO và rGO-600oC. Ảnh SEM của mẫu graphit (a), GO (b) và rGO (c). Ảnh TEM của vật liệu GO (a) và rGO (b) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tổng hợp xúc tác MoS2/rGO biến tính Mn phân hủy Rhodamine B (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/mos2rgo-bien-tinh-voi-mn-va-ung-dung-cho-qua-trinh-quang-phan-huy-rhodamine-b

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác MoS2/rGO biến tính Mn phân hủy Rhodamine B" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp đặc trưng xúc tác MoS2/rGO biến tính với Mn, ứng dụng quang phân hủy Rhodamine B trong vùng ánh sáng khả kiến, đánh giá hiệu quả xử lý.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác MoS2/rGO biến tính Mn phân hủy Rhodamine B" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác MoS2/rGO biến tính Mn phân hủy Rhodamine B" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác MoS2/rGO biến tính Mn phân hủy Rhodamine B" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter