Luận án: Chế tạo vật liệu Zeolit Polime và nghiên cứu giữ dinh dưỡng cho cây ngô

Nghiên cứu chế tạo vật liệu zeolit polime hấp phụ dinh dưỡng. Khảo sát khả năng giữ chất dinh dưỡng cho cây ngô, hướng tới cải thiện năng suất và bền vững.

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vấn đề nông nghiệp Phụ phẩm dinh dưỡng cây trồng

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp có sản lượng lớn. Năm 2009, sản lượng lúa đạt 38,9 triệu tấn, ngô đạt khoảng 4 triệu tấn. Quá trình sản xuất nông nghiệp tạo ra lượng lớn các phụ phẩm nông nghiệp. Các phụ phẩm này bao gồm vỏ trấu, rơm rạ, thân lá ngô, bã mía. Chúng chứa nhiều dinh dưỡng như protein, axit amin, gluxit, vi lượng, đặc biệt là silic hữu cơ và NPK hữu cơ. Các chất này dễ hấp thu, giúp cây phát triển tốt. Tái sử dụng phụ phẩm trong nông nghiệp là xu thế toàn cầu, nhằm tận dụng nguồn dinh dưỡng sẵn có.

1.1. Thực trạng phụ phẩm nông nghiệp ở Việt Nam.

Sản lượng nông nghiệp lớn kéo theo lượng phụ phẩm khổng lồ. Ước tính mỗi hecta lúa cho 3,5-4,5 tấn phụ phẩm, ngô khoảng 2,7-3,2 tấn. Các phụ phẩm này chứa dinh dưỡng quan trọng. Ví dụ, mỗi hecta lúa lấy đi khoảng 200kg kali. Lượng kali trong hạt gạo chỉ khoảng 5-7kg/tấn, phần còn lại nằm trong phụ phẩm. Hàm lượng dinh dưỡng cao trong rơm rạ, thân lá ngô, thân lá lạc, thân lá đậu tương, thân lá khoai lang. Phụ phẩm chiếm 40% tổng lượng đạm, 80-85% tổng lượng kali, 30-35% tổng lượng lân và 40-50% tổng lượng lưu huỳnh mà cây hấp thụ.

1.2. Hạn chế khi xử lý phụ phẩm truyền thống.

Trước đây, phụ phẩm nông nghiệp thường được đốt hoặc vùi trực tiếp xuống đất. Việc đốt gây lãng phí nguồn nguyên liệu, không tận dụng được dinh dưỡng hữu cơ và phát thải khí CO2, CO, CH4, NOx, SO2 gây ô nhiễm môi trường. Vùi trực tiếp xuống đất tận dụng dinh dưỡng nhưng quá trình phân hủy chậm. Phải kết hợp vi sinh vật để tạo sản phẩm dễ hấp thu, nhưng việc kiểm soát chủng vi sinh khó khăn. Quá trình này còn phụ thuộc độ ẩm đất và giải phóng khí metan khi ủ. Có khả năng mang mầm sâu bệnh cho cây trồng. Các phương pháp này chưa hiệu quả về kinh tế và môi trường.

1.3. Nhu cầu về giải pháp dinh dưỡng bền vững.

Cây trồng cần dinh dưỡng từ đất để sinh trưởng và phát triển. Các nước phát triển đã ứng dụng phụ phẩm nông nghiệp làm nguồn cung cấp dinh dưỡng trực tiếp. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm giải pháp giữ dinh dưỡng hiệu quả, bền vững. Các giải pháp mới cần tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu chính, giúp tối ưu hóa việc sử dụng dinh dưỡng cây trồng và tài nguyên thiên nhiên.

II. Zeolit Polime Giải pháp giữ dinh dưỡng hiệu quả

Khoa học vật liệu polime đã đạt nhiều thành tựu lớn. Polime ưa nước gốc axit acrylic được ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực như chống thấm, mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, y tế, xây dựng đều sử dụng chúng. Đặc biệt, chúng làm chất giữ ẩm và điều tiết vi lượng cho cây trồng. Các phụ gia này đang được ứng dụng hiệu quả ở vùng đất dốc, bãi thải. Tuy nhiên, vật liệu polymer tổng hợp còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục.

2.1. Phát triển khoa học vật liệu polymer.

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành khoa học vật liệu polime đã mang lại nhiều đột phá. Polime ưa nước dựa trên axit acrylic chiếm tỷ lệ cao trong nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng làm phụ gia chống thấm, trong công nghiệp mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, y tế và xây dựng. Trong nông nghiệp, polime này đóng vai trò quan trọng làm chất giữ ẩm và điều tiết vi lượng, đặc biệt hiệu quả trên đất dốc và bãi thải.

2.2. Hạn chế của polymer tổng hợp.

Vật liệu polymer tổng hợp hiện tại còn nhiều hạn chế. Chúng khó phân hủy sinh học, thường phải kết hợp với tinh bột hoặc xenlulozơ để tăng khả năng phân hủy. Các polime gốc axit acrylic, acrylamit là sản phẩm của hóa học dầu mỏ. Nguồn nguyên liệu hóa thạch không phải là vô tận. Vì vậy, xu thế hiện nay trên thế giới là sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo. Điều này hướng tới phát triển bền vững.

2.3. Hướng đi mới Zeolit từ vật liệu thiên nhiên.

Với tiến bộ khoa học kỹ thuật, trấu được xem là vật liệu ban đầu tiềm năng. Trấu chứa silic hữu cơ và xenlulozơ, có thể sử dụng để tổng hợp zeolit. Zeolit là vật liệu vi mao quản, có khả năng hấp thụ và chống rửa trôi dinh dưỡng hiệu quả. Tổng hợp zeolit từ trấu giúp thay thế các nguồn silic hữu cơ đắt tiền trên thị trường như tetramethyl orthosilicate (TMOS) và tetraethyl orthosilicate (TEOS). Điều này mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng polime thiên nhiên để tạo ra giải pháp bền vững.

III. Vật liệu Zeolit Polime từ trấu Tối ưu hóa dinh dưỡng

Luận án này tập trung nghiên cứu sử dụng phụ phẩm nông nghiệp là trấu. Mục tiêu là tận dụng các nguồn polime thiên nhiên và silic hữu cơ sẵn có trong vỏ trấu. Từ đó, tổng hợp zeolit NaX, một loại vật liệu vi mao quản có khả năng hấp thụ dinh dưỡng vượt trội. Đồng thời, vỏ trấu được thủy phân bằng axit photphoric để tạo ra chế phẩm dinh dưỡng. Sự kết hợp này mang lại giải pháp toàn diện cho dinh dưỡng cây ngô.

3.1. Trấu Nguồn nguyên liệu giàu silic hữu cơ.

Trấu là phụ phẩm nông nghiệp phong phú tại Việt Nam. Nó chứa nhiều thành phần hữu ích, đặc biệt là silic hữu cơ và xenlulozơ. Các thành phần này là vật liệu ban đầu lý tưởng để tổng hợp các vật liệu zeolit. Việc sử dụng trấu không chỉ tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, mà còn góp phần giảm lượng chất thải nông nghiệp. Giải pháp này phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững.

3.2. Quy trình tổng hợp Zeolit NaX từ trấu.

Luận án nghiên cứu tổng hợp zeolit NaX từ vỏ trấu. Quy trình này tận dụng silic hữu cơ và xenlulozơ trong trấu làm template. Zeolit NaX là một dạng zeolit vi mao quản, nổi bật với khả năng hấp thụ và trao đổi ion cao. Việc tổng hợp này tạo ra một vật liệu có cấu trúc xốp, giúp giữ chặt các ion dinh dưỡng, ngăn ngừa sự thất thoát do rửa trôi.

3.3. Kết hợp trấu thủy phân và Zeolit NaX.

Ngoài việc tổng hợp zeolit NaX, vỏ trấu còn được thủy phân bằng axit photphoric. Quá trình này tạo ra một chế phẩm giàu dinh dưỡng bao gồm xenlulozơ, protein, NPK hữu cơ, vi lượng và silic hữu cơ dễ hấp thu. Chế phẩm này sau đó được kết hợp với zeolit NaX. Hỗn hợp thu được trực tiếp làm phụ gia phân bón. Nó bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng, tối ưu hóa sự hấp thu dinh dưỡng và tăng cường sức khỏe cây ngô.

IV. Lợi ích Zeolit Polime cho cây ngô và đất trồng

Vật liệu zeolit polime từ trấu mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cây ngô và đất trồng. Nó không chỉ cung cấp dinh dưỡng đa dạng mà còn cải thiện khả năng giữ và hấp thu dinh dưỡng. Giải pháp này giúp giảm thiểu phát thải môi trường, đồng thời tăng cường sức khỏe của đất. Việc ứng dụng zeolit polime là một bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững.

4.1. Cung cấp dinh dưỡng đa dạng cho cây.

Sản phẩm zeolit polime từ trấu cung cấp một phổ rộng các chất dinh dưỡng. Bao gồm NPK hữu cơ, silic hữu cơ, protein và các nguyên tố vi lượng. Những chất này đóng vai trò thiết yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây. Cây ngô hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn, dẫn đến tăng cường sức khỏe và năng suất. Sự kết hợp này đảm bảo nguồn cung cấp dinh dưỡng ổn định và cân bằng.

4.2. Khả năng hấp thụ và chống rửa trôi.

Zeolit, với cấu trúc vi mao quản, có khả năng hấp thụ dinh dưỡng vượt trội. Nó giữ chặt các ion dinh dưỡng trong đất, ngăn chặn sự rửa trôi do mưa hoặc tưới tiêu. Điều này giúp dinh dưỡng duy trì gần khu vực rễ cây. Cây trồng có thể sử dụng dinh dưỡng một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa lượng phân bón cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát dinh dưỡng.

4.3. Giảm phát thải tăng cường sức khỏe đất.

Sử dụng phụ phẩm nông nghiệp như trấu để tạo zeolit polime giúp giảm lượng chất thải. Nó hạn chế việc đốt phụ phẩm, giảm phát thải khí nhà kính. Không cần vùi trực tiếp, tránh sinh ra khí metan. Vật liệu này cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Đồng thời, nó cung cấp dinh dưỡng hữu cơ, thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật có lợi, tạo ra môi trường đất khỏe mạnh và bền vững.

V. Ứng dụng thực tiễn Zeolit Polime Nông nghiệp bền vững

Vật liệu zeolit polime từ trấu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Nó là một giải pháp hiệu quả để bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng, đặc biệt là cây ngô. Việc sử dụng vật liệu này không chỉ góp phần phát triển nông nghiệp hữu cơ mà còn mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và môi trường. Đây là bước đi quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường.

5.1. Phụ gia phân bón cho cây trồng.

Vật liệu zeolit polime có thể sử dụng trực tiếp làm phụ gia phân bón. Nó bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây ngô và các loại cây trồng khác. Điều này giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tối ưu, tăng năng suất và chất lượng nông sản. Đây là một giải pháp thay thế tiềm năng cho phân bón hóa học, giảm sự phụ thuộc vào các hóa chất nông nghiệp và tăng cường kiểm soát dinh dưỡng hiệu quả.

5.2. Phát triển nông nghiệp hữu cơ.

Sử dụng nguồn nguyên liệu thiên nhiên, tái tạo như trấu để sản xuất zeolit polime phù hợp với định hướng nông nghiệp hữu cơ. Vật liệu này không gây ô nhiễm môi trường, đảm bảo sản xuất nông sản sạch và an toàn. Việc tích hợp zeolit polime thúc đẩy một chu trình khép kín trong nông nghiệp, tận dụng tối đa tài nguyên và giảm thiểu chất thải, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh.

5.3. Tiềm năng kinh tế và môi trường.

Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp như trấu để sản xuất vật liệu có giá trị gia tăng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó giúp giảm chi phí xử lý chất thải, đồng thời tạo ra sản phẩm mới có giá trị. Về môi trường, giải pháp này giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ nguồn tài nguyên đất và nước. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học chế tạo vật liệu hấp phụ zeolit polime và nghiên cứu khả năng giữ dinh dưỡng cho cây ngô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BER NGUYEN THI HONG HANH LUẬN ÁN TIEN SĨ HOA HỌC HÀ NOI - 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BER NGUYEN THI HONG HANH Chuyên ngành: Hóa Hữu co Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRÀN THỊ NHƯ MAI HÀ NỘI - 2011 MỞ ĐẦU Việt Nam là một nước nông nghiệp với sản lượng lúa gạo và các sản pham nông nghiệp hàng năm rất lớn. Sản lượng lúa năm 2009 khoảng 38,9 triệu tấn, sản lượng ngô khoảng 4 triệu tan. Bên cạnh quá trình gia tăng sản xuất nông nghiệp là sự hình thành một lượng lớn các phụ phẩm nông nghiệp, nếu không có biện pháp xử lý hiệu quả sẽ dẫn đến những vấn đề môi trường và xã hội.

Các phụ phâm nông nghiệp như vỏ trau, rơm ra, than lá ngô, bã mía. được biết đến như một nguồn dinh dưỡng phong phú gồm: protein, axit amin, gluxit, vi lượng. đặc biệt là nguồn silic hữu cơ, NPK hữu cơ dễ thâm nhập, giúp cây hấp thu tốt hơn. Việc sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp tái sử dụng lại trong nông nghiệp là xu thé mà thế giới đang hướng đến nhằm tận dụng các nguồn dinh dưỡng sẵn có.

Trước đây, các phụ phâm nông nghiệp thường được sử dụng làm chất đốt hoặc được vùi trực tiếp xuống đất trồng để tái sử dụng làm phân bón. Tuy nhiên, việc xử lý này chưa có hiệu quả về kinh tế và môi trường do quá trình đốt các phụ phẩm nông nghiệp gây lãng phí nguồn nguyên liệu, không lợi dụng được nguồn dinh dưỡng hữu cơ sẵn có, đồng thời phát thải ra môi trường một lượng lớn khí thải CO;, CO, C,H,, NO,, SO,.; việc vùi trực tiếp các phụ phẩm nông nghiệp xuống đất trồng tận dụng được các nguồn dinh dưỡng nhưng quá trình phân hủy xảy ra chậm, phải kết hợp với việc sử dụng vi sinh vật dé tạo thành các sản phẩm dễ hấp thu nên khó khăn trong quá trình kiểm soát các chủng vi sinh. Ngoài ra, quá trình phân hủy các phụ phẩm nông nghiệp bằng vi sinh còn phụ thuộc vào độ âm đất và trực tiếp tạo ra một lượng khí metan được giải phóng trong khi ủ, tuy có cung cấp cho đồng ruộng một phần dinh dưỡng cho mùa vụ tiếp theo, nhưng rất có thể lại mang mâm sâu bệnh cho cây trông. Mặt khác, sự phát triển mạnh mẽ của ngành khoa học vật liệu polime đã đem lại những thành tựu to lớn, polime ưa nước trên cơ sở axit acrylic chiếm tỷ lệ cao, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như: Phụ gia chống thấm, công nghiệp mỹ pham, thực phẩm, công nghiệp dược, y tế, xây dựng.

đặc biệt là làm chất giữ 4m và điều tiết vi lượng cho cây trồng. Những phụ gia này đang được ứng dụng ở những vùng đất dốc, bãi thải. Tuy nhiên, hạn chế của vật liệu nay là khó phân hủy sinh học thường phải kết hợp với tinh bột hoặc xenlulozơ. Mặt khác, các polime trên cơ sở axit acrylic, acrylamit là các sản pham của hóa học dầu mỏ, trong khi đó, nguồn nguyên liệu hóa thạch không phải là vô tận, vì vậy xu thé hiện nay trên thế giới là sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo, trong đó có các polime thiên nhiên nhằm phát triển bền vững.

Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, thay vi thải đi, trâu với thành phần chứa silic hữu cơ, xenlulozơ có thé sử dụng làm vật liệu ban đầu dé tổng hợp các vật liệu zeolit - vật liệu vi mao quản — một trong những chế phẩm có khả năng hap thụ và chống rửa trôi dinh dưỡng. Việc tổng hợp zeolit từ trau có chứa thành phan silic hữu cơ, xenlulozơ làm template có thé thay thé các nguồn silic hữu cơ đắt tiền dang tồn tại trên thị trường như: tetramethyl orthosilicate (TMOS), tetraethyl orthosilicate (TEOS). Luận án này nghiên cứu sử dụng phụ phâm nông nghiệp là trâu nhằm tận dụng các nguồn polime thiên nhiên, nguồn silic hữu cơ sẵn có trong vỏ trau dé tổng hợp zeolit NaX, đồng thời kết hợp với vỏ trau thủy phân bằng axit photphoric tạo ra chế phẩm gồm xenlulozo, protein, NPK hữu cơ, vi lượng, silic hữu cơ dé hap thu, kết hợp cùng với zeolit NaX trực tiếp làm phụ gia phân bón bổ sung các chất đinh dưỡng cho cây trồng. Phụ phẩm nông nghiệp.

Thanh phan, tính chat và ứng dụng 1. Thành phan và tính chất Cây trồng hút dinh dưỡng từ đất để sinh trưởng và phát triển, ngoài các bộ phận thu hoạch ra, các phụ phẩm nông nghiệp cũng chứa đựng một lượng lớn các chất dinh dưỡng mà cây lay từ đất. Ở các nước phát triển như Canada, Mỹ, Nhật. các phụ phâm nông nghiệp thường được sử dụng trực tiếp làm nguồn cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Hàng năm, một lượng phụ phẩm nông nghiệp rất lớn được tạo ra, tùy thuộc vào đặc tính của từng loại cây trồng, ước tính mỗi ha lúa cho 3,5-4,5 tấn phụ phẩm, ngô khoảng 2,7-3,2 tấn, đậu tương 0,8-1,0 tấn [110, 132]. Mỗi ha lúa lấy đi khoảng 200kg kali, trong khi đó, lượng kali trong hạt gạo chỉ khoảng 5-7kg/tan nên lượng kali còn lại nằm trong các phụ phẩm. Hàm lượng các chất dinh dưỡng trong phụ pham một số cây trồng (kg/ta chat khô) [46]. Phu pham N P20; K;O Rơm rạ 0,53 0,35 1,3 Thân lá ngô 0,78 0,29 1,25 Thân lá lạc 1,61 0,55 2,3 Than lá đậu tương 1,03 0,27 1,42 Thân lá khoai lang 0,51 0,31 1,7 Trong sản xuất lúa gạo, các phụ phẩm chiếm 40% tổng lượng dam, 80-85% tổng lượng kali, 30-35% tổng lượng lân, 40-50% tông lượng lưu huỳnh mà cây hút được [50].

Trong đó, vỏ trau hiện đang được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, do những thành phần cấu trúc đáng quý của nó. Trên thế giới, nhiều tác giả đã nghiên cứu thành phan cấu trúc của vỏ trâu [62, 99, 104, 143]. Một số thành phan cau trúc của vỏ trau [143]. Thành phần Hàm lượng (%) Thành phần Hàm lượng Độ âm 6,37 Năng lượng đốt cháy | 4012 kcal/kg Thành phần cháy 81,93 Kali 1630 ppm Tro 11,70 Canxi 94 ppm ⁄ 202 ppm Cacbon 45,28 Sat Nhôm 233 ppm Hidro 5,51 7 ppm Titan Silic 3,9 207 ppm Natri Nito 0,67 24 ppm Kém Luu huynh 0,9 Magie 699 ppm Clo 0,19 Photpho 94 ppm O Việt Nam, nhiêu tác giả đã nghiên cứu về thành phân, câu trúc va ứng dụng của trau.

Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam cũng đã nghiên cứu và chỉ ra thành phần của vỏ trâu [22, 44, 62]. Thành phần hữu cơ của vỏ trau. Thành phần | Hàm lượng, % Thành phần Hàm lượng, % Độ âm 2,4-11,4 Tro 13,2-29,0 Protein thô 1,7-7,4 Pentosan 16,9-22,0 Dau trau thô 0,4-3,0 Thành phan không tan của tro axit | 13,7-20,8 Soi thô 31,7-49,9 Dịch chiết không chứa nito 24,7-38,8 Xenlulozo 34,3-43,8 Từ các số liệu trên cho thấy, trong thành phần của vỏ trấu có chứa hầu hết các chất dinh dưỡng: Chất hữu cơ — cacbon chiếm 45,28%, các dinh dưỡng da lượng và trung lượng (N, P, K, Si, S.), các dinh dưỡng vi lượng (Ca, Fe, Al, Ti, Zn, Mg, Na.), đây đều là các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Đặc biệt, ở đây, các nguyên tố đều tồn tại dưới dạng cấu trúc hữu cơ, tương hợp mà cây trồng dễ hấp thu.

Thanh phan xenlulozo Trong trấu, cacbon chủ yếu nằm trong thành phan cấu trúc của xenlulozơ. Xenlulozơ chiếm 34-44% trọng lượng trau, là hợp chất cacbohidrat, được cấu tạo từ hàng trăm thậm chí đến hàng nghìn mắt xích glucozơ liên kết với nhau bằng các liên kết B-1,4-glycozit tạo thành các chuỗi mạch thăng. Xenlulozơ không có mùi, không vị, ưa nước với các góc tiếp xúc từ 20-30", không hòa tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ, bị phân hủy bởi axit hoặc kiềm. Xenlulozơ là một chuỗi mạch thăng, nguyên tử hidro trên phân tử đường của chuôi mạch này tạo liên kêt với nguyên tử oxi trên chuỗi liên kê, giữ vững các chuỗi liên kết với nhau (side-by-side) và hình thành các chuỗi vi sợi với độ bền cơ học cao.

So với tỉnh bột, xenlulozơ có mức độ tỉnh thể cao hơn. Giản đồ XRD của xenlulozơ thể hiện các pic đặc trưng ở góc 28 = 14,47, 16,35, 22,62, 34,619 [98]. Trong khi tinh bột trải qua một trạng thái tinh thé để chuyên tiếp vô định hình khi bi nung nóng quá 60-70°C trong nước, xenlulozơ đòi hỏi phải có nhiệt độ 320°C và áp suất là 25 MPa dé trở thành vô định hình trong nước. Tính chất của xenlulozơ phụ thuộc vào độ dài chuỗi hoặc mức độ trùng hợp, sỐ lượng các đơn vi glucozơ tạo thành một phân tử polime.

Xenlulozơ từ bột gỗ có chiều dài chuỗi điển hình khoảng 300 đến 1700 đơn vị glucozơ. Xenlulozơ trong bông, sợi thực vật khác và xenlulozơ trong vi khuẩn có chiều đài chuỗi khoảng 800 đến 10. Chiều dai chuỗi phân tử rất nhỏ tạo thành từ sự phân hủy xenlulozơ, gọi là amyloit. Amyloit là hợp phần của xenlulozơ, mạch ngắn hơn, linh động và ưa nước hơn.

Xenlulozơ là một loại polime thiên nhiên vừa có tính chất phân cực mạnh, vừa kết tinh cao, chỉ hòa tan trong một số ít dung môi. Xenlulozơ có thé trương trong nước. Sự trương của xenlulozơ có thé là trương giữa các tinh thé và trương trong tinh thé. Trong nước, sự trương giữa các tinh thể xảy ra khi nước lọt vào khoảng trống giữa các tinh thể hoặc lọt vào vùng vô định hình của cấu trúc xenlulozơ, ở đó các phân tử liên kết với nhau lỏng lẻo.

Nếu đặt xơ xenlulozơ khô tuyệt đối vào trong môi trường không khí có độ ẩm 60% ở 20°C thì xenlulozơ hấp phụ khoảng 8-14% âm, tiết điện của xơ tăng lên. Nếu đưa vào trong nước thì đường kính xơ tăng thêm khoảng 25% nữa, chiều dài xơ không thay đổi, xơ chủ yếu trương theo chiều ngang [42]. Sự trương trong tinh thê xảy ra khi chất gây trương có ái lực mạnh hơn tương tác giữa các phân tử xenlulozo. Khi đó, trạng thái tinh thé ban đầu bị biến đổi.

Sự trương trong tinh thé xảy ra theo hai hướng: Trương hữu hạn hoặc trương vô han. Khi tác nhân gây trương tạo hợp chất phân tử với xenlulozơ, các liên kết giữa xenlulozơ không bị phá vỡ hoàn toàn, quá trình trương nở đạt tới cân bằng, xenlulozơ không bị hòa tan được gọi là trương hữu hạn. Quá trình trương hữu hạn xảy ra khi xử lý xenlulozơ bằng NaOH đậm đặc, trong dung dịch NaOH 16-18% xenlulozơ bị trương mạnh, phá vỡ liên kết giữa các phân tử xenlulozơ. Quá trình trương dẫn tới hòa tan gọi là trương vô hạn, xenlulozơ có thể trương vô hạn trong một số dung môi: Phức đồng-amoniac, cupri etylen diamin, bazo amin bậc 4, đibenzyl dimetyl amoni hidroxit [42].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu zeolit polime hấp phụ dinh dưỡng. Khảo sát khả năng giữ chất dinh dưỡng cho cây ngô, hướng tới cải thiện năng suất và bền vững.

Luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu Zeolit Polime giữ dinh dưỡng cho cây ngô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter