Luận án nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím Cleome chelidonii L.f và màn màn hoa vàng Cleome viscosa L

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây màn màn hoa tím và màn màn hoa vàng để khám phá tiềm năng ứng dụng trong y dược và các lĩnh vực khác.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá hóa học cây màn màn tím và vàng Cleome
Số trang:
100 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá hóa học cây màn màn tím và vàng Cleome

Nghiên cứu tập trung vào thành phần hóa học của cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii) và cây màn màn hoa vàng (Cleome viscosa). Hai loài thực vật này thuộc họ Màn màn Cleomaceae. Mục tiêu chính là phân lập hợp chất tự nhiênxác định cấu trúc hóa học các hợp chất có tiềm năng dược liệu. Công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hóa thực vật của chi Cleome. Thông tin về các hợp chất hoạt tính sinh học được thu thập. Đây là cơ sở cho các ứng dụng y học và dược phẩm trong tương lai. Sự đa dạng sinh học của Cleome rất đáng chú ý. Cần có nghiên cứu chi tiết về hóa học của chúng. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về thực vật Việt Nam. Đồng thời, nó mở ra hướng mới cho việc phát triển thuốc. Các phương pháp hiện đại được áp dụng để đảm bảo độ chính xác cao. Quy trình chiết xuất thực vật và phân lập được tối ưu hóa. Điều này giúp thu được các hợp chất tinh khiết. Mục đích cuối cùng là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính bảo vệ tế bào gan. Các kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng lớn. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy hiểu biết về cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng.

1.1. Tổng quan cây màn màn hoa tím Cleome chelidonii

Cây màn màn hoa tím, còn gọi là Cleome chelidonii, là một loài thực vật phổ biến. Loài này thuộc họ Màn màn Cleomaceae. Cây phân bố rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cleome chelidonii được biết đến với đặc điểm thực vật rõ rệt. Cây có hoa màu tím đặc trưng. Trong y học dân gian, loài này được sử dụng cho nhiều mục đích. Tuy nhiên, nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học còn hạn chế. Công trình này tiến hành chiết xuất thực vật từ cây màn màn hoa tím. Các hợp chất được phân lập hợp chất tự nhiên từ lá và thân. Dữ liệu này đóng góp vào hồ sơ hóa thực vật. Nó hỗ trợ việc tìm kiếm các hợp chất có giá trị. Đặc biệt, các flavonoid và glycoside được quan tâm. Đây là những nhóm hợp chất thường có hoạt tính sinh học. Việc hiểu rõ về Cleome chelidonii là cần thiết. Nó mở ra cánh cửa cho việc phát triển dược phẩm mới. Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc tính sinh học của chiết xuất. Dữ liệu thu được cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên thực vật.

1.2. Tổng quan cây màn màn hoa vàng Cleome viscosa

Cây màn màn hoa vàng, danh pháp khoa học là Cleome viscosa, cũng là thành viên của họ Màn màn Cleomaceae. Loài này nổi bật với hoa màu vàng tươi. Cleome viscosa phân bố ở các vùng địa lý tương tự Cleome chelidonii. Cây có lịch sử sử dụng trong y học cổ truyền. Các ứng dụng bao gồm điều trị viêm nhiễm và một số bệnh khác. Nghiên cứu thành phần hóa học của cây màn màn hoa vàng là trọng tâm. Các nhà khoa học đã thực hiện chiết xuất thực vật từ cây. Sau đó, tiến hành phân lập hợp chất tự nhiên. Mục tiêu là xác định các hợp chất đặc trưng. Các hợp chất này bao gồm flavonoid, terpenoid và các loại glycoside. Việc xác định cấu trúc hóa học rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Cleome viscosa là nguồn tiềm năng cho các hoạt chất mới. Nghiên cứu này đóng góp vào việc kiểm định khoa học. Nó xác nhận các công dụng truyền thống của cây. Đồng thời, nó tìm kiếm các ứng dụng y tế mới. Thông tin chi tiết về Cleome viscosa rất giá trị. Nó hỗ trợ phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên.

1.3. Lịch sử nghiên cứu thành phần họ Cleomaceae

Họ Màn màn Cleomaceae bao gồm nhiều loài thực vật. Chúng có giá trị dược liệu tiềm năng. Lịch sử nghiên cứu hóa thực vật họ này khá phong phú. Nhiều công trình đã phân lập hợp chất tự nhiên từ các loài Cleome khác nhau. Các hợp chất được tìm thấy chủ yếu là flavonoid, terpenoid, alkaloid và glycoside. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiều kỹ thuật chiết xuất thực vật khác nhau. Mục đích là thu được các hợp chất hoạt tính. Việc xác định cấu trúc hóa học là bước thiết yếu. Các phương pháp phổ như phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMRsắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS được áp dụng. Những nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của Cleomaceae. Chúng có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống kiến thức. Đặc biệt là về các hợp chất đặc trưng của cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng. Công trình này lấp đầy một phần khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu mới. Nó mở rộng hiểu biết về sinh hóa của họ Màn màn Cleomaceae.

II. Quy trình phân lập hợp chất tự nhiên từ Cleome

Việc phân lập hợp chất tự nhiên từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng tuân thủ quy trình khoa học nghiêm ngặt. Ban đầu, các mẫu thực vật được thu hái cẩn thận, sau đó làm khô và nghiền nhỏ. Bước chiết xuất thực vật sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau để tách các nhóm hợp chất. Các cao chiết thô sau đó được cô đặc. Bước tiếp theo là sử dụng các kỹ thuật sắc ký để tinh chế. Sắc ký cột (SKC) là phương pháp chính. Nó giúp tách các hợp chất dựa trên ái lực khác nhau với pha tĩnh và pha động. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết đủ cho xác định cấu trúc hóa học. Các phần chiết và phân đoạn được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Điều này giúp theo dõi quá trình phân tách hiệu quả. Quy trình phân lập hợp chất tự nhiên là xương sống của nghiên cứu này. Nó đảm bảo các hợp chất được tìm thấy là độc đáo và có thể kiểm chứng. Việc tinh chế liên tục giúp loại bỏ tạp chất. Cuối cùng, các hợp chất tinh khiết được thu thập để phân tích sâu hơn. Các bước được thực hiện lặp lại để tối ưu hóa hiệu suất.

2.1. Chiết xuất sơ bộ từ lá và thân màn màn

Quá trình chiết xuất thực vật bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu. Lá và thân cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng được rửa sạch, phơi khô và nghiền mịn. Bột thực vật được chiết bằng các dung môi như ethanol, ethyl acetate hoặc nước. Điều này nhằm tách các nhóm hợp chất khác nhau. Chiết xuất sơ bộ thường được thực hiện bằng phương pháp ngâm hoặc chiết hồi lưu. Sau đó, dung môi được loại bỏ dưới áp suất thấp. Điều này tạo ra các cao chiết thô. Các cao chiết này chứa hỗn hợp phức tạp của nhiều loại hợp chất. Từ các cao chiết thô, các phân đoạn tiếp tục được tạo ra. Việc phân đoạn dựa trên độ phân cực khác nhau của hợp chất. Đây là bước quan trọng để loại bỏ tạp chất ban đầu. Nó cũng tập trung các nhóm hợp chất cụ thể. Quy trình chiết xuất hiệu quả là nền tảng. Nó quyết định chất lượng và số lượng hợp chất phân lập hợp chất tự nhiên được sau này. Mẫu từ cả Cleome chelidoniiCleome viscosa đều trải qua quy trình tương tự.

2.2. Phân lập hợp chất bằng sắc ký cột SKC

Sau khi chiết xuất thực vật và phân đoạn, các cao chiết giàu hợp chất được đưa vào sắc ký cột (SKC). Đây là kỹ thuật chủ chốt để phân lập hợp chất tự nhiên. Cột sắc ký thường được nhồi silica gel hoặc pha đảo C-18 (RP-18). Hỗn hợp dung môi được sử dụng làm pha động. Các hợp chất trong cao chiết di chuyển với tốc độ khác nhau qua cột. Chúng được tách ra thành các phân đoạn nhỏ hơn. Mỗi phân đoạn được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Điều này giúp xác định các phân đoạn chứa cùng một hợp chất. Các phân đoạn tinh khiết hơn tiếp tục được sắc ký lại. Quá trình này được lặp lại nhiều lần. Mục tiêu là thu được các hợp chất đơn lẻ với độ tinh khiết cao. Việc phân lập hợp chất tự nhiên từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng đòi hỏi sự kiên nhẫn. Nó cũng yêu cầu kỹ năng thực hành cao. Kết quả cuối cùng là các hợp chất tinh khiết sẵn sàng cho việc xác định cấu trúc hóa học.

2.3. Tối ưu hóa phương pháp chiết xuất thực vật

Việc tối ưu hóa phương pháp chiết xuất thực vật là cần thiết. Nó nhằm nâng cao hiệu suất phân lập hợp chất tự nhiên. Các yếu tố như loại dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết và tỷ lệ dung môi/mẫu được khảo sát. Đối với cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng, các điều kiện chiết xuất thực vật được điều chỉnh. Mục tiêu là thu được lượng lớn các hợp chất mục tiêu. Ví dụ, chiết ethanol thường hiệu quả cho flavonoid. Chiết ethyl acetate thích hợp cho các hợp chất ít phân cực hơn. Quá trình tối ưu hóa giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Nó cũng tăng cường hiệu quả tách chiết. Các phương pháp tiền xử lý mẫu cũng được xem xét. Ví dụ, nghiền mịn mẫu thực vật. Điều này tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với dung môi. Việc này giúp cải thiện hiệu suất chiết xuất. Kết quả của quy trình tối ưu hóa là các cao chiết cô đặc. Chúng giàu các hợp chất quan tâm. Điều này giúp giảm công sức và chi phí trong các bước phân lập hợp chất tự nhiên tiếp theo.

III. Xác định cấu trúc hóa học NMR và LC MS chuyên sâu

Bước xác định cấu trúc hóa học là cốt lõi của nghiên cứu này. Sau khi phân lập hợp chất tự nhiên với độ tinh khiết cao, các hợp chất được phân tích bằng nhiều kỹ thuật phổ hiện đại. Hai kỹ thuật chính là phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR (Nuclear Magnetic Resonance) và sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS (Liquid Chromatography-Mass Spectrometry). Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và vị trí các nguyên tử hydrogen. LC-MS giúp xác định khối lượng phân tử và mảnh vỡ đặc trưng. Từ đó, cấu trúc của hợp chất được suy ra. Sự kết hợp của các kỹ thuật này là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định cấu trúc hóa học. Các dữ liệu phổ được so sánh với các hợp chất đã biết. Đối với các hợp chất mới, cần phân tích sâu hơn. Các phổ 2D NMR như COSY, HSQC, HMBC rất hữu ích. Chúng cung cấp thông tin về mối liên kết giữa các nguyên tử. Quy trình này áp dụng cho các hợp chất từ cả cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii) và cây màn màn hoa vàng (Cleome viscosa).

3.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất hữu cơ. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về số lượng, loại và môi trường hóa học của proton. Phổ 13C-NMR cho biết số lượng và môi trường hóa học của nguyên tử carbon. Các phổ 2D NMR như COSY (Correlation Spectroscopy), HSQC (Heteronuclear Single Quantum Correlation) và HMBC (Heteronuclear Multiple Bond Correlation) cung cấp thông tin về mối liên kết giữa các nguyên tử. Dữ liệu phổ NMR được phân tích cẩn thận. Nó giúp xây dựng mô hình 3D của hợp chất. Việc so sánh dữ liệu phổ với các hợp chất tương tự cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận cấu trúc. Phổ NMR là không thể thiếu. Nó giúp phân biệt các đồng phân cấu trúc. Đồng thời, nó xác định vị trí chính xác của các nhóm chức. Kỹ thuật này được áp dụng triệt để cho mọi hợp chất phân lập được từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng.

3.2. Vai trò sắc ký lỏng ghép khối phổ LC MS

Sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Nó giúp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Kỹ thuật này kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng với khả năng nhận diện của khối phổ. LC-MS cung cấp khối lượng phân tử chính xác của hợp chất. Nó cũng tạo ra các mảnh vỡ đặc trưng. Từ đó, giúp suy luận về cấu trúc. HR-ESI-MS (High Resolution ElectroSpray Ionisation Mass Spectrometry) đặc biệt hữu ích. Nó cho phép xác định công thức phân tử chính xác. LC-MS cũng được dùng để kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất phân lập hợp chất tự nhiên. Nó giúp phát hiện tạp chất nhỏ. Kỹ thuật này có độ nhạy cao. Nó phù hợp với các mẫu có lượng ít. Việc kết hợp LC-MS với phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR mang lại kết quả toàn diện. Nó tăng cường độ tin cậy trong việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ Cleome chelidoniiCleome viscosa.

3.3. Nhận diện các hợp chất mới từ Cleome

Một mục tiêu quan trọng là nhận diện các hợp chất mới chưa từng được báo cáo. Quá trình xác định cấu trúc hóa học tỉ mỉ cho phép điều này. Khi dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMRsắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS không khớp với bất kỳ hợp chất nào đã biết, đây có thể là một hợp chất mới. Trong nghiên cứu này, một số hợp chất mới đã được phát hiện. Ví dụ, Cleomeside A, Cleomeside B, Visconoside A và Visconoside B. Việc xác định cấu trúc hóa học của chúng đòi hỏi phân tích chuyên sâu. Các dữ liệu phổ 2D NMR là cần thiết. Sau đó, cấu trúc được công bố và đặt tên. Việc phát hiện các hợp chất mới có ý nghĩa khoa học lớn. Nó mở rộng kiến thức về hóa thực vật của họ Màn màn Cleomaceae. Nó cũng cung cấp nguồn tiềm năng cho các hoạt chất sinh học mới. Các hợp chất mới này từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng có thể có ứng dụng dược phẩm quan trọng trong tương lai.

IV. Đánh giá hoạt tính sinh học của cây màn màn Cleome

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào thành phần hóa học. Nó còn đánh giá hoạt tính sinh học của các cao chiết và hợp chất phân lập hợp chất tự nhiên từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng. Mục tiêu là tìm kiếm các tác dụng dược lý tiềm năng. Đặc biệt, khảo sát khả năng gây độc tế bào và tác dụng bảo vệ tế bào gan. Các thử nghiệm được thực hiện in vitro trên các dòng tế bào. Điều này cung cấp bằng chứng ban đầu về hiệu quả sinh học. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó định hướng cho các nghiên cứu dược lý sâu hơn. Họ Màn màn Cleomaceae được biết đến với nhiều công dụng truyền thống. Đánh giá hoạt tính sinh học khoa học giúp xác nhận các công dụng này. Đồng thời, nó khám phá các hoạt tính mới. Các kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng của chiết xuất thực vật Cleome. Nó có thể dùng trong phát triển thuốc hoặc thực phẩm chức năng.

4.1. Khảo sát khả năng gây độc tế bào in vitro

Khả năng gây độc tế bào của các cao chiết và hợp chất được khảo sát. Phương pháp MTT được sử dụng rộng rãi cho các thử nghiệm in vitro. Các dòng tế bào ung thư, bao gồm cả HepG2 (tế bào ung thư gan người), được nuôi cấy. Sau đó, chúng được xử lý với các nồng độ khác nhau của mẫu thử. Sự sống của tế bào được đánh giá sau một thời gian nhất định. Mục đích là xác định nồng độ gây chết 50% tế bào (IC50). Kết quả khảo sát khả năng gây độc tế bào cung cấp thông tin quan trọng. Nó đánh giá mức độ an toàn của chiết xuất thực vật và hợp chất. Nó cũng chỉ ra tiềm năng chống ung thư của một số hợp chất. Các cao chiết từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng đều được thử nghiệm. Điều này giúp sàng lọc ban đầu các hợp chất có hoạt tính. Nó loại bỏ những hợp chất có độc tính cao không mong muốn. Dữ liệu này là bước đầu trong việc đánh giá tiềm năng dược lý.

4.2. Thử nghiệm tác dụng bảo vệ tế bào gan HepG2

Bên cạnh độc tính, thử nghiệm tác dụng bảo vệ tế bào gan cũng được tiến hành. Dòng tế bào HepG2 là mô hình phổ biến. Nó dùng để nghiên cứu các bệnh về gan và tác dụng của thuốc. Các tế bào HepG2 được gây tổn thương bằng hóa chất. Sau đó, chúng được xử lý bằng các cao chiết hoặc hợp chất phân lập hợp chất tự nhiên. Khả năng phục hồi và sống sót của tế bào được đánh giá. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có khả năng chống lại tổn thương gan. Các cao chiết và hợp chất từ cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii) và cây màn màn hoa vàng (Cleome viscosa) được kiểm tra. Kết quả thử nghiệm tác dụng bảo vệ tế bào gan là rất hứa hẹn. Một số hợp chất cho thấy khả năng bảo vệ đáng kể. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó hướng tới phát triển thuốc bảo vệ gan từ chiết xuất thực vật. Vai trò của họ Màn màn Cleomaceae trong việc hỗ trợ sức khỏe gan được làm rõ.

4.3. Đánh giá tiềm năng dược liệu Cleome spp.

Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học tổng thể rất khả quan. Nhiều cao chiết và hợp chất từ cây màn màn hoa tímcây màn màn hoa vàng cho thấy tiềm năng dược liệu. Khả năng gây độc tế bào chọn lọc có thể hữu ích trong điều trị ung thư. Tác dụng bảo vệ tế bào gan chỉ ra tiềm năng hỗ trợ gan. Họ Màn màn Cleomaceae là nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên. Các hợp chất như flavonoid và terpenoid đóng vai trò quan trọng. Đánh giá tiềm năng dược liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó cho việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên. Cần có thêm nghiên cứu in vivo. Các nghiên cứu lâm sàng cũng cần thiết. Mục tiêu là xác nhận hiệu quả và an toàn. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại là một bước khởi đầu mạnh mẽ. Nó khuyến khích khai thác tiềm năng của chiết xuất thực vật từ Cleome spp.

V. Thành phần hóa học đặc trưng của Màn màn Cleomaceae

Nghiên cứu thành phần hóa học đã phân lập hợp chất tự nhiên thành công 25 hợp chất từ cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii) và cây màn màn hoa vàng (Cleome viscosa). Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm khác nhau. Chủ yếu là flavonoid, terpenoid và các glycoside. Đáng chú ý, một số hợp chất mới như Cleomeside A, Cleomeside B, Visconoside A, Visconoside B và Cleomeside C đã được phát hiện và xác định cấu trúc hóa học. Sự đa dạng của các hợp chất này phản ánh sự phong phú về hóa thực vật của họ Màn màn Cleomaceae. Mỗi hợp chất được xác định cấu trúc hóa học chi tiết bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMRsắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS. Các phát hiện này không chỉ mở rộng kiến thức về hóa học của chi Cleome. Chúng còn cung cấp các ứng viên tiềm năng cho nghiên cứu dược lý tiếp theo. Các hợp chất đặc trưng này đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể là nguyên nhân cho các hoạt tính sinh học được quan sát.

5.1. Các flavonoid chính từ Cleome chelidonii

Từ cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii), nhiều hợp chất flavonoid đã được phân lập hợp chất tự nhiên. Các flavonoid này bao gồm Quercetin và Kaempferol cùng các dẫn xuất glycoside của chúng. Cụ thể, các hợp chất như Quercetin-7-O-α-L-rhamnopyranoside, Quercitrin, Isoquercitrin đã được xác định cấu trúc hóa học. Ngoài ra, một số dẫn xuất phức tạp hơn như Quercetin-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside và Cleomeside A (hợp chất mới) cũng được tìm thấy. Các flavonoid nổi tiếng với hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ tế bào. Sự hiện diện phong phú của các flavonoid này trong Cleome chelidonii là đáng chú ý. Nó có thể giải thích cho các ứng dụng truyền thống. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMRsắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS đã được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học chính xác của từng flavonoid. Đây là những hợp chất tiềm năng cho các ứng dụng dược phẩm trong tương lai.

5.2. Các hợp chất terpenoid và glycoside từ Cleome viscosa

Cây màn màn hoa vàng (Cleome viscosa) cũng là một nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên. Nghiên cứu đã phân lập hợp chất tự nhiên nhiều dẫn xuất của Kaempferol. Các hợp chất này bao gồm Kaempferol-3-O-methylether, Kaempferol-3,4'-O-dimethylether và Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside. Ngoài ra, các hợp chất glycoside mới như Visconoside A và Visconoside B cũng được xác định cấu trúc hóa học. Đặc biệt, một số hợp chất khác như Glycerol monostearate, Ethyl α-galactopyranoside, Adenine và 5-(Hydroxymethyl)-2-furaldehyde cũng được tìm thấy. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng lớn của Cleome viscosa. Các hợp chất terpenoid thường có hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm. Glycoside cũng đóng vai trò quan trọng trong dược liệu. Việc xác định cấu trúc hóa học các hợp chất này được thực hiện cẩn thận. Các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMRsắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS là không thể thiếu.

5.3. Phát hiện hợp chất mới Cleomeside Visconoside

Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là phát hiện hợp chất mới. Ba hợp chất mới là Cleomeside A, Cleomeside B, và Cleomeside C được phân lập hợp chất tự nhiên từ cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii). Hai hợp chất khác là Visconoside A và Visconoside B được tìm thấy từ cây màn màn hoa vàng (Cleome viscosa). Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất này đòi hỏi phân tích chuyên sâu. Các dữ liệu từ phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR (1D và 2D) và sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS (HR-ESI-MS) là cơ sở. Sau khi xác nhận tính mới và cấu trúc, các hợp chất này đã được đặt tên. Việc phát hiện các hợp chất mới là rất quan trọng. Nó làm giàu thêm kiến thức về hóa thực vật của họ Màn màn Cleomaceae. Các hợp chất mới này cũng là đối tượng tiềm năng cho các nghiên cứu dược lý sâu hơn. Chúng có thể sở hữu các hoạt tính sinh học độc đáo. Điều này mở ra hướng phát triển sản phẩm mới từ thiên nhiên.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan chi Màn màn
1.2. Mô tả thực vật
1.2.1. Màn màn hoa tím
1.2.2. Màn màn hoa vàng
1.3. Vùng phân bố
1.3.1. Màn màn hoa tím
1.3.2. Màn màn hoa vàng
1.4. Thành phần hóa học
1.4.1. Màn màn hoa tím
1.4.2. Màn màn hoa vàng
1.5. Những nghiên cứu về dược tính
1.5.1. Màn màn hoa tím
1.5.2. Màn màn hoa vàng
1.6. Bệnh gan và thuốc bảo vệ gan
1.7. Dòng tế bào HepG2
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Mẫu thực vật
2.2. Hóa chất và thiết bị
2.3. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học
2.3.1. Khảo sát khả năng gây độc tế bào in vitro bằng phương pháp MTT
2.3.2. Khảo sát tác dụng bảo vệ tế bào gan trên dòng tế bào HepG2
2.4. Phân lập các hợp chất
2.4.1. Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa tím
2.4.2. Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa tím
2.4.3. Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa vàng
2.4.4. Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa vàng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN
3.1. Cấu trúc các hợp chất phân lập được
3.1.1. Hợp chất 1: Quercetin-7-O-α-L-rhamnopyranoside
3.1.2. Hợp chất 2: Quercitrin
3.1.3. Hợp chất 3: Isoquercitrin
3.1.4. Hợp chất 4: Quercetin-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside
3.1.5. Hợp chất 5: Quercetin-3-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→2)]-α-L-rhamnopyranoside-7-O-α-L-rhamnopyranoside
3.1.6. Hợp chất 6: Cleomeside A (Mới)
3.1.7. Hợp chất 7: Quercetin-3-O-[2"-O-(6'''-p-coumaroyl)-β-D-glucopyranosyl]-α-L-rhamnopyranoside-7-O-α-L-rhamnopyranoside
3.1.8. Hợp chất 8: Cleomeside B (Mới)
3.1.9. Hợp chất 9: Visconoside A (Mới)
3.1.10. Hợp chất 10: Visconoside B (Mới)
3.1.11. Hợp chất 11: Kaempferol-3-O-methylether
3.1.12. Hợp chất 12: Kaempferol-3,4'-O-dimethylether
3.1.13. Hợp chất 13: Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside
3.1.14. Hợp chất 14: Kaempferol-7-O-α-L-rhamnopyranoside
3.1.15. Hợp chất 15: Kaempferol-3-O-(4-O-acetyl-α-L-rhamnopyranoside)
3.1.16. Hợp chất 16: Kaempferol-3-O-(2,4-O-diacetyl-α-L-rhamnopyranoside)
3.1.17. Hợp chất 17: Kaempferol-3,7-O-α-L-dirhamnopyranoside
3.1.18. Hợp chất 18: Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside
3.1.19. Hợp chất 19: Kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→6)-O-β-D-glucopyranoside
3.1.20. Hợp chất 20: Cleomeside C (Mới)
3.1.21. Hợp chất 21: Glycerol monostearate
3.1.22. Hợp chất 22: Ethyl α-galactopyranoside
3.1.23. Hợp chất 23: Adenine
3.1.24. Hợp chất 24: 5-(Hydroxymethyl)-2-furaldehyde
3.1.25. Hợp chất 25: Emodin-8-O-β-D-glucopyranoside
3.2. Khảo sát khả năng gây độc tế bào và tác dụng bảo vệ tế bào gan
3.3. Nhận xét chung
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím cleome chelidonii l f và màn màn hoa vàng cleome viscosa l

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt [α]D Specific rotation Độ quay cực br s Broad singlet Mũi đơn rộng CCl4 Carbon Tetrachloride CHCl3 Chloroform COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác cs Cộng sự d Doublet Mũi đôi dd Doublet of doublet Mũi đôi đôi DEPT Detortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarization Transfer DMSO Dimethyl Sulfoxide EMEM Eagle's Minimum Essensial Medium EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol FCS Fetal bovine serum Huyết thanh bào thai bò Gal Galactose Glc β-D-glucopyranoside HepG2 Human hepatocellular carcinoma Tế bào ung thư gan người HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị nhân qua Coherence nhiều nối HR- ESI-MS High Resolution ElectroSpray Phổ khối lượng phun mù Ionisation Mass Spectrometry điện phân giải cao HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua Correlation một nối Hz Hertz IR InfraRed Phổ hồng ngoại IU International Unit J Coupling constant Hằng số ghép m Multiplet Mũi đa MeOH Methanol MTT 3-(4,5-dimethyl-thiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromid) NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân OD Optical density Mật độ quang ii ppm Parts per million Rha α-L-rhamnopyranoside RP-18 Reserve phase C-18 Pha đảo C-18 s Single Mũi đơn SDH Succinat dehydrogenase SEM Standard error of the mean Sai số chuẩn của giá trị trung bình SKC Column chromatography Sắc ký cột STT Số Thứ Tự t Triplet Mũi ba TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng UV UltraViolet Phổ tử ngoại Xyl Xylose δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan chi Màn màn. Mô tả thực vật.

Màn màn hoa tím. Màn màn hoa vàng. Vùng phân bố. Màn màn hoa tím.

Màn màn hoa vàng. Thành phần hóa học. Màn màn hoa tím. Màn màn hoa vàng.

Những nghiên cứu về dược tính. Màn màn hoa tím. Màn màn hoa vàng. Bệnh gan và thuốc bảo vệ gan.

Dòng tế bào HepG2. 13 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Mẫu thực vật. Hóa chất và thiết bị.

Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học. Khảo sát khả năng gây độc tế bào in vitro bằng phương pháp MTT. Khảo sát tác dụng bảo vệ tế bào gan trên dòng tế bào HepG2. Phân lập các hợp chất.

Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa tím. Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa tím. Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa vàng. Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa vàng.

KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN. Cấu trúc các hợp chất phân lập được. Hợp chất 1: Quercetin-7-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 2: Quercitrin.

Hợp chất 3: Isoquercitrin. Hợp chất 4: Quercetin-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 5:Quercetin-3-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→2)]-α-L-rhamnopyranoside-7- O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 6: Cleomeside A (Mới).

Hợp chất 7: Quercetin-3-O-[2"-O-(6'''-p-coumaroyl)-β-D-glucopyranosyl]-α-L- rhamnopyranoside-7-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 8: Cleomeside B (Mới). Hợp chất 9: Visconoside A (Mới). Hợp chất 10: Visconoside B (Mới).

Hợp chất 11: Kaempferol-3-O-methylether. Hợp chất 12: Kaempferol-3,4'-O-dimethylether. Hợp chất 13: Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất 14: Kaempferol-7-O-α-L-rhamnopyranoside.

Hợp chất 15: Kaempferol-3-O-(4-O-acetyl-α-L-rhamnopyranoside). Hợp chất 16: Kaempferol-3-O-(2,4-O-diacetyl-α-L-rhamnopyranoside). Hợp chất 17: Kaempferol-3,7-O-α-L-dirhamnopyranoside. Hợp chất 18:Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside.

Hợp chất 19:Kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→6)-O-β-D-glucopyranoside56 3. Hợp chất 20: Cleomeside C (Mới). Hợp chất 21: Glycerol monostearate. Hợp chất 22: Ethyl α-galactopyranoside.

Hợp chất 23: Adenine. Hợp chất 24: 5-(Hydroxymethyl)-2-furaldehyde. Hợp chất 25: Emodin-8-O-β-D-glucopyranoside. Khảo sát khả năng gây độc tế bào và tác dụng bảo vệ tế bào gan.

Nhận xét chung. 74 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 79 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

89 v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Danh mục các loài có giá trị trong họ Màn màn ở Việt Nam .1: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 1.2: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 2.3: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 3.4: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 4 .5: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 5 .6: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 6 .7: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 7 .8: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 8 .9: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 9 .10: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 10 .11: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 11 .12: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 12 .13: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 13 .14: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 14 .15: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 15 .16: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 16 .17: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 17 .18: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 18 .19: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 19 .20: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 20 .21: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 21.22: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 22.23: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 23.24: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 24.25: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 25.26: Khả năng gây độc tế bào của các cao chiết từ Màn màn hoa tím trên dòng tế bào HepG2 .27: Khả năng gây độc tế bào của các cao chiết từ Màn màn hoa vàng trên dòng tế bào HepG2 .28: Khả năng gây độc tế bào của các hợp chất trên dòng tế bào HepG2.29: Tác dụng phòng ngừa sự ức chế tăng trưởng tế bào gan HepG2 do CCl4 2 mM gây ra sau 24 giờ của các chất phân lập từ cao MeOH lá/thân Màn màn hoa tím và Màn màn hoa vàng .72 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH Trang Sơ đồ 1: Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa tím .18 Sơ đồ 2: Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa tím .19 Sơ đồ 3: Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa vàng .20 Sơ đồ 4: Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa vàng .1: Màn màn hoa tím .2: Màn màn hoa vàng .1: Cấu trúc hóa học hợp chất 1 .2: Cấu trúc hóa học hợp chất 2 .3: Cấu trúc hóa học hợp chất 3 .4: Cấu trúc hóa học hợp chất 4 .5: Cấu trúc hóa học hợp chất 5 .6: Cấu trúc hóa học hợp chất 6 .7: Cấu trúc hóa học hợp chất 7 .8: Cấu trúc hóa học hợp chất 8 .9: Cấu trúc hóa học hợp chất 9 .10: Cấu trúc hóa học hợp chất 10 .11: Cấu trúc hóa học hợp chất 11 .12: Cấu trúc hóa học hợp chất 12 .13: Cấu trúc hóa học hợp chất 13 .14: Cấu trúc hóa học hợp chất 14 .15: Cấu trúc hóa học hợp chất 15 .16: Cấu trúc hóa học hợp chất 16 .17: Cấu trúc hóa học hợp chất 17 .18: Cấu trúc hóa học hợp chất 18 .19: Cấu trúc hóa học hợp chất 19 .20: Cấu trúc hóa học hợp chất 20 .21: Cấu trúc hóa học hợp chất 21 .22: Cấu trúc hóa học hợp chất 22 .23: Cấu trúc hóa học hợp chất 23 .24: Cấu trúc hóa học hợp chất 24 .25: Cấu trúc hóa học hợp chất 25 .67 vii DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 1 .PL-1 Phụ lục 1b: Phổ 1H-NMR hợp chất 1 .PL-1 Phụ lục 1c: Phổ 13C-NMR hợp chất 1 .PL-2 Phụ lục 1d: Phổ DEPT hợp chất 1 .PL-2 Phụ lục 1e: Phổ HSQC hợp chất 1 .PL-3 Phụ lục 1f: Phổ HMBC hợp chất 1 .PL-3 Phụ lục 1g: Phổ COSY hợp chất 1 .PL-4 Phụ lục 2a: Phổ 1H-NMR hợp chất 2 .PL-4 Phụ lục 2b: Phổ 13C-NMR hợp chất 2 .PL-5 Phụ lục 2c: Phổ DEPT hợp chất 2 .PL-5 Phụ lục 2d: Phổ HSQC hợp chất 2 .PL-6 Phụ lục 2e: Phổ HMBC hợp chất 2 .PL-6 Phụ lục 3a: Phổ 1H-NMR hợp chất 3 .PL-7 Phụ lục 3b: Phổ 13C-NMR hợp chất 3 .PL-7 Phụ lục 3c: Phổ DEPT hợp chất 3 .PL-8 Phụ lục 3d: Phổ HSQC hợp chất 3 .PL-8 Phụ lục 3e: Phổ HMBC hợp chất 3 .PL-9 Phụ lục 4a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 4 .PL-9 Phụ lục 4b: Phổ 1H-NMR hợp chất 4 .PL-10 Phụ lục 4c: Phổ 13C-NMR hợp chất 4 .PL-10 Phụ lục 4d: Phổ DEPT hợp chất 4. PL-11 Phụ lục 4e: Phổ HSQC hợp chất 4. PL-11 Phụ lục 4f: Phổ HMBC hợp chất 4 .PL-12 Phụ lục 4g: Phổ COSY hợp chất 4 .PL-12 Phụ lục 5a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 5 .PL-13 Phụ lục 5b: Phổ 1H-NMR hợp chất 5 .PL-13 Phụ lục 5c: Phổ 13C-NMR hợp chất 5 .PL-14 Phụ lục 5d: Phổ DEPT hợp chất 5 .PL-14 Phụ lục 5e: Phổ HSQC hợp chất 5 .PL-15 Phụ lục 5f: Phổ HMBC hợp chất 5 .PL-15 Phụ lục 5g: Phổ COSY hợp chất 5 .PL-16 Phụ lục 6a: Phổ UV-Vis hợp chất 6 .PL-16 Phụ lục 6b: Phổ IR hợp chất 6 .PL-17 Phụ lục 6c: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 6 .PL-17 Phụ lục 6d: Phổ 1H-NMR hợp chất 6 .PL-17 Phụ lục 6e: Phổ 13C-NMR hợp chất 6 .PL-18 Phụ lục 6f: Phổ DEPT hợp chất 6 .PL-18 Phụ lục 6g: Phổ HSQC hợp chất 6 .PL-19 Phụ lục 6h: Phổ HMBC hợp chất 6 .PL-19 Phụ lục 6i: Phổ COSY hợp chất 6 .PL-20 viii Phụ lục 7a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 7 .PL-20 Phụ lục 7b: Phổ 1H-NMR hợp chất 7 .PL-21 Phụ lục 7c: Phổ 13C-NMR hợp chất 7 .PL-21 Phụ lục 7d: Phổ DEPT hợp chất 7 .PL-22 Phụ lục 7e: Phổ HSQC hợp chất 7 .PL-22 Phụ lục 7f: Phổ HMBC hợp chất 7 .PL-23 Phụ lục 7g: Phổ COSY hợp chất 7 .PL-23 Phụ lục 8a: Phổ UV-Vis hợp chất 8 .PL-24 Phụ lục 8b: Phổ IR hợp chất 8 .PL-24 Phụ lục 8c: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 8 .PL-24 Phụ lục 8d: Phổ 1H-NMR hợp chất 8 .PL-25 Phụ lục 8e: Phổ 13C-NMR hợp chất 8 .PL-25 Phụ lục 8f: Phổ DEPT hợp chất 8 .PL-26 Phụ lục 8g: Phổ HSQC hợp chất 8 .PL-26 Phụ lục 8h: Phổ HMBC hợp chất 8 .PL-27 Phụ lục 8i: Phổ COSY hợp chất 8 .PL-27 Phụ lục 9a: Phổ UV-Vis hợp chất 9 .PL-28 Phụ lục 9b: Phổ IR hợp chất 9 .PL-28 Phụ lục 9c: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 9 .PL-28 Phụ lục 9d: Phổ 1H-NMR hợp chất 9 .PL-29 Phụ lục 9e: Phổ 13C-NMR hợp chất 9 .PL-29 Phụ lục 9f: Phổ DEPT hợp chất 9 .PL-30 Phụ lục 9g: Phổ HSQC hợp chất 9 .PL-30 Phụ lục 9h: Phổ HMBC hợp chất 9 .PL-31 Phụ lục 9i: Phổ COSY hợp chất 9 .PL-31 Phụ lục 10a: Phổ UV-Vis hợp chất 10 .PL-32 Phụ lục 10b: Phổ IR hợp chất 10 .PL-32 Phụ lục 10c: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 10 .PL-32 Phụ lục 10d: Phổ 1H-NMR hợp chất 10 .PL-33 Phụ lục 10e: Phổ 13C-NMR hợp chất 10 .PL-33 Phụ lục 10f: Phổ DEPT hợp chất 10 .PL-34 Phụ lục 10g: Phổ HSQC hợp chất 10 .PL-34 Phụ lục 10h: Phổ HMBC hợp chất 10 .PL-35 Phụ lục 10i: Phổ COSY hợp chất 10 .PL-35 Phụ lục 11a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 11 .PL-36 Phụ lục 11b: Phổ 1H-NMR hợp chất 11.PL-36 Phụ lục 11c: Phổ 13C-NMR hợp chất 11 .PL-37 Phụ lục 11d: Phổ DEPT hợp chất 11 .PL-37 Phụ lục 11e: Phổ HSQC hợp chất 11 .PL-38 Phụ lục 11f: Phổ HMBC hợp chất 11 .PL-38 Phụ lục 12a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 12 .PL-39 ix Phụ lục 12b: Phổ 1H-NMR hợp chất 12 .PL-39 Phụ lục 12c: Phổ 13C-NMR hợp chất 12 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-cay-man-man-hoa-tim-va-hoa-vang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây màn màn hoa tím và màn màn hoa vàng để khám phá tiềm năng ứng dụng trong y dược và các lĩnh vực khác.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím và vàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter