Luận án tiến sĩ Hóa học: Khử NOx bằng Propilen trên xúc tác Me/ZSM-5 khi có O2

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trên xúc tác mezsm 5 khi có mặt oxiluận án ts hóa học. Tải miễn phí tại TaiLi

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. DeNOx chọn lọc xúc tác Tổng quan và ứng dụng Zeolit

Nitơ oxit (NOx) là nhóm chất ô nhiễm không khí độc hại, góp phần lớn vào các vấn đề môi trường như mưa axit, hiệu ứng nhà kính và sương mù quang hóa. Việc giảm thiểu NOx từ các nguồn phát thải công nghiệp và giao thông vận tải trở thành một ưu tiên toàn cầu. Công nghệ khử NOx chọn lọc xúc tác (DeNOx chọn lọc xúc tác) được xem là giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, phương pháp sử dụng hydrocarbon làm chất khử (HC-SCR) thể hiện nhiều tiềm năng. Trong hệ thống này, zeolit đóng vai trò trung tâm nhờ cấu trúc lỗ xốp đặc biệt và tính chất axit. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển và đánh giá xúc tác Me/ZSM-5 (zeolit ZSM-5 trao đổi kim loại) sử dụng propilen làm chất khử. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu suất tái tạo khí thải diesel và đạt chọn lọc xúc tác nhiệt độ thấp tối ưu.

1.1. Các chất ô nhiễm NOx và tầm quan trọng giảm thiểu

Khí nitơ oxit (NOx) phát sinh chủ yếu từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch ở nhiệt độ cao. Các nguồn phát thải lớn bao gồm nhà máy điện, lò công nghiệp và động cơ đốt trong của phương tiện giao thông. NOx không chỉ là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit, sương mù quang hóa mà còn là một loại khí nhà kính mạnh, góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Ngoài ra, NOx còn có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, gây ra các bệnh về hô hấp. Trước những hậu quả nghiêm trọng này, các tiêu chuẩn khí thải trên thế giới ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn. Điều này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về các công nghệ kiểm soát và giảm thiểu NOx tiên tiến. Trong đó, công nghệ DeNOx chọn lọc xúc tác nổi bật như một giải pháp hứa hẹn để loại bỏ NOx hiệu quả, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Giới thiệu zeolit và vai trò trong xúc tác DeNOx

Zeolit là một họ vật liệu aluminosilicat tinh thể có cấu trúc khung lỗ xốp đặc trưng và đồng nhất. Cấu trúc này không chỉ tạo ra diện tích bề mặt lớn mà còn cung cấp các tâm axit Bronsted và Lewis, đóng vai trò là các vị trí hoạt động quan trọng trong nhiều phản ứng xúc tác. Trong số các loại zeolit, ZSM-5 là một zeolit tổng hợp có cấu trúc MFI phổ biến, nổi bật với độ bền nhiệt và hóa học cao cùng kích thước lỗ xốp trung bình phù hợp. Khả năng trao đổi ion của ZSM-5 cho phép đưa các ion kim loại chuyển tiếp như Đồng (Cu), Sắt (Fe) hoặc Bạch kim (Pt) vào cấu trúc, tạo thành xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại. Các ion kim loại này hoạt động như các vị trí hoạt tính, tăng cường khả năng xúc tác cho phản ứng khử NOx. Zeolit đóng vai trò không chỉ là chất mang mà còn là môi trường ổn định cho các tâm kim loại hoạt động, làm cho ZSM-5 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng xúc tác DeNOx.

1.3. Phương pháp khử NOx NH3 SCR và HC SCR

Có hai phương pháp chính trong công nghệ khử NOx chọn lọc xúc tác (DeNOx chọn lọc xúc tác): SCR amoniac (NH3-SCR) và SCR hydrocarbon (HC-SCR). NH3-SCR là phương pháp đã được thương mại hóa rộng rãi, sử dụng amoniac làm chất khử và rất hiệu quả ở dải nhiệt độ cao. Tuy nhiên, phương pháp này đối mặt với các thách thức liên quan đến việc lưu trữ, vận chuyển amoniac và nguy cơ amoniac trượt ra ngoài (ammonia slip). Ngược lại, HC-SCR sử dụng các hydrocarbon như propilen làm chất khử, mang lại nhiều lợi thế về an toàn và thân thiện với môi trường. HC-SCR đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng tái tạo khí thải diesel, giúp tránh được các vấn đề liên quan đến amoniac. Tuy nhiên, HC-SCR thường có hoạt tính kém hơn ở nhiệt độ thấp và tính chọn lọc cần được cải thiện. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình khử NOx bằng propilen để nâng cao hiệu quả của SCR hydrocarbon, đặc biệt là ở chọn lọc xúc tác nhiệt độ thấp.

II. Phương pháp chế tạo đặc trưng xúc tác Me ZSM 5 hiệu quả

Việc chế tạo và đặc trưng xúc tác Me/ZSM-5 là các bước nền tảng để phát triển vật liệu hiệu quả cho ứng dụng DeNOx. Quy trình điều chế xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phân bố đều và trạng thái hóa trị phù hợp của kim loại. Các phương pháp thực nghiệm và tính toán được sử dụng để đánh giá hoạt tính, động học phản ứng, và cơ chế DeNOx. Đồng thời, việc áp dụng các kỹ thuật đặc trưng xúc tác tiên tiến là cần thiết để hiểu rõ cấu trúc, tính chất bề mặt và mối quan hệ hoạt tính-cấu trúc. Thông qua việc kết hợp các phương pháp này, khả năng thiết kế và tối ưu hóa xúc tác Me/ZSM-5 được nâng cao, hướng tới hiệu suất khử NOx bằng propilen vượt trội.

2.1. Quy trình điều chế xúc tác ZSM 5 trao đổi kim loại

Quy trình điều chế xúc tác Me/ZSM-5 đóng vai trò then chốt trong việc xác định hoạt tính cuối cùng của vật liệu. Zeolit ZSM-5 nguyên liệu có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm hoặc mua từ các nhà cung cấp chuyên dụng. Sau đó, zeolit trải qua quá trình trao đổi ion với dung dịch muối của kim loại chuyển tiếp mong muốn, ví dụ như Đồng (Cu), Sắt (Fe), hoặc Bạch kim (Pt). Phương pháp trao đổi ion thường được thực hiện bằng cách khuấy zeolit trong dung dịch muối kim loại ở nhiệt độ và pH được kiểm soát. Quá trình này giúp đưa các ion kim loại vào các vị trí trao đổi ion trong khung zeolit. Sau khi trao đổi, xúc tác được lọc rửa kỹ lưỡng để loại bỏ muối dư, sau đó sấy khô và nung ở nhiệt độ cao. Bước nung có vai trò quan trọng trong việc cố định kim loại vào cấu trúc zeolit và tạo ra các tâm hoạt động ổn định. Nồng độ kim loại đưa vào được kiểm soát chặt chẽ, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính và tính chọn lọc của xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại trong các phản ứng khử NOx.

2.2. Kỹ thuật đánh giá hoạt tính và đặc trưng xúc tác

Đánh giá hoạt tính xúc tác là bước không thể thiếu để xác định hiệu quả của xúc tác Me/ZSM-5 trong quá trình DeNOx chọn lọc xúc tác. Phương pháp phản ứng bề mặt theo chương trình nhiệt độ (TPSR) là một kỹ thuật mạnh mẽ để khảo sát hoạt tính trong điều kiện động, mô phỏng các biến đổi nhiệt độ trong hệ thống khí thải. Trong quá trình TPSR, độ chuyển hóa NOx và sự hình thành các sản phẩm phụ được theo dõi liên tục. Các thông số động học quan trọng như tần số quay vòng (Turnover Frequency - TOF), hằng số tốc độ phản ứng, và nhiệt độ đạt độ chuyển hóa cực đại (Tmax) được xác định. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng cũng được tính toán, cung cấp cái nhìn sâu sắc về rào cản năng lượng và cơ chế phản ứng. Các kỹ thuật này không chỉ giúp đánh giá hoạt động của xúc tác mà còn hỗ trợ quá trình tối ưu hóa thiết kế xúc tác cho ứng dụng khử NOx bằng propilen hiệu quả.

2.3. Các phương pháp phân tích cấu trúc và bề mặt

Để hiểu rõ về cấu trúc và tính chất bề mặt của xúc tác Me/ZSM-5, nhiều phương pháp đặc trưng tiên tiến được áp dụng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của zeolit và sự có mặt của các pha tinh thể kim loại. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về hình thái, kích thước hạt và sự phân bố của các hạt kim loại trên bề mặt zeolit. Quang phổ hồng ngoại (IR) cho phép phát hiện các nhóm chức hóa học và xác định loại cũng như độ mạnh của các tâm axit trên bề mặt xúc tác. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD), bao gồm TPD-NH3, TPD-NOx và TPD-C3H6, là công cụ quan trọng để nghiên cứu tính chất hấp phụ của vật liệu, đo lường số lượng, độ mạnh của tâm axit và tương tác giữa chất phản ứng với bề mặt xúc tác. Tất cả dữ liệu này rất cần thiết để giải thích cơ chế khử NOx và tối ưu hóa tính chất của xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại.

III. Hoạt tính DeNOx Xúc tác Me ZSM 5 với Propilen và Oxi

Nghiên cứu hoạt tính DeNOx của xúc tác Me/ZSM-5 là trọng tâm để đánh giá hiệu quả của chúng trong việc xử lý khí thải. Việc sử dụng propilen làm chất khử trong môi trường có oxi mô phỏng sát với điều kiện tái tạo khí thải diesel thực tế. Các khảo sát về hiệu suất khử NOx, ảnh hưởng của nhiệt độ và thành phần dòng khí, cùng với việc so sánh các kim loại trao đổi, cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của xúc tác Me/ZSM-5. Mục tiêu là đạt được hoạt tính cao và chọn lọc xúc tác nhiệt độ thấp tối ưu, góp phần vào sự phát triển của công nghệ SCR hydrocarbon.

3.1. Đánh giá hiệu suất khử NOx bằng propilen

Hiệu suất khử NOx của các xúc tác Me/ZSM-5 được đánh giá một cách tỉ mỉ. Phản ứng khử NOx bằng propilen được thực hiện trong điều kiện có mặt oxi, mô phỏng các điều kiện thực tế trong khí thải. Độ chuyển hóa NOx được đo lường cẩn thận ở một dải nhiệt độ rộng, nhằm xác định nhiệt độ hoạt động tối ưu của xúc tác. Các loại xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại khác nhau, như Cu/ZSM-5, Fe/ZSM-5 và Pt/ZSM-5, được so sánh trực tiếp để đánh giá hiệu quả của từng loại kim loại. Ngoài độ chuyển hóa NOx, tính chọn lọc sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng, với mục tiêu giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Dữ liệu thu được từ các thử nghiệm này rất có giá trị, cung cấp thông tin cần thiết để lựa chọn và phát triển xúc tác phù hợp nhất cho các ứng dụng tái tạo khí thải diesel hiệu quả.

3.2. Yếu tố nhiệt độ và thành phần ảnh hưởng hoạt tính

Nhiệt độ phản ứng là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hoạt tính DeNOx của xúc tác Me/ZSM-5. Thông thường, hoạt tính sẽ tăng lên khi nhiệt độ tăng, đạt đến một điểm cực đại, sau đó có thể giảm do các phản ứng phụ hoặc sự mất ổn định của xúc tác. Nồng độ của propilen và oxi trong dòng khí phản ứng cũng có ảnh hưởng đáng kể. Tỷ lệ giữa C3H6 và NOx sẽ quyết định hiệu quả của quá trình khử, trong khi nồng độ oxi sẽ ảnh hưởng đến tính chất oxy hóa-khử của các tâm kim loại trên xúc tác. Ngoài ra, sự có mặt của hơi nước và các chất gây ngộ độc như SO2 trong khí thải có thể làm giảm hoạt tính và tuổi thọ của xúc tác. Việc nghiên cứu chi tiết các yếu tố này giúp xác định điều kiện hoạt động tối ưu, đảm bảo xúc tác Me/ZSM-5 duy trì hoạt tính cao và bền bỉ trong môi trường khí thải khắc nghiệt, góp phần vào hiệu quả của SCR hydrocarbon.

3.3. So sánh hiệu quả xúc tác ZSM 5 trao đổi kim loại

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại phụ thuộc nhiều vào loại kim loại được đưa vào. Ví dụ, xúc tác Cu/ZSM-5 thường thể hiện hoạt tính khử NOx rất cao, đặc biệt là ở dải nhiệt độ thấp, lý tưởng cho chọn lọc xúc tác nhiệt độ thấp. Xúc tác Pt/ZSM-5 cũng được biết đến với hoạt tính xuất sắc và hoạt động ổn định trên một dải nhiệt độ rộng. Trong khi đó, Fe/ZSM-5 có thể có hoạt tính thấp hơn một chút nhưng lại thường thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn với sự ngộ độc bởi SO2. Việc so sánh chi tiết các loại xúc tác này giúp làm rõ vai trò riêng biệt của từng kim loại. Mỗi kim loại sở hữu các tính chất hóa học và khả năng tương tác khác nhau với các chất phản ứng, tạo ra các tâm hoạt động với đặc tính riêng biệt. Hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa để thiết kế và tổng hợp các xúc tác tối ưu, đạt được hiệu suất cao nhất cho quá trình khử NOx bằng propilen trong các ứng dụng thực tế.

IV. Mối quan hệ hoạt tính xúc tác và khả năng hấp phụ NOx

Mối quan hệ giữa hoạt tính xúc tác và khả năng hấp phụ của xúc tác Me/ZSM-5 là yếu tố then chốt để hiểu sâu sắc cơ chế DeNOx. Khả năng hấp phụ hiệu quả các chất phản ứng như NOx và propilen lên bề mặt xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu suất của phản ứng khử NOx. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tương quan giữa độ chuyển hóa NOx và lượng NOx hấp phụ hóa học, cũng như vai trò của propilen hấp phụ bất thuận nghịch. Đồng thời, việc làm rõ tính chất oxy hóa-khử bề mặt xúc tác cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tâm hoạt động, từ đó tối ưu hóa thiết kế xúc tác cho SCR hydrocarbon hiệu quả.

4.1. Tương quan giữa chuyển hóa NOx và hấp phụ

Khả năng hấp phụ các chất phản ứng lên bề mặt xúc tác là một bước cơ bản và quyết định đối với hiệu suất DeNOx chọn lọc xúc tác. Các thí nghiệm hấp phụ NOx được thực hiện để định lượng mức độ tương tác giữa NOx và bề mặt xúc tác Me/ZSM-5. Mối quan hệ trực tiếp giữa lượng NOx hấp phụ hóa học và độ chuyển hóa NOx được phân tích. Các xúc tác có khả năng hấp phụ NOx mạnh hơn, cung cấp đủ các vị trí hấp phụ và kích hoạt, thường cho thấy hoạt tính khử NOx cao hơn. Điều này là do các tâm hấp phụ trên bề mặt xúc tác giữ các phân tử NOx đủ lâu và ở trạng thái hoạt hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng xảy ra. Sự phân bố đồng đều và độ mạnh phù hợp của các tâm hấp phụ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của quá trình khử NOx bằng propilen, hỗ trợ hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng.

4.2. Vai trò của hấp phụ C3H6 bất thuận nghịch

Ngoài NOx, sự hấp phụ của chất khử là propilen (C3H6) lên bề mặt xúc tác cũng đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, sự hấp phụ bất thuận nghịch của propilen được xem xét kỹ lưỡng. Lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch được đo đạc và mối liên hệ của nó với độ chuyển hóa NOx được khảo sát. Các phân tử propilen hấp phụ bất thuận nghịch thường là những phân tử được kích hoạt mạnh mẽ. Chúng có thể là tiền chất quan trọng, tham gia vào các bước phản ứng tiếp theo để hình thành các loài trung gian phản ứng như gốc alkyl hoặc oxy-hydrocarbon. Các loài trung gian này sau đó phản ứng hiệu quả với NOx, dẫn đến quá trình khử NOx hoàn chỉnh. Khả năng hấp phụ C3H6 bất thuận nghịch tốt là dấu hiệu của một xúc tác có hoạt tính cao, thúc đẩy quá trình khử NOx bằng propilen và góp phần vào hiệu quả của SCR hydrocarbon.

4.3. Phân tích tính chất oxy hóa khử bề mặt xúc tác

Tính chất oxy hóa-khử của bề mặt xúc tác Me/ZSM-5 là một yếu tố quyết định ảnh hưởng đến cả quá trình hấp phụ và phản ứng. Các ion kim loại trao đổi trong khung zeolit có khả năng oxy hóa và khử, giúp kích hoạt các phân tử chất phản ứng như oxi, NOx và propilen. Trong chu trình phản ứng DeNOx chọn lọc xúc tác, các kim loại này có thể trải qua sự thay đổi trạng thái oxy hóa, đóng vai trò như các trung tâm hoạt động động học. Các kỹ thuật như giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ oxi (TPD-O2) hoặc khử theo chương trình nhiệt độ (TPR) được sử dụng để định lượng và làm rõ tính chất oxy hóa-khử này. Mối quan hệ chặt chẽ giữa tính chất oxy hóa-khử và hoạt tính xúc tác được làm rõ, cung cấp thông tin sâu sắc về cơ chế khử NOx. Việc tối ưu hóa tính chất oxy hóa-khử của xúc tác ZSM-5 trao đổi kim loại là một chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu quả của quá trình DeNOx bằng propilen.

V. Cơ chế khử NOx bằng propilen trên xúc tác Me ZSM 5

Hiểu rõ cơ chế phản ứng là điều cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của xúc tác Me/ZSM-5 trong quá trình DeNOx chọn lọc xúc tác. Cơ chế này mô tả các bước phức tạp từ hấp phụ đến hoạt hóa chất phản ứng, vai trò của kim loại và zeolit, cũng như các yếu tố động học ảnh hưởng đến quá trình. Nghiên cứu này đề xuất một cơ chế chi tiết cho phản ứng khử NOx bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5 khi có mặt oxi. Việc xác định bậc phản ứng, năng lượng hoạt hóa và kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng sẽ củng cố sự hiểu biết về quá trình này, hướng tới phát triển xúc tác SCR hydrocarbon hiệu quả hơn.

5.1. Đề xuất cơ chế phản ứng DeNOx chi tiết

Cơ chế phản ứng DeNOx bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5 là một chuỗi các bước phức tạp. Nó bắt đầu bằng sự hấp phụ của propilen (C3H6) và nitơ oxit (NOx) lên bề mặt xúc tác. Sau đó, propilen được hoạt hóa, có thể tạo thành các gốc alkyl hoặc các loài oxy-hydrocarbon trung gian. Các loài này sau đó phản ứng với NOx hấp phụ. Phản ứng xảy ra thông qua một loạt các bước liên tiếp, dẫn đến sự hình thành các sản phẩm cuối cùng mong muốn là nitơ (N2), carbon dioxide (CO2) và nước (H2O), đồng thời giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Cơ chế này được đề xuất dựa trên phân tích sâu rộng các kết quả thực nghiệm, bao gồm dữ liệu từ động học phản ứng và các phương pháp đặc trưng xúc tác. Việc nắm vững cơ chế là chìa khóa để tinh chỉnh thiết kế xúc tác và các điều kiện vận hành, nhằm đạt được hiệu quả khử NOx tối đa.

5.2. Vai trò của kim loại và zeolit trong phản ứng

Trong hệ xúc tác Me/ZSM-5, cả kim loại và zeolit đều đóng những vai trò quan trọng và bổ trợ lẫn nhau trong quá trình DeNOx chọn lọc xúc tác. Kim loại (Me), đặc biệt là các kim loại chuyển tiếp như Cu, Fe, Pt được trao đổi vào khung zeolit, hoạt động như các tâm phản ứng chính. Chúng có khả năng kích hoạt oxi và các phân tử hydrocarbon, cũng như tham gia vào chu trình oxy hóa-khử. Zeolit ZSM-5 cung cấp một môi trường axit độc đáo thông qua các tâm axit Bronsted và Lewis. Các tâm này hỗ trợ mạnh mẽ quá trình hấp phụ và hoạt hóa propilen. Đồng thời, cấu trúc khung của zeolit còn giúp ổn định các loài trung gian phản ứng, ngăn ngừa sự phân hủy không mong muốn. Sự tương tác phức tạp và phối hợp chặt chẽ giữa các tâm kim loại và tính chất axit của zeolit là yếu tố quyết định hiệu quả tổng thể của xúc tác Me/ZSM-5 trong quá trình khử NOx bằng propilen.

5.3. Xác định bậc phản ứng và năng lượng hoạt hóa

Nghiên cứu động học phản ứng là một công cụ mạnh mẽ để làm sáng tỏ cơ chế phản ứng DeNOx chọn lọc xúc tác. Việc xác định bậc phản ứng đối với từng chất tham gia (NOx, propilen và oxi) cung cấp thông tin quý giá về các bước kiểm soát tốc độ của quá trình. Dữ liệu này giúp xây dựng các mô hình động học chính xác, từ đó dự đoán hành vi của xúc tác trong các điều kiện khác nhau. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng cũng được tính toán. Giá trị năng lượng hoạt hóa cho biết rào cản năng lượng mà các chất phản ứng phải vượt qua để hình thành sản phẩm. Nó cung cấp cái nhìn định lượng về khả năng phản ứng của xúc tác. Ngoài ra, các thí nghiệm giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD) giúp xác nhận sự có mặt và vai trò của các loài trung gian. Thí nghiệm hấp phụ hơi nước được tiến hành để đánh giá độ bền của xúc tác khi có mặt hơi nước, một thành phần phổ biến trong khí thải. Toàn bộ dữ liệu này được sử dụng để kiểm tra và củng cố cơ chế phản ứng đề xuất cho quá trình khử NOx bằng propilen.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trên xúc tác mezsm 5 khi có mặt oxiluận án ts hóa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Më ®Çu. 1 Ch-¬ng 1: tæng quan tµi liÖu .Giíi thiÖu vÒ c¸c chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ. LiÖt kª mét sè chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ. KhÝ quyÓn Tr¸i ®Êt.

HiÖu øng nhµ kÝnh. HiÖn t-îng suy gi¶m tÇng ozon. HiÖn t-îng m-a axit. Giíi thiÖu vÒ c¸c chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ NOx .Giíi thiÖu vÒ zeolit.

Zeolit tù nhiªn vµ tæng hîp. Mét sè zeolit ®iÓn h×nh .Xóc t¸c khö chän läc NOx b»ng amoniac (Ammonia Selective Catalytic Reduction,NH3-SCR)……………………………………………45 1.Xóc t¸c khö chän läc NOx b»ng hidrocacbon (hydrocarbon Selective Catalytic Reduction, HC-SCR). Xóc t¸c ph©n huû NO. 52 Ch-¬ng 2: Ph-¬ng ph¸p thùc nghiÖm vµ tÝnh to¸n kÕt qu¶ .Ph-¬ng ph¸p ®iÒu chÕ xóc t¸c.

Ph-¬ng ph¸p ph¶n øng bÒ mÆt theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (TPSR). Ph-¬ng ph¸p tÝnh to¸n kÕt qu¶. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh ®é chuyÓn ho¸. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh tèc ®é ph¶n øng.

Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh h»ng sè tèc ®é ph¶n øng. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh n¨ng l-îng ho¹t ho¸ cña ph¶n øng. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh bËc cña ph¶n øng. C¸c ph-¬ng ph¸p ®Æc tr-ng xóc t¸c.

Ph-¬ng ph¸p quang phæ hång ngo¹i (Infra-red Spectroscopy-IR). Ph-¬ng ph¸p gi¶i hÊp phô theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (Temperature Programmed Desorption- TPD). Ph-¬ng ph¸p nhiÔu x¹ R¬n ghen ( X-ray Diffraction- XRD).Ph-¬ng ph¸p hiÓn vi ®iÖn tö truyÒn qua (Transmission Electron Microscopy-TEM) .60 Ch-¬ng 3: ho¹t tÝnh CñA xóc t¸c KIM LO¹I/ZEOLIT ZSM-5 TRONG PH¶N øng khö CHäN LäC NOx b»ng PROPILEN khi cã mÆt O2. Kh¶o s¸t nhiÖt ®éng häc .Th-íc ®o ho¹t tÝnh xóc t¸c.

TÇn sè quay vßng ( Turnover frequency TOF). H»ng sè tèc ®é ph¶n øng kv, km, kn. NhiÖt ®é ®¹t ®é chuyÓn ho¸ x¸c ®Þnh hoÆc nhiÖt ®é ®¹t ®é chuyÓn ho¸ cùc ®¹i (Tmax). N¨ng l-îng ho¹t ho¸ cña ph¶n øng.

C¸c kÕt qu¶ thùc nghiÖm. C¸ch tiÕn hµnh thÝ nghiÖm vµ thu thËp sè liÖu nguyªn thuû. BiÖn luËn ch-¬ng 3. 87 Ch-¬ng 4: QUAN HÖ GI÷A HO¹T TÝNH XóC T¸C Vµ KH¶ N¡NG HÊP PHô 105 4.

Quan hÖ gi÷a ®é chuyÓn ho¸ NOx vµ l-îng NOx hÊp phô ho¸ häc. Quan hÖ gi÷a ®é chuyÓn ho¸ NOx vµ l-îng C3H6 hÊp phô bÊt thuËn nghÞch. KÕt luËn ch-¬ng 4. 117 Ch-¬ng 5: C¬ chÕ ph¶n øng de-nox b»ng c3h6 trªn xóc t¸c me/zsm-5 khi cã mÆt oxi.

C¬ chÕ ph¶n øng. BiÖn luËn vÒ c¬ chÕ ph¶n øng. VÒ vai trß cña kim lo¹i. Vai trß cña zeolit trong ph¶n øng De-NOx b»ng hidrocacbon.

KiÓm tra c¬ chÕ ph¶n øng ®Ò xuÊt. X¸c ®Þnh n¨ng l-îng ho¹t ho¸. X¸c ®Þnh bËc ph¶n øng. Vai trß cña oxi.

ThÝ nghiÖm gi¶i hÊp phô theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (Temperature Programed Desorption, TPD). ThÝ nghiÖm hÊp phô h¬i n-íc. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 153 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn chất lượng không khí của Mỹ.

Khối lượng các chất ô nhiễm không khí (triệu tấn/năm) thải ra từ các nguồn khác nhau trong năm 1991 ở Mỹ. Thành phần hoá học của khí quyển trái đất. Các khí gây hiệu ứng nhà kính. Đặc trưng của một số chất phá huỷ tầng ozon.

Sự oxi hoá và khử nitơ và lưu huỳnh nguyên tố. Các dạng nitơ oxit. Các nguồn hình thành NOx trong khí quyển. Các nguồn NOx trong hoạt động công nghiệp của Mỹ năm 1991.

Hằng số cân bằng của phản ứng tạo thành NO và NO2. Nồng độ cân bằng của NO và NO2 theo tính toán nhiệt động học. Tên gọi và mã ký hiệu của các zeolit và rây phân tử. C¸c chÊt t¹o cÊu tróc trong tæng hîp ZSM-5.

Một số chất chỉ thị dùng để đo lực của tâm axit. Entropi S0298, ∆H 0298 hình thành và ∆G2980 hình thành của các chất tham gia phản ứng. Các đặc trưng nhiệt động  H 0 298 (KJ/mol), ∆S2980(J/mol), ∆G0298 (KJ/mol) và hằng số cân bằng của các phản ứng trong hệ nghiên cứu. Số mol kim loại/g zeolit và độ trao đổi ion (E.L) của các mẫu xúc tác nghiên cứu.

kv và kn của phản ứng ở 3900C trên các xúc tác Cu/ZSM-5. H»ng sè tèc ®é kn cña ph¶n øng ë 2500C trªn c¸c xóc t¸c Pt/ZSM-5. N¨ng l-îng ho¹t ho¸ thùc nghiÖm E vµ thõa sè tr-íc hµm mò k0 cña ph¶n øng trªn c¸c xóc t¸c kh¸c nhau. Nhiệt độ chuyển hoá cực đại Tmax (NOx) và nhiệt độ ứng với lượng C3H6 bất thuận nghịch cực đại Tmax (C3H6 btn) của các mẫu xúc tác khác nhau.

So sánh hoạt tính của xúc tác Cu3/ZSM-5 và Cu3/ZY. Số liệu để tính bậc phản ứng đối với NOx ở 3000C. §é chuyÓn ho¸ cña NOx trªn xóc t¸c Cu3/ZSM-5 ë c¸c nhiÖt ®é vµ nång ®é oxi kh¸c nhau. Sè liÖu ®Ó x¸c ®Þnh bËc ph¶n øng ®èi víi oxi ë 3500C.

Số liệu để xác định bậc đối với C3H6 ở 3000C. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ minh hoạ hiệu ứng nhà kính Hình 1. Sự biến thiên nồng độ các chất ô mhiễm không khí theo giờ trong ngày (19/6/1965) tại Los Angeles, California- Mỹ.

Chu tr×nh cña NOx trong tù nhiªn. Phần đóng góp của 3 cơ chế hình thành NO trong tổng NO khi đốt than. Mạng lưới của 4 kiểu zeolit được cấu tạo từ các sodalit. Cấu trúc của mordenit (MOR), nhìn dọc theo mao quản lớn vòng 12.

Mao quản bé vòng 8 thẳng góc với mao quản lớn khó thể hiện trên hình vẽ. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá CO,NOx và HC vào tỉ lệ đương lượng nhiên liệu-không khí. Nhiệt độ chuyển hoá 80% NO trên các kim loại quí (0,5% kl NO, 2% tt CO, 0,5% kl kim loại, tốc độ thể tích 24. TÇn sè quay vßng NO (turnover frequency, TOF) phô thuéc hµm l-îng Rh trªn  -Al2O3 (T= 503 K, 3% tt CO, 1% tt NO, GHSV 300.

Sơ đồ hệ thống TPSR. Đường phản ứng của một số phản ứng phân huỷ NOx. Kết quả TPSR trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Độ chuyển hoá của NO, NO2 và C3H6 theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5.

Biến đổi nồng độ của C3H6 trong pha khí, C3H6 mất đi từ pha khí và C3H6 bị cháy theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Biến đổi nồng độ của C3H6 btn theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Cu/ZSM-5 có hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Cu/ZSM-5có hàm lượng Cu khác nhau.

Sự phụ thuộc của TNOx,max vào số mol Cu trên xúc tác Cu/ZSM-5có hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 4000C vào hàm lượng Cu trên xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên xúc tác Co/ZSM-5 có hàm lượng Co khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên xúc tác Co/ZSM-5 có hàm lượng Co khác nhau.

Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3500C vào hàm lượng Co trên xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Cr/ZSM-5có hàm lượng Cr khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Cr/ZSM-5có hàm lượng Cr khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3500C vào hàm lượng Cr trên xúc tác Cr/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Pt/ZSM-5có hàm lượng Pt khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Pt/ZSM-5 có hàm lượng Pt khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 2430C vào hàm lượng Pt trên xúc tác Pt/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Pd/ZSM-5có hàm lượng Pd khác nhau.

Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Pd/ZSM-5có hàm lượng Pd khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3000Cvào hàm lượng Pd trên xúc tác Pd/ZSM-5 Hình 3. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên xúc tác lưỡng kim loại. Sự phụ thuộc của lnkv vào ln CCu.

Sự phụ thuộc của lnkn vào lnCCu. Sù phô thuéc cña lnkn vµo lnCPt. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác đơn kim loại có hàm lượng kim loại 2.10-4mol/g ZSM-5 Hình 3. Mối quan hệ giữa TNOx,max vào kn max trên các xúc tác đơn kim loại và lưỡng kim loại có tổng hàm lượng kim loại bằng 2.

Quan hÖ gi÷a lnk0 vµ E cña 3 mÉu xóc t¸cPt/ZSM-5. Quan hÖ gi÷a lnk0 vµ E cña 18 mÉu xóc t¸c (trõ 3 mÉu Pt/ZSM-5). Quan hệ giữa độ chuyển hoá cực đại của NOx và thế oxi hoá của kim loại trên xúc tác Me/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá cực đại của NOx (XNOx max) vào nồng độ oxi trong hỗn hợp phản ứng.

CO Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào tỉ số trên các xúc CO2 tác Me/ZSM-5 (Me=Cr, Cu, Co, Pt, Pd). Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Cr/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Pd/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Me-Me’/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Co1/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cr1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Pt1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Pd1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cu- Co (1:1)/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Cr/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Pt/ZSM-5.

Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Pd/ZSM-5. Sơ đồ mô tả cơ chế phản ứng. Ảnh TEM của các mẫu xúc tác Pt3/ZSM-5 vµ Cu5/ZSM-5. Phổ hồng ngoại của xúc tác Cu/ZSM-5 ở các hàm lượng Cu khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "DeNOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc nox denox bằng propilen trên xúc tác mezsm 5 khi có mặt oxiluận án ts hóa học. Tải miễn phí tại TaiLi

Luận án "DeNOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "DeNOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "DeNOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" có bao nhiêu trang?

Luận án "DeNOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "DeNOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter