Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B và Fe-Co-Gd-Dy-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh
Luận án nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt trong hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B, ứng dụng vật liệu thông minh. Phân tích cấu trúc và tính chất từ nhiệt.
Vật lý chất rắn / Khoa học vật liệu
Luan An
Luận án
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hiệu ứng từ nhiệt trong công nghệ làm lạnh
- Số trang:
- 142 trang
- Chuyên ngành:
- Vật lý chất rắn / Khoa học vật liệu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hiệu ứng từ nhiệt trong công nghệ làm lạnh
Biến đổi khí hậu thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm công nghệ làm lạnh mới. Công nghệ nén khí truyền thống tiêu tốn nhiều điện năng. Chất làm lạnh thể khí gây hại tầng ozone và gây hiệu ứng nhà kính. Làm lạnh từ tính dựa trên hiệu ứng từ nhiệt mở ra giải pháp xanh. Công nghệ này nâng cao hiệu suất năng lượng vượt trội. Hiệu suất chu trình Carnot của hệ thống từ nhiệt đạt tới 70%. Trong khi đó, máy nén khí chỉ đạt mức 40%. Vật liệu từ nhiệt hoạt động ở trạng thái rắn. Thiết bị không phát thải khí nhà kính. Khả năng ứng dụng trải rộng từ dải nhiệt độ cực thấp đến nhiệt độ phòng. Lĩnh vực điện lạnh dân dụng và công nghiệp hưởng lợi lớn từ phát minh này. Hiệu ứng từ nhiệt mang lại bước tiến quan trọng cho kỹ thuật nhiệt lạnh hiện đại.
1.1. Khái niệm và cơ chế vật lý của hiệu ứng từ nhiệt
Hiệu ứng từ nhiệt (magnetocaloric effect) biểu thị sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu từ khi đặt trong từ trường biến thiên. Vật liệu phát nhiệt hoặc thu nhiệt trong điều kiện đoạn nhiệt. Hiện tượng này bắt nguồn từ sự biến đổi trật tự spin điện tử. Từ trường ngoài định hướng các mômen từ tự do. Trật tự spin tăng làm giảm entropy từ. Để bảo toàn tổng entropy, entropy mạng tinh thể phải tăng lên. Quá trình này khiến mẫu vật liệu nóng lên. Khi ngắt từ trường, các mômen từ hỗn loạn trở lại. Entropy mạng tinh thể giảm khiến vật liệu lạnh đi. Ba thông số cốt lõi đánh giá hiệu ứng gồm biến thiên entropy từ, biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt và công làm lạnh tương đối. Các thông số này quyết định trực tiếp hiệu năng của vật liệu làm lạnh.
1.2. Ưu thế vượt trội của công nghệ làm lạnh bằng từ trường
Làm lạnh từ trường sở hữu nhiều ưu điểm vượt bậc so với công nghệ truyền thống. Hệ thống không sử dụng các môi chất lạnh CFC hay HFC độc hại. Thiết bị vận hành êm ái, hạn chế tiếng ồn và rung động cơ học. Cấu trúc máy đơn giản giúp kéo dài tuổi thọ vận hành. Hiệu suất truyền nhiệt từ chất rắn sang chất lỏng tải nhiệt diễn ra rất nhanh. Mức tiêu thụ điện năng giảm tới 30% so với máy nén cơ học thông thường. Công nghệ đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường khắt khe. Tiềm năng thương mại hóa mở rộng từ tủ lạnh gia dụng đến điều hòa không khí. Sự phát triển của các vật liệu từ nhiệt khổng lồ quanh 300 K tạo bước ngoặt ứng dụng thực tiễn.
II. Đặc tính hợp kim Heusler Ni Mn Sn và chuyển pha từ
Hợp kim Heusler Ni-Mn-Sn thu hút sự chú ý mạnh mẽ trong nghiên cứu từ nhiệt. Hệ vật liệu này thể hiện hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ ở vùng nhiệt độ phòng. Cấu trúc tinh thể và tính chất từ rất nhạy cảm với tỷ lệ thành phần hóa học. Sự xen phủ giữa trật tự từ và cấu trúc mạng tạo nên biến thiên entropy từ rất cao. Vật liệu dạng khối truyền thống đòi hỏi quy trình ủ nhiệt kéo dài nhiều ngày. Phương pháp phun băng nguội nhanh khắc phục nhược điểm chế tạo này. Tốc độ làm nguội cao giúp hình thành tổ chức tế vi đồng nhất. Thời gian nhiệt luyện rút ngắn xuống còn 10 đến 30 phút. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim tăng lên rõ rệt.
2.1. Bản chất chuyển pha Martensite trong hợp kim Ni Mn Sn
Chuyển pha Martensite là chuyển pha cấu trúc không khuếch tán. Mạng tinh thể chuyển đổi giữa pha Austenite đối xứng cao và pha Martensite đối xứng thấp. Quá trình xảy ra đồng thời với sự thay đổi đột ngột trạng thái từ tính. Pha Austenite thường có trật tự sắt từ mạnh. Pha Martensite biểu hiện tính thuận từ hoặc phản sắt từ yếu. Dưới tác dụng của từ trường ngoài, pha Austenite được làm bền hơn. Biên độ biến thiên từ hóa mạnh tại nhiệt độ chuyển pha sinh ra hiệu ứng từ nhiệt âm khổng lồ. Giá trị biến thiên entropy từ cực đại có thể đạt 18 J/kg.K dưới từ trường 50 kOe. Hiện tượng này mở ra hướng ứng dụng làm lạnh từ tính hiệu quả cao.
2.2. Chuyển pha từ loại một FOPT và chuyển pha loại hai SOPT
Hệ Ni-Mn-Sn tồn tại đồng thời chuyển pha từ loại một (FOPT) và chuyển pha từ loại hai (SOPT). Chuyển pha FOPT gắn liền với chuyển đổi cấu trúc tinh thể Martensite. Quá trình FOPT tạo ra biến thiên entropy từ rất lớn trong dải nhiệt độ hẹp. Tuy nhiên, FOPT đi kèm độ trễ nhiệt và độ trễ từ đáng kể. Hiện tượng trễ làm tiêu hao năng lượng trong chu trình từ nhiệt. Ngược lại, chuyển pha SOPT xảy ra thuần túy về mặt từ tính tại pha Austenite. Quá trình SOPT không có độ trễ nhưng giá trị biến thiên entropy thấp hơn. Việc kết hợp hài hòa hai cơ chế chuyển pha tối ưu hóa công làm lạnh thực tế của vật liệu.
III. Hệ hợp kim La Fe Si 13 pha tạp Co và B từ nhiệt cao
Hệ hợp kim La(Fe,Si)13 pha tạp Co và B là ứng viên hàng đầu cho máy làm lạnh từ. Hợp kim chứa các nguyên tố dồi dào, thân thiện với môi trường và chi phí chế tạo thấp. Hiệu ứng từ nhiệt của hệ vật liệu này vượt trội so với kim loại Gadolinium tinh khiết. Tinh thể sở hữu cấu trúc lập phương kiểu NaZn13 với trật tự sắt từ mạnh. Quá trình chuyển pha thuận từ sang sắt từ thuộc dạng chuyển pha từ loại một (FOPT). Tuy nhiên, hợp kim nhị nguyên hoặc tam nguyên có nhiệt độ chuyển pha Curie khá thấp. Giải pháp pha tạp Co và B nâng cao nhiệt độ làm việc lên dải nhiệt độ phòng. Đồng thời, kỹ thuật chế tạo tiên tiến loại bỏ các pha tạp chất bất lợi.
3.1. Cấu trúc tinh thể lập phương NaZn13 của pha La Fe Si
Pha lập phương NaZn13 quyết định đặc tính từ nhiệt khổng lồ của hợp kim La-Fe-Si. Cấu trúc chứa liên kết trao đổi từ gián tiếp Fe-Fe mạnh mẽ. Sự thay đổi khoảng cách nguyên tử Fe dẫn đến chuyển pha từ biến thể tích đột ngột. Việc tạo đơn pha NaZn13 ở mẫu khối rất khó khăn và đòi hỏi ủ nhiệt nhiều tuần. Áp dụng phương pháp phun băng nguội nhanh giúp tăng tốc độ kết tinh pha mong muốn. Kỹ thuật này cải thiện độ đồng đều cấu trúc và giảm thiểu pha thứ hai alpha-Fe. Mẫu băng sau xử lý nhiệt ngắn đạt độ tinh khiết pha rất cao. Biến thiên entropy từ được duy trì ổn định trên toàn bộ thể tích vật liệu.
3.2. Ảnh hưởng của pha tạp Co và B lên từ tính vật liệu
Pha tạp Co thay thế một phần Fe trong mạng tinh thể làm tăng cường độ tương tác trao đổi từ. Nguyên tử B chiếm các vị trí xen kẽ, làm giãn nở nhẹ mạng tinh thể. Sự kết hợp Co và B chuyển dịch nhiệt độ chuyển pha Curie lên gần 300 K. Đồng thời, việc pha tạp chuyển dần tính chất chuyển pha từ loại một sang loại hai. Hiện tượng này triệt tiêu đáng kể độ trễ nhiệt và độ trễ từ. Độ trễ giảm giúp bảo toàn năng lượng trong suốt quá trình từ hóa tuần hoàn. Vật liệu duy trì biến thiên entropy từ lớn và độ bền cơ học cao. Khả năng dẫn nhiệt của hợp kim cũng được cải thiện rõ rệt.
IV. Biến thiên entropy từ và công làm lạnh tương đối RC
Biến thiên entropy từ (magnetic entropy change) và công làm lạnh tương đối (refrigerant capacity - RC) là hai đại lượng quyết định chất lượng vật liệu từ nhiệt. Biến thiên entropy từ phản ánh mức độ thay đổi trật tự spin khi có từ trường ngoài tác động. Đại lượng này tính toán trực tiếp từ đường cong từ hóa đẳng nhiệt thông qua hệ thức Maxwell. Công làm lạnh tương đối định lượng lượng nhiệt có thể truyền tải trong một chu trình nhiệt động. Một vật liệu tối ưu cần giá trị entropy đỉnh cao kết hợp dải nhiệt độ làm việc rộng. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này đảm bảo hiệu suất năng lượng của thiết bị làm lạnh.
4.1. Phân tích biến thiên entropy từ magnetic entropy change
Biến thiên entropy từ (magnetic entropy change) đạt cực đại tại lân cận nhiệt độ chuyển pha từ. Đối với hệ hợp kim Heusler Ni-Mn-Sn, cực đại entropy xuất hiện quanh vùng chuyển pha Martensite. Chiều cao đỉnh entropy phụ thuộc vào độ dốc của đường cong từ hóa theo nhiệt độ. Từ trường biến thiên càng mạnh thì biến thiên entropy càng tăng cao. Dưới từ trường 50 kOe, các hợp kim tối ưu đạt giá trị entropy từ 15 đến 30 J/kg.K. Dạng đỉnh entropy nhọn đặc trưng cho chuyển pha loại một. Dạng đỉnh phẳng và rộng đặc trưng cho chuyển pha loại hai. Việc điều chỉnh thành phần hợp kim cho phép mở rộng dải nhiệt độ xuất hiện cực đại entropy.
4.2. Xác định công làm lạnh tương đối refrigerant capacity
Công làm lạnh tương đối (refrigerant capacity - RC) đo lường tổng năng lượng nhiệt truyền qua chu trình lạnh. Giá trị RC tính bằng tích phân diện tích dưới đường cong biến thiên entropy theo nhiệt độ. Đại lượng này phụ thuộc trực tiếp vào độ rộng nửa cực đại của đỉnh entropy từ. Vật liệu có đỉnh entropy cao nhưng hẹp có thể cho giá trị RC thấp do dải nhiệt làm việc hạn chế. Ngược lại, vật liệu có đỉnh biến thiên rộng duy trì khả năng làm lạnh trên dải nhiệt độ lớn. Sự kết hợp nhiều thành phần pha khác nhau tạo ra vật liệu composite nhiệt từ tối ưu. Giải pháp này nâng cao dung lượng làm lạnh tổng thể của toàn hệ thống.
V. Tối ưu nhiệt độ chuyển pha Curie và triệt độ trễ từ
Nhiệt độ chuyển pha Curie quyết định vùng nhiệt độ hoạt động hiệu quả của hệ thống làm lạnh. Để ứng dụng dân dụng, nhiệt độ Curie cần nằm trong khoảng 280 K đến 320 K. Thách thức lớn nhất trong việc phát triển vật liệu từ nhiệt là hiện tượng trễ. Độ trễ nhiệt và độ trễ từ gây tiêu hao năng lượng vô ích và làm giảm hiệu suất thực tế. Kiểm soát vi cấu trúc và thành phần pha tạp giúp điều biến trật tự pha từ tính. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh kỹ thuật phun băng và pha tạp đa nguyên tố là chìa khóa giải quyết triệt để vấn đề này. Nhờ đó, vật liệu từ nhiệt đạt độ ổn định chu trình cao.
5.1. Dịch chuyển nhiệt độ chuyển pha Curie về nhiệt độ phòng
Nhiệt độ chuyển pha Curie của hợp kim nền La-Fe-Si nguyên bản thường dưới 200 K. Thay thế một phần Fe bằng Co làm tăng mật độ trạng thái điện tử tại mặt Fermi. Tương tác trao đổi sắt từ trực tiếp được củng cố mạnh mẽ. Nhiệt độ Curie tăng tuyến tính theo hàm lượng Co pha tạp. Đưa thêm nguyên tố B dạng xen kẽ mở rộng khoảng cách mạng tinh thể. Hiệu ứng kết hợp này đưa nhiệt độ làm việc lên chính xác 300 K mà không làm suy giảm hiệu ứng từ nhiệt. Đối với hợp kim Heusler Ni-Mn-Sn, thay đổi tỷ lệ Ni/Mn và nồng độ Sn giúp điều chỉnh vị trí chuyển pha Curie linh hoạt theo yêu cầu.
5.2. Kiểm soát độ trễ nhiệt và độ trễ từ trong chu trình lạnh
Độ trễ nhiệt và độ trễ từ xuất hiện chủ yếu trong chuyển pha từ loại một (FOPT). Hiện tượng trễ cản trở quá trình phục hồi từ hóa thuận nghịch khi chu trình từ trường lặp lại. Năng lượng hao phí chuyển thành nhiệt nội tại làm giảm công làm lạnh thực tế. Bổ sung các nguyên tố như Co và B làm mềm chuyển pha cấu trúc. Quá trình FOPT chuyển dần sang chuyển pha từ loại hai (SOPT) êm dịu hơn. Độ trễ từ giảm xuống mức tối thiểu, gần như bằng 0. Độ trễ nhiệt giảm từ hàng chục Kelvin xuống dưới 1 Kelvin. Nhờ vậy, vật liệu hoạt động bền bỉ và duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Ngày nay, sự nóng lên của toàn cầu và chi phí ngày càng tăng của năng lượng đòi hỏi phải phát triển các công nghệ làm lạnh mới thay thế công nghệ làm lạnh sử dụng khí nén thông thường. Đáp ứng được nhu cầu này, công nghệ làm lạnh bằng từ trường dựa trên hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu là một ứng cử viên sáng giá. Công nghệ này có thể được sử dụng để thu được nhiệt độ cực thấp, cũng như ứng dụng trong các thiết bị làm lạnh dân dụng ở dải nhiệt độ phòng. Nó hiệu quả hơn so với quá trình làm lạnh dựa trên nguyên lý nén, giãn khí truyền thống.
Thiết bị làm lạnh bằng từ trường có thể đạt tới hiệu suất 70% của chu trình (Carnot) lý tưởng. Trong khi đó các thiết bị làm lạnh sử dụng khí nén thông thường trên thị trường chỉ có thể đạt được hiệu suất 40%. Hơn thế nữa, sự làm lạnh bằng từ trường không sử dụng chất khí làm lạnh, do đó không có liên quan đến việc làm suy giảm tầng ozone hoặc hiệu ứng nhà kính, bởi vậy thân thiện hơn với môi trường. Hiệu ứng từ nhiệt (Magnetocaloric Effect - MCE) được định nghĩa là sự thay đổi nhiệt độ đoạn nhiệt của vật liệu từ (bị đốt nóng hay làm lạnh) khi bị từ hóa hoặc khử từ.
MCE của một vật liệu từ được đặc trưng bởi biến thiên entropy từ (Sm), biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt (Tad) và khả năng làm lạnh từ (RC). Thực tế, hiệu ứng này đã được phát hiện từ rất lâu bởi Warburg vào năm 1881, dựa trên sự thay đổi nhiệt độ của Fe khi có từ trường đặt vào. Sau đó, các lý thuyết đầu tiên về MCE đã được xây dựng bởi Bitter [16], Giauque và MacBougall [46] (các tác giả đã sử dụng MCE của muối thuận từ Gd2(SO4)38H2O để thu được nhiệt độ thấp < 1 K). Đặc biệt, năm 1997, sự khám phá ra hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (Giant MagnetoCaloric Effect-GMCE) xung quanh 300 K trong các hợp kim Gd-Ge-Si đã biểu lộ tiềm năng ứng dụng của công nghệ làm lạnh bằng từ trường ở nhiệt độ phòng [107].
Vì vậy, việc tìm kiếm các vật liệu có GMCE trong vùng nhiệt độ phòng ngày càng thu hút sự tập trung nghiên cứu của các nhà khoa học. Hiện nay, nhiều hệ vật liệu có hiệu ứng từ nhiệt lớn đã được tìm thấy như: Các hợp kim chứa Gd [105, 147] , các hợp kim chứa As [27, 129], các hợp kim La-Fe-Si [41, 43], hợp kim Heusler [5, 65], hợp kim nguội nhanh nền Fe và Mn [50, 81, 92], các maganite perovskite sắt từ [29, 98]. Để chế tạo được các vật liệu mới có hiệu ứng từ nhiệt lớn, một số nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu cơ chế của hiệu ứng này. Do hiệu 1 ứng từ nhiệt lớn được tìm thấy ở một số vật liệu có sự biến đổi về cấu trúc xảy ra đồng thời với sự thay đổi trật tự từ nên nhiều nghiên cứu hiện nay tập trung vào cơ chế và mối quan hệ giữa GMCE với sự biến đổi cấu trúc và trật tự từ [65, 79, 103, 104].
Trong số các loại vật liệu từ nhiệt kể trên, các hợp kim Heusler Ni-Mn-Z, hợp kim La-Fe-Si và hợp kim vô định hình nền Fe-Zr được quan tâm nghiên cứu khá nhiều. Các hợp kim Heusler Ni-Mn-Z tồn tại cả hai loại chuyển pha từ, chuyển pha từ loại một (First-order Phase Transition - FOPT) và chuyển pha từ loại hai (Second- order Phase Transition - SOPT) [4, 73, 91, 104]. Sở dĩ có FOPT là do sự tồn tại của chuyển pha cấu trúc từ pha martensite sang austenite và ngược lại. Cả hai chuyển pha này đều cho MCE lớn.
Trong chuỗi các hợp kim này, điển hình là hệ Ni-Mn-Sn. Hiệu ứng từ nhiệt âm khổng lồ trên hệ hợp kim Ni-Mn-Sn đã được Thorsren Krenke và cộng sự công bố trên tạp chí Nature Materials [73]. Theo đó, giá trị biến thiên entropy từ cực đạt Smmax đạt được khoảng 18 J.K-1 với biến thiên từ trường 50 kOe ở nhiệt độ phòng (300 K). Tuy nhiên, hợp kim này có cấu trúc và tính chất rất nhạy với hợp phần và điều kiện chế tạo.
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào hợp kim Heusler dạng khối. Các mẫu hợp kim khối đòi hỏi một chế độ xử lý nhiệt phức tạp, thời gian ủ nhiệt dài (có thể lên tới vài ngày) [45, 131]. Gần đây, các công bố đã cho thấy rằng phương pháp phun băng nguội nhanh có thể tạo được vật liệu khá đơn pha, thời gian ủ nhiệt ngắn hơn (chỉ khoảng 10 – 30 phút) và cũng cải thiện đáng kể MCE của vật liệu [4, 91, 148]. Các hợp kim La-Fe-Si, với cấu trúc lập phương loại NaZn13, được coi là một chất làm lạnh từ tiềm năng ở vùng nhiệt độ phòng, có khả năng thay thế được các vật liệu từ nền Gd (được sử dụng chủ yếu trong các máy làm lạnh từ hiện nay).
Các vật liệu này có giá thành thấp và hiệu ứng từ nhiệt lớn. Một số băng hợp kim La-Fe-Si còn có MCE cao hơn nhiều so với của Gd tinh khiết (ví dụ như LaFe11,8Si1,2 có |Sm|max = 31 J. Tuy nhiên, hợp kim này lại có nhiệt độ chuyển pha Curie TC thấp. Cách hiệu quả để làm tăng TC của hợp kim là thay thế một phần Fe bởi Co hoặc thêm H vào hợp kim.
Nhưng quá trình hyđrô hóa lại không được ổn định như mong đợi. Mặt khác, việc tạo đơn pha loại NaZn13 cho các hợp kim La-Fe-Si là rất khó. Đối với các 2 hợp kim khối đòi hỏi phải mất thời gian ủ nhiệt dài (có thể lên tới vài tuần) [43, 59]. Khắc phục khó khăn này, phương pháp phun băng nguội nhanh đã được áp dụng [52, 89, 144].
Sự đồng đều về cấu trúc trong các mẫu băng được cải thiện đáng kể so với các mẫu khối [89]. Các hợp kim vô định hình nền Fe-Zr mặc dù có giá trị biến thiên entropy từ Sm nhỏ hơn khi so sánh với giá trị của các vật liệu từ nhiệt lớn khác (như hợp kim chứa Gd, La-Fe-Si, Heusler…), nhưng lại có khoảng nhiệt độ làm việc rộng dẫn tới khả năng làm lạnh RC lớn (cần thiết cho ứng dụng) [6, 50, 51, 78]. Để thay đổi nhiệt độ TC và cải thiện khả năng hình thành trạng thái vô định hình (GFA) của hợp kim, các nguyên tố như Co, B, Ni, Mn, Y, Cr… đã được thêm vào [50, 51, 78, 146] [99, 100]. Tuy nhiên, ảnh hưởng của sự thêm vào của các nguyên tố lên GFA và TC của hợp kim khác nhau khá lớn.
Ví dụ, nhiệt độ Curie của các hợp kim Fe90- xMnxZr10 giảm từ 210 K (x = 8) tới 185 K (x = 10) với sự tăng lên của nồng độ Mn [99]. Trong khi đó, các hợp kim Fe89-xBxZr11 tăng từ 310 K (x = 2,5) tới 370 K (x = 10) với sự tăng lên của nồng độ B [100]. Chính vì vậy, với mục đích đưa nhiệt độ hoạt động của hợp kim về vùng nhiệt độ phòng, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các nguyên tố thêm vào hợp kim là rất cần thiết. Ở trong nước cũng đã có một số nhóm nghiên cứu quan tâm đến vật liệu từ nhiệt như Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Khoa học vật liệu… và cũng đã có một số công bố khoa học cả ở trong nước và quốc tế [23, 31, 32, 44, 54, 102].
Các nghiên cứu ở trong nước cũng tương đối cập nhật được với tiến trình nghiên cứu trên thế giới. Tuy nhiên do điều kiện thiết bị, kinh phí và nhân lực chưa đầy đủ nên các kết quả nghiên cứu kể cả về mặt cơ bản cũng như ứng dụng còn bị hạn chế. Do vậy, việc nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ, hiệu ứng từ nhiệt của các vật liệu từ nhiệt vẫn là một vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu. Từ những lý do trên chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu của luận án là: “Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh”.
3 Đối tượng nghiên cứu của luận án: i) Hệ hợp kim nguội nhanh Ni-Mn-Sn. ii) Các hệ hợp kim nguội nhanh La-(Fe,Co)-(Si,B): La-Fe-Si-B, La-Fe-Co-Si. iii) Các hệ hợp kim vô định hình Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr: Fe-Co-Zr, Fe-Gd-Zr và Fe-Dy-Zr. Mục tiêu của luận án: Chế tạo, khảo sát cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn- Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr, nhằm tìm được các hợp kim từ nhiệt có khả năng ứng dụng trong lĩnh vực làm lạnh bằng từ trường ở vùng nhiệt độ phòng.
Nội dung nghiên cứu luận án bao gồm: - Chế tạo các hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr có hiệu ứng từ nhiệt lớn trong biến thiên từ trường nhỏ. - Nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của các hợp kim. - Nghiên cứu đưa nhiệt độ làm việc của hợp kim từ nhiệt về vùng nhiệt độ phòng. Phương pháp nghiên cứu: Luận án được tiến hành bằng phương pháp thực nghiệm.
Các mẫu nghiên cứu được chế tạo bằng phương pháp phun băng nguội nhanh. Một số mẫu băng sẽ được xử lý nhiệt để ổn định hoặc tạo ra các pha cấu trúc mong muốn. Nghiên cứu cấu trúc của mẫu bằng kỹ thuật nhiễu xạ tia X. Tính chất từ của vật liệu được khảo sát bằng các phép đo từ trễ và từ nhiệt.
Hiệu ứng từ nhiệt được xác định bằng phương pháp gián tiếp thông qua việc xác định từ độ M phụ thuộc vào từ trường H ở các nhiệt độ T khác nhau. Ý nghĩa khoa học của luận án: Các kết quả nghiên cứu của luận án góp phần tìm kiếm các vật liệu từ nhiệt, dùng trong công nghệ làm lạnh bằng từ trường ở vùng nhiệt độ phòng, một công nghệ tiên tiến có khả năng ứng dụng lớn trong thực tế đang được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu rất nhiều. Việc làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hiệu ứng từ nhiệt lớn với các chuyển pha từ, chuyển pha cấu trúc trong các vật liệu từ nhiệt cũng đang là một đối tượng lý thú cho nghiên cứu cơ bản. 4 Bố cục của luận án: Luận án có 142 trang với 11 bảng, 97 hình.
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận án được chia thành 5 chương như sau: Chương 1. Tổng quan về hiệu ứng từ nhiệt và vật liệu từ nhiệt Chương 2. Các kỹ thuật thực nghiệm Chương 3. Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nguội nhanh Ni-Mn-Sn Chương 4.
Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nguội nhanh La-(Fe,Co)-(Si,B) Chương 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-hieu-ung-tu-nhiet-cua-hop-kim-ni-mn-sn-la-fe-co-si-b-va-fe-co-gd-dy-zr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt trong hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B, ứng dụng vật liệu thông minh. Phân tích cấu trúc và tính chất từ nhiệt.
Luận án "Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn / Khoa học vật liệu. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Ni-Mn-Sn-La-Fe-Co-Si-B" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.