Luận án: Nghiên cứu tính chất điện hóa và ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất từ thực vật Thái Nguyên
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về ăn mòn & chất ức chế điện hóa học
- Số trang:
- 132 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về ăn mòn chất ức chế điện hóa học
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng thể về ăn mòn kim loại. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp bảo vệ, đặc biệt là sử dụng chất ức chế thân thiện môi trường. Lĩnh vực điện hóa học đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu và giải quyết vấn đề này. Tài liệu khái quát về định nghĩa, nguyên nhân ăn mòn. Các phương pháp bảo vệ phổ biến được trình bày chi tiết. Sự cần thiết của các chất ức chế xanh được nhấn mạnh. Nghiên cứu hóa học này mở ra hướng tiếp cận bền vững. Các tính chất vật lý hóa học của chất ức chế được xem xét. Luận án đặt nền tảng cho việc phát triển các hệ thống điện hóa hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm ăn mòn kim loại và các giải pháp bảo vệ.
Ăn mòn kim loại là quá trình phá hủy vật liệu. Nó gây tổn thất kinh tế lớn. Nhiều phương pháp bảo vệ đã được phát triển. Các biện pháp bao gồm thiết kế hợp lý, lựa chọn vật liệu thích hợp. Xử lý môi trường, tạo lớp phủ bảo vệ cũng là giải pháp. Phương pháp điện hóa đóng vai trò quan trọng. Nó bao gồm bảo vệ catot và anot. Sử dụng các chất ức chế cũng phổ biến. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Luận án nhấn mạnh phương pháp điện hóa trong việc bảo vệ vật liệu.
1.2. Giới thiệu chất ức chế ăn mòn xanh và tiềm năng.
Chất ức chế ăn mòn kim loại giảm tốc độ ăn mòn. Chúng hoạt động bằng cách tạo màng bảo vệ hoặc thay đổi cơ chế phản ứng. Chất ức chế xanh là lựa chọn thân thiện môi trường. Chúng có nguồn gốc tự nhiên, an toàn hơn hóa chất tổng hợp. Tiềm năng của các cây trồng trong việc chiết xuất chất ức chế rất lớn. Đặc biệt, các loài cây ở Thái Nguyên được khảo sát. Đây là một hướng nghiên cứu hóa học quan trọng. Nó góp phần vào khoa học vật liệu bền vững. Phân tích điện hóa giúp đánh giá hiệu quả của chúng.
1.3. Tình hình nghiên cứu điện hóa ức chế xanh trong nước.
Nghiên cứu về chất ức chế xanh đã và đang phát triển mạnh. Nhiều công trình khoa học trong và ngoài nước đã chứng minh hiệu quả. Luận án tổng hợp tình hình nghiên cứu hiện tại. Các thuận lợi và hạn chế của phương pháp này được phân tích. Mục tiêu là phát triển các hệ thống điện hóa bảo vệ tối ưu. Việc sử dụng vật liệu điện hóa từ thiên nhiên là xu hướng. Nó giảm thiểu tác động môi trường. Đây là đóng góp thiết thực cho ngành hóa học và khoa học vật liệu.
II.Phương pháp nghiên cứu điện hóa và hóa học vật liệu
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị được liệt kê rõ ràng. Các bước điều chế và khảo sát thành phần hóa học chất ức chế được trình bày. Phương pháp chiết mẫu thực vật được thực hiện tỉ mỉ. Phân tích điện hóa là trọng tâm để đánh giá quá trình ăn mòn. Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu hóa học này áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Từ đó đưa ra những kết luận có giá trị về tính chất vật lý hóa học của các vật liệu điện hóa mới.
2.1. Chuẩn bị mẫu hóa chất và chiết xuất vật liệu thực vật.
Hóa chất, dụng cụ, thiết bị được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mẫu kim loại nghiên cứu được xử lý chuẩn xác. Các mẫu thực vật được thu hái từ Thái Nguyên. Quy trình chiết mẫu thực vật được tối ưu hóa. Chiết cao chè trong nước là một ví dụ. Mục tiêu là thu được các hợp chất có khả năng ức chế. Việc chuẩn bị mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Luận án đảm bảo tính đồng nhất và chính xác của mẫu. Đây là bước cơ bản trong nghiên cứu hóa học.
2.2. Kỹ thuật phân tích hóa học cấu trúc vật liệu.
Thành phần hóa học của cao chiết được khảo sát. Các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin cấu trúc. Việc xác định các hợp chất hoạt tính rất quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế ức chế. Phân tích điện hóa được hỗ trợ bởi dữ liệu cấu trúc. Khoa học vật liệu đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các kỹ thuật. Luận án minh chứng cho điều này. Xác định tính chất vật lý hóa học của từng thành phần.
2.3. Các phương pháp điện hóa đánh giá ăn mòn.
Nghiên cứu ăn mòn kim loại sử dụng nhiều kỹ thuật. Phương pháp tổn hao khối lượng cung cấp dữ liệu định lượng. Các phương pháp điện hóa là cốt lõi của nghiên cứu. Phương pháp phân cực thế động (DPD) đánh giá động học ăn mòn. Kỹ thuật đo tổng trở điện hóa (EIS) cung cấp thông tin về bề mặt điện cực. Các hệ thống điện hóa được thiết lập. Chúng mô phỏng môi trường ăn mòn. Phân tích điện hóa này giúp định lượng hiệu quả bảo vệ. Nó cũng làm rõ cơ chế tương tác giữa chất ức chế và kim loại.
III.Hiệu quả ức chế ăn mòn thép từ vật liệu thực vật
Phần này trình bày kết quả thử nghiệm chính. Khả năng ức chế ăn mòn thép bằng các sản phẩm chiết từ thực vật được đánh giá. Các yếu tố như nồng độ, môi trường axit và thời gian ảnh hưởng đến hiệu quả. Luận án cũng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đưa ra kết luận toàn diện. Đặc biệt, chiết xuất chè và hợp chất caffein được nghiên cứu sâu. Các tính chất vật lý hóa học của chúng được làm rõ. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của vật liệu điện hóa xanh. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho ứng dụng điện hóa trong bảo vệ kim loại.
3.1. Khảo sát khả năng ức chế ăn mòn thép của cao chiết.
Các cao chiết từ mẫu thực vật được thử nghiệm. Chúng cho thấy khả năng ức chế ăn mòn thép đáng kể. Hiệu quả bảo vệ được định lượng bằng các phương pháp đã mô tả. Kết quả khẳng định tiềm năng của nguồn gốc tự nhiên. Đây là bước tiến trong nghiên cứu hóa học về chất ức chế. Các dữ liệu được phân tích cẩn thận. Chúng làm cơ sở cho các thử nghiệm sâu hơn. Phân tích điện hóa đóng vai trò chủ đạo trong việc xác nhận hiệu quả.
3.2. Tối ưu hóa điều kiện ức chế Nồng độ axit thời gian.
Nồng độ cao chiết ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ức chế. Một nồng độ tối ưu đã được xác định. Môi trường axit cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng ức chế trong các nồng độ axit khác nhau được khảo sát. Thời gian thử nghiệm dài hơn thường làm giảm hiệu quả. Các yếu tố này được nghiên cứu một cách hệ thống. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả bảo vệ. Điều này quan trọng cho ứng dụng điện hóa thực tế. Nó giúp hiểu tính chất vật lý hóa học của quá trình.
3.3. Nghiên cứu sâu chiết xuất chè và hợp chất caffein.
Cao chiết chè trong nước (W(C)) được tách thành các phân đoạn. Thành phần hóa học sơ bộ của từng phân đoạn được khảo sát. Khả năng ức chế ăn mòn của chúng được đánh giá. Caffein được tách và xác định. Khả năng của caffein làm chất ức chế được nghiên cứu chi tiết. Ảnh hưởng của nồng độ caffein, nhiệt độ, thời gian được khảo sát. Kết quả chỉ ra caffein có tiềm năng lớn. Nó là một hợp chất quan trọng trong khoa học vật liệu điện hóa.
IV.Phân tích điện hóa cơ chế ức chế ăn mòn kim loại
Phần này đi sâu vào cơ chế hoạt động của chất ức chế. Một cơ chế hấp phụ được đề xuất. Các yếu tố nhiệt động học và động học của quá trình hấp phụ được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp giải thích cách chất ức chế tương tác với bề mặt kim loại. Các tính chất vật lý hóa học của chất ức chế và kim loại được xem xét. Nghiên cứu hóa học này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó là chìa khóa để thiết kế các chất ức chế hiệu quả hơn. Phân tích điện hóa là công cụ chính để làm rõ cơ chế. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học vật liệu.
4.1. Đề xuất cơ chế hấp phụ của chất ức chế lên bề mặt kim loại.
Chất ức chế được cho là hấp phụ lên bề mặt thép CT38. Sự hấp phụ này tạo ra một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này ngăn cách kim loại với môi trường ăn mòn. Các kiểu hấp phụ hóa học và vật lý được xem xét. Cơ chế này dựa trên các kết quả điện hóa. Nó cũng dựa trên đặc điểm cấu trúc của chất ức chế. Việc hiểu rõ cơ chế là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống điện hóa.
4.2. Phân tích nhiệt động học và động học quá trình hấp phụ.
Biến thiên thế đẳng nhiệt đẳng áp (∆Ghp) được tính toán. Nó cho biết tính tự phát của quá trình hấp phụ. Biến thiên entanpi (∆H) liên quan đến loại hấp phụ. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ được áp dụng. Chúng bao gồm Langmuir, Freundlich. Động học của quá trình ăn mòn cũng được nghiên cứu. Năng lượng hoạt hóa quá trình ăn mòn (E*) được xác định. Phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó giải thích tính chất vật lý hóa học của tương tác. Nó là yếu tố quan trọng trong thiết kế vật liệu điện hóa.
4.3. Xác định vai trò của các tính chất vật lý hóa học trong ức chế.
Cơ chế ức chế ăn mòn được làm rõ dựa trên các dữ liệu. Các yếu tố như cấu trúc phân tử của chất ức chế ảnh hưởng đến hiệu quả. Sự hiện diện của các nhóm chức năng hoạt động được nhấn mạnh. Chúng có khả năng tạo liên kết với bề mặt kim loại. Các tính chất vật lý hóa học như độ phân cực, kích thước phân tử cũng quan trọng. Nghiên cứu hóa học này kết nối cấu trúc với chức năng. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho khoa học vật liệu và ứng dụng điện hóa.
V.Kết luận tiềm năng ứng dụng điện hóa trong bảo vệ
Luận án tóm tắt các kết quả chính về hiệu quả ức chế ăn mòn. Các chất chiết xuất từ thực vật, đặc biệt là caffein, đã chứng minh tiềm năng. Cơ chế hoạt động của chúng được giải thích rõ ràng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho khoa học vật liệu. Nó định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Tiềm năng ứng dụng điện hóa của chất ức chế xanh rất lớn. Luận án góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó cung cấp giải pháp thiết thực cho ngành công nghiệp. Các phân tích điện hóa đã khẳng định giá trị của phương pháp này.
5.1. Tóm tắt kết quả chính về hiệu quả ức chế ăn mòn.
Các cao chiết thực vật có khả năng ức chế ăn mòn thép CT38. Hiệu quả ức chế phụ thuộc vào nồng độ, môi trường và thời gian. Caffein là một hợp chất cụ thể có tiềm năng cao. Nó cho thấy khả năng ức chế tốt trong môi trường axit. Các phương pháp điện hóa đã xác nhận các kết quả này. Luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về các chất ức chế xanh.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu điện hóa.
Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tinh chế sâu hơn. Xác định cấu trúc chính xác của các hợp chất hoạt tính là cần thiết. Khảo sát hiệu quả trong các môi trường ăn mòn khác. Nghiên cứu điện hóa về tác động lâu dài của chất ức chế. Phát triển các vật liệu điện hóa lai tạo. Kết hợp chất ức chế với các phương pháp bảo vệ khác. Mở rộng ứng dụng điện hóa sang các loại kim loại khác. Đây là hướng đi quan trọng cho khoa học vật liệu.
5.3. Tiềm năng ứng dụng chất ức chế xanh trong công nghiệp.
Các chất ức chế xanh có tiềm năng lớn trong công nghiệp. Chúng có thể thay thế hóa chất độc hại. Giảm thiểu tác động môi trường là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng điện hóa trong bảo vệ đường ống, thiết bị công nghiệp. Phát triển các sản phẩm chống ăn mòn bền vững. Luận án này đóng góp vào mục tiêu đó. Nó mở ra triển vọng kinh tế và môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng cho hóa học và khoa học vật liệu ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 5 1. Tổng quan về ăn mòn kim loại 5 1. Định nghĩa ăn mòn kim loại 5 1. Khái quát về thép 8 1.
Các phương pháp bảo vệ chống ăn mòn kim loại 10 1. Thiết kế hợp lý 10 1. Lựa chọn vật liệu thích hợp 10 1. Xử lý môi trường 10 1.
Tạo lớp phủ bảo vệ 11 1. Phương pháp điện hóa 11 1. Sử dụng các chất ức chế bảo vệ chống ăn mòn kim loại 11 1. Giới thiệu về chất ức chế chống ăn mòn kim loại 11 1.
Cơ chế hoạt động của chất ức chế ăn mòn kim loại 2 1. Phân loại chất ức chế ăn mòn kim loại 14 1. Các chất ức chế ăn mòn kim loại thực tế đã được sử dụng 15 1. Chất ức chế thân thiện môi trường 19 1.
Tình hình nghiên cứu về chất ức chế xanh trong và ngoài nước 19 1. Thuận lợi và hạn chế 9 1. Giới thiệu một số cây trồng có tiềm năng dùng ức chế ăn mòn kim 30 loại ở Thái Nguyên CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC 36 NGHIỆM 2. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị 36 2.
Điều chế và khảo sát thành phần hóa học các chất ức chế ăn 37 mòn kim loại 2. Điều chế các chất ức chế 37 2. Chiết mẫu thực vật 37 2. Tách cao chiết chè trong nước 38 2.
Phương pháp khảo sát thành phần hóa học mẫu thực vật 39 2. Phương pháp sắc ký lớp mỏng 39 2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân(NMR) 40 2. Thực nghiệm khảo sát thành phần hóa học các mẫu thực vật 42 2.
Phương pháp nghiên cứu ăn mòn kim loại 42 2.1 Các phương pháp nghiên cứu ăn mòn kim loại 42 2.1 Phương pháp quan sát 42 2.2 Phương pháp tổn hao khối lượng 44 2.3 Các phương pháp điện hóa 45 2. Thực nghiệm nghiên cứu ăn mòn kim loại 50 2. Các loại mẫu kim loại nghiên cứu 50 2. Chuẩn bị mẫu kim loại 50 2.3 Chuẩn bị dung dịch 51 2.
Thử nghiệm 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THẢO LUẬN 55 3. Khảo sát ức chế ăn mòn thép bằng các sản phẩm chiết từ các 55 mẫu thực vật 3. Chiết mẫu thực vật 55 3. Khảo sát khả năng ức chế ăn mòn thép của các cao chiết thu được 55 3.
Ảnh hưởng của nồng độ cao chiết 56 3. Ảnh hưởng của nồng độ axit 62 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 65 3. Kết hợp một số phương pháp nghiên cứu ăn mòn và bảo vệ ăn mòn 69 thép CT38 bằng một số chất ức chế khác nhau 3.
Ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi trường axit bằng các sản 81 phẩm tách từ cao chiết chè trong nước 3. Tách và khảo sát thành phần hóa học cao chiết chè trong nước 81 3. Tách cao chiết chè trong nước W(C) 81 3. Khảo sát sơ bộ thành phần hóa học các cặn chiết phân đoạn từ cao 82 chiết W(C) 3.
Khả năng ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi trường axit của các 83 cặn chiết phân đoạn từ cao chiết chè 3. Khảo sát một số yếu tố trong sự ức chế ăn mòn thép CT38 trong 87 môi trường axit của cặn nước tách từ cao chiết chè 3. Ảnh hưởng của nồng độ axit và nồng độ cặn chiết 87 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 89 3.
Tách caffein và khảo sát khả năng dùng caffein làm chất ức chế ăn 92 mòn thép CT38 trong môi trường axit 3. Tách và xác định cofein 92 3. Ảnh hưởng của nồng độ cofein 94 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ 100 3.
Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 101 3. Đề xuất ban đầu cơ chế ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi 105 trường axit của các chất ức chế nghiên cứu 3. Cơ chế hấp phụ 105 3. Nhiệt động học quá trình hấp phụ và quá trình ăn mòn 110 3.
Cơ chế ức chế ăn mòn 114 KẾT LUẬN 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO 119 PHỤ LỤC 128 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa AES Phổ điện tử Auger AFM Atomic force microscopy - Kính hiển vi lực nguyên tử B Cặn n-butanol C Nồng độ chất ức chế (g/l) Cdl điện dung lớp kép CPE Nguyên tố pha D Cặn diclometan DNA Acid Deoxyribo Nucleic (ADN - tiếng pháp hay DNA - tiếng anh) DPD Phương pháp phân cực thế động E* Năng lượng hoạt hóa quá trình ăn mòn Eam Thế ăn mòn (Thế mạch hở, thế nghỉ, thế oxy hóa khử) (V) EA Cặn etylaxetat E(C) Dịch chiết chè trong etanol (cao chiết) EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X EGCG Epigallocatechin-3-gallat EIS Đo tổng trở ∆E Năng lượng cộng hưởng từ hạt nhân FTIR Fourier transform infrared spectroscopy - Quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier ∆Ghp Biến thiên thế đẳng nhiệt đảng áp quá trình hấp phụ H Cặn hexan H (%) Hiệu quả bảo vệ (%) Hz Hertz (héc)Tần số ∆H Biến thiên entanpi quá trình (hấp phụ) iam Mật độ dòng ăn mòn (mA/cm2) iđo Mật đo dòng đo được đáp ứng theo thế áp vào (mA/cm2) K Hằng số cân bằng hấp phụ LSA Viết tắt tên hóa chất - d-lysergic axitamin M Nồng độ mol/l m Khối lượng (g) M80(T) Dịch chiết thuốc lá trong dung môi methanol:nước = 8:2 NRM Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NTG N-(5,6-diphenyl-4,5-dihydro-[1,2,4]ưtriazin-3-yl)-guanidin ppm part of million - Nồng độ một phần triệu g/lít (mg/l) Qhp Nhiệt hấp phụ Rp Điện trở phân cực (Ω) RS(Rdd) Điện trở dung dịch S Diện tích (cm2) SEM Phương pháp kính hiển vi điện tử quét t Thời gian (phút, ngày) T Nhiệt độ UV Utraviolet - Tia tử ngoại hay tia cực tím v Tốc độ ăn mòn V Thể tích (l) XPS, Phổ huỳnh quang tia X ESCA W Cặn nước W(C) Dịch chiết chè trong nước WDS Phôt tán sắc bước sóng tia X WL Weight lost - tổn hao khối lượng W(T) Dịch chiết thuốc lá trong nước η Quá thế β Hằng số tafel DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: Danh mục các sản phẩm chiết mẫu thực vật 37 Bảng 2.2: Các mẫu kim loại nghiên cứu 50 Bảng 3.1: Tỷ lệ khối lượng cao chiết so với khối lượng mẫu thực vật khô 55 Bảng 3.2: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl58 1M có mặt các cao chiết ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.3: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép so sánh trong môi trường HCl61 1M có mặt các cao chiết ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.4: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl64 0,01M có mặt cao chiết W(C) ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.5: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 68 0,01M có mặt W(C) và W(T)ở các nồng độ khác nhau theo thời gian Bảng 3.6: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 70 HCl 0,01M có mặt các chất ức chế khác nhau theo thời gian (Phương pháp tổn hao khối lượng) Bảng 3.7: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 73 HCl 0,01M có mặt các chất ức chế khác nhau theo thời gian (Phương pháp điện hóa) Bảng 3.8: Hàm lượng các phân đoạn tách cao chiết W(C) 81 Bảng 3.9: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 85 có mặt các cặn phân đoạn tách từ cao chiết W(C) nồng độ khác nhau Bảng 3.10: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 88 HCl có mặt cặn W tách từ cao chiết chè W(C) nồng độ khác nhau ở 25oC Bảng 3.11: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl90 0,01M có mặt cặn W nồng độ 1g/l theo thời gian ở 25oC Bảng 3.12: Kết quả phân tích EDS bề mặt thép CT38 ngâm trong dung dịch HCl91 1M có và không có mặt cặn W 5g/l sau 1 giờ ở 25oC Bảng 3.13: Các thông số quá trình thử nghiệm ăn mòn thép CT38 trong môi 94 trường HCl 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp tổn hao khối lượng Bảng 3.14 Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl96 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp điện hóa Bảng 3.15: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 98 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp tổng trở Bảng 3.16: Kết quả phân tích EDS bề mặt thép CT38 ngâm trong dung dịch100 HCl 1M có và không có mặt caffein 3g/l sau 1 giờ ở 25oC Bảng 3.17: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl102 1M có mặt caffein nồng độ 3g/l ở nhiệt độ khác nhau Bảng 3.18: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 94 HCl 1M có mặt caffein nồng độ 3g/l theo thời gian (phương pháp điện hóa) Bảng 3.19: Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và các thông số nhiệt 110 động quá trình hấp phụ W(C) và W lên thép CT38 trong dung dịch HCl DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.1: Sơ đồ ăn mòn điện hoá của kim loại đặt trong dung dịch chất điện 6 li Hình 1.2: Mô hình quá trình hấp phụ 13 Hình 1.3: Liên kết giữa polysaccarit với Fe 23 Hình 1.4: Thành phần hóa học chính của dầu Fennel 23 Hình 1.5: Cấu trúc phân tử LSA 24 Hình 1.6: Cấu trúc hóa học Andrographolid - thành phần chính của dịch chiết25 lá Kalmegh Hình 1.7: Cấu trúc hóa học NTG 27 Hình 1.8: Cấu trúc hóa học của Penicillin V Kali.9: Cơ chế hấp phụ của Penicillin với bề mặt thép 28 Hình 1.10: Cành, lá, hoa và quả chè.11: Các dẫn xuất catechin thường có trong lá chè xanh 29 Hình 1.13: Cây và hoa thuốc lá.1: Sơ đồ tách cao chiết chè trong nước 38 Hình 2.2: Cấu tạo của kính hiển vi điện tử quét SEM 43 Hình 2.3: Đường phân cực E-I 46 Hình 2.4: Đường cong phân cực (E-logi)của kim loại Me trong môi trường46 axit Hình 2.5: Áp dụng đường phân cực tuyến tính dòng thế 47 Hình 2.6: Điện trở phân cực tính từ thực nghiệm 47 Hình 2.7: Biểu diễn hình học các phần tử phức 48 Hình 2.8: Mạch tương đương trong phổ tổng trở 49 Hình 2.9: Tổng trở trên mặt phẳng phức- Giản đồ Nyquist 49 Hình 2.10: Cấu tạo điện cực làm việc 50 Hình 2.11: Mẫu thử nghiệm ăn mòn theo phương pháp tổn hao khối lượng và 51 quan sát bề mặt vi mô Hình 2.12: Ngâm mẫu thử nghiệm ăn mòn theo phương pháp tổn hao khối52 lượng và quan sát bề mặt vi mô Hình 2.13: Hệ thống thiết bị: Máy Potentio – galvanostat CPA-HH3 53 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-tinh-chat-dien-hoa-va-kha-nang-uc-che-an-mon-thep-cacbon-thap-trong-moi-truong-axit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ức chế ăn mòn thép bằng chiết xuất thực vật thân thiện môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.