Luận án: Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang vật liệu đất hiếm Dy³⁺, Sm³⁺ trong thủy tinh B₂O₃-TeO₂ ứng dụng quang điện tử.
Luan An
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Tiềm năng Quang học Thủy tinh B2O3-TeO2 Pha Đất Hiếm
- Số trang:
- 122 trang
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Tiềm năng Quang học Thủy tinh B2O3 TeO2 Pha Đất Hiếm
Vật liệu huỳnh quang hiệu suất cao thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà vật lý. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ quang học. Các ứng dụng bao gồm laser rắn, hệ thống hiển thị 3D, thiết bị nhớ dung lượng cao và thiết bị màn hình siêu phẳng. Ngoài ra, vật liệu này còn được dùng trong bộ cảm biến UV và vật liệu chiếu sáng tiên tiến. Thủy tinh nổi bật như một loại vật liệu lý tưởng cho nhiều mục đích ứng dụng. Thủy tinh dễ dàng chế tạo và tạo dáng. Đặc biệt, thành phần của chúng có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc pha tạp các chất với nồng độ biến thiên trong một dải rộng cũng rất thuận tiện. Các mẫu khối lớn có thể được thu dễ dàng, làm tăng tính khả thi trong sản xuất và nghiên cứu. Nghiên cứu này tập trung khám phá các tiềm năng quang học của thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 khi được pha tạp các ion đất hiếm.
1.1. Tổng quan về vật liệu phát quang và đất hiếm
Vật liệu phát quang hiệu suất cao được tìm kiếm rộng rãi. Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm laser rắn, màn hình 3D và thiết bị nhớ. Chúng cũng được sử dụng trong thiết bị màn hình siêu phẳng, bộ cảm biến UV và chiếu sáng. Đơn tinh thể thường cho hiệu suất lượng tử cao. Điều này dẫn đến khả năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực laser và khuếch đại quang. Tuy nhiên, tổng hợp đơn tinh thể rất khó khăn. Việc chế tạo vật liệu này với số lượng lớn cho ứng dụng sợi quang là điều không thể. Thủy tinh là giải pháp thay thế hiệu quả, dễ dàng chế tạo và biến đổi.
1.2. Ưu điểm của thủy tinh B2O3 TeO2 trong nghiên cứu quang học
Thủy tinh borat đã được nghiên cứu và đưa vào sử dụng trong thời gian dài. Nhược điểm của borat tinh khiết là độ bền hóa rất thấp. Năng lượng phonon cao, cỡ 1500 cm-1, cũng là một hạn chế. Điều này làm tăng quá trình phục hồi đa phonon, dẫn đến giảm hiệu suất phát quang của vật liệu. Oxit TeO2 có năng lượng phonon thấp hơn, cỡ 750 cm-1. Nó là thành phần hình thành mạng thủy tinh có điều kiện, thường cần thêm các thành phần biến đổi mạng. Việc thêm TeO2 vào thủy tinh borat tạo thành thủy tinh hỗn hợp. Độ bền hóa của vật liệu tăng lên đáng kể. Năng lượng phonon giảm, giúp hiệu suất phát quang tăng. Ngoài ra, vùng truyền qua rộng và tiết diện phát xạ lớn của kính borotellurite làm cho chúng lý tưởng cho sợi quang, laser và khuếch đại quang.
1.3. Vai trò của ion đất hiếm Dy3 và Sm3 trong phát quang
Tâm quang học được sử dụng trong vật liệu huỳnh quang thường là ion, như kim loại chuyển tiếp hoặc đất hiếm. Với các ion đất hiếm RE3+, các chuyển dời 4f-4f thường có dạng vạch hẹp. Cường độ của chúng khá mạnh, được sử dụng trong khuếch đại quang, laser rắn và dẫn sóng phẳng. Phổ huỳnh quang của ion RE3+ thường xuất hiện trong cả ba vùng: NIR, Vis và UV. Điều này cho phép chúng ứng dụng trong lĩnh vực chiếu sáng và cảm biến hồng ngoại, tử ngoại. Ion Dysprosium (Dy3+) với cấu hình điện tử 4f9 là một ion đất hiếm được sử dụng khá nhiều. Nó có tiềm năng trong truyền thông, laser rắn và khuếch đại quang. Ion Samarium (Sm3+) cũng là một ion đất hiếm quan trọng, được nghiên cứu cho các tính chất phát quang tương tự. Nghiên cứu tính chất quang của Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp là trọng tâm quan trọng.
II. Đặc điểm Phát quang của Ion Đất hiếm Dy3 trong Kính Borotellurite
Ion Dysprosium (Dy3+) là một ion đất hiếm có cấu hình electron 4f9. Nó được biết đến với các tính chất phát quang đặc biệt, mang lại nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực quang học. Phổ huỳnh quang của Dy3+ thể hiện hai dải phát xạ mạnh và đơn sắc rõ rệt. Các dải này lần lượt tạo ra màu vàng (Y) và xanh dương (B), là cơ sở cho việc tạo ra ánh sáng trắng. Kính borotellurite, với cấu trúc và tính chất ưu việt, cung cấp một môi trường lý tưởng để nghiên cứu sâu rộng hơn về hành vi phát quang của ion Dy3+. Sự tương tác giữa ion đất hiếm Dy3+ và nền thủy tinh B2O3-TeO2 quyết định hiệu suất và đặc tính phát xạ. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để phát triển vật liệu huỳnh quang tiên tiến.
2.1. Phổ phát xạ đặc trưng của Dy3 và tiềm năng ánh sáng trắng
Phổ huỳnh quang của ion Dy3+ xuất hiện hai dải phát xạ mạnh và khá đơn sắc. Các dải này có màu vàng (yellow: Y) và xanh dương (blue: B). Dải màu vàng tương ứng với chuyển dời 4F9/2→6H13/2. Dải màu xanh dương tương ứng với chuyển dời 4F9/2→6H15/2. Đường nối hai dải này trong giản đồ tọa độ màu CIE đi qua vùng sáng trắng. Như vậy, sự pha trộn của hai chùm sáng này theo một tỷ lệ thích hợp sẽ tạo ra ánh sáng trắng. Đây là một tiềm năng lớn cho các ứng dụng chiếu sáng thế hệ mới. Vật liệu phát quang đất hiếm pha Dy3+ có thể đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiển thị và chiếu sáng.
2.2. Tỷ số cường độ Y B và điều chỉnh màu sắc phát xạ
Dải phát xạ màu vàng (chuyển dời 4F9/2→6H13/2) phụ thuộc mạnh vào nền thủy tinh. Ngược lại, dải màu xanh dương (chuyển dời 4F9/2→6H15/2) ít phụ thuộc vào nền hơn. Do đó, tỷ số cường độ huỳnh quang Y/B có thể được điều chỉnh. Điều chỉnh này thực hiện thông qua việc thay đổi thành phần nền. Nhờ đó, chùm sáng huỳnh quang có thể được đưa về vùng sáng trắng mong muốn. Khả năng điều chỉnh màu sắc phát xạ này rất quan trọng. Nó cho phép thiết kế vật liệu chiếu sáng với các đặc tính quang phổ tùy chỉnh. Quang phổ phát xạ của Dy3+ là yếu tố chính cần được tối ưu hóa.
2.3. Dy3 như đầu dò trường ligand trong thủy tinh
Sự phụ thuộc mạnh và có quy luật vào nền của chuyển dời 4F9/2→6H13/2 làm cho ion Dy3+ trở nên đặc biệt. Tính chất này cho phép Dy3+ được sử dụng như một đầu dò hiệu quả. Nó giúp nghiên cứu các đặc điểm của trường ligand trong vật liệu. Trường ligand là môi trường điện tử xung quanh ion đất hiếm. Việc hiểu rõ tương tác giữa ion Dy3+ và trường ligand là rất quan trọng. Nó giúp làm sáng tỏ cấu trúc thủy tinh ở cấp độ vi mô. Điều này cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa các tính chất quang của vật liệu. Cấu trúc thủy tinh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phát quang đất hiếm.
III. Phân tích Lý thuyết Judd Ofelt cho Ion Dy3 trong Thủy tinh
Nghiên cứu quang phổ của các ion đất hiếm (RE3+) là một lĩnh vực được quan tâm sâu sắc từ đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, tính phức tạp nội tại của vấn đề đã khiến việc tính toán định lượng cường độ của các chuyển dời quang học trong ion RE3+ trở thành một nhiệm vụ bất khả thi trong nhiều thập kỷ. Sự ra đời của lý thuyết Judd-Ofelt (JO) vào năm 1962 đã đánh dấu một bước tiến lớn, mang tính cách mạng. Lý thuyết này cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để phân tích và dự đoán tính chất quang học của ion RE3+ trong các môi trường vật chất đông đặc, bao gồm cả thủy tinh. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế phát quang và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của vật liệu.
3.1. Giới thiệu về lý thuyết Judd Ofelt và ý nghĩa của nó
Lý thuyết Judd-Ofelt (JO) được giới thiệu vào năm 1962. Nó đã giải quyết vấn đề phức tạp trong việc tính toán cường độ chuyển dời quang học của ion đất hiếm. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích định lượng mạnh mẽ. Các thông số cường độ Ωλ (với λ = 2, 4, 6) là yếu tố trung tâm của lý thuyết JO. Chúng chỉ phụ thuộc vào nền và loại ion RE3+ cụ thể. Điều quan trọng là chúng không phụ thuộc vào chuyển dời quang học cụ thể nào. Lý thuyết JO đã đơn giản hóa đáng kể quá trình nghiên cứu quang phổ phát xạ của vật liệu.
3.2. Thông số cường độ Ωλ và dự đoán tính chất quang học
Chỉ với ba thông số cường độ Ωλ, các nhà khoa học có thể đoán nhận được nhiều đặc điểm quan trọng. Chúng giúp nhận biết các đặc điểm của trường ligand xung quanh ion đất hiếm. Lý thuyết JO cũng cho phép tiên đoán hầu hết các tính chất quang học của vật liệu. Các tính chất này bao gồm xác suất chuyển dời, tỷ số phân nhánh huỳnh quang, và thời gian sống phát quang. Hiệu suất lượng tử và tiết diện phát xạ cưỡng bức cũng là những thông số quan trọng được dự đoán. Các khả năng ứng dụng của vật liệu sẽ được xác định dựa trên các thông số quang học này. Phân tích Judd-Ofelt là công cụ không thể thiếu.
3.3. Thách thức trong việc áp dụng lý thuyết Judd Ofelt cho Dy3
Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc áp dụng lý thuyết Judd-Ofelt cho ion Dy3+ vẫn còn những thách thức. Đặc biệt là trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2. Một vấn đề nổi cộm là việc sử dụng hay không sử dụng chuyển dời siêu nhạy 6H15/2→4F11/2 trong tính toán JO. Các quan điểm về vấn đề này vẫn còn trái ngược nhau giữa các nhà nghiên cứu. Vấn đề thứ hai liên quan đến ảnh hưởng của oxit B2O3 lên cấu trúc của thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2. Cần làm rõ cách B2O3 thay đổi môi trường địa phương và tác động đến các thông số quang học. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc thủy tinh là cần thiết để tối ưu hóa phân tích.
IV. Cấu trúc và Ảnh hưởng của Nền Thủy tinh B2O3 TeO2 lên Phát quang
Thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 được đánh giá cao nhờ những ưu điểm vượt trội về cả cấu trúc và tính chất quang học. Chúng sở hữu độ bền hóa học cao, vượt trội so với thủy tinh borat tinh khiết. Đồng thời, nền thủy tinh này có năng lượng phonon thấp hơn đáng kể, một yếu tố then chốt giúp cải thiện hiệu suất phát quang. Nhờ những lợi thế này, đã có nhiều nghiên cứu tập trung vào tính chất quang của ion Dy3+ trong các nền thủy tinh tellurite với các thành phần khác nhau. Mặc dù vậy, vẫn còn nhiều vấn đề cần được làm rõ, đặc biệt là ảnh hưởng cụ thể của oxit B2O3 lên cấu trúc mạng thủy tinh hỗn hợp và các tính chất phát quang liên quan. Việc khám phá sâu hơn về cấu trúc sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu.
4.1. Lợi ích của sự kết hợp B2O3 và TeO2
Thủy tinh borat tinh khiết có những nhược điểm đáng kể. Chúng có độ bền hóa rất thấp. Năng lượng phonon cao, cỡ 1500 cm-1, cũng là một hạn chế lớn. Năng lượng phonon cao này làm tăng quá trình phục hồi đa phonon, dẫn đến làm giảm hiệu suất phát quang của vật liệu. Oxit TeO2 có năng lượng phonon thấp hơn, khoảng 750 cm-1. Nó là thành phần hình thành mạng thủy tinh có điều kiện. TeO2 thường chỉ tạo thành thủy tinh khi được thêm các thành phần biến đổi mạng khác. Việc thêm TeO2 vào thủy tinh borat sẽ tạo thành thủy tinh hỗn hợp với nhiều ưu điểm. Vật liệu mới có độ bền hóa cao hơn đáng kể.
4.2. Giảm năng lượng phonon và tăng hiệu suất phát quang
Sự kết hợp giữa B2O3 và TeO2 trong thủy tinh hỗn hợp mang lại lợi ích quan trọng. Nó giúp giảm năng lượng phonon tổng thể của vật liệu. Năng lượng phonon thấp là một yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất phát quang cao. Việc giảm năng lượng phonon làm giảm thiểu quá trình phục hồi đa phonon. Điều này trực tiếp dẫn đến việc tăng hiệu suất phát quang của các ion đất hiếm. Khả năng phát xạ của ion Dy3+ và Sm3+ được cải thiện rõ rệt. Đây là một mục tiêu chính trong việc thiết kế vật liệu quang học cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao. Hiệu suất lượng tử của phát quang đất hiếm là một thông số quan trọng cần tối ưu.
4.3. Ảnh hưởng của B2O3 lên cấu trúc mạng thủy tinh
Ảnh hưởng cụ thể của oxit B2O3 lên cấu trúc của thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 vẫn là một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. B2O3 có thể thay đổi đáng kể môi trường địa phương xung quanh các ion đất hiếm. Nó ảnh hưởng đến các thông số cường độ Judd-Ofelt. Cấu trúc thủy tinh sẽ tác động trực tiếp đến trường ligand mà các ion Dy3+ và Sm3+ trải nghiệm. Sự thay đổi trong trường ligand này sẽ ảnh hưởng đến quang phổ phát xạ và các tính chất quang học khác. Việc hiểu rõ tương tác phức tạp này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế thành phần thủy tinh để đạt được hiệu suất phát quang mong muốn. Cấu trúc thủy tinh là nền tảng cho tính chất quang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, một trong những lĩnh vực thu hút được sự quan tâm từ các nhà Vật lý là tìm kiếm các vật liệu huỳnh quang hiệu suất cao để ứng dụng trong các lĩnh vực quang học như laser rắn, hiển thị 3D, các thiết bị nhớ, thiết bị màn hình siêu phẳng, bộ cảm biến UV, vật liệu chiếu sáng. Vật liệu huỳnh quang ở dạng đơn tinh thể thường cho hiệu suất lượng tử cao, điều này dẫn đến khả năng ứng dụng rộng rãi của chúng trong lĩnh vực laser, khuếch đại quang, truyền thông. Tuy nhiên,tổng hợp đơn tinh thể rất khó khăn, do đó việc chế tạo vật liệu này với số lượng lớn để ứng dụng trong một số lĩnh vực như sợi quang là điều không thể. Thủy tinh là các vật liệu dễ chế ta ̣o, dễ ta ̣o dáng, dễ điề u chin ̉ h thành phầ n, dễ pha ta ̣p các chấ t với nồ ng đô ̣ biế n thiên trong mô ̣t dải rô ̣ng, dễ thu các mẫu khố i.
Do đó, đây là vật liệu được nghiên cứu rất nhiều cho các mục đích ứng dụng khác nhau. Trong số các thủy tinh vô cơ thì thủy tinh borat là vật liệu đã được nghiên cứu và đưa vào sử dụng trong khoảng thời gian dài. Nhược điểm của borat tinh khiết là độ bền hóa rất thấp, năng lượng phonon cao (cỡ 1500 cm-1) điều này làm tăng quá trình phục hồi đa phonon, dẫn đến làm giảm hiệu suất phát quang của vật liệu.Oxit TeO2 có năng lượng phonon cỡ 750 cm-1, đây là thành phần hình thành mạng thủy tinh có điều kiện, nó chỉ tạo thành thủy tinh khi được thêm thành phần biến đổi mạng như Na, K, Li, Al, Zn.,với hàm lượng trên 10 % [20, 21]. Việc thêm TeO2 vào thủy tinh borat sẽ tạo thành thủy tinh hỗn hợp có độ bền hóa cao, đồng thời giảm năng lượng phonon, do đó hiệu suất phát quang tăng lên.
Ngoài ra, vùng truyền qua rộng và tiết diện phát xạ lớn nên thủy tinh tellurite thường được sử dụng trong lĩnh vực sợi quang, laser và khuếch đại quang[1, 65, 76, 120] Tâm quang học được sử dụng trong vật liệu huỳnh quang thường là ion (kim loại chuyển tiếp hoặc đất hiếm) hay là các khuyết tật. Với các ion RE, các chuyển dời 4f-4f trong ion RE3+ thường có dạng vạch hẹp với cường độ khá mạnh nên chúng được sử dụng trong khuếch đại quang, laser rắn, dẫn sóng phẳng [18, 55, 56, 1 122]. Ngoài ra, phổ huỳnh quang của ion RE3+ thường xuất hiện trong cả ba vùng là NIR, Vis và UV nên chúng có thể được sử dụng trong lĩnh vực chiếu sáng và cảm biến hồng ngoại, tử ngoại [19, 30, 45, 46]. Dysprosium với cấu hình điện tử 4f9, là ion đất hiếm được sử dụng khá nhiều cho các ứng dụng: truyền thông, laser rắn (TbF3:Sm3+, BaYb2F8:Dy3+, LaF3:Dy3+, LiYF4:Dy3+), khuếch đại quang [121, 122, 124].
Đặc biệt phổ huỳnh quang của ion Dy3+ xuất hiện hai dải phát xạ mạnh và khá đơn sắc có màu vàng (yellow: Y) và xanh dương (blue: B), đường nối hai dải này trong giản đồ tọa độ màu CIE đi qua vùng sáng trắng. Như vậy, sự pha trộn của hai chùm sáng này theo một tỉ lệ thích hợp sẽ tạo ra ánh sáng trắng. Dải phát xạ màu vàng (chuyển dời 4F9/2→6H13/2) phụ thuộc mạnh vào nền, trong khi dải màu xanh dương (chuyển dời 4F9/2→6H15/2) ít phụ thuộc vào nền. Do đó, tỉ số cường độ huỳnh quang Y/B có thể được điều chỉnh thông qua điều chỉnh thành phần nền, nhờ đó chùm sáng huỳnh quang có thể được đưa về vùng sáng trắng [93, 97, 118].
Ngoài ra, nhờ sự phụ thuộc mạnh và có quy luật vào nền của chuyển dời 4F9/2→6H13/2 nên Dy3+ có thể được sử dụng như đầu dò để nghiên cứu các đặc điểm của trường ligand[1, 45]. Nghiên cứu quang phổ của các ion RE3+ là bài toán được quan tâm từ những năm đầu của thế kỷ 20. Tuy nhiên, do tính phức tạp của vấn đề nên để tính toán một cách định lượng cường độ của các chuyển dời quang học trong ion RE3+ là một nhiệm vụ bất khả thi cho đến nửa đầu của thế kỷ 20. Sự ra đời của lý thuyết Judd- Ofelt (JO) vào năm 1962 [53, 79] đánh dấu một bước tiến lớn trong việc nghiên cứu quang phổ của ion RE3+ trong các môi trường đông đặc.
Các thông số cường độ Ωλ (λ = 2,4,6) là chìa khóa của lý thuyết JO, chúng chỉ phụ thuộc vào nền và loại ion RE3+ mà không phụ thuộc vào chuyển dời cụ thể nào. Chỉ với ba thông số này, chúng ta có thể đoán nhận được các đặc điểm của trường ligand và tiên đoán được tất cả các các tính chất quang học của vật liệu như: xác suất chuyển dời, tỉ số phân nhánh huỳnh quang, thời gian sống huỳnh quang, hiệu suất lượng tử, tiết diện phát xạ cưỡng bức…Các khả năng ứng dụng của vật liệu sẽ được đưa ra dựa trên các thông số quang học này [45, 46, 119]. 2 Do các ưu điểm của thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 cũng như vai trò quan trọng của của ion Dy3+ trong lĩnh vực quang học nên đã có nhiều nghiên cứu về tính chất quang của ion Dy3+ trong các nền thủy tinh tellurite với các thành phần nền khác nhau [1, 34, 47, 69, 93, 97]. Mặc dù vậy, vẫn còn nhiều vấn đề cần được làm rõ trong việc áp dụng lý thuyết JO với ion Dy3+ và ảnh hưởng của oxit B2O3lên cấu trúc của thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2.Vấn đề thứ nhất: việc sử dụng hay không sử dụng chuyển dời siêu nhạy6H15/2→^F11/2 trong tính toán JO còn có những quan điểm trái ngược nhau [47, 118].
Vấn đề thứ 2:một số tác giả đã chỉ ra rằng, trong thủy tinh borotellurite, B2O3 không chỉ đóng vai trò chất tạo nền (former) mà còn là chất biến thể (modifier) [21, 78] nên luôn có sự tương tác mạnh giữa các thành phần borate và tellurite. Chính tương tác này đã ảnh hưởng đến cấu trúc của thủy tinh và do đó ảnh hưởng đến thông số cường độ Ωλ cũng như tính chất quang của ion RE3+. Điều quan trọng là phải làm rõ cơ chế lý hóa nào đã khiến sự có mặt của borate trong thủy tinh boro-tellurite làm thay đổi cấu trúc trường tinh thể của môi trường cục bộ xung quanh ion đất hiếm. Với hy vọng tìm ra câu trả lời thỏa đáng cho các vấn đề trên, trong luận án, chúng tôi chế tạo và nghiên cứu tính chất quang cũng như cấu trúc của vật liệu thủy tinh borotellurte pha tạp ion Dy3+ với thành phầnB2O3-Te2O2 -ZnO-Na2O.
Để làm nổi bật vai trò của borate, trong khi chế tạo mẫu, chúng tôi giữ nguyên hàm lượng Zn, Na mà chỉ thay đổi tỷ lệ B2O3/TeO2. Trong các vật liệu huỳnh quang, quá trình truyền năng lượng (bao gồm phục hồi ngang và di trú năng lượng) có thể ảnh hưởng mạnh đến hiệu suất huỳnh quang của vật liệu quang[1, 40, 84, 118]. Vì vậy, nghiên cứu các quá trình truyền năng lượng cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn. Trong luận án, chúng tôi tiến hành nghiên cứu quá trình truyền năng lượng thông qua phục hồi ngang giữa các ion Dy3+ theo mô hình Inokuti-Hirayama[49].
Để thảo luận về quá trình di trú năng lượng liên quan tới ion RE3+ (RE = Sm, Tb và Dy), chúng tôi đã tiến hành một số nghiên cứu về truyền năng lượng kép (di trú và bắt giữ năng lượng) trong tinh thể K2GdF5:RE3+. Hiệu ứng di trú năng lượng rất dễ quan sáttrong các hợp chất chứa Gd [102], do đó các nền này thường được sử dụng để nghiên cứu vai trò củadi trú 3 năng lượng trong quá trình huỳnh quang của các nguyên tố đất hiếm.Vì những lý do trên, chúng tôi chọnđề tài là “Chế tạo, khảo sát tính chất quang & cấu trúc của vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+”. Tại Việt Nam,trong những năm gần đây, một số tác giả đã thực hiện các nghiên cứu tính chất quang của Eu3+ theo lý thuyết JO [1, 5, 6]. Đặc biệt, trong luận án tiến sĩ của mình, tác giả Phan Văn Độ đã sử dụng lý thuyết JO để tính các thông số phát xạ Dy3+ trong thủy tinh B2O3-TeO2-Al2O3-Na2O-Li2O[1], là vật liệu khá giống với vật liệu được sử dụng trong luận án này.
Tuy nhiên đây mới chỉ là các nghiên cứu cơ bản. Sự truyền năng lượng từ Gd3+ sang Sm3+ trong tinh thể K2GdF5 cũng được giới thiệu nhưng tác giả không đi sâu vào nghiên cứu quá trình truyền năng lượng kép trong tinh thể K2GdF5:RE3+. Tiếp nối những kết quả đạt được của nhóm nghiên cứu, trong luận án này, ngoài các nghiên cứu cơ bản về tính chất quang của ion Dy3+ trong thủy tinh borotellurite, chúng tôi còn tiến hành một số nghiên cứu mới, bao gồm: + Sử dụng đầu dò Dy3+ và Eu3+ để nghiên cứu sự thay đổi độ bất đối xứng của trường ligand và độ cứng của môi trường xung quanh ion RE3+ theo sự thay đổi của tỉ số nồng độ B2O3/TeO2. Sử dụng phổ phonon sideband và phổ Raman để giải thích ảnh hưởng của nồng độ B2O3 lên các tính chất của môi trường xung quanh RE3+.
+ Đánh giá độ chính xác của việc vận dụng lý thuyết JO thông qua mô hình 3 mức năng lượng. + Nghiên cứu ảnh hưởng của dải siêu nhạy đến kết quả phân tích JO. + Thực hiện các nghiên cứu sâu về quá trình truyền năng lượng kép trong tinh thể K2GdF5:RE3+. Tìm tốc độ của các bước truyền năng lượng và so sánh được tốc độ bắt giữ năng lượng từ Gd3+ của các ion Sm3+, Tb3+ và Dy3+.
Theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi thì trước khi thực hiện đề tài, chưa có công bố nào trong nước và quốc tế về lĩnh vực nói trên. Một số kết quả nghiên cứu mới của chúng tôi đã được công bố trên các tạp chí quốc tế [40, 48, 113] và trong kỷ yếu hội nghị [4]. 4 Mục tiêu chính của luận án là: + Chế tạo thủy tinh telluroborate pha tạp ion Dy3+ hoặc Eu3+. + Tính các thông số quang học của ion Dy3+ pha tạp trong thủy tinh telluroborate.
+ Sử dụng ion Dy3+ và Eu3+ để nghiên cứu các đặc điểm của môi trường trường cục bộ xung quanh ion RE3+ thông qua lý thuyêt JO và phổ phonon sideband (PSB). + Nghiên cứu quá trình truyền năng lượng giữa các ion Dy3+ thông qua phục hồi ngang. Nghiên cứu quá trình truyền năng lượng kép trong tinh thể K2GdF5:RE3+. Nội dung nghiên cứu + Nghiên cứu phương pháp chế tạo và chế tạo vật liệu thủy tinh borotellurite bằng phương pháp nóng chảy.
Nghiên cứu cấu trúc của các vật liệu được sử dụng trong luận án thông qua phổ Raman, FTIR, PSB và XRD. + Thực hiện các phép đo phổ quang học của tất cả các mẫu như phổ: hấp thụ quang học, phát xạ, cường độ huỳnh quang suy giảm theo thời gian.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-che-tao-khao-sat-tinh-chat-quang-va-cau-truc-vat-lieu-chua-dat-hiem-dy3
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang vật liệu đất hiếm Dy³⁺, Sm³⁺ trong thủy tinh B₂O₃-TeO₂ ứng dụng quang điện tử.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất quang và cấu trúc vật liệu chứa đất hiếm Dy3+ và Sm3+ trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.