Luận án Tiến sĩ: Tổng hợp Vật liệu Composite trên nền UiO-66 ứng dụng Xúc tác, Phân tích Điện hóa
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite nền UIO-66 ứng dụng xúc tác và phân tích điện hóa
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng Hợp Vật Liệu Composite UiO-66: Đột Phá Mới
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Nhi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng Hợp Vật Liệu Composite UiO 66 Đột Phá Mới
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các vật liệu composite tiên tiến dựa trên nền tảng UiO-66. Vật liệu UiO-66 MOF, một khung hữu cơ kim loại Zirconium, được biết đến với độ ổn định cao và diện tích bề mặt lớn. Việc kết hợp UiO-66 với các thành phần khác tạo ra vật liệu lai MOF có tính chất vượt trội. Quá trình tổng hợp được thực hiện thông qua các phương pháp hóa học hiện đại. Mục tiêu là phát triển composite nano UiO-66 với khả năng tùy chỉnh cấu trúc và chức năng. Các vật liệu này hứa hẹn cải thiện hiệu suất trong nhiều ứng dụng khác nhau. Phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm. Kết quả là các vật liệu composite UiO-66 với các đặc tính mong muốn cho xúc tác và phân tích điện hóa.
1.1. Phương pháp tổng hợp Composite nano UiO 66
Việc tổng hợp composite nano UiO-66 được thực hiện qua các bước cụ thể. Zirconium precursors và các phối tử hữu cơ được sử dụng làm khối xây dựng chính. Các phương pháp solvothermal hoặc hydrothemal thường được áp dụng. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, và dung môi được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu lai MOF có kích thước hạt đồng đều. Quá trình này cũng bao gồm việc đưa các vật liệu bổ trợ vào cấu trúc. Các vật liệu này có thể là polyme, vật liệu carbon, hoặc oxit kim loại. Sự kết hợp này nhằm mục đích tăng cường tính năng của vật liệu UiO-66 gốc. Đặc biệt, việc hình thành composite nano UiO-66 giúp tối ưu hóa diện tích bề mặt và số lượng tâm hoạt động.
1.2. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu lai MOF
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp. Mục đích là đạt được hiệu suất cao nhất và tính chất vật liệu mong muốn. Các yếu tố như nồng độ chất phản ứng và tỷ lệ mol được điều chỉnh cẩn thận. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng đến kích thước và hình thái vật liệu được đánh giá. Việc kiểm soát quá trình nucleat hóa và phát triển tinh thể là rất quan trọng. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu như XRD, SEM, TEM được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc và thành phần của vật liệu lai MOF. Đặc tính bề mặt và độ xốp cũng được phân tích bằng phương pháp BET. Sự tối ưu hóa này đảm bảo tính ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu composite UiO-66.
II. UiO 66 MOF Cấu Trúc Độc Đáo và Ứng Dụng Tiềm Năng
UiO-66 là một loại khung hữu cơ kim loại (MOF) nổi bật. Cấu trúc của nó dựa trên các cụm Zirconium-oxo và các phối tử terephthalate. Vật liệu này có độ ổn định nhiệt và hóa học đặc biệt. Diện tích bề mặt riêng cao và hệ thống lỗ xốp có trật tự là những ưu điểm chính. Những đặc tính này làm cho UiO-66 MOF trở thành một ứng cử viên lý tưởng. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Khả năng tùy chỉnh cấu trúc bằng cách biến đổi phối tử là một điểm mạnh. Điều này cho phép điều chỉnh tính chất của vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. UiO-66 MOF và các dẫn xuất composite nano UiO-66 đang được nghiên cứu sâu rộng. Mục tiêu là khai thác tối đa tiềm năng của chúng.
2.1. Đặc điểm cấu trúc và tính chất của UiO 66
Cấu trúc của UiO-66 được xây dựng từ các đơn vị thứ cấp (SBU) Zr6O4(OH)4. Các SBU này được liên kết bởi 12 phân tử terephthalate. Cấu trúc có dạng lập phương, mang lại độ bền cơ học cao. Lỗ xốp vi mô và trung mô được hình thành trong mạng lưới. Kích thước lỗ xốp đồng nhất tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán chất. Diện tích bề mặt riêng thường rất lớn, lên đến hàng nghìn m²/g. Tính ổn định hóa học của UiO-66 MOF vượt trội so với nhiều MOF khác. Nó bền vững trong môi trường axit, bazơ và dung môi hữu cơ. Khả năng chống chịu nhiệt độ cao cũng là một lợi thế quan trọng. Những đặc điểm này là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ cao.
2.2. Khám phá tiềm năng ứng dụng của UiO 66 MOF
Tiềm năng ứng dụng của UiO-66 MOF rất đa dạng. Nó được sử dụng trong lưu trữ khí, tách khí và hấp phụ. Khả năng xúc tác của UiO-66 cũng được nghiên cứu rộng rãi. Nó hoạt động như một chất xúc tác dị thể hiệu quả. Trong lĩnh vực điện hóa, UiO-66 được dùng để chế tạo cảm biến điện hóa. Vật liệu này cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến. Composite nano UiO-66 đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng này. Sự kết hợp với các vật liệu khác tạo ra các vật liệu lai MOF với chức năng mới. Tiềm năng này mở ra cánh cửa cho các giải pháp sáng tạo. Các ứng dụng từ dược phẩm đến xử lý môi trường đều có thể hưởng lợi từ UiO-66.
III. Ứng Dụng Xúc Tác của Composite UiO 66 Hiệu Suất Cao
Vật liệu composite UiO-66 thể hiện tiềm năng lớn trong xúc tác. Cấu trúc lỗ xốp và số lượng tâm hoạt động lớn thúc đẩy hiệu suất. Khả năng tái sử dụng và độ bền vững cũng là những ưu điểm quan trọng. Nghiên cứu khám phá các ứng dụng của composite UiO-66 trong xúc tác dị thể. Các phản ứng chuyển hóa hữu cơ được xúc tác hiệu quả. Ngoài ra, vật liệu này còn được nghiên cứu cho điện xúc tác và xúc tác quang hóa. Những ứng dụng này đóng góp vào sự phát triển bền vững. Chúng giúp giải quyết các thách thức môi trường và năng lượng. Hiệu suất cao của các vật liệu lai MOF trên nền UiO-66 mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
3.1. Xúc tác dị thể hiệu quả từ Composite UiO 66
Composite UiO-66 hoạt động như một xúc tác dị thể mạnh mẽ. Chúng được ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học. Các phản ứng như hydro hóa, oxy hóa, và ngưng tụ được xúc tác hiệu quả. Bề mặt lớn và các tâm kim loại mở của UiO-66 cung cấp các vị trí hoạt động. Việc kết hợp UiO-66 với các kim loại hoặc oxit kim loại khác tăng cường hoạt tính xúc tác. Điều này tạo ra composite nano UiO-66 có chọn lọc cao. Khả năng tách sản phẩm dễ dàng và tái sử dụng xúc tác là một lợi thế. Ứng dụng này góp phần giảm thiểu chất thải và chi phí sản xuất. Nó là giải pháp bền vững cho công nghiệp hóa chất.
3.2. Tiềm năng điện xúc tác và xúc tác quang hóa
Bên cạnh xúc tác dị thể truyền thống, composite UiO-66 còn được nghiên cứu trong điện xúc tác và xúc tác quang hóa. Trong điện xúc tác, vật liệu lai MOF này được sử dụng để tăng cường tốc độ phản ứng điện hóa. Nó giúp cải thiện hiệu suất của các thiết bị chuyển đổi năng lượng. Ví dụ, trong phản ứng khử CO2 hoặc tách nước. Đối với xúc tác quang hóa, UiO-66 có khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống để khởi phát phản ứng. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong xử lý ô nhiễm và sản xuất nhiên liệu sạch. Composite nano UiO-66 với các hạt bán dẫn là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Khung hữu cơ kim loại Zirconium cung cấp nền tảng ổn định cho các quá trình này.
IV. Phân Tích Điện Hóa Điện Cực Biến Tính UiO 66 Hiệu Quả
Vật liệu composite UiO-66 được ứng dụng rộng rãi trong phân tích điện hóa. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất cảm biến. Điện cực biến tính bằng UiO-66 cho thấy độ nhạy và độ chọn lọc cao. Khả năng phát hiện các chất phân tích ở nồng độ vết được nâng cao. Cấu trúc lỗ xốp của UiO-66 MOF tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán chất. Bề mặt lớn cung cấp nhiều vị trí liên kết cho các phân tử mục tiêu. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo điện cực than thủy tinh biến tính. Các điện cực này được sử dụng để định lượng các hợp chất khác nhau. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của vật liệu lai MOF trong phân tích vết điện hóa.
4.1. Chế tạo điện cực biến tính từ vật liệu lai UiO 66
Việc chế tạo điện cực biến tính bằng vật liệu lai UiO-66 là một phương pháp hiệu quả. Các điện cực than thủy tinh (GCE) thường được sử dụng làm nền. Lớp composite nano UiO-66 được phủ lên bề mặt điện cực. Quá trình phủ có thể thực hiện bằng phương pháp nhỏ giọt hoặc điện lắng. Mục đích là tạo ra một lớp mỏng, đồng nhất trên bề mặt điện cực. Lớp phủ này tăng cường diện tích bề mặt hoạt động của điện cực. Nó cũng cung cấp các vị trí liên kết đặc hiệu cho các chất phân tích. Các yếu tố như độ dày lớp phủ và hình thái bề mặt được tối ưu hóa. Điều này giúp đạt được hiệu suất cảm biến điện hóa tốt nhất. Điện cực biến tính UiO-66 thể hiện độ ổn định và khả năng tái sử dụng cao.
4.2. Ứng dụng phân tích vết điện hóa chính xác
Điện cực biến tính UiO-66 được ứng dụng trong phân tích vết điện hóa. Nó cho phép định lượng chính xác các hợp chất hữu cơ và vô cơ. Các kỹ thuật như volt-ampere hòa tan (ASV) và volt-ampere xung vi phân (DPV) được sử dụng. Các phương pháp này có độ nhạy rất cao. Chúng có thể phát hiện các chất ở nồng độ cực thấp (giới hạn phát hiện LOD). Ví dụ, việc xác định 4-aminophenol, 4-nitrophenol hoặc các chất ô nhiễm khác. Cảm biến điện hóa dựa trên composite nano UiO-66 cung cấp kết quả đáng tin cậy. Khung hữu cơ kim loại Zirconium đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường chọn lọc. Ứng dụng này có ý nghĩa lớn trong kiểm soát chất lượng và giám sát môi trường.
V. Nghiên Cứu và Triển Vọng Vật Liệu Lai MOF UiO 66
Nghiên cứu về vật liệu lai MOF trên nền UiO-66 đang phát triển mạnh mẽ. Những kết quả thu được cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu này. Việc kết hợp UiO-66 MOF với các vật liệu khác tạo ra các cấu trúc composite nano UiO-66. Chúng có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Luận án này tổng kết các phương pháp tổng hợp và ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác và phân tích điện hóa. Các thách thức hiện tại và hướng phát triển tương lai cũng được thảo luận. Mục tiêu là tiếp tục khai thác và tối ưu hóa các đặc tính của vật liệu này. Khung hữu cơ kim loại Zirconium UiO-66 sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.
5.1. Đánh giá kết quả nghiên cứu tổng quan
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của composite UiO-66. Chúng được tổng hợp thành công với các đặc tính mong muốn. Cấu trúc vật liệu được xác nhận bằng các kỹ thuật tiên tiến. Hiệu suất xúc tác dị thể được cải thiện đáng kể. Khả năng điện xúc tác và xúc tác quang hóa cũng được kiểm chứng. Trong phân tích điện hóa, điện cực biến tính UiO-66 cho thấy độ nhạy cao. Giới hạn phát hiện thấp và độ chọn lọc tốt được ghi nhận. Các vật liệu lai MOF này có độ ổn định cao. Chúng có khả năng tái sử dụng tốt trong nhiều chu kỳ. Những kết quả này mở ra hướng đi mới cho khoa học vật liệu và ứng dụng thực tế.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai UiO 66
Triển vọng phát triển của UiO-66 và các vật liệu composite là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc điều chỉnh cấu trúc. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu suất xúc tác. Đặc biệt là trong các phản ứng phức tạp. Phát triển các cảm biến điện hóa thế hệ mới cũng là một hướng đi quan trọng. Cần tạo ra các thiết bị nhỏ gọn, tích hợp và đa chức năng. Ứng dụng trong y sinh, như phân phối thuốc hoặc chẩn đoán, cũng tiềm năng. Khám phá các vật liệu lai MOF mới với UiO-66 làm nền tảng. Điều này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng. Ví dụ, trong lưu trữ năng lượng hoặc công nghệ nano môi trường. UiO-66 MOF vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Lê Thị Thanh Nhi TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN NỀN UiO-66 ỨNG DỤNG TRONG XÚC TÁC VÀ PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2022 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH NHI TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN NỀN UiO-66 ỨNG DỤNG TRONG XÚC TÁC VÀ PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA Ngành: Hóa Lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đinh Quang Khiếu 2. Lê Thị Hòa HUẾ, NĂM 2022 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Đinh Quang Khiếu và TS. Các số liệu và kết quả nghiên cứu này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả Lê Thị Thanh Nhi i luan an LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Đinh Quang Khiếu, TS. Lê Thị Hòa đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu, truyền đạt kiến thức mới và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn sự giúp đỡ của quý Thầy Cô Khoa Hóa học và Bộ môn Hóa lý - Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin gửi lời cám ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Khoa học, Đại Học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin gửi lời cám ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Duy Tân Đà Nẵng, Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ cao và các đồng nghiệp tại Trung tâm Hóa tiên tiến đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc nhất đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã chia sẻ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả Lê Thị Thanh Nhi ii luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt 4-AP 4-Aminophenol 4-Aminophenol 4-NP 4-Nitrophenol 4-Nitrophenol AA Ascorbic acid Ascorbic acid AC Acetaminophen Acetaminophen ASV Anodic Stripping Voltametry Volt-ampere hòa tan anode BDC Benzene-1,4-dicarboxylate Benzene-1,4-dicarboxylate (terephthalic acid) (terephthalic acid) BET Branuuer-Emmett-Teller Branuuer-Emmett-Teller BR-BS Britton-Robinson buffer solution Dung dịch đệm Britton- Robinson BTC 1,3,5-benzenetricarboxylate 1,3,5-benzenetricarboxylate BTE 4,4′,4″-[benzene-1,3,5-triyl-tris 4,4′,4″-[benzene-1,3,5-triyl- (ethyne-2,1-diyl)] tribenzoate tris (ethyne-2,1-diyl)] tribenzoate CV Cyclic Voltammetry Volt-ampere vòng DMF N,N-Dimethyformamide N,N-Dimethyformamide DPV Differential Pulse Voltammetry Volt-ampere xung vi phân DTA Differental thermal analysis Phân tích nhiệt EDX Energy-dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X spectroscopy Ep Peak potential Thế đỉnh GCE Glassy Carbon Electrode Điện cực than thủy tinh HPLC High-Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography Ip Peak current Cường độ dòng đỉnh iii luan an LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện MB Methylene blue Xanh metylen MOFs Metal-Organic Frameworks Vật liệu khung hữu cơ kim PTA p-Phthalic acid p-Phthalic acid RB19 Reactive blue 19 Reactive blue 19 Rev Recovery Độ thu hồi RE Relative Error Sai số tương đối rpm Rounds per minute Vòng/phút RSD Relative Standard Devition Độ lệch chuẩn tương đối SBU Secondary Building Unit Đơn vị cấu trúc thứ cấp SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SEM Scaning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét tacc Accumulation time Thời gian làm giàu TEM Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscopy TOF Turn over frequency Tần số luân chuyển UiO University of Oslo University of Oslo ν Sweep rate Tốc độ quét thế WE Working Electrode Điện cực làm việc XPS X-ray Photoelectron Phổ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ZIFs Zeolitic imidazolate frameworks Khung imidazole zeolite ZT Zirconium terephthalate Zirconium terephthalate ΔE Pulse amplitude Biên độ xung iv luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU KHUNG CƠ KIM (MOFs) VÀ UiO-66. Đặc điểm của MOFs. Các phương pháp tổng hợp MOFs. Ứng dụng vật liệu MOFs.
KHÁI QUÁT VỀ VẬT LIỆU UiO-66. Cấu trúc UiO-66. Phương pháp tổng hợp vật liệu UiO-66. Nghiên cứu ngoài và trong nước về ứng dụng vật liệu UiO-66 và các vật liệu composite trên nền UiO-66 cho ứng dụng xúc tác và biến tính điện cực.
NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu.
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp Volt-ampere hòa tan. Thiết bị và dụng cụ. Tổng hợp vật liệu.
BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC THAN THỦY TINH BẰNG VẬT LIỆU UiO-66 52 2. Chuẩn bị UiO-66/GCE. Tiến hành đo điện hóa. Phân tích mẫu thực.
Phương pháp đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích. XÁC ĐỊNH ĐIỂM ĐẲNG ĐIỆN CỦA UiO-66. HOẠT ĐỘNG XÚC TÁC CỦA UiO-66/Ni. Phản ứng khử 4-NP.
Hoạt tính phân hủy MB. Tần số luân chuyển TOF (turn over frequency). PHẢN ỨNG XÚC TÁC FENTON. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU UiO-66 VÀ ỨNG DỤNG BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC ĐỂ ĐỊNH LƯỢNG ĐỒNG THỜI HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA. Tổng hợp vật liệu UiO-66 và khảo sát đặc trưng vật liệu. Ứng dụng để xác định đồng thời AA và AC. Phân tích mẫu thực.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU UiO-66/Ni VÀ ỨNG DỤNG KHỬ XÚC TÁC 4- NP VÀ PHÂN HỦY MB THEO CƠ CHẾ XÚC TÁC DỊ THỂ .81 vi luan an 3. Tổng hợp vật liệu UiO-66/Ni. Ứng dụng khử 4-Nitrophenol và xử lý MB bằng UiO-66/Ni. Khả năng xúc tác của UiO-66/Ni1.0 đối với MB.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU Cu2O/Fe3O4/UiO-66 VÀ ỨNG DỤNG XỬ LÝ PHẨM NHUỘM REACTIVE BLUE 19 (RB19) THEO CƠ CHẾ PHẢN ỨNG FENTON. Đặc trưng vật liệu. Khả năng ứng dụng xúc tác Fenton để xử lý RB19. Khả năng tái sử dụng Cu2O/Fe3O4/UiO-66 trong quá trình xúc tác Fenton.
Cơ chế xúc tác Fenton của vật liệu Cu2O/Fe3O4/UiO-66 .113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 DANH MỤC CÔNG BỐ .143 vii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Hiệu suất loại bỏ phẩm nhuộm bằng UiO-66 [33] .1 Các hóa chất được sử dụng chính trong luận án.1 Thông số diện tích bề mặt và thể tích lỗ của vật liệu .2 Ảnh hưởng của các chất cản trở (1 µM AA và 1µM AC trong dung dịch đệm BR-BS 0,1 M ở pH 4) .3 So sánh một số phương pháp phân tích điện hóa để xác định đồng thời AA và AC .4 Kết quả xác định AA và AC trong dược phẩm với phương pháp DPV và HPLC .5 Thành phần hóa học của UiO-66 và UiO-66/Nix được phân tích bằng EDX .6 Giá trị kapp và TOF của phản ứng khử 4-NP với các chất xúc tác khác nhau với nồng độ chất xúc tác là 8,33 mg/L .7 Các thông số nhiệt động học của quá trình khử 4-NP ở các nhiệt độ khác nhau.8 So sánh khả năng xúc tác của các chất xúc tác khác nhau cho quá trình khử 4-NP .9 Thông số nhiệt động của xúc tác khử MB ở các nhiệt độ khác nhau .10 So sánh hiệu quả xúc tác với các điều kiện phản ứng của các chất xúc tác khác nhau. 113 viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Cấu trúc MOFs có độ xốp cao: HKUST-1 (a); MIL-101 (b); CMUM- 2 (c); MOF-180 (d); MOF-200 (e); MOF-205 (f) và MOF-210 (g) [7] .2 Mô hình cấu trúc của MOFs: Phối tử hữu cơ phối trí với các nút kim loại để tạo vật liệu có cấu trúc không gian ba chiều [117].3 Hình học phối trí của các ion kim loại [67].4 Một số cầu nối hữu cơ thường được sử dụng trong MOFs [157] .5 Các SBUs carboxylate của MOFs. Trong đó đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: đen.6 Cấu trúc của MOFs từ những SBUs và các liên kết khác nhau. Trong đó đa diện kim loại: xanh; O: đỏ, C: đen.
Quả cầu màu vàng là quả cầu van der Waals lớn nhất trong lỗ trống mà không chạm vào khung [157].7 Minh họa mô hình biến tính điện cực: (a) kỹ thuật nhỏ giọt; (b) kỹ thuật trộn và in mực; (c) kỹ thuật lắng đọng điện hóa [7].8 Quá trình quang xúc tác xử lý chất ô nhiễm hữu cơ (OP) [173].9 Cấu trúc UiO-66: (A) Cấu trúc lập phương tâm mặt (fcu; face-center- cubic) của UiO-66 bao gồm nút kim loại (màu xanh) và phối tử hữu cơ (màu xám), (B) Cấu trúc nút và phối tử tạo nên lồng bát diện với kích thước khoảng 12 Å, (C) Cấu trúc nút và phối tử tạo nên lồng tứ diện với kích thước 7,5 Å, (D) Bảng màu biểu diễn nguyên tử [150].10 Cấu trúc UiO-66: (a) SBU, (b) 12 ligand bao quanh SBU (Zr (xanh da trời), O (đỏ), C (xám) [71].11 Sự chuyển đổi sang dạng hydrate của SBU. Màu của Zr, O, H lần lượt là đỏ, xanh da trời và xanh lá cây [71] .12 Giản đồ nhiễu xạ tia X của UiO-66 tổng hợp ở 140 °C với thời gian tổng hợp tăng dần: (a) 6 giờ, (b) 12 giờ, (c) 24 giờ, (d) 36 giờ, (e) 48 giờ, (f) 72 giờ, (g) 144 giờ [112]. 23 ix luan an Hình 1.13 Giản đồ phân tích nhiệt của UiO-66 (Zr-MOF) [112] .14 Ảnh SEM của (a và b) UiO-66, (c và d) BiOBr/UiO-66, và (e và f) BiOBr / UiO-66 sau khi phân hủy RhB [119] .15 Mô hình cơ chế phân hủy RhB của Bi2MoO6/UiO-66 [35] .16 Ảnh SEM của (a) (b) BiOBr tinh khiết, (c) (d) hỗn hợp UiO-66-NH2 và (e) (f) BiOBr/UiO-66-NH2 tinh khiết [163] .1 Các tia X nhiễu xạ trên bề mặt tinh thể [37].2 Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ theo IUPAC: loại I đến VI [98] .3 Các loại vòng trễ theo hình dạng hình học của mao quản [155] .4 Sơ đồ tiến trình thí nghiệm theo phương pháp CV .5 Sơ đồ quy trình tổng hợp UiO-66 ở các dung môi khác nhau.6 Sơ đồ quy trình tổng hợp UiO-66/Nix .7 Quy trình tổng hợp vật liệu Cu2O/Fe3O4/UiO-66 .1 Giản đồ XRD và SEM của ZT/DMF (a, b); ZT/ACN (c, d) và ZT/EtOH (e, f) .2 Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ nitơ (a) và giản đồ phân bố kích thước lỗ (b) .3 Phổ XPS tổng quát (a), ở độ phân giải cao O 1s (b), C 1s (c) và Zr 3d (d) của vật liệu UiO-66 .4 Phổ FT-IR (a) và đường TGA (b) của vật liệu UiO-66 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Nhi (2022). Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tong-hop-vat-lieu-composite-uio-66-xuc-tac-phan-tich-dien-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite nền UIO-66 ứng dụng xúc tác và phân tích điện hóa
Luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" thuộc chuyên ngành Hóa Lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu Composite UiO-66: Xúc tác & Phân tích Điện hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.