Luận án tiến sĩ: Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định Cl-VOC trong nước

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước.

Chuyên ngành

Hóa phân tích / Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng phân tích chất hữu cơ clo dễ bay hơi
Số trang:
149 trang
Chuyên ngành:
Hóa phân tích / Môi trường
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng phân tích chất hữu cơ clo dễ bay hơi

Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Trong đó, chất cơ clo dễ bay hơi (Cl-VOCs) đặc biệt nguy hiểm. Những chất này bao gồm điclometan, tetraclometan, tricloeten, và nhiều dẫn xuất clo khác. Cl-VOCs được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, sản xuất vật dụng gia đình, tẩy rửa, giặt khô. Chúng cũng có thể hình thành tự nhiên từ quá trình clo hóa nước. Sự hiện diện của Cl-VOCs trong không khí và nước là phổ biến, phát sinh từ việc sử dụng, thải bỏ không đúng quy cách. Ngay cả ở nồng độ thấp, Cl-VOCs cũng liên quan đến các bệnh về mắt, gan, tim, phổi, thậm chí ung thư và đột biến gen. Do đặc tính dễ bay hơi, độ hòa tan cao, và nồng độ thấp trong môi trường, việc tách chiết và làm giàu các chất này trước khi phân tích gặp nhiều thách thức. Nhu cầu phát triển kỹ thuật tiền xử lý mẫu hiệu quả là cấp thiết. Cần có phương pháp đáng tin cậy để phân tích dư lượng clo hữu cơ, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

1.1. Mối nguy hại từ chất hữu cơ clo dễ bay hơi

Chất hữu cơ clo dễ bay hơi (Cl-VOCs) là nhóm hóa chất độc hại. Chúng gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe con người. Tiếp xúc với Cl-VOCs, ngay cả ở nồng độ thấp, có thể gây tổn thương mắt, gan, tim, phổi. Cl-VOCs cũng có liên quan đến các bệnh ung thư, đột biến gen và quái thai. Ngoài ra, chúng góp phần làm suy giảm tầng ozon và tạo ra các chất nguy hiểm khác trong môi trường. Việc nhận diện và kiểm soát Cl-VOCs là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.2. Sự hiện diện rộng rãi Cl VOCs trong môi trường

Chất cơ clo dễ bay hơi tồn tại khắp nơi trong môi trường. Nguồn phát thải chính là các hoạt động công nghiệp và sử dụng sản phẩm gia dụng. Chúng dùng làm dung môi, chất tẩy rửa, nhiên liệu. Bên cạnh đó, các quá trình tự nhiên như clo hóa nước cũng sản sinh Cl-VOCs. Sự phân tán rộng rãi của các chất này trong nước và không khí đặt ra thách thức lớn. Việc giám sát và phân tích dư lượng clo hữu cơ trong các mẫu môi trường là yếu tố quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm.

1.3. Khó khăn tách chiết chất cơ clo dễ bay hơi

Việc phân tích chất cơ clo dễ bay hơi đòi hỏi kỹ thuật tiền xử lý mẫu phức tạp. Cl-VOCs có tính dễ bay hơi cao và thường ở nồng độ rất thấp trong môi trường. Độ hòa tan của chúng trong dung môi cũng cao, gây khó khăn cho quá trình tách chiết. Các phương pháp truyền thống thường không đủ hiệu quả. Cần một công cụ làm giàu và tách chiết đáng tin cậy. Mục tiêu là đạt được giới hạn phát hiện thấp, đảm bảo độ chính xác cho việc xác định các hợp chất này.

II.Hạn chế phương pháp chiết mẫu truyền thống SPME

Nhiều phương pháp tách chiết và làm giàu mẫu đã được phát triển để phân tích Cl-VOCs. Các kỹ thuật như bơm mẫu trực tiếp, chiết lỏng-lỏng, sục khí và bẫy chất được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, những phương pháp này còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Mẫu dễ bị nhiễm bẩn bởi nền, việc chuyển chất vào hệ thống phân tích không ổn định. Các thiết bị phụ trợ đắt tiền, tiêu tốn nhiều hóa chất dung môi. Thời gian phân tích thường kéo dài, làm tăng chi phí và giảm năng suất. Để khắc phục những nhược điểm này, kỹ thuật vi chiết pha rắn (SPME) đã ra đời và được ứng dụng rộng rãi. SPME mang lại nhiều ưu điểm, nhưng các sợi SPME thương mại vẫn còn những giới hạn nhất định. Cần một công cụ tiền xử lý mẫu hiệu quả hơn, bền bỉ hơn.

2.1. Nhược điểm kỹ thuật tiền xử lý mẫu truyền thống

Các phương pháp tiền xử lý mẫu truyền thống như chiết lỏng-lỏng (LLE) hoặc sục khí-bẫy (Purge-and-Trap) có nhiều nhược điểm. LLE tốn kém dung môi hữu cơ, tạo ra chất thải độc hại. Phương pháp sục khí-bẫy đòi hỏi thiết bị phức tạp và đắt tiền. Cả hai đều có thể dẫn đến nhiễm bẩn mẫu hoặc mất chất phân tích. Hiệu suất chuyển chất không luôn ổn định. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả và độ tin cậy của việc phân tích dư lượng clo hữu cơ.

2.2. Giới hạn sợi SPME thương mại hiện có

Sợi vi chiết pha rắn (SPME) đã thay thế nhiều phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, các sợi SPME thương mại đang sử dụng vẫn có hạn chế. Độ bền cơ học của chúng thấp, dễ hư tổn hoặc gãy trong quá trình sử dụng. Tuổi thọ sử dụng ngắn. Giá thành của các sợi này còn khá cao, làm tăng chi phí vận hành phòng thí nghiệm. Những yếu tố này hạn chế khả năng ứng dụng rộng rãi của kỹ thuật SPME trong phân tích thường quy. Cần một giải pháp bền vững hơn cho kỹ thuật vi chiết.

2.3. Nhu cầu phát triển kỹ thuật vi chiết tiên tiến

Để khắc phục những nhược điểm của cả phương pháp truyền thống và SPME thương mại, nhu cầu phát triển kỹ thuật vi chiết tiên tiến là cấp bách. Một công cụ tách chiết và làm giàu mẫu cần có độ bền cao, giá thành hợp lý. Công cụ phải đảm bảo hiệu quả tách chiết các chất cơ clo dễ bay hơi ở nồng độ thấp. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác, độ nhạy và tính ổn định của quá trình phân tích. Phát triển một phương pháp tiền xử lý mẫu mới sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giám sát môi trường.

III.Chế tạo cột vi chiết mao quản hở OT SPME mới

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một công cụ tách chiết mới. Đó là cột vi chiết pha rắn mao quản hở (OT-SPME). Cột này có màng chất hấp thu phủ bên trong thành ống mao quản. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả tách chiết và làm giàu các chất Cl-VOC. Cột OT-SPME khắc phục nhược điểm về độ bền và giá thành của sợi SPME truyền thống. Kỹ thuật này sử dụng cấu trúc mao quản hở, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Lớp vật liệu chiết được cố định chắc chắn bên trong. Điều này tạo ra một thiết bị bền hơn, tái sử dụng tốt hơn. Cột OT-SPME được thiết kế để phân tích ô nhiễm trong môi trường. Đặc biệt là xác định chất cơ clo dễ bay hơi trong mẫu nước.

3.1. Mục tiêu phát triển cột OT SPME hiệu quả

Mục tiêu chính là chế tạo cột vi chiết OT-SPME có hiệu suất cao. Cột này sử dụng màng pha tĩnh phủ bên trong. Nó dùng để vi chiết các chất Cl-VOC từ không gian hơi của mẫu nước. Việc phát triển này nhằm cung cấp một giải pháp bền vững. Giải pháp này phải rẻ hơn và đáng tin cậy hơn so với các sợi SPME hiện có. Cột OT-SPME cần có khả năng tách chiết các chất hữu cơ clo hóa dễ bay hơi ở nồng độ rất thấp.

3.2. Cấu trúc và nguyên lý cột vi chiết mao quản hở

Cột vi chiết mao quản hở (OT-SPME) có cấu trúc đặc biệt. Vật liệu hấp phụ được phủ trực tiếp lên thành bên trong ống mao quản. Điều này khác với sợi SPME truyền thống, nơi vật liệu phủ bên ngoài sợi. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự hấp phụ của chất phân tích từ mẫu vào lớp màng pha tĩnh. Sau đó, chất được giải hấp nhiệt vào hệ thống sắc ký. Cấu trúc mao quản hở giúp tăng độ bền cơ học. Nó cũng cung cấp một đường dẫn mẫu trực tiếp hơn, giảm thiểu sự tắc nghẽn.

3.3. Tối ưu hóa quá trình chế tạo vật liệu chiết

Quá trình chế tạo vật liệu chiết cho cột OT-SPME được tối ưu hóa cẩn thận. Bao gồm việc lựa chọn vật liệu tạo màng pha tĩnh có khả năng hấp thu tốt nhất Cl-VOC. Kỹ thuật phủ màng cũng rất quan trọng. Màng cần có độ bám dính cao trên thành bên trong ống mao quản. Điều này đảm bảo độ bền và hiệu suất chiết ổn định của cột. Việc kiểm soát các yếu tố chế tạo giúp tạo ra vật liệu hấp phụ chất lượng cao.

IV.Nghiên cứu vật liệu hấp phụ màng pha tĩnh

Việc nghiên cứu và lựa chọn vật liệu hấp phụ là bước cốt lõi trong chế tạo cột OT-SPME. Chất tạo màng pha tĩnh cần có ái lực cao với các chất Cl-VOC. Khả năng hấp thu phải tối ưu để đạt hiệu quả tách chiết cao nhất. Các polyme, carbon xốp, và vật liệu nano là những lựa chọn tiềm năng. Sau khi chọn vật liệu, kỹ thuật tạo màng cần được phát triển. Màng pha tĩnh phải có độ bám dính tốt trên thành ống mao quản. Nó phải chịu được các điều kiện phân tích, không bị bong tróc hay suy giảm hiệu suất. Quá trình này bao gồm các thử nghiệm về độ dày màng, độ đồng đều, và độ bền cơ học. Mục tiêu là tạo ra một lớp vật liệu chiết ổn định, hoạt động hiệu quả lâu dài.

4.1. Lựa chọn vật liệu hấp phụ tối ưu cho Cl VOC

Việc lựa chọn vật liệu hấp phụ phù hợp là yếu tố then chốt. Vật liệu phải có khả năng tương tác mạnh mẽ và chọn lọc với các chất cơ clo dễ bay hơi. Nhiều loại vật liệu đã được xem xét, bao gồm các polyme đặc biệt và vật liệu carbon cấu trúc nano. Mục tiêu là tìm ra vật liệu có ái lực cao, cho phép làm giàu Cl-VOC hiệu quả. Vật liệu hấp phụ cũng cần ổn định hóa học và nhiệt. Điều này đảm bảo khả năng tái sử dụng và độ bền của cột vi chiết mao quản hở.

4.2. Kỹ thuật tạo màng pha tĩnh bền vững trong mao quản

Kỹ thuật tạo màng pha tĩnh bên trong ống mao quản đòi hỏi sự tỉ mỉ. Màng phải có độ bán dính cao để không bị rửa trôi hoặc bong ra. Các phương pháp phủ màng bao gồm phủ tĩnh, động và các kỹ thuật tổng hợp tại chỗ. Mục tiêu là tạo ra một lớp màng đồng nhất, có độ dày kiểm soát được. Màng pha tĩnh này là yếu tố quyết định hiệu suất hấp thu. Nó phải duy trì tính toàn vẹn qua nhiều chu kỳ chiết và giải hấp. Đây là một phần quan trọng trong quá trình chế tạo vật liệu chiết.

4.3. Đánh giá đặc tính vật liệu hấp phụ

Sau khi chế tạo, vật liệu hấp phụ và cột OT-SPME cần được đánh giá đặc tính kỹ lưỡng. Các thông số như diện tích bề mặt riêng, kích thước lỗ xốp, và tính chất hóa học được kiểm tra. Phân tích bằng kính hiển vi điện tử (SEM) giúp đánh giá độ đồng đều và cấu trúc của màng. Các thử nghiệm hấp phụ/giải hấp nhiệt cũng được thực hiện. Việc này xác định khả năng hấp thu và giải phóng chất phân tích. Đánh giá toàn diện đảm bảo vật liệu chiết đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

V.Ứng dụng cột OT SPME kết hợp sắc ký khí khối phổ

Cột OT-SPME mới chế tạo được tích hợp với hệ thống sắc ký khí khối phổ (GC/MSD). Sự kết hợp này tạo thành một phương pháp mạnh mẽ để phân tích Cl-VOCs. Kỹ thuật không gian hơi được áp dụng để chiết các chất từ mẫu nước. Sau khi chiết, chất phân tích được giải hấp nhiệt trực tiếp vào đầu vào của GC. Sắc ký khí (GC) tách riêng các hợp chất. Đầu dò khối phổ (MSD) sau đó định danh và định lượng chúng. Hệ thống này cho phép phát hiện và xác định chính xác các chất hữu cơ clo hóa dễ bay hơi. Đặc biệt là ở nồng độ rất thấp. Việc tối ưu hóa các điều kiện làm việc của cột OT-SPME và GC/MSD là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu suất phân tích tối ưu. Kỹ thuật này là một bước tiến trong tiền xử lý mẫu và phân tích môi trường.

5.1. Phân tích dư lượng clo hữu cơ bằng GC MSD

Sắc ký khí khối phổ (GC/MSD) là công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó được sử dụng để xác định các chất Cl-VOC đã được chiết bởi cột OT-SPME. GC tách các chất riêng biệt dựa trên điểm sôi và tương tác với pha tĩnh. MSD cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và cấu trúc. Việc này cho phép nhận diện chính xác từng hợp chất. Sự kết hợp này mang lại độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó rất phù hợp cho việc phân tích dư lượng clo hữu cơ trong các ma trận phức tạp.

5.2. Tối ưu hóa điều kiện làm việc cột OT SPME

Để đạt được hiệu suất tối ưu, các điều kiện làm việc của cột OT-SPME cần được tối ưu hóa. Các yếu tố như thời gian chiết, nhiệt độ chiết, và tốc độ dòng khí mang được nghiên cứu. Điều kiện giải hấp nhiệt cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển chất từ cột vào GC. Việc tối ưu hóa này đảm bảo khả năng làm giàu tối đa Cl-VOC. Đồng thời giảm thiểu các nhiễu từ nền mẫu. Đây là bước quan trọng trong phát triển kỹ thuật vi chiết.

5.3. Tiền xử lý mẫu nước bằng kỹ thuật không gian hơi

Kỹ thuật không gian hơi (Headspace) được ứng dụng để tiền xử lý mẫu nước. Mẫu nước được đặt trong lọ kín, gia nhiệt để Cl-VOCs bay hơi vào không gian phía trên mẫu. Cột OT-SPME sau đó được đưa vào không gian hơi để hấp phụ các chất này. Phương pháp này đơn giản, không cần dung môi. Nó giảm thiểu sự ảnh hưởng của nền mẫu nước lên quá trình chiết. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả cho việc tách chiết các chất hữu cơ clo hóa dễ bay hơi.

VI.Đánh giá hiệu suất cột OT SPME xác định Cl VOC

Hiệu quả làm việc của cột OT-SPME trong việc tách chiết Cl-VOC được đánh giá kỹ lưỡng. Các thông số quan trọng như khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) được xác định. Độ thu hồi và độ chính xác của phương pháp cũng được kiểm tra. Đây là những chỉ số then chốt để chứng minh độ tin cậy của cột. Ngoài ra, độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài của cột cũng được đánh giá. Cột phải duy trì hiệu suất ổn định qua nhiều lần phân tích. Mục tiêu là đảm bảo cột OT-SPME có thể được ứng dụng thực tế. Nó sẽ dùng để xác định chất cơ clo dễ bay hơi trong các mẫu nước môi trường. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học về tính ưu việt của phương pháp mới.

6.1. Xác định giới hạn phát hiện và định lượng Cl VOC

Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) là các thông số quan trọng. Chúng xác định độ nhạy của phương pháp phân tích. LOD là nồng độ thấp nhất của Cl-VOC có thể phát hiện. LOQ là nồng độ thấp nhất có thể định lượng với độ chính xác và độ đúng chấp nhận được. Việc xác định các giới hạn này chứng minh khả năng của cột OT-SPME. Nó cho phép phát hiện các chất hữu cơ clo hóa dễ bay hơi ở nồng độ cực thấp.

6.2. Đánh giá độ thu hồi và độ chính xác phân tích

Độ thu hồi và độ chính xác là các chỉ số đánh giá chất lượng phân tích. Độ thu hồi thể hiện phần trăm chất phân tích được thu hồi từ mẫu. Độ chính xác cho biết mức độ gần nhau của các kết quả đo lặp lại. Các thử nghiệm được thực hiện bằng cách thêm lượng Cl-VOCs đã biết vào mẫu. Sau đó, tiến hành chiết và phân tích. Kết quả độ thu hồi và độ chính xác cao xác nhận độ tin cậy của cột vi chiết mao quản hở. Điều này quan trọng cho phân tích dư lượng clo hữu cơ.

6.3. Kiểm tra độ bền và hiệu quả sử dụng cột vi chiết

Độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài của cột OT-SPME là rất quan trọng. Cột được kiểm tra qua nhiều chu kỳ chiết/giải hấp liên tục. Mục đích là để đánh giá sự ổn định của màng pha tĩnh. Việc này đảm bảo cột không bị giảm hiệu suất theo thời gian. Khả năng tái sử dụng nhiều lần của cột giúp giảm chi phí phân tích. Nó cung cấp một giải pháp bền vững cho việc xác định chất cơ clo dễ bay hơi.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Các hợp chất hữu cơ bay hơi và độc tính của chúng
1.1.1. Tính chất của một số chất cơ clo dễ bay hơi
1.2. Các phương pháp xác định Cl-VOC trong mẫu nước
1.2.1. Phương pháp bơm mẫu trực tiếp
1.2.2. Phương pháp chiết lỏng - lỏng
1.2.3. Phương pháp sục khí và bẫy chất
1.2.4. Phương pháp sục khí tuần hoàn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở để xác định một số chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Các hợp chất dễ bay hơi bao gồm những chất trong nhóm dung môi clo hữu cơ, nhóm chất trong thành phần của nhiên liệu,. Nhóm chất dung môi clo hữu cơ gồm có điclometan, tetraclometan, cloeten 1,1-đicloeten, trans-1,2- dicloeten, cis-1,2-đicloeten, 1,2-đicloetan, tetracloeten, 1,1,1-tricloetan, 1,1,2- tricloetan, tricloeten, 1,1-đicloetan, triclometan,. Nhóm chất trong thành phần của nhiên liệu gồm có benzen, metyl tert-butyl ete, toluen, xylen. Như vậy các chất dễ bay hơi là các chất hữu cơ có áp suất hơi lớn hơn 13,3 Pa ở 25oC hoặc 10 Pa ở 20oC [32, 43].

Các chất dễ bay hơi được tổng hợp với lượng lớn để sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và trong sản xuất, chế tác các sản phẩm gia dụng. Các hóa chất này được dùng để tẩy rửa, giặt khô, làm sạch kim loại, chất kết dính, chất hòa tan mực, chất làm sạch đồ nội thất, chất trong thành phần nhiêu liệu,. Bên cạnh nguồn hóa chất tổng hợp, một số chất bay hơi còn được tự sinh ra trong môi trường như quá trình xử lý nước bằng clo, quá trình clo hóa tự nhiên nước ngầm,… Các nhà khoa học đã tìm thấy tất cả các chất dễ bay hơi ở trong môi trường nước và không khí. Nguyên nhân dẫn đến sự có mặt của các chất này trong môi trường là do sử dụng chúng không đúng quy tắc, thải bỏ không xử lý, lưu giữ không cẩn thận, sự bay hơi tự nhiên từ các vật dụng, vật thải bỏ và nước mặt, đun nước sử dụng trong ăn uống và tắm giặt,.

Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) có thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái ngay ở nồng độ thấp, chúng tham gia vào nhiều phản ứng tạo ra các chất nguy hại trong môi trường, làm giảm lượng ôzôn trong không khí,… Trong các nghiên cứu gần đây, các nhà khoa học đã chỉ ra nhiều chất cơ clo dễ bay hơi (Cl-VOC) ở nồng độ thấp có thể gây ảnh hưởng tới mắt, gan, tim, phổi và có thể dẫn tới ung thư, gây đột biến gen, quái thai,. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Với đặc tính dễ bay hơi, độ hòa tan cao trong các dung môi, mức độ phân tán cao và nồng độ thấp trong môi trường, nên việc tách chiết, làm giàu các chất này, trong đó có nhóm chất Cl-VOC để phân tích gặp nhiều khó khăn. Để từng bước giải quyết những khó khăn trên, các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát triển nhiều phương pháp tách chiết và làm giàu chất khác nhau như phương pháp bơm mẫu trực tiếp, phương pháp chiết lỏng - lỏng, phương pháp sục khí và bẫy chất, phương pháp sục khí tuần hoàn, phương pháp không gian hơi bơm mẫu trực tiếp,… Các phương pháp này còn có một số hạn chế như: chất cần phân tích có thể bị nhiễm bẩn bởi nền mẫu, chuyển chất vào hệ thống phân tích không ổn định, cần có thiết bị phụ trợ đắt tiền, tốn hóa chất dung môi, thời gian phân tích kéo dài,… Để khắc phục những nhược điểm nêu trên, những năm gần đây các nhà khoa học đã tập trung phát triển một công cụ tách chiết và làm giàu mẫu bằng sợi vi chiết pha rắn (SPME) có màng hấp phụ chất phủ ngoài để phân tích nhiều dạng chất khác nhau trong nước, trong đó có các chất Cl-VOC. Đã có nhiều loại sợi SPME bán trên thị trường dần thay thế cho các phương pháp tách chiết và làm giàu mẫu nêu trên.

Tuy nhiên, các sợi SPME đang sử dụng tại các phòng thí nghiệm vẫn còn có những mặt hạn chế như độ bền sử dụng thấp, dễ hư tổn, dễ gẫy, giá thành cao. Nhằm góp phần phát triển và hoàn thiện các kỹ thuật tách chiết và làm giàu mẫu trong phân tích để xác định Cl-VOC ở nồng độ thấp, chúng tôi nghiên cứu phát triển phương pháp vi chiết sử dụng cột vi chiết pha rắn mao quản hở (OT-SPME) với màng chất hấp thu phủ trong, trên thành ống mao quản phục vụ phân tích ô nhiễm trong môi trường. Theo hướng nghiên cứu này, chúng tôi lựa chọn và thực hiện đề tài luận án: “Nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở để xác định một số chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước”. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Mục tiêu của luận án - Chế tạo cột vi chiết OT-SPME với màng pha tĩnh phủ trong dùng để vi chiết một số chất Cl-VOC trong không gian hơi của các mẫu nước. - Sử dụng cột vi chiết OT-SPME chế tạo được kết hợp với phương pháp sắc ký khí đetectơ khối phổ (GC/MSD) để phân tích xác định một số chất Cl- VOC trong các mẫu nước thực tế. Nội dung nghiên cứu của luận án Luận án tập trung nghiên cứu các nội dung chính sau: - Nghiên cứu lựa chọn các chất và vật liệu có khả năng hấp thu tốt nhất các chất Cl-VOC để làm chất tạo màng pha tĩnh trong chế tạo cột OT-SPME. - Nghiên cứu tạo màng pha tĩnh có độ bán dính cao trên thành bên trong ống mao quản để tạo thành cột vi chiết OT-SPME.

- Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện làm việc tốt nhất của cột vi chiết OT-SPME để tách chiết các chất Cl-VOC trong môi trường nước bằng kỹ thuật không gian hơi. - Đánh giá hiệu quả làm việc của cột OT-SPME tách chiết Cl-VOC trong pha hơi thông qua các giá trị khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ thu hồi, độ chính xác. - Đánh giá độ bền, hiệu quả sử dụng của cột vi chiết OT-SPME trong quá trình tách chiết các chất Cl-VOC trong pha hơi. - Sử dụng cột vi chiết OT-SPME kết hợp với phương pháp GC/MSD để phân tích xác định một số chất Cl-VOC trong các mẫu nước mặt lấy ở một số sông, hồ tại thành phố Hà Nội và đánh giá mức độ ô nhiễm các chất này đối với môi trường nước mặt tại các khu vực nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án - Lần đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu và lựa chọn than hoạt tính (GCB) và co-polyme polidimetylsiloxan (PDMS) tạo lớp màng phủ GCB và PDMS của cột vi chiết OT-SPME để phân tích một số chất Cl-VOC trong nước. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Lần đầu tiên chế tạo thành công cột vi chiết OT-SPME với màng phủ bên trong thành cột mao quản là thép không gỉ gồm GCB và PDMS. Cột vi chiết OT-SPME có chiều dài 7,5 cm, đường kính ngoài 0,6 mm, đường kính trong 0,419 mm; lớp màng phủ GCB và PDMS có độ dầy 27,50 µm, chiều dài lớp phủ 0,5 cm; phần cột không có màng phủ GCB và PDMS có đường kính trong là 0,1 mm cho hiệu quả vi chiết Cl-VOC cao nhất. - Bước đầu đóng góp vào việc giải thích quá trình vi chiết các chất Cl- VOC trong không gian hơi lên trên màng phủ GCB/PDMS, trong đó cùng tồn tại hai quá trình hấp phụ và phân bố hòa tan chất.

- Đã sử dụng cột vi chiết OT-SPME chế tạo được kết hợp với phương pháp không gian hơi và sắc ký khí đêtectơ khối phổ (GC/MSD) để phân tích xác định một số chất Cl-VOC trong các mẫu nước mặt lấy ở một số sông, hồ thuộc thành phố Hà Nội. Kết quả phân tích 132 mẫu nước mặt cho thấy nồng độ các chất Cl-VOC xác định được tại thời điểm lấy mẫu đều thấp hơn các giá trị cho phép trong tiêu chuẩn nước mặt của Châu Âu và Nhật Bản; đây là những số liệu ban đầu đầu tiên về nồng độ các chất Cl-VOC trong nước mặt một số sông, hồ ở Hà Nội được xác định. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 1 TỔNG QUAN 1. Các hợp chất hữu cơ bay hơi và độc tính của chúng Trên thực tế có nhiều định nghĩa về VOCs khác nhau; về cơ bản VOCs được định nghĩa theo hai cách sau: Thứ nhất, theo hướng ảnh hưởng của VOCs, định nghĩa của Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (US-EPA), VOCs là các chất hữu cơ phát tán vào môi trường gây nên hiện tượng quang hoá của tầng ôzôn [46].

Cách thứ hai, định nghĩa dựa vào tính chất hoá lý, theo Kennes và Veiga [37], VOCs là các hoá chất (bay hơi) có chứa nguyên tử cacbon và có áp suất bay hơi thấp hơn 101 kPa ở 3730K (100oC). Tuy nhiên, theo Hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ, VOCs là các hợp chất hữu cơ có áp suất hơi lớn hơn 13,3 Pa ở 25oC [32]; theo Văn bản 1999/13/EC của Hội đồng Châu Âu, VOCs là các hợp chất hữu cơ có áp suất hơi lớn hơn 10 Pa ở 20oC [43]. VOCs được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, và được tìm thấy trong sơn, chất kết dính, dược phẩm, mỹ phẩm, chất làm lạnh, hoá chất tạo mùi, xăng,… VOCs thường là dung môi công nghiệp như triclometan, điclometan, benzen, toluen, xylen,… VOCs có trong thành phần của nhiên liệu xăng dầu, chất lỏng thuỷ lực, dung môi pha sơn, thuốc trừ sâu,… VOCs có trong nước mặt, nước ngầm là do VOCs ô nhiễm trong môi trường đất, nước, không khí sinh ra. VOCs có thể gây tác hại trước mắt hoặc lâu dài đến sức khoẻ con người.

Tác hại tức thời khi tiếp xúc với các VOCs có thể là gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp, đau đầu, chóng mặt, rối loạn thị giác, mệt mỏi, mất cân đối, buồn nôn và suy giảm trí nhớ. Khi tiếp xúc lâu ngày với các chất VOCs có thể gây ảnh hưởng đến gan, thận và hệ thần kinh trung ương, VOCs có thể gây ung thư đối với người. Vì vậy, VOCs cần phải được phân tích, đánh giá, xử lý và kiểm 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com soát từ các nguồn phát thải các hợp chất này vào môi trường sống như nước, đất và không khí. Việt Nam và các nước trên thế giới đã và đang tập trung thực hiện công việc trên.

Tính chất của một số chất cơ clo dễ bay hơi Các chất Cl-VOC trong môi trường nước là nhóm chất có độc tính cao, được đánh giá có nguy cơ gây ung thư, là một trong những nguyên nhân gây suy giảm lượng ôzôn ở tầng bình lưu, hình thành khói quang hóa và có mùi khó chịu [72]. Do tính chất độc hại của các chất Cl-VOC, nên được Việt Nam, các nước và các tổ chức trên Thế giới quy định giới hạn nồng độ cho phép các chất này trong nước uống và nước mặt rất thấp, Bảng 1. Các chất Cl-VOC có trong nước uống và nước mặt là do các hoạt động công nghiệp, dân dụng có sử dụng dung môi và một lượng ít hình thành từ quá trình clo hóa nước ngầm [1, 28, 40, 103].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-che-tao-cot-vi-chiet-mao-quan-ho-xac-dinh-chat-co-clo-de-bay-hoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước.

Luận án "Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích / Môi trường. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo cột vi chiết mao quản hở xác định chất cơ clo dễ bay hơi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter