Nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống bằng phương pháp CVD

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu cacbon nano ống bằng phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Trường ĐH

Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Hóa học

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tìm hiểu chung về ống nano cacbon (CNT)
Số trang:
154 trang
Trường:
Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tìm hiểu chung về ống nano cacbon CNT

Ống nano cacbon (CNT) là vật liệu nano cacbon có cấu trúc đặc biệt. Chúng thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học và công nghiệp. CNT thể hiện tính chất cơ học, điện và hóa học vượt trội. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất là nền tảng cho việc tổng hợp và khai thác hiệu quả vật liệu này. Vật liệu cacbon nano này có thể ở dạng đơn lớp hoặc đa lớp. Mỗi dạng có những đặc điểm riêng biệt. Việc khám phá sâu hơn về nanotube cacbon giúp tối ưu hóa các quy trình chế tạo và ứng dụng.

1.1. Cấu trúc cơ bản của ống nano cacbon

Ống nano cacbon là dạng thù hình của cacbon. Cấu trúc cơ bản là các tấm graphene cuộn lại thành hình ống. Các nguyên tử cacbon liên kết theo mạng lục giác đều. Đường kính của ống rất nhỏ, thường chỉ vài nanomet. Chiều dài có thể lên tới micromet hoặc milimet. Cấu trúc này mang lại độ bền cơ học phi thường cho CNT.

1.2. Các loại ống nano cacbon chính

CNT được phân loại thành hai dạng chính. Dạng thứ nhất là ống nano cacbon đơn lớp (SWCNT). Chúng gồm một ống graphene duy nhất. Dạng thứ hai là ống nano cacbon đa lớp (MWCNT). Chúng bao gồm nhiều ống graphene lồng vào nhau. Mỗi loại CNT có tính chất và ứng dụng riêng. MWCNT thường dễ tổng hợp hơn SWCNT. SWCNT thể hiện tính chất điện tử độc đáo hơn.

1.3. Tính chất vật lý vượt trội của CNT

Ống nano cacbon sở hữu nhiều tính chất ấn tượng. Chúng có độ bền kéo cao nhất trong số các vật liệu đã biết. Modun đàn hồi của CNT cũng rất lớn. Về tính chất điện, SWCNT có thể là kim loại hoặc bán dẫn. Điều này phụ thuộc vào độ xoắn của cấu trúc. MWCNT thường có tính chất dẫn điện tốt. Tính chất nhiệt của CNT cũng đáng chú ý. Chúng là chất dẫn nhiệt xuất sắc. Những tính chất này làm cho CNT trở thành vật liệu đầy hứa hẹn. Chúng được dùng trong điện tử, vật liệu composite và nhiều lĩnh vực khác.

II.Phương pháp CVD tổng hợp ống nano cacbon hiệu quả

Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là kỹ thuật phổ biến. Kỹ thuật này dùng để tổng hợp ống nano cacbon (CNT). CVD cho phép kiểm soát tốt các thông số quá trình. Điều này dẫn đến sản phẩm CNT có chất lượng và hình thái mong muốn. Quy trình thường bao gồm sử dụng tiền chất cacbon và xúc tác. Các chất này phản ứng ở nhiệt độ cao. Phương pháp CVD được ưa chuộng vì khả năng sản xuất CNT với số lượng lớn. Nó cũng có khả năng điều chỉnh cấu trúc nanotube cacbon. Đây là một trong những phương pháp chính để chế tạo ống nano cacbon.

2.1. Giới thiệu phương pháp CVD trong chế tạo CNT

Phương pháp CVD liên quan đến sự phân hủy nhiệt của một hợp chất cacbon. Hợp chất này ở dạng hơi trong lò phản ứng. Quá trình này diễn ra trên bề mặt một xúc tác kim loại. Các nguyên tử cacbon được giải phóng. Sau đó chúng kết tụ và tạo thành cấu trúc ống nano cacbon. Nhiệt độ và thành phần khí tiền chất là các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự hình thành của CNT. Phương pháp CVD là một cách tiếp cận linh hoạt. Nó cho phép tổng hợp các loại CNT khác nhau.

2.2. Lựa chọn xúc tác cho quá trình tổng hợp CNT

Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong CVD tổng hợp CNT. Các kim loại chuyển tiếp như Sắt (Fe), Coban (Co), Niken (Ni) thường được sử dụng. Xúc tác thường được mang trên một chất mang. Chất mang phổ biến là Al2O3 hoặc SiO2. Kích thước hạt xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến đường kính của ống nano cacbon. Việc lựa chọn và tối ưu hóa xúc tác là bước quan trọng. Nó quyết định hiệu suất và chất lượng của vật liệu nano cacbon. Nghiên cứu tập trung vào chế tạo xúc tác hiệu quả.

2.3. Ưu điểm của CVD trong sản xuất vật liệu nano cacbon

Phương pháp CVD mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép sản xuất CNT trên quy mô lớn. Chi phí tương đối thấp so với các phương pháp khác. CVD cũng cung cấp khả năng điều khiển các thông số. Điều này bao gồm nhiệt độ, lưu lượng khí, loại tiền chất. Nhờ đó, có thể kiểm soát được đường kính, chiều dài và độ tinh khiết của nanotube cacbon. Khả năng tích hợp CVD với các công nghệ bán dẫn khác cũng là một lợi thế. Nó mở rộng tiềm năng ứng dụng của vật liệu nano cacbon.

III.Cơ chế hình thành CNT và vai trò xúc tác

Việc hiểu rõ cơ chế hình thành ống nano cacbon là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp CNT. Có hai cơ chế chính được đề xuất: không có xúc tác và có xúc tác. Trong phương pháp CVD, cơ chế có xúc tác đóng vai trò then chốt. Xúc tác kim loại chuyển tiếp cung cấp các tâm mầm. Các tâm mầm này thúc đẩy sự phát triển của ống nano cacbon. Cơ chế này liên quan đến sự hòa tan cacbon vào hạt xúc tác. Sau đó là sự kết tủa cacbon ra khỏi hạt xúc tác dưới dạng ống.

3.1. Cơ chế hình thành CNT không xúc tác

Cơ chế này ít phổ biến hơn trong tổng hợp CNT bằng CVD. Nó thường liên quan đến các phương pháp khác như hồ quang điện hoặc laser ablation. Trong các trường hợp này, cacbon bay hơi. Sau đó nó ngưng tụ trực tiếp thành các cấu trúc ống. Quá trình này đòi hỏi nhiệt độ rất cao. Khả năng kiểm soát hình thái CNT thường hạn chế. Tuy nhiên, nó cung cấp cái nhìn về sự tự lắp ráp của vật liệu cacbon nano.

3.2. Cơ chế hình thành CNT có hỗ trợ xúc tác

Đây là cơ chế chủ đạo trong phương pháp CVD. Hạt xúc tác kim loại hoạt động như một "khuôn mẫu" cho sự phát triển của CNT. Tiền chất cacbon bị phân hủy. Các nguyên tử cacbon hòa tan vào hạt kim loại nóng chảy. Khi hạt kim loại bão hòa cacbon, cacbon sẽ kết tủa. Nó kết tủa từ bề mặt hạt xúc tác để tạo thành ống nano cacbon. Tốc độ kết tủa và hình dạng hạt xúc tác quyết định cấu trúc của ống. Điều này rất quan trọng để chế tạo ống nano cacbon có chất lượng.

3.3. Yêu cầu cơ bản khi điều chế xúc tác CNT

Để tổng hợp CNT hiệu quả, xúc tác cần đáp ứng một số tiêu chí. Xúc tác phải có khả năng phân hủy tiền chất cacbon ở nhiệt độ phản ứng. Nó cũng cần có khả năng hòa tan cacbon. Kích thước hạt xúc tác phải được kiểm soát. Kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến đường kính của CNT. Xúc tác cần có độ ổn định nhiệt cao. Điều này giúp ngăn ngừa sự thiêu kết hạt. Việc lựa chọn chất mang phù hợp cũng rất quan trọng. Chất mang giúp phân tán tốt các hạt kim loại hoạt tính.

IV.Chế tạo biến tính CNT và đặc tính xúc tác

Việc chế tạo xúc tác đúng cách là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng hợp ống nano cacbon (CNT). Sau khi tổng hợp, CNT thường cần được biến tính. Biến tính nhằm cải thiện khả năng tương thích và chức năng. Biến tính hóa học có thể thêm các nhóm chức năng lên bề mặt CNT. Điều này giúp tăng cường hoạt tính bề mặt. Các vật liệu cacbon nano biến tính này có thể được ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt có tiềm năng trong lĩnh vực xúc tác và hấp phụ. Đặc tính xúc tác của CNT đã biến tính là một điểm được nghiên cứu sâu.

4.1. Quy trình chế tạo xúc tác cho tổng hợp CNT

Chế tạo xúc tác thường bắt đầu bằng phương pháp tẩm. Muối kim loại hoạt tính được hòa tan. Sau đó tẩm lên chất mang có độ xốp cao như Al2O3. Sau quá trình tẩm, vật liệu được sấy khô. Tiếp theo là nung ở nhiệt độ cao. Mục đích là chuyển hóa muối kim loại thành oxit hoặc kim loại. Kích thước hạt xúc tác được kiểm soát thông qua các thông số tẩm và nung. Chất lượng xúc tác quyết định hiệu suất tổng hợp CNT.

4.2. Phương pháp biến tính ống nano cacbon

Biến tính CNT là quá trình thay đổi tính chất bề mặt của chúng. Điều này có thể thực hiện bằng cách oxy hóa, xử lý axit. Hoặc có thể thêm các nhóm chức năng hữu cơ. Oxy hóa tạo ra các nhóm hydroxyl, carboxyl trên bề mặt CNT. Các nhóm này giúp tăng khả năng phân tán của CNT. Chúng cũng tạo ra các vị trí hoạt động cho các phản ứng hóa học tiếp theo. Biến tính là bước quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng của nanotube cacbon.

4.3. Đặc tính xúc tác của cấu trúc cacbon nano

Các vật liệu cacbon nano, đặc biệt là CNT biến tính, có khả năng xúc tác. Chúng có diện tích bề mặt riêng lớn. Cấu trúc lỗ xốp có thể được điều chỉnh. Các nhóm chức trên bề mặt CNT hoạt động như các tâm hoạt động. Điều này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. CNT có thể dùng làm chất mang cho các xúc tác kim loại. Nó cũng có thể tự hoạt động như một xúc tác. Ví dụ, trong các phản ứng oxy hóa hoặc khử. Các tính chất này làm cho CNT trở thành một lựa chọn hấp dẫn trong công nghệ xúc tác.

V.Ứng dụng CNT Hấp phụ xúc tác lưu trữ khí

Ống nano cacbon (CNT) thể hiện tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Điều này bao gồm xử lý môi trường, năng lượng và hóa học. Các tính chất độc đáo của CNT làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng. Chúng thích hợp cho các ứng dụng như hấp phụ chất ô nhiễm. CNT cũng được dùng làm chất mang xúc tác hiệu quả. Hơn nữa, vật liệu nano cacbon này có thể lưu trữ khí. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới của nanotube cacbon.

5.1. Ứng dụng hấp phụ phenol đỏ bằng CNT

CNT đã biến tính cho thấy hiệu quả cao trong hấp phụ các chất ô nhiễm. Đặc biệt là các hợp chất hữu cơ trong nước. Phenol đỏ là một chất ô nhiễm phổ biến. CNT biến tính có diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp. Chúng có nhiều vị trí hoạt động. Điều này giúp tăng khả năng hấp phụ. Nghiên cứu động học quá trình hấp phụ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu hấp phụ. CNT là giải pháp tiềm năng cho xử lý nước thải.

5.2. Oxy hóa phenol với xúc tác trên nền CNT

CNT có thể được dùng làm chất mang cho các xúc tác kim loại. Ví dụ như Cu/Ag. Các xúc tác này được sử dụng trong phản ứng oxy hóa phenol. Oxy hóa phenol là một phương pháp xử lý hiệu quả. Phản ứng này giúp loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ. CNT cung cấp bề mặt ổn định cho xúc tác. Nó cũng có thể tăng cường hoạt tính của xúc tác. Điều này dẫn đến hiệu quả oxy hóa cao hơn. Vật liệu cacbon nano đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng này.

5.3. Tiềm năng lưu trữ khí metan bằng CNT

Khả năng lưu trữ khí là một ứng dụng quan trọng của CNT. Đặc biệt là lưu trữ khí metan. Metan là một nhiên liệu sạch. CNT dạng hạt có cấu trúc rỗng và diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp chúng hấp phụ một lượng lớn khí. Khả năng lưu trữ khí ở điều kiện áp suất và nhiệt độ phù hợp là mục tiêu nghiên cứu. Vật liệu nano cacbon này có thể đóng góp vào công nghệ năng lượng sạch.

VI.Nghiên cứu tổng hợp CNT từ LPG và etan

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp ống nano cacbon (CNT) từ các tiền chất cacbon. Cụ thể là khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và etan. Phương pháp CVD được áp dụng để chế tạo ống nano cacbon. Việc sử dụng LPG Việt Nam là một điểm mới. Nó tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có. Mục tiêu là tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp. Điều này nhằm đạt được CNT chất lượng cao. Các kết quả thực nghiệm và đặc trưng hóa vật liệu được trình bày. Nghiên cứu góp phần phát triển công nghệ tổng hợp vật liệu nano cacbon.

6.1. Quy trình tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam

Quá trình tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam được thực hiện bằng CVD. Xúc tác Fe/γ-Al2O3 đã được chế tạo và sử dụng. Khí LPG được đưa vào lò phản ứng ở nhiệt độ cao. Các thông số như nhiệt độ, lưu lượng khí, thời gian phản ứng được kiểm soát. Mục đích là để tìm ra điều kiện tối ưu. Quá trình này giúp tận dụng nguồn khí LPG địa phương. Nó là một hướng đi triển vọng trong sản xuất vật liệu nano cacbon.

6.2. Khảo sát thông số tối ưu cho CVD

Để đạt được hiệu suất cao nhất, các thông số CVD được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm nhiệt độ tổng hợp. Nó cũng bao gồm tốc độ dòng khí tiền chất và thời gian phản ứng. Tối ưu hóa các thông số này giúp kiểm soát đường kính, độ tinh khiết. Nó cũng kiểm soát năng suất của ống nano cacbon. Mô hình hóa quá trình bằng phần mềm COMSOL Multiphysics cũng được thực hiện. Mục đích là để hiểu sâu hơn về động học phản ứng.

6.3. Kết quả đặc trưng sản phẩm ống nano cacbon

Các sản phẩm CNT tổng hợp được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần. Hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) khảo sát hình thái. Phương pháp đo bề mặt riêng (BET) xác định diện tích bề mặt. Phân tích nhiệt (TGA/DTA) đánh giá độ bền nhiệt. Các kết quả này chứng minh sự hình thành của nanotube cacbon. Chúng cũng đánh giá chất lượng của vật liệu cacbon nano đã tổng hợp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu cacbon nano ống bằng phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ---------- HUỲNH ANH HOÀNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƢNG VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU CACBON NANO ỐNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP XÚC TÁC LẮNG ĐỌNG HÓA HỌC PHA HƠI KHÍ DẦU MỎ HÓA LỎNG (LPG) VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC  HUỲNH ANH HOÀNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƢNG VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU CACBON NANO ỐNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP XÚC TÁC LẮNG ĐỌNG HÓA HỌC PHA HƠI KHÍ DẦU MỎ HÓA LỎNG (LPG) VIỆT NAM Chuyên ngành : Hóa lý thuyết và Hoá lý Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Phú PGS. Nguyễn Đình Lâm Hà Nội – 2012 iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Viện Vật lý - Hóa học vật liệu Strasbourg (IPCMS), Cộng hòa Pháp; Khoa hóa, Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng; Khoa Hóa lý, trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

Nguyễn Hữu Phú và PGS. Nguyễn Đình Lâm, những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ trong suốt thời gian tác giả làm nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Trân trọng cám ơn Phòng đào tạo, Viện Hóa học; bộ môn Hóa lý, trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Phòng thử nghiệm, Trung tâm Kỹ thuật môi trường cùng các đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian nghiên cứu luận án. Nguyễn Thị Thu, Th.S Nguyễn Hoàng Hào, CN.

Quách Ngọc Thành, KS. Phan Thanh Sơn, KS. Nguyễn Ngọc Tuân, KS. Nguyễn Kim Sơn, KS.

Trần Châu Cẩm Hoàng đã cùng tác giả tiến hành các thí nghiệm tổng hợp mẫu cacbon nano và nghiên cứu khả năng ứng dụng của vật liệu này trong lĩnh vực xúc tác hấp phụ và lưu trữ khí và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án. Cuối cùng tác giả xin cám ơn gia đình, người thân và bạn bè đã động viên cổ vũ để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, 2012 Tác giả Huỳnh Anh Hoàng iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Hữu Phú và PGS.

Nguyễn Đình Lâm. Các số liệu và kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án đều có nguồn trích dẫn cũng như của tác giả sau hơn 3 năm thực nghiệm có được và hoàn toàn trung thực. Tác giả Huỳnh Anh Hoàng v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiv MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN .1 Vật liệu cacbon nano .1 Cấu trúc của CNT .1 Cacbon nano ống đơn lớp (SWCNT) .2 Cacbon nano ống đa lớp (MWCNT) .2 Tính chất vật lý của CNT .1 Tính chất cơ học.2 Tính chất điện.3 Một số ứng dụng tiềm năng của CNT và CNF .2 Các phương pháp tổng hợp vật liệu cacbon nano .1 Phương pháp hồ quang .2 Phương pháp cắt gọt bằng laze .3 Phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học trong pha hơi (CVD) .3 Cơ sở lý thuyết lựa chọn xúc tác để tổng hợp CNT .4 Cơ chế hình thành CNT .1 Cơ chế hình thành CNT không có hỗ trợ xúc tác .2 Cơ chế hình thành CNT có hỗ trợ xúc tác .5 Phương pháp biến tính CNT.1 Hiện tượng hấp phụ .2 Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học .1 Hấp phụ vật lý (HHVL) .2 Hấp phụ hóa học (HPHH) .3 Một số mô hình hấp phụ đẳng nhiệt .1 Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir .2 Đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich .3 Đẳng nhiệt hấp phụ BET .4 Động học hấp phụ .1 Động học các phản ứng xúc tác .1 Tốc độ và bậc phản ứng .2 Năng lượng hoạt hóa .2 Yêu cầu cơ bản khi điều chế xúc tác .3 Thành phần và chế tạo xúc tác .4 Đặc tính xúc tác của cấu trúc cacbon nano .5 Ứng dụng xúc tác để oxy hóa phenol trong môi trường nước .1 Oxy hóa phenol trong dung dịch bằng oxy không khí nhờ xúc tác (CWAO).2 Oxy hóa phenol trong dung dịch bằng H2O2 trên xúc tác. 38 Chương 2 THỰC NGHIỆM.1 Nguyên liệu và hóa chất .2 Xây dựng hệ thiết bị tổng hợp vật liệu cacbon nano bằng phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học trong pha hơi (CVD) .3 Chế tạo xúc tác theo phương pháp tẩm .1 Chế tạo xúc tác cho quá trình tổng hợp CNT .2 Tổng hợp xúc tác cho quá trình oxy hóa phenol đỏ bằng H2 O2 .4 Tổng hợp vật liệu cacbon nano .5 Qui trình biến tính CNT .6 Quy trình tạo hạt cacbon nano .7 Qui trình hấp phụ phenol đỏ bằng CNTbt .2 Nghiên cứu động học quá trình hấp phụ .3 Nghiên cứu oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 trên xúc tác Cu/Ag/CNTbt .8 Qui trình lưu trữ khí metan bằng CNT dạng hạt .2 Các phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray) .2 Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) .3 Phương pháp quang phổ hồng ngoại (IR) .4 Phương pháp đo bề mặt riêng (BET) .5 Phương pháp phân tích nhiệt (TGA/DTA) .6 Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) .7 Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). 60 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Chế tạo xúc tác Fe/-Al2O3.2 Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano từ LPG và etan .1 Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano từ LPG .1 Khảo sát thành phần LPG .2 Tối ưu hóa quá trình thực nghiệm .3 Khảo sát lượng CNT với các thông số tối ưu theo thời gian .4 Kết quả TEM, SEM của sản phẩm CNT .2 Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano từ etan .3 Mô hình hóa quá trình tổng hợp CNT bằng phần mềm COMSOL Multiphysics .1 Cơ sở của mô hình .2 Các thông số chính đầu vào mô hình .3 Kết quả chạy mô hình COMSOL .4 Nghiên cứu quá trình biến tính CNT .5 Nghiên cứu định hình CNT dạng hạt .6 Nghiên cứu khả năng hấp phụ phenol đỏ trong pha lỏng trên CNTbt .1 Xác định bước sóng tối ưu để xây dựng đường chuẩn .2 Ảnh hưởng của nồng độ phenol đỏ ban đầu đến quá trình hấp phụ .3 Nghiên cứu mô hình đẳng nhiệt hấp phụ phenol đỏ trên vật liệu CNTbt .1 Mô hình đẳng nhiệt Freundlich .2 Mô hình đẳng nhiệt Langmuir .4 Nghiên cứu động học hấp phụ phenol đỏ trong pha lỏng trên vật liệu CNTbt .1 Phương trình bậc nhất biểu kiến (Pseudo-first-order equation) .2 Phương trình bậc hai biểu kiến (Pseudo-second-order equation) .7 Nghiên cứu khả năng oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 trong pha lỏng trên hệ xúc tác Cu/Ag/CNTbt .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 .2 Động học phản ứng oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 .8 Nghiên cứu khả năng lưu trữ khí metan từ hạt CNT. 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AFM Hiển vi lực nguyên tử (Atomic Force Microscopy) BET Brunauer-Emmett-Teller CNF Cacbon nano sợi (Carbon nanofirbe) CNT Cacbon nano ống (Carbon nanotube) CNTbt Cacbon nano ống biến tính CVD Xúc tác lắng đọng hoá học trong pha hơi (Chemical vapor deposition) CWAO Oxi hóa chất hữu cơ bằng không khí trên xúc tác (Catalytic Wet Air Oxidation) ĐHBK Đại học Bách khoa DLHP Dung lượng hấp phụ DWCNT Cacbon nano ống lớp đôi (Double-wall carbon nanotubes) EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy Dispersive X-ray spectroscopy) SF Hệ số lưu trữ (Storage Factor) H2SO4đđ Dung dịch H2SO4 đậm đặc HPHH Hấp phụ hóa học HPVL Hấp phụ vật lý IR Phổ hồng ngoại (Infra Red Spectroscopy) IUPAC Hiệp hội quốc tế hóa học cơ bản và ứng dụng (International Union of Pure and Applied Chemistry) LPG Khí dầu mỏ hóa lỏng MWCNT Cacbon nano ống đa lớp (Multi-wall carbon nanotubes) PTHQ Phương trình hồi qui xi PTN Phòng thí nghiệm SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SWCNT Cacbon nano ống đơn lớp (Single-wall carbon nanotubes) TEM Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TGA Phân tích nhiệt (Thermogravimetry Analysis) THT Than hoạt tính VLMQTB Vật liệu mao quản trung bình XRD Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction ) xii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1 Tính chất cơ lý của CNT và một số vật liệu thông dụng.

10 Bảng 1-2 Các phương trình hấp phụ đẳng nhiệt. 28 Bảng 2-1 Danh mục các hóa chất, nguyên liệu sử dụng. 40 Bảng 2-2 Các thông số vật lý quá trình lưu trữ khí metan. 52 Bảng 2-3 Tần số đặc trưng của một số nhóm chức.

56 Bảng 3-1 Thành phần và tính chất của LPG. 64 Bảng 3-2 Mức các yếu tố thí nghiệm. 65 Bảng 3-3 Kết quả tổng hợp CNT theo từng thí nghiệm với LPG. 66 Bảng 3-4 Các thông số vận hành tối ưu quá trình tổng hợp CNT từ LPG.

73 Bảng 3-5 Kết quả tổng hợp CNT theo từng thí nghiệm với etan. 76 Bảng 3-6 Các thông số vận hành tối ưu quá trình tổng hợp CNT từ C2H6. 80 Bảng 3-7 Các thông số đầu vào mô hình COMSOL. 85 Bảng 3-8 Ảnh hưởng của các nồng độ phenol đỏ ban đầu đến dung lượng cân bằng hấp phụ qe trong khoảng thời gian 150 phút.

103 Bảng 3-9 Mối quan hệ giữa Ce và Ce/qe trong khoảng thời gian hấp phụ 150 phút. 106 Bảng 3-10 Các tham số nhiệt động học tính theo mô hình Freundlich và Langmuir. 108 Bảng 3-11 Các tham số của phương trình động học bậc nhất biểu kiến. 109 Bảng 3-12 Các tham số của phương trình động học bậc hai biểu kiến.

111 xiii Bảng 3-13 Oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 trên xúc tác Cu/Ag/CNTbt theo nhiệt độ. 113 Bảng 3-14 Quan hệ giữa ln(C0/C) và thời gian phản ứng ở các nhiệt độ khác nhau. 115 Bảng 3-15 Quan hệ giữa lnk và 1/T. 116 Bảng 3-16 Khả năng lưu trữ metan của CNT.

119 xiv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1-1 Cấu trúc của các dạng thù hình cacbon. 5 Hình 1-2 Cấu trúc của fulleren và ống cacbon nano đơn lớp. 5 Hình 1-3 Cấu trúc mạng graphit hai chiều cuộn lại thành SWCNT. 6 Hình 1-4 Mô hình phân tử các dạng cấu trúc hình học của SWCNT.

7 Hình 1-5 Ảnh TEM thu được từ hiển vi điện tử truyền qua của cấu trúc MWCNT. 8 Hình 1-6 Vùng hoá trị và vùng dẫn của graphit hai chiều. 11 Hình 1-7 Sơ đồ nguyên lý của thiết bị tổng hợp CNT bằng phương pháp hồ quang .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Anh Hoàng (2012). Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-dac-trung-va-mot-so-ung-dung-cua-vat-lieu-cacbon-nano-ong-bang-phuong-phap-xuc-tac-lang-dong-hoa-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu cacbon nano ống bằng phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hoá lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu cacbon nano ống CVD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter