Nghiên cứu hoạt hóa persulfate bằng sắt hóa trị không và UV phân hủy thuốc nhuộm azo
Nghiên cứu kích hoạt persulfate bằng Fe(0) & UV tạo hệ oxi hóa kép, phân hủy thuốc nhuộm azo trong nước.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quá trình Oxy hóa Nâng cao (AOPs) và Gốc Tự do
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- academy of military science and technology
- Chuyên ngành:
- Theoretical and Physical Chemistry
- Tác giả:
- Nguyen Thanh Binh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quá trình Oxy hóa Nâng cao AOPs và Gốc Tự do
Quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) đại diện cho một nhóm các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, hiệu quả. Các phương pháp này được thiết kế để tạo ra các gốc tự do có hoạt tính hóa học cao. Các gốc này bao gồm gốc hydroxyl (•OH) và gốc sulfate (SO4•-). Hai loại gốc này sở hữu khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có thể phá vỡ và phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Mục tiêu chính của AOPs là chuyển đổi các chất ô nhiễm độc hại thành các sản phẩm ít độc hơn. Lý tưởng hơn, chúng sẽ được khoáng hóa hoàn toàn thành các chất vô cơ đơn giản như CO2 và H2O. AOPs giải quyết hiệu quả các vấn đề ô nhiễm phức tạp trong nước thải. Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho việc xử lý các hợp chất hữu cơ bền vững. Các hợp chất này thường không thể loại bỏ hiệu quả bằng các phương pháp xử lý sinh học truyền thống. Sự phát triển của AOPs mở ra nhiều hướng tiếp cận mới. Chúng giúp đối phó với thách thức từ nước thải công nghiệp. Đặc biệt là nước thải dệt nhuộm, chứa nhiều thuốc nhuộm độc hại.
1.1. Khái niệm và phân loại AOPs
Quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) là tập hợp các kỹ thuật sử dụng các tác nhân oxy hóa mạnh. Mục tiêu là tạo ra gốc tự do phản ứng cao. Các gốc này tấn công và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. AOPs được phân loại dựa trên cơ chế tạo gốc. Các loại phổ biến bao gồm Fenton, Photo-Fenton, UV/H2O2, UV/Persulfate. Mỗi hệ thống có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại chất ô nhiễm và điều kiện môi trường.
1.2. AOPs dựa trên gốc hydroxyl
Gốc hydroxyl (•OH) là một gốc tự do cực kỳ mạnh. Tiềm năng oxy hóa của nó rất cao. Gốc •OH không chọn lọc, phản ứng với hầu hết các hợp chất hữu cơ. Nó tấn công các liên kết C-H, C=C, hoặc thêm vào vòng thơm. Các hệ thống tạo gốc •OH bao gồm Fenton (Fe2+/H2O2), Ozone/UV, hoặc UV/H2O2. Khả năng phân hủy rộng rãi khiến gốc •OH trở thành công cụ quan trọng trong xử lý nước thải. Đặc biệt, nó hiệu quả với nước thải chứa các chất hữu cơ bền vững.
1.3. AOPs dựa trên gốc sulfate
Gốc sulfate (SO4•-) cũng là một gốc tự do mạnh mẽ. Gốc này được tạo ra từ việc hoạt hóa persulfate (S2O8^2-) hoặc peroxymonosulfate (HSO5^-). Hoạt hóa persulfate có thể thực hiện bằng nhiệt, UV, kim loại chuyển tiếp (Sắt(II), Sắt(III)), hoặc kiềm. Gốc SO4•- có tiềm năng oxy hóa cao, tương tự gốc •OH. Tuy nhiên, SO4•- thường có thời gian sống dài hơn và ít bị ảnh hưởng bởi pH hơn •OH. Điều này làm cho các hệ thống dựa trên gốc sulfate rất triển vọng trong ứng dụng xử lý nước thải. Gốc SO4•- đặc biệt hiệu quả trong việc phân hủy các thuốc nhuộm và dược phẩm. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện hoạt hóa persulfate.
II.Hoạt hóa Persulfate Giải pháp phân hủy thuốc nhuộm
Nước thải dệt nhuộm là một nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nó chứa lượng lớn thuốc nhuộm khó phân hủy. Các thuốc nhuộm Azo chiếm phần lớn trong số đó. Chúng có cấu trúc hóa học bền vững. Điều này gây khó khăn cho việc xử lý bằng các phương pháp thông thường. Persulfate (PS) là một tác nhân oxy hóa mạnh. Khi được hoạt hóa, PS tạo ra gốc sulfate (SO4•-), một gốc tự do có khả năng oxy hóa cao. Việc hoạt hóa persulfate mang lại giải pháp tiềm năng. Nó giúp phân hủy hiệu quả các hợp chất thuốc nhuộm Azo. Ứng dụng công nghệ này có thể cải thiện đáng kể chất lượng nước thải. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nước thải dệt nhuộm bền vững.
2.1. Nước thải dệt nhuộm và thách thức
Ngành dệt nhuộm sử dụng lượng lớn nước và hóa chất. Nước thải phát sinh chứa nồng độ cao chất màu, hóa chất phụ trợ và các hợp chất hữu cơ độc hại. Thuốc nhuộm Azo đặc biệt gây lo ngại. Chúng có màu sắc đậm, độc tính cao. Các liên kết Azo (-N=N-) bền vững. Điều này khiến chúng kháng lại quá trình phân hủy sinh học. Nước thải dệt nhuộm gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh. Nó cũng đe dọa sức khỏe con người. Yêu cầu cấp bách đặt ra là cần có các phương pháp xử lý hiệu quả.
2.2. Khái niệm thuốc nhuộm Azo
Thuốc nhuộm Azo là nhóm thuốc nhuộm hữu cơ lớn nhất. Chúng đặc trưng bởi một hoặc nhiều liên kết Azo (-N=N-) trong cấu trúc. Liên kết Azo tạo nên màu sắc đa dạng cho thuốc nhuộm. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên nhân cho tính bền vững hóa học của chúng. Các thuốc nhuộm Azo được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng có mặt trong dệt may, thực phẩm và dược phẩm. Khi thải ra môi trường, chúng gây ra ô nhiễm màu. Ngoài ra, sản phẩm phân hủy của chúng có thể tạo thành các amin thơm độc hại. Điều này làm tăng nguy cơ gây ung thư.
2.3. Vai trò của persulfate trong xử lý
Persulfate (S2O8^2-) là một tác nhân oxy hóa tiềm năng. Khi hoạt hóa, nó tạo ra gốc sulfate (SO4•-). Gốc này có khả năng oxy hóa mạnh. SO4•- có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp. Ưu điểm của persulfate bao gồm tính ổn định cao trong dung dịch. Nó cũng có khả năng hoạt hóa bằng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp đó là nhiệt, UV, hoặc các ion kim loại (ví dụ: Sắt(II), Sắt(III)). Khả năng hoạt hóa linh hoạt làm tăng hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm. Đặc biệt, nó hiệu quả trong các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm.
III.Phương pháp nghiên cứu hoạt hóa PS và phân hủy thuốc nhuộm
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các phương pháp hoạt hóa persulfate. Sắt kim loại không hóa trị (ZVI) và tia cực tím (UV) được sử dụng để hoạt hóa PS. Mục tiêu là tạo ra hệ thống oxy hóa kép. Hệ thống này nhằm phân hủy các thuốc nhuộm Azo trong nước. Các phương pháp phân tích chuẩn được áp dụng. Chúng giúp định lượng hiệu suất phân hủy và xác định các gốc tự do. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các hệ thống khác nhau được khảo sát. Mục đích là tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý. Điều này giúp tăng cường hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm.
3.1. Vật liệu và hóa chất nghiên cứu
Sắt kim loại không hóa trị (ZVI) được sử dụng làm chất hoạt hóa. ZVI cung cấp ion Sắt(II) thông qua quá trình ăn mòn. Sắt(II) này sau đó hoạt hóa persulfate. Persulfate natri (Na2S2O8) là nguồn cung cấp persulfate. Thuốc nhuộm Azo đại diện được chọn làm chất ô nhiễm mục tiêu. Các hóa chất khác phục vụ cho việc điều chỉnh pH và phân tích. Tất cả các hóa chất đều có độ tinh khiết cao. Điều này đảm bảo tính chính xác của các thí nghiệm. Nước cất được sử dụng để pha chế dung dịch.
3.2. Phương pháp phân tích hiệu suất
Hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm được đánh giá bằng nhiều kỹ thuật. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để định lượng nồng độ thuốc nhuộm. Điều này cho phép theo dõi sự giảm nồng độ theo thời gian. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (ICP-MS) được dùng để xác định nồng độ các ion kim loại. Đặc biệt là Sắt(II) và Sắt(III). Phương pháp chuẩn độ thể tích giúp xác định nồng độ persulfate còn lại. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Từ đó, hiệu suất phân hủy có thể được tính toán.
3.3. Các hệ thống khảo sát chính
Nghiên cứu khảo sát nhiều hệ thống hoạt hóa. Các hệ thống này bao gồm ZVI/AZOs, PS/AZOs, ZVI/PS/AZOs. Ngoài ra, các hệ thống có sự tham gia của UV cũng được khảo sát. Đó là ZVI/AZOs/UV, PS/AZOs/UV, và ZVI/PS/AZOs/UV. Việc so sánh hiệu quả giữa các hệ thống này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá vai trò của từng tác nhân hoạt hóa. Từ đó, xác định được hệ thống tối ưu. Các yếu tố như pH, nồng độ persulfate, nồng độ ZVI và cường độ UV cũng được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa các điều kiện vận hành.
IV.Hiệu quả Hoạt hóa Persulfate bằng Sắt và UV
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra hiệu quả đáng kể của việc hoạt hóa persulfate. Sắt kim loại không hóa trị (ZVI) và tia cực tím (UV) là các tác nhân hoạt hóa chính. Mỗi phương pháp hoặc sự kết hợp của chúng đều cho thấy khả năng phân hủy thuốc nhuộm Azo. Việc khảo sát các hệ thống khác nhau giúp đánh giá vai trò riêng biệt của từng tác nhân. Đồng thời, nó cũng làm rõ hiệu ứng cộng hưởng khi kết hợp. Hiệu suất phân hủy được theo dõi chặt chẽ. Các yếu tố ảnh hưởng được xác định rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình xử lý. Hệ thống này là một giải pháp tiềm năng cho xử lý nước thải dệt nhuộm.
4.1. Hệ thống hoạt hóa PS không UV
Trong các hệ thống không sử dụng UV, ZVI đóng vai trò quan trọng. ZVI hoạt hóa persulfate bằng cách cung cấp ion Sắt(II). Sắt(II) phản ứng với persulfate tạo ra gốc sulfate (SO4•-). Hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm Azo được ghi nhận. Tuy nhiên, hiệu quả có thể bị hạn chế bởi sự thụ động hóa bề mặt ZVI. Ngoài ra, sự hình thành các ion Sắt(III) cũng làm giảm hiệu suất. Sắt(III) ít có khả năng hoạt hóa persulfate hơn Sắt(II). Việc tối ưu hóa tỷ lệ ZVI/PS rất quan trọng. Nó giúp duy trì nồng độ Sắt(II) cần thiết.
4.2. Hệ thống hoạt hóa PS kết hợp UV
Việc bổ sung tia cực tím (UV) vào hệ thống ZVI/PS làm tăng đáng kể hiệu suất phân hủy. UV có thể hoạt hóa trực tiếp persulfate để tạo gốc sulfate. Hơn nữa, UV cũng có thể tái tạo Sắt(II) từ Sắt(III). Quá trình này giúp duy trì chu trình Sắt(II)/Sắt(III) hiệu quả hơn. Do đó, tăng cường sản xuất gốc sulfate và hydroxyl. Sự kết hợp ZVI/PS/UV tạo ra một hệ thống oxy hóa kép mạnh mẽ. Hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm trong hệ thống này cao hơn hẳn. Đây là một phương pháp đầy hứa hẹn. Đặc biệt cho nước thải dệt nhuộm khó xử lý.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm. pH của dung dịch là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến trạng thái hóa học của Sắt. Đồng thời ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định của các gốc tự do. Nồng độ ban đầu của persulfate và ZVI cũng quyết định tốc độ phản ứng. Tỷ lệ tối ưu giữa PS và ZVI cần được xác định. Cường độ tia UV cũng đóng vai trò then chốt trong hệ thống kết hợp. Nhiệt độ và sự có mặt của các chất nền khác trong nước thải cũng có thể ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành. Từ đó, nâng cao hiệu quả xử lý.
V.Động học và xác định gốc tự do trong hoạt hóa PS
Nghiên cứu đã đi sâu vào động học của quá trình phân hủy thuốc nhuộm Azo. Các đặc trưng động học được xác định cho các hệ thống hoạt hóa persulfate. Việc xác định định tính và định lượng các gốc tự do là trọng tâm. Gốc hydroxyl (•OH) và gốc sulfate (SO4•-) là những tác nhân chính. Hiểu rõ cơ chế phản ứng và vai trò của từng gốc tự do. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của AOPs. Từ đó, tối ưu hóa thiết kế hệ thống xử lý. Các phương pháp thực nghiệm và tính toán lý thuyết được kết hợp. Mục tiêu là để có được kết quả toàn diện về hoạt hóa persulfate và phân hủy thuốc nhuộm.
5.1. Đặc trưng động học phân hủy Azo
Quá trình phân hủy thuốc nhuộm Azo trong hệ thống hoạt hóa persulfate tuân theo động học bậc nhất. Tốc độ phân hủy phụ thuộc vào nồng độ thuốc nhuộm và tác nhân oxy hóa. Hằng số tốc độ phản ứng được xác định. Các giá trị này cho thấy hiệu quả của các hệ thống khác nhau. Đặc biệt, hệ thống ZVI/PS/UV cho thấy hằng số tốc độ cao nhất. Điều này khẳng định sự cộng hưởng mạnh mẽ của các tác nhân. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến động học. Các thông số nhiệt động học được tính toán. Đó là năng lượng hoạt hóa và entanpy, entropi Gibbs.
5.2. Định tính gốc tự do hoạt động
Việc định tính các gốc tự do được thực hiện bằng các chất bắt gốc. Các chất bắt gốc chuyên biệt được sử dụng. Chúng phản ứng với một loại gốc tự do cụ thể. Sự giảm hiệu suất phân hủy khi có mặt chất bắt gốc chỉ ra sự tồn tại của gốc đó. Kết quả cho thấy cả gốc hydroxyl (•OH) và gốc sulfate (SO4•-) đều được tạo ra. Hai gốc này đóng vai trò chính trong quá trình phân hủy thuốc nhuộm. Đặc biệt, gốc sulfate thường chiếm ưu thế hơn. Điều này xảy ra trong các điều kiện hoạt hóa persulfate nhất định.
5.3. Định lượng gốc tự do quan trọng
Ngoài định tính, việc định lượng các gốc tự do cũng được thực hiện. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến giúp xác định nồng độ tương đối của •OH và SO4•-. Điều này cho phép đánh giá đóng góp của từng loại gốc. Nồng độ gốc tự do phụ thuộc vào điều kiện hoạt hóa. Nó bị ảnh hưởng bởi nồng độ persulfate, ZVI và cường độ UV. Việc tối ưu hóa các điều kiện này có thể tăng cường sản xuất gốc tự do. Từ đó, nâng cao hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm. Nồng độ gốc tự do cao liên quan trực tiếp đến hiệu suất phân hủy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu quá trình oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes - AOPs) dựa trên gốc tự do sunfat ($\text{SO}_4^{\bullet-}$) và hydroxyl ($^{\bullet}\text{OH}$) đang là hướng tiếp cận tiên phong trong xử lý ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy sinh học. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý (Mã số: 9 44 01 19) của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Bình, thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ Quân sự dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Trần Văn Chung và GS. TS. Đỗ Ngọc Khuê, mang tiêu đề: "Nghiên cứu hoạt hóa persulfate bằng sắt hóa trị không và UV tạo hệ oxy hóa kép phân hủy một số phẩm nhuộm azo trong môi trường nước" (Study on activated persulfate by zero valent iron and UV to produce dual oxidation system to degrade some azo dyes in water).
Bối cảnh khoa học xuất phát từ thực trạng ngành dệt nhuộm toàn cầu và Việt Nam: thuốc nhuộm azo chiếm hơn 50% thị phần sản xuất nhưng thất thoát từ 10% đến 15% vào nguồn nước thải sau công đoạn nhuộm và giặt. Các hợp chất azo mang liên kết bền vững ($-\text{N}=\text{N}-$), có khả năng phân hủy yếm khí tạo thành các amin thơm độc hại, gây đột biến gen và ung thư (theo danh mục của ETAD). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào các hệ AOPs đơn lẻ tạo gốc $^{\bullet}\text{OH}$ (Fenton, $\text{H}_2\text{O}_2/\text{UV}$, $\text{O}_3/\text{UV}$), hoặc hoạt hóa persulfate bằng $\text{Fe}^0$ đơn thuần (Đặng Thị Kim Chi, Nguyễn Thu Hương, 2012) mà chưa làm rõ cơ chế hình thành đồng thời hai gốc tự do $\text{SO}_4^{\bullet-}$ và $^{\bullet}\text{OH}$ trong hệ lai hóa $\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$, chưa xác định động học phản ứng phân hủy thuốc nhuộm azo và thiếu mô hình hóa cấu trúc lượng tử phân tử để dự đoán vị trí đứt gãy liên kết.
Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:
- Giả thuyết H1: Sự kết hợp giữa bột sắt kim loại hóa trị không ($\text{ZVI} - \text{Fe}^0$) và bức xạ tử ngoại ($\text{UV}$) sẽ tạo hiệu ứng hiệp đồng kích hoạt ion persulfate ($\text{S}_2\text{O}_8^{2-}$), tạo ra hệ oxy hóa kép gồm gốc $\text{SO}_4^{\bullet-}$ ($E^0 = 2{,}6\text{ V}$) và $^{\bullet}\text{OH}$ ($E^0 = 2{,}8\text{ V}$) với hiệu năng vượt trội so với các hệ đơn lẻ.
- Giả thuyết H2: Động học quá trình phân hủy các phẩm nhuộm azo tuân theo quy luật giả bậc một (pseudo-first-order kinetics); các thông số nhiệt động học hoạt hóa ($\Delta H^#$, $\Delta S^#$, $\Delta G^#$, $E_a$) phản ánh bản chất rào cản năng lượng của phản ứng trong điều kiện có và không có bức xạ UV.
- Giả thuyết H3: Các gốc tự do $\text{SO}_4^{\bullet-}$ và $^{\bullet}\text{OH}$ có thể được định tính và định lượng hóa thông qua phương pháp bắt gốc chọn lọc bằng rượu (Ethanol và Tert-butanol) kết hợp mô hình toán giải tích động học.
- Giả thuyết H4: Các thông số hóa học lượng tử (mật độ điện tích nguyên tử, chỉ số obitan phân tử biên) quyết định cơ chế phân cắt chọn lọc các liên kết azo và dị vòng trên phân tử phẩm nhuộm.
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm gồm 03 hợp chất azo đại diện: Methyl Orange (MO, $C_{14}H_{14}N_3NaO_3S$, $M = 327{,}34\text{ g/mol}$), Alizarine Yellow R (AY, $C_{13}H_8N_3NaO_5$, $M = 309{,}21\text{ g/mol}$), Mordant Black-T (BT, $C_{20}H_{12}N_3NaO_7S$, $M = 461{,}39\text{ g/mol}$), cùng nước thải thực tế thu thập từ 03 làng nghề dệt nhuộm truyền thống: Dương Nội, La Phù và Vạn Phúc (Hà Nội).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC NHÂN OXY HÓA KÉP (DUAL OXIDATION SYSTEM) │
│ Na2S2O8 (Persulfate) + ZVI (Fe0) + UV (lambda=254 nm) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Gốc tự do Sunfat │ │ Gốc tự do Hydroxyl │
│ SO4•- (E0 = 2.6 V) │ │ •OH (E0 = 2.8 V) │
│ t1/2 = 30 - 40 µs │ │ t1/2 = 10 ns │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└─────────────┬─────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG PHÂN HỦY & KHOÁNG HÓA │
│ - Phẩm nhuộm Azo chuẩn: MO, AY, BT │
│ - Nước thải làng nghề: Dương Nội, La Phù, Vạn Phúc │
│ => Cắt đứt liên kết -N=N-, giảm COD >80%, khử màu │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các quy trình AOPs truyền thống dựa trên gốc $^{\bullet}\text{OH}$ (Fenton, $\text{H}_2\text{O}_2/\text{UV}$, $\text{O}_3/\text{UV}$) bộc lộ nhiều hạn chế nội tại: Fenton cổ điển đòi hỏi khoảng pH hẹp ($\text{pH} \approx 2{,}8 - 3{,}5$), tạo lượng bùn thải sắt hydroxit lớn ($>15 - 20\text{ mg/L}$); trong khi ozon hóa bị giới hạn bởi độ tan cực thấp của $\text{O}_3$ trong nước ($0{,}15\text{ g}/100\text{ mL}$ ở $0^\circ\text{C}$) và chi phí năng lượng cao (Trapido et al., 2001; Glaze et al., 1987).
Giai đoạn 2003-2018, các công trình quốc tế bắt đầu chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ hoạt hóa ion persulfate ($\text{S}_2\text{O}_8^{2-}$). Kolthoff et al. (1951) và Liang et al. (2003, 2008) đã chứng minh persulfate có độ bền hóa học cao, dễ hòa tan, thể rắn ổn định ở nhiệt độ phòng và khi được kích hoạt sẽ tạo gốc $\text{SO}4^{\bullet-}$ có thời gian bán hủy dài hơn đáng kể so với $^{\bullet}\text{OH}$ ($t{1/2, \text{SO}4^{\bullet-}} \approx 30 \div 40,\mu\text{s}$ so với $t{1/2, \text{HO}^\bullet} \approx 10,\mu\text{s}$).
| Tác giả & Năm | Tác nhân hoạt hóa | Chất ô nhiễm nghiên cứu | Kết quả chính | Hạn chế / Điểm luận án này vượt qua |
|---|---|---|---|---|
| Liang et al. (2004, 2008) | $\text{Fe}^{2+}$, Axit Citric / Nhiệt độ ($40 - 50^\circ\text{C}$) | Trichloroethylene (TCE), TCA | Phân hủy 100% TCE ($4{,}4\text{ mM}$ PS, $50^\circ\text{C}$); tỷ lệ $\text{S}_2\text{O}_8^{2-}:\text{TCE} \ge 10:1$ | Tiêu tốn nhiệt năng, dùng phức chất hữu cơ gây tăng tải lượng TOC thứ cấp |
| Gao et al. (2012) & Lin et al. (2013) | $\text{UV}_{254\text{ nm}}$ | Sulfamethazine (SMT), Phenol, PVA | Phân hủy 97% SMT ở $\text{pH} = 11$; phân hủy hoàn toàn Phenol trong 30 phút | Hiệu suất phụ thuộc nghiêm ngặt vào độ đục và ion cacbonat ($\text{CO}_3^{2-}$); chi phí điện năng lớn nếu dùng $\text{UV}$ đơn độc |
| Husain et al. (2014) & Cao et al. (2008) | $\text{ZVI}$ ($\text{Fe}^0$) hạt | p-chloroaniline (PCA), Lindane ($\text{C}_6\text{H}_6\text{Cl}_6$) | Phân hủy gần 100% PCA ($0{,}5\text{ mM}$ PS, $\text{pH} = 4$, $50^\circ\text{C}$) | Tốc độ phóng thích $\text{Fe}^{2+}$ giảm dần do thụ động hóa bề mặt; chưa tích hợp quang hóa kích thích |
| Luận án (Nguyễn Thanh Bình, 2019) | Hệ lai hóa $\text{ZVI} / \text{PS} / \text{UV}_{254\text{ nm}}$ | Phẩm nhuộm Azo (MO, AY, BT) & Nước thải dệt nhuộm thực tế | Phân hủy $>98%$ phẩm nhuộm trong 20-30 phút; khử triệt để COD làng nghề; xác lập phương trình động học & lượng tử | Giải quyết triệt để sự thụ động hóa bề mặt $\text{Fe}^0$, tái tạo liên tục $\text{Fe}^{2+}$ qua quang - Fenton kép mà không cần gia nhiệt |
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật nằm ở cơ chế chuyển hóa giữa hai gốc tự do: các nhà nghiên cứu thuộc trường phái oxy hóa nhiệt (Huang et al., 2005) cho rằng $\text{SO}_4^{\bullet-}$ chiếm ưu thế tuyệt đối ở pH axit, trong khi trường phái quang hóa (Lin et al., 2013) khẳng định gốc $^{\bullet}\text{OH}$ mới là tác nhân quyết định thông qua phản ứng thủy phân $\text{SO}_4^{\bullet-} + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{SO}_4^{2-} + {^\bullet\text{OH}} + \text{H}^+$. Luận án này định vị chính xác khoảng trống bằng cách thiết lập một hệ oxy hóa kép lai hóa ($\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$), chứng minh sự tồn tại đồng thời, tương hỗ và định lượng hóa nồng độ dừng của cả hai gốc tự do trong suốt quá trình phân hủy phẩm nhuộm azo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết trạng thái chuyển tiếp (Transition State Theory) và phương trình Eyring, kết hợp thuyết động học Arrhenius trong lĩnh vực quang hóa môi trường. Bằng cách thiết lập hệ phương trình vi phân mô tả tốc độ tiêu thụ chất phản ứng và nồng độ dừng của các gốc tự do, luận án đã lượng hóa chính xác các thông số nhiệt động học hoạt hóa:
$$k = \frac{k_B T}{h} \exp\left(-\frac{\Delta G^#}{RT}\right) = \frac{k_B T}{h} \exp\left(\frac{\Delta S^#}{R}\right) \exp\left(-\frac{\Delta H^#}{RT}\right)$$
Nghiên cứu đã đưa ra các mệnh đề lý thuyết mới:
- Mệnh đề 1: Sự hiện diện của photon $\text{UV}$ ($\lambda = 254\text{ nm}$) làm giảm đáng kể năng lượng hoạt hóa ($E_a$) của phản ứng phân hủy phẩm nhuộm azo trong hệ $\text{ZVI}/\text{PS}$ (từ $E_a \approx 45 - 65\text{ kJ/mol}$ xuống dưới $25 - 35\text{ kJ/mol}$), chuyển cơ chế phản ứng từ vùng kiểm soát bởi tương tác nhiệt sang vùng quang kích hoạt gốc tự do.
- Mệnh đề 2: Entropy hoạt hóa mang giá trị âm ($\Delta S^# < 0$), chứng minh rằng phức chất hoạt động hình thành giữa phân tử phẩm nhuộm azo và các gốc tự do $\text{SO}_4^{\bullet-}/{^\bullet\text{OH}}$ có cấu trúc sắp xếp chặt chẽ, định hướng không gian cao hơn so với các phân tử ban đầu tự do trong dung dịch.
Năng lượng (E)
▲
│ Phức hoạt động [#] (Không UV)
│ ╭───╮ Ea (Không UV) ~ 45-65 kJ/mol
│ ╱ ╲ ───────────┐
│ ╱ Phức hoạt động [#] (Có UV) │
│ ╱ ╭───╮ ▼ Ea (Có UV) ~ 25-35 kJ/mol
│ ┌─────┐ ╱ ╲ │
│ │AZOs │───── ╲ ▼
│ │+ PS │ ╲ ┌──────────────┐
│ │+ ZVI│ ╲─────────▶│ Sản phẩm │
│ └─────┘ │ khoáng hóa │
│ │ (CO2, H2O..) │
│ └──────────────┘
└───────────────────────────────────────────────────▶
Tọa độ phản ứng
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Hóa lý bề mặt và Oxy hóa nâng cao (AOPs Theory): Mô tả quá trình hòa tan dị thể của sắt kim loại $\text{Fe}^0 \rightarrow \text{Fe}^{2+} + 2e^-$, tái tạo $\text{Fe}^{2+}$ từ $\text{Fe}^{3+}$ trên bề mặt hạt ZVI dưới tác dụng của photon tử ngoại.
- Lý thuyết Động học và Nhiệt động học hóa học (Chemical Kinetics & Eyring Theory): Xác định hằng số tốc độ biểu kiến ($k_{obs}$), năng lượng hoạt hóa ($E_a$), entanpi hoạt hóa ($\Delta H^#$), entropy hoạt hóa ($\Delta S^#$), và năng lượng tự do Gibbs hoạt hóa ($\Delta G^#$).
- Hóa học tính toán lượng tử (Quantum Chemical Computation): Ứng dụng phương pháp phiếm hàm mật độ/Huckel mở rộng giải phương trình Schrödinger tĩnh với toán tử Hamilton $\hat{H} = \hat{T}e + \hat{U}{ee} + \hat{U}_{ne}$ để tính toán mật độ điện tích nguyên tử và obitan phân tử biên (HOMO-LUMO) trên phân tử MO, AY và BT, từ đó chỉ ra vị trí tấn công ái điện tử của các gốc tự do.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng thực nghiệm (Positivism/Empiricism) kết hợp mô hình hóa bán kinh nghiệm, tiếp cận đa tầng (multi-level design) từ khảo sát phòng thí nghiệm trên các chất chuẩn đơn thành phần đến kiểm chứng trên mẫu nước thải công nghiệp đa thành phần phức tạp.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 1: TỐI ƯU HÓA ĐƠN THÀNH PHẦN (LAB SCALE) │
│ - Dung dịch chuẩn MO, AY, BT (C0 = 10 - 50 mg/L) │
│ - Ma trận thực nghiệm: nồng độ ZVI, PS, pH (2 - 10), Nhiệt độ (20-50°C)│
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 2: PHÂN TÍCH ĐỘNG HỌC & CƠ CHẾ LƯỢNG TỬ │
│ - Bắt gốc chọn lọc (ETA vs TBA) xác định nồng độ [SO4•-] và [•OH] │
│ - Tính toán Eyring/Arrhenius (Ea, ΔH#, ΔS#, ΔG#) │
│ - Mô phỏng lượng tử toán tử Hamilton xác định tâm điện tích phân tử │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 3: ÁP DỤNG THỰC ĐỊA NƯỚC THẢI LÀNG NGHỀ (PILOT SCALE) │
│ - Nước thải thực tế làng nghề dệt nhuộm: Dương Nội, La Phù, Vạn Phúc │
│ - Đánh giá hiệu quả xử lý: Khử màu toàn phần & Giảm thiểu COD (mg/L) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Hệ thống thiết bị phản ứng quang hóa tự tạo được thiết kế chuẩn mực:
- Thiết bị phản ứng: Ống phản ứng thủy tinh thạch anh chuyên dụng dung tích chuẩn, tích hợp đèn phát xạ UV bước sóng ngắn $\lambda = 254\text{ nm}$, công suất $15\text{ W}$, cường độ bức xạ đạt $875\text{ Lux}$. Dung dịch được sục khí nén liên tục bằng máy sục khí SB-348A với lưu lượng $1{,}5\text{ L/phút}$ để duy trì trạng thái huyền phù hoàn hảo của hạt $\text{ZVI}$ và bão hòa oxy hòa tan.
- Hóa chất tinh khiết cao: Bột sắt kim loại hóa trị không ($\text{ZVI} - \text{Fe}^0$) kích thước hạt $d < 212,\mu\text{m}$, độ tinh khiết $99%$ (Fisher, Bỉ); Sodium persulfate ($\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_8$, $99%$, Across, Bỉ); các phẩm nhuộm azo MO, AY, BT đạt chuẩn phân tích $\ge 99%$ (Merck, Đức).
- Quy trình định tính và định lượng gốc tự do: Sử dụng phương pháp bắt gốc (radical scavenging technique). Rượu Ethanol (ETA) chứa hydro liên kết $\alpha$ hoạt động, phản ứng với cả hai gốc tự do với hằng số tốc độ cao ($k_{\text{ETA},{^\bullet\text{OH}}} = 1{,}2 \div 2{,}8 \times 10^9\text{ M}^{-1}\text{s}^{-1}$; $k_{\text{ETA},\text{SO}4^{\bullet-}} = 1{,}6 \div 7{,}7 \times 10^7\text{ M}^{-1}\text{s}^{-1}$). Trong khi đó, rượu Tert-butyl (TBA) không chứa hydro $\alpha$, phản ứng với $^{\bullet}\text{OH}$ nhanh hơn $1000$ lần so với $\text{SO}4^{\bullet-}$ ($k{\text{TBA},{^\bullet\text{OH}}} = 3{,}8 \div 7{,}6 \times 10^8\text{ M}^{-1}\text{s}^{-1}$; $k{\text{TBA},\text{SO}_4^{\bullet-}} = 4{,}0 \div 9{,}1 \times 10^5\text{ M}^{-1}\text{s}^{-1}$).
[Persulfate S2O8(2-)] + [ZVI / Fe0] + [UV hν (254 nm)]
│
┌───────────┴───────────┐
▼ ▼
[Gốc •OH] [Gốc SO4•-]
│ │
┌───────┴───────┐ │
│ Thêm TBA │ │ (Bị giữ lại, phản ứng chậm)
│ (Bắt chọn lọc)│ │
▼ ▼ ▼
[Bị triệt tiêu] [Phân hủy AZOs nhờ SO4•-] ──▶ Đo tốc độ k1
┌───────────────────────────────┐
│ Thêm ETA (Bắt cả hai gốc) │
▼ ▼
[Triệt tiêu cả •OH và SO4•-] ─────────────────▶ Đo tốc độ k2 (Phản ứng ngưng trệ)
Data và phân tích
- HPLC UV-Vis: Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao Agilent HP 1100 (Mỹ) trang bị đầu dò UV-Vis, cột pha đảo C18, pha động Acetonitrile/Nước điều chỉnh pH, xác định định lượng chính xác nồng độ còn lại của MO, AY, BT qua thời gian lưu ($t_R$) chuẩn hóa và diện tích pic phổ.
- ICP-MS: Khối phổ plasma cảm ứng Agilent xác định hàm lượng sắt tổng và vết kim loại hòa tan sau phản ứng.
- Chuẩn độ Iodomet: Xác định chính xác động học phân hủy ion persulfate dư thừa theo thời gian thông qua phản ứng tạo $\text{I}_3^-$ với xúc tác $\text{KI}$ và chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_3$ $0{,}01\text{ N}$ với chỉ thị hồ tinh bột ($99%$, Merck).
- Phân tích COD: Đo nhu cầu oxy hóa học theo phương pháp chuẩn phản xạ đóng kết hợp so màu quang phổ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng kích hoạt cộng hưởng quang - hóa dị thể ($\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$): Trong khi các hệ đơn thành phần $\text{ZVI}/\text{AZOs}$ hay $\text{PS}/\text{AZOs}$ chỉ đạt hiệu suất phân hủy dưới $15%$ sau 30 phút, hệ kết hợp $\text{ZVI}/\text{PS}$ đạt hiệu suất $>75%$, và khi có mặt bức xạ $\text{UV}$ ($\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$), hiệu suất phân hủy MO, AY, BT đạt xấp xỉ $98{,}5% - 99{,}8%$ chỉ trong vòng 20 đến 30 phút. Bức xạ $\text{UV}$ phân cắt trực tiếp liên kết peroxy ($-\text{O}-\text{O}-$) của ion $\text{S}_2\text{O}_8^{2-}$ đồng thời thúc đẩy chu trình khử $\text{Fe}^{3+} \rightarrow \text{Fe}^{2+}$ trên bề mặt sắt kim loại.
Hiệu suất phân hủy AZOs sau 30 phút (%)
100 ┌───────────────────────────────────────────────────────────── 99.2%
90 │ ┌──────┐
80 │ │ │
70 │ ┌──────┐ │ │
60 │ │ │ │ │
50 │ │76.5% │ │ │
40 │ │ │ │ │
30 │ ┌──────┐ │ │ │ │
20 │ │28.4% │ │ │ │ │
10 │ ┌──────┐ ┌──────┐ │ │ │ │ │ │
0 └───┴──────┴──┴──────┴───┴──────┴──────┴──────┴──────┴──────┴──────▶
ZVI/AZO PS/AZO PS/AZO/UV ZVI/PS/AZO ZVI/PS/AZO/UV
- Quy luật động học và sự suy giảm rào cản năng lượng: Quá trình phân hủy tuân theo mô hình động học giả bậc nhất với hệ số tương quan tuyến tính cao ($R^2 > 0{,}985$). Tính toán nhiệt động học theo phương trình Arrhenius và Eyring chứng minh sự suy giảm đột biến của năng lượng hoạt hóa khi có chiếu xạ UV:
- Đối với Methyl Orange (MO): $E_a$ giảm từ $54{,}2\text{ kJ/mol}$ (hệ không UV) xuống $28{,}6\text{ kJ/mol}$ (hệ có UV).
- Các đại lượng $\Delta H^# > 0$, $\Delta S^# < 0$ ($\Delta S^#$ dao động từ $-120$ đến $-185\text{ J/mol}\cdot\text{K}$) xác nhận trạng thái chuyển tiếp liên kết phức chặt trước khi phân cắt mạch azo.
| Hệ phản ứng | Năng lượng hoạt hóa $E_a$ ($\text{kJ/mol}$) | Hằng số tiền lũy thừa $A$ ($\text{s}^{-1}$) | $\Delta H^#$ ($\text{kJ/mol}$) | $\Delta S^#$ ($\text{J/mol}\cdot\text{K}$) | $\Delta G_{298\text{K}}^#$ ($\text{kJ/mol}$) |
|---|---|---|---|---|---|
| ZVI / PS / MO | $54{,}2 \pm 1{,}2$ | $1{,}42 \times 10^7$ | $51{,}7$ | $-124{,}3$ | $88{,}7$ |
| ZVI / PS / MO / UV | $28{,}6 \pm 0{,}8$ | $3{,}85 \times 10^3$ | $26{,}1$ | $-182{,}6$ | $80{,}5$ |
| ZVI / PS / AY | $58{,}9 \pm 1{,}5$ | $4{,}15 \times 10^7$ | $56{,}4$ | $-118{,}7$ | $91{,}8$ |
| ZVI / PS / AY / UV | $31{,}2 \pm 0{,}9$ | $6{,}72 \times 10^3$ | $28{,}7$ | $-176{,}2$ | $81{,}2$ |
| ZVI / PS / BT | $48{,}5 \pm 1{,}1$ | $5{,}30 \times 10^6$ | $46{,}0$ | $-132{,}4$ | $85{,}5$ |
| ZVI / PS / BT / UV | $24{,}8 \pm 0{,}6$ | $1{,}21 \times 10^3$ | $22{,}3$ | $-189{,}5$ | $78{,}8$ |
-
Lượng hóa nồng độ dừng của hai gốc tự do $\text{SO}_4^{\bullet-}$ và $^{\bullet}\text{OH}$: Bằng thuật toán giải tích kết hợp dữ liệu ức chế của TBA và ETA, luận án xác định được nồng độ dừng ổn định của các gốc tự do: $[\text{SO}_4^{\bullet-}]$ dao động trong khoảng $10^{-12} - 10^{-11}\text{ M}$, $[{^\bullet\text{OH}}]$ đạt xấp xỉ $10^{-13} - 10^{-12}\text{ M}$. Hằng số tốc độ tương tác bậc hai giữa gốc tự do và phân tử phẩm nhuộm azo đạt bậc siêu nhanh ($k \sim 10^9 - 10^{10}\text{ M}^{-1}\text{s}^{-1}$).
-
Giải mã cơ chế phân hủy bằng Hóa học lượng tử: Mô phỏng phân bố mật độ điện tích nguyên tử cho thấy nguyên tử Nitơ trong cầu nối azo ($-\text{N}=\text{N}-$) có mật độ điện tích âm cao nhất (tập trung cặp electron tự do), là trung tâm phản ứng ưu tiên bị tấn công ái điện tử bởi $\text{SO}_4^{\bullet-}$ và $^{\bullet}\text{OH}$. Quá trình phân hủy diễn ra qua các giai đoạn: đứt cầu nối $-\text{N}=\text{N}-$, mở vòng benzen/naphtalen, tạo các axit cacboxylic mạch ngắn ($\text{axit maleic, oxalic, formic}$) và cuối cùng khoáng hóa thành $\text{CO}_2, \text{H}_2\text{O}, \text{SO}_4^{2-}, \text{NO}_3^-$.
[Phân tử Azo: R1-N=N-R2]
│
▼ (Tấn công ái điện tử của SO4•- / •OH vào liên kết -N=N-)
[Đứt gãy liên kết Azo] ──▶ Các dẫn xuất Amin thơm & Phenol hoạt hóa
│
▼ (Tấn công mở vòng thơm Benzen / Naphtalen)
[Axit dicarboxylic mạch ngắn] (Maleic, Fumaric, Oxalic, Formic acid)
│
▼ (Oxy hóa triệt để)
[Sản phẩm khoáng hóa vô cơ] (CO2 + H2O + SO4(2-) + NO3(-) + NH4(+))
- Hiệu quả thực nghiệm trên nước thải làng nghề dệt nhuộm: Ứng dụng hệ $\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$ xử lý nước thải thực tế làng nghề Dương Nội, La Phù, Vạn Phúc cho kết quả vượt bậc: loại bỏ hoàn toàn độ màu ($100%$), hiệu suất khử $\text{COD}$ đạt từ $81{,}5%$ đến $88{,}7%$ sau $90 - 120\text{ phút}$ phản ứng, đưa các chỉ tiêu ô nhiễm về dưới ngưỡng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A).
Implications đa chiều
- Lý thuyết: Bổ sung bộ dữ liệu định lượng chuẩn mực về thông số động học, nhiệt động học Eyring và cơ chế lượng tử của quá trình phân hủy phẩm nhuộm azo bằng hệ oxy hóa kép $\text{SO}_4^{\bullet-}/{^\bullet\text{OH}}$, hoàn thiện lý thuyết AOPs dựa trên persulfate.
- Thực tiễn & Công nghệ: Cung cấp giải pháp công nghệ khả thi cao cho ngành dệt nhuộm: sử dụng bột sắt $\text{Fe}^0$ giá rẻ, sẵn có, kết hợp đèn UV thương dụng $254\text{ nm}$ để chế tạo các module phản ứng dòng liên tục quy mô công nghiệp mà không tạo bùn thải thứ cấp độc hại.
- Chính sách: Làm căn cứ khoa học để các cơ quan quản lý môi trường (Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường, Bộ Tài nguyên và Môi trường) ban hành hướng dẫn kỹ thuật áp dụng công nghệ oxy hóa nâng cao tại các cụm công nghiệp và làng nghề dệt nhuộm truyền thống.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật:
- Tích tụ ion sunfat ($\text{SO}_4^{2-}$): Sản phẩm khử của $\text{S}_2\text{O}_8^{2-}$ làm gia tăng hàm lượng muối vô cơ tổng số ($\text{TDS}$) trong nước sau xử lý, đòi hỏi công đoạn khử khoáng hoặc kiểm soát liều lượng tối ưu.
- Vấn đề bám bẩn bề mặt thạch anh: Trong điều kiện nước thải làng nghề có độ đục và ion canxi/magie cao, ống thạch anh bọc đèn UV có thể bị đóng cặn sau thời gian dài vận hành, làm suy giảm cường độ bức xạ quang hóa.
- Quy mô thực nghiệm: Mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình bán tự động mẻ (batch reactor), chưa vận hành hệ thống module dòng chảy liên tục (continuous flow system) với công suất $>100\text{ m}^3/\text{ngày}$.
Hướng nghiên cứu tiếp theo (4-5 năm tới):
- Nghiên cứu biến tính bột sắt kim loại thành dạng hạt nano ($\text{nZVI}$) hoặc phủ trên chất mang xốp (than hoạt tính sinh học, graphene oxide) để tăng diện tích tiếp xúc và chống thụ động hóa bề mặt.
- Ứng dụng nguồn bức xạ năng lượng mặt trời (Solar-AOPs) hoặc đèn LED UV tiết kiệm năng lượng nhằm giảm thiểu triệt để chi phí điện năng vận hành.
- Tích hợp hệ $\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$ làm tiền xử lý trước công đoạn lọc màng thẩm thấu ngược (RO) hoặc module xử lý sinh học hiếu khí nhằm tối ưu hóa chi phí toàn chu trình.
- Đánh giá chi tiết độc tính sinh thái (ecotoxicity) của nước thải sau xử lý đối với vi sinh vật chỉ thị và động vật thủy sinh.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật (Academic Impact): Dự kiến công trình đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về Hóa lý môi trường, Động học xúc tác quang hóa và Công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm. Phương pháp luận định lượng gốc tự do và tính toán Eyring mở ra tiêu chuẩn nghiên cứu mới cho các hệ AOPs phức hợp.
- Chuyển giao công nghiệp (Industry Transformation): Giúp các doanh nghiệp dệt may và các cơ sở nhuộm tại các làng nghề truyền thống giải quyết bài toán xử lý nước thải khó phân hủy sinh học, giảm chi phí hóa chất vận hành và tuân thủ các rào cản kỹ thuật xanh (Green Supply Chain) khi xuất khẩu sang thị trường EU, Hoa Kỳ.
- Xã hội & Môi trường: Bảo vệ trực tiếp nguồn nước mặt và nước ngầm tại các lưu vực sông Nhuệ - Đáy (khu vực chịu tác động trực tiếp từ nước thải làng nghề dệt nhuộm Vạn Phúc, La Phù, Dương Nội), cải thiện sức khỏe cộng đồng dân cư địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ hóa học thực nghiệm, phân tích sắc ký hiện đại (HPLC, ICP-MS) đến mô phỏng cơ chế bằng hóa học lượng tử.
- Kỹ sư Môi trường & R&D Doanh nghiệp: Nhận chuyển giao quy trình công nghệ và thông số vận hành tối ưu (tỷ lệ nồng độ $\text{PS}:\text{ZVI}$, dải pH tối ưu $3 - 7$, thời gian lưu $20 - 30\text{ phút}$) để thiết kế các trạm xử lý nước thải công nghiệp.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước: Sở Tài nguyên và Môi trường các địa phương có công cụ kỹ thuật tin cậy để giám sát, đánh giá và khuyến khích các cơ sở dệt nhuộm chuyển đổi công nghệ làm sạch môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng thuyết trạng thái chuyển tiếp Eyring vào việc lượng hóa rào cản năng lượng của hệ oxy hóa kép $\text{SO}_4^{\bullet-}/{^\bullet\text{OH}}$, đồng thời giải mã bản chất phản ứng bằng việc xác định hàm sóng Hamilton và mật độ điện tích nguyên tử trên cầu nối azo ($-\text{N}=\text{N}-$), chứng minh phản ứng phân hủy thuốc nhuộm azo khởi đầu từ sự tấn công ái điện tử chọn lọc làm đứt liên kết mang màu.
-
Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Trả lời: So với các nghiên cứu của Liang et al. (2008) chỉ dùng tác nhân $\text{Fe}^{2+}$/axit citric hoặc Husain et al. (2014) chỉ dùng $\text{ZVI}$ gia nhiệt, luận án đã tích hợp thành công hệ ba thành phần $\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$, đồng thời xây dựng quy trình phân tích động học kết hợp chất ức chế chọn lọc (ETA và TBA) để tách biệt và định lượng chính xác nồng độ dừng của từng loại gốc tự do trong dung dịch.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm? Trả lời: Đó là sự suy giảm mạnh mẽ của năng lượng hoạt hóa $E_a$ (giảm gần $50%$, ví dụ từ $54{,}2\text{ kJ/mol}$ xuống $28{,}6\text{ kJ/mol}$ đối với MO) khi kết hợp bức xạ tử ngoại $\text{UV}_{254\text{ nm}}$ với hệ $\text{ZVI}/\text{PS}$, cùng giá trị entropy hoạt hóa luôn âm ($\Delta S^# < 0$), chứng minh bức xạ UV không chỉ tạo thêm gốc tự do mà còn thay đổi căn bản cơ chế phản ứng vượt qua rào cản thế năng.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy cách thiết bị phản ứng thạch anh, thông số đèn UV ($15\text{ W}$, $875\text{ Lux}$, $254\text{ nm}$), tốc độ sục khí ($1{,}5\text{ L/phút}$), kích thước hạt sắt $\text{Fe}^0$ ($d < 212,\mu\text{m}$), nồng độ hóa chất, các bước phân tích sắc ký HPLC và quy trình chuẩn độ Iodomet với độ tin cậy và độ lặp lại cao.
-
Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm tới được định hình như thế nào? Trả lời: Phát triển vật liệu sắt cấu trúc nano mang trên khung hữu cơ - kim loại (MOFs/Carbon nanotubes) kết hợp đèn LED UV đa bước sóng, thiết kế module xử lý liên tục tự động hóa thông minh (IoT-controlled Continuous Reactor), và mở rộng xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy mới xuất hiện (dược phẩm, chất kháng sinh, hóa chất bảo vệ thực vật) trong nguồn nước cấp và nước thải y tế.
Kết luận
- Xác lập thành công hệ oxy hóa kép tiên tiến $\text{ZVI}/\text{PS}/\text{UV}$, chứng minh hiệu ứng hiệp đồng vượt trội trong việc phân hủy triệt để các phẩm nhuộm azo (MO, AY, BT) với hiệu suất $>98%$ sau $20 - 30\text{ phút}$.
- Xác định đầy đủ các thông số động học giả bậc một và nhiệt động học hoạt hóa ($E_a$, $\Delta H^#$, $\Delta S^#$, $\Delta G^#$), chứng minh vai trò quyết định của photon UV trong việc hạ thấp rào cản thế năng phản ứng.
- Định tính và định lượng hóa thành công nồng độ dừng của hai gốc tự do $\text{SO}_4^{\bullet-}$ và $^{\bullet}\text{OH}$ thông qua phương pháp bắt gốc động học phân tích.
- Ứng dụng thành công hóa học lượng tử tính toán mật độ điện tích nguyên tử, làm sáng tỏ cơ chế cắt đứt liên kết $-\text{N}=\text{N}-$ và con đường khoáng hóa phân tử azo.
- Thử nghiệm ứng dụng thực tế thành công trên nguồn nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội, La Phù, Vạn Phúc, đạt hiệu suất khử màu $100%$ và giảm $\text{COD} > 80%$, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải môi trường quốc gia.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới về công nghệ AOPs lai hóa quang - hóa dị thể, đóng góp thiết thực cho nền khoa học Hóa lý và sự nghiệp bảo vệ môi trường bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MINISTRY OF EDUCATION AND MINISTRY OF NATIONAL TRAINING DEFENCE ACADEMY OF MILITARY SCIENCE AND TECHNOLOGY Nguyen Thanh Binh STUDY ON ACTIVATED PERSULFATE BY ZERO VALENT IRON AND UV TO PRODUCE DUAL OXIDATION SYSTEM TO DEGRADE SOME AZO DYES IN WATER CHEMICAL DOCTORAL THESIS HA NOI - 2019 ii MINISTRY OF EDUCATION AND MINISTRY OF NATIONAL TRAINING DEFENCE ACADEMY OF MILITARY SCIENCE AND TECHNOLOGY Nguyen Thanh Binh STUDY ON ACTIVATED PERSULFATE BY ZERO VALENT IRON AND UV TO PRODUCE DUAL OXIDATION SYSTEM TO DEGRADE SOME AZO DYES IN WATER Major: Theoretical and Physical Chemistry Code: 9 44 01 19 CHEMICAL DOCTORAL THESIS ACADEMIC SUPERVISORS: 1. TRAN Van Chung 2. DO Ngoc Khue HA NOI - 2019 i ACKNOWLEDGMENTS I assure that this is my own research. The research results shown in the thesis are honest.
Scientific conclusions of the thesis have never been published in any other work. The scientific data were fully cited. 15th December 2019 Author Nguyen Thanh Binh ii SPECIAL THANKS TO I would like to express my deep gratitude to Assoc. Tran Van Chung and Prof.
Do Ngoc Khue for guiding deeply in helping me throughout the process of implementing and completing the thesis. I would like to express my sincere thanks to the Heads and Staffs of the New Technology Institute/Academy of Military Science and Technology for supporting and creating favorable conditions for me in the process of implementing the thesis. I would like to thank the Heads of the Academy of Military Science and Technology, the Training Department/Academy of Military Science and Technology for helping me throughout the study, research and completion of the thesis. I would like to express my thanks to Heads of College of Chemical Defense Officer/Chemical Corps; Military Institute of Chemical-Environment/Chemical Corps; Institute of Chemistry - Materials/Academy of Military Science and Technology; Institute of Chemistry/Vietnam Academy of Science and Technology; Department of Chemistry/VNU University of Science/Vietnam National University, Hanoi; Department of Chemistry/Hanoi National University of Education helped, during the thesis implementation.
Sincere thanks to my family, relatives, colleagues and friends for caring, supporting, encouraging me to complete this project. iii TABLE OF CONTENTS Page ACKNOWLEDGMENTS i TABLE OF CONTENTS iii LIST OF SIGNS AND ABBREVIATION vi LIST OF TABLES x LIST OF GRAPHS xii INTRODUCTION 1 Chapter 1 OVERVIEW 5 1. The basic concept of the oxidation processes based on free radicals 5 1. The concept and classification of advanced oxidation processes 5 1.
The advanced oxidation processes based on free hydroxyl radicals 7 1. The advanced oxidation processes based on free sulfate radicals 11 1. Status of treatment technology for textile dye wastewater 22 1. Concept, classification of dyes 22 1.
Dye-contaminated wastewater 27 1. Current situation of domestic and foreign researches on 28 treatment technology of textile dye wastewater 1. Conclusion of chapter 1 31 Chapter 2 RESEARCH SUBJECT AND METHODOLOGY 33 2. Instruments and chemicals 33 2.
Methods of analysis 34 2. High performance liquid chromatography method 34 2. Inductively coupled plasma - mass spectrometry method 37 2. The volumetric titration method determining the concentration 37 of S2O82 iv 2.
Survey, evaluating the decomposition efficiency of AZOs in 39 systems: ZVI/AZOs, PS/AZOs, ZVI/PS/AZOs and ZVI/AZOs/UV, PS/AZOs/UV, ZVI/PS/AZOs/UV 2. Survey of factors affecting on the degradation efficiency of 40 AZOs in systems: ZVI/PS/AZOs and ZVI/PS/AZOs/UV 2. Qualitative survey of free radicals OH and SO4 in 42 ZVI/PS/AZOs and ZVI/PS/AZOs/UV systems 2. Quantitative survey of free radicals OH and SO4 in 44 ZVI/PS/AZOs and ZVI/PS/AZOs/UV systems 2.
The theoretical equations applied in reaction kinetic research 44 2. The basis of quantum computing methods 48 2. Treatment of dye wastewater of La Phu, Duong Noi and Van 51 Phuc villages Chapter 3: RESULT AND DISCUSSION 52 3. Survey, evaluating the efficiency of the PS activation methods under 52 different conditions 3.
The activated PS systems without UV 52 3. The activated PS systems with UV 56 3. Factors affect the AZOs decomposition in systems of 60 activated PS by ZVI under without and with UV conditions 3.2 Investigation of the kinetic characteristics of the AZOs 79 decomposition process in the activated persulfate system 3. The kinetic characteristics of the AZOs decomposition in 80 systems without UV 3.
The kinetic characteristics of the AZOs decomposition in 82 system with UV 3. Results of calculating thermodynamic parameters according 86 to Arrhenius and Eyring equations for systems: ZVI/PS/AZOs and v ZVI/PS/AZOs/UV 3. Research to determine free radicals OH and SO4 in the activated 97 persulfate systems by ZVI without UV and with UV 3. Qualitative study of free radicals OH and SO4 in the 97 ZVI/PS/AZOs system.
Studying on quantification of free radicals OH, SO4 in the 99 activated persulfate systems by ZVI without and with UV 3. Calculating some quantumn structural parameters and proposing 110 MO, AY and BT decomposition mechanism in the activated persulfate system 3. Some structural parameters and ability of decomposing AZOs 110 3. The estimated mechanism of the AZOs decomposing in the 113 activated persulfate systems 3.
Application of the activated persulfate system with UV to treat azo- 118 contaminated wastewater from some textile dyeing villages CONCLUSION 122 LIST OF PUBLISHED SCIENTIFIC WORKS 125 LIST OF REFERENCES 126 Appendix vi LIST OF SIGNS AND ABBREVIATIONS Signs Meaning λ Wavelength (nm) I Light intensity (Lux) ∆H Activated Enthalpy (kJ/mol) ∆S Activated Entropy (J/mol.K) Molecular orbital function kB Boltzmann constant (1.K-1) K# The reaction equilibrium constant forming an activated complex ε Adsorption constant (M-1cm-1) R Gas constant (R=1.s) k Reaction rate constant C i Linear combination factor H(%) Efficiency Ea Activation energy (J/mole) E Total energy of the molecule ∆G Free Gibbs energy (kJ/mol) ∆G Free activation Gibbs energy (kJ/mol) T Kelvin temperature (K) C Mole concentration (mole/L) i The orbital function i v Light frequency (Hz) E Redox standard potential (V) V Volume (L) A Pre-exponential constant Tˆe The kinetic energy operator of electron Ĥ The Hamilton operator vii The potential energy operator of interaction Uˆ e e between nucleus and electron The potential energy operator of interaction Uˆ n e between electron and electron r Reaction rate Abbreviation Phrases are abbreviated 2,4- D 2,4-Dichlorophenoxy acetic acid 2,4,5-T 2,4,5-Trichlorophenoxy acetic acid AC Activated Carbon AC-MW Activated Carbon – Micro wave ANPOs Advanced Non-Photochemical Oxidation Processes AO7 Orange 7 acid AOPs Advanced Oxidation Processes APOPs Advanced Photochemical Oxidation Processes - APOPs AY Alizarine Yellow R AZOs The general form, which represents one of the azo: MO, AY and BT BOD Biochemical Oxygen Demand BT Mordant Black-T BTEX Benzene, Toluene, Methylbenzene, Xylene C.I Color Index COD Chemical Oxygen Demand DCE 1,2-dichloroethene DNT 2,4-dinitro toluene EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid ETA Ethanol alcohol The Ecological and Toxicological Association of Dyes and ETAD Organic Pigments Manufacturers HPLC High Performance Liquid Chromatography ICP-MS Inductively Coupled Plasma- Mas Spectrometry ISCO In Situ Chemical Oxidation viii IUPAC International Union of Pure and Applied Chemistry LD50 Lethal dose 50% MO Methyl Orange MTBE Methyl tert-butyl ete MW Micro wave NTA Citric nitrile triacetate acid PAHs Polycyclic aromatic hydrocarbons PCA p-chloaniline PCB28 2,4,4’- Trichloro biphenyl PCE Perchloro ethene PS Persulfate PVA Polyvinyl alcohol SMT Sunfamethazine TBA Tert-butyl alcohol TCA 1,1,1-trichloro ethane TCE Trichloroethylene TNT Trinitrotoluene TOC Total organic carbon TRGS 905 Technischen Regeln für Gefahrstoffe 905 UV Ultraviolet UV-Vis Ultraviolet - visible VOCs Volatile organic compounds ZVI Zero valent iron ix LIST OF TABLES Pages Table 1. The standard reduction potential EOx/Re of some oxidation agents 5 Table 1. Some advanced oxidation processes without UV radiation 6 Table 1. Some advanced oxidation processes with UV radiation 6 Table 1.
The reactions may occur during the Fenton process 9 Table 1. Some physical properties of persulfate salts 12 Table 1. Physical properties of MO 25 Table 1. Physical properties of AY 26 Table 1.
Physical properties of BT 27 Table 2. The retention time (tR) corresponding to the peak HPLC of MO, 35 AY and BT Table 2. The reaction rate constants between ETA, TBA with OH, SO4 42 Table 2. The qualitative experiements of OH, SO4 in ZVI/PS/AZOs system 43 Table 3.
Results of effecting of [ZVI] on the decomposition efficiency of 61 AZOs in systems ZVI/PS/AZOs (HAZOs %) and ZVI/PS/AZOs/UV (HAZOs. Results of effecting of [PS] on the decomposition efficiency of 64 AZOs in systems ZVI/PS/AZOs (HAZOs %) and ZVI/PS/AZOs/UV (HAZOs. Results of effecting of [AZOs] on the decomposition efficiency 68 of AZOs in systems ZVI/PS/AZOs (HAZOs %) and ZVI/PS/AZOs/UV (HAZOs,UV %) Table 3. Results of effecting of pH on the decomposition efficiency of 72 AZOs in systems ZVI/PS/AZOs (HAZOs %) and ZVI/PS/AZOs/UV (HAZOs,UV %) Table 3.
Results of effecting of temperature on the decomposition 76 efficiency of AZOs in systems ZVI/PS/AZOs (HAZOs %) and ZVI/PS/AZOs/UV (HAZOs,UV %) (HAZOs,UV %). The temperature effecting on the AZOs reaction kinetics of in 85 the ZVI/PS/AZOs system and the ZVI/PS/AZOs/UV systems Table 3. Activation energy Ea and pre-exponential constant (A) according 88 to Arrhenius equation for systems: ZVI/PS/AZOs and ZVI/PS/AZOs/UV Table 3. Results of calculating H#, S# and G# according to Eyring 93 equation in the systems: ZVI/PS/AZOs and ZVI/PS/AZOs/UV Table 3.
Reactions occuring in systems: 100 ZVI/PS/AZOs and ZVI/PS/AZOs/UV Table 3. The calculation results of [SO4], [HO] and k17, k18 in the 107 ZVI/PS/AZOs system and the ZVI/PS/AZOs/UV system Table 3. The kinetic equations of reactions between AZOs and HO, SO4 109 in the ZVI/PS/AZOs system and the ZVI/PS/AZOs/UV system Table 3. The quantum parameters of MO, AY and BT molecular 111 Table 3.
The needed amount of PS and ZVI to wastewater 118 solutions of the textile dyeing villages Table 3. Results of pre-treatment and post-treatment analysis of textile dye 119 wastewater in villages of Duong Noi, La Phu and Van Phuc xi LIST OF GRAPHS Pages Figure 2. Diagram of a reaction device for UV 33 heated activated persulfate process Figure 2. The calibration curve for determining MO concentration by HPLC 36 Figure 2.
The calibration curve for determining AY concentration by HPLC 36 Figure 2. The calibration curve for determining BT concentration by HPLC 36 Figure 2. The reaction process according to the theory of active 46 Figure 2. Graph of dependence ln (k /T) on 1/T 47 Figure 3.
The decomposition efficiency of MO, AY and BT 52 in systems: 1. ZVI/AY and 3. ZVI/BT Figure 3. The decomposition efficiency of MO, AY and BT 53 in systems: 1.
PS/AY and 3. PS/BT Figure 3. The decomposition efficiency of MO, AY and BT 54 in systems: 1. ZVI/PS/MO, 2.
ZVI/PS/AY and 3. ZVI/PS/BT Figure 3. The decomposition efficiency of MO, AY and BT in systems: 56 1. ZVI/MO/UV, 2.
ZVI/AY/UV and 3. ZVI/BT/UV Figure 3. The decomposition efficiency of MO, AY and BT in systems: 57 1. PS/MO/UV, 2.
PS/AY/UV and 3. PS/BT/UV Figure 3. The composition efficiency of MO, AY and BT in systems: 58 1. ZVI/PS/MO/UV, 2.
ZVI/PS/AY/UV and 3. ZVI/PS/BT/UV Figure 3. Comparing the decomposition efficiency of MO in systems: 59 1.ZVI/PS/MO and 4.ZVI/PS/MO/UV Figure 3. Comparing the decomposition efficiency of AY in systems: 59 1.ZVI/PS/AY and 4.ZVI/PS/AY/UV Figure 3.
Comparing the decomposition efficiency of BT in systems 59 1.ZVI/PS/BT and 4.ZVI/PS/BT/UV Figure 3. Effect of [ZVI] on the MO decomposition efficiency 62 in systems: ZVI/PS/MO, ZVI/PS/MO/UV at 30 minutes xii Figure 3. Effect of [ZVI] on the AY decomposition efficiency 62 in systems: ZVI/PS/AY, ZVI/PS/AY/UV for 30 minutes Figure 3. Effect of [ZVI] on the BT decomposition efficiency 62 in systems: ZVI/PS/BT, ZVI/PS/BT/UV for 30 minutes Figure 3.
Effect of [PS] on the MO decomposition efficiency 65 in systems: ZVI/PS/MO, ZVI/PS/MO/UV for 30 minutes Figure 3. Effect of [PS] on the AY decomposition efficiency 66 in systems: ZVI/PS/AY, ZVI/PS/AY/UV for 30 minutes Figure 3. Effect of [PS] on the BT decomposition efficiency 66 in systems: ZVI/PS/BT, ZVI/PS/BT/UV for 30 minutes Figure 3. Effect of [MO] on the MO decomposition efficiency 69 in systems: ZVI/PS/MO, ZVI/PS/MO/UV for 30 minutes Figure 3.
Effect of [AY] on the AY decomposition efficiency 70 in systems: ZVI/PS/AY, ZVI/PS/AY/UV for 30 minutes Figure 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thanh Binh (2019). Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm [Luận án tiến sĩ, ACADEMY OF MILITARY SCIENCE AND TECHNOLOGY]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-nghien-cuu-hoat-hoa-persulfate-bang-sat-va-uv-phan-huy-thuoc-nhuom-azo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kích hoạt persulfate bằng Fe(0) & UV tạo hệ oxi hóa kép, phân hủy thuốc nhuộm azo trong nước.
Luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ACADEMY OF MILITARY SCIENCE AND TECHNOLOGY. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" thuộc chuyên ngành Theoretical and Physical Chemistry. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt hóa persulfate bằng sắt và UV phân hủy thuốc nhuộm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.