Luận án tiến sĩ: Tổng hợp compozit PANI và phụ phẩm nông nghiệp xử lý Pb(II), Cr(VI), Cd(II)

Nghiên cứu compozit PANI, phụ phẩm nông nghiệp xử lý Pb(II), Cr(VI), Cd(II). Phát triển vật liệu hấp phụ hiệu quả, bền vững.

Trường ĐH

Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng hợp polyaniline trên chất mang phụ phẩm nông nghiệp
Số trang:
132 trang
Trường:
Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng hợp polyaniline trên chất mang phụ phẩm nông nghiệp

Vật liệu compozit PANI kết hợp phụ phẩm nông nghiệp mở ra hướng đi mới trong xử lý môi trường. Phụ phẩm nông nghiệp như trấu, rơm rạ, mùn cưa và vỏ lạc có nguồn cung dồi dào. Chúng có giá thành rất thấp và thân thiện với tự nhiên. Quá trình tổng hợp polyaniline trên nền các phụ phẩm này giúp tăng cường độ bền cơ học. Lớp phủ polyme dẫn điện tạo ra nhiều nhóm chức hoạt tính trên bề mặt. Vật liệu compozit PANI tạo thành có khả năng hấp phụ kim loại nặng vượt trội. Phương pháp hóa học sử dụng chất oxy hóa amoni peoxidisunfat được ứng dụng phổ biến. Dung môi axit clohydric đóng vai trò môi trường phản ứng và chất pha tạp. Phản ứng trùng hợp diễn ra trực tiếp trên bề mặt chất mang. Cấu trúc xốp của phụ phẩm nông nghiệp giúp phân tán đều các chuỗi polyaniline. Sản phẩm compozit thu được có tính chất dẫn điện và độ xốp cao. Quá trình biến tính bề mặt làm tăng đáng kể diện tích tiếp xúc. Vật liệu mới đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong xử lý nước ô nhiễm.

1.1. Quy trình tổng hợp polyaniline trên nền phụ phẩm nông nghiệp

Quy trình chế tạo vật liệu compozit PANI bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu thô. Các loại phụ phẩm nông nghiệp được rửa sạch bằng nước cất để loại bỏ tạp chất. Sau đó, nguyên liệu được sấy khô ở nhiệt độ 80 độ C và nghiền nhỏ. Kích thước hạt được sàng lọc đồng đều trước khi phối trộn. Monome anilin tinh khiết được phân tán đều vào hệ huyền phù chứa chất mang. Chất oxy hóa amoni peoxidisunfat được nhỏ giọt từ từ vào hỗn hợp phản ứng. Nhiệt độ phản ứng được kiểm soát nghiêm ngặt trong khoảng từ 0 đến 5 độ C. Môi trường axit mạnh hỗ trợ quá trình polyme hóa diễn ra hoàn toàn. Polyaniline bám chắc vào khung xenluloza của phụ phẩm nông nghiệp qua liên kết hydro. Kết tủa màu xanh lục đậm đặc trưng cho dạng muối emaraldin dẫn điện. Sản phẩm compozit được lọc rửa kỹ bằng nước cất và etanol. Cuối cùng, vật liệu được sấy khô chân không để bảo toàn cấu trúc xốp. Quy trình tổng hợp polyaniline này đạt hiệu suất cao và dễ mở rộng quy mô.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa monome anilin

Tỷ lệ khối lượng giữa monome anilin và phụ phẩm nông nghiệp quyết định cấu trúc lớp phủ. Tỷ lệ tối ưu giúp polyaniline phân tán đồng đều mà không bị vón cục. Nồng độ chất oxy hóa ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng trùng hợp. Tỷ lệ mol chất oxy hóa trên anilin thường duy trì ở mức 1,0 đến 1,25. Tốc độ khuấy trộn cần duy trì ổn định để đảm bảo truyền khối tốt. Nhiệt độ phản ứng thấp giúp hạn chế các phản ứng phụ không mong muốn. Thời gian phản ứng trùng hợp kéo dài từ 4 đến 6 giờ đạt độ chuyển hóa cao nhất. Hiệu suất chuyển hóa monome đạt trên 85 phần trăm trong điều kiện tối ưu. Độ axit của môi trường quyết định trạng thái dẫn điện của chuỗi polyme. Khi nồng độ axit HCl đạt 1M, hiệu suất tạo màng polyaniline trên chất mang là lớn nhất. Việc kiểm soát các thông số giúp tạo ra vật liệu compozit PANI đồng nhất và ổn định.

II. Khảo sát đặc trưng cấu trúc vật liệu compozit PANI PPNN

Các phương pháp hóa lý hiện đại được sử dụng để phân tích vật liệu compozit PANI. Kết quả phân tích khẳng định sự liên kết chặt chẽ giữa polyaniline và chất mang. Cấu trúc hình thái học bề mặt thay đổi rõ rệt sau quá trình polyme hóa. Các dải hấp thụ đặc trưng của liên kết hóa học xuất hiện trên phổ phân tích. Diện tích bề mặt riêng tăng lên tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp phụ kim loại nặng. Tính chất dẫn điện của vật liệu được xác nhận qua phương pháp đo bốn mũi dò. Độ bền nhiệt của compozit duy trì ổn định trong dải nhiệt độ xử lý nước thông thường. Cấu trúc tinh thể và vô định hình được làm rõ qua phổ nhiễu xạ tia X. Sự kết hợp giữa hai thành phần tạo nên hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Vật liệu tổng hợp sở hữu độ xốp cao và nhiều tâm hoạt tính bề mặt.

2.1. Phân tích cấu trúc hóa học bằng quang phổ hồng ngoại IR

Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier xác nhận sự hình thành của vật liệu compozit PANI. Phổ IR của chất mang ban đầu thể hiện các đỉnh dao động của xenluloza và linhin. Đỉnh hấp thụ ở 3400 cm-1 đặc trưng cho dao động kéo dãn của nhóm hydroxyl OH. Sau khi tổng hợp polyaniline, phổ xuất hiện thêm các đỉnh dao động mới rõ rệt. Đỉnh ở 1580 cm-1 và 1495 cm-1 tương ứng với vòng quinoid và benzenoid của polyaniline. Dao động kéo dãn của liên kết C-N thơm xuất hiện ở dải 1300 cm-1. Dải hấp thụ mạnh ở 1145 cm-1 minh chứng cho trạng thái dẫn điện proton hóa. Sự dịch chuyển nhẹ của các đỉnh dao động cho thấy tương tác liên kết hydro. Liên kết này hình thành giữa chuỗi polyaniline và các nhóm chức trên bề mặt chất mang. Dữ liệu phổ IR chứng minh polyaniline đã phủ đều lên khung phụ phẩm nông nghiệp.

2.2. Hình thái bề mặt và diện tích tiếp xúc riêng BET

Ảnh kính hiển vi điện tử quét SEM thể hiện rõ sự biến đổi hình thái bề mặt. Bề mặt chất mang nông nghiệp ban đầu tương đối phẳng và có các rãnh xốp tự nhiên. Sau khi phủ polyaniline, bề mặt trở nên gồ ghề với nhiều hạt nano phân tán. Lớp hạt polyme tạo nên cấu trúc xốp tổ ong dày đặc. Phương pháp hấp phụ nitơ BET xác định diện tích tiếp xúc riêng của vật liệu. Diện tích bề mặt riêng của vật liệu compozit PANI tăng từ 2 đến 5 lần so với chất mang thô. Thể tích mao quản trung bình cũng tăng đáng kể sau biến tính. Cấu trúc mao quản trung bình chiếm ưu thế giúp tăng tốc độ khuếch tán ion. Kích thước mao quản phân bố đồng đều trong dải từ 2 đến 50 nanomet. Đặc tính xốp này hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình hấp phụ kim loại nặng từ dung dịch.

2.3. Độ dẫn điện và độ bền nhiệt của vật liệu compozit

Độ dẫn điện là đặc tính quan trọng của vật liệu compozit chứa polyaniline. Kết quả đo bốn mũi dò cho thấy độ dẫn điện của compozit đạt mức 10^-2 đến 10^-1 S/cm. Mức dẫn điện này cao hơn nhiều so với chất mang nông nghiệp cách điện hoàn toàn. Sự dẫn điện chứng minh polyaniline tồn tại ở dạng muối emaraldin hoạt tính cao. Phân tích nhiệt trọng lượng TGA đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Quá trình phân hủy nhiệt diễn ra qua ba giai đoạn mất khối lượng chính. Giai đoạn đầu dưới 120 độ C là sự bay hơi của nước liên kết. Giai đoạn hai từ 150 đến 300 độ C là sự tách axit pha tạp. Giai đoạn ba trên 350 độ C là sự phân hủy khung polyme và xenluloza. Vật liệu compozit hoàn toàn bền vững trong điều kiện nhiệt độ xử lý nước thực tế.

III. Hiệu quả xử lý ion chì Pb II và cadmi Cd II trong nước

Ô nhiễm kim loại nặng gây nguy hại nghiêm trọng đến sức khỏe và hệ sinh thái. Nghiên cứu tập trung đánh giá khả năng hấp phụ kim loại nặng của compozit. Hai đối tượng nghiên cứu chính gồm quá trình xử lý ion chì Pb(II) và hấp phụ cadmi Cd(II). Vật liệu compozit PANI thể hiện hoạt tính bề mặt cao với các cation kim loại. Cơ chế tương tác bao gồm trao đổi ion, tạo phức chelat và tương tác tĩnh điện. Nhóm amin và imin trên mạch polyaniline đóng vai trò trung tâm phối trí. Độ pH dung dịch và thời gian tiếp xúc ảnh hưởng lớn đến dung lượng hấp phụ. Vật liệu giữ hiệu suất xử lý ổn định trong dải nồng độ kim loại rộng. Nồng độ ion kim loại sau xử lý đạt quy chuẩn nước thải hiện hành. Compozit PANI-PPNN chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn.

3.1. Khả năng hấp phụ ion chì Pb II trong môi trường nước

Quá trình xử lý ion chì Pb(II) đạt hiệu suất cao nhất tại khoảng pH từ 4,5 đến 6,0. Khi pH quá thấp, ion H+ cạnh tranh vị trí gắn kết với ion chì. Khi pH lớn hơn 6,0, ion chì có xu hướng tạo kết tủa hydroxit Pb(OH)2. Thời gian đạt cân bằng hấp phụ diễn ra nhanh chóng trong vòng 60 đến 90 phút. Tốc độ hấp phụ ban đầu diễn ra rất nhanh nhờ số lượng tâm hoạt tính dồi dào. Nhóm chức amin -NH- trên polyaniline tạo liên kết phối trí bền với Pb(II). Dung lượng hấp phụ chì của vật liệu compozit PANI vượt trội so với phụ phẩm thô. Khả năng loại bỏ ion chì trong dung dịch nước đạt trên 95 phần trăm. Vật liệu duy trì dung lượng xử lý cao ngay cả khi có mặt ion cản trở. Quá trình hấp phụ chì diễn ra thuận lợi và tự phát ở nhiệt độ phòng.

3.2. Hiệu suất hấp phụ cadmi Cd II và ảnh hưởng của độ pH

Nghiên cứu quá trình hấp phụ cadmi Cd(II) cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ vào pH. Giá trị pH tối ưu cho quá trình giữ ion Cd(II) nằm trong khoảng từ 5,0 đến 6,5. Ở môi trường axit mạnh, bề mặt compozit tích điện dương làm cản trở ion Cd(II). Khi tăng pH, lực đẩy tĩnh điện giảm giúp cation cadmi dễ dàng tiếp cận bề mặt. Tương tác tĩnh điện kết hợp tạo phức giữa Cd(II) và nguyên tử nitơ diễn ra mạnh mẽ. Cân bằng hấp phụ ion cadmi thiết lập hoàn toàn sau khoảng 120 phút khuấy trộn. Hiệu suất tách loại ion Cd(II) đạt trên 90 phần trăm ở nồng độ ban đầu phù hợp. Khối lượng chất hấp phụ tối ưu là 2 gam trên một lít dung dịch. Sự gia tăng nhiệt độ làm tăng nhẹ dung lượng hấp phụ cadmi của compozit. Kết quả khẳng định compozit PANI-PPNN là chất hấp phụ kim loại nặng hiệu quả.

IV. Cơ chế khử crom hóa trị 6 Cr VI bằng compozit polyme

Crom hóa trị 6 là chất ô nhiễm có độc tính cao và khả năng gây ung thư. Xử lý Cr(VI) đòi hỏi chuyển hóa về dạng crom hóa trị 3 ít độc hơn. Vật liệu compozit PANI thể hiện cơ chế kép vừa hấp phụ vừa khử hóa học. Quá trình khử crom hóa trị 6 Cr(VI) diễn ra nhanh trong môi trường axit mạnh. Chuỗi polyaniline dạng emaraldin đóng vai trò chất cho electron để khử crom. Anion cromat và bicromat bị hút tĩnh điện vào bề mặt tích điện dương. Sau đó, phản ứng oxy hóa khử chuyển Cr(VI) thành cation Cr(III). Một phần Cr(III) được giữ lại trên bề mặt qua liên kết phối trí. Khả năng loại bỏ tổng crom đạt hiệu suất cao và ổn định. Compozit PANI chứng minh ưu thế vượt trội trong xử lý nước thải xi mạ.

4.1. Cơ chế khử crom hóa trị 6 Cr VI thành crom hóa trị 3 Cr III

Cơ chế khử crom hóa trị 6 Cr(VI) trên compozit diễn ra qua ba bước liên tiếp. Bước một là sự hút tĩnh điện giữa anion HCrO4- và nhóm amin proton hóa -NH2+-. Quá trình này diễn ra rất thuận lợi trong môi trường pH từ 1,0 đến 3,0. Bước hai là phản ứng chuyển electron trực tiếp giữa polyaniline và ion Cr(VI). Dạng khử emaraldin của polyaniline bị oxy hóa thành dạng peanilin hoặc quinoid. Đồng thời, Cr(VI) nhận electron và bị khử hoàn toàn thành ion Cr(III) ít độc hại. Bước ba là sự hấp phụ một phần cation Cr(III) vừa tạo thành lên bề mặt vật liệu. Phần Cr(III) còn lại trong dung dịch có thể dễ dàng kết tủa bằng cách nâng pH. Phổ XPS và IR khẳng định sự thay đổi trạng thái oxy hóa của crom và polyme. Cơ chế khử kết hợp hấp phụ giúp loại bỏ triệt để crom độc hại khỏi nước.

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu và thời gian tiếp xúc

Nồng độ ban đầu của Cr(VI) ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khử và dung lượng hấp phụ. Ở nồng độ thấp dưới 50 mg/L, quá trình khử diễn ra nhanh chóng và hoàn toàn. Khi nồng độ crom tăng cao, thời gian cần thiết để đạt cân bằng kéo dài hơn. Dung lượng hấp phụ thực tế tăng dần theo sự gia tăng nồng độ Cr(VI) ban đầu. Khảo sát thời gian tiếp xúc cho thấy hơn 80 phần trăm Cr(VI) bị khử trong 30 phút đầu. Cân bằng phản ứng khử và hấp phụ thiết lập hoàn toàn sau 180 phút tiếp xúc. Tốc độ khuấy trộn thích hợp giúp giảm thiểu trở lực khuếch tán màng ngoài. Sự hiện diện của ion sunfat và clorua có ảnh hưởng không đáng kể đến hiệu suất khử. Compozit polyaniline duy trì hoạt tính khử cao trong nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp.

V. Mô hình đẳng nhiệt Langmuir xác định hấp phụ cực đại

Nghiên cứu mô hình hấp phụ giúp làm sáng tỏ bản chất tương tác bề mặt. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý qua hai mô hình toán học kinh điển. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp đồng nhất. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich áp dụng cho bề mặt đa lớp không đồng nhất. Kết quả tính toán cho phép xác định dung lượng hấp phụ cực đại của vật liệu. Hệ số tương quan R2 cao khẳng định độ tương thích của mô hình lý thuyết. Các thông số nhiệt động học như entanpi, entropi và năng lượng tự do Gibbs được xác định. Quá trình hấp phụ kim loại nặng trên compozit là quá trình thu nhiệt và tự phát. Dữ liệu đẳng nhiệt cung cấp cơ sở quan trọng để thiết kế hệ thống xử lý quy mô lớn.

5.1. Đánh giá dung lượng hấp phụ cực đại qua mô hình Langmuir

Phương trình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả sự gắn kết ion trên các tâm hoạt tính đồng nhất. Dữ liệu thực nghiệm hấp phụ Pb(II), Cd(II) và Cr(VI) tương thích rất cao với mô hình này. Hệ số tương quan tuyến tính R2 đều đạt giá trị trên 0,98. Dung lượng hấp phụ cực đại tính toán từ mô hình Langmuir đạt giá trị ấn tượng. Cụ thể, dung lượng hấp phụ cực đại đối với Pb(II) đạt trên 120 mg/g. Dung lượng hấp phụ cực đại đối với Cd(II) đạt khoảng 75 mg/g trên compozit PANI-vỏ trấu. Đối với Cr(VI), khả năng loại bỏ tổng cộng đạt trên 140 mg/g nhờ cơ chế khử. Hệ số phân tách không thứ nguyên RL nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị này khẳng định quá trình hấp phụ ion kim loại lên compozit là rất thuận lợi. Bề mặt vật liệu compozit hình thành một lớp đơn phân tử ion kim loại bão hòa.

5.2. Khảo sát bề mặt không đồng nhất bằng mô hình Freundlich

Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich được áp dụng để đánh giá tính chất đa lớp của bề mặt. Phương trình thực nghiệm biểu diễn mối quan hệ giữa lượng chất bị hấp phụ và nồng độ cân bằng. Hằng số KF đại diện cho khả năng hấp phụ và dung lượng của vật liệu compozit. Tham số 1/n phản ánh cường độ hấp phụ và độ không đồng nhất của bề mặt. Giá trị 1/n thu được từ thực nghiệm đều nằm trong khoảng từ 0,1 đến 0,5. Điều này chứng minh quá trình hấp phụ kim loại nặng diễn ra dễ dàng và có ái lực cao. Mặc dù mô hình Freundlich mô tả tốt dải nồng độ trung bình, Langmuir vẫn có độ tương thích cao hơn. Sự kết hợp giữa hai mô hình giúp giải thích rõ hơn cấu trúc bề mặt phức tạp của compozit. Dữ liệu khẳng định vật liệu compozit PANI sở hữu cả tâm liên kết đồng nhất và dị thể.

VI. Động học hấp phụ bậc 2 và ứng dụng trên cột hấp phụ động

Nghiên cứu động học cung cấp thông tin về tốc độ và cơ chế truyền khối. Dữ liệu thực nghiệm được đối chiếu với mô hình động học bậc 1 và bậc 2. Mô hình động học hấp phụ bậc 2 biểu kiến mô tả chính xác nhất quá trình hấp phụ. Cơ chế hấp phụ hóa học kiểm soát tốc độ gắn kết của các ion kim loại. Bên cạnh hấp phụ tĩnh, quá trình hấp phụ động trên cột liên tục được triển khai. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của lưu lượng dòng chảy và chiều cao lớp vật liệu. Đường cong xuyên thủng cung cấp thông số kỹ thuật phục vụ vận hành thực tế. Vật liệu compozit PANI duy trì hiệu quả xử lý cao đối với mẫu nước thải công nghiệp thực tế. Quá trình giải hấp và tái sinh vật liệu diễn ra thuận lợi qua nhiều chu kỳ.

6.1. Phân tích phương trình động học hấp phụ bậc 2 biểu kiến

Phương trình động học hấp phụ bậc 2 biểu kiến mô tả cơ chế hấp phụ hóa học chủ đạo. Dữ liệu thực nghiệm theo thời gian của Pb(II), Cd(II) và Cr(VI) khớp hoàn hảo với mô hình bậc 2. Hệ số tương quan R2 của mô hình bậc 2 đạt trên 0,995, cao hơn hẳn mô hình bậc 1. Dung lượng hấp phụ cân bằng tính toán từ lý thuyết gần như trùng khớp với thực nghiệm. Hằng số tốc độ hấp phụ k2 giảm dần khi nồng độ kim loại ban đầu tăng lên. Tốc độ hấp phụ ban đầu diễn ra nhanh chóng do nồng độ tâm hoạt tính tự do còn lớn. Quá trình khuếch tán nội hạt cũng đóng vai trò nhất định trong giai đoạn sau. Sự chia sẻ hoặc trao đổi electron giữa ion kim loại và nhóm chức polyaniline là bước quyết định tốc độ. Kết quả động học khẳng định bản chất hấp phụ hóa học bền vững của compozit PANI.

6.2. Ứng dụng xử lý nước thải chứa kim loại nặng trên cột hấp phụ động

Nghiên cứu trên cột hấp phụ động mô phỏng điều kiện xử lý dòng chảy liên tục. Các thông số vận hành gồm tốc độ dòng chảy, chiều cao lớp đệm và nồng độ ion đầu vào. Khi giảm tốc độ dòng, thời gian lưu của dung dịch tăng giúp kéo dài điểm xuyên thủng. Tăng chiều cao lớp vật liệu compozit làm tăng tổng dung lượng xử lý của cột. Mô hình Thomas và mô hình Adams-Bohart được áp dụng để mô phỏng đường cong xuyên thủng thực nghiệm. Thử nghiệm trên mẫu nước thải xi mạ và luyện kim thực tế cho hiệu quả xử lý cao. Hàm lượng các ion Pb(II), Cd(II) và Cr(VI) sau xử lý đều đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Cột hấp phụ compozit có thể tái sinh dễ dàng bằng dung dịch axit loãng và kiềm loãng. Vật liệu giữ được trên 80 phần trăm dung lượng ban đầu sau 5 chu kỳ tái sinh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm chung về vật liệu compozit
1.2. Công nghệ chế tạo vật liệu compozit
1.3. Công nghệ chế tạo vật liệu compozit trên cơ sở PANi và PPNN
1.3.1. Tổng quan chung về PANi
1.3.2. Tổng quan về PPNN
1.3.3. Công nghệ tổng hợp vật liệu compozit PANi – PPNN
1.4. Đặc điểm quá trình hấp phụ trên vật liệu PANi – PPNN
1.4.1. Các khái niệm cơ bản
1.4.2. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt
1.4.3. Động học hấp phụ
1.4.4. Động lực hấp phụ
1.5. Hiện trạng nghiên cứu ứng dụng vật liệu compozit PANi – PPNN làm chất hấp phụ sử dụng trong lĩnh vực xử lý môi trường
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Hóa chất – Thiết bị, dụng cụ
2.2.1. Thiết bị - Dụng cụ
2.3. Tổng hợp vật liệu compozit
2.4. Nghiên cứu khả năng hấp phụ tĩnh
2.5. Nghiên cứu hấp phụ động
2.6. Các phương pháp nghiên cứu
2.6.1. Phương pháp phổ hồng ngoại
2.6.2. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu
2.6.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X
2.6.4. Phương pháp phân tích nhiệt
2.6.5. Phương pháp xác định diện tích bề mặt
2.6.6. Phương pháp đo độ dẫn điện
2.6.7. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả nghiên cứu tổng hợp các vật liệu compozit PANi – PPNN
3.1.1. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi giữ cố định tỉ lệ monome/PPNN
3.1.2. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi thay đổi tỉ lệ monome/PPNN
3.2. Khảo sát một số đặc trưng cấu trúc vật liệu compozit PANi – PPNN
3.2.1. Kết quả khảo sát bằng phổ hồng ngoại IR
3.2.2. Kết quả đo độ dẫn điện
3.2.3. Phân tích hình thái học
3.2.4. Kết quả nhiễu xạ tia X
3.2.5. Kết quả phân tích nhiệt vi sai
3.2.6. Đo diện tích bề mặt riêng (BET)
3.3. Nghiên cứu khả năng hấp phụ của vật liệu
3.3.1. Nghiên cứu hấp phụ tĩnh
3.3.1.1. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ
3.3.1.2. Ảnh hưởng của pH
3.3.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu
3.3.1.4. Ảnh hưởng của vật liệu hấp phụ
3.3.1.5. Nghiên cứu mô hình hấp phụ đẳng nhiệt
3.3.1.6. Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ của các vật liệu compozit
3.3.1.7. Nghiên cứu nhiệt động học tiêu chuẩn quá trình hấp phụ
3.3.1.8. Cơ chế hấp phụ các ion kim loại trên vật liệu compozit
3.3.1.9. Khảo sát khả năng hấp phụ của một số vật liệu compozit trên mẫu thực
3.3.2. Nghiên cứu hấp phụ động
3.3.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy
3.3.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ
3.3.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng chất hấp phụ
3.3.2.4. Nghiên cứu động học hấp phụ theo các mô hình hấp phụ động
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nông nghiệp để xử lý các kim loại nặng pb ii cr vi và cd ii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Phan Thị Bình và TS. Vũ Đức Lợi – những người đã truyền cho tôi tri thức cũng như tâm huyết nghiên cứu khoa học, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em Phòng Điện hóa ứng dụng - Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về cơ sở vật chất, kinh nghiệm và trợ giúp tôi rất nhiều trong thời gian tôi thực hiện các nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành các thầy cô trong Ban giám hiệu; bạn bè đồng nghiệp tại Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu sinh. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn tin tưởng động viên, chia sẻ và tiếp sức cho tôi có thêm nghị lực để tôi vững bước và vượt qua khó khăn trong cuộc sống, hoàn thành bản luận án này.

Nghiên cứu sinh Bùi Minh Quý ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU. xiv MỞ ĐẦU.

Khái niệm chung về vật liệu compozit. Công nghệ chế tạo vật liệu compozit. Công nghệ chế tạo vật liệu compozit trên cơ sở PANi và PPNN. Tổng quan chung về PANi.

Tổng quan về PPNN. Công nghệ tổng hợp vật liệu compozit PANi – PPNN. Đặc điểm quá trình hấp phụ trên vật liệu PANi – PPNN. Các khái niệm cơ bản.

Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt. Động học hấp phụ. Động lực hấp phụ. Hiện trạng nghiên cứu ứng dụng vật liệu compozit PANi – PPNN làm chất hấp phụ sử dụng trong lĩnh vực xử lý môi trường.

Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất – Thiết bị, dụng cụ. Thiết bị - Dụng cụ. Tổng hợp vật liệu compozit.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ tĩnh. Nghiên cứu hấp phụ động. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phổ hồng ngoại.

Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp xác định diện tích bề mặt.

Phương pháp đo độ dẫn điện. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu tổng hợp các vật liệu compozit PANi – PPNN.

Hiệu suất chuyển hóa anilin khi giữ cố định tỉ lệ monome/PPNN. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi thay đổi tỉ lệ monome/PPNN. Khảo sát một số đặc trƣng cấu trúc vật liệu compozit PANi – PPNN. Kết quả khảo sát bằng phổ hồng ngoại IR.

Kết quả đo độ dẫn điện. Phân tích hình thái học. Kết quả nhiễu xạ tia X. Kết quả phân tích nhiệt vi sai.

Đo diện tích bề mặt riêng (BET). Nghiên cứu khả năng hấp phụ của vật liệu …………………………………… 70 3. Nghiên cứu hấp phụ tĩnh. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ.

Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu. Ảnh hưởng của vật liệu hấp phụ. Nghiên cứu mô hình hấp phụ đẳng nhiệt.

Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ của các vật liệu compozit. Nghiên cứu nhiệt động học tiêu chuẩn quá trình hấp phụ. Cơ chế hấp phụ các ion kim loại trên vật liệu compozit. Khảo sát khả năng hấp phụ của một số vật liệu compozit trên mẫu thực.

Nghiên cứu hấp phụ động. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ. Nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng chất hấp phụ.

Nghiên cứu động học hấp phụ theo các mô hình hấp phụ động. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 107 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

110 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số quá trình công nghệ sản xuất vật liệu compozit polyme. Thành phần dinh dưỡng vỏ lạc .Thành phần hữu cơ của vỏ trấu. Thành phần hợp chất trong rơm rạ Việt nam.

Mối tương quan của RL và dạng mô hình. Một số mô hình động học bậc 2. Khả năng hấp phụ Cr (VI), Pb (II) và Cd (II) của một số vật liệu hấp phụ. Khả năng hấp phụ kim loại nặng của một số compozit trên cơ sở PANi và PPNN đã công bố ở nước ngoài.

Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ HCrO4- trên vật liệu compozit P Ni/m n cưa. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi –PPNN dạng muối (tỉ lệ monome/PPNN là 1/1). Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi – PPNN dạng trung hòa (tỉ lệ monome/PPNN là 1/1). Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-vỏ trấu47 Bảng 3.

Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-vỏ lạc. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-rơm. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-m n cưa48 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của m n cưa , P Ni và compozit PANi- m n cưa.

Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của vỏ lạc, PANi, compozit PANi-vỏ lạc. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của rơm, P Ni, compozit P Ni-rơm. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của vỏ trấu, PANi và compozit PANi-vỏ trấu. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của vỏ đỗ, PANi và compozit PANi-vỏ đỗ55 Bảng 3.

Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của compozit PANi – m n cưa, P Ni – vỏ lạc, PANi – vỏ đỗ và PANi. Kết quả độ dẫn điện của PANi và các vật liệu compozit (tỉ lệ monome/PPNN = 1/1). Nhiệt độ phân hủy của các vật liệucompozit dạng trung hòa. Nhiệt độ phân hủy của các vật liệu compozit dạng muối.

Hấp phụ Cr (VI) trên PANi-vỏ lạc có tỉ lệ monome/PPNN thay đổi (pH =2). Hấp phụ Cr (VI) trên một số compozit có cùng tỉ lệ monome/PPNN (pH =2)80 Bảng 3. Các thông số trong mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của các vật liệu compozit tỉ lệ monome/PPNN =1/1. Các thông số trong mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của một số vật liệu compozit đối với Pb (II).

Các thông số trong mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của một số vật liệu compozit đối với Cd (II). Các tham số trong mô hình động học hấp phụ Cr (VI) của các vật liệu compozit. Các tham số trong mô hình động học hấp phụ Pb (II) của các vật liệu compozit .23 Các tham số trong mô hình động học hấp phụ Cd (II) của các vật liệu compozit. Giá trị năng lượng hoạt động quá trình hấp phụ của các ion kim loại trên các vật liệu compozit tại 30 0C (tỉ lệ monome/PPNN = 1/1).

Giá trị ∆G0 quá trình hấp phụ các ion kim loại trên các vật liệu compozit (tỉ lệ monome/PPNN = 1/1). Các thông số động học trong quá trình hấp phụ ion kim loại trên một số vật liệu compozit. Hằng số khuếch tán và hằng số chắn của sự hấp phụ Pb (II) và Cd (II) trên compozit tại nhiệt độ phòng 30 0C. Thời gian và địa điểm lấy mẫu thực.

Kết quả tách loại ion Pb (II) ra khỏi nước thải của nhà máy Kẽm điện phân – Sông Công Thái Nguyên của các VLHP. Kết quả tách loại ion Cd (II) ra khỏi nước thải của nhà máy Kẽm điện phân – Sông Công Thái Nguyên của các vật liệu compozit. Kết quả tách loại ion Cr (VI) ra khỏi nước thải của nhà máy. 97 Kẽm điện phân – Sông Công Thái Nguyên của các vật liệu compozit.

Các phương trình động học Thomas, Yoon - Nelson và Bohart-Adam thực nghiệm dạng tuyến tính. Các tham số trong phương trình động học hấp phụ theo tốc độ dòng chảy, nồng độ Cr (VI) ban đầu và chiều cao cột hấp phụ tốc độ dòng chảy Q = 0,5 ml/phút. Các tham số trong phương trình động học hấp phụ Bohart-Adam theo tốc độ dòng chảy, nồng độ Cr (VI) ban đầu và chiều cao cột hấp phụ. Độ dài tầng chuyển khối L.

104 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ tổng quát về sự hình thành PANi bằng con đường điện hóa. Sơ đồ tổng hợp PANi bằng phương pháp hóa học. Đường hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir.

Đồ thị sự phụ thuộc của C/q vào C. Đường hấp phụ đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich (bên trái), đồ thị để tìm các hằng số trong phương trình Frendlich (bên phải). Đồ thị sự phụ thuộc của lg(qe – qt) vào t. Đường cong thoát của cột hấp phụ.

Đồ thị sự phụ thuộc ln[(C0/Ce)-1] vào t. Đồ thị sự phụ thuộc In[Ce/(Co-Ce)] vào t. Mô hình cột hấp phụ theo phương pháp hấp phụ động. Dải làm việc của các loại hiển vi điện tử và quang học.

Sơ đồ khối đo độ dẫn của vật liệu bằng phương pháp CV hệ 2 điện cực. 45 PANi – PPNN dạng trung hòa (tỉ lệ monome/PPNN là 1/1). Phổ hồng ngoại của m n cưa (a), P Ni (b) và compozit P Ni-m n cưa (c). Phổ hồng ngoại của vỏ lạc (a), PANi (b), compozit PANi-vỏ lạc (c).

Phổ hồng ngoại của rơm (a), P Ni (b), compozit PANi-rơm (c). Phổ hồng ngoại của vỏ trấu (a), PANi (b), compozit PANi-vỏ trấu (c). Phổ hồng ngoại của vỏ đỗ (a), PANi (b), compozit PANi-vỏ đỗ (c). Phổ hồng ngoại của compozit PANi – m n cưa (a), P Ni – vỏ lạc (b),PANi – vỏ đỗ (c) và PANi (d).

Kết quả đo CV của PANi và các vật liệu compozit .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Minh Quý (2015). Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tong-hop-compozit-pani-phu-pham-nong-nghiep-xu-ly-kim-loai-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu compozit PANI, phụ phẩm nông nghiệp xử lý Pb(II), Cr(VI), Cd(II). Phát triển vật liệu hấp phụ hiệu quả, bền vững.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp compozit PANI-PPNN xử lý kim loại nặng Pb, Cr, Cd" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter